Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn hội nhập đến năm 2010" do nghiên cứu sinh Trần Thị Thùy Linh thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2007, thuộc chuyên ngành kinh tế tài chính.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển kinh tế của Việt Nam, sự hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán (TTCK) đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư trung và dài hạn cho nền kinh tế hiện đại. Bối cảnh vĩ mô giai đoạn 2005-2006 ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, với GDP năm 2005 đạt 8,4% và năm 2006 đạt 8,17%. Nhận định của ông Houng Lee - Giám đốc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tại Việt Nam được tác giả trích dẫn cho thấy: "Năm 2006, nền kinh tế Việt Nam sẽ tiếp tục trong giai đoạn đi lên của chu kỳ kinh tế". Đây là thời điểm xuất hiện nhiều yếu tố thuận lợi để phát triển thị trường tài chính trong nước.
Tuy nhiên, khoảng trống và hạn chế thực tiễn được tác giả chỉ rõ bao gồm:
- Quy mô TTCK Việt Nam còn nhỏ bé, chưa tương xứng với tiềm năng kinh tế và chưa đủ năng lực cạnh tranh với các thị trường trong khu vực.
- Cơ cấu hàng hóa nghèo nàn, chủng loại chứng khoán chưa phong phú.
- Thiếu vắng các nhà đầu tư chiến lược có năng lực tài chính và kinh nghiệm quản trị.
- Áp lực hội nhập quốc tế (thực hiện các cam kết AFTA, ASEAN, Hiệp định thương mại song phương Việt - Mỹ, Hiệp định kinh tế Việt Nam - EU và chuẩn bị gia nhập WTO) đặt ra yêu cầu tất yếu phải mở rộng hợp tác, hoàn thiện thể chế và nghiên cứu cơ chế kết nối TTCK trong nước với thị trường tài chính quốc tế.
Luận đề nghiên cứu xuất phát từ mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, định hướng ngành Tài chính giai đoạn 2006-2010 và các văn bản chỉ đạo của Chính phủ gồm: Quyết định số 163/2003/QĐ-TTg ngày 05/08/2003 phê duyệt "Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2010" và Quyết định số 898/QĐ-BTC ngày 20/02/2006 của Bộ Tài chính.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định trên hai phương diện:
Về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về TTCK, khung pháp lý và cơ chế vận hành thị trường.
- Phân tích phương pháp luận về hàng hóa chứng khoán và các kênh tài trợ vốn cho doanh nghiệp trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
- Nghiên cứu kinh nghiệm lịch sử hình thành và phát triển TTCK tại các quốc gia trong khu vực gồm Trung Quốc, Singapore và Hàn Quốc; từ đó rút ra bài học kinh nghiệm thực tiễn làm cơ sở định hướng cho Việt Nam.
Về mặt thực tiễn:
- Phân tích, đánh giá thực trạng TTCK Việt Nam như một chuỗi sự kiện lịch sử của nền kinh tế chuyển đổi.
- So sánh quy mô TTCK Việt Nam với các nước trong khu vực để nhận diện các điểm hạn chế.
- Hoạch định hệ thống giải pháp đồng bộ phát triển TTCK Việt Nam theo định hướng "Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2010" trước thềm hội nhập WTO.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: TTCK Việt Nam và các yếu tố cấu thành cần thiết cho quá trình phát triển thị trường trong điều kiện hội nhập kinh tế.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Cơ chế hoạt động của thị trường sơ cấp và thứ cấp; khung pháp lý điều chỉnh; mô hình kết nối thị trường chứng khoán quốc tế (dựa trên mô hình kết nối giữa Singapore và Úc để xây dựng mô hình kết nối thích hợp giữa Việt Nam và Singapore); mô hình định lượng xác định hệ số Bêta ($\beta$) nhằm đo lường và kiểm soát rủi ro hệ thống cho danh mục cổ phiếu.
- Về không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam (Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM và Hà Nội), có đối chiếu kinh nghiệm tại Mỹ, Anh, Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore, Hàn Quốc và Úc.
- Về thời gian: Tiến trình vận hành của TTCK Việt Nam từ khi thành lập đến năm 2006 và định hướng phát triển đến năm 2010.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu và tài liệu được điểm lại
Trong phần tổng quan và cơ sở lý luận, tác giả điểm lại các công trình học thuật, lý thuyết tài chính và các văn bản điều hành quốc tế:
- Lý thuyết định giá quyền chọn và chứng khoán phái sinh:
- Công trình của Fisher Black và Myron Scholes (1973) về mô hình định giá quyền chọn (Black-Scholes Model) cho quyền chọn mua/bán kiểu Châu Âu trên cổ phiếu không chi trả cổ tức.
- Mô hình mở rộng của Robert Merton phát triển từ mô hình Black-Scholes áp dụng cho cổ phiếu có chi trả cổ tức và chỉ số chứng khoán.
- Mô hình định giá quyền chọn cây nhị phân (Binomial Model, 1978) của William F. Sharper.
- Tài liệu về các định chế và mô hình thị trường quốc tế:
- Định nghĩa và khuôn khổ nghiệp vụ chứng khoán hóa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 1995).
- Báo cáo của Ủy ban Wilson (Vương quốc Anh) về phân loại định chế tài chính trung gian.
- Hệ thống tiêu chuẩn và văn bản pháp luật chứng khoán Hoa Kỳ: Đạo luật Chứng khoán 1933 (Securities Act of 1933), Đạo luật Giao dịch Chứng khoán 1934 (Securities Exchange Act of 1934), Đạo luật Công ty Đầu tư 1940 (Investment Company Act of 1940), Đạo luật Cố vấn Đầu tư 1940 (Investment Advisers Act of 1940), Đạo luật Sarbanes-Oxley 2002 (thành lập PCAOB) và hệ thống Luật Bầu trời xanh (Blue-Sky Laws).
- Khuyến cáo của Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO) về nguyên tắc quản lý và giám sát thị trường.
- Tài liệu nghiên cứu thị trường khu vực: Các dữ liệu vận hành từ Ủy ban Giám quản Chứng khoán Trung Quốc (CSRC), Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Thẩm Quyến (SZSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Singapore (SGX), Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore (MAS), Hội đồng Công nghiệp Chứng khoán Singapore (SIC).
Khoảng trống luận án giải quyết
Phần lớn các nghiên cứu trong nước trước năm 2006 tập trung mô tả giai đoạn sơ khởi của TTCK Việt Nam hoặc phân tích các kỹ thuật giao dịch đơn lẻ. Luận án chọn giải quyết khoảng trống mang tính hệ thống: kết hợp giữa lý luận tài chính hiện đại (các công cụ phái sinh, chứng khoán hóa, quản trị rủi ro hệ thống bằng hệ số Beta) với thực tiễn chuyển đổi thể chế kinh tế Việt Nam; đồng thời đưa ra mô hình kết nối thị trường xuyên biên giới cụ thể giữa TTCK Việt Nam và TTCK Singapore dựa trên bài học thực nghiệm từ mối liên kết giữa Singapore và Úc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án tiếp cận nghiên cứu dựa trên các khối lý thuyết và khái niệm tài chính kinh điển:
- Khái niệm và bản chất TTCK: Thị trường tài chính dài hạn vận hành theo cơ chế thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis); cơ chế phản ánh chi phí vốn và quan hệ cung - cầu vốn đầu tư; ba nguyên tắc cốt lõi của sở giao dịch chứng khoán (nguyên tắc trung gian, nguyên tắc cạnh tranh đấu giá, nguyên tắc công khai).
- Lý thuyết công cụ tài chính: Cấu trúc phân tầng từ chứng khoán cơ sở (cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi, trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, chứng chỉ quỹ) đến chứng khoán phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn, quyền mua cổ phần - Rights, chứng quyền - Warrants) và chứng khoán quốc tế (ADR/ADS theo Đạo luật 144A của Mỹ, GDR, EDR, WEBS).
- Lý thuyết cấu trúc vốn và tài trợ: Phân định nguồn tài trợ bên ngoài (phát hành cổ phiếu, phát hành trái phiếu, kỹ thuật chứng khoán hóa qua pháp nhân đặc biệt SPV để tạo MBS/ABS) và nguồn tài trợ bên trong (lợi nhuận giữ lại, thặng dư vốn cổ phần, quản lý cổ phiếu quỹ).
- Lý thuyết quản lý và giám sát nhà nước: Mô hình quản lý trực tiếp (Governmental Regulation) kết hợp cơ chế tự quản (Self-Regulatory Organizations - SROs).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả áp dụng phối hợp phương pháp tiếp cận định tính kết hợp định lượng:
- Phương pháp luận chủ đạo: Phương pháp duy vật biện chứng, xem xét các hiện tượng và quy luật vận động của thị trường chứng khoán trong mối liên hệ phổ biến và trạng thái vận động lịch sử của nền kinh tế chuyển đổi.
- Phương pháp phân tích định tính: Phân tích văn bản quy phạm pháp luật, phương pháp phân tích - tổng hợp logic, phương pháp nghiên cứu lịch sử kinh tế, phương pháp so sánh đối chiếu thể chế và chính sách phát triển thị trường của các quốc gia (Trung Quốc, Singapore, Hàn Quốc, Mỹ, Anh, Nhật Bản).
- Phương pháp định lượng và thống kê: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp điều tra chọn mẫu số liệu giao dịch, kỹ thuật ước lượng mô hình tính hệ số Bêta ($\beta$) để đo lường mức độ rủi ro hệ thống của các chứng khoán niêm yết.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp chính thức từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (TTGDCK TP.HCM), Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (TTGDCK Hà Nội).
- Dữ liệu công bố từ các công ty chứng khoán, ngân hàng thương mại, quỹ đầu tư (như Quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam VF1) và các doanh nghiệp niêm yết.
- Báo cáo thống kê, tài liệu xuất bản của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Công ty Tài chính Quốc tế (IFC), Liên đoàn Thị trường Chứng khoán Thế giới.
- Hệ thống văn bản pháp lý của Việt Nam: Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Chứng khoán 2006, các Nghị định (Nghị định 75/CP, Nghị định 66/2004/NĐ-CP, Nghị định 187/2004/NĐ-CP, Nghị định 52/2006/NĐ-CP) và các Quyết định, Thông tư hướng dẫn của Thủ tướng Chính phủ và Bộ Tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Các vấn đề lý luận về thị trường chứng khoán
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về cấu trúc, chức năng, hàng hóa, cơ chế vận hành và kinh nghiệm quốc tế về TTCK:
1. Khái niệm, chức năng và các chủ thể tham gia thị trường
Tác giả tổng kết ba quan điểm học thuật về TTCK: quan điểm đồng nhất TTCK với thị trường vốn; quan điểm phân định TTCK là bộ phận giao dịch công cụ dài hạn của thị trường vốn; và quan điểm thực nghiệm xem TTCK là thị trường cổ phiếu (Stock Market). Định nghĩa tổng hợp được xác lập: TTCK là cơ chế của hoạt động giao dịch mua bán các loại tài sản tài chính dài hạn thông qua các lệnh giao dịch mua và bán.
TTCK thực hiện 5 chức năng cơ bản:
- Huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế (chức năng quan trọng hàng đầu).
- Cung cấp môi trường đầu tư cho công chúng và thúc đẩy gia tăng tiết kiệm quốc gia.
- Tạo lập tính thanh khoản cho các công cụ tài chính.
- Đánh giá khách quan hiệu quả hoạt động và giá trị của doanh nghiệp.
- Tạo môi trường và công cụ giúp Chính phủ điều hành chính sách kinh tế vĩ mô (hoạt động như phong vũ biểu của nền kinh tế).
Cơ cấu chủ thể tham gia thị trường được phân định thành 3 nhóm chính: Nhà phát hành (Chính phủ, chính quyền địa phương, công ty, tổ chức tài chính); Nhà đầu tư (cá nhân và định chế đầu tư chuyên nghiệp); Các tổ chức kinh doanh/trung gian và cơ quan quản lý (công ty chứng khoán, ngân hàng thương mại, quỹ đầu tư, công ty quản lý quỹ, cơ quan quản lý nhà nước - UBCKNN, và các tổ chức tự quản SROs).
Bảng tổng hợp: Khung phân loại các định chế tài chính trung gian tại một số quốc gia (được tác giả trích dẫn từ văn bản):
| Quốc gia |
Cơ sở phân loại / Báo cáo |
Phạm vi định chế tài chính trung gian |
| Mỹ |
Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) |
Công ty bảo hiểm nhân thọ, chương trình hưu trí, quỹ đầu tư, tổ chức tiết kiệm, ngân hàng thương mại, bảo hiểm thương vong, quỹ tín thác do ngân hàng quản lý, ngân hàng tín thác... |
| Anh |
Báo cáo Ủy ban Wilson |
Công ty bảo hiểm, chương trình hưu trí, công ty tín thác đầu tư. |
| Nhật Bản |
Hiệp hội các nhà buôn bán chứng khoán |
Chương trình hưu trí, công ty bảo hiểm, công ty tín thác đầu tư, tổ chức hỗ trợ cho nông nghiệp, ngân hàng tín thác, ngân hàng thương mại. |
| Hàn Quốc |
Luật Thuế công ty, Luật Ngân hàng thương mại, Luật Giao dịch chứng khoán |
Công ty tín thác đầu tư, công ty chứng khoán, công ty tài chính và đầu tư, ngân hàng thương nhân, tín thác do ngân hàng quản lý, công ty bảo hiểm, quỹ do Chính phủ quản lý, tổ chức công cộng, quỹ bình ổn TTCK. |
2. Cơ chế vận hành thị trường sơ cấp và thứ cấp
- Thị trường sơ cấp: Thực hiện chức năng huy động và tài trợ vốn trực tiếp. Đối với trái phiếu Chính phủ, áp dụng phương thức đấu thầu (đấu thầu cạnh tranh lãi suất và không cạnh tranh lãi suất qua Ngân hàng Nhà nước; trần lãi suất do Bộ trưởng Bộ Tài chính quyết định), bảo lãnh phát hành và đại lý phát hành. Đối với cổ phiếu doanh nghiệp nhà nước (DNNN) cổ phần hóa, quy trình phát hành theo Nghị định 187/2004/NĐ-CP và Quyết định số 01/2005/QĐ-UBCKNN, 491/QĐ-UBCKNN gồm 8 bước tuần tự:
- Đăng ký tổ chức đấu giá.
- Công bố thông tin trước khi tổ chức đấu giá.
- Đăng ký tham gia đấu giá và đặt cọc tiền mua cổ phần.
- Bỏ phiếu tham gia đấu giá.
- Thực hiện đấu giá theo quy định.
- Thông báo kết quả đấu giá.
- Thanh toán tiền và phân phối cổ phần.
- Xử lý các trường hợp đặc biệt (đấu giá không thành hoặc không mua hết).
- Thị trường thứ cấp: Đảm nhận chức năng tạo thanh khoản và lưu thông chứng khoán thông qua phương thức khớp lệnh tập trung, giao dịch thỏa thuận và giao dịch mua bán lại trái phiếu (Repo).
3. Kỹ thuật tài trợ vốn và công cụ tài chính hiện đại
Luận án trình bày chi tiết các công cụ huy động vốn:
- Nguồn tài trợ bên ngoài: Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO sơ cấp/thứ cấp); phát hành cổ phiếu bổ sung; phát hành trái phiếu doanh nghiệp (Nghị định 52/2006/NĐ-CP, Thông tư 75/2004/TT-BTC); kỹ thuật chứng khoán hóa (Securitization) theo định nghĩa OECD 1995 thông qua cấu trúc trung gian thanh toán (Pay Through Structure), sử dụng Pháp nhân đặc biệt (SPV) để chuyển giao tài sản cầm cố/thế chấp và tài sản tài chính thành chứng khoán MBS (Mortgage Backed Securities) và ABS (Asset Backed Securities).
- Nguồn tài trợ bên trong: Sử dụng lợi nhuận giữ lại (Retained earnings) và thặng dư vốn cổ phần (Capital surplus/Paid-in Capital). Phân tích quy định pháp lý về mua lại cổ phiếu quỹ (Treasury stock) theo Luật Doanh nghiệp 2005 (giới hạn không quá 30% tổng vốn cổ phần đối với công ty không niêm yết) và Luật Chứng khoán 2006, Thông tư 19/2003/TT-BTC, Thông tư 40/2004/TT-BTC.
- Các sản phẩm phái sinh và quốc tế: Hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn (các mô hình định giá Black-Scholes 1973, Robert Merton, Binomial 1978); Quyền mua cổ phần (Right - thời hạn ngắn 2-4 tuần); Chứng quyền (Warrant - thời hạn dài vài năm hoặc vĩnh viễn); Chứng chỉ lưu ký toàn cầu (GDR, ADR/ADS, EDR); Cổ phiếu chuẩn thế giới (WEBS - sản phẩm ra đời năm 1996 do BZW Barclays và Morgan Stanley phối hợp phát triển gồm 17 chỉ số); Quỹ tương hỗ (Mutual Fund) theo Đạo luật Công ty Đầu tư Hoa Kỳ 1940.
4. Bài học kinh nghiệm quốc tế
- Thị trường chứng khoán Trung Quốc: Tái lập từ thập niên 1980 với việc phát hành trái phiếu chính phủ, trái phiếu địa phương (1982) và trái phiếu DNNN/E-Bond (1986). Đợt IPO đầu tiên của Công ty Shanghai Fello Acoustic Ltd vào tháng 11/1984 và tiến trình cổ phần hóa hàng loạt từ tháng 10/1987. Đặc trưng nổi bật là không bán vốn nhà nước hiện có mà chỉ phát hành thêm cổ phần để tăng vốn; cấu trúc cổ phiếu phân mảnh đa dạng: Cổ phiếu A (giao dịch bằng Nhân dân tệ cho nhà đầu tư nội địa), Cổ phiếu B (giao dịch bằng ngoại tệ cho nhà đầu tư nước ngoài), Cổ phiếu H (niêm yết tại Hồng Kông), Cổ phiếu N (niêm yết tại New York). Thành lập SGDCK Thượng Hải (19/09/1990, mở cửa 19/12/1990) và SGDCK Thẩm Quyến (thử nghiệm 1987, chính thức 03/07/1991); thành lập CSRC (12/1992); niêm yết chứng chỉ quỹ ETF đầu tiên SSE50 ETF (23/02/2005); thành lập Quỹ bảo vệ nhà đầu tư (30/08/2005); thực thi cơ chế Nhà đầu tư tổ chức nước ngoài đủ điều kiện (QFII) từ tháng 12/2002 (đến cuối 2004 có 27 tổ chức với hạn mức 3,7 tỷ USD). Tính đến tháng 03/2006, SSE có 876 công ty niêm yết.
- Thị trường chứng khoán Singapore: Khởi nguồn từ năm 1819 (British East India), thành lập Hiệp hội Môi giới Chứng khoán năm 1929, TTCK Malaysia năm 1960, TTCK Malaysia và Singapore năm 1965, chính thức tách riêng và thành lập SGX ngày 04/07/1973. SGX vận hành theo cơ chế tự quản dưới sự giám sát của MAS và SIC; ứng dụng hệ thống khớp lệnh vi tính hóa hoàn toàn Central Limit Order Book (CLOB); cấu trúc gồm 3 phân khúc sàn: SGX Mainboard, Trung tâm CLOB và Sesdaq (cho công ty nhỏ). SGX xếp thứ 9 khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Luận án nhấn mạnh mô hình liên kết song phương giữa SGX và Sở Giao dịch Chứng khoán Úc (ASX) làm hình mẫu thực tiễn để nghiên cứu kết nối cho Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam trong tiến trình phát triển và hội nhập
(Căn cứ theo mục tiêu và phạm vi nghiên cứu được tác giả xác lập tại phần Mở đầu)
Chương này tập trung mô tả và phân tích thực trạng vận hành của TTCK Việt Nam từ mốc thành lập Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (Nghị định 75/CP ngày 28/11/1996, sau đó chuyển trực thuộc Bộ Tài chính theo Nghị định 66/2004/NĐ-CP ngày 19/02/2004) và khai trương TTGDCK TP.HCM (năm 2000), TTGDCK Hà Nội (theo Quyết định 244/2005/QĐ-BTC):
- Đánh giá diễn biến quy mô vốn hóa, thanh khoản, số lượng công ty niêm yết và số lượng tài khoản nhà đầu tư trong chuỗi phát triển lịch sử của nền kinh tế chuyển đổi.
- Phân tích cơ cấu hàng hóa thực tế trên thị trường: sự áp đảo của trái phiếu chính phủ, số lượng cổ phiếu niêm yết còn hạn chế, sự xuất hiện ban đầu của chứng chỉ quỹ đóng (tiêu biểu là Quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam - VF1 vào cuối năm 2005), và sự thiếu vắng các công cụ phái sinh hay chứng khoán hóa.
- Đánh giá khung khổ pháp lý: Phân tích sự hoàn thiện của hệ thống văn bản từ Thông tư 58/2004/TT-BTC, Quyết định 238/2005/QĐ-TTg về tỷ lệ tham gia của nhà đầu tư nước ngoài cho đến bước ngoặt Quốc hội thông qua Luật Chứng khoán năm 2006 (gồm 11 Chương, 136 Điều, ban hành ngày 23/06/2006).
- So sánh các chỉ tiêu quy mô, tính thanh khoản và chiều sâu thị trường của Việt Nam với các thị trường chứng khoán trong khối ASEAN và khu vực Châu Á nhằm lượng hóa các điểm hạn chế.
Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2010
(Căn cứ theo mục tiêu, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án)
Chương 3 xây dựng hệ thống các giải pháp chiến lược và kỹ thuật tài chính nhằm phát triển TTCK Việt Nam đồng bộ trước bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập WTO:
- Nhóm giải pháp phát triển nguồn cung hàng hóa và đa dạng hóa sản phẩm: Đẩy mạnh cổ phần hóa gắn với niêm yết các tổng công ty, DNNN lớn; hoàn thiện cơ chế phát hành và đấu giá cổ phần công khai; triển khai khuôn khổ pháp lý cho trái phiếu doanh nghiệp, mô hình quỹ đầu tư dạng mở, chứng chỉ lưu ký và từng bước chuẩn bị điều kiện cho chứng khoán phái sinh.
- Nhóm giải pháp phát triển và kích cầu đầu tư: Thu hút các định chế đầu tư chuyên nghiệp trong nước và quốc tế; mở rộng tỷ lệ tham gia của nhà đầu tư nước ngoài theo các cam kết gia nhập WTO; thiết lập các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư.
- Ứng dụng mô hình định lượng quản trị rủi ro: Xây dựng phương pháp và quy trình tính toán hệ số Bêta ($\beta$) cho các cổ phiếu giao dịch trên thị trường, giúp nhà đầu tư và các định chế quản lý kiểm soát rủi ro hệ thống trong quản trị danh mục đầu tư.
- Xây dựng mô hình kết nối thị trường quốc tế: Dựa trên bài học kinh nghiệm kết nối giao dịch giữa Sở Giao dịch Chứng khoán Singapore (SGX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Úc (ASX), tác giả đề xuất lộ trình và mô hình kỹ thuật kết nối thích hợp giữa TTCK Việt Nam và TTCK Singapore, tạo tiền đề hội nhập sâu vào mạng lưới tài chính khu vực ASEAN.
- Hoàn thiện thể chế quản lý, giám sát và hạ tầng công nghệ: Tăng cường thẩm quyền và hiệu lực giám sát của UBCKNN theo chuẩn mực IOSCO; nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin giao dịch, thanh toán bù trừ và lưu ký chứng khoán tập trung.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
- Về lý luận: Luận án hệ thống hóa một cách có phương pháp luận về cơ chế vận hành thị trường chứng khoán, lý thuyết chứng khoán hóa tài sản và các mô hình định giá công cụ phái sinh (Black-Scholes, Merton, Binomial) đặt trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển đổi và hội nhập quốc tế.
- Về thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh toàn diện, có căn cứ dữ liệu lịch sử về quá trình hình thành và phát triển của TTCK Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn về quy mô, hàng hóa và cơ chế điều hành so với chuẩn mực quốc tế.
- Ứng dụng mô hình tính toán hệ số Bêta ($\beta$) cho các cổ phiếu niêm yết trên TTCK Việt Nam, cung cấp công cụ định lượng hỗ trợ nhà đầu tư kiểm soát rủi ro hệ thống.
- Đề xuất mô hình kết nối thị trường chứng khoán giữa Việt Nam và Singapore dựa trên cơ sở phân tích cấu trúc liên kết giữa TTCK Singapore và Úc, tạo cơ sở thực tiễn cho lộ trình hội nhập tài chính khu vực ASEAN của các cơ quan quản lý.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Kiến nghị Chính phủ và Bộ Tài chính nhanh chóng hoàn thiện các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Luật Chứng khoán 2006.
- Đẩy mạnh tiến độ cổ phần hóa DNNN gắn với niêm yết bắt buộc trên sàn giao dịch chứng khoán để tạo nguồn hàng hóa chất lượng.
- Đổi mới phương thức đấu giá cổ phần theo cơ chế thị trường; từng bước chuyển đổi mô hình quỹ đầu tư từ dạng đóng sang dạng mở khi thị trường phát triển theo chiều sâu.
- Chủ động tham gia thực hiện các cam kết của Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO) và Đề án kết nối thị trường chứng khoán các nước ASEAN.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án được hoàn thành vào năm 2007, phản ánh dữ liệu và khung khổ thể chế của giai đoạn đầu hình thành thị trường (2000-2006) và thời điểm Luật Chứng khoán 2006 vừa được ban hành. Các nghiên cứu về chứng khoán phái sinh và chứng khoán hóa dừng lại ở mức giới thiệu lý thuyết, mô hình nguyên lý và điều kiện ban đầu, do thực tế hạ tầng thị trường Việt Nam thời kỳ này chưa triển khai giao dịch các sản phẩm tài chính phức tạp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu, hướng phát triển mở rộng bao gồm: nghiên cứu kiểm chứng thực nghiệm mô hình tính hệ số Beta trên chuỗi dữ liệu giao dịch dài hạn; nghiên cứu điều kiện pháp lý và kỹ thuật hạ tầng chi tiết để triển khai thị trường chứng khoán phái sinh; và đánh giá tác động thực tế của việc thực thi đầy đủ cam kết gia nhập WTO đối với dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để tham khảo xây dựng cơ chế quản lý giám sát thị trường, hoàn thiện thể chế vận hành thị trường sơ cấp/thứ cấp, cơ chế kết nối liên thị trường khu vực và định hướng thực thi các nguyên tắc quản lý theo chuẩn IOSCO.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo về phương pháp luận phân tích thị trường tài chính, lịch sử phát triển thể chế kinh tế chuyển đổi, tổng quan lý thuyết định giá quyền chọn và kinh nghiệm so sánh quốc tế (Trung Quốc, Singapore).
- Doanh nghiệp phát hành và các định chế tài chính (CTCK, Quỹ đầu tư): Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về các kỹ thuật huy động vốn (phát hành cổ phiếu, trái phiếu, kỹ thuật chứng khoán hóa SPV, quản lý thặng dư vốn và cổ phiếu quỹ) cũng như kỹ thuật ứng dụng hệ số Beta trong quản trị rủi ro danh mục.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân loại cấu trúc hàng hóa của thị trường chứng khoán gồm những nhóm công cụ nào?
Luận án phân loại hàng hóa chứng khoán thành:
- Chứng khoán vốn: Cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi (tích lũy, không tích lũy, có chia phần, có thể chuyển đổi, có thể chuộc lại).
- Chứng khoán nợ: Trái phiếu (thế chấp, tín chấp, chuyển đổi, lãi suất ổn định, lãi suất thả nổi, chiết khấu).
- Chứng chỉ quỹ đầu tư: Chứng chỉ quỹ đại chúng (quỹ đóng, quỹ mở).
- Chứng khoán dẫn xuất (phái sinh): Hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn (Call Option, Put Option), hợp đồng kỳ hạn, quyền mua cổ phần (Right), chứng quyền (Warrant).
- Chứng khoán quốc tế: Chứng chỉ lưu ký (ADR, GDR, EDR), Cổ phiếu chuẩn thế giới (WEBS), chứng chỉ quỹ đầu tư quốc tế.
2. Quy trình đấu giá cổ phần của DNNN cổ phần hóa tại TTGDCK gồm những bước nào theo phân tích của tác giả?
Theo quy định tại Nghị định 187/2004/NĐ-CP, Quyết định 01/2005/QĐ-UBCKNN và Quyết định 491/QĐ-UBCKNN, quy trình đấu giá gồm 8 bước:
- Đăng ký tổ chức đấu giá.
- Công bố thông tin trước khi tổ chức đấu giá.
- Đăng ký tham gia đấu giá và đặt cọc tiền mua cổ phần.
- Bỏ phiếu tham gia đấu giá.
- Thực hiện đấu giá theo quy định.
- Thông báo kết quả đấu giá.
- Thanh toán tiền và phân phối cổ phần.
- Xử lý các trường hợp đặc biệt (cuộc đấu giá không thành hoặc nhà đầu tư không mua hết).
3. Cơ chế chứng khoán hóa (Securitization) được mô tả vận hành thông qua các chủ thể và công cụ nào?
Theo định nghĩa OECD (1995) và quy trình trung gian thanh toán (Pay Through Structure), doanh nghiệp chuyển giao tài sản chuyển hóa (tài sản cầm cố/thế chấp bất động sản, nhà xưởng hoặc tài sản tài chính như khoản phải thu) sang một Pháp nhân đặc biệt (SPV). SPV phát hành chứng khoán đảm bảo bằng tài sản thế chấp (MBS) hoặc chứng khoán đảm bảo bằng tài sản tài chính (ABS) ra thị trường để thu tiền trả cho doanh nghiệp; dòng tiền thu nhập từ tài sản được ủy thác để thanh toán gốc và lãi cho nhà đầu tư.
4. Kinh nghiệm cổ phần hóa và phân loại cổ phiếu của TTCK Trung Quốc được tác giả tổng kết ra sao?
Trung Quốc thực hiện cổ phần hóa DNNN từ tháng 10/1987 với nguyên tắc: chỉ phát hành cổ phiếu mới để tăng vốn mở rộng hoạt động, không bán phần vốn hiện có của Nhà nước. Đồng thời phát hành 4 loại cổ phiếu: Cổ phiếu A (mệnh giá Nhân dân tệ cho người bản xứ), Cổ phiếu B (bằng ngoại tệ cho người nước ngoài tại SSE/SZSE), Cổ phiếu H (niêm yết tại Hồng Kông) và Cổ phiếu N (niêm yết tại New York).
5. Mô hình thị trường chứng khoán Singapore có những đặc điểm vận hành nổi bật nào được luận án nghiên cứu?
SGX chính thức thành lập ngày 04/07/1973, vận hành theo cơ chế tự quản dưới sự điều phối của MAS và Hội đồng Công nghiệp Chứng khoán (SIC). SGX sử dụng hệ thống khớp lệnh điện tử trung tâm Central Limit Order Book (CLOB), phân chia thành 3 trung tâm giao dịch (SGX Mainboard, Trung tâm CLOB, và Trung tâm Sesdaq), đồng thời triển khai mô hình kết nối giao dịch song phương tiêu biểu với Sở Giao dịch Chứng khoán Úc (ASX).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thùy Linh là công trình nghiên cứu kinh tế chuyên sâu về quá trình xây dựng và phát triển thể chế thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn bản lề hội nhập kinh tế quốc tế đến năm 2010. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý luận tài chính hiện đại (công cụ phái sinh, chứng khoán hóa, quản trị rủi ro danh mục) với phân tích thực tiễn chuyển đổi kinh tế, công trình đã làm rõ các hạn chế nội tại của thị trường trong nước và đúc rút bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc, Singapore. Luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về phát triển hàng hóa, hoàn thiện thể chế pháp lý, ứng dụng mô hình Bêta trong quản trị rủi ro và xác lập mô hình kết nối TTCK Việt Nam - Singapore phục vụ tiến trình hội nhập.