Tổng quan luận án
Giao dịch mua bán lại (repurchase agreement - repo) trái phiếu chính phủ (TPCP) giữ vị trí then chốt trong việc thúc đẩy luân chuyển vốn và chứng khoán trong hệ thống tài chính. Về mặt kinh tế, đây là công cụ cung ứng vốn với mức độ rủi ro thấp nhờ tài sản bảo đảm là trái phiếu chính phủ; về mặt quản lý, đây là kênh truyền dẫn giúp ngân hàng trung ương thực thi chính sách tiền tệ thông qua các nghiệp vụ thị trường mở nhằm điều tiết thanh khoản.
Tại Việt Nam, sau khi thị trường TPCP chuyên biệt được tái tổ chức và vận hành từ năm 2009 tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), giao dịch repo đã có bước chuyển biến từ quy mô ban đầu khiêm tốn (dưới 4% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường, tương đương 180,48 tỷ đồng) lên mức đỉnh vào năm 2018 với giá trị giao dịch đạt xấp xỉ 958 nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên, trong 3 năm tiếp theo, giá trị giao dịch repo tại HNX suy giảm tương đối, chỉ duy trì ở mức khoảng 630 nghìn tỷ đồng vào năm 2021. Trên thị trường tiền tệ, nghiệp vụ mua bán kỳ hạn giấy tờ có giá tại Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước (SGDNHNN) cũng tăng vọt lên hơn 818 nghìn tỷ đồng vào năm 2017 (tốc độ tăng trưởng bình quân trên 50% trong 3 năm liên tiếp), nhưng sau đó thoái trào xuống khoảng 92 nghìn tỷ đồng vào năm 2020. Xu hướng suy giảm này diễn ra ngược chiều với xu thế mở rộng repo trên thế giới trong giai đoạn thực thi chính sách nới lỏng tiền tệ. Khoảng trống nghiên cứu nảy sinh khi mô hình tổ chức thị trường đơn giản ban đầu không còn thích ứng với quy mô tăng trưởng mới; việc áp dụng các quy chế quản lý đồng nhất giữa repo và giao dịch mua bán thông thường (như quy định tính toán tỷ lệ sở hữu đầu tư dài hạn tại Thông tư số 22/2019/TT-NHNN mà không bóc tách tính chất tài sản bảo đảm tạm thời) đã tạo rào cản phát triển.
Luận án xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
Mục tiêu tổng quát: Phát triển thị trường giao dịch mua bán lại TPCP ổn định, an toàn, hiệu quả và bền vững nhằm phát huy vai trò truyền tải chính sách, kết nối thị trường vốn với thị trường tiền tệ, tạo kênh dẫn truyền vốn cho nền kinh tế.
Mục tiêu cụ thể:
- Vận dụng cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực trạng để đề xuất các giải pháp đổi mới mô hình tổ chức, hoạt động của thị trường repo TPCP giai đoạn 2021-2025, tầm nhìn đến năm 2030.
- Xây dựng mô hình tổ chức hài hòa lợi ích giữa cơ quan quản lý và các chủ thể tham gia, bảo đảm kiểm tra, giám sát hiệu quả.
- Chuẩn hóa hoạt động giao dịch repo TPCP theo thông lệ quốc tế trên nền tảng hạ tầng kỹ thuật ứng dụng công nghệ thông tin.
- Đóng góp các giải pháp hướng tới hoàn thành mục tiêu quy mô thị trường TPCP/GDP đạt 55% vào năm 2025 theo Quyết định số 242/QĐ-TTg ngày 28/02/2019 của Thủ tướng Chính phủ.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi trọng tâm: Thị trường giao dịch mua bán lại TPCP Việt Nam nên vận hành theo một mô hình hoạt động nào để phát huy tiềm năng, nâng cao hiệu quả quản lý, kinh doanh và thúc đẩy thị trường TPCP nói riêng cũng như thị trường tài chính, tiền tệ nói chung?
- Các câu hỏi tương tác liên quan:
- Những nhân tố nào gây ảnh hưởng tới sự phát triển của thị trường giao dịch mua bán lại TPCP tại Việt Nam?
- Thanh khoản trên thị trường TPCP có tương tác qua lại với hoạt động giao dịch mua bán lại TPCP như thế nào?
- Đánh giá của các chủ thể giao dịch lớn trên thị trường mua bán lại TPCP đối với hoạt động của thị trường hiện nay như thế nào?
Giả thuyết nghiên cứu: Giao dịch repo được thúc đẩy nhờ thị trường TPCP phát triển và có tính thanh khoản; ngược lại, giao dịch repo TPCP góp phần tạo ra độ sâu cho thị trường TPCP, giúp thị trường nợ công phát triển bền vững (dựa trên luận điểm của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế - BIS, 2017 và Fleming, 2003).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giao dịch mua bán lại và thị trường giao dịch mua bán lại sử dụng TPCP làm tài sản gốc.
- Phạm vi không gian: Các sản phẩm giao dịch định danh bằng đồng Việt Nam (VND) trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng từ khi vận hành lại thị trường nợ công giai đoạn 2009-2020; các giải pháp và đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2021-2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tình hình nghiên cứu được tác giả phân chia theo hai hướng tiếp cận chính:
Các nghiên cứu trong nước:
- Hướng tiếp cận tổng quát: Luận án của Trần Thị Thu Hương (2019) nghiên cứu sự phát triển thị trường TPCP trong bối cảnh hội nhập tài chính, đề xuất tăng độ sâu thị trường qua repo bằng hợp đồng mẫu, ký quỹ và thanh toán, nhưng chỉ dừng ở mức gợi mở; luận án của Lê Thị Ngọc (2019) khảo sát hơn 400 phiếu về thị trường TPCP giai đoạn 2011-2017, khuyến nghị hoàn thiện khung pháp lý repo để tạo thanh khoản nhưng chưa giải thích cơ chế tương tác nội tại; đề tài cấp Bộ của Trần Văn Dũng (2008) xây dựng bộ khung cho thị trường TPCP chuyên biệt tại HNX, xem repo là sản phẩm cơ sở nhưng chưa phân tích quản trị rủi ro chuyên biệt.
- Hướng tiếp cận chuyên biệt: Luận án của Đinh Thị Phương Anh (2021) phân tích hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại dưới góc độ kinh doanh nợ và khuyến nghị áp dụng hợp đồng khung phòng ngừa rủi ro; luận văn của Nguyễn Thái Vinh (2020) hệ thống hóa quy định pháp luật điều chỉnh phát hành và giao dịch TPCP, cung cấp căn cứ pháp lý về tài sản gốc dùng trong repo.
Các nghiên cứu quốc tế:
- Hướng tiếp cận tổng quát: Sổ tay của Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới (IMF/World Bank, 2001) cùng nghiên cứu chuyên đề của Ngân hàng Thế giới thông qua chương trình Gemloc xác định repo là cầu nối thị trường nợ với thị trường tiền tệ, phân tích các trụ cột về thanh toán bù trừ, quản lý tài sản bảo đảm và rủi ro đối tác.
- Hướng tiếp cận chuyên biệt: Báo cáo điều tra của Hiệp hội Thị trường Vốn Quốc tế (ICMA, 2013, 2019) khảo sát thực tiễn repo tại Mỹ và Châu Âu, xu hướng repo ba bên (tri-party repo) và bù trừ qua đối tác trung tâm (CCP); Moorad Choudhry (2002) trong "The Repo Handbook" chuẩn hóa lý thuyết nghiệp vụ, cơ chế định giá, hợp đồng và quản trị rủi ro; Naohiko Baba và Yasunari Inamura (2004) kiểm định thị trường repo Nhật Bản, chứng minh chênh lệch lãi suất giữa repo tài sản bảo đảm chung (General Collateral - GC) và tài sản bảo đảm đặc thù (Special Collateral - SC) chịu sự chi phối bởi cung cầu trái phiếu cơ sở; Yesol Huh và Sebastian Infante (2017) phân tích vai trò repo đối với hoạt động tạo lập thị trường của các định chế trung gian; Viktoria Baklanova, Adam Copeland và Rebecca McCaughrin (2015) cung cấp hướng dẫn về thị trường repo và vay chứng khoán tại Mỹ; Gerard Denham (2020) tại sàn Eurex ghi nhận xu hướng repo xanh (sử dụng tài sản bảo đảm chung là trái phiếu xanh) hướng tới hội nghị COP26.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Các công trình trong nước chỉ tiếp cận repo như một công cụ giao dịch phụ trợ nằm trong thị trường TPCP nói chung, chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt về mô hình tổ chức và vận hành thị trường repo TPCP độc lập nhưng liên kết thị trường vốn với thị trường tiền tệ. Luận án tập trung giải quyết khoảng trống này bằng cách kiểm định định lượng mối quan hệ giữa repo và thanh khoản TPCP, rà soát bất cập thể chế tại Việt Nam và đề xuất một mô hình thị trường repo chuẩn mực.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết tài chính hiện đại về nghiệp vụ mua bán lại chứng khoán:
- Khái niệm: Repo là thỏa thuận bán chứng khoán kèm cam kết mua lại tại một thời điểm xác định trong tương lai với mức giá xác định trước. Về mặt kinh tế, đây là khoản vay có tài sản bảo đảm; về mặt pháp lý, quyền sở hữu chứng khoán được chuyển giao, cho phép bên nhận tái sử dụng tài sản bảo đảm.
- Phân loại sản phẩm: Repo truyền thống (Classic Repo - lãi suất tách riêng khỏi giá mua lại), giao dịch bán mua lại (Sell/Buyback - tiền lãi ẩn trong chênh lệch giữa giá bán và giá mua lại), và giao dịch vay/cho vay chứng khoán (Securities Borrowing and Lending - SBL).
- Cơ chế tài sản bảo đảm: Phân định giữa tài sản bảo đảm chung (GC/GCF) nhằm mục đích vay tiền và tài sản bảo đảm chuyên biệt (SC) nhằm mục đích vay một mã trái phiếu cụ thể.
- Cơ chế phòng vệ rủi ro: Sử dụng tỷ lệ phòng vệ rủi ro (haircut), ký quỹ biến đổi định kỳ (variation margin) và hợp đồng khung quốc tế (GMRA của ICMA).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ hệ thống giao dịch TPCP chuyên biệt tại HNX (2009-2020) và số liệu công bố của SGDNHNN. Dùng kỹ thuật thống kê mô tả, thống kê suy luận trên phần mềm Microsoft Excel để tính toán biến động giá trị, tần suất giao dịch bình quân phiên, chỉ số thanh khoản theo kỳ hạn còn lại (KHCL), chênh lệch giá chào mua - chào bán (bid-ask spread) và hệ số tương quan giữa thanh khoản TPCP với doanh số repo. Đồng thời, luận án thực hiện điều tra bằng bảng câu hỏi đối với các ngân hàng thương mại và công ty chứng khoán là thành viên thị trường (theo Phụ lục 01, 02, 03).
- Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu, quy nạp, diễn dịch và so sánh quốc tế (đối chiếu kinh nghiệm của Mỹ, Nhật Bản, Singapore) nhằm phân tích logic các rào cản thể chế và luận giải cấu trúc mô hình tổ chức thị trường kiến nghị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về thị trường TPCP và giao dịch repo. Tác giả chỉ ra rằng các công trình trong nước của Trần Thị Thu Hương, Lê Thị Ngọc, Trần Văn Dũng mới dừng ở góc nhìn vĩ mô hoặc xem repo là một sản phẩm phụ trợ. Về lý luận quốc tế, các công trình của IMF, World Bank, ICMA, Moorad Choudhry, Naohiko Baba và Yasunari Inamura cung cấp nền tảng vững chắc về bản chất hợp đồng, sự phân định thị trường GC và SC, cũng như vai trò của nhà tạo lập thị trường (PD). Tác giả xác lập 3 khoảng trống nghiên cứu chính tại Việt Nam: thiếu công trình chuyên biệt về mô hình vận hành repo TPCP; thiếu phân tích định lượng tương tác giữa thanh khoản thị trường nợ và giao dịch repo; thiếu các giải pháp tháo gỡ rào cản pháp lý đặc thù. Từ đó, chương 1 định hình khung phân tích và giả thuyết khoa học về tác động hai chiều giữa thị trường TPCP và thị trường repo.
Chương 2: Cơ sở lý luận về phát triển thị trường giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế và pháp lý của các công cụ repo, phân tích chi tiết sự khác biệt giữa repo truyền thống, giao dịch bán mua lại và SBL.
| Tiêu chí so sánh |
Giao dịch mua bán lại truyền thống (Classic Repo) |
Giao dịch bán mua lại (Sell/Buyback) |
Giao dịch vay/cho vay chứng khoán (SBL) |
| Mục đích chính |
Vay vốn bằng tài sản bảo đảm chứng khoán |
Vay vốn bằng tài sản bảo đảm chứng khoán |
Vay chứng khoán cụ thể (để bán khống, ký quỹ...) |
| Hợp đồng áp dụng |
Một hợp đồng khung duy nhất cho cả hai chân giao dịch |
Thường coi là hai hợp đồng mua bán riêng biệt |
Sử dụng hợp đồng vay chứng khoán (như OSLA) |
| Cơ chế xác định lãi suất |
Lãi suất repo được tách riêng rõ ràng |
Lãi suất ẩn trong chênh lệch giá bán và giá mua lại |
Phí vay chứng khoán thỏa thuận |
| Tỷ lệ phòng vệ (Haircut) |
Áp dụng tỷ lệ ký quỹ và duy trì định giá động |
Khó áp dụng ký quỹ động giữa kỳ |
Sử dụng tài sản thế chấp (tiền mặt hoặc chứng khoán khác) |
| Xử lý thu nhập (Coupon) |
Chuyển trả ngay cho bên bán ban đầu |
Gộp vào giá mua lại khi đáo hạn |
Chuyển trả quyền lợi cho bên cho vay chứng khoán |
Chương này cũng phân tích mô hình tổ chức thị trường (mô hình song phương, mô hình ba bên, mô hình đối tác bù trừ trung tâm - CCP), cơ chế giao hàng đồng thời với giao tiền (DVP), vai trò của các nhà tạo lập thị trường (PD) và hệ thống nhà môi giới liên định chế (IDB). Phân tích kinh nghiệm thị trường Mỹ (cấu trúc đa tầng, FICC), Nhật Bản (cơ chế lãi suất repo âm khi vay trái phiếu chuyên biệt) và Singapore cung cấp các bài học về chuẩn hóa hợp đồng GMRA, tập trung thanh toán bù trừ và phát triển sản phẩm repo tài sản bảo đảm chung (GCF Repo).
Chương 3: Thực trạng thị trường giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ Việt Nam
Chương 3 phân tích thực trạng thị trường repo giai đoạn 2009-2020 qua hai mảng thị trường song song:
- Thị trường HNX (phục vụ mục tiêu kinh doanh): Doanh số repo tăng từ mức khởi đầu thấp (năm 2009 chỉ chiếm chưa đến 4% tổng giao dịch) lên mức đỉnh vào năm 2018 đạt gần 958 nghìn tỷ đồng, sau đó giảm còn 630 nghìn tỷ đồng năm 2021. Kỳ hạn giao dịch tập trung ngắn hạn (dưới 14 ngày chiếm tỷ trọng chi phối).
- Thị trường SGDNHNN (phục vụ điều hành chính sách tiền tệ): Doanh số giao dịch mua bán kỳ hạn giấy tờ có giá tăng vượt bậc lên hơn 818 nghìn tỷ đồng năm 2017 trước khi giảm mạnh xuống còn khoảng 92 nghìn tỷ đồng vào năm 2020.
- Phân tích kết quả khảo sát thành viên (Phụ lục 01, 02, 03): Các ngân hàng thương mại và công ty chứng khoán chỉ ra rào cản lớn về pháp lý, sự thiếu vắng cơ chế bù trừ trung tâm CCP, vướng mắc trong tính toán tỷ lệ sở hữu dài hạn theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, và việc chưa áp dụng rộng rãi hợp đồng khung GMRA chuẩn mực.
- Kiểm định tương tác giữa thanh khoản TPCP và repo (Phụ lục 04): Dữ liệu phân tích thực nghiệm chứng minh thanh khoản TPCP và doanh số repo có mối liên hệ mật thiết; các mã trái phiếu có tính thanh khoản cao và chênh lệch bid-ask hẹp tạo thuận lợi cho việc thực hiện repo, đồng thời repo hỗ trợ cung cấp nguồn chứng khoán lưu thông trên thị trường thứ cấp.
| Danh mục chỉ tiêu phân tích thực nghiệm tại Luận án (Phụ lục 04) |
Nội dung / Đơn vị tính |
Nguồn dữ liệu phản ánh |
| Hình 1, 2, 3, 4 |
Giá trị repo qua các năm, TSĐB, cơ cấu kỳ hạn và lãi suất repo theo kỳ hạn |
Dữ liệu giao dịch repo tại HNX |
| Hình 5, 6, 7 |
Cơ cấu thành viên, tỷ trọng giao dịch theo thành viên, so sánh tương quan HNX vs SGDNHNN |
HNX và SGDNHNN (2009-2020) |
| Hình 8, 9, 10 |
Giá trị giao dịch TPCP Kho bạc Nhà nước, biến động lợi suất 2 năm vs 10 năm |
Hệ thống giao dịch HNX |
| Hình 11, 12, 13 |
Chỉ số thanh khoản TPCP theo năm, theo kỳ hạn còn lại (KHCL), cơ cấu KHCL trong repo |
Tính toán thống kê thị trường HNX |
| Hình 14, 15, 16, 17 |
Chênh lệch giá chào mua chào bán (2013-2020), giá trị bình quân phiên, bình quân ngày |
Thống kê dữ liệu lệnh HNX |
| Biểu 1, 2, 3 |
Thống kê thanh khoản, chênh lệch chào mua chào bán, hệ số tương quan |
Phân tích định lượng tương quan |
| Biểu 4, 5, 6, 7 |
Doanh số và tần suất giao dịch mua bán thông thường (Outright) vs Mua bán lại (Repo) |
Đơn vị: Tỷ VND và Số giao dịch/ngày |
Nguyên nhân của các hạn chế được luận án chỉ rõ: sự phân tách giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn; thiếu cơ chế CCP; hành lang pháp lý chưa công nhận đầy đủ quyền định đoạt tài sản bảo đảm; hệ thống công nghệ thông tin chưa kết nối liên thông.
Chương 4: Giải pháp phát triển thị trường giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ Việt Nam
Chương 4 bám sát định hướng phát triển giai đoạn 2021-2025 và tầm nhìn 2030, hướng đến mục tiêu quy mô thị trường TPCP đạt 55% GDP vào năm 2025 theo Quyết định 242/QĐ-TTg. Tác giả đề xuất mô hình thị trường repo TPCP kiến nghị với cấu trúc:
- Mô hình tổ chức: Xây dựng cơ chế thanh toán bù trừ qua đối tác trung tâm (CCP) tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC), kết hợp hạ tầng giao dịch điện tử EBTS tại HNX.
- Bốn nhóm giải pháp phát triển:
- Chính sách kinh tế vĩ mô: Phối hợp điều hành chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ; hài hòa các quy định an toàn vốn của NHNN với hoạt động đầu tư repo.
- Chính sách thị trường: Chuẩn hóa khung pháp lý cho phép chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu tài sản bảo đảm trong repo; áp dụng hợp đồng khung GMRA bắt buộc; sửa đổi quy định phân loại đầu tư trái phiếu để không hạn chế nguồn vốn repo.
- Cung cầu thị trường: Đa dạng hóa nhà đầu tư, nâng cao năng lực vốn và nghĩa vụ yết giá hai chiều của các nhà tạo lập thị trường (PD); mở rộng đối tượng tham gia cho các định chế phi ngân hàng (bảo hiểm, quỹ đầu tư).
- Hạ tầng kỹ thuật: Ứng dụng công nghệ thông tin liên thông giữa hệ thống giao dịch HNX và hệ thống thanh toán bù trừ; triển khai sản phẩm repo ba bên (tri-party repo) và dịch vụ quản lý tài sản bảo đảm tự động.
- Xác định điều kiện thực thi chi tiết cho 7 chủ thể: Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Kho bạc Nhà nước, đơn vị vận hành thị trường và các thành viên giao dịch.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định 4 đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giao dịch repo và thị trường giao dịch mua bán lại TPCP; làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của các biến thể repo (Classic Repo, Sell/Buyback, SBL) và cơ chế phân định giữa tài sản bảo đảm chung (GC) và tài sản bảo đảm chuyên biệt (SC).
- Về mặt thực tiễn: Đánh giá thực trạng hoạt động repo TPCP tại cả hai phân khúc (thị trường vốn tại HNX và thị trường tiền tệ tại SGDNHNN) trong hơn một thập kỷ (2009-2020); nhận diện chính xác hiện tượng suy giảm quy mô sau năm 2018 và phân tích căn nguyên từ rào cản thể chế, hạ tầng thanh toán và quy định an toàn vốn.
- Về mặt mô hình: Vận dụng lý thuyết và chuẩn mực quốc tế để thiết kế một mô hình tổ chức và vận hành thị trường repo TPCP kiến nghị cho Việt Nam, tích hợp cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP) và hệ thống nhà tạo lập thị trường (PD).
- Về mặt chính sách: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm 4 nhóm (vĩ mô, thị trường, cung cầu, hạ tầng kỹ thuật) cùng lộ trình phân công trách nhiệm cho các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hiện thực hóa mục tiêu quy mô thị trường nợ đạt 55% GDP vào năm 2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong giai đoạn từ cuối năm 2009 đến năm 2020, chưa bao quát các biến động thị trường trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau năm 2020.
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các sản phẩm repo TPCP định danh bằng đồng Việt Nam (VND) trên thị trường nội địa, chưa xem xét các giao dịch repo quốc tế hoặc repo bằng ngoại tệ.
- Công cụ xử lý dữ liệu định lượng chủ yếu dựa trên kỹ thuật phân tích thống kê mô tả, phân tích tương quan trên phần mềm Excel, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian nâng cao để đo lường mức độ tác động nhân quả.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng tập dữ liệu thứ cấp cập nhật sau năm 2020 để kiểm định lại xu hướng vận động của thị trường repo TPCP trong các chu kỳ lãi suất mới.
- Nghiên cứu cơ chế vận hành của các sản phẩm repo xanh (Green Repo) sử dụng trái phiếu chính phủ xanh làm tài sản bảo đảm theo xu hướng tài chính bền vững.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu nhằm lượng hóa chính xác mức độ lan tỏa rủi ro thanh khoản giữa thị trường liên ngân hàng và thị trường repo TPCP.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Kho bạc Nhà nước): Tham khảo luận cứ khoa học để hoàn thiện khung pháp lý về chuyển giao quyền sở hữu tài sản bảo đảm, tháo gỡ vướng mắc trong Thông tư 22/2019/TT-NHNN, xây dựng cơ chế phối hợp liên thị trường và lộ trình triển khai mô hình bù trừ CCP.
- Các định chế tài chính thành viên (Ngân hàng thương mại, Công ty chứng khoán): Sử dụng các phân tích so sánh giữa Classic Repo, Sell/Buyback và SBL để thiết kế quy trình nghiệp vụ, áp dụng hợp đồng khung GMRA và quản trị rủi ro thanh khoản.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Nguồn tư liệu chuyên khảo về cấu trúc vận hành thị trường nợ công, các khái niệm nghiệp vụ chuẩn mực và chuỗi dữ liệu thực nghiệm về thị trường trái phiếu chuyên biệt Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao quy mô giao dịch mua bán lại TPCP tại Việt Nam suy giảm sau khi đạt đỉnh vào năm 2018?
Giao dịch repo TPCP tại HNX giảm từ mức gần 958 nghìn tỷ đồng năm 2018 xuống khoảng 630 nghìn tỷ đồng năm 2021, và tại SGDNHNN giảm từ hơn 818 nghìn tỷ đồng năm 2017 xuống 92 nghìn tỷ đồng năm 2020. Nguyên nhân chính là do mô hình tổ chức thị trường ban đầu đơn giản không còn thích ứng khi quy mô mở rộng; các biện pháp quản lý đồng nhất giữa repo và mua bán thông thường gây cản trở; quy định an toàn vốn (như Thông tư 22/2019/TT-NHNN) tính toán tỷ lệ sở hữu dài hạn mà không bóc tách tính chất tài sản bảo đảm tạm thời của repo, khiến hạn mức đầu tư bị thu hẹp; hạ tầng thanh toán thiếu vắng cơ chế CCP làm tăng rủi ro đối tác.
2. Điểm khác biệt mấu chốt giữa giao dịch mua bán lại truyền thống và giao dịch bán mua lại là gì?
Trong giao dịch mua bán lại truyền thống (Classic Repo), hai chân giao dịch được điều chỉnh bởi một hợp đồng khung duy nhất, lãi suất repo được xác định độc lập, tiền lãi coupon phát sinh trong kỳ được chuyển trả ngay cho bên bán ban đầu, và việc áp dụng tỷ lệ phòng vệ rủi ro (haircut) động được thực hiện linh hoạt. Ngược lại, trong giao dịch bán mua lại (Sell/Buyback), hai chân giao dịch thường được xem là hai hợp đồng riêng biệt, lãi suất ẩn trong mức chênh lệch giữa giá bán và giá mua lại, tiền coupon được gộp vào giá mua lại khi đáo hạn, và rất khó điều chỉnh tỷ lệ phòng vệ rủi ro giữa kỳ.
3. Quy định tại Thông tư số 22/2019/TT-NHNN tạo ra rào cản gì đối với thị trường repo TPCP?
Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn. Do quy chế quản lý hiện hành chưa phân định rõ bản chất kinh tế của repo là khoản vay ngắn hạn có tài sản bảo đảm tạm thời, việc nắm giữ TPCP dài hạn nhận từ giao dịch repo bị tính gộp vào danh mục đầu tư dài hạn của ngân hàng thương mại, dẫn đến việc thu hẹp hạn mức đầu tư và làm suy giảm nhu cầu tham gia repo của các tổ chức tín dụng.
4. Dữ liệu thực nghiệm của luận án kiểm định mối quan hệ nào giữa thanh khoản TPCP và giao dịch repo?
Luận án sử dụng dữ liệu từ hệ thống HNX và SGDNHNN giai đoạn 2009-2020 (trình bày tại Phụ lục 04 với 7 biểu thống kê và 13 hình vẽ). Kết quả phân tích thống kê và hệ số tương quan chứng minh rằng tính thanh khoản của TPCP (đo lường qua giá trị giao dịch bình quân, chênh lệch giá chào mua - chào bán bid-ask, kỳ hạn còn lại) có tương tác tỷ lệ thuận với quy mô repo. Thị trường TPCP cơ sở phát triển giúp tạo nguồn tài sản bảo đảm dồi dào cho repo; ngược lại, repo hỗ trợ cung cấp nguồn chứng khoán và vốn vay linh hoạt, thúc đẩy thanh khoản thị trường nợ công.
5. Luận án đề xuất mô hình tổ chức thị trường repo TPCP theo hướng nào?
Luận án kiến nghị xây dựng mô hình thị trường repo TPCP hiện đại tuân thủ chuẩn mực quốc tế, bao gồm: áp dụng thống nhất hợp đồng khung GMRA; thiết lập cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP) tại VSDC kết hợp thanh toán DVP; phân định rõ thị trường repo tài sản bảo đảm chung (GC) và tài sản bảo đảm chuyên biệt (SC); nâng cao nghĩa vụ tạo lập thị trường của các PD; và xây dựng hệ thống quản lý tài sản bảo đảm tự động.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Anh Tuấn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ và phân tích thực trạng thị trường Việt Nam giai đoạn 2009-2020 trên cả hai kênh HNX và Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước. Bằng phương pháp kết hợp định tính và kiểm định thống kê định lượng, tác giả đã làm rõ mối tương tác giữa thanh khoản trái phiếu chính phủ và nghiệp vụ repo, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn thể chế dẫn đến sự suy giảm quy mô thị trường sau năm 2018. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quốc tế, luận án đã đề xuất mô hình tổ chức thị trường chuẩn mực gắn với cơ chế bù trừ trung tâm CCP và hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hỗ trợ hoàn thành mục tiêu quy mô thị trường nợ công đạt 55% GDP vào năm 2025. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách, các định chế tài chính và giới nghiên cứu chuyên ngành.