Đồ Án Phát Triển Sản Phẩm: Nghiên Cứu Trà Vối Gừng Mật Ong - Đại Học CNTP TP.HCM

Đồ án phát triển sản phẩm trà vối: Nghiên cứu toàn diện về quy trình, công thức, và chiến lược marketing để đưa trà vối Việt Nam đến gần hơn với người tiêu dùng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án phát triển sản phẩm

2021

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển trà vối Từ tiềm năng đến đồ án

Cây vối là một loại cây quen thuộc trong đời sống người Việt, nhưng tiềm năng kinh tế của cây vối vẫn chưa được khai thác triệt để. Đồ án nghiên cứu phát triển sản phẩm trà vối gừng mật ong ra đời nhằm mục đích biến một thức uống dân gian thành một sản phẩm thương mại có giá trị cao. Việc phát triển sản phẩm mới không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường về các loại trà thảo dược tốt cho sức khỏe mà còn góp phần vào việc thương mại hóa sản phẩm nông nghiệp, nâng cao chuỗi giá trị cây vối. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra một sản phẩm trà đóng chai tiện lợi, kết hợp hương vị truyền thống của lá vối với các nguyên liệu tự nhiên như gừng và mật ong. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư bài bản từ khâu hình thành ý tưởng, phân tích thị trường, thiết kế công thức cho đến xây dựng quy trình sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một sản phẩm không chỉ thơm ngon, bổ dưỡng mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng trà Việt Nam, có khả năng cạnh tranh và xây dựng một thương hiệu mạnh trên thị trường nước giải khát. Đồ án là một ví dụ điển hình cho việc ứng dụng kiến thức khoa học công nghệ thực phẩm vào thực tiễn, mở ra hướng đi mới cho các sản phẩm nông nghiệp địa phương.

1.1. Khám phá tổng quan công dụng của trà vối trong y học

Lá vối và nụ vối từ lâu đã được y học cổ truyền sử dụng như một vị thuốc quý. Các nghiên cứu hiện đại cũng chỉ ra nhiều công dụng của trà vối đối với sức khỏe. Lá vối chứa các hợp chất flavonoid, tanin và tinh dầu, có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Theo tài liệu nghiên cứu, flavonoid trong lá vối giúp ngăn ngừa xơ vữa động mạch, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Ngoài ra, chất đắng trong lá vối kích thích tiêu hóa, giúp ăn ngon miệng và hỗ trợ điều trị các bệnh đường ruột. Đặc biệt, một số công trình nghiên cứu đã phát hiện hoạt tính kháng HIV và khả năng hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường của các hoạt chất trong cây vối. Việc phát triển sản phẩm trà vối đóng chai chính là cách đưa những lợi ích này đến gần hơn với người tiêu dùng hiện đại, những người có ít thời gian nhưng vẫn quan tâm đến sức khỏe.

1.2. Mục tiêu đồ án Phát triển sản phẩm trà vối gừng mật ong

Đồ án “Nghiên cứu phát triển sản phẩm Trà Vối Gừng Mật Ong” đặt ra mục tiêu rõ ràng: phát triển một loại nước giải khát đóng chai tiện lợi từ các nguyên liệu tự nhiên. Sản phẩm hướng đến việc đa dạng hóa các dòng trà trên thị trường, đáp ứng xu hướng tiêu dùng “sống khỏe” đang thịnh hành. Mục tiêu chính bao gồm: nghiên cứu công thức phối trộn tối ưu giữa lá vối, gừng và mật ong để tạo ra hương vị hài hòa; xây dựng quy trình sản xuất trà vối đóng chai đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm; và đánh giá sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới. Đồ án không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một sản phẩm mẫu mà còn đề xuất các phương án thương mại hóa sản phẩm nông nghiệp, góp phần tận dụng hiệu quả nguồn nguyên liệu vối sẵn có tại Việt Nam.

II. Phân tích SWOT sản phẩm trà và thách thức khi ra mắt

Việc đưa một sản phẩm mới ra thị trường luôn đi kèm với nhiều thách thức. Một phân tích SWOT sản phẩm trà là bước đi cần thiết để xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Điểm mạnh lớn nhất của trà vối gừng mật ong là nguồn gốc tự nhiên, công dụng tốt cho sức khỏe và sự khác biệt so với các sản phẩm trà đóng chai hiện có. Tuy nhiên, điểm yếu nằm ở việc lá vối vẫn còn là một hương vị khá lạ lẫm với một bộ phận người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ ở thành thị. Cơ hội mở ra từ nghiên cứu thị trường trà thảo dược cho thấy người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm lành mạnh, ít đường và không chứa chất bảo quản. Thách thức lớn nhất đến từ việc phân tích đối thủ cạnh tranh như các thương hiệu trà xanh, trà ô long đã có vị thế vững chắc trên thị trường. Để thành công, việc định vị sản phẩm mới phải thật rõ ràng, tập trung vào nhóm khách hàng mục tiêu và truyền thông hiệu quả về những lợi ích sức khỏe độc đáo mà sản phẩm mang lại. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi một chiến lược marketing và phân phối bài bản.

2.1. Nghiên cứu thị trường trà thảo dược và đối thủ cạnh tranh

Thị trường trà thảo dược và nước giải khát tốt cho sức khỏe tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, đây cũng là một sân chơi có sự cạnh tranh gay gắt. Một cuộc phân tích đối thủ cạnh tranh cho thấy các ông lớn như Tân Hiệp Phát với Trà xanh Không Độ, Trà thanh nhiệt Dr. Thanh hay Suntory Pepsico với Trà Ô long Tea+ đang chiếm lĩnh phần lớn thị phần. Các sản phẩm này có lợi thế về độ nhận diện thương hiệu, hệ thống phân phối rộng khắp và ngân sách marketing khổng lồ. Để một sản phẩm trà vối mới có thể tồn tại và phát triển, cần phải tìm ra một ngách thị trường riêng, tạo ra sự khác biệt rõ rệt về công dụng và hương vị. Tài liệu đồ án đã tiến hành khảo sát và phân tích các sản phẩm hiện có để tìm ra khoảng trống thị trường mà trà vối gừng mật ong có thể lấp đầy.

2.2. Kết quả khảo sát người tiêu dùng về sản phẩm trà mới

Một cuộc khảo sát người tiêu dùng với 150 người đã được thực hiện để đánh giá nhu cầu và mức độ chấp nhận sản phẩm. Kết quả cho thấy 96,7% người tham gia đã từng sử dụng trà đóng chai, chứng tỏ đây là một thị trường rất tiềm năng. Yếu tố “Tốt cho sức khỏe” (64,2%) là lý do hàng đầu ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Đáng chú ý, 73,5% người được hỏi đã từng sử dụng lá vối, và hơn 93% đã dùng mật ong và gừng. Điều này cho thấy các thành phần chính của sản phẩm đều quen thuộc và được tin tưởng về công dụng. Khi được hỏi về mức độ ưu tiên, sản phẩm “Trà vối gừng mật ong” nhận được sự quan tâm cao. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để định vị sản phẩm mới, khẳng định rằng một sản phẩm trà thảo dược kết hợp các nguyên liệu truyền thống có cơ hội thành công cao nếu được phát triển đúng hướng.

III. Phương pháp nghiên cứu và tối ưu hóa công thức trà vối

Để phát triển sản phẩm trà vối gừng mật ong, quá trình nghiên cứu và tối ưu hóa công thức đóng vai trò then chốt. Quá trình này bắt đầu từ việc sàng lọc các ý tưởng ban đầu, bao gồm các phương án kết hợp vối với gừng, chanh dây và mật ong. Dựa trên kết quả khảo sát sơ bộ và phân tích lý thuyết, ý tưởng “Trà Vối Gừng Mật Ong” được lựa chọn vì sự kết hợp hài hòa về hương vị và công dụng bổ trợ lẫn nhau. Gừng mang đến vị cay ấm, mật ong tạo vị ngọt tự nhiên, giúp cân bằng vị hơi chát nhẹ của lá vối. Bước tiếp theo là thiết kế các thí nghiệm khoa học để xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu. Các thí nghiệm được bố trí theo ma trận, khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian trích ly đến chất lượng dịch trà, cũng như tỷ lệ các thành phần gừng, mật ong đến cảm quan cuối cùng của sản phẩm. Mục tiêu là tìm ra công thức vàng, đảm bảo sản phẩm không chỉ có giá trị dinh dưỡng cao mà còn hợp khẩu vị của đại đa số người tiêu dùng.

3.1. Thiết kế thí nghiệm khảo sát tỷ lệ nguyên liệu phối trộn

Để tìm ra công thức hoàn hảo, đồ án đã bố trí các thí nghiệm một cách khoa học. Thí nghiệm 1 tập trung vào việc khảo sát tỉ lệ thành phần nguyên liệu ảnh hưởng đến cảm quan. Các mẫu trà được pha chế với các tỷ lệ gừng và mật ong khác nhau, sau đó được đánh giá bởi một hội đồng cảm quan. Thí nghiệm 2 khảo sát sự biến đổi của chỉ tiêu cảm quan theo thời gian và nhiệt độ trích ly. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu để chiết xuất được tối đa các hợp chất có lợi từ lá vối và gừng mà không làm sản phẩm bị đắng hay gắt. Các ma trận thực nghiệm được xây dựng để phân tích và tìm ra điểm tối ưu, nơi sản phẩm đạt được sự cân bằng tốt nhất về màu sắc, mùi thơm và vị. Quá trình này đảm bảo quyết định lựa chọn công thức dựa trên dữ liệu khoa học chứ không chỉ là cảm tính.

3.2. Đánh giá cảm quan và lựa chọn công thức trà tối ưu

Sau khi thực hiện các thí nghiệm, các mẫu sản phẩm được đưa vào quy trình đánh giá cảm quan nghiêm ngặt. Hội đồng đánh giá sẽ cho điểm các chỉ tiêu như màu sắc, độ trong, mùi thơm đặc trưng, vị ngọt, vị chát, vị cay và hậu vị. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê để xác định công thức được yêu thích nhất. Kết quả từ việc đánh giá này là cơ sở để lựa chọn công thức cuối cùng cho sản phẩm trà vối gừng mật ong. Công thức được chọn không chỉ đáp ứng các tiêu chí về hương vị mà còn đảm bảo tính ổn định trong quá trình sản xuất và bảo quản sau này. Đây là bước quyết định để đảm bảo sản phẩm khi ra thị trường sẽ được người tiêu dùng đón nhận.

IV. Bí quyết xây dựng quy trình sản xuất trà vối đóng chai

Từ công thức nghiên cứu, việc xây dựng một quy trình sản xuất trà vối đóng chai hiệu quả và an toàn là bước đi tiếp theo. Quy trình này phải đảm bảo giữ lại tối đa các hoạt chất sinh học quý giá từ nguyên liệu, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng trà Việt Nam. Quy trình sản xuất dự kiến bao gồm các công đoạn chính: lựa chọn và xử lý nguyên liệu (lá vối tươi, gừng), trích ly, lọc, phối trộn, thanh trùng và chiết rót. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi các thông số kỹ thuật chính xác về nhiệt độ, thời gian và áp suất. Việc áp dụng công nghệ chế biến sau thu hoạch hiện đại, chẳng hạn như hệ thống trích ly nhiều bậc và thiết bị thanh trùng UHT, sẽ giúp sản phẩm có thời hạn sử dụng dài mà không cần đến chất bảo quản. Việc kiểm soát chất lượng (QC) được thực hiện ở mọi khâu, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng, đảm bảo mỗi chai trà đến tay người tiêu dùng đều đồng nhất về chất lượng và an toàn tuyệt đối.

4.1. Sơ đồ công nghệ chế biến sau thu hoạch lá vối tươi

Quy trình công nghệ sản xuất Trà Vối gừng, mật ong đóng chai được thiết kế chi tiết. Nguyên liệu lá vối và gừng sau khi tiếp nhận sẽ được rửa sạch và xử lý. Công đoạn quan trọng nhất là trích ly, nơi lá vối và gừng được ngâm trong nước nóng ở nhiệt độ và thời gian đã được tối ưu hóa qua thí nghiệm. Dịch trích ly sau đó được lọc qua thiết bị lọc khung bản để loại bỏ bã, thu được dịch trà trong. Tiếp theo là công đoạn phối trộn, dịch trà được hòa trộn với syrup mật ong theo đúng tỷ lệ công thức. Hỗn hợp sau đó được gia nhiệt, đồng hóa và đưa qua hệ thống thanh trùng để tiêu diệt vi sinh vật. Cuối cùng, sản phẩm được chiết rót vào chai PET đã tiệt trùng và đóng nắp trong điều kiện vô trùng. Sơ đồ này đảm bảo một quy trình khép kín, hiệu quả và an toàn.

4.2. Áp dụng tiêu chuẩn chất lượng trà Việt Nam vào sản xuất

Để sản phẩm có thể lưu hành hợp pháp và tạo dựng niềm tin nơi người tiêu dùng, việc tuân thủ các quy định pháp luật là bắt buộc. Sản phẩm trà vối đóng chai phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng trà Việt Nam (TCVN) cũng như các quy định về an toàn thực phẩm của Bộ Y tế. Hồ sơ công bố sản phẩm cần được xây dựng đầy đủ, bao gồm các kết quả kiểm nghiệm về chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng và các chỉ tiêu hóa lý. Các chỉ tiêu này phải nằm trong giới hạn cho phép đối với sản phẩm nước giải khát không cồn. Việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng như HACCP hoặc ISO 22000 trong nhà máy sản xuất cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định và an toàn.

V. Cách thương mại hóa sản phẩm nông nghiệp Trà vối

Biến một đồ án nghiên cứu thành một sản phẩm thương mại thành công là một hành trình đầy thử thách. Chiến lược thương mại hóa sản phẩm nông nghiệp cho trà vối cần được xây dựng một cách toàn diện. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng thương hiệu trà Việt mạnh mẽ, với một câu chuyện sản phẩm hấp dẫn, nhấn mạnh vào nguồn gốc tự nhiên và lợi ích sức khỏe. Tên thương hiệu, logo và thông điệp truyền thông phải nhất quán và dễ nhớ. Tiếp theo, việc thiết kế bao bì sản phẩm trà đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Bao bì không chỉ có chức năng bảo vệ sản phẩm mà còn là “người bán hàng thầm lặng” trên kệ hàng, thu hút sự chú ý của người tiêu dùng. Cuối cùng, chiến lược giá và kênh phân phối phải phù hợp với nhóm khách hàng mục tiêu. Việc đưa sản phẩm vào các kênh siêu thị, cửa hàng tiện lợi và các kênh online sẽ giúp sản phẩm tiếp cận được đông đảo người tiêu dùng.

5.1. Xây dựng thương hiệu trà Việt và định vị sản phẩm mới

Để cạnh tranh trên thị trường, trà vối gừng mật ong cần một chiến lược định vị sản phẩm mới rõ ràng. Sản phẩm nên được định vị là một loại trà thảo dược thế hệ mới, dành cho những người quan tâm đến sức khỏe, yêu thích các sản phẩm tự nhiên và muốn tìm kiếm một hương vị độc đáo. Việc xây dựng thương hiệu trà Việt cần tập trung vào các giá trị cốt lõi: “Truyền thống - Tự nhiên - Tốt cho sức khỏe”. Các hoạt động marketing cần nhấn mạnh vào công dụng của trà vối, câu chuyện về sự kết hợp giữa y học cổ truyền và công nghệ hiện đại. Điều này sẽ giúp sản phẩm tạo ra một dấu ấn riêng và không bị hòa lẫn vào vô số các loại trà công nghiệp khác trên thị trường.

5.2. Vai trò của thiết kế bao bì sản phẩm trà trong marketing

Bao bì là điểm chạm đầu tiên giữa sản phẩm và khách hàng. Một thiết kế bao bì sản phẩm trà hiệu quả phải truyền tải được tinh thần của thương hiệu. Đối với trà vối gừng mật ong, thiết kế nên sử dụng các tông màu tự nhiên như xanh lá, vàng của mật ong, nâu của gừng. Hình ảnh minh họa lá vối, củ gừng cần được thể hiện một cách tinh tế và hiện đại. Các thông tin về thành phần, công dụng và giá trị dinh dưỡng phải được trình bày rõ ràng, minh bạch. Chai PET được lựa chọn cần có kiểu dáng tiện lợi, dễ cầm nắm. Một bao bì đẹp mắt, chuyên nghiệp không chỉ giúp sản phẩm nổi bật trên kệ hàng mà còn nâng cao giá trị cảm nhận của sản phẩm trong mắt người tiêu dùng.

VI. Tương lai chuỗi giá trị cây vối và hướng nghiên cứu mới

Sự thành công của sản phẩm trà vối gừng mật ong có thể mở ra một chương mới cho chuỗi giá trị cây vối tại Việt Nam. Nó không chỉ tạo ra một sản phẩm tiêu dùng mới mà còn thúc đẩy việc trồng và thu mua lá vối một cách bền vững, mang lại thu nhập ổn định cho người nông dân. Tương lai của cây vối không chỉ dừng lại ở sản phẩm trà đóng chai. Các hướng nghiên cứu và phát triển mới có thể được mở rộng, chẳng hạn như sản xuất trà nụ vối sấy khô cao cấp, phát triển trà túi lọc tiện lợi, hoặc thậm chí là chiết xuất các hoạt chất quý từ lá vối để ứng dụng trong ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng. Việc liên tục đổi mới, đa dạng hóa sản phẩm sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng kinh tế của cây vối, biến nó từ một loại cây dân dã thành một nguyên liệu công nghiệp có giá trị cao, góp phần vào sự phát triển chung của ngành nông nghiệp và công nghiệp chế biến thực phẩm Việt Nam.

6.1. Phân tích và nâng cao chuỗi giá trị cây vối Việt Nam

Hiện tại, chuỗi giá trị cây vối còn khá đơn giản, chủ yếu là người dân tự trồng, thu hái và bán ở các chợ địa phương. Việc phát triển các sản phẩm công nghiệp như trà đóng chai sẽ góp phần chuyên nghiệp hóa chuỗi giá trị này. Các doanh nghiệp có thể xây dựng các vùng nguyên liệu đạt chuẩn, ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân, áp dụng các quy trình canh tác và thu hoạch tiên tiến. Điều này không chỉ đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định và chất lượng cho nhà máy mà còn giúp nâng cao đời sống của người trồng vối. Phân tích chuỗi giá trị giúp xác định các điểm cần cải thiện, từ khâu giống, canh tác, công nghệ chế biến sau thu hoạch, đến phân phối và marketing, nhằm tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các bên tham gia.

6.2. Mở rộng phát triển các dòng trà nụ vối sấy khô và túi lọc

Bên cạnh trà đóng chai, các dòng sản phẩm khác từ vối cũng rất tiềm năng. Trà nụ vối sấy khô được xem là sản phẩm cao cấp, có hương thơm dịu và công dụng tốt hơn lá vối, hướng đến nhóm khách hàng có thu nhập cao và những người sành trà. Trà vối túi lọc lại đáp ứng nhu cầu tiện lợi của nhân viên văn phòng, có thể dễ dàng pha chế tại nơi làm việc. Việc phát triển song song nhiều dòng sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, xây dựng một hệ sinh thái sản phẩm toàn diện từ cây vối. Mỗi dòng sản phẩm sẽ có chiến lược định vị sản phẩm mới và kênh phân phối riêng, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của thương hiệu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. XÁC ĐỊNH VÀ HÌNH THÀNH DỰ ÁN 1. Hình thành và xác định mục tiêu dự án 1. Lịch sử của trà Ít ai biết rằng, trà là thức uống có sức thống trị bậc nhất trong lịch sử nhân loại.

Trong suốt tiến trình phát triển của lịch sử loài người, trà hiện hữu từ rất sớm và nhanh chóng trở thành loại thức uống có ảnh hưởng, quyền lực lớn nhất trên hành tin và thậm chí, còn có thời kỳ từng được ví von "trà là thức uống khiến cả thế giới phát cuồng".  Nguồn gốc “thần tiên” của trà Xét về khía cạnh lịch sử hay sinh học, các chuyên gia đều thống nhất trà có nguồn gốc từ khu vực châu Á, chủ yếu là ở Tây Nam Trung Quốc và Bắc. Thời gian con người sử dụng trà chính xác từ bao giờ thì không ai biết, tuy nhiên được ước chừng là dưới triều nhà Thương (1600 TCN - 1046 TCN). 1Châu Á được xem là cái nôi của văn hóa trà trên thế giới.

6 Đồ án phát triển sản phẩm Nhóm 3 Hình 1. 2 Hình ảnh người phụ nữ Trung Hoa xưa thu hoạch trà. Theo những tài liệu cổ của Trung Quốc, trà là do Thần Nông - một trong Tam Hoàng của văn hóa Trung Hoa tìm ra. Truyền thuyết kể rằng, Thần Nông là người dạy nhân dân làm ruộng và rất giỏi y thuật.

Ông đi tới đâu cũng tìm kiếm, thử nếm các loại cây cỏ trong tự nhiên để phân biệt đâu là thuốc chữa bệnh, đâu là thuốc độc.Năm 2737 TCN, Thần Nông lần đầu tiên nếm thử lá trà cháy bị gió nóng thổi tới và rơi vào vạc nước sôi của ông. Cũng từ đó, ông phát hiện ra tác dụng y học của trà và coi nó là một loại thuốc rất tốt, có thể giải độc của 70 loại cây cỏ khác. 3 Chân dung Thần Nông trong tranh vẽ của người NhậtBản. 7 Đồ án phát triển sản phẩm Nhóm 3 Hình 1.

4 Lá trà ban đầu chỉ được dùng với mục đích chữa bệnh. Do sự ảnh hưởng của truyền thuyết này, người Trung Hoa xưa ban đầu chỉ dùng trà phục vụ mục đích chữa bệnh mà thôi. Xuyên suốt các triều đại nhà Tây Chu (1122 TCN – 249 TCN), nhà Tần (221 TCN – 206 TCN), nhà Hán (202 TCN - 220), trà chỉ được dùng cho tầng lớp hoàng gia, quý tộc và luôn được coi là một biểu tượng tôn giáo truyền thống. 5 Trà Ô Long - loại trà nổi tiếng bậc nhất ở Trung Quốc.

 Sự lan tỏa "quyền lực" của trà ở châu Á… 8 Đồ án phát triển sản phẩm Nhóm 3 Hình 1. 6 Người Nhật đã đẩy việc uống trà lên tới mức nghệ thuật. Tới thời nhà Đường (618 - 907), trà trở nên phổ biến và tất cả các tầng lớp người Trung Hoa sử dụng. Khi đó, các nhà sư thuộc phái Thiền tông Nhật Bản sang Trung Quốc tu đạo đã mang trà về quê hương của họ.Cũng từ đó, trà phát triển rất mạnh ở xứ sở hoa anh đào, tới mức hình thành nên nghệ thuật trà đạo vang danh cả thế giới.

Ở một nhánh khác, trà Trung Hoa mà chủ yếu có nguồn gốc ở Vân Nam cũng được triều đình phong kiến cho phép buôn bán với người dân ở Tây Tạng. Từ thời nhà Tống (960 - 1279), trà được vận chuyển sang Tây Tạng - nơi các thiền sư có nhu cầu về trà rất lớn qua con đường “Trà - Mã cổ đạo” dài hơn 4. 7 Những phu nữ gánh trà đem bán cho người Tây Tạng xưa. 9 Đồ án phát triển sản phẩm Nhóm 3 Đổi lại, nhà Tống sẽ nhận lại từ người Tây Tạng những đoàn ngựa chiến hạng nhất phục vụ chiến tranh ở đồng bằng.

Trà quan trọng tới nỗi triều đình có thể dùng nó gây sức ép lên tộc người Tây Tạng. Sử cũ chép rằng, trung bình có hơn 15 triệu kg trà từ Vân Nam được đổi lấy tới 20.  Trà vươn sức mạnh "thống trị" châu Âu… Thế kỷ XVI đánh dấu bước ngoặt trên con đường vươn ra thế giới của trà. Những nhà du hành châu Âu từ Trung Quốc trở về đã đem theo cây trà cây hoa nhài và cẩm quỳ về, Bồ Đào Nha để trồng thử.

Ngay lập tức, trà ướp nhài thơm đã trở thành thức uống yêu thích của tầng lớp quý tộc nơi đây. Tới năm 1660, công chúa Catherine de Braganza trở thành hoàng hậu nước Anh khi kết hôn với vua Charles II. Cũng từ đó, trà phổ biến trong giới hoàng gia Anh và những tiệc trà chiều là một phần không thể thiếu trong đời sống vương giả. 8 Những bữa tiệc trà như thế này chỉ dành cho gia đình hoàng gia Anh.

Hai thế kỷ sau, trà trở nên cực kì phổ biến ở mọi nơi theo sự phát triển của đế quốc Anh. Trà theo chân các thương nhân người Anh tới các thuộc địa cũ của nước này như: Mỹ, Ấn Độ. 10 Đồ án phát triển sản phẩm Nhóm 3 Hình 1. 9 Lễ diễu hành vinh danh trà - thức uống quốc gia của năm 1938.

10 Một nhà máy sản xuất và đóng gói trà ở Nga trước năm 1915. Trà với khả năng biến đổi tuyệt vời Cho tới nay, trà là thức uống phổ biến và có ảnh hưởng lớn nhất trên toàn thế giới. Sản lượng tiêu thụ trà mỗi năm bằng tổng tiêu thụ của cà phê, chocolate, nước ngọt và rượu cộng lại với nhau.Tuy nhiên, đây không phải là sự may mắn mà hoàn toàn là do những đặc tính tự nhiên nổi trội của loại đồ uống này. 11 Đồ án phát triển sản phẩm Nhóm 3 Hình 1.

11 Sự đa dạng của trà Trà chứa một số lượng lớn các hóa chất sinh học như flavonoid, acid amin, vitamin… có tác dụng chống ung thư. Đặc biệt, caffeine trong trà sẽ giúp con người tỉnh táo nếu uống vào buổi sớm.Trà cũng thúc đẩy quá trình trao đổi chất và được đưa vào nhiều thực đơn ăn kiêng nổi tiếng. Ngoài ra, phải kể tới catechin trong trà xanh có thể ngăn ngừa béo phì, ung thư gan hay đại tràng. Một nguyên nhân khác đó là ở mỗi nơi, trà lại được pha chế biến đổi theo những cách khác nhau cho phù hợp với văn hóa địa phương.

Chính vì vậy, trà ở mỗi nơi mỗi khác, mang những tinh hoa văn hóa của các dân tộc khác nhau.Chẳng hạn, người Á Đông như Trung Quốc, Việt Nam thích uống trà xanh, trong khi người phương Tây chuộng trà đen, còn người Trung Đông thích trà pha với hồ trăn, hạnh nhân, thảo quả, quế… Trích đoạn trong cuốn sách “ Cancer Letters” , trang 315-317, được xuất bản vào năm 1997 với chủ đề ‘Tea and health: a historical perspectiv’ trong bởi ELSEVIER'S ONCOLOGY JOURNAL NETWORK.Ban đầu, nghiên cứu này được thực hiện ở Nhật Bản và Trung Quốc, và vì phong tục địa phương, nghiên cứu này liên quan đến trà xanh. Hiện nay, một số nhà khoa học khác ở Châu Âu và Hoa Kỳ đã tiến hành điều tra về trà đen, và trong một số phòng thí nghiệm, các nghiên cứu so sánh chính xác đã được thực hiện bằng cách sử dụng trà đen và xanh. Mối quan tâm chính đến trà và sức khỏe bắt nguồn từ mức độ cao của chất chống oxy hóa polyphenol trong trà xanh và trà đen. Hóa học của polyphenol trong trà đã được nghiên cứu ở một mức độ nào đó.

Do đó, vai trò của chúng trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim và một số loại ung thư bắt đầu được hiểu rõ. Hiệu quả nhất là các phương pháp tiếp cận đa lĩnh vực, xem xét dữ liệu từ dịch tễ học và các nghiên cứu thực địa, và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm trên các mô hình động vật đối với bệnh tim và các loại ung thư, cũng như thông qua các thí nghiệm 12 Đồ án phát triển sản phẩm Nhóm 3 trong ống nghiệm.Với trà, bằng chứng thực nghiệm chỉ ra khả năng bảo vệ ở một số giai đoạn của quá trình sinh ung thư bao gồm sự hình thành chất sinh ung thư nội sinh, kích hoạt và giải độc chất gây ung thư, tổn thương và mất ổn định DNA, tăng sinh tế bào, tăng trưởng khối u và lây lan di căn. Nếu được sử dụng hiệu quả trong nghiên cứu về trà, các dấu ấn sinh học sẽ góp phần hiểu rõ hơn về mức độ bảo vệ ung thư có thể có của trà, cũng như các cơ chế giả định liên quan và các thành phần chính của trà có khả năng dự phòng. Khi nhịp sống xã hội ngày một nhanh, nhiều người trong chúng ta không còn đủ thời gian để cùng nhau pha ấm trà.

Thay vào đó, chúng ta tìm tới những túi trà lọc tiện dụng như một giải pháp mới trong xu hướng hiện đại. [11]  Trà túi lọc Thương gia người New York, Thomas Sullivan đã tình cờ phát minh ra trà túi lọc. Sullivan đã gửi các mẫu trà đựng trong túi lụa cho khách hàng và họ thấy rằng nên bỏ cả trà và túi vào ấm. Hiệu quả thật không ngờ, và thế là trà túi lọc đã ra đời.

Các khách hàng của Sullivan đã phản hồi lại việc sử dụng trà trong các túi bằng vải cotton muslin là rất thuận tiện và nhanh chóng thay vì các dụng cụ lọc trà bằng kim loại.Cùng với một tiềm năng phát triển khủng khiếp cho trà túi lọc Sullivan đã phát triển trà túi lọc trở nên phổ biến hơn. Năm 1920 các loại trà túi lọc đã phổ biến trên khắp nước Mỹ và để biến nó trở thành ngành công nghiệp trà túi lọc kiếm bộn tiền cho các nhà kinh doanh trong ngành trà như Thomas Lipton cha đẻ của thương hiệu trà Lipton là một trong những người đầu tiên chiếm lĩnh thị trường trà túi lọc. Họ đã nghiên cứu và thay đổi từ việc sự dụng loại vải lụa cotton muslin sang sử dụng một loại giấy lọc như ngày hôm nay chúng ta vẫn đang sử dụng.Và đến ngày hôm nay trà túi lọc đã có lịch sử hơn 100 năm. 13 Đồ án phát triển sản phẩm Nhóm 3 Hình 1.

12 Hình ảnh trà túi lọc theo thời gian phát triển 1. Hình thành ý tưởng Từ góc độ cổ tích và truyền thuyết làm bằng chứng cho nguồn gốc lịch sử của trà, hẳn nhiều người ngỡ ngàng khi biết rằng trà đã xuất hiện từ thời Hùng Vương cùng với bánh chưng - bánh dày.Trà đã xuất hiện từ rất lâu tại Việt Nam được ghi chép trong lịch sử nhân loại.Trà đã xuất hiện từ rất lâu tại Việt Nam, khi con người còn trong thời kỳ hoang sơ nhất, được ghi chép trong lịch sử. Dấu vết trà Việt từng xuất hiện trong truyền thuyết Trương Chi – Mỵ Nương, một mối tình lãng mạn từ thời cổ sử Việt. Diễn ra trong bối cảnh thời đại các vua Hùng (2879-257 TCN).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ