Luận văn của Nguyễn Nam Hải: Nghiên cứu sâu cuốn lá nhỏ hại lúa chịu hạn

Tài liệu nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái và các biện pháp phòng chống sâu cuốn lá nhỏ hại các giống lúa chịu hạn tại tỉnh Khánh Hòa.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Sâu cuốn lá nhỏ hại lúa chịu hạn Hiểu rõ để phòng trừ

Sâu cuốn lá nhỏ, có tên khoa học là Cnaphalocrocis medinalis, là một trong những đối tượng dịch hại chính gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất lúa, đặc biệt là các giống lúa chịu hạn tại Khánh Hòa. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc canh tác các giống lúa này ngày càng phổ biến, kéo theo sự thay đổi về thành phần và mức độ gây hại của sâu bệnh. Hiểu rõ đặc điểm sinh học và tác hại của loài côn trùng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng chiến lược phòng chống sâu cuốn lá nhỏ hiệu quả. Loài sâu này gây hại bằng cách nhả tơ cuốn dọc lá lúa thành một cái tổ, sau đó nằm bên trong ăn phần diệp lục, chỉ chừa lại lớp biểu bì trắng. Khi bị hại nặng, toàn bộ lá lúa có thể trở nên khô xác, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp và làm giảm năng suất nghiêm trọng, nhất là khi chúng tấn công vào giai đoạn lúa làm đòng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Nam Hải (2016) tại Khánh Hòa, thành phần sâu hại trên lúa chịu hạn rất đa dạng, với 24 loài được ghi nhận, trong đó sâu cuốn lá hại lúa luôn là đối tượng gây hại phổ biến và cần được quan tâm hàng đầu.

1.1. Vòng đời sâu cuốn lá nhỏ và các giai đoạn phát triển

Việc nắm rõ vòng đời sâu cuốn lá nhỏ là chìa khóa để xác định thời điểm phòng trừ hiệu quả nhất. Vòng đời của chúng trải qua 4 giai đoạn chính: trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành (bướm). Trưởng thành là bướm sâu cuốn lá có màu nâu vàng, hoạt động chủ yếu về đêm và đẻ trứng rải rác ở mặt dưới lá lúa. Trứng sau vài ngày sẽ nở thành sâu non. Giai đoạn sâu non là giai đoạn gây hại chính, kéo dài khoảng 13-20 ngày và có 5 tuổi. Sâu non tuổi 1-2 có sức ăn yếu nhưng từ tuổi 3 trở đi, chúng ăn rất mạnh và phá hại nhiều lá lúa. Sau khi đẫy sức, sâu non hóa nhộng ngay trong lá cuốn. Giai đoạn nhộng kéo dài khoảng 6-9 ngày trước khi vũ hóa thành bướm. Nghiên cứu thực hiện tại Khánh Hòa trong điều kiện nhiệt độ 24,01 – 31,84°C và ẩm độ 75,18 – 83,40% cho thấy, vòng đời của sâu cuốn lá nhỏ kéo dài từ 25,54 – 34,53 ngày. Thời gian này có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thời tiết Khánh Hòa và nguồn thức ăn.

1.2. Nhận diện tác hại của sâu cuốn lá trên ruộng lúa

Tác hại của sâu cuốn lá dễ nhận biết nhất qua các triệu chứng trên lá. Lá lúa bị sâu non cuốn lại thành dạng ống hoặc bao thẳng đứng. Sâu non nằm bên trong cạp ăn phần thịt lá màu xanh, để lại một lớp biểu bì mỏng, trong suốt màu trắng bạc. Các vết hại này thường song song với gân lá. Khi mật độ sâu cuốn lá cao, nhiều lá trên cùng một khóm bị hại, làm cho ruộng lúa xơ xác, có màu trắng bạc từ xa. Thiệt hại nặng nhất xảy ra khi sâu tấn công vào giai đoạn lúa làm đòng và trỗ, vì lá đòng là lá quang hợp chính, quyết định đến năng suất. Lá đòng bị hại sẽ làm giảm khả năng tạo tinh bột, dẫn đến hạt lúa bị lép, lửng, làm giảm năng suất và chất lượng gạo. Theo Tô Thành Đường (1992), khi lá đòng bị hại, năng suất có thể giảm tới 21,06%.

II. Thách thức phòng chống sâu cuốn lá nhỏ tại Khánh Hòa

Việc phòng trừ sâu cuốn lá hại lúa tại Khánh Hòa đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, liên quan đến điều kiện tự nhiên và tập quán canh tác. Khánh Hòa thuộc vùng duyên hải Nam Trung Bộ, một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu với các đợt hạn hán kéo dài và thời tiết khắc nghiệt. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây lúa mà còn tạo điều kiện cho một số loài dịch hại, bao gồm cả sâu cuốn lá nhỏ, bùng phát. Hơn nữa, việc chuyển đổi sang các giống lúa chịu hạn cũng làm thay đổi cấu trúc hệ sinh thái đồng ruộng. Nghiên cứu của Nguyễn Nam Hải (2016) chỉ ra rằng, trên các giống lúa này, ngoài sâu cuốn lá, còn xuất hiện một số loài côn trùng hại rễ, điều mà ít thấy ở lúa nước truyền thống. Điều này đòi hỏi các giải pháp phòng trừ phải mang tính tổng thể và thích ứng, không chỉ tập trung vào một đối tượng duy nhất. Việc quản lý không hiệu quả có thể dẫn đến sự bùng phát dịch hại trên lúa ở miền Trung, gây thiệt hại kinh tế lớn cho nông dân.

2.1. Diễn biến mật độ sâu hại trên các giống lúa chịu hạn

Diễn biến mật độ sâu cuốn lá nhỏ trên các giống lúa chịu hạn tại Khánh Hòa có xu hướng phức tạp. Theo kết quả theo dõi vụ Đông Xuân 2016 tại Nha Trang, mật độ sâu cuốn lá nhỏ hình thành hai đỉnh cao. Đỉnh thứ nhất xuất hiện với mật độ lên tới 37,9 con/m², và đỉnh thứ hai là 19,8 con/m². Sự biến động này phụ thuộc lớn vào các yếu tố như thời tiết, giai đoạn sinh trưởng của lúa và sự hiện diện của thiên địch của sâu cuốn lá. Đặc biệt, các giống lúa khác nhau có mức độ phản ứng khác nhau. Mặc dù nghiên cứu cho thấy không có giống nào trong các giống thí nghiệm (A17, LCH37, LC93-4) có khả năng kháng hoàn toàn, nhưng bướm sâu cuốn lá có xu hướng ưa thích đẻ trứng trên các giống nhiễm như TN1 và LCH37 hơn là giống nhiễm nhẹ như LC93-4. Điều này cho thấy việc lựa chọn giống cũng là một yếu tố quan trọng trong việc giảm áp lực sâu hại ban đầu.

2.2. Ảnh hưởng của kỹ thuật canh tác đến sự phát sinh sâu hại

Kỹ thuật canh tác lúa mùa khô có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát sinh và gây hại của sâu cuốn lá. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là việc bón phân cho lúa chịu hạn. Các thí nghiệm đã chứng minh rằng việc bón nhiều phân đạm làm cho cây lúa xanh tốt, lá mềm, tạo điều kiện thuận lợi cho sâu cuốn lá phát triển và gây hại nặng hơn. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy tỷ lệ lá bị hại ở các công thức bón nhiều đạm cao hơn đáng kể so với các công thức bón ít hoặc không bón đạm. Ngoài ra, mật độ gieo cấy quá dày cũng làm cho ruộng lúa rậm rạp, ẩm độ cao, ít thông thoáng, trở thành môi trường lý tưởng cho bướm sâu cuốn lá đến đẻ trứng và sâu non phát triển. Do đó, việc áp dụng mật độ gieo cấy hợp lý và bón phân cân đối là biện pháp nền tảng để hạn chế tác hại của sâu bệnh.

III. Phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp IPM cho lúa chịu hạn

Để phòng chống sâu cuốn lá nhỏ hại lúa một cách bền vững và hiệu quả, việc áp dụng chương trình quản lý dịch hại tổng hợp IPM (Integrated Pest Management) là giải pháp tối ưu. IPM không chỉ dựa vào một biện pháp đơn lẻ mà là sự kết hợp hài hòa nhiều chiến thuật, bao gồm kỹ thuật canh tác, sử dụng giống chống chịu, biện pháp sinh học và chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật sự cần thiết. Mục tiêu của IPM là giữ cho mật độ sâu hại ở dưới ngưỡng gây thiệt hại kinh tế, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Tại Khánh Hòa, nơi hệ sinh thái nông nghiệp nhạy cảm do điều kiện khô hạn, việc triển khai IPM càng trở nên cấp thiết. Các biện pháp trong chương trình IPM giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học, bảo tồn quần thể thiên địch có ích và tăng cường sức khỏe của cây lúa, giúp chúng tự chống chịu tốt hơn trước sự tấn công của sâu bệnh.

3.1. Tối ưu hóa kỹ thuật canh tác và thời vụ gieo sạ

Một kỹ thuật canh tác lúa mùa khô hiệu quả là nền tảng của IPM. Đầu tiên, cần làm đất kỹ, dọn sạch tàn dư thực vật và cỏ dại từ vụ trước để loại bỏ nơi trú ngụ của sâu non và nhộng. Việc chọn thời vụ gieo sạ hợp lý, đồng loạt trên diện rộng có thể giúp né tránh các đợt bướm di trú và các cao điểm phát sinh của sâu. Gieo cấy với mật độ vừa phải, không quá dày, sẽ giúp ruộng lúa thông thoáng, giảm độ ẩm và hạn chế môi trường sống lý tưởng của sâu. Đặc biệt, việc quản lý nước tưới hợp lý cho giống lúa chịu hạn không chỉ giúp cây phát triển tốt mà còn có thể gây bất lợi cho sự phát triển của một số loài sâu hại. Các biện pháp này tuy đơn giản nhưng có tác động lớn đến việc giảm mật độ sâu cuốn lá ngay từ đầu vụ.

3.2. Vai trò của việc bón phân cân đối hợp lý cho lúa

Chế độ dinh dưỡng có ảnh hưởng lớn đến tính chống chịu của cây lúa. Việc bón phân cho lúa chịu hạn cần được thực hiện một cách cân đối giữa đạm, lân và kali (NPK). Bón thừa đạm sẽ làm cho lá lúa mềm, vách tế bào mỏng, dễ bị sâu bệnh tấn công. Ngược lại, bón đủ kali giúp cây cứng cáp, tăng khả năng chống chịu. Nghiên cứu của Nguyễn Nam Hải (2016) và nhiều công trình khác đều khẳng định mối tương quan thuận giữa liều lượng đạm và tỷ lệ lá bị hại do sâu cuốn lá. Do đó, khuyến cáo nông dân nên bón phân theo nhu cầu của cây ở từng giai đoạn, đặc biệt là giai đoạn lúa đẻ nhánhgiai đoạn lúa làm đòng. Tránh bón đạm muộn, bón thúc đòng với liều lượng đạm quá cao. Sử dụng phân bón hợp lý không chỉ giảm sâu bệnh mà còn tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường đất.

IV. Bí quyết phòng trừ sâu cuốn lá bằng biện pháp sinh học

Sử dụng biện pháp sinh học là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phòng trừ sâu cuốn lá hại lúa theo hướng bền vững. Biện pháp này tập trung vào việc lợi dụng các yếu tố sinh học sẵn có trong tự nhiên để kiểm soát quần thể sâu hại, thay vì tiêu diệt chúng bằng hóa chất. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tính an toàn cao đối với môi trường, con người và nông sản, đồng thời giúp duy trì sự cân bằng sinh thái trên đồng ruộng. Tại Khánh Hòa, nghiên cứu đã xác định được một hệ thống thiên địch của sâu cuốn lá khá phong phú, bao gồm các loài ong ký sinh, bọ rùa, nhện bắt mồi và cả các vi sinh vật gây bệnh. Việc bảo vệ và phát huy vai trò của các sinh vật có ích này là một "bí quyết" giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu cuốn lá, tiết kiệm chi phí và tạo ra sản phẩm nông nghiệp an toàn.

4.1. Bảo vệ và phát huy vai trò của thiên địch tự nhiên

Thiên địch của sâu cuốn lá nhỏ đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa mật độ sâu hại. Nghiên cứu tại Nha Trang, Khánh Hòa đã ghi nhận được 15 loài thiên địch, trong đó nổi bật là loài ong ký sinh kén trắng đơn Apanteles cypris. Loài ong này ký sinh vào giai đoạn sâu non của sâu cuốn lá. Kết quả điều tra cho thấy, tỷ lệ sâu cuốn lá bị loài ong này ký sinh trên đồng ruộng có thể lên tới 25,81%. Đây là một tỷ lệ ký sinh tự nhiên rất cao và có ý nghĩa lớn trong việc khống chế dịch hại. Để bảo vệ quần thể thiên địch, nông dân cần hạn chế sử dụng các loại thuốc trừ sâu hóa học có phổ tác động rộng, độc tính cao. Thay vào đó, ưu tiên các biện pháp canh tác thân thiện như trồng hoa trên bờ ruộng để tạo nơi trú ẩn và nguồn thức ăn phụ cho thiên địch.

4.2. Ứng dụng thuốc trừ sâu sinh học trong phòng trừ

Khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng kinh tế và cần can thiệp, thuốc trừ sâu sinh học là lựa chọn ưu tiên so với thuốc hóa học. Các loại thuốc này có nguồn gốc từ vi sinh vật (như vi khuẩn Bacillus thuringiensis - Bt) hoặc thảo mộc, có tác động chọn lọc, hiệu quả với sâu cuốn lá nhưng ít độc hại đối với thiên địch của sâu cuốn lá và các sinh vật khác. Thuốc Bt có tác dụng gây độc cho đường ruột của sâu non sau khi chúng ăn phải, làm sâu ngừng ăn và chết sau vài ngày. Ưu điểm của thuốc sinh học là thời gian cách ly ngắn, an toàn cho nông sản và không gây hiện tượng kháng thuốc nhanh như thuốc hóa học. Việc sử dụng thuốc sinh học cần tuân thủ đúng hướng dẫn về liều lượng và thời điểm phun để đạt hiệu quả cao nhất, thường là phun khi sâu còn nhỏ (tuổi 1-2).

V. Cách dùng thuốc đặc trị sâu cuốn lá nhỏ an toàn hiệu quả

Mặc dù các biện pháp canh tác và sinh học được ưu tiên, trong một số trường hợp, khi mật độ sâu cuốn lá bùng phát mạnh, việc sử dụng thuốc hóa học vẫn là biện pháp cần thiết để bảo vệ năng suất. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần được thực hiện một cách có chọn lọc, thông minh và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn để tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực. Lựa chọn đúng loại thuốc đặc trị sâu cuốn lá và áp dụng đúng kỹ thuật phun là yếu tố quyết định. Không nên lạm dụng thuốc hoặc phun phòng ngừa một cách tràn lan, vì điều này không chỉ gây tốn kém, ô nhiễm môi trường mà còn tiêu diệt các loài thiên địch có ích, dẫn đến nguy cơ bùng phát các dịch hại thứ cấp. Thay vào đó, cần thăm đồng thường xuyên và chỉ can thiệp khi mật độ sâu đạt ngưỡng phòng trừ.

5.1. Phun thuốc theo nguyên tắc 4 đúng để tối ưu hiệu quả

Nguyên tắc "4 đúng" là kim chỉ nam cho việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn và hiệu quả. Việc phun thuốc theo nguyên tắc 4 đúng bao gồm: 1. Đúng thuốc: Lựa chọn các loại thuốc trừ sâu cuốn lá có hoạt chất tác động chọn lọc, hiệu quả cao với sâu nhưng ít ảnh hưởng đến thiên địch. 2. Đúng lúc: Phun khi sâu non còn ở tuổi nhỏ (tuổi 1-2), vì đây là giai đoạn sâu dễ bị tiêu diệt nhất và chưa gây ra thiệt hại đáng kể. 3. Đúng liều lượng, nồng độ: Thực hiện đúng cách pha thuốc trừ sâu và phun đủ lượng nước theo khuyến cáo trên nhãn thuốc để đảm bảo thuốc bao phủ đều trên lá và diệt trừ sâu hiệu quả. 4. Đúng cách: Phun thuốc vào lúc trời mát, lặng gió, đảm bảo thuốc tiếp xúc tối đa với cây trồng và tránh bay tạt sang khu vực khác. Tuân thủ nguyên tắc này giúp tăng hiệu quả diệt trừ sâu và giảm thiểu rủi ro.

5.2. Đánh giá hiệu lực một số loại thuốc trừ sâu phổ biến

Nghiên cứu của Nguyễn Nam Hải (2016) đã tiến hành đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc trừ sâu cuốn lá trong cả điều kiện phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng tại Khánh Hòa. Kết quả cho thấy, các loại thuốc có hoạt chất Chlorantraniliprole (như Dupont Prevathon 5SC) và Fipronil (như Tango 50SC) đều cho hiệu lực phòng trừ rất cao đối với sâu cuốn lá nhỏ. Các loại thuốc này có khả năng diệt trừ sâu nhanh và hiệu lực kéo dài, giúp bảo vệ bộ lá lúa trong thời gian dài sau khi phun. Việc lựa chọn các loại thuốc đã được kiểm chứng hiệu quả như trên sẽ giúp nông dân tiết kiệm chi phí và công sức, tránh tình trạng "tiền mất tật mang" do sử dụng các loại thuốc kém chất lượng hoặc không phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý luân phiên các loại thuốc có gốc hoạt chất khác nhau để tránh hình thành tính kháng thuốc của sâu hại.

VI. Tổng kết và định hướng phòng chống sâu cuốn lá bền vững

Phòng chống sâu cuốn lá nhỏ hại lúa chịu hạn ở Khánh Hòa là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ của nhiều giải pháp. Qua các kết quả nghiên cứu, có thể khẳng định rằng không có một biện pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết triệt để vấn đề. Thay vào đó, hướng đi bền vững nhất là xây dựng và áp dụng mô hình quản lý dịch hại tổng hợp IPM một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương. Việc kết hợp hài hòa giữa các kỹ thuật canh tác lúa mùa khô tiên tiến, bảo tồn và phát huy vai trò của thiên địch của sâu cuốn lá, và chỉ sử dụng thuốc hóa học một cách có trách nhiệm khi thật cần thiết sẽ giúp kiểm soát hiệu quả sâu hại. Cách tiếp cận này không chỉ giúp bảo vệ năng suất lúa, tăng hiệu quả kinh tế mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp an toàn, bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu tại khu vực duyên hải miền Trung.

6.1. Tóm tắt các biện pháp phòng trừ sâu cuốn lá hiệu quả

Tổng hợp lại, các biện pháp phòng trừ sâu cuốn lá hại lúa hiệu quả nhất bao gồm: 1. Canh tác: Áp dụng thời vụ gieo sạ tập trung, mật độ hợp lý, và quan trọng nhất là bón phân cho lúa chịu hạn một cách cân đối, tránh thừa đạm. 2. Sinh học: Bảo vệ quần thể thiên địch tự nhiên, đặc biệt là ong ký sinh Apanteles cypris, bằng cách hạn chế phun thuốc hóa học phổ rộng đầu vụ. Ưu tiên sử dụng thuốc trừ sâu sinh học khi cần thiết. 3. Hóa học: Chỉ sử dụng khi mật độ sâu vượt ngưỡng kinh tế, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng và lựa chọn các loại thuốc đặc trị đã được chứng minh hiệu quả như Dupont Prevathon 5SC và Tango 50SC. Việc kết hợp nhịp nhàng các biện pháp này sẽ tạo thành một hàng rào phòng thủ vững chắc trước sự tấn công của sâu cuốn lá.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả phòng chống sâu cuốn lá trong tương lai, cần tiếp tục các hướng nghiên cứu sâu hơn. Thứ nhất, cần đẩy mạnh công tác chọn tạo và khảo nghiệm các giống lúa chịu hạn có khả năng kháng hoặc chống chịu tốt hơn với sâu cuốn lá. Mặc dù hiện tại nguồn gen kháng còn hạn chế, đây vẫn là hướng đi bền vững nhất. Thứ hai, nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học của các loài thiên địch chủ lực như ong Apanteles cypris, từ đó đề xuất các biện pháp nhân nuôi và phát huy vai trò của chúng một cách chủ động hơn. Cuối cùng, cần xây dựng các mô hình dự tính, dự báo sự bùng phát của dịch hại trên lúa ở miền Trung dựa trên các yếu tố thời tiết và sinh thái, giúp nông dân chủ động hơn trong công tác phòng trừ, giảm thiểu rủi ro và chi phí sản xuất, hướng tới một nền nông nghiệp thông minh và bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần sâu hại đặc điểm sinh học sinh thái và biện pháp phòng chống sâu cuốn lá nhỏ cnaphalocrocis medinalis guenee hại các giống lúa chịu hạn tại khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một nước nông nghiệp có lịch sử trồng lúa nước lâu đời và lúa gạo là nguồn lương thực chính của người dân. Từ một nước nghèo đói phải nhập khẩu lương thực, đến năm 1989 chúng ta đã bắt đầu xuất khẩu hạt gạo đầu tiên ra thế giới. Cho đến nay lúa gạo là một trong những cây trồng vô cùng quan trọng, góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Tuy nhiên trong những năm gần đây, trước những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu (BĐKH) toàn cầu mà trong đó Việt Nam được xác định là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất (IPCC, 2007).

Trong các ngành sản xuất, nông nghiệp đặc biệt ngành sản xuất lúa gạo là ngành chịu nhiều tác động nhất bởi các hiện tượng nắng nóng hạn hán kéo dài, rét đậm rét hại bất thường, nước biển xâm thực, sâu bệnh…, làm giảm năng suất, diện tích đất canh tác. Các số liệu thống kê cho thấy, hạn hán đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến canh tác lúa: Đợt hán hán kéo dài 9 tháng liền năm 2004-2005 đã gây tổn thất nhiều cho sản xuất nông lâm nghiệp ở Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, thiệt hại lên tới 1.700tỷ đồng; Vụ hè thu năm 2011 tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ diện tích cây trồng bị hán lên tới 47.250 ha không thể xuống giống. Các tỉnh bị hạn nặng gồm Quảng Nam 2.700ha, Bình Định 6.500ha, Phú Yên 741 ha, Ninh Thuận 607 ha, Bình Thuận 3.526ha, diện tích mất trắng là 300ha. Từ thực tiễn trên cho thấy, để ứng phó với các tác động tiêu cực của hạn hán do hiện tượng Elnino gây ra, giải pháp chọn tạo và sử dụng giống lúa chống chịu với điều kiện bất lợi của ngoại cảnh được xem là một trong những giải pháp hữu hiệu, tiết kiệm và ít bị chi phối bởi vấn đề kinh phí.

Tuy nhiên cùng với việc khí hậu biến đổi cũng sẽ dẫn tới sự thay đổi của các loài sinh vật gây hại, thay đổi vị trí vai trò gây hại thứ yếu thành loài gây hại chủ yếu, các loài có xu hướng phát triển mạnh hơn, vòng đời ngắn hơn… kết quả là có nhiều lứa sâu hại phát sinh, gây hại nghiêm trọng hơn trong một vụ gieo trồng. Trong các loài dịch hại trên lúa, những năm gần đây sâu cuốn lá được đánh giá là loài phát sinh gây hại mạnh ở các vùng trồng lúa chính trên cả nước. Theo báo cáo của Trung tâm Tin học và Thống kê, Bộ NN&PTNT, năm 2011 1 dịch sâu cuốn trên lúa đông xuân vùng Đồng Bằng Bắc Bộ diện tích bị nhiễm gần 110.000 ha, trong đó diện tích bị nhiễm nặng khoảng 24. Tại vùng Duyên Hải Miền Trung sâu cuốn lá nhỏ tiếp tục phát sinh gây hại trên lúa xuân muộn tại các tỉnh Thanh Hóa, Quảng Bình, Quảng Trị, Khánh Hòa…diện tích lúa được phun thuốc phòng trừ lên đến gần 150.

Trong năm 2010, tại đồng bằng sông Cửu Long đã xảy ra dịch sâu cuốn lá nhỏ gây thiệt hại khoảng 400.000 ha lúa, khiến năng suất lúa giảm từ 30-70%. Với những lý do trình bày trên, để có được những dẫn liệu về thành phần sâu hại và đánh giá tác hại của sâu cuốn lá nhỏ hại lúa trên một số giống lúa chống chịu hạn hiện nay, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu thành phần sâu hại; đặc điểm sinh học, sinh thái và biện pháp phòng chống loài sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis Guenee) hại các giống lúa chịu hạn, tại Khánh Hòa. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục tiêu chung Xác định được thành phần sâu hại, đặc điểm sinh học, sinh thái học của sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis G.) trên các giống lúa chịu hạn, từ đó đề xuất biện pháp phòng chống sâu cuốn lá nhỏ đạt hiệu quả kinh tế, môi trường tại vùng chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu miền Trung.

Mục tiêu cụ thể - Thu thập thành phần sâu hại lúa chịu hạn và xác định thành phần thiên địch của sâu cuốn lá nhỏ tại Khánh Hòa. - Xác định một số đặc điểm sinh học, một số yếu tố sinh thái học ảnh hưởng đến diễn biến mật độ và vai trò gây hại của sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis G.) trên các giống lúa chịu hạn. - Đánh giá phản ứng của một số giống lúa chịu hạn đang được sử dụng trong sản xuất tại khu vực miền Trung với sâu cuốn lá nhỏ. - Đánh giá hiệu lực phòng trừ sâu cuốn lá nhỏ của một số thuốc sinh học và hóa học trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng ruộng.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các loài sâu hại, sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis) và thiên địch của chúng trên các giống lúa chịu hạn. Phạm vi nghiên cứu - Xác định thành phần sâu hại lúa chịu hạn và thiên địch của loài sâu cuốn lá nhỏ Cnaphalocrocis medinalis - Một số đặc điểm sinh học, sinh thái và biện pháp phòng chống sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis G.) hại các giống lúa chịu hạn. -Địa điểm: Tại các vùng trồng lúa chịu hạn tại Khánh Hòa 1.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Ý nghĩa khoa học Các kết quả của đề tài cung cấp các dẫn liệu về thành phần sâu hại các giống lúa chịu hạn được trồng phổ biến tại Khánh Hòa, góp phần bổ sung các dẫn liệu khoa học về một số đặc điểm sinh học, sinh thái của loài sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrocis medinalis G.) trên các giống lúa chịu hạn. Đồng thời đưa ra những giải pháp phòng chống sâu cuốn lá nhỏ hiệu quả trong điều kiện canh tác của Khánh Hòa. Ý nghĩa thực tiễn Trong bối cảnh nhu cầu về việc sử các giống lúa cạn ngày càng tăng ở khu vực Duyên Hải miền Trung trong đó có Khánh Hòa, việc tìm hiểu thành sâu hại trên các giống lúa này sẽ góp phần quan trọng trong công tác chỉ đạo phòng trừ trong sản xuất; Các dẫn liệu về đặc điểm sinh học, sinh thái của loài sâu CLN (Cnaphalocrocis medinalis G.) hại trên các giống lúa chịu hạn và thành phần thiên địch của chúng tại vùng nghiên cứu sẽ làm cơ sở cho xây dựng chương trình phòng chống sâu CLN theo hướng IPM; Các nghiên cứu về biện pháp phòng chống sâu CLN có hiệu quả sẽ góp phần hạn chế sự gây hại của chúng cho sản xuất, giảm thiểu việc sử dụng hoá chất độc hại, góp phần tăng hiệu quả sản xuất và an toàn cho môi trường tại khu vực chịu ảnh hưởng bởi hạn hán Khánh Hòa.TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI Việt Nam được xác định là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất bởi BĐKH (IPCC, 2007), trong đó nông nghiệp luôn được coi là ngành bị ảnh hưởng nhiều nhất. Các ảnh hưởng do hạn hán kéo dài gây ra bởi hiện tượng Elnino đã dẫn đến những thiệt hại không nhỏ, đặc biệt là đối với sản xuất lúa gạo. Theo dự báo, các hiện tượng thời tiết này sẽ xảy ra với cường độ, tần suất lớn hơn (Bộ TN và MT, 2009). Để thích nghi với hạn hán, việc sử dụng giống chống chịu được đánh giá là dễ dàng, kinh tế và thân thiện với môi trường, chính vì lẽ đó mà hiện nay việc chọn tạo và ứng dụng các giống lúa chịu hạn ngày được quan tâm nhiều hơn.

Tuy nhiên, với mỗi hệ sinh thái đồng ruộng khác nhau cũng tồn tại trong đó một thành phần côn trùng nhất định. Việc thay đổi cơ cấu cây trồng cũng kéo theo đó là sự thay đổi về thành phần sâu hại trên mỗi loại cây khác nhau. Hay nói cách khác, việcthay đổi canh tác các giống lúa chịu hạn cũng sẽ dẫn đến sự thay đổi về thành phần loài côn trùng cũng như mức độ gây hại của chúng. Trong các loài côn trùng hại lúa, sâu cuốn lá nhỏ Cnaphalocrocis medinalis Guenee là một trong những loài gây hại chính và quan trọng ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam (Phạm Văn Lầm, 2000).

Trong những năm gần đây, sâu cuốn lá luôn gây ra những thiệt hại đáng kể trong sản xuất lúa gạo.Theo thống kê năm 2011, dịch sâu cuốn látrên lúa đông xuân vùng Đồng bằng Bắc bộ diện tích bị nhiễm gần 110.000 ha, tại vùng Duyên hải miền Trung sâu cuốn lá nhỏ tiếp tục phát sinh gây hại trên lúa xuân muộn tại các tỉnh Thanh Hóa, Quảng Bình, Quảng Trị, Khánh Hòa…diện tích lúa được phun thuốc phòng trừ lên đến gần 150. Từ những lý đó việc tìm hiểu thành phần loài sâu hại trên lúa chịu hạn cũng như tìm hiểu các đặc điểm sinh học, sinh thái và các yếu tố ảnh hưởng đến sâu cuốn lá nhỏ sẽ là cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược phòng chống loài sâu hại này một cách hiệu quả và thân thiện với môi trường trong bối cảnh nhu cầu sử dụng các giống lúa chịu hạn ngày càng tăng. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC 2. Khái quát về hạn hán và giải pháp thích ứng bằng việc chọn tạo giống cây trồng/vật nuôi chống chịu điều kiện bất thuận do hạn hán gây nên.

Biến đổi khí hậu (BĐKH), một trong những thách thức lớn nhất đối với nhân loại, đã, đang và sẽ tác động nghiêm trọng đến sản xuất, đời sống và môi trường trên toàn thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Biến đổi khí hậu, theo định nghĩa của Uỷ ban Liên Chính phủ về BĐKH (IPCC, 2007) là sự biến đổi trạng thái của khí hậu so với trung bình hoặc dao động của khí hậu duy trì trong một khoảng thời gian dài, thường là vài thập kỷ hoặc hơn. BĐKH có thể là do các quá trình tự nhiên hoặc do hoạt động của con người làm thay đổi thành phần của khí quyển. Biến đổi khí hậu xuất phát từ sự thay đổi cán cân năng lượng của trái đất do thay đổi nồng độ các khí nhà kính, nồng độ bụi trong khí quyển, thảm phủ và lượng bức xạ mặt trời.

Các hiện tượng cực đoan của khí hậu/thiên tai như sóng thần, bão, lũ, hạn hán sẽ xảy ra với cường độ, tần suất và độ bất thường cao hơn. Theo dự đoán, đến năm 2080 sẽ có thêm khoảng 1,8 tỷ người phải đối mặt với sự khan hiếm nước, 332 triệu người sống ở vùng ven biển và đất trũng bị mất nhà cửa và ngập lụt, khoảng 600 triệu người nữa sẽ phải đối mặt với nạn suy dinh dưỡng do nguy cơ năng suất trong nông nghiệp giảm, thêm khoảng 400 triệu người nữa phải đối mặt với nguy cơ bị sốt rét. (IPCC, 2007) Theo Lars Neumeister (2010), biến đổi khí hậu tác động tới nhiều mặt của nền nông nghiệp ở các nước đang phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ