Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của mạng Internet và công nghệ số cùng cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã mang lại những bước tiến lớn về kinh tế - xã hội, song cũng kéo theo các mối đe dọa nghiêm trọng đối với chủ quyền, an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội. Trên phạm vi quốc tế, tội phạm mạng ngày càng tinh vi với việc sử dụng mã độc tích hợp trí tuệ nhân tạo và các công cụ tấn công công nghệ cao. Tính đến thời điểm nghiên cứu, đã có 138 quốc gia ban hành Luật An ninh mạng; trong 6 năm gần nhất, 23 quốc gia ban hành trên 40 văn bản luật và dưới luật để điều chỉnh lĩnh vực này (tiêu biểu như Chiến lược An ninh mạng tháng 9/2018 của Mỹ hay Luật An ninh mạng tháng 12/2018 của Úc).

Tại Việt Nam – quốc gia thuộc nhóm có tốc độ tăng trưởng người dùng Internet hàng đầu thế giới – không gian mạng đang bị các thế lực thù địch và tội phạm lợi dụng triệt để nhằm phát tán tin giả, tuyên truyền phá hoại tư tưởng, lừa đảo chiếm đoạt tài sản và tấn công hệ thống thông tin trọng yếu. Việt Nam từng xếp thứ 20 thế giới về hệ thống mạng bị tấn công bởi phần mềm độc hại và đứng thứ 8 trong 10 quốc gia có tình trạng lây nhiễm mã độc cục bộ cao nhất. Từ cuối năm 2015 đến thời điểm tác giả thống kê, đã có 12.360 trang tin và cổng thông tin điện tử tên miền quốc gia (.vn) bị tấn công thay đổi giao diện, trong đó có hơn 400 trang thuộc cơ quan nhà nước. Nhằm ứng phó với tình hình trên, hệ thống chính sách và pháp luật đã từng bước được thiết lập, gồm Luật An toàn thông tin mạng 2015, Luật An ninh mạng 2018, Nghị quyết số 30-NQ/TW ngày 25/7/2018 của Bộ Chính trị về Chiến lược An ninh mạng quốc gia, Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 25/7/2019 về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trên không gian mạng, và Quyết định số 964/QĐ-TTg ngày 10/8/2022 của Thủ tướng Chính phủ. Tuy nhiên, tình hình vi phạm pháp luật trên không gian mạng vẫn diễn biến phức tạp, đòi hỏi phải có những nghiên cứu toàn diện để hoàn thiện cơ chế phòng chống.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục đích: Đưa ra các giải pháp phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng nhằm hạn chế tình trạng vi phạm, góp phần bảo đảm trật tự an toàn xã hội tại Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Xây dựng và làm rõ một số vấn đề lý luận về phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng (khái niệm, sự cần thiết, nội dung, phương thức, chủ thể và kinh nghiệm quốc tế).
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và công tác đấu tranh phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng ở Việt Nam hiện nay, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân.
    3. Xác định quan điểm định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng tại Việt Nam trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng và các quy định pháp luật điều chỉnh mối quan hệ này.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào thực tiễn áp dụng pháp luật và công tác phòng chống vi phạm tại Việt Nam, kết hợp khảo cứu kinh nghiệm pháp luật và thực tiễn của Cộng hòa Liên bang Đức.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát các quy định pháp lý hiện hành cùng số liệu thống kê tình hình an ninh mạng và xử lý vi phạm trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai dựa trên nền tảng lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, kết hợp hệ thống khái niệm chuyên ngành luật học và an toàn thông tin:

  • Khung khái niệm: Định nghĩa không gian mạng; vi phạm pháp luật trên không gian mạng (phân hóa thành tội phạm, vi phạm hành chính và vi phạm dân sự); phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng (bao gồm tổng thể các biện pháp phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, điều tra và xử lý).
  • Khung pháp lý tham chiếu: Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Luật An toàn thông tin mạng năm 2015; Luật An ninh mạng năm 2018; Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2020); Nghị định số 15/2020/NĐ-CP; Nghị định số 72/2013/NĐ-CP; Nghị định số 52/2013/NĐ-CP; Chỉ thị số 21/CT-TTg ngày 25/5/2020 của Thủ tướng Chính phủ.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Sử dụng phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, cùng các chủ trương, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về an ninh mạng.
  • Phương pháp cụ thể:
    • Chương 1: Sử dụng phương pháp phân tích quy phạm, khái quát hóa lý luận, tổng hợp và so sánh luật học (đối chiếu kinh nghiệm của CHLB Đức).
    • Chương 2: Sử dụng phương pháp thống kê xã hội học, phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp, so sánh đối chiếu và tổng hợp số liệu thực tiễn để làm rõ thực trạng vi phạm và các khoảng trống pháp lý.
    • Chương 3: Sử dụng phương pháp diễn dịch, quy nạp, phân tích chính sách và hệ thống hóa nhằm xây dựng quan điểm và hệ thống giải pháp.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các báo cáo thống kê chính thức của Bộ Công an (Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao - A05, tiền thân là C50), Bộ Thông tin và Truyền thông (Cục An toàn thông tin), Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU - Báo cáo GCI), Hiệp hội An toàn thông tin Việt Nam (VNISA), cùng báo cáo an ninh mạng của các đơn vị công nghệ như BKAV và Symantec.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng

Chương này tập trung xây dựng cơ sở khoa học cho đề tài thông qua các nội dung:

  • Đặc trưng của không gian mạng: Tác giả chỉ ra 4 đặc tính cơ bản tác động đến vi phạm pháp luật: (1) Tính không biên giới; (2) Môi trường thông tin mở của toàn cộng đồng; (3) Tính đa phương tiện, mức độ tương tác cao và tốc độ lan tỏa nhanh chóng; (4) Thiếu bộ lọc tự nhiên, tạo ra tác động xã hội tức thì nhưng khó kiểm chứng thông tin.
  • Khái niệm và đặc điểm vi phạm pháp luật trên không gian mạng: Là hành vi nguy hiểm cho xã hội diễn ra trên không gian mạng do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện, xâm phạm các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ. Đặc điểm bao gồm: chủ yếu biểu hiện dưới dạng hành động; sử dụng thiết bị điện tử và hạ tầng mạng làm phương tiện; chủ thể vi phạm thường có trình độ công nghệ thông tin cao.
  • Nội dung và đặc điểm phòng chống: Hoạt động phòng chống mang tính xuyên quốc gia, tính phi chính phủ (đòi hỏi sự tham gia của toàn thể xã hội chứ không chỉ dựa vào cơ quan nhà nước), tính toàn cầu, và diễn ra phức tạp, lâu dài. Nội dung phòng chống bao gồm 5 khâu: (1) Xác định, làm rõ nguyên nhân và điều kiện vi phạm; (2) Xây dựng kế hoạch, biện pháp hạn chế điều kiện phát sinh tội phạm; (3) Điều tra, xử lý vi phạm; (4) Hợp tác quốc tế về tư pháp và dẫn độ; (5) Tuyên truyền, phổ biến pháp luật.
  • Phân công trách nhiệm chủ thể: Xác định rõ thẩm quyền và nhiệm vụ của lực lượng Công an (chủ trì, nòng cốt), đơn vị Quốc phòng, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UBND các cấp cùng trách nhiệm tố giác của công dân.
  • Kinh nghiệm của CHLB Đức: Phân tích mô hình tổ chức của Cục Cảnh sát hình sự Liên bang Đức (BKA), vai trò của tổ đặc nhiệm "SO 4", mạng lưới trực ban 24/7 phối hợp Europol và Interpol; mô hình hợp tác công - tư qua Trung tâm Năng lực chống Tội phạm mạng (G4C) và Hội nghị Tội phạm mạng (C3); cùng các quy chuẩn khuyến nghị kỹ thuật cá nhân (chuẩn mã hóa WPA2, cập nhật bản vá, sao lưu dữ liệu).

Chương 2: Thực trạng phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng ở Việt Nam hiện nay

Tác giả phân tích thực trạng dựa trên hệ thống quy định pháp luật và các chỉ số thống kê thực tế:

  • Khung pháp lý hiện hành: Phân tích các điều khoản cấm tại Điều 8, Điều 16, Điều 17, Điều 18 và chế tài tại Điều 9 Luật An ninh mạng 2018; các nhóm tội phạm công nghệ thông tin tại Mục 2 Chương XXI Bộ luật Hình sự 2015 (Điều 285 đến 294).
  • Diễn biến tấn công mạng và thiệt hại:
    • Năm 2011: Hơn 1.500 cổng thông tin bị cài mã độc gián điệp.
    • Giai đoạn 2012 - 2013: Phát hiện gần 6.000 lượt trang tin bị tấn công (hơn 300 trang của cơ quan nhà nước).
    • Năm 2014: Hơn 700 trang mạng bị tấn công sau sự kiện giàn khoan HD 981; sự cố trung tâm dữ liệu VCCorp gây tê liệt hàng loạt báo điện tử.
    • Năm 2016: Vụ tấn công vào hệ thống hiển thị thông tin sân bay Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng, Phú Quốc và Hãng hàng không Quốc gia.
    • Năm 2017: Mã độc tống tiền WannaCry xâm nhập hơn 100 máy tính tại Việt Nam.
    • Giai đoạn 2010 - 2019: Ghi nhận 208.409 cuộc tấn công vào hệ thống mạng Việt Nam (Deface chiếm 51,11% với 105.971 cuộc; Malware chiếm 72.379 cuộc; Phishing chiếm 14,01% với 29.059 cuộc).
    • Thiệt hại do virus máy tính: Năm 2018 đạt 14.900 tỷ đồng (642 triệu USD, tăng 21% so với 2017); năm 2020 theo BKAV đạt mức kỷ lục 23.900 tỷ đồng (tăng gấp 5 lần sau 5 năm).
  • Chỉ số an toàn thông tin:
    • Chỉ số GCI (ITU): Tháng 4/2015 xếp hạng 76/196; tháng 7/2017 tụt xuống 101/193; tháng 11/2019 vươn lên 50/168 (xếp thứ 5/11 khu vực ASEAN).
    • Chỉ số VNISA Index: Đánh giá trên 360 doanh nghiệp (khối ngân hàng chiếm gần 60%), cho thấy năng lực tự vệ của khối doanh nghiệp nhìn chung chỉ ở mức trên trung bình.
  • Công tác đấu tranh xử lý vi phạm:
    • Giai đoạn 2010 - 6/2014: Lực lượng cảnh sát công nghệ cao phát hiện 11.476 đầu mối vụ việc với 3.220 đối tượng (C50 phát hiện 823 vụ/1.990 đối tượng; địa phương phát hiện 450 vụ/1.230 đối tượng).
    • Năm 2022: Cục A05 khởi tố 37 vụ án/245 bị can; tham mưu ký kết Bản ghi nhớ về an ninh mạng với Singapore. Toàn quốc phát hiện, khởi tố 474 vụ án/1.071 bị can về tội phạm công nghệ cao xâm phạm trật tự an toàn xã hội (riêng 6 tháng đầu năm 2022 khởi tố 355 vụ/185 bị can liên quan đến lừa đảo qua mạng).
    • 6 tháng đầu năm 2023: Tổng đài tiếp nhận hơn 570.000 phản ánh về cuộc gọi, tin nhắn rác, lừa đảo; tháng 9/2023 ngăn chặn 441 website vi phạm pháp luật.
  • Thủ đoạn tội phạm mới: Lừa đảo tuyển cộng tác viên làm việc tại nhà sau dịch COVID-19; giả danh cơ quan tư pháp gọi điện qua giao thức VoIP; chiếm đoạt tài khoản mạng xã hội; tạo lập sàn giao dịch ngoại hối (Forex), chứng khoán ảo, quyền chọn nhị phân (BO), tiền ảo gắn mác quốc tế (đăng ký tại Belize, British Virgin Islands, Marshall...); sử dụng công nghệ Deepfake; vận hành trạm BTS giả để phát tán tin nhắn rác; tổ chức đường dây đánh bạc trực tuyến phân cấp đa tầng có máy chủ đặt tại nước ngoài.
  • Hạn chế và bất cập pháp lý:
    1. Chưa có định nghĩa chính thức về "tin giả": Nghị định số 15/2020/NĐ-CP dùng các thuật ngữ bao trùm nhau ("thông tin giả mạo", "thông tin xuyên tạc", "thông tin vu khống", "thông tin bịa đặt") nhưng không giải thích cụ thể nội hàm.
    2. Thiếu tiêu chí định lượng phân định ranh giới hành chính và hình sự: Khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP và Điều 156 BLHS 2015 (Tội vu khống) chưa có hướng dẫn rõ ràng về mức độ "xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm" để chuyển xử lý hình sự.
    3. Mâu thuẫn, chồng chéo giữa các văn bản: Khoản 9 Điều 16 Luật An ninh mạng 2018 buộc gỡ bỏ tin sai sự thật nhưng Nghị định 15/2020/NĐ-CP thiếu chế tài xử phạt hành vi đăng tải tin giả; Điều 100 Nghị định 15 phạt hành vi lưu trữ thông tin giả mạo của doanh nghiệp mạng xã hội dù Luật An ninh mạng không quy định đây là hành vi bị cấm; Điều 117 BLHS xử lý hình sự hành vi làm tin giả chống phá Nhà nước nhưng Nghị định 15 không quy định xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi làm tin giả thuần túy.
    4. Khoảng trống pháp luật khác: Thiếu văn bản quy định về phối hợp liên ngành; Bộ luật Tố tụng hình sự thiếu quy định chi tiết về thu thập, bảo quản, phục hồi và giám định chứng cứ điện tử; chưa thống nhất khái niệm "dữ liệu cá nhân" giữa các luật chuyên ngành.

Chương 3: Quan điểm và giải pháp phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng ở Việt Nam hiện nay

Tác giả đề xuất định hướng và 3 nhóm giải pháp thực thi:

  • Quan điểm chỉ đạo: Bảo đảm sự lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện của Đảng và sự quản lý của Nhà nước; xác định an ninh mạng là trọng tâm của tiến trình chuyển đổi số và tạo lập niềm tin số; lấy đầu tư cho an ninh mạng làm nền tảng phát triển bền vững; kết hợp sức mạnh cả hệ thống chính trị với vai trò chủ đạo của cơ quan quản lý nhà nước; thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin giám sát giữa Bộ Công an, Bộ Quốc phòng và Bộ Thông tin và Truyền thông.
  • Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức: Tăng cường tuyên truyền, phổ biến Luật An ninh mạng; cảnh báo phương thức, thủ đoạn tội phạm qua báo chí và tin nhắn viễn thông; đào tạo kỹ năng số và văn hóa ứng xử trên không gian mạng cho người dân.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Bổ sung định nghĩa pháp lý rõ ràng về "tin giả", "thông tin sai sự thật".
    • Ban hành văn bản hướng dẫn định lượng mức độ vi phạm để phân định thẩm quyền xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự.
    • Rà soát, sửa đổi các điểm chồng chéo giữa Luật An ninh mạng 2018, Bộ luật Hình sự 2015 và Nghị định số 15/2020/NĐ-CP.
    • Bổ sung quy định về chứng cứ điện tử, thủ tục tố tụng thu thập dữ liệu số trong Bộ luật Tố tụng hình sự.
    • Ban hành khung pháp lý điều chỉnh các lĩnh vực thanh toán mới, tiền ảo, sàn giao dịch phi pháp, kiểm soát SIM rác và cuộc gọi mạo danh qua giao thức VoIP.
  • Nhóm giải pháp về hạ tầng kỹ thuật và dữ liệu số: Bảo vệ hạ tầng số, nền tảng số, dữ liệu số và cơ sở hạ tầng không gian mạng quốc gia; nâng cao năng lực ứng cứu sự cố; xây dựng lực lượng chuyên trách kỹ thuật cao, đáp ứng yêu cầu phòng chống tội phạm mạng trong tình hình mới.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực trạng an ninh mạng tại Việt Nam (theo văn bản khóa luận)

Tiêu chí / Sự kiện Mốc thời gian Số liệu / Hiện trạng được ghi nhận
Cổng/trang thông tin (.vn) bị tấn công 2011 > 1.500 cổng thông tin bị mã độc gián điệp thay đổi giao diện
Trang thông tin bị chỉnh sửa nội dung 2012 - 2013 Gần 6.000 lượt (trong đó có > 300 trang thuộc cơ quan nhà nước)
Tấn công mạng sự kiện giàn khoan HD 981 2014 > 700 trang mạng bị tấn công (và > 400 trang trong dịp 2/9)
Tổng số cuộc tấn công vào Việt Nam 2010 - 2019 208.409 cuộc (Deface: 105.971; Malware: 72.379; Phishing: 29.059)
Thiệt hại do virus máy tính gây ra 2018 14.900 tỷ đồng (khoảng 642 triệu USD, tăng 21% so với 2017)
Thiệt hại do virus máy tính gây ra 2020 (BKAV) 23.900 tỷ đồng (tăng gấp 5 lần so với 5 năm trước đó)
Vụ việc có yếu tố công nghệ cao (Bộ Công an) 2010 - 6/2014 Phát hiện, xác minh 11.476 đầu mối vụ việc với 3.220 đối tượng
Khởi tố tội phạm công nghệ cao xâm phạm TTXH Từ đầu năm 2022 Khởi tố 474 vụ án với 1.071 bị can trên toàn quốc
Xếp hạng GCI toàn cầu của Việt Nam (ITU) 2015 / 2017 / 2019 Hạng 76/196 (2015) $\rightarrow$ Hạng 101/193 (2017) $\rightarrow$ Hạng 50/168 (2019)

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (giải quyết triệt để sự thiếu đồng bộ giữa Luật An ninh mạng 2018, Bộ luật Hình sự 2015 và Nghị định số 15/2020/NĐ-CP; cụ thể hóa quy chuẩn chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự).
  2. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Bộ Thông tin và Truyền thông và Ngân hàng Nhà nước trong kiểm soát dòng tiền, ngăn chặn SIM rác, quản lý dịch vụ VoIP.
  3. Đẩy mạnh công tác phòng ngừa xã hội, nâng cao nhận thức tự bảo vệ của người dân và doanh nghiệp; đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong tiếp nhận yêu cầu tương trợ tư pháp và dẫn độ tội phạm công nghệ cao.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả đã chỉ ra rằng các công trình trước đây (như nghiên cứu của Hồ Thể Hoè năm 2012, Cao Anh Đức năm 2015, Phạm Văn Tuân năm 2019, Lại Sơn Tùng và Trần Trung Hiếu năm 2022, Trịnh Duy Thuyên và Phạm Anh Thư năm 2023) chủ yếu tiếp cận theo từng góc độ hẹp như tội phạm công nghệ cao trong ngành ngân hàng hoặc hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Khóa luận này là công trình nghiên cứu trực tiếp, tổng thể về phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng ở Việt Nam dưới góc độ Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, kết hợp phân tích toàn diện từ khung lý luận, thực trạng pháp lý - thực tiễn đến bài học kinh nghiệm quốc tế từ CHLB Đức.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện dưới góc độ chuyên ngành Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật nên chủ yếu tập trung vào việc phân tích cơ cấu quy phạm, hệ thống thể chế và tổng hợp số liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý. Khóa luận chưa đi sâu vào việc khảo sát thực chứng vi mô tại từng địa phương cụ thể cũng như chưa phân tích sâu các khía cạnh kỹ thuật mật mã và giải pháp phần mềm chuyên sâu của an ninh mạng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế thu thập và giám định chứng cứ kỹ thuật số trong tố tụng hình sự; hoàn thiện các thiết chế pháp lý điều chỉnh hoạt động của các sàn giao dịch phi tập trung, tài sản ảo và cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học ngành Luật học (đặc biệt là chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hình sự và Tố tụng hình sự), cán bộ nghiên cứu tại các viện nghiên cứu chính trị - pháp lý, cũng như cán bộ thực thi pháp luật thuộc lực lượng an ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao.
  • Nội dung giá trị: Phần tổng hợp các điểm mâu thuẫn, khoảng trống giữa Luật An ninh mạng 2018, Bộ luật Hình sự 2015 và Nghị định số 15/2020/NĐ-CP (tại Chương 2); hệ thống số liệu tấn công mạng giai đoạn 2010 - 2023; và bài học kinh nghiệm về mô hình phối hợp công - tư chống tội phạm mạng của CHLB Đức (tại Chương 1).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận chỉ ra những điểm bất cập chính nào trong quy định pháp luật về xử lý "tin giả" hiện nay?
Trả lời: Tác giả chỉ ra 3 bất cập lớn: (1) Nghị định 15/2020/NĐ-CP liệt kê nhiều thuật ngữ nhưng không giải thích định nghĩa thế nào là "tin giả", "thông tin xuyên tạc", "thông tin bịa đặt"; (2) Thiếu quy định định lượng mức độ xúc phạm danh dự, nhân phẩm để phân biệt giữa xử phạt hành chính theo Nghị định 15 và xử lý hình sự theo Điều 156 BLHS 2015; (3) Quy định chồng chéo khi Luật An ninh mạng 2018 buộc gỡ bỏ thông tin nhưng Nghị định 15 không quy định chế tài cho hành vi đăng tải tin giả, và Điều 117 BLHS xử lý hình sự hành vi làm tin giả nhằm chống Nhà nước nhưng Nghị định 15 lại thiếu điều khoản xử phạt hành chính đối với hành vi làm tin giả thông thường.

2. Tổ đặc nhiệm nào của Cảnh sát Liên bang Đức (BKA) có nhiệm vụ truy lùng tội phạm mạng được tác giả phân tích?
Trả lời: Trong cơ cấu của Cục Cảnh sát hình sự Liên bang Đức (BKA), tổ đặc nhiệm mang tên "SO 4" thuộc Ban Chống tội phạm nghiêm trọng và tội phạm có tổ chức chịu trách nhiệm chuyên trách truy lùng và đề nghị khởi tố tội phạm mạng.

3. Theo số liệu thống kê trong khóa luận, thiệt hại do virus máy tính gây ra tại Việt Nam năm 2020 là bao nhiêu?
Trả lời: Theo báo cáo tình hình an ninh mạng năm 2020 của Công ty an ninh mạng BKAV được trích dẫn trong khóa luận, thiệt hại do virus máy tính gây ra đối với người dùng Việt Nam đạt mức kỷ lục 23.900 tỷ đồng, tăng gấp 5 lần so với báo cáo 5 năm trước đó.

4. Trong giai đoạn 2010 - 2019, hình thức tấn công mạng nào chiếm tỷ lệ cao nhất vào hệ thống thông tin Việt Nam?
Trả lời: Trong tổng số 208.409 cuộc tấn công mạng vào Việt Nam giai đoạn 2010 - 2019, hình thức Deface (tấn công thay đổi giao diện) chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,11% (tương ứng 105.971 cuộc), tiếp theo là Malware (mã độc) với 72.379 cuộc và Phishing (lừa đảo) với 29.059 cuộc.

5. Lực lượng chuyên trách nào đóng vai trò nòng cốt trong công tác phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng?
Trả lời: Khóa luận xác định lực lượng Công an nhân dân (với đầu mối chuyên trách là Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao - A05) là lực lượng chủ công, nòng cốt, xung kích, phối hợp cùng các bộ, ngành như Bộ Quốc phòng, Bộ Thông tin và Truyền thông, Ngân hàng Nhà nước trong công tác đấu tranh, xử lý.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Huyền Trang đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về phòng chống vi phạm pháp luật trên không gian mạng dưới góc độ khoa học pháp lý. Thông qua việc phân tích thực trạng các đợt tấn công mạng, tình hình tội phạm công nghệ cao và các bất cập trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2023, công trình đã làm rõ những điểm nghẽn về cả thể chế lẫn thực tiễn thi hành. Đồng thời, việc khảo cứu kinh nghiệm phòng chống tội phạm mạng của CHLB Đức đã cung cấp cơ sở thực tiễn để tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ về nâng cao nhận thức, hoàn thiện pháp luật và bảo vệ hạ tầng số quốc gia. Đây là tài liệu nghiên cứu chuyên khảo có giá trị học thuật và tính ứng dụng cao đối với việc hoàn thiện chính sách an ninh mạng tại Việt Nam.