Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản Việt Nam giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc dân, đóng góp từ 4% đến 5% GDP và chiếm từ 9% đến 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, xếp thứ 5 trong danh mục các mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Hoạt động sản xuất và xuất khẩu thủy sản không chỉ đem lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng nhằm cải thiện cán cân thanh toán quốc tế mà còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm và nâng cao đời sống dân cư, đặc biệt tại khu vực nông thôn và ven biển.

Liên minh châu Âu (EU) là một trong năm thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam. Ở chiều ngược lại, Việt Nam là đối tác cung cấp thủy sản lớn thứ hai cho EU trong khu vực châu Á, chỉ đứng sau Trung Quốc. Thị trường EU có quy mô tiêu thụ lớn với giá trị nhập khẩu thủy sản hàng năm vượt 50 tỷ USD. Tuy nhiên, đây là thị trường có mức độ bảo hộ cao, thiết lập hệ thống rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật và bảo vệ môi trường. Từ tháng 10/2017, việc Ủy ban châu Âu (EC) áp dụng cảnh báo "thẻ vàng" đối với hoạt động khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) đã khiến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU sụt giảm liên tục trong giai đoạn 2018–2020. Mặc dù Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/8/2020 mở ra cơ hội cắt giảm thuế quan và nâng cao năng lực cạnh tranh về giá, ngành thủy sản trong nước vẫn đối mặt với những điểm nghẽn nội tại như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu quy hoạch đồng bộ, công nghệ bảo quản sau thu hoạch còn thô sơ và sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề tài nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về thủy sản và xuất khẩu thủy sản, từ đó đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp nhằm phát triển hoạt động xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU một cách bền vững.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và xây dựng cơ sở lý luận về thủy sản và phát triển xuất khẩu thủy sản.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU và các nhân tố ảnh hưởng trong giai đoạn 2016–2021; đánh giá các kết quả đạt được, những mặt hạn chế cùng nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất định hướng và giải pháp phát triển xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU trong thời gian tới, định hướng đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận và thực trạng xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU giai đoạn 2016–2021; các giải pháp phát triển xuất khẩu đề xuất đến năm 2030.
  • Phạm vi không gian: Thị trường EU, tập trung vào các quốc gia nhập khẩu trọng điểm như Đức, Hà Lan, Pháp, Ý, Anh (trong giai đoạn trước Brexit).
  • Giác độ nghiên cứu: Tiếp cận dưới góc độ quản lý kinh tế vĩ mô ở cấp độ Nhà nước (Chính phủ).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên bản chất của thương mại quốc tế và phát triển xuất khẩu:

  • Khái niệm xuất khẩu và phát triển xuất khẩu: Xuất khẩu là việc bán hàng hóa và dịch vụ ra nước ngoài dựa trên quan hệ thanh toán tiền tệ. Phát triển xuất khẩu bao gồm mở rộng về quy mô (tăng sản lượng, kim ngạch qua gia tăng nguồn cung) và nâng cao về chất lượng (gia tăng giá trị hàng hóa thông qua chuỗi dịch vụ hỗ trợ logistics từ khâu nguyên liệu đầu vào, sản xuất, bao bì, kho bãi, thủ tục hải quan đến phân phối).
  • Cơ sở pháp lý và phân loại: Vận dụng định nghĩa về nguồn lợi và hoạt động thủy sản theo Luật Thủy sản năm 2017; phân loại mặt hàng theo Hệ thống mã hóa và mô tả hàng hóa hài hòa (HS), trọng tâm là nhóm HS 03 và HS 16.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Khung phân tích phân định thành các nhóm:
    • Nhân tố trong nước vĩ mô: Điều kiện kinh tế - chính trị, chiến lược và quy hoạch ngành, chính sách xuất nhập khẩu, chính sách thuế, tỷ giá hối đoái, chính sách lãi suất và lạm phát.
    • Nhân tố trong nước vi mô: Quy hoạch ngành tại địa phương, chính sách phát triển sản phẩm của doanh nghiệp, trình độ công nghệ (nuôi trồng, khai thác, bảo quản, chế biến) và tiềm lực marketing.
    • Nhân tố ngoài nước: Quy mô và nhu cầu nhập khẩu của EU, thị hiếu tiêu dùng, rào cản kỹ thuật và thương mại (TBT, SPS, HACCP, ISO, GAP/GlobalGAP, IUU, chống bán phá giá) và thể chế, chính sách thương mại của EU.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Tổng kết kinh nghiệm phát triển xuất khẩu thủy sản từ ba quốc gia: Trung Quốc (chính sách phát triển mặt hàng chủ đạo theo thị trường, quy hoạch phá thế độc canh), Ấn Độ (hoạt động của Cơ quan Phát triển Xuất khẩu Thủy sản MPEDA, áp dụng tiêu chuẩn bắt buộc HACCP từ cơ quan quản lý), Thái Lan (nâng cấp công nghệ chế biến sâu, kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất và bảo vệ nguồn lợi).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng kết hợp duy vật lịch sử, gắn việc phân tích chính sách với điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể theo từng thời kỳ; dựa trên các chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo chính thức của Tổng cục Thủy sản, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Cổng thông tin WTO-FTA, Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat) và Đài quan sát Thị trường Thủy sản châu Âu (EUMOFA).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn sâu đối với các nhà quản lý doanh nghiệp thủy sản, cán bộ quản lý thuộc Tổng cục Thủy sản và các chuyên gia nghiên cứu trong ngành.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh - đối chiếu chuỗi số liệu theo thời gian, cùng phương pháp phân tích và tổng hợp kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ cở lý luận về thủy sản và xuất khẩu thủy sản

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về ngoại thương, xuất khẩu, quy mô và chất lượng phát triển xuất khẩu. Tác giả phân tích tính đặc thù sinh học của mặt hàng thủy sản (tính mùa vụ, phụ thuộc điều kiện tự nhiên, đặc tính dễ hư hỏng cần bảo quản lạnh chuyên biệt). Vai trò của xuất khẩu thủy sản được luận giải toàn diện trên ba khía cạnh:

  • Kinh tế: Đóng góp vào tăng trưởng GDP, dịch chuyển cơ cấu nông nghiệp nông thôn, phát triển công nghiệp chế biến và logistics phụ trợ, mở rộng quan hệ đối ngoại.
  • Xã hội: Giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động ven biển, thúc đẩy xóa đói giảm nghèo qua chuyển đổi mô hình nuôi trồng thâm canh, bán thâm canh.
  • Môi trường: Cảnh báo tác động tiêu cực của khai thác quá mức làm cạn kiệt nguồn lợi sinh vật biển và ô nhiễm môi trường nước do chất thải từ nuôi trồng công nghiệp không qua xử lý.

Chương 1 cũng xây dựng hệ thống các nhân tố tác động (vĩ mô, vi mô, nhân tố quốc tế) và đúc kết 4 nhóm bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan về tổ chức bộ máy xúc tiến, quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế và tái cấu trúc vùng nuôi bền vững.

Chương 2: Thực trạng phát triển xuất khẩu mặt thủy sản Việt Nam sang thị trường EU

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về hoạt động sản xuất, cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, trọng tâm là thị trường EU giai đoạn 2016–2021.

Tình hình xuất khẩu chung của Việt Nam:

  • Giai đoạn 2016–2020, sản lượng thủy sản tăng từ 6,7 triệu tấn lên 8,4 triệu tấn (tăng gấp 1,25 lần, bình quân tăng 6%/năm). Năm 2020, nuôi trồng đạt 4,6 triệu tấn (chiếm 54%), khai thác đạt 3,85 triệu tấn (chiếm 46%).
  • Kim ngạch xuất khẩu tăng từ 7,1 tỷ USD (2016) lên 8,5 tỷ USD (2020), đạt đỉnh 8,8 tỷ USD vào năm 2018 (tốc độ tăng trưởng bình quân 5,3%/năm). Quý III/2021, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng tại các tỉnh phía Nam, kim ngạch xuất khẩu giảm 14,9% về trị giá; lũy kế 9 tháng năm 2021 đạt gần 6,2 tỷ USD.
Chỉ tiêu 2016 2017 2018 2019 2020
Tổng sản lượng thủy sản (triệu tấn) 6,70 7,20 7,70 8,20 8,40
Sản lượng nuôi trồng (triệu tấn) - - - - 4,60
Sản lượng khai thác (triệu tấn) - - - - 3,85
Tổng kim ngạch xuất khẩu (tỷ USD) 7,10 8,30 8,80 8,60 8,50
Kim ngạch xuất khẩu Tôm (tỷ USD) 3,10 3,85 3,55 3,38 3,73
Kim ngạch xuất khẩu Cá tra (tỷ USD) 1,67 1,78 2,26 2,00 1,50
Kim ngạch xuất khẩu Hải sản (tỷ USD) 2,33 2,67 2,99 3,22 3,20

Cơ cấu mặt hàng và thị trường tiêu thụ:

  • Tôm chiếm tỷ trọng lớn nhất (36% đến 50% tổng kim ngạch). Trong 9 tháng đầu năm 2021, xuất khẩu tôm đạt 2,76 tỷ USD (tôm chân trắng chiếm 77,2%, tôm sú chiếm 15,3%, tôm biển chiếm 7,5%).
  • Cá tra có xu hướng giảm tỷ trọng từ 32% (2016) xuống 18% (2020), đạt 1,07 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2021.
  • Mặt hàng hải sản chiếm 30–35% tổng kim ngạch, đạt 2,4 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2021.
  • Thị trường: Top 6 thị trường lớn nhất chiếm gần 80% kim ngạch gồm Nhật Bản, Mỹ, Trung Quốc, EU, Hàn Quốc và ASEAN.

Thực trạng xuất khẩu sang thị trường EU:

  • Quy mô EU: 27 quốc gia, 447 triệu dân, mức tiêu thụ thủy sản bình quân 24,3 kg/người/năm, tổng nhu cầu nội khối 12,77 triệu tấn/năm.
  • Tác động tiêu cực của "thẻ vàng" IUU (áp dụng từ tháng 10/2017): Kim ngạch sang EU giảm liên tiếp. Năm 2019 giảm 12% (-183,5 triệu USD). Năm 2020 chịu tác động kép từ IUU, Brexit và Covid-19 khiến kim ngạch giảm 5,7%, đạt 959 triệu USD. Nếu bị nâng lên "thẻ đỏ", thiệt hại ước tính lên tới 480 triệu USD/năm.
  • Tác động của EVFTA (từ 01/8/2020): Xóa bỏ thuế quan về 0% đối với 90% số dòng thuế thủy sản (trước đó chịu thuế lên tới 10,8%), tạo đà phục hồi cho các mặt hàng chủ lực như tôm, cá ngừ, mực và bạch tuộc.

Hạn chế và nguyên nhân:

  • Hạn chế: Chất lượng hàng hóa chưa đồng đều, tỷ lệ hàng thô và sơ chế còn cao, giá trị gia tăng thấp; liên kết chuỗi giá trị lỏng lẻo; tỷ lệ đáp ứng quy tắc xuất xứ thuần túy của EVFTA mới đạt khoảng 30%; công nghệ bảo quản sau thu hoạch yếu kém dẫn đến tỷ lệ tổn thất cao (20–25%); hệ thống chính sách còn chồng chéo.
  • Nguyên nhân: Tác động của dịch Covid-19 và rào cản IUU; tư duy sản xuất manh mún theo chiều rộng; thiếu nguồn vốn đầu tư công nghệ chế biến sâu; năng lực xúc tiến thương mại và nghiên cứu thị trường của doanh nghiệp còn hạn chế.

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU

Chương này xác định quan điểm phát triển bền vững theo chiều sâu, nâng cao giá trị gia tăng, cân bằng giữa nuôi trồng, khai thác và bảo vệ môi trường sinh thái đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Đề tài xây dựng 4 nhóm giải pháp thực thi và 2 nhóm kiến nghị:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn hàng: Hoàn thiện quy hoạch vùng nuôi chuyên canh tập trung; kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất, kháng sinh; ứng dụng công nghệ nuôi tiên tiến (biofloc, tuần hoàn nước); đổi mới công nghệ bảo quản sau thu hoạch bằng công nghệ bao gói khí quyển biến đổi (MAP) để giảm tỷ lệ hao hụt.
  2. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang chế biến sâu và sản phẩm ăn liền; xây dựng hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn HACCP, ISO, GlobalGAP; xây dựng thương hiệu thủy sản quốc gia.
  3. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại: Khai thác kênh phân phối bán lẻ và hệ thống siêu thị tại EU; nghiên cứu kỹ thị hiếu tiêu dùng gia đình hậu Covid-19; chủ động cập nhật các rào cản kỹ thuật TBT và SPS.
  4. Tận dụng ưu đãi EVFTA và gỡ bỏ thẻ vàng IUU: Tăng cường kiểm soát tàu cá, lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (VMS), truy xuất nguồn gốc hải sản khai thác để EC sớm gỡ bỏ thẻ vàng; chủ động đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy để hưởng thuế suất 0%.
  5. Kiến nghị đối với Nhà nước và Hiệp hội: Nhà nước cần rà soát chính sách pháp luật, đơn giản hóa thủ tục kiểm tra chuyên ngành và hải quan, hỗ trợ tín dụng và đào tạo nhân lực. Doanh nghiệp và Hiệp hội VASEP cần tăng cường liên kết chuỗi, trao đổi thông tin phòng vệ thương mại và hỗ trợ pháp lý.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu thủy sản trên cả phương diện quy mô sản lượng và chất lượng chuỗi dịch vụ logistics.
    • Lượng hóa chi tiết thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam giai đoạn 2016–2020 và 9 tháng đầu năm 2021 qua các chỉ tiêu: sản lượng (đạt 8,4 triệu tấn năm 2020), kim ngạch xuất khẩu toàn ngành (8,5 tỷ USD năm 2020), cơ cấu sản phẩm (tôm chiếm 36–50%, hải sản chiếm 30–35%, cá tra giảm còn 18%).
    • Đánh giá cụ thể tác động của rào cản phi thuế quan tại EU, chỉ rõ mức độ sụt giảm kim ngạch do thẻ vàng IUU (giảm 12% năm 2019; giảm 5,7% còn 959 triệu USD năm 2020) và nguy cơ thiệt hại 480 triệu USD/năm nếu bị phạt thẻ đỏ; đồng thời phân tích cơ hội từ Hiệp định EVFTA khi cắt giảm 90% số dòng thuế về 0%.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Cung cấp góc nhìn thực tiễn về giai đoạn bản lề 2020–2021 khi ngành thủy sản đồng thời chịu tác động đa chiều từ đại dịch Covid-19, thẻ vàng IUU, sự kiện Brexit và cơ hội mới từ Hiệp định EVFTA.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa quản lý vĩ mô của Nhà nước và nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp, bám sát các tiêu chuẩn kỹ thuật đặc thù của thị trường EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Chuỗi số liệu năm 2021 trong khóa luận mới dừng lại ở phạm vi 9 tháng đầu năm do giới hạn thời điểm hoàn thành nghiên cứu.
    • Các giải pháp đề xuất tập trung chủ yếu ở cấp độ chính sách vĩ mô và định hướng ngành, chưa đi sâu giải quyết bài toán tài chính và chi phí kỹ thuật chi tiết cho từng phân khúc quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục cập nhật và đánh giá toàn diện chuỗi số liệu sau khi Hiệp định EVFTA hoàn tất các lộ trình cắt giảm thuế quan sâu hơn.
    • Nghiên cứu định lượng tác động kinh tế sau thời điểm Việt Nam hoàn thành các khuyến nghị của EC để gỡ bỏ cảnh báo thẻ vàng IUU.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Luật kinh tế đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về ngoại thương và hội nhập kinh tế quốc tế.
    • Cán bộ nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nông nghiệp, thương mại và các hiệp hội ngành hàng thủy sản.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung phân tích các nhân tố vĩ mô và vi mô chi phối hoạt động xuất khẩu mặt hàng nông - thủy sản.
    • Hệ thống số liệu thống kê về sản lượng, kim ngạch, thị phần của ngành thủy sản Việt Nam giai đoạn 2016–2021.
    • Phân tích chi tiết về các rào cản kỹ thuật đặc thù của EU (IUU, SPS, TBT) và kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia xuất khẩu cạnh tranh trong khu vực.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đánh giá tác động cụ thể của cảnh báo "thẻ vàng" IUU từ Ủy ban châu Âu (EC) như thế nào?
Khóa luận chỉ rõ: Kể từ khi EC rút thẻ vàng vào tháng 10/2017, thủy hải sản Việt Nam xuất khẩu sang EU bị kiểm soát 100% thay vì kiểm tra xác suất. Hệ quả là kim ngạch xuất khẩu sang EU giảm liên tục: năm 2019 giảm 12% (tương đương 183,5 triệu USD); năm 2020 giảm 5,7% so với 2019, xuống còn 959 triệu USD. Nếu không khắc phục và bị chuyển sang "thẻ đỏ", thủy sản Việt Nam sẽ phải đối mặt với lệnh cấm thương mại từ EC, ước tính thiệt hại khoảng 480 triệu USD mỗi năm.

2. Tỷ trọng và biến động kim ngạch giữa các mặt hàng thủy sản chủ lực của Việt Nam (tôm, cá tra, hải sản) giai đoạn 2016–2020 được ghi nhận ra sao?
Trong giai đoạn 2016–2020: Tôm là mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất và tăng trưởng ổn định nhất, kim ngạch tăng từ 3,1 tỷ USD lên 3,73 tỷ USD (chiếm từ 36% đến 50% tổng kim ngạch). Xuất khẩu cá tra có xu hướng giảm từ 1,67 tỷ USD xuống 1,5 tỷ USD, kéo tỷ trọng trong tổng ngành giảm mạnh từ 32% xuống còn 18%. Mặt hàng hải sản tăng trưởng từ 2,33 tỷ USD lên 3,2 tỷ USD, duy trì tỷ trọng ổn định từ 30% đến 35%.

3. Hiệp định EVFTA mang lại những lợi thế cụ thể nào về thuế quan cho thủy sản Việt Nam khi tiếp cận thị trường EU?
Khi EVFTA có hiệu lực từ ngày 01/8/2020, mức cắt giảm thuế về 0% được áp dụng cho khoảng 90% số dòng thuế xuất khẩu sang EU. Trước khi có hiệp định, thủy sản Việt Nam phải chịu mức thuế nhập khẩu lên tới 10,8%. Việc dỡ bỏ thuế quan giúp các mặt hàng có thế mạnh như tôm, cá ngừ, mực và bạch tuộc gia tăng đáng kể năng lực cạnh tranh về giá so với các đối thủ chưa có hiệp định thương mại với EU.

4. Khóa luận chỉ ra nguyên nhân chính nào khiến doanh nghiệp thủy sản Việt Nam mới chỉ tận dụng được khoảng 30% ưu đãi từ các FTA?
Nguyên nhân chủ yếu do quy định về quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới rất phức tạp. Đơn cử như Hiệp định EVFTA yêu cầu sản phẩm phải có xuất xứ thuần túy từ Việt Nam hoặc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu trực tiếp từ EU. Trong khi đó, ngành chế biến thủy sản trong nước (đặc biệt là chế biến tôm và hải sản) vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ các quốc gia ngoài khối EU, dẫn đến việc không đáp ứng được tiêu chí để hưởng ưu đãi thuế suất.

5. Tác giả đã tổng kết những bài học kinh nghiệm nào từ Trung Quốc, Ấn Độ và Thái Lan để phát triển xuất khẩu thủy sản?
Nghiên cứu rút ra các kinh nghiệm: Trung Quốc tập trung xây dựng mặt hàng chủ đạo riêng cho từng thị trường mục tiêu và quy hoạch lại vùng nuôi để phá thế độc canh; Ấn Độ thành lập cơ quan chuyên trách phát triển xuất khẩu MPEDA và bắt buộc áp dụng tiêu chuẩn HACCP trên toàn hệ thống chế biến; Thái Lan chú trọng nâng cấp công nghệ chế biến sâu, kiểm soát chặt chẽ dư lượng hóa chất và duy trì chính sách tỷ giá linh hoạt nhằm hỗ trợ xuất khẩu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu thủy sản và phân tích thực trạng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2016–2021. Công trình làm rõ các cơ hội từ Hiệp định EVFTA cùng những thách thức nghiêm trọng từ rào cản kỹ thuật, đặc biệt là cảnh báo thẻ vàng IUU và sự phân tán trong chuỗi cung ứng nguyên liệu nội địa. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác quản lý nhà nước và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam đến năm 2030.