PHÁT TRIỂN RỪNG TRỒNG GỖ LỚN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG TRỊ

Nghiên cứu phát triển rừng trồng gỗ lớn tại Quảng Trị. Giải pháp, chính sách khuyến khích, đánh giá hiệu quả kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

230
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN RỪNG TRỒNG GỖ LỚN

1.1.1. Cơ sở lý luận về phát triển rừng trồng gỗ lớn

1.1.2. Các khái niệm cơ bản

1.1.3. Đặc điểm và lợi ích của phát triển rừng trồng gỗ lớn

1.1.4. Nội dung nghiên cứu phát triển rừng trồng gỗ lớn

1.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển rừng trồng gỗ lớn

1.1.6. Cơ sở thực tiễn về phát triển rừng trồng gỗ lớn

1.1.7. Kinh nghiệm phát triển rừng trồng gỗ lớn trên thế giới

1.1.8. Kinh nghiệm phát triển rừng trồng gỗ lớn tại các địa phương trong nước

1.1.9. Bài học kinh nghiệm cho tỉnh Quảng Trị

1.1.10. Tổng quan các công trình nghiên cứu

1.1.10.1. Tổng quan các nghiên cứu ở ngoài nước
1.1.10.2. Tổng quan các nghiên cứu trong nước

1.1.11. Khoảng trống nghiên cứu

1.2. ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.2.1. Đặc điểm cơ bản của tỉnh Quảng Trị

1.2.1.1. Điều kiện tự nhiên
1.2.1.2. Khái quát đặc điểm kinh tế xã hội của Tỉnh
1.2.1.3. Đánh giá chung về ảnh hưởng đặc điểm của địa bàn nghiên cứu đến phát triển rừng trồng gỗ lớn

1.2.2. Phương pháp nghiên cứu

1.2.2.1. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích
1.2.2.2. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu
1.2.2.3. Phương pháp xử lý tài liệu, số liệu
1.2.2.4. Phương pháp phân tích tài liệu, số liệu

1.2.3. Các chỉ tiêu cơ bản đánh giá phát triển rừng trồng gỗ lớn

2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

2.1. Tình hình phát triển lâm nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Trị

2.1.1. Các kết quả từ hoạt động lâm nghiệp

2.1.2. Tình hình giao rừng, giao đất lâm nghiệp

2.1.3. Tình hình hoạt động một số dự án lâm nghiệp

2.1.4. Tình hình khai thác và thị trường tiêu thụ gỗ

2.1.5. Hoạt động chế biến gỗ

2.1.6. Thực trạng phát triển rừng trồng gỗ lớn trên địa bàn tỉnh Quảng Trị

2.1.7. Chính sách khuyến khích phát triển rừng trồng gỗ lớn

2.1.8. Tình hình tổ chức sản xuất rừng trồng gỗ lớn

2.1.9. Tình hình áp dụng tiến bộ khoa học công nghệ trồng rừng gỗ lớn

2.1.10. Kết quả phát triển rừng trồng gỗ lớn tỉnh Quảng Trị

2.1.11. Đánh giá hiệu quả kinh tế rừng trồng gỗ lớn

2.1.12. Các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển rừng trồng gỗ lớn tại tỉnh Quảng Trị

2.1.12.1. Điều kiện tự nhiên
2.1.12.2. Hệ thống chính sách, luật pháp liên quan đến phát triển rừng trồng gỗ lớn
2.1.12.3. Nguồn nhân lực
2.1.12.4. Thị trường tiêu thụ gỗ lớn
2.1.12.5. Sự tham gia của chủ rừng vào phát triển rừng trồng gỗ lớn

2.1.13. Đánh giá chung về phát triển rừng trồng gỗ lớn trên địa bàn tỉnh Quảng Trị

2.2. Những thuận lợi chủ yếu

2.3. Nguyên nhân và thách thức chủ yếu

2.4. Định hướng và giải pháp phát triển rừng trồng gỗ lớn trên địa bàn Tỉnh

2.4.1. Định hướng phát triển rừng trồng gỗ lớn trên địa bàn Tỉnh

2.4.2. Giải pháp phát triển rừng trồng gỗ lớn trên địa bàn Tỉnh

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. DANH MỤC VIẾT TẮT

B. DANH MỤC BẢNG

C. DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ, BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ

D. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Rừng Trồng Gỗ Lớn Tại Quảng Trị

Rừng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và hiện tại, đặc biệt ở các khu vực có truyền thống nghề rừng. Nhiều quốc gia phát triển kinh tế nhờ lâm nghiệp. Ngày nay, giá trị của rừng được công nhận trên nhiều phương diện: kinh tế, môi trường, xã hội. Ý thức về phát triển rừng ngày càng cao, đặc biệt ở các nước có tiềm năng đất lâm nghiệp và đời sống xã hội phụ thuộc vào rừng. Việt Nam có tiềm năng lớn về lâm nghiệp, nhưng trình độ quản lý rừng chưa cao, kinh tế rừng chưa đáp ứng mong đợi. Nước ta đối mặt với thách thức lớn về nguồn cung gỗ, tỷ lệ gỗ lớn thấp và kiểm soát nguồn gốc gỗ hợp pháp. Mỗi năm, Việt Nam nhập khẩu khoảng 1,5 – 2 triệu m3 gỗ tròn và gỗ xẻ từ các quốc gia nhiệt đới, chiếm 30 - 40% tổng lượng gỗ nguyên liệu nhập khẩu, gây rủi ro về pháp lý và giảm cơ hội sử dụng gỗ rừng trồng trong nước. Việt Nam tiêu thụ khoảng 32 triệu m3 gỗ nguyên liệu/năm, nhưng nguồn cung trong nước chỉ khoảng 2 triệu m3/năm. Nhu cầu gỗ quy cách lớn và chất lượng cao vẫn sẽ tăng trong 10 năm tới. Theo kế hoạch của Bộ NN&PTNT, đến năm 2030, tổng diện tích rừng trồng gỗ lớn đạt khoảng 1 triệu ha. Quảng Trị có lợi thế và tiềm năng trồng rừng kinh doanh. Tuy diện tích rừng tăng hàng năm, nhưng năng suất và chất lượng còn thấp, thu nhập chưa cao. Việc phát triển rừng gỗ lớn có giá trị kinh tế cao thay cho rừng nguyên liệu gỗ nhỏ sẽ thay đổi cách trồng rừng manh mún, giảm biến đổi khí hậu, hạn chế thiên tai.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Phát Triển Rừng Bền Vững tại Quảng Trị

Rừng đóng vai trò thiết yếu đối với môi trường và đời sống kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Trị. Việc phát triển rừng bền vững không chỉ giúp bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện chất lượng đất và nguồn nước mà còn tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người dân địa phương. Theo nghiên cứu, các mô hình quản lý rừng bền vững có thể tăng cường khả năng chống chịu của rừng trước biến đổi khí hậu và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững như FSC cũng giúp nâng cao giá trị thương mại của gỗ và sản phẩm từ rừng, mở ra cơ hội xuất khẩu và tiếp cận thị trường quốc tế.

1.2. Hiện Trạng và Tiềm Năng Rừng Trồng Gỗ Lớn tại Quảng Trị

Hiện nay, diện tích rừng trồng gỗ lớn tại Quảng Trị vẫn còn hạn chế so với tiềm năng phát triển của tỉnh. Tuy nhiên, với điều kiện tự nhiên thuận lợi, đặc biệt là khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp với nhiều loại cây trồng gỗ lớn, Quảng Trị có nhiều cơ hội để mở rộng diện tích và nâng cao chất lượng rừng trồng. Theo số liệu thống kê, diện tích đất lâm nghiệp chưa sử dụng hoặc sử dụng kém hiệu quả còn khá lớn, đây là nguồn tài nguyên quan trọng để phát triển rừng trồng. Bên cạnh đó, sự quan tâm và đầu tư của nhà nước, doanh nghiệp và người dân vào lĩnh vực này cũng là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của rừng trồng gỗ lớn tại Quảng Trị.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Phát Triển Rừng ở Quảng Trị

Quảng Trị, dù có tiềm năng, vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển rừng trồng gỗ lớn. Năng suất và chất lượng rừng còn thấp, thu nhập từ rừng chưa cao. Thị trường không ổn định gây chèn ép giá. Khí hậu khắc nghiệt với gió mùa, mưa lũ ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của cây. Việc chuyển đổi từ rừng trồng gỗ nhỏ sang rừng gỗ lớn đòi hỏi đầu tư lớn về vốn, kỹ thuật và thời gian. Ngoài ra, cần nâng cao nhận thức và kỹ năng cho người dân về quản lý rừng bền vững và chứng chỉ FSC. Sự phối hợp giữa các bên liên quan (nhà nước, doanh nghiệp, người dân) cần được tăng cường để đảm bảo hiệu quả phát triển rừng.

2.1. Các Yếu Tố Tự Nhiên Gây Khó Khăn Cho Trồng Rừng Gỗ Lớn

Địa hình đồi núi dốc, đất đai nghèo dinh dưỡng và khí hậu khắc nghiệt là những yếu tố tự nhiên gây khó khăn cho quá trình trồng rừng gỗ lớn tại Quảng Trị. Mưa lũ thường xuyên xảy ra gây xói mòn đất, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây. Hạn hán kéo dài cũng làm tăng nguy cơ cháy rừng và giảm năng suất rừng trồng. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của sâu bệnh hại cũng là một thách thức lớn đối với người trồng rừng. Để vượt qua những khó khăn này, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp, lựa chọn giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt và tăng cường công tác phòng chống thiên tai.

2.2. Rào Cản Về Chính Sách Phát Triển Rừng Hiện Hành

Mặc dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ phát triển rừng, nhưng vẫn còn một số rào cản khiến người dân và doanh nghiệp khó tiếp cận nguồn vốn và các chương trình hỗ trợ. Thủ tục hành chính phức tạp, thiếu thông tin về chính sách và sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng là những vấn đề cần được giải quyết. Ngoài ra, cần có những chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn để thu hút đầu tư vào lĩnh vực rừng trồng gỗ lớn, đặc biệt là các dự án áp dụng công nghệ cao và quản lý rừng bền vững.

2.3. Hạn Chế Trong Ứng Dụng Kỹ Thuật Trồng Rừng tiên tiến

Việc áp dụng kỹ thuật trồng rừng tiên tiến, đặc biệt là công nghệ sinh học và công nghệ thông tin, còn hạn chế do thiếu nguồn lực và nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Nhiều người trồng rừng vẫn sử dụng các phương pháp canh tác truyền thống, dẫn đến năng suất thấp và chất lượng gỗ không cao. Cần tăng cường đào tạo, tập huấn cho người trồng rừng về các kỹ thuật mới, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giải pháp công nghệ phù hợp với điều kiện tự nhiên của Quảng Trị.

III. Giải Pháp Kỹ Thuật Trồng Rừng Gỗ Lớn Hiệu Quả tại Quảng Trị

Để phát triển rừng trồng gỗ lớn hiệu quả tại Quảng Trị, cần áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến. Lựa chọn giống cây phù hợp, có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt với điều kiện địa phương. Áp dụng quy trình trồng và chăm sóc cây theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Sử dụng phân bón hợp lý để tăng cường dinh dưỡng cho cây. Quản lý sâu bệnh hại hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại. Áp dụng các biện pháp lâm sinh để tạo điều kiện cho cây sinh trưởng và phát triển tốt nhất. Tăng cường công tác quản lý, bảo vệ rừng để ngăn chặn các hành vi khai thác trái phép.

3.1. Lựa Chọn Loại Cây Trồng Gỗ Lớn Phù Hợp với Điều Kiện Quảng Trị

Việc lựa chọn loại cây trồng gỗ lớn phù hợp với điều kiện tự nhiên của Quảng Trị là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án. Cần ưu tiên các loại cây có giá trị kinh tế cao, sinh trưởng nhanh và có khả năng thích nghi tốt với khí hậu và thổ nhưỡng địa phương. Một số loại cây tiềm năng có thể kể đến như keo lai, keo tai tượng, tràm, lim xanh, gõ đỏ… Trước khi quyết định trồng, cần tiến hành khảo sát kỹ lưỡng về đặc điểm sinh thái của từng loại cây và đánh giá khả năng phát triển của chúng tại Quảng Trị.

3.2. Áp Dụng Kỹ Thuật Trồng Rừng Gỗ Lớn Quảng Trị theo Tiêu Chuẩn

Để đảm bảo năng suất và chất lượng gỗ, cần áp dụng kỹ thuật trồng rừng theo tiêu chuẩn. Chuẩn bị đất kỹ lưỡng, đảm bảo thoát nước tốt và giàu dinh dưỡng. Mật độ trồng phù hợp để tạo điều kiện cho cây sinh trưởng và phát triển. Bón phân đầy đủ và cân đối để cung cấp dinh dưỡng cho cây. Thường xuyên kiểm tra, phát hiện và xử lý kịp thời các loại sâu bệnh hại. Thực hiện các biện pháp tỉa thưa, chặt tỉa cành để tạo hình cho cây và tăng cường ánh sáng cho tán rừng.

IV. Chính Sách Phát Triển Rừng Trồng Gỗ Lớn Tại Quảng Trị

Chính sách phát triển rừng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển rừng trồng gỗ lớn tại Quảng Trị. Cần có các chính sách hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, giống cây trồng cho người dân và doanh nghiệp. Khuyến khích các hình thức liên kết sản xuất giữa người trồng rừng và doanh nghiệp chế biến gỗ. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp chứng chỉ FSC. Tăng cường công tác tuyên truyền, vận động người dân tham gia vào các chương trình phát triển rừng bền vững. Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý rừng các cấp.

4.1. Ưu Đãi Về Vốn và Chính Sách Hỗ Trợ Cho Người Trồng Rừng

Để khuyến khích người dân tham gia vào phát triển rừng trồng gỗ lớn, cần có các ưu đãi về vốn và chính sách hỗ trợ hấp dẫn. Cung cấp các khoản vay ưu đãi với lãi suất thấp và thời gian trả nợ dài. Hỗ trợ chi phí mua giống cây trồng, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Miễn giảm thuế sử dụng đất cho các hộ gia đình trồng rừng. Tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận các nguồn vốn tín dụng và các chương trình hỗ trợ của nhà nước.

4.2. Thúc Đẩy Liên Kết Sản Xuất và Tiêu Chuẩn Rừng Trồng Gỗ Lớn

Việc liên kết sản xuất giữa người trồng rừng và doanh nghiệp chế biến gỗ giúp đảm bảo đầu ra cho sản phẩm và nâng cao giá trị gia tăng. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào vùng nguyên liệu và ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với người trồng rừng. Áp dụng các tiêu chuẩn rừng trồng gỗ lớn như FSC để nâng cao chất lượng gỗ và đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Hỗ trợ người dân thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã để tăng cường sức mạnh tập thể và khả năng cạnh tranh.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Rừng Trồng Gỗ Lớn Tại Quảng Trị

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của rừng trồng gỗ lớn là rất quan trọng để chứng minh tính khả thi và bền vững của mô hình này. Cần phân tích các chỉ tiêu kinh tế như doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), giá trị hiện tại ròng (NPV) và tỷ suất lợi ích chi phí (BCR). So sánh hiệu quả kinh tế của rừng trồng gỗ lớn với các mô hình trồng rừng khác để thấy rõ ưu điểm vượt trội. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế như giá gỗ, năng suất rừng, chi phí đầu tư và chi phí quản lý.

5.1. Phân Tích Các Chỉ Tiêu Hiệu Quả Kinh Tế Rừng

Để đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế của rừng trồng gỗ lớn, cần phân tích một loạt các chỉ tiêu quan trọng. Doanh thu từ việc bán gỗ và các sản phẩm từ rừng là yếu tố quan trọng nhất. Chi phí đầu tư ban đầu, chi phí chăm sóc, quản lý và khai thác rừng cũng cần được tính toán kỹ lưỡng. Lợi nhuận thu được sau khi trừ các chi phí sẽ cho thấy khả năng sinh lời của mô hình. Các chỉ tiêu như IRR, NPV và BCR sẽ giúp đánh giá tính hiệu quả của dự án trong dài hạn.

5.2. So Sánh Hiệu Quả Kinh Tế Giữa Các Mô Hình Trồng Rừng

Việc so sánh hiệu quả kinh tế giữa rừng trồng gỗ lớn và các mô hình trồng rừng khác như rừng trồng gỗ nhỏ hay rừng tự nhiên sẽ giúp thấy rõ ưu điểm của mô hình rừng trồng gỗ lớn. Cần so sánh về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các chỉ tiêu kinh tế khác. Ngoài ra, cũng cần xem xét các yếu tố về môi trường và xã hội để có cái nhìn toàn diện về tính bền vững của từng mô hình.

VI. Tương Lai Định Hướng Phát Triển Rừng Trồng Bền Vững Quảng Trị

Tương lai của phát triển rừng trồng bền vững tại Quảng Trị phụ thuộc vào việc tiếp tục áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến, chính sách hỗ trợ hiệu quả và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Cần tập trung vào việc phát triển rừng trồng gỗ lớn có chứng chỉ FSC để đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Tăng cường công tác bảo vệ rừng và phòng chống cháy rừng. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của rừng trong bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế - xã hội. Xây dựng Quảng Trị trở thành một trung tâm phát triển rừng bền vững của khu vực.

6.1. Phát Triển Rừng Bền Vững Quảng Trị Mục Tiêu Đến 2030

Mục tiêu đến năm 2030 là Quảng Trị sẽ trở thành một tỉnh có nền lâm nghiệp phát triển bền vững, với diện tích rừng trồng gỗ lớn đạt một tỷ lệ cao. Năng suất và chất lượng rừng được nâng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường trong nước và xuất khẩu. Đời sống của người dân làm nghề rừng được cải thiện. Môi trường sinh thái được bảo vệ và cải thiện. Cần có một lộ trình cụ thể và các giải pháp đồng bộ để đạt được mục tiêu này.

6.2. Biến Đổi Khí Hậu và Rừng Trồng Quảng Trị Giải Pháp Thích Ứng

Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động tiêu cực đến rừng trồng tại Quảng Trị. Mưa lũ, hạn hán và sâu bệnh hại ngày càng diễn biến phức tạp, ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây. Cần có các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu như lựa chọn giống cây chịu hạn, chịu úng, áp dụng các biện pháp canh tác thích hợp và tăng cường công tác phòng chống thiên tai. Rừng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu thông qua việc hấp thụ khí CO2, do đó cần tăng cường công tác bảo vệ và phát triển rừng.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN RỪNG TRỒNG GỖ LỚN 1. Cơ sở lý luận về phát triển rừng trồng gỗ lớn 1. Các khái niệm cơ bản 1. Phát triển Thuật ngữ “Phát triển” thông dụng từ sau chiến tranh thế giới thứ II, khái niệm này được hình thành vào cuối những năm 1940.

Theo World Bank (1991) cho rằng phát triển không chỉ là sự tăng trưởng về kinh tế mà còn bao gồm cả những vấn đề liên quan khác, đặc biệt là sự bình đẳng về cơ hội, tự do về chính trị và quyền tự do con người [96]. Có quan điểm cho rằng phát triển là một quá trình thay đổi liên tục làm tăng trưởng mức sống con người, phân phối lại công bằng những thành quả tăng trưởng trong xã hội. Phát triển được coi là quá trình hoàn thiện, biến đổi chặt chẽ, kết hợp cả chất và lượng trên các khía cạnh khác nhau, có thể xảy ra ở các bộ phận khác nhau với cách khác nhau, tốc độ khác nhau do những lực lượng khác nhau. Như vậy, đo lường sự phát triển ở mức độ nào cũng phải xét bình diện trên nhiều góc độ [77].

Năm 1980, trong “Chiến lược bảo tồn Thế giới” công bố bởi Hiệp hội Bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên thiên nhiên Quốc tế (IUCN), thuật ngữ “Phát triển bền vững” được sử dụng. Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng được những nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ sau [98]. Theo Ủy ban quốc tế về phát triển và môi trường (UN, 1992) cho rằng “Phát triển bền vững là một quá trình của sự thay đổi, khai thác và sử dụng tài nguyên, đầu tư, phát triển công nghệ kỹ thuật, sự thay đổi tổ chức là thống nhất, tăng khả năng đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai của con người” [94]. Khái niệm này được bổ sung điều chỉnh là quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa 3 mặt của sự phát triển: Phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

Bùi Thế Cường và Đỗ Minh Khuê (2006) chỉ ra nhiều quan điểm khác nhau về phát triển, nhưng điểm chung phát triển là một điều tích cực đáng mong muốn đối với một đối tượng, một khu vực hay cả xã hội. Phát triển được coi là quá trình hoàn 8 thiện, biến đổi chặt chẽ, kết hợp cả chất và lượng trên các khía cạnh khác nhau. Có thể xảy ra ở các bộ phận khác nhau với cách khác nhau, tốc độ khác nhau do những lực lượng khác nhau [13]. Trịnh Kim Liên (2013) cho rằng phát triển là sự chuyển biến từ dạng thấp lên trạng thái cao hơn, với trình độ và chất lượng cao hơn.

Phát triển kinh tế là sự tăng tiến về lượng và sự tiến bộ về chất với sự kết hợp chặt chẽ và hoàn thiện kinh tế - xã hội [24]. Mục tiêu chung của Chương trình Nghị sự 21 về phát triển bền vững toàn cầu nói chung và Việt Nam nói riêng, hướng tới là phát triển phải kết hợp chặt chẽ, hài hòa được ba mặt là phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Từ đó Tác giả cho rằng, thuật ngữ “Phát triển” có thể được hiểu như sau: “Phát triển là một quá trình cải thiện có chủ ý nhằm phát triển theo cả chiều rộng (tăng về quy mô), phát triển chiều sâu (tăng về chất lượng) ngày càng tốt hơn, đi theo hướng bền vững kinh tế - xã hội và cải thiện môi trường”. Phát triển rừng trồng Các nghiên cứu đã áp dụng lý thuyết phát triển vào nghiên cứu các vấn đề nông nghiệp nông thôn, trong đó có cả lâm nghiệp.

Phát triển tăng trưởng khu vực nông thôn sẽ giúp xóa đói giảm nghèo không riêng khu vực nông thôn, mà còn giảm nghèo ở cả khu vực thành thị [49]. Theo Chương V Phát triển rừng trong Luật lâm nghiệp (2017), phát triển rừng là việc trồng mới rừng, trồng lại rừng sau khai thác, áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh khác để tăng diện tích rừng, khả năng cung cấp lâm sản, và các giá trị khác của rừng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về phát triển rừng sản xuất nói chung hay rừng gỗ lớn nói riêng được đề cập theo các đối tượng và phạm vi khác nhau [28]. Như vậy, phát triển rừng trồng được hiểu là một quá trình cải thiện có chủ ý nhằm phát triển theo cả chiều rộng (tăng về quy mô), phát triển chiều sâu (tăng về chất lượng) ngày càng tốt hơn của rừng trồng, đi theo hướng bền vững kinh tế - xã hội và cải thiện môi trường.

Gỗ lớn Rừng là một tổng thể nhiều cá thể cây gỗ, có mối liên hệ với nhau, chiếm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đất và trong khí quyển [72]. Trong tổng thể cây 9 gỗ, được phân ra nhiều loại để phục vụ cho các mục đích khác nhau. Trong đó, khái niệm “Gỗ lớn” được đưa ra trên nhiều quan điểm. Quan điểm 1: Khái niệm gỗ lớn tiếp cận theo quan điểm chu kỳ kinh doanh dài.

Gỗ lớn là sản phẩm của cây rừng có liên quan đến chiều dài luân kỳ (thời gian giữa hai lần chặt cuối cùng). Đây là yếu tố quyết định quan trọng đến kích thước và độ tuổi của rừng [81] [106]. Khi tiếp cận theo quan điểm này, có thể nhận định rằng để sản xuất gỗ lớn là gỗ có chu kì kinh doanh rừng trồng dài khác nhau, thường từ 10 năm trở đi. Tuy nhiên, theo cách tiếp cận này còn chưa xét đến các yếu tố về đặc tính loài cây, về kích thước, tính chất hay công dụng khác.

Quan điểm 2: Khái niệm gỗ lớn tiếp cận theo quan điểm là cây cổ thụ lớn, cây bản địa quý. Theo quan điểm tiếp cận này thì gỗ lớn là sản phẩm khai thác từ những cây lâu đời, thời gian trồng rất dài. Quan điểm "Gỗ lớn" từ chủ rừng địa phương, theo đó gỗ lớn là cây gỗ quý theo truyền thống, cây bản địa có tuổi đời 40-50 tuổi với đường kính lớn. Sự phát triển của những cây này là không thực tế vì chúng mất quá nhiều thời gian để sinh trưởng, trong khi họ không chắc chắn yếu tố ổn định trong tương lai.

Chủ rừng cho rằng gỗ lớn là gỗ có giá trị từ cây có tuổi đời lâu, được trồng hàng chục, hàng trăm năm, thường là những cây bản địa quý của địa phương. Chứ người trồng rừng không quan tâm đến kích thước hay những yếu tố quy định khác [48]. Tuy nhiên, khi đưa quan điểm này để thuyết phục các chủ rừng trồng và sản xuất thì rất khó thực hiện để đảm bảo được lợi ích kinh tế, chưa phù hợp với phương thức canh tác thực tế “Lấy ngắn nuôi dài” với điều kiện thực tế của hộ gia đình. Cũng từ thực tế điều tra, hầu hết các chủ rừng của địa phương (Quảng Trị) khi được hỏi về “gỗ lớn” thì chủ rừng đang nhầm lẫn giữa gỗ lớn và gỗ có chứng chỉ FSC.

Chủ rừng chưa có một định hình về tiêu chuẩn sự khác nhau giữa gỗ có chứng chỉ và gỗ lớn để có sự phân biệt rõ ràng. Quan điểm 3: Khái niệm gỗ lớn tiếp cận theo quan điểm từ kích thước gỗ phù hợp với mục đích sử dụng. Khi đề cập đến “gỗ lớn” trong các nghiên cứu, cũng có những quan điểm cho rằng gỗ lớn là gỗ có kích thước lớn, phù hợp với mục đích sử dụng [73]. 10 Tiêu chuẩn ngành 04 TCN 126-2006 về hướng dẫn kỹ thuật trồng cây gỗ lá rộng dưới tán rừng trồng để cung cấp gỗ lớn khái niệm “Gỗ lớn” trong bản hướng dẫn kỹ thuật này được hiểu là sản phẩm gỗ tròn khi khai thác cây có mục đích, có đường kính từ 25 cm trở lên và chiều dài sản phẩm tối thiểu là 3m [5].

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11567:2016 về rừng trồng – rừng gỗ lớn chuyển hoá từ rừng trồng gỗ nhỏ sử dụng thuật ngữ gỗ lớn là gỗ có đường kính đầu nhỏ lớn hơn hoặc bằng 15m và chiều dài lớn hơn hoặc bằng 2m [7]. Theo Quyết định số 02/1999/QĐ- BNN-PTLN ngày 05/1/1999 ban hành quy chế về khai thác gỗ, lâm sản đã đưa ra cấp đường kính khai thác tối thiểu đối với rừng kinh doanh gỗ lớn [4]. Một số quyết định khác được ban hành đã nhấn mạnh gỗ lớn theo yêu cầu về kích thước gỗ. Chỉ ra rằng, để khai thác được sản phẩm gỗ có kích thước đạt tiêu chuẩn gỗ lớn (đường kính >= 15 cm) và tùy từng điều kiện cụ thể có thể kéo dài thời gian nuôi dưỡng rừng (trên 10 năm đối với cây Keo; trên 14 năm đối với cây Mỡ,.

Từ việc tổng luận một số các nghiên cứu của tác giả, các công trình đã đưa ra những khái niệm gỗ lớn theo các cách tiếp cận riêng, nhưng có rất ít các học thuật nghiên cứu về khái niệm niệm gỗ lớn xét về tiêu chuẩn vật lý của gỗ. Trong điều kiện kéo dài thời gian trồng, đường kính ngang ngực lớn, được gọi là “gỗ lớn” nhưng tính chất cơ lý của gỗ không đủ tiêu chuẩn để sản xuất thì mục đích sử dụng liệu có đạt hiệu quả cao hay không?. Tuy nhiên, cũng như kết quả từ việc tổng luận các nghiên cứu ngoài nước, các nghiên cứu trong nước tiếp cận khái niệm gỗ lớn theo các quan điểm khác nhau và chưa được thống nhất: Có nghiên cứu chỉ đề cập đến khái niệm gỗ lớn là gỗ có chu kỳ trồng dài (thường trên 10 năm trở đi), có những quan niệm của chủ rừng thì gỗ lớn là những đối tượng cây bản địa cổ thụ. Các doanh nghiệp chế biến lại tiếp cận khái niệm gỗ lớn theo mục đích sử dụng và đáp ứng được yêu cầu.

Một số những nhận định thì cho rằng gỗ có kích thước đường kính đầu nhỏ lớn hơn 25cm, hoặc những cây gỗ có đường kính ngang ngực ≥ 15cm cũng được gọi là “Gỗ lớn”. Từ đó, Tác giả đưa ra nhận định khái niệm gỗ lớn được khái quát như sau: “Gỗ lớn là những cây gỗ có thân chính rõ ràng, dài (chiều dài lớn ≥ 2m), có kích cỡ lớn (đường kính đầu nhỏ ≥ 15cm), thường có chu kỳ trồng dài (đối với loài 11 cây Keo từ 10 năm trở đi), đáp ứng được các yêu cầu về tính chất cơ – lý của gỗ để phục vụ cho mục đích chế biến gỗ phục vụ tiêu dùng trong nước và xuất khẩu”. Phát triển rừng trồng gỗ lớn Phát triển nông nghiệp bền vững là việc quản lý có hiệu quả nguồn lực để thỏa mãn nhu cầu ngày càng tăng của con người cho hiện tại và thế hệ sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ