Luận văn: Phát triển trí tưởng tượng không gian cho HS yếu kém môn Hình học 11

Luận văn thạc sĩ về phương pháp dạy học hình không gian lớp 11, giúp học sinh yếu kém phát triển hiệu quả trí tưởng tượng không gian.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

LL&PP Dạy Học Bộ Môn Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học Giáo Dục

2021

171
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về tưởng tượng không gian hình học 11 cho HS

Trí tưởng tượng không gian (TTTKG) là một thành tố cốt lõi của trí thông minh, đóng vai trò quyết định trong việc học tập và nghiên cứu các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, và đặc biệt là toán học. Trong chương trình giáo dục phổ thông, môn Toán, cụ thể là phân môn hình học không gian lớp 11, được xem là môi trường lý tưởng để rèn luyện và phát triển năng lực này. Theo nhà tâm lý học H. Gardner, năng lực tri giác không gian và TTTKG là một phần quan trọng của trí khôn không gian. Đây không chỉ là khả năng hình dung các vật thể trong không gian ba chiều mà còn là quá trình trí óc biến đổi các biểu tượng đã có để kiến tạo nên những biểu tượng không gian mới. Luận văn của Nguyễn Văn Việt (2021) nhấn mạnh rằng, việc phát triển tưởng tượng không gian cho học sinh yếu kém là một nhiệm vụ cấp thiết, giúp các em vượt qua rào cản tâm lý và tiếp cận thành công với một trong những mảng kiến thức khó nhất của chương trình THPT. Năng lực này không chỉ dừng lại ở việc nhận dạng hình khối mà còn bao gồm việc tưởng tượng sự thay đổi vị trí, góc nhìn, hay các mặt cắt của vật thể. Việc củng cố kiến thức hình học thông qua TTTKG giúp học sinh không chỉ giải quyết bài toán mà còn có khả năng áp dụng vào thực tiễn, tạo nền tảng vững chắc cho các bậc học cao hơn và định hướng nghề nghiệp tương lai.

1.1. Vai trò cốt lõi của tư duy không gian trong môn Toán

Trong toán học, tư duy không gian là cầu nối giữa lý thuyết trừu tượng và thế giới trực quan. Nhà toán học vĩ đại A. Kônmôgôrôp từng khẳng định: “Trí tưởng tượng hình học hay trực giác hình học đóng vai trò hết sức quan trọng khi nghiên cứu tất cả các lĩnh vực của toán học”. Đối với hình học không gian lớp 11, vai trò này càng trở nên rõ rệt. Học sinh phải làm việc với các đối tượng ba chiều thông qua hình biểu diễn của một hình không gian trên mặt phẳng hai chiều. Nếu không có tư duy không gian tốt, các em sẽ gặp khó khăn trong việc đọc hiểu hình vẽ, nhận biết các yếu tố bị che khuất, và xác định mối quan hệ giữa các đối tượng như quan hệ song song hay quan hệ vuông góc. Phát triển năng lực này giúp học sinh hình thành tư duy logic, khả năng suy luận và sáng tạo, đây là những phẩm chất cần thiết không chỉ trong học tập mà còn trong nhiều ngành nghề đòi hỏi sự hình dung 3D như kiến trúc, kỹ thuật, thiết kế đồ họa.

1.2. Khái niệm và các cấp độ của kỹ năng tưởng tượng hình học

Kỹ năng tưởng tượng hình học được định nghĩa là hoạt động trí óc tạo ra những biểu tượng không gian mới từ các biểu tượng đã có. Quá trình này không chỉ là tái hiện mà còn là sự sáng tạo, biến đổi. Luận văn của Nguyễn Văn Việt (2021) đề xuất phân chia TTTKG thành bốn cấp độ phát triển. Cấp độ 1 là nhận dạng và thể hiện các tính chất không gian trong tình huống trực quan. Cấp độ 2 là tái hiện trong óc các mối quan hệ quen thuộc. Cấp độ 3 là khả năng phân tích, tổng hợp, thay đổi cấu trúc vị trí của vật thể trong tư duy. Cấp độ 4 là vận dụng TTTKG để giải quyết các bài toán thực tế. Đối với học sinh yếu, mục tiêu trước mắt là đạt được Cấp độ 1 và 2 một cách vững chắc, làm tiền đề để chinh phục các cấp độ cao hơn. Việc hiểu rõ các cấp độ này giúp giáo viên xây dựng lộ trình và phương pháp học hình không gian phù hợp, giúp học sinh yếu kém tiến bộ từng bước.

II. Top 5 khó khăn khiến HS mất gốc hình học không gian 11

Hiện trạng mất gốc hình học không gian 11 ở học sinh yếu kém là một vấn đề phổ biến, xuất phát từ nhiều khó khăn mang tính đặc thù của môn học. Theo nghiên cứu của Đào Tam, một trong những mâu thuẫn cốt lõi là việc phải hình dung đối tượng hình học trừu tượng (điểm, đường, mặt) thông qua các hình ảnh biểu diễn cụ thể trên giấy. Điều này dẫn đến nhiều ngộ nhận tai hại. Học sinh yếu thường nhầm lẫn giữa tính chất của hình học phẳng và hình học không gian, ví dụ như cho rằng hai đường thẳng không có điểm chung thì chắc chắn song song. Thực trạng này được thể hiện rõ qua các sai lầm khi vẽ hình biểu diễn của một hình không gian, như vẽ sai các nét đứt (thể hiện phần bị che khuất) hoặc không thể hiện đúng tỉ lệ và quan hệ giữa các yếu tố. Khả năng hình dung 3D yếu kém khiến học sinh không thể "xoay" hình trong đầu để quan sát từ nhiều góc độ, dẫn đến việc xác định sai giao tuyến của hai mặt phẳng hoặc giao điểm của đường thẳng và mặt phẳng. Luận văn của Nguyễn Văn Việt (2021) chỉ ra các ví dụ cụ thể về việc học sinh vẽ sai hình chiếu, xác định sai giao điểm do không tưởng tượng được vị trí tương đối của các đối tượng trong không gian. Đây chính là những rào cản lớn nhất cần có phương pháp học hình không gian phù hợp để tháo gỡ.

2.1. Ngộ nhận trực quan Từ hình biểu diễn đến sai lầm tư duy

Sai lầm lớn nhất của học sinh yếu khi học hình học không gian lớp 11 là tin hoàn toàn vào những gì mắt thấy trên hình biểu diễn. Ví dụ, hai đường thẳng chéo nhau có thể được vẽ trông như cắt nhau trên giấy. Một học sinh thiếu kỹ năng tưởng tượng hình học sẽ vội vàng kết luận chúng cắt nhau và tìm giao điểm, dẫn đến lời giải sai hoàn toàn (Nguyễn Văn Việt, 2021, Hình 1.2). Tương tự, một góc vuông trong không gian có thể được biểu diễn thành góc nhọn hoặc tù. Nếu không dựa vào giả thiết và tư duy logic mà chỉ dựa vào hình vẽ, học sinh sẽ không thể chứng minh được các quan hệ vuông góc. Sự ngộ nhận này bắt nguồn từ việc các em chưa phân biệt được "hình" (đối tượng toán học trừu tượng) và "hình vẽ" (cái biểu diễn nó). Để khắc phục, cần rèn luyện cho học sinh thói quen luôn đối chiếu hình vẽ với các tiên đề và định lý, sử dụng tư duy logic để kiểm chứng thay vì cảm nhận trực quan đơn thuần.

2.2. Hạn chế trong việc hình dung 3D và xác định quan hệ không gian

Việc hình dung 3D là một thách thức lớn. Học sinh yếu thường chỉ nhìn hình vẽ như một tập hợp các đường nét trên mặt phẳng. Các em gặp khó khăn trong việc tưởng tượng độ sâu, các phần bị che khuất và mối quan hệ thực sự giữa các yếu tố. Ví dụ, khi giải bài tập hình không gian cơ bản về tìm thiết diện hình chóp, nhiều em không thể hình dung được mặt phẳng cắt đi qua khối chóp như thế nào, dẫn đến việc xác định sai hoặc thiếu các cạnh của thiết diện (Nguyễn Văn Việt, 2021, Hình 1.3). Hạn chế này cũng ảnh hưởng đến việc xác định các quan hệ vị trí phức tạp hơn như khoảng cách giữa hai đường thẳng chéo nhau hay góc giữa đường thẳng và mặt phẳng. Việc thiếu khả năng "nhìn xuyên" qua các mặt của hình khối làm cho việc giải toán trở nên mò mẫm và thiếu cơ sở. Do đó, việc trực quan hóa hình học là chìa khóa để giúp học sinh vượt qua trở ngại này.

III. Hướng dẫn củng cố kiến thức hình học qua kỹ năng nền tảng

Để giúp học sinh yếu vượt qua nỗi sợ hãi với hình học không gian lớp 11, việc củng cố kiến thức hình học phải bắt đầu từ những kỹ năng nền tảng nhất: quan sát và dựng hình. Luận văn của Nguyễn Văn Việt (2021) đề xuất hai biện pháp cốt lõi là "Rèn luyện cho học sinh kỹ năng quan sát hình" và "Rèn luyện cho học sinh kỹ năng dựng hình mô phỏng hình không gian". Kỹ năng quan sát không chỉ là nhìn, mà là quá trình phân tích, nhận diện các đối tượng, các quan hệ ẩn sau hình biểu diễn. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh liên hệ các hình khối trong sách vở với các vật thể thực tế như hộp phấn, góc phòng, mái nhà. Việc này giúp hình thành các biểu tượng không gian ban đầu một cách tự nhiên. Tiếp theo, kỹ năng dựng hình chính xác là bước chuyển hóa từ tưởng tượng sang biểu diễn cụ thể. Một hình vẽ đúng, rõ ràng và cân đối sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực cho tư duy. Học sinh cần được trang bị các quy tắc vẽ hình, chẳng hạn như dùng hình bình hành để biểu diễn hình vuông, hình chữ nhật; dùng nét đứt cho các cạnh bị khuất. Việc luyện tập thường xuyên hai kỹ năng này sẽ tạo ra một vòng lặp tích cực: quan sát tốt giúp vẽ hình đúng, và vẽ hình đúng lại giúp quan sát và tư duy không gian tốt hơn.

3.1. Rèn luyện kỹ năng quan sát để hiểu quan hệ song song

Kỹ năng quan sát là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong phương pháp học hình không gian. Để hiểu về quan hệ song song, giáo viên có thể yêu cầu học sinh quan sát các vật thể quen thuộc: hai mép bàn đối diện, các thanh song cửa sổ, hay hình ảnh đường ray xe lửa. Từ những hình ảnh trực quan này, học sinh dễ dàng hình thành biểu tượng về hai đường thẳng song song trong không gian. Khi làm việc với hình vẽ, kỹ năng quan sát giúp học sinh nhận ra các cặp đường thẳng đồng phẳng, một điều kiện tiên quyết để xét tính song song hoặc cắt nhau. Học sinh cần được hướng dẫn cách "đọc" hình: một đường thẳng nằm trên mặt phẳng nào, một điểm thuộc những đường và mặt nào. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố trên hình vẽ giúp tránh được sai lầm phổ biến là kết luận hai đường thẳng song song chỉ vì chúng "trông có vẻ" như vậy trên hình biểu diễn.

3.2. Quy tắc vẽ hình biểu diễn của một hình không gian chuẩn xác

Vẽ đúng hình biểu diễn của một hình không gian là yêu cầu bắt buộc. Sách giáo khoa Hình học 11 đã nêu rõ các quy tắc dựa trên phép chiếu song song: các đoạn thẳng song song và bằng nhau được biểu diễn bằng các đoạn thẳng song song và bằng nhau; tỉ số của hai đoạn thẳng cùng phương được bảo toàn. Học sinh yếu cần được hướng dẫn cụ thể: đáy của hình chóp hay lăng trụ nên vẽ dẹt để tạo cảm giác chiều sâu; đỉnh hình chóp nên chọn ở vị trí hợp lý để hình cân đối và ít cạnh bị che khuất nhất. Một kinh nghiệm được nhấn mạnh trong luận văn là hạn chế tối đa các chi tiết quan trọng nằm ở mặt khuất và sử dụng nét đứt một cách chính xác (Nguyễn Văn Việt, 2021, Hình 2.13). Việc tuân thủ các quy tắc này không chỉ tạo ra một hình vẽ dễ nhìn mà còn giúp quá trình tư duy không gian diễn ra một cách thuận lợi, giảm thiểu các ngộ nhận trực quan.

IV. Bí quyết trực quan hóa hình học bằng mô hình và công nghệ

Đối với học sinh yếu, việc trực quan hóa hình học là phương pháp hiệu quả nhất để phá vỡ rào cản trừu tượng của hình học không gian lớp 11. Thay vì chỉ làm việc với hình vẽ tĩnh trên giấy, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như mô hình vật lý và phần mềm dạy học mang lại trải nghiệm đa giác quan, giúp các em "chạm" và "thấy" được không gian ba chiều. Luận văn của Nguyễn Văn Việt (2021) đề cao vai trò của các mô hình 3D lắp ghép như bộ Gerobo. Khi tự tay lắp ghép một hình chóp, học sinh có thể xoay nó theo mọi hướng, quan sát các mặt, các cạnh từ nhiều góc độ khác nhau, từ đó xây dựng một biểu tượng không gian hoàn chỉnh trong trí não. Bên cạnh đó, các phần mềm dạy học như Geometer's Sketchpad (GSP) mở ra một thế giới hình dung 3D động. Học sinh có thể tương tác với hình vẽ: làm mờ các mặt phẳng để nhìn rõ các yếu tố bên trong, thay đổi vị trí các điểm để xem thiết diện hình chóp biến đổi như thế nào, hoặc xoay hình để kiểm tra quan hệ vuông góc. Sự kết hợp giữa mô hình vật lý và công nghệ số tạo ra một môi trường học tập sinh động, giúp việc phát triển tưởng tượng không gian trở nên dễ dàng và hấp dẫn hơn bao giờ hết.

4.1. Sử dụng mô hình 3D vật lý để xác định giao tuyến của hai mặt phẳng

Việc tìm giao tuyến của hai mặt phẳng thường gây lúng túng cho học sinh yếu vì đòi hỏi phải xác định được hai điểm chung. Một mô hình 3D vật lý giúp đơn giản hóa quá trình này. Khi cầm trên tay mô hình một hình chóp và dùng hai tấm bìa phẳng tượng trưng cho hai mặt phẳng cắt, học sinh có thể tự mình di chuyển các tấm bìa để thấy đường thẳng chung nơi chúng giao nhau. Hoạt động này biến một bài toán trừu tượng thành một thao tác vật lý cụ thể. Các em có thể dễ dàng nhận thấy rằng giao tuyến là một đường thẳng và để xác định nó, chỉ cần tìm ra hai điểm mà cả hai mặt phẳng đều đi qua. Việc sử dụng mô hình vật lý giúp củng cố kiến thức hình học một cách trực quan, tạo ra những "ấn tượng" sâu sắc trong trí nhớ, giúp học sinh tự tin hơn khi quay lại giải quyết bài toán trên giấy.

4.2. Ứng dụng phần mềm GSP để tìm thiết diện hình chóp động

Tìm thiết diện hình chóp là một trong những dạng toán khó nhất, đòi hỏi khả năng tư duy không gian ở mức độ cao. Phần mềm GSP là một công cụ hỗ trợ đắc lực. Thay vì một hình vẽ chết, GSP cho phép tạo ra các đối tượng động. Giáo viên có thể dựng một hình chóp và một mặt phẳng cắt. Bằng cách thay đổi vị trí hoặc độ nghiêng của mặt phẳng, học sinh có thể quan sát trực tiếp sự thay đổi của thiết diện. Luận văn của Nguyễn Văn Việt (2021) minh họa rõ ràng tính năng này: có thể làm mờ các mặt của hình chóp để nhìn rõ thiết diện bên trong, tô đậm thiết diện, và xoay toàn bộ khối hình để có cái nhìn toàn cảnh (Hình 2.56, 2.57). Cách tiếp cận này không chỉ giúp tìm ra đáp án mà còn giúp học sinh hiểu được bản chất của vấn đề, hình dung 3D được quá trình hình thành thiết diện, một điều mà sách giáo khoa và bảng đen khó có thể truyền tải hết được.

V. Minh chứng hiệu quả từ thực nghiệm dạy hình học không gian lớp 11

Các biện pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm nghiệm và chứng minh hiệu quả thông qua thực nghiệm sư phạm được trình bày chi tiết trong luận văn của Nguyễn Văn Việt (2021). Nghiên cứu được tiến hành trên hai lớp đối chứng, trong đó lớp thực nghiệm được áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực nhằm phát triển tưởng tượng không gian, bao gồm việc tăng cường sử dụng mô hình vật lý và phần mềm GSP. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về kết quả học tập và thái độ của học sinh. Điểm số các bài kiểm tra về hình học không gian lớp 11 của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Cụ thể, tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi tăng lên trong khi tỉ lệ học sinh yếu, kém giảm mạnh. Điều quan trọng hơn là sự thay đổi trong nhận thức và cảm nhận của học sinh. Các em không còn cảm thấy sợ hãi hay né tránh môn hình học không gian. Thay vào đó, nhiều học sinh tỏ ra hứng thú, chủ động tham gia vào các hoạt động khám phá kiến thức. Những minh chứng này khẳng định rằng, một phương pháp học hình không gian đúng đắn, tập trung vào việc trực quan hóa hình học và rèn luyện kỹ năng nền tảng, hoàn toàn có thể giúp học sinh yếu kém chinh phục được môn học này.

5.1. Phân tích kết quả giải bài tập hình không gian cơ bản

Kết quả thực nghiệm được lượng hóa bằng các bài kiểm tra, tập trung vào các dạng bài tập hình không gian cơ bản như tìm giao tuyến, giao điểm, và thiết diện. Bảng thống kê kết quả (Nguyễn Văn Việt, 2021, Bảng 3.4) cho thấy điểm trung bình của lớp thực nghiệm (TN) luôn cao hơn lớp đối chứng (ĐC) qua các bài kiểm tra. Biểu đồ so sánh (Biểu đồ 3.1, 3.2) cũng thể hiện sự tiến bộ vượt trội của lớp thực nghiệm. Học sinh ở lớp này không chỉ làm đúng nhiều câu hơn mà còn trình bày lời giải một cách tự tin, hình vẽ chính xác hơn. Điều này chứng tỏ các biện pháp can thiệp đã tác động trực tiếp đến khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng giải toán của học sinh, giúp các em vượt qua tình trạng mất gốc hình học không gian 11.

5.2. Đánh giá sự tiến bộ về tư duy không gian của học sinh yếu

Ngoài điểm số, sự tiến bộ về tư duy không gian còn được đánh giá qua khảo sát và quan sát. Bảng khảo sát cảm nhận của học sinh (Nguyễn Văn Việt, 2021, Bảng 3.3) cho thấy đa số học sinh lớp thực nghiệm cảm thấy tiết học có sử dụng phần mềm và mô hình trở nên thú vị, dễ hiểu và giúp các em hình dung 3D tốt hơn. Giáo viên quan sát cũng ghi nhận sự thay đổi tích cực: học sinh yếu chủ động hơn trong việc đặt câu hỏi, mạnh dạn lên bảng vẽ hình và trình bày ý tưởng. Các em bắt đầu có khả năng "tưởng tượng trong đầu được một hình nào đó khi nó không có thực trước mắt", một biểu hiện rõ ràng của sự phát triển kỹ năng tưởng tượng hình học. Đây là thành công lớn nhất, cho thấy các biện pháp đã tác động vào gốc rễ của vấn đề, giúp học sinh xây dựng năng lực từ bên trong.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh yếu kém thông qua dạy học hình không gian lớp 11

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Trí tưởng tượng không gian 1.Trí tưởng tượng Albert Einstein đã từng nói: “Tôi đủ chất nghệ sĩ để tự do vẽ theo trí tưởng tượng của tôi. Trí tưởng tượng quan trọng hơn kiến thức. Kiến thức là hạn chế, còn trí tưởng tượng bao quanh khắp thế giới.” Trí tưởng tượng là sự sáng tạo trong hành động.

Con người có thể sử dụng bộ não và các giác quan để tạo ra một hình ảnh nào đó trong tâm trí. Trí tưởng tượng sẽ dựa trên kinh nghiệm và kiến thức chúng ta có được từ thế giới xung quanh và kết hợp với những điều chưa biết để tạo ra một điều gì đó mới mẻ. Trí tưởng tượng cho phép chúng ta khám phá vượt ra khỏi những giới hạn của môi trường và thực tại, giúp chúng ta chìm vào một thế giới của những giấc mơ, nơi sức sáng tạo và phát minh được thể hiện mạnh nhất. Trí tưởng tượng là một công cụ học tập quan trọng trong lớp học.

Con người sẽ học và nhớ tốt hơn hơn khi sử dụng trí tưởng tượng. Trí tưởng tượng sẽ tạo ra nhiều liên kết thần kinh hơn trong não, thu hút nhiều vùng hơn trong tâm trí và nó sẽ đưa nội dung vào cuộc sống. Trí tưởng tượng cũng giúp giảm mức độ căng thẳng vì nó thúc đẩy chúng ta giải quyết vấn đề và hướng chúng ta đến những phương án giải quyết tích cực. Và một cách định nghĩa đầy đủ nhất theo tâm lí học: “Tưởng tượng là một quá trình tâm lí phản ánh những cái chưa từng có trong kinh nghiệm của cá nhân bằng cách xây dựng những hình ảnh mới dựa trên cơ sở của những biểu tượng đã có.” Trí tưởng tượng là sự biến đổi những hình ảnh và biểu tượng cũ để tạo thành những biểu tượng mới.

[25] Trí tưởng tượng phụ thuộc vào những nhận thức cảm tính và thực tiễn cuộc sống xã hội của con người.Trí tưởng tượng không gian a. Khái niệm Trong các năng lực Toán học thì năng lực tưởng tượng không gian và khối hình được xem xét như một năng lực quan trọng. TTTKG là hoạt động trí óc tạo ra những biểu tượng không gian mới từ các biểu tượng đã biết trên cơ sở tri giác nhằm giải quyết các vấn đề đặt ra. Ở đây,chúng ta cần hiểu hình biểu diễn là hình ảnh bên ngoài, biểu tượng, hình tượng là các hình ảnh bên trong.

Trong các biểu tượng mà TTTKG vận hành có phản ánh những tính chất và những quan hệ không gian. Những tính chất về không gian là đặc điểm về hình dạng, kích thước, quảng tính… Những quan hệ không gian chủ yếu là về vị trí của các đối tượng trong hệ thống các đối tượng khác nhau, biểu thị bằng những khái niệm phương hướng, khoảng cách; mối liên hệ giữa các đối tượng; quảng tính. Việc xác định những quan hệ không gian của các đối tượng cũng như việc vận hành những biểu tượng không gian phụ thuộc vào hệ thống định hướng trong không gian hay hệ quy chiếu, khả năng di chuyển từ hệ quy chiếu này sang hệ quy chiếu khác, lựa chọn tùy ý không chú ý đến vị trí của người quan sát. Trong quá trình hoạt động, con người tách khỏi những tương quan không gian, phản ánh chúng thành khái niệm hay biểu tượng, đảm bảo sự tri giác những tương quan không gian đã có, biến đổi chúng trong óc, trên cơ sở đó xây dựng biểu tượng không gian mới.

Cấu trúc TTTKG của HS phổ thông, theo tôi có thể xét ở một số thành tố sau: - Tưởng tượng trong đầu được một hình nào đó khi nó không có thực trước mắt.1: Học sinh tưởng tượng được hình lăng trụ ngũ giác sau khi học khái niệm hình lăng trụ cho dù không được quan sát mô hình về lăng trụ ngũ giác. - Tưởng tượng được hình ảnh quan sát được của một hình, một vật thể khi quan sát nó ở góc nhìn khác nhau.2: Tưởng tượng được nếu nhìn hình chóp cụt theo hướng từ trên đỉnh xuống hay từ dưới đáy lên thì sẽ thấy hình ảnh khác nhau. - Tưởng tượng được những bộ phận, yếu tố bị khuất bởi các bộ phận khác trong khối hình.3: Cho hình chóp tứ giác S.MNPQ, tưởng tượng được giao tuyến của (SMP) và (SNQ). - Tưởng tượng được vị trí tương đối giữa hai hình hay nhiều hình.4: Tưởng tượng hai đường thẳng song song, chéo nhau, cắt nhau.

- Tưởng tượng được giao điểm, giao tuyến giữa các khối hình hình học.5: Có một khối tứ diện đều và một mặt phẳng, tưởng tượng được cần phải đặt mặt phẳng ở những vị trí nào để nó trở thành mặt phẳng đối xứng của hình tứ diện đều. - Tưởng tượng được quá trình chuyển động của một hình, xác định được các vị trí trung gian của nó trong quá trình chuyển động.6: Cho một hình chóp tứ giác, tưởng tượng được sau khi thực hiện liên tiếp phép vị tự, phép quay và phép tịnh tiến, ảnh nhận được ở vị trí nào. Vai trò của trí tưởng tượng không gian trong hình học TTTKG có vai trò rất lớn trong tất cả các lĩnh vực của cuộc sống. Nó là năng lực đặc biệt quan trọng mà con người không thể thiếu để giải quyết các vấn đề mà thực tiễn đặt ra khi mà các thao tác tư duy không thể đáp ứng được.

Những sáng tạo mới trong khoa học, kĩ thuật, mĩ thuật. đều là sản phẩm của TTTKG. Nhờ đó mà lịch sử của nhân loại có những bước tiến vượt bậc. Toán học là một ngành khoa học trừu tượng.

Giáo dục toán nhằm phát triển cho người học khả năng tư duy logic, khả năng trừu tượng hóa, kích thích trí tưởng tượng. Yếu tố hình học của toán học có mỗi quan hệ khăng khít với trí tưởng tượng không gian. Bởi hình học là một ngành khoa học nghiên cứu hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các vật thể trong thế giới khách quan. Chất lượng dạy học hình học được thể hiện chủ yếu ở 3 mặt: rèn luyện khả năng tư duy logic, phát triển trí tưởng tượng không gian và vận 12 dụng vào thực tiễn.

Vì thế trí tưởng tượng không gian có mỗi quan hệ mật thiết với kết quả học tập môn Toán đặc biệt là học tập các yếu tố hình học của học sinh. Năng lực tưởng tượng không gian tốt là tiền đề cho sự phát triển tư duy của mỗi học sinh. Học sinh nếu không có những khả năng tối thiểu về trí tưởng tượng không gian thì sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp thu những kiến thức hình học đơn giản. Trong mỗi bài toán hình học đòi hỏi rất nhiều các thao tác tư duy như: phân tích, so sánh, tổng hợp, khái quát.

kết hợp với việc sử dụng linh hoạt trí tưởng tượng không gian. Do đó để học tốt mảng hình học đòi hỏi người học phải có một trí tưởng tượng không gian tốt. Các yếu tố hình học của toán học chính là những điều kiện lí tưởng để ươm mầm trí tưởng tượng không gian. Các cấp độ của trí tưởng tượng không gian Ta có thể hình thành và phát triển TTTKG ở 4 cấp độ sau: Cấp độ 1: Nhận dạng và thể hiện được những tính chất và quan hệ không gian, những biểu tượng chưa vững chắc trong các tình huống trực quan bằng hành động vật chất.

Cấp độ 2: Tái hiện trong óc những tính chất và quan hệ không gian quen thuộc, có được biểu tượng vững chắc giúp cho nhận dạng và thể hiện vững chắc, nhờ đó nắm được sự tương ứng của bài tập không gian với lời và bắt đầu hình thành mối liên hệ giữa những bài tập không gian với những biểu tượng, kí hiệu của hình không gian. Cấp độ 3: Xuất hiện những yếu tố của hoạt động trí óc với bài tập không gian như phân tích, tổng hợp, thay đổi cấu trúc vị trí của bài tập không gian đã tích lũy, tạo nên một hay nhiều đơn hình mới, hay nhiều cách khác nhau theo yêu cầu, hoặc gợi ra ý tưởng mới nhằm giải quyết các vấn đề đặt ra, phát biểu bằng lời các kết quả thu được. Cấp độ 4: Vận dụng TTTKG giải quyết các bài toán thực tế hoặc được GV đưa ra hoặc tự lập các bài toán từ các tình huống thực tế mà HS gặp. 13 Học sinh trung học phổ thông thường đạt được ở cấp độ 4 tuy nhiên chỉ dừng ở mức giải quyết một số vấn đề thực tiễn đơn giản gắn với Hình học và Đo lường.

Một số yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển của trí tưởng tượng không gian Khi dạy học hình không gian để hướng tới sự phát triển TTTKG cho học sinh theo Đào Tam, trong dạy học hình học ở trường THPT, thường có các yếu tố ảnh hưởng như sau [18]. Một là: Mâu thuẫn giữa một bên là các đối tượng hình học trừu tượng được trừu xuất, lí tưởng hóa tách khỏi hiện thực khách quan (đối tượng nghiên cứu của toán học) và một bên là khi dạy học lại mô tả chúng bằng hình ảnh hiện thực, hình biểu diễn. Hai là: Các chứng minh trong hình học bằng con đường lập luận logic, chứng minh suy diễn theo công thức hằng đúng sau: A1 ∩ A2 ∩. ∩ An ⇒ B ; trong đó Ai là các tiên đề, các định lí, các mệnh đề đã chứng minh đúng đắn trước đó; B là mệnh đề cần chứng minh, trong khi đó chứng minh lại dựa vào các hình vẽ trực quan.

Chẳng hạn “điểm”, “đường thẳng”, “mặt phẳng” là những khái niệm cơ bản, trừu tượng chỉ hiểu qua các tiên đề trong khi đó lại biểu thị chúng bằng hình ảnh vật chất: các dấu chấm; các nét phấn, bút chì, bút mực vẽ nhờ thước; hình bình hành vẽ bởi phấn trên bảng v.v… Nhiều học sinh bị ngộ nhận đồng nhất giữa cái trừu tượng với cái dùng để mô tả trực quan chúng. Ba là: Học sinh còn bộc lộ khó khăn, sai lầm do sự ngắt quãng giữa hình học không gian và hình học phẳng, dẫn tới ngộ nhận nhiều chi tiết, quan hệ không gian sang các chi tiết, quan hệ trong mặt phẳng. Khó khăn trên gây ra do TTTKG còn yếu. Đặc điểm TTTKG của HS yếu kém HS yếu kém về toán hình không gian hay năng lực TTTKG yếu kém là những học sinh có điểm toán về hình không gian thường xuyên dưới trung bình.

Việc lĩnh hội kiến thức, rèn luyện kĩ năng cần thiết ở những học sinh này cần có phương pháp khác biệt và cần nhiều công sức, thời gian hơn so với những học sinh khác. Sự yếu kém TTTKG có những biểu hiện nhiều hình nhiều vẻ, nhưng 14 nhìn chung diện học sinh này thường có đặc điểm sau: - Không có hoặc yếu kĩ năng quan sát được hình, dựng hình mô phỏng hình không gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ