Nghiên cứu phòng chống sâu cuốn lá nhỏ hại các giống lúa chịu hạn tại Khánh Hòa

Luận văn nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh thái, sinh học của sâu cuốn lá nhỏ và đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả cho lúa chịu hạn tại Khánh Hòa.

Chuyên ngành

Bảo Vệ Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về sâu cuốn lá nhỏ hại lúa chịu hạn tại Khánh Hòa

Sâu cuốn lá nhỏ, với tên khoa học là Cnaphalocrocis medinalis, là một trong những đối tượng dịch hại chính ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất lúa tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc canh tác các giống lúa chịu hạn tại các vùng như nông nghiệp Khánh Hòa ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, sự thay đổi trong hệ sinh thái canh tác này cũng kéo theo những thay đổi về thành phần và mức độ gây hại của sâu bệnh. Nghiên cứu của Nguyễn Nam Hải (2016) đã chỉ ra rằng, trên các giống lúa chịu hạn tại Khánh Hòa, sâu cuốn lá hại lúa không chỉ là dịch hại phổ biến mà còn phát sinh những thách thức mới trong công tác phòng trừ. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học và sinh thái của loài này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược quản lý hiệu quả. Loài sâu này gây hại bằng cách cuốn lá lúa thành tổ, ăn phần diệp lục bên trong, để lại những vệt trắng dọc theo gân lá. Khi bị hại nặng, toàn bộ lá có thể trở nên khô xác, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp và làm giảm năng suất nghiêm trọng, đặc biệt là khi chúng tấn công lá đòng. Việc nhận diện chính xác các dấu hiệu lúa bị sâu cuốn lá và hiểu rõ vòng đời sâu cuốn lá nhỏ là chìa khóa để can thiệp đúng thời điểm, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.1. Đặc điểm vòng đời sâu cuốn lá nhỏ Cnaphalocrocis medinalis

Theo nghiên cứu thực hiện tại Khánh Hòa, vòng đời sâu cuốn lá nhỏ kéo dài từ 25,54 đến 34,53 ngày trong điều kiện nhiệt độ 24,01 – 31,84°C và ẩm độ 75,18 – 83,40%. Vòng đời này bao gồm 4 giai đoạn chính: trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành. Trưởng thành là loài bướm màu nâu vàng, hoạt động về đêm và đẻ trứng rải rác ở mặt dưới lá. Giai đoạn sâu non là giai đoạn gây hại chính, thường có 5 tuổi. Sâu non mới nở có màu trắng sữa, sau đó chuyển dần sang màu vàng xanh. Từ tuổi 2, chúng bắt đầu nhả tơ cuốn hai mép lá lại tạo thành tổ để sinh sống và gây hại. Giai đoạn nhộng diễn ra ngay bên trong tổ lá. Việc nắm bắt chính xác thời gian phát dục của từng pha giúp xác định thời điểm phun thuốc hiệu quả nhất, thường là khi sâu non ở tuổi 1-2, trước khi chúng tạo tổ chắc chắn và gây hại nặng.

1.2. Dấu hiệu nhận biết và tác hại của sâu cuốn lá trên lúa

Dấu hiệu lúa bị sâu cuốn lá rất đặc trưng. Lá lúa bị cuốn lại thành một cái ống theo chiều dọc. Bên trong ống này, sâu non ăn phần thịt lá (diệp lục), để lại lớp biểu bì mỏng màu trắng. Khi nhìn từ xa, ruộng lúa bị hại nặng có những vệt bạc trắng, khô xác. Tác hại của sâu cuốn lá lớn nhất khi chúng tấn công vào giai đoạn lúa làm đòng đến trỗ, đặc biệt là gây hại trên lá đòng. Lá đòng là cơ quan quang hợp chính, quyết định đến 70-80% năng suất hạt. Khi lá đòng bị hại, khả năng quang hợp giảm sút, làm tăng tỷ lệ hạt lép, giảm số hạt trên bông và trọng lượng hạt. Theo thống kê, khi lá đòng bị hại, năng suất có thể giảm từ 20% đến 30%, thậm chí mất trắng nếu mật độ sâu hại quá cao và không được phòng trừ kịp thời.

II. Thách thức phòng chống sâu cuốn lá nhỏ trên lúa mùa khô

Việc phòng chống sâu cuốn lá nhỏ trên lúa chịu hạn tại Khánh Hòa đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Điều kiện canh tác lúa mùa khô với nhiệt độ cao và độ ẩm biến động không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây lúa mà còn tác động trực tiếp đến sự phát sinh và phát triển của sâu hại. Nhiệt độ cao có thể rút ngắn vòng đời sâu cuốn lá nhỏ, làm tăng số lứa sâu trong một vụ, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn. Thêm vào đó, các giống lúa chịu hạn dù có ưu điểm về khả năng chống chịu điều kiện ngoại cảnh bất lợi, nhưng lại có những phản ứng khác nhau với sâu bệnh. Nghiên cứu của Nguyễn Nam Hải (2016) cho thấy, không có giống lúa chịu hạn nào được khảo sát có khả năng kháng hoàn toàn sâu cuốn lá. Một số giống như LCH37 thậm chí còn hấp dẫn sâu đến đẻ trứng tương đương với giống nhiễm TN1. Điều này đặt ra yêu cầu phải có một chiến lược quản lý dịch hại phù hợp với từng giống và từng điều kiện canh tác cụ thể, thay vì áp dụng một giải pháp chung. Việc lạm dụng thuốc hóa học không chỉ làm tăng chi phí, gây hại cho thiên địch của sâu cuốn lá nhỏ mà còn có nguy cơ làm sâu kháng thuốc, gây bùng phát dịch ở các vụ sau.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện canh tác lúa mùa khô tại Khánh Hòa

Điều kiện canh tác lúa mùa khô tại Khánh Hòa, đặc trưng bởi nắng nóng kéo dài và nguồn nước tưới hạn chế, tạo ra một môi trường vi khí hậu đặc biệt trên đồng ruộng. Nhiệt độ cao có thể đẩy nhanh tốc độ phát triển của sâu hại. Tuy nhiên, sự thiếu nước cũng có thể làm cây lúa sinh trưởng còi cọc, lá cứng hơn, phần nào hạn chế khả năng gây hại của sâu. Mặt khác, việc nông dân có xu hướng bón nhiều phân đạm để thúc đẩy lúa sinh trưởng trong điều kiện khắc nghiệt lại vô tình tạo điều kiện thuận lợi cho sâu cuốn lá phát triển. Lá lúa xanh tốt, mềm mại do thừa đạm là nguồn thức ăn ưa thích và giúp sâu non phát triển nhanh hơn, sức sinh sản của trưởng thành cũng cao hơn. Đây là một mâu thuẫn lớn trong kỹ thuật canh tác lúa chịu hạn.

2.2. Phản ứng của các giống lúa chịu hạn với sâu cuốn lá nhỏ

Nghiên cứu đánh giá tính kháng của các giống lúa chịu hạn như A17, LCH37, LC93-4 cho thấy không có giống nào thể hiện tính kháng cao. Tuy nhiên, mức độ nhiễm có sự khác biệt. Giống LC93-4 được ghi nhận là nhiễm nhẹ, trong khi giống LCH37 và giống đối chứng TN1 bị nhiễm nặng hơn. Thí nghiệm cũng chỉ ra rằng, sâu cuốn lá có xu hướng ưa thích đẻ trứng trên các giống TN1 và LCH37. Điều này cho thấy đặc tính hình thái và sinh hóa của từng giống lúa (như độ rộng bản lá, hàm lượng silic, mùi hương) có ảnh hưởng đến sự lựa chọn ký chủ của sâu. Việc thiếu hụt nguồn gen giống lúa kháng sâu bệnh hiệu quả đối với sâu cuốn lá nhỏ là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp quản lý phải mang tính tổng hợp thay vì chỉ dựa vào đặc tính của giống.

III. Cách quản lý dịch hại tổng hợp IPM trừ sâu cuốn lá nhỏ

Để phòng chống sâu cuốn lá nhỏ trên lúa chịu hạn một cách bền vững, áp dụng chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên lúa là giải pháp tối ưu. IPM là một hệ thống quản lý kết hợp nhiều biện pháp một cách hài hòa, ưu tiên các giải pháp thân thiện với môi trường và chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật sự cần thiết, dựa trên ngưỡng kinh tế. Trụ cột của IPM bao gồm các biện pháp phòng trừ sâu cuốn lá không dùng hóa chất như kỹ thuật canh tác, biện pháp sinh học và biện pháp vật lý. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này không chỉ giúp kiểm soát hiệu quả mật độ sâu hại mà còn bảo vệ hệ sinh thái đồng ruộng, đặc biệt là quần thể thiên địch của sâu cuốn lá nhỏ, góp phần duy trì sự cân bằng tự nhiên. Canh tác đúng kỹ thuật, bảo tồn thiên địch và giám sát đồng ruộng thường xuyên là những yếu tố cốt lõi của một chương trình IPM thành công trong bối cảnh nông nghiệp Khánh Hòa.

3.1. Kỹ thuật canh tác lúa chịu hạn giúp giảm mật độ sâu hại

Kỹ thuật canh tác lúa chịu hạn đóng vai trò nền tảng trong IPM. Đầu tiên, cần chọn giống lúa phù hợp với điều kiện địa phương và có khả năng chống chịu sâu bệnh khá (ví dụ LC93-4). Gieo sạ với mật độ hợp lý, không quá dày, để ruộng lúa thông thoáng, giảm độ ẩm cục bộ và hạn chế nơi trú ẩn cho sâu. Quan trọng nhất là bón phân cân đối, đặc biệt là phân đạm. Nghiên cứu đã chứng minh bón nhiều đạm làm tỷ lệ lá bị hại cao hơn. Nên bón đạm theo nhu cầu của cây ở từng giai đoạn và kết hợp bón lân, kali để cây cứng cáp, tăng tính chống chịu. Ngoài ra, việc dọn sạch cỏ dại và tàn dư thực vật sau thu hoạch giúp cắt đứt nguồn ký chủ phụ của sâu, làm giảm áp lực sâu hại cho vụ sau.

3.2. Vai trò của thiên địch trong quản lý sâu cuốn lá nhỏ

Hệ sinh thái ruộng lúa là nơi cư trú của rất nhiều loài thiên địch của sâu cuốn lá nhỏ. Nghiên cứu tại Khánh Hòa đã ghi nhận 15 loài thiên địch, bao gồm các loài ong ký sinh, bọ rùa, nhện và chuồn chuồn. Trong đó, loài ong ký sinh kén trắng Apanteles cypris có vai trò rất quan trọng. Tỷ lệ sâu non bị loài ong này ký sinh trên đồng ruộng có thể lên tới 25,81%. Ong ký sinh đẻ trứng vào cơ thể sâu non, ấu trùng ong phát triển bên trong và ăn thịt vật chủ, cuối cùng chui ra làm kén ngay trên lá lúa. Để bảo vệ và phát huy vai trò của thiên địch, cần hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc trừ sâu phổ rộng, đặc biệt là vào đầu vụ. Thay vào đó, ưu tiên các loại thuốc trừ sâu sinh học hoặc thuốc có tính chọn lọc cao, chỉ phun khi mật độ sâu vượt ngưỡng kinh tế.

3.3. Sử dụng bẫy đèn và các biện pháp vật lý để giám sát

Giám sát đồng ruộng là hoạt động không thể thiếu trong IPM. Việc sử dụng bẫy đèn bắt bướm sâu cuốn lá là một công cụ hữu ích để theo dõi diễn biến của trưởng thành. Dựa vào số lượng bướm vào đèn hàng đêm, có thể dự báo được thời điểm bướm rộ và thời gian sâu non nở rộ (thường sau 7-10 ngày) để có biện pháp can thiệp kịp thời. Bẫy đèn không chỉ giúp dự báo mà còn góp phần tiêu diệt một lượng lớn trưởng thành, làm giảm số lượng trứng được đẻ ra. Ngoài ra, việc thăm đồng thường xuyên để kiểm tra dấu hiệu lúa bị sâu cuốn lá và đếm mật độ sâu hại giúp nông dân quyết định có cần phun thuốc hay không, tránh phun thuốc tràn lan không cần thiết.

IV. Phương pháp phòng trừ sâu cuốn lá nhỏ bằng thuốc hiệu quả

Mặc dù quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên lúa ưu tiên các biện pháp phi hóa học, nhưng trong trường hợp mật độ sâu hại tăng cao và vượt ngưỡng kinh tế, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là biện pháp cần thiết để bảo vệ năng suất. Tuy nhiên, việc lựa chọn và sử dụng thuốc phải tuân theo những nguyên tắc nghiêm ngặt để đạt hiệu quả cao nhất và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nguyên tắc cốt lõi là "4 đúng": đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng nồng độ và đúng cách. Ưu tiên hàng đầu là các loại thuốc trừ sâu sinh học có nguồn gốc từ vi khuẩn, nấm hoặc thảo mộc. Những loại thuốc này thường có phổ tác động hẹp, ít gây hại cho thiên địch. Khi cần sử dụng thuốc hóa học, nên chọn các loại thuốc đặc trị sâu cuốn lá nhỏ thế hệ mới, có cơ chế tác động chọn lọc, hiệu lực cao và thời gian cách ly ngắn. Việc phun thuốc cần được thực hiện vào thời điểm sâu non còn nhỏ (tuổi 1-2), khi chúng còn ở bên ngoài và chưa cuốn lá chặt, đây là lúc sâu dễ tiếp xúc với thuốc và hiệu quả phòng trừ cao nhất.

4.1. Ưu tiên thuốc trừ sâu sinh học trong phòng trừ sâu hại lúa

Thuốc trừ sâu sinh học là lựa chọn bền vững trong các biện pháp phòng trừ sâu cuốn lá. Các sản phẩm chứa vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) rất hiệu quả với sâu non bộ Cánh vảy. Khi sâu non ăn phải lá lúa có phun thuốc Bt, độc tố từ vi khuẩn sẽ phá hủy hệ tiêu hóa và khiến sâu chết sau vài ngày. Ưu điểm lớn của thuốc Bt là rất an toàn với con người, vật nuôi và các loài thiên địch như ong ký sinh, nhện. Các loại thuốc có nguồn gốc thảo mộc như dầu Neem cũng cho thấy hiệu quả trong việc xua đuổi trưởng thành và gây rối loạn quá trình lột xác của sâu non. Việc đưa các sản phẩm sinh học vào quy trình phòng trừ giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất độc hại, bảo vệ đa dạng sinh học đồng ruộng và tạo ra nông sản an toàn hơn.

4.2. Nguyên tắc sử dụng thuốc đặc trị sâu cuốn lá nhỏ hiệu quả

Khi sử dụng thuốc đặc trị sâu cuốn lá nhỏ, cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "4 đúng". Đúng thuốc: Lựa chọn các hoạt chất có hiệu lực cao đã được kiểm chứng qua nghiên cứu, ví dụ như Chlorantraniliprole (trong sản phẩm Dupont Prevathon 5SC) hoặc các hoạt chất thuộc nhóm điều hòa sinh trưởng côn trùng. Đúng lúc: Phun thuốc khi sâu non ở tuổi 1-2, mật độ sâu khoảng 20-30 con/m² ở giai đoạn đẻ nhánh hoặc 10-15 con/m² ở giai đoạn làm đòng. Không phun thuốc khi sâu đã lớn (tuổi 4-5) và nằm trong bao lá vì hiệu quả rất thấp. Đúng liều lượng: Pha thuốc theo đúng nồng độ khuyến cáo trên bao bì. Phun quá liều không làm tăng hiệu quả mà còn gây lãng phí, ô nhiễm môi trường và dễ làm sâu kháng thuốc. Đúng cách: Phun đủ lượng nước để thuốc tiếp xúc đều trên bề mặt lá. Phun vào lúc sáng sớm hoặc chiều mát, khi trời lặng gió để thuốc bám dính tốt hơn.

V. Kết quả nghiên cứu phòng chống sâu cuốn lá nhỏ tại Khánh Hòa

Luận văn của Nguyễn Nam Hải (2016) đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng về hiệu quả của các biện pháp phòng trừ sâu cuốn lá tại Khánh Hòa. Các thí nghiệm đánh giá hiệu lực thuốc và nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đã đưa ra những kết luận thực tiễn, giúp định hướng cho công tác chỉ đạo sản xuất tại địa phương. Kết quả cho thấy, việc lựa chọn đúng loại thuốc bảo vệ thực vật có ý nghĩa quyết định đến thành công của việc dập dịch. Không phải tất cả các loại thuốc trên thị trường đều cho hiệu quả như nhau. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng một lần nữa khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa kỹ thuật canh tác và mức độ gây hại của sâu. Cụ thể, việc bón thừa đạm không chỉ không giúp cây khỏe hơn trong điều kiện khô hạn mà còn làm gia tăng tỷ lệ lá bị sâu hại tấn công. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng một cách khoa học và tổng hợp các giải pháp, từ chọn giống, bón phân đến sử dụng thuốc, để quản lý sâu cuốn lá hại lúa một cách bền vững trên các vùng canh tác lúa mùa khô.

5.1. Hiệu lực phòng trừ của một số loại thuốc BVTV phổ biến

Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc BVTV trong cả điều kiện phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng. Kết quả cho thấy, hai sản phẩm Dupont Prevathon 5SCTango 50SC đều cho hiệu lực phòng trừ rất cao đối với sâu cuốn lá nhỏ. Đây là những loại thuốc đặc trị sâu cuốn lá nhỏ thuộc thế hệ mới, có cơ chế tác động tiên tiến, ít ảnh hưởng đến thiên địch và an toàn hơn cho môi trường so với các nhóm thuốc cũ như lân hữu cơ hay cúc tổng hợp. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học quý giá để các cơ quan chuyên môn và nông dân tại Khánh Hòa lựa chọn loại thuốc phù hợp, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế, vừa hướng đến một nền nông nghiệp xanh và bền vững.

5.2. Diễn biến mật độ sâu hại và ảnh hưởng của phân đạm

Theo dõi diễn biến mật độ sâu cuốn lá nhỏ trong vụ Đông Xuân 2016 tại Nha Trang, Khánh Hòa cho thấy sâu hình thành 2 đỉnh cao. Đỉnh cao thứ nhất có mật độ lên tới 37,9 con/m², và đỉnh cao thứ hai là 19,8 con/m². Điều này cho thấy áp lực dịch hại là rất lớn. Thí nghiệm về ảnh hưởng của phân bón cũng đưa ra một kết luận rõ ràng: bón nhiều phân đạm làm tỷ lệ lá bị hại cao hơn đáng kể so với công thức bón ít hoặc không bón. Cụ thể, trên giống LCH37, việc tăng lượng đạm từ mức thấp đến mức cao đã làm tăng tỷ lệ lá bị hại. Điều này chứng tỏ quản lý dinh dưỡng, đặc biệt là đạm, là một phần không thể thiếu trong chiến lược phòng trừ sâu cuốn lá tổng hợp.

04/10/2025
Nghiên cứu thành phần sâu hại đặc điểm sinh học sinh thái và biện pháp phòng chống sâu cuốn lá nhỏ cnaphalocrocis medinalis guenee hại các giống lúa chịu hạn tại khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một nước nông nghiệp có lịch sử trồng lúa nước lâu đời và lúa gạo là nguồn lương thực chính của người dân. Từ một nước nghèo đói phải nhập khẩu lương thực, đến năm 1989 chúng ta đã bắt đầu xuất khẩu hạt gạo đầu tiên ra thế giới. Cho đến nay lúa gạo là một trong những cây trồng vô cùng quan trọng, góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Tuy nhiên trong những năm gần đây, trước những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu (BĐKH) toàn cầu mà trong đó Việt Nam được xác định là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất (IPCC, 2007).

Trong các ngành sản xuất, nông nghiệp đặc biệt ngành sản xuất lúa gạo là ngành chịu nhiều tác động nhất bởi các hiện tượng nắng nóng hạn hán kéo dài, rét đậm rét hại bất thường, nước biển xâm thực, sâu bệnh…, làm giảm năng suất, diện tích đất canh tác. Các số liệu thống kê cho thấy, hạn hán đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến canh tác lúa: Đợt hán hán kéo dài 9 tháng liền năm 2004-2005 đã gây tổn thất nhiều cho sản xuất nông lâm nghiệp ở Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, thiệt hại lên tới 1.700tỷ đồng; Vụ hè thu năm 2011 tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ diện tích cây trồng bị hán lên tới 47.250 ha không thể xuống giống. Các tỉnh bị hạn nặng gồm Quảng Nam 2.700ha, Bình Định 6.500ha, Phú Yên 741 ha, Ninh Thuận 607 ha, Bình Thuận 3.526ha, diện tích mất trắng là 300ha. Từ thực tiễn trên cho thấy, để ứng phó với các tác động tiêu cực của hạn hán do hiện tượng Elnino gây ra, giải pháp chọn tạo và sử dụng giống lúa chống chịu với điều kiện bất lợi của ngoại cảnh được xem là một trong những giải pháp hữu hiệu, tiết kiệm và ít bị chi phối bởi vấn đề kinh phí.

Tuy nhiên cùng với việc khí hậu biến đổi cũng sẽ dẫn tới sự thay đổi của các loài sinh vật gây hại, thay đổi vị trí vai trò gây hại thứ yếu thành loài gây hại chủ yếu, các loài có xu hướng phát triển mạnh hơn, vòng đời ngắn hơn… kết quả là có nhiều lứa sâu hại phát sinh, gây hại nghiêm trọng hơn trong một vụ gieo trồng. Trong các loài dịch hại trên lúa, những năm gần đây sâu cuốn lá được đánh giá là loài phát sinh gây hại mạnh ở các vùng trồng lúa chính trên cả nước. Theo báo cáo của Trung tâm Tin học và Thống kê, Bộ NN&PTNT, năm 2011 1 dịch sâu cuốn trên lúa đông xuân vùng Đồng Bằng Bắc Bộ diện tích bị nhiễm gần 110.000 ha, trong đó diện tích bị nhiễm nặng khoảng 24. Tại vùng Duyên Hải Miền Trung sâu cuốn lá nhỏ tiếp tục phát sinh gây hại trên lúa xuân muộn tại các tỉnh Thanh Hóa, Quảng Bình, Quảng Trị, Khánh Hòa…diện tích lúa được phun thuốc phòng trừ lên đến gần 150.

Trong năm 2010, tại đồng bằng sông Cửu Long đã xảy ra dịch sâu cuốn lá nhỏ gây thiệt hại khoảng 400.000 ha lúa, khiến năng suất lúa giảm từ 30-70%. Với những lý do trình bày trên, để có được những dẫn liệu về thành phần sâu hại và đánh giá tác hại của sâu cuốn lá nhỏ hại lúa trên một số giống lúa chống chịu hạn hiện nay, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu thành phần sâu hại; đặc điểm sinh học, sinh thái và biện pháp phòng chống loài sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis Guenee) hại các giống lúa chịu hạn, tại Khánh Hòa. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục tiêu chung Xác định được thành phần sâu hại, đặc điểm sinh học, sinh thái học của sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis G.) trên các giống lúa chịu hạn, từ đó đề xuất biện pháp phòng chống sâu cuốn lá nhỏ đạt hiệu quả kinh tế, môi trường tại vùng chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu miền Trung.

Mục tiêu cụ thể - Thu thập thành phần sâu hại lúa chịu hạn và xác định thành phần thiên địch của sâu cuốn lá nhỏ tại Khánh Hòa. - Xác định một số đặc điểm sinh học, một số yếu tố sinh thái học ảnh hưởng đến diễn biến mật độ và vai trò gây hại của sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis G.) trên các giống lúa chịu hạn. - Đánh giá phản ứng của một số giống lúa chịu hạn đang được sử dụng trong sản xuất tại khu vực miền Trung với sâu cuốn lá nhỏ. - Đánh giá hiệu lực phòng trừ sâu cuốn lá nhỏ của một số thuốc sinh học và hóa học trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng ruộng.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các loài sâu hại, sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis) và thiên địch của chúng trên các giống lúa chịu hạn. Phạm vi nghiên cứu - Xác định thành phần sâu hại lúa chịu hạn và thiên địch của loài sâu cuốn lá nhỏ Cnaphalocrocis medinalis - Một số đặc điểm sinh học, sinh thái và biện pháp phòng chống sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis G.) hại các giống lúa chịu hạn. -Địa điểm: Tại các vùng trồng lúa chịu hạn tại Khánh Hòa 1.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Ý nghĩa khoa học Các kết quả của đề tài cung cấp các dẫn liệu về thành phần sâu hại các giống lúa chịu hạn được trồng phổ biến tại Khánh Hòa, góp phần bổ sung các dẫn liệu khoa học về một số đặc điểm sinh học, sinh thái của loài sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis G.) trên các giống lúa chịu hạn. Đồng thời đưa ra những giải pháp phòng chống sâu cuốn lá nhỏ hiệu quả trong điều kiện canh tác của Khánh Hòa. Ý nghĩa thực tiễn Trong bối cảnh nhu cầu về việc sử các giống lúa cạn ngày càng tăng ở khu vực Duyên Hải miền Trung trong đó có Khánh Hòa, việc tìm hiểu thành sâu hại trên các giống lúa này sẽ góp phần quan trọng trong công tác chỉ đạo phòng trừ trong sản xuất; Các dẫn liệu về đặc điểm sinh học, sinh thái của loài sâu CLN (Cnaphalocrocis medinalis G.) hại trên các giống lúa chịu hạn và thành phần thiên địch của chúng tại vùng nghiên cứu sẽ làm cơ sở cho xây dựng chương trình phòng chống sâu CLN theo hướng IPM; Các nghiên cứu về biện pháp phòng chống sâu CLN có hiệu quả sẽ góp phần hạn chế sự gây hại của chúng cho sản xuất, giảm thiểu việc sử dụng hoá chất độc hại, góp phần tăng hiệu quả sản xuất và an toàn cho môi trường tại khu vực chịu ảnh hưởng bởi hạn hán Khánh Hòa.TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI Việt Nam được xác định là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất bởi BĐKH (IPCC, 2007), trong đó nông nghiệp luôn được coi là ngành bị ảnh hưởng nhiều nhất. Các ảnh hưởng do hạn hán kéo dài gây ra bởi hiện tượng Elnino đã dẫn đến những thiệt hại không nhỏ, đặc biệt là đối với sản xuất lúa gạo. Theo dự báo, các hiện tượng thời tiết này sẽ xảy ra với cường độ, tần suất lớn hơn (Bộ TN và MT, 2009). Để thích nghi với hạn hán, việc sử dụng giống chống chịu được đánh giá là dễ dàng, kinh tế và thân thiện với môi trường, chính vì lẽ đó mà hiện nay việc chọn tạo và ứng dụng các giống lúa chịu hạn ngày được quan tâm nhiều hơn.

Tuy nhiên, với mỗi hệ sinh thái đồng ruộng khác nhau cũng tồn tại trong đó một thành phần côn trùng nhất định. Việc thay đổi cơ cấu cây trồng cũng kéo theo đó là sự thay đổi về thành phần sâu hại trên mỗi loại cây khác nhau. Hay nói cách khác, việcthay đổi canh tác các giống lúa chịu hạn cũng sẽ dẫn đến sự thay đổi về thành phần loài côn trùng cũng như mức độ gây hại của chúng. Trong các loài côn trùng hại lúa, sâu cuốn lá nhỏ Cnaphalocrocis medinalis Guenee là một trong những loài gây hại chính và quan trọng ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam (Phạm Văn Lầm, 2000).

Trong những năm gần đây, sâu cuốn lá luôn gây ra những thiệt hại đáng kể trong sản xuất lúa gạo.Theo thống kê năm 2011, dịch sâu cuốn látrên lúa đông xuân vùng Đồng bằng Bắc bộ diện tích bị nhiễm gần 110.000 ha, tại vùng Duyên hải miền Trung sâu cuốn lá nhỏ tiếp tục phát sinh gây hại trên lúa xuân muộn tại các tỉnh Thanh Hóa, Quảng Bình, Quảng Trị, Khánh Hòa…diện tích lúa được phun thuốc phòng trừ lên đến gần 150. Từ những lý đó việc tìm hiểu thành phần loài sâu hại trên lúa chịu hạn cũng như tìm hiểu các đặc điểm sinh học, sinh thái và các yếu tố ảnh hưởng đến sâu cuốn lá nhỏ sẽ là cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược phòng chống loài sâu hại này một cách hiệu quả và thân thiện với môi trường trong bối cảnh nhu cầu sử dụng các giống lúa chịu hạn ngày càng tăng. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC 2. Khái quát về hạn hán và giải pháp thích ứng bằng việc chọn tạo giống cây trồng/vật nuôi chống chịu điều kiện bất thuận do hạn hán gây nên.

Biến đổi khí hậu (BĐKH), một trong những thách thức lớn nhất đối với nhân loại, đã, đang và sẽ tác động nghiêm trọng đến sản xuất, đời sống và môi trường trên toàn thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Biến đổi khí hậu, theo định nghĩa của Uỷ ban Liên Chính phủ về BĐKH (IPCC, 2007) là sự biến đổi trạng thái của khí hậu so với trung bình hoặc dao động của khí hậu duy trì trong một khoảng thời gian dài, thường là vài thập kỷ hoặc hơn. BĐKH có thể là do các quá trình tự nhiên hoặc do hoạt động của con người làm thay đổi thành phần của khí quyển. Biến đổi khí hậu xuất phát từ sự thay đổi cán cân năng lượng của trái đất do thay đổi nồng độ các khí nhà kính, nồng độ bụi trong khí quyển, thảm phủ và lượng bức xạ mặt trời.

Các hiện tượng cực đoan của khí hậu/thiên tai như sóng thần, bão, lũ, hạn hán sẽ xảy ra với cường độ, tần suất và độ bất thường cao hơn. Theo dự đoán, đến năm 2080 sẽ có thêm khoảng 1,8 tỷ người phải đối mặt với sự khan hiếm nước, 332 triệu người sống ở vùng ven biển và đất trũng bị mất nhà cửa và ngập lụt, khoảng 600 triệu người nữa sẽ phải đối mặt với nạn suy dinh dưỡng do nguy cơ năng suất trong nông nghiệp giảm, thêm khoảng 400 triệu người nữa phải đối mặt với nguy cơ bị sốt rét. (IPCC, 2007) Theo Lars Neumeister (2010), biến đổi khí hậu tác động tới nhiều mặt của nền nông nghiệp ở các nước đang phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ