Luận văn: Đánh giá quản lý & giải pháp phát triển rừng bền vững tại TP Đồng Hới

Luận văn đánh giá thực trạng quản lý tài nguyên rừng tại Đồng Hới, Quảng Bình, đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm phát triển rừng bền vững.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng phát triển rừng bền vững tại Đồng Hới

Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình, sở hữu diện tích đất lâm nghiệp đáng kể, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội và cân bằng sinh thái của khu vực. Việc phát triển rừng bền vững không chỉ là một mục tiêu mà còn là yêu cầu cấp thiết. Theo số liệu thống kê đến năm 2015, tổng diện tích đất lâm nghiệp của thành phố là 6.581,8 ha, chiếm một phần quan trọng trong quỹ đất tự nhiên. Nguồn tài nguyên này là nền tảng cho việc duy trì độ che phủ rừng Quảng Bình, bảo vệ môi trường và cung cấp nguyên liệu cho các ngành kinh tế. Tuy nhiên, công tác quản lý và bảo vệ đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi một chiến lược tổng thể và các giải pháp đồng bộ. Việc đánh giá đúng thực trạng tài nguyên rừng, từ diện tích, trữ lượng đến chất lượng, là bước đi đầu tiên để xây dựng một kế hoạch hành động hiệu quả, hướng tới một nền lâm nghiệp hiện đại, bền vững và có trách nhiệm.

1.1. Hiện trạng độ che phủ rừng và tài nguyên đất lâm nghiệp

Tổng diện tích đất lâm nghiệp của Đồng Hới là 6.581,8 ha. Trong đó, rừng tự nhiên chiếm 1.870 ha và rừng trồng chiếm 3.454,6 ha. Đất chưa có rừng là 1.257,2 ha. Rừng tự nhiên chủ yếu là rừng gỗ lá rộng, phân bố tại các xã miền núi như Đồng Sơn, Thuận Đức. Tuy nhiên, phần lớn diện tích này là rừng nghèo và rừng phục hồi, chỉ có 1.074,6 ha là rừng trung bình. Hệ sinh thái rừng tại đây tuy đa dạng nhưng chất lượng đang suy giảm. Tài nguyên thực vật có một số loài gỗ quý như Lim, Mun, Sến nhưng số lượng không còn nhiều. Về động vật, các loài như Khỉ, Tê Tê, Trăn vẫn còn tồn tại nhưng đang bị đe dọa nghiêm trọng do săn bắt trái phép. Thực trạng này cho thấy tiềm năng phục hồi rừng tự nhiên là rất lớn nếu có các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

1.2. Phân loại và vai trò của các hệ sinh thái rừng chủ yếu

Hệ thống rừng ở Đồng Hới được phân thành hai loại chính: rừng sản xuất và rừng phòng hộ. Rừng sản xuất có diện tích 3.542,3 ha, là nguồn cung cấp gỗ nguyên liệu chính, góp phần tạo việc làm và thu nhập cho người dân. Các loài cây chủ yếu trong trồng rừng kinh tế là Keo, Cao su và Thông. Rừng phòng hộ có diện tích 3.039,5 ha, giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Hệ thống rừng phòng hộ ven biển tại Quang Phú, Hải Thành, Bảo Ninh giúp chắn sóng, chắn cát bay, bảo vệ khu dân cư và các công trình hạ tầng. Rừng phòng hộ đầu nguồn ở Thuận Đức, Đồng Sơn giúp điều tiết nguồn nước, chống xói mòn và hạn chế lũ lụt. Những cánh rừng này còn góp phần tạo cảnh quan, phục vụ du lịch sinh thái Đồng Hới và là lá phổi xanh giúp chống biến đổi khí hậu.

II. Top 3 thách thức cản trở phát triển rừng bền vững Đồng Hới

Mặc dù có nhiều nỗ lực, công tác quản lý rừng bền vững tại Đồng Hới vẫn đối mặt với nhiều rào cản nghiêm trọng. Những thách thức này không chỉ làm suy thoái rừng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và đời sống xã hội. Thứ nhất, tình trạng khai thác, vận chuyển lâm sản trái phép vẫn diễn biến phức tạp. Thứ hai, nguy cơ cháy rừng luôn ở mức cao, đặc biệt vào mùa khô hanh, gây thiệt hại lớn về tài nguyên và kinh tế. Cuối cùng, áp lực từ nhu cầu phát triển kinh tế và sinh kế của người dân địa phương tạo ra mâu thuẫn với mục tiêu bảo tồn. Việc giải quyết triệt để những vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, lực lượng chức năng và cộng đồng, cùng với một hệ thống chính sách lâm nghiệp đủ mạnh để răn đe và khuyến khích.

2.1. Vấn nạn suy thoái rừng và khai thác gỗ trái phép

Tình trạng khai thác gỗ trái phép là một trong những nguyên nhân chính gây suy thoái rừng. Theo thống kê, từ năm 2012 đến 2015, lực lượng chức năng đã xử lý hàng trăm vụ vi phạm lâm luật. Các đối tượng hoạt động ngày càng tinh vi, thường lợi dụng đêm tối và địa hình hiểm trở để vận chuyển gỗ. Nhu cầu gỗ cho xây dựng và sản xuất tại trung tâm kinh tế như Đồng Hới là rất lớn, tạo ra một "thị trường ngầm" tiêu thụ lâm sản bất hợp pháp. Điều này không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên gỗ quý mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng, đe dọa nghiêm trọng đến việc bảo vệ đa dạng sinh học Đồng Hới. Lực lượng kiểm lâm còn mỏng, trang thiết bị thiếu thốn, gây khó khăn trong công tác tuần tra, kiểm soát và ngăn chặn.

2.2. Áp lực từ sinh kế người dân và nhận thức cộng đồng

Một bộ phận không nhỏ người dân sống ven rừng có đời sống kinh tế khó khăn, phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Đây là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các hành vi phá rừng làm nương rẫy, khai thác lâm sản trái phép để cải thiện sinh kế người dân địa phương. Nhận thức về pháp luật và tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng của một số cộng đồng còn hạn chế. Công tác tuyên truyền, giáo dục dù đã được triển khai nhưng chưa thực sự đi vào chiều sâu. Mâu thuẫn giữa nhu cầu sống trước mắt và lợi ích bảo tồn lâu dài là một bài toán khó. Do đó, việc xây dựng các mô hình kinh tế thay thế, bền vững, gắn lợi ích của người dân với việc giữ rừng là giải pháp mang tính chiến lược, cần được ưu tiên hàng đầu trong các chính sách lâm nghiệp.

2.3. Rủi ro cháy rừng và những hạn chế trong công tác PCCCR

Cháy rừng là mối đe dọa thường trực. Giai đoạn 2012-2016, đã xảy ra 5 vụ cháy lớn, thiêu rụi 43,56 ha rừng. Nguyên nhân chủ yếu là do người dân đốt thực bì sau khai thác không kiểm soát và đốt vàng mã gần rừng. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng "công tác xử lý nguồn vật liệu cháy trong rừng trước mùa cháy là biện pháp phòng cháy có hiệu quả nhất" nhưng việc triển khai còn hạn chế do thiếu kinh phí. Hệ thống trang thiết bị phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) còn thô sơ, chủ yếu là dụng cụ thủ công. Lực lượng tại chỗ chưa được huấn luyện chuyên nghiệp. Khi xảy ra cháy, việc huy động và chỉ huy còn lúng túng, đặc biệt ở những khu vực địa hình phức tạp, làm giảm hiệu quả chữa cháy và gây thiệt hại nặng nề.

III. Hướng đi đột phá cho quản lý rừng bền vững ở Đồng Hới

Để vượt qua thách thức, Đồng Hới cần áp dụng các giải pháp đột phá, tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và phát huy sức mạnh cộng đồng. Một hệ thống chính sách lâm nghiệp minh bạch và hiệu quả là nền tảng. Chính sách này cần đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các chủ rừng, đặc biệt là các hộ gia đình và cộng đồng được giao đất, giao rừng. Song song đó, việc nâng cao vai trò của cộng đồng không chỉ dừng lại ở tuyên truyền mà phải thông qua các cơ chế chia sẻ lợi ích thực chất từ dịch vụ môi trường rừng và các hoạt động kinh tế dưới tán rừng. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất, góp phần quan trọng vào mục tiêu phát triển rừng bền vững.

3.1. Hoàn thiện chính sách lâm nghiệp và giao đất giao rừng

Chính sách giao đất, giao rừng cần được đẩy mạnh, đảm bảo "rừng có chủ thực sự". Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp dài hạn cho các hộ gia đình và cộng đồng sẽ tạo động lực để họ đầu tư, bảo vệ và phát triển vốn rừng được giao. Chính sách lâm nghiệp cần có các quy định rõ ràng về quyền hưởng lợi, cho phép người dân được khai thác hợp lý các lâm sản phụ, phát triển nông-lâm kết hợp. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến khai thác gỗ rừng trồng, giúp người dân yên tâm đầu tư vào trồng rừng kinh tế. Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ về vốn và kỹ thuật cho các chủ rừng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu kiến thiết.

3.2. Tăng cường vai trò của cộng đồng trong bảo vệ đa dạng sinh học

Cộng đồng địa phương là nhân tố cốt lõi trong việc bảo vệ đa dạng sinh học Đồng Hới. Cần xây dựng và nhân rộng các mô hình đồng quản lý rừng, trong đó cộng đồng được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, giám sát và thực thi các hoạt động bảo vệ rừng. Vai trò của cộng đồng được thể hiện qua việc thành lập các tổ, đội tuần tra bảo vệ rừng, tham gia phòng cháy chữa cháy và báo cáo kịp thời các hành vi vi phạm. Để khuyến khích, cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích từ các chương trình như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), phát triển du lịch sinh thái Đồng Hới dựa vào cộng đồng. Điều này giúp cải thiện sinh kế người dân địa phương, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng.

IV. Mô hình kinh tế công nghệ cho phát triển rừng bền vững

Phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ rừng là hướng đi tất yếu. Đồng Hới cần đa dạng hóa các mô hình kinh tế lâm nghiệp, không chỉ tập trung vào khai thác gỗ. Việc khai thác tiềm năng từ dịch vụ môi trường rừng và thị trường tín chỉ carbon từ rừng đang mở ra cơ hội lớn. Bên cạnh đó, ứng dụng công nghệ trong quản lý rừng, như GIS và ảnh viễn thám, sẽ giúp nâng cao hiệu quả giám sát, cảnh báo sớm các nguy cơ như cháy rừng hay phá rừng. Sự kết hợp giữa các mô hình kinh tế sáng tạo và công nghệ hiện đại sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, đưa ngành lâm nghiệp của thành phố phát triển theo hướng bền vững, hiệu quả và có giá trị gia tăng cao.

4.1. Phát triển du lịch sinh thái và trồng rừng kinh tế hiệu quả

Khai thác lợi thế cảnh quan ven biển và hệ sinh thái đồi núi, Đồng Hới có tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái. Các tour đi bộ trong rừng, khám phá hệ động thực vật, kết hợp nghỉ dưỡng có thể tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho cả doanh nghiệp và người dân địa phương. Song song, cần đẩy mạnh trồng rừng kinh tế theo hướng thâm canh, sử dụng các giống cây năng suất cao, có chu kỳ kinh doanh ngắn. Hướng tới việc đạt được chứng chỉ rừng FSC cho các vùng trồng rừng tập trung sẽ giúp nâng cao giá trị gỗ và mở rộng thị trường xuất khẩu, mang lại lợi ích kinh tế cao hơn cho người trồng rừng.

4.2. Khai thác dịch vụ môi trường rừng và tín chỉ carbon tiềm năng

Các dịch vụ môi trường rừng, bao gồm khả năng điều tiết nước, bảo vệ đất, và hấp thụ carbon, là những giá trị vô hình nhưng có thể lượng hóa thành lợi ích kinh tế. Đồng Hới cần xây dựng cơ chế để các đơn vị hưởng lợi từ rừng (như các công ty thủy điện, nhà máy nước, khu du lịch) phải chi trả cho các dịch vụ này. Nguồn thu sẽ được tái đầu tư cho công tác bảo vệ rừng và hỗ trợ cộng đồng. Hơn nữa, với xu hướng toàn cầu, việc tham gia thị trường tín chỉ carbon từ rừng và các chương trình giảm phát thải khí nhà kính (REDD+) là một hướng đi chiến lược, vừa góp phần chống biến đổi khí hậu, vừa tạo ra một nguồn tài chính bền vững cho ngành lâm nghiệp.

4.3. Ứng dụng công nghệ GIS trong giám sát và quản lý rừng

Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý rừng là giải pháp đột phá để khắc phục những hạn chế về nhân lực và địa hình. Sử dụng Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và ảnh viễn thám cho phép theo dõi diễn biến tài nguyên rừng một cách liên tục và chính xác. Công nghệ này giúp phát hiện sớm các điểm mất rừng, cảnh báo nguy cơ cháy rừng dựa trên các chỉ số thời tiết và thảm thực vật. Dữ liệu từ GIS còn hỗ trợ hiệu quả cho công tác quy hoạch lâm nghiệp, giao đất giao rừng và quản lý các chủ rừng. Đầu tư vào công nghệ là đầu tư cho sự minh bạch, hiệu quả và chủ động trong công tác quản lý tài nguyên.

V. Kết quả thực tiễn từ sáng kiến bảo vệ rừng ở Đồng Hới

Những nỗ lực trong công tác quản lý, bảo vệ rừng tại Đồng Hới đã mang lại một số kết quả tích cực ban đầu. Các chương trình trồng rừng đã góp phần tăng diện tích che phủ, đặc biệt là các mô hình trồng rừng kinh tế. Công tác tuần tra, kiểm soát được tăng cường đã giúp kiềm chế, giảm dần số vụ vi phạm lâm luật qua các năm. Điều này cho thấy khi có sự chỉ đạo quyết liệt và các giải pháp đồng bộ, tình hình có thể được cải thiện. Tuy nhiên, những kết quả này mới chỉ là bước đầu. Để phát triển rừng bền vững, cần duy trì và nhân rộng các mô hình hiệu quả, đồng thời tiếp tục đổi mới phương pháp quản lý, đặc biệt là tăng cường vốn đầu tư cho lâm nghiệp và nâng cao năng lực cho lực lượng bảo vệ rừng.

5.1. Hiệu quả từ chương trình trồng mới và phục hồi rừng tự nhiên

Trong những năm qua, Đồng Hới đã tích cực triển khai các chương trình trồng rừng. Giai đoạn 2013-2014, thành phố đã trồng mới được hơn 434 ha rừng tập trung, chủ yếu là Keo lai, Cao su và Thông. Các hoạt động này không chỉ giúp phủ xanh đất trống, đồi núi trọc mà còn tạo ra nguồn nguyên liệu ổn định và việc làm cho người dân. Công tác khoanh nuôi, phục hồi rừng tự nhiên ở các khu vực rừng nghèo cũng được chú trọng, giúp tăng cường khả năng tái sinh của rừng. Theo tài liệu nghiên cứu, "quá trình trồng được quan tâm chăm sóc kỹ nên tỷ lệ sống và sinh trưởng rất tốt", đây là cơ sở cho sự phát triển ổn định và tăng độ che phủ rừng Quảng Bình trong tương lai.

5.2. Chuyển biến tích cực trong công tác kiểm tra xử lý vi phạm

Công tác thực thi pháp luật đã có những chuyển biến rõ rệt. Số liệu từ Hạt Kiểm lâm Đồng Hới cho thấy xu hướng giảm đáng kể các vụ vi phạm. Nếu năm 2012 có 62 vụ vi phạm thì đến năm 2015 con số này giảm xuống chỉ còn 15 vụ. Kết quả này là nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng kiểm lâm, công an và chính quyền địa phương trong việc tổ chức các đợt tuần tra, truy quét. Việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm đã góp phần nâng cao tính răn đe. Báo cáo nhận định: "Trên địa bàn không để xảy ra các điểm nóng về khai thác, mua, bán, vận chuyển lâm sản trái pháp luật." Đây là một thành công quan trọng, tạo tiền đề cho việc thiết lập lại trật tự trong lĩnh vực lâm nghiệp.

VI. Tương lai ngành lâm nghiệp và phát triển rừng bền vững

Tương lai của ngành lâm nghiệp Đồng Hới gắn liền với tầm nhìn về phát triển rừng bền vững. Mục tiêu không chỉ là tăng độ che phủ mà còn là nâng cao chất lượng rừng, bảo vệ đa dạng sinh học và tối ưu hóa các giá trị kinh tế, xã hội, môi trường mà rừng mang lại. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, việc hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế như chứng chỉ rừng FSC và tham gia tích cực vào các cơ chế toàn cầu như REDD+ là hướng đi cần thiết. Đồng thời, cần có những kiến nghị chính sách mạnh mẽ hơn, đặc biệt là về cơ chế tài chính và vốn đầu tư cho lâm nghiệp, nhằm tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài và thịnh vượng của ngành.

6.1. Hướng tới mục tiêu giảm phát thải và chứng chỉ rừng FSC

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc tham gia vào chương trình giảm phát thải khí nhà kính (REDD+) là một cơ hội lớn. Chương trình này cung cấp nguồn tài chính dựa trên kết quả cho các nỗ lực bảo vệ và phát triển rừng. Đồng thời, việc đạt được chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council) cho các khu vực rừng trồng và rừng tự nhiên được quản lý tốt sẽ là một "giấy thông hành" cho các sản phẩm gỗ của Đồng Hới thâm nhập vào các thị trường khó tính. Cả hai mục tiêu này đều đòi hỏi một quy trình quản lý rừng chuyên nghiệp, minh bạch và có sự tham gia của các bên liên quan, phù hợp hoàn toàn với định hướng phát triển rừng bền vững.

6.2. Kiến nghị chính sách và giải pháp thu hút vốn đầu tư

Để đạt được các mục tiêu trên, cần có những kiến nghị cụ thể. Thứ nhất, cần tăng cường vốn đầu tư cho lâm nghiệp từ ngân sách nhà nước, đặc biệt cho hạ tầng PCCCR và trang thiết bị cho lực lượng kiểm lâm. Thứ hai, cần xây dựng các chính sách ưu đãi (về thuế, tín dụng) để thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực trồng rừng gỗ lớn, chế biến sâu và phát triển du lịch sinh thái. Thứ ba, cần có cơ chế tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng thông qua việc thực hiện hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác quốc tế để tiếp cận nguồn vốn và hỗ trợ kỹ thuật cho các chương trình bảo tồn và phát triển rừng là vô cùng cần thiết.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp đánh giá công tác quản lý bảo vệ tài nguyên rừng nhằm đề xuất giải pháp quản lý phát triển rừng bền vững tại thành phố đồng hới tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẪN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thực trạng rừng trên thế giới Diện tích rừng trên thế giới ngày càng suy giảm qua các thời kỳ. Theo tài liệu của Quỹ bảo vệ động vật hoang dã (WWF, 1998), trong thời gian 30 năm (1960 – 1990) độ che phủ rừng trên toàn thế giới đã giảm đi gần 13%, tức diện tích rừng đã giảm đi từ 37 triệu km2 xuống còn 32 triệu km2, với tốc độ giảm trung bình 160. Thực tế cho thấy rằng, sự mất rừng lớn nhất xảy ra ở các vùng nhiệt đới, ở Amazone (Braxin) trung bình mỗi năm rừng bị thu hẹp 19.000 km2 trong suốt hơn 20 năm qua.

Bốn loại rừng bị hủy diệt khá lớn là rừng hỗn hợp và rừng ôn đới lá rộng 60%, rừng lá kim khoảng 30%, rừng ẩm nhiệt đới khoảng 45% và rừng khô nhiệt đới lên đến khoảng 70% và Châu Á là nơi mất rừng nguyên sinh lớn nhất, khoảng 70% (Thảo,2012)[18]. Để ngăn chặn tình trạng mất rừng, bảo vệ và phát triển vốn rừng, bảo tồn ĐDSH trên phạm vi toàn thế giới, cộng đồng quốc tế đã thành lập nhiều tổ chức, tiến hành nhiều hội nghị, đề xuất và cam kết nhiều công ước về quản lý, bảo vệ và phát triển rừng trong đó có: + Công ước quốc tế về buôn bán các loài động thực vật quý hiếm (CITES) có hiệu lực từ năm 1975 là một thỏa thuận môi trường đa phương với 180 nước thành viên. Mục đích của Công ước này là để đảm bảo rằng việc buôn bán quốc tế các loài động vật và thực vật hoang dã không đe dọa sự sống còn của chúng… + Năm 1980: Chiến lược bảo tồn thế giới: Tiếp theo Hội nghị Stockholm, các tổ chức bảo tồn như Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (IUCN), Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) và Quỹ Bảo vệ Thiên nhiên Thế giới (WWF) đã đưa ra “Chiến lược bảo tồn thế giới”. Chiến lược này thúc giục các nước soạn thảo các chiến lược bảo tồn quốc gia của mình.

Ba mục tiêu chính về bảo tồn tài nguyên sinh vật được nhấn mạnh trong Chiến lược như sau: Duy trì những hệ sinh thái cơ bản và những hệ hỗ trợ sự sống (như cải tạo đất, tái sinh các nguồn dinh dưỡng, bảo vệ an toàn nguồn nước); bảo tồn tính đa dạng di truyền; bảo đảm sử dụng một cách bền vững các loài và các hệ sinh thái. Từ khi Chiến lược bảo tồn thế giới được công bố tới nay, đã có trên 60 chiến lược bảo PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 tồn quốc gia được phê duyệt. Trong chiến lược này, thuật ngữ Phát triển bền vững lần đầu tiên được nhắc tới, tuy nhiên mới chỉ nhấn mạnh ở góc độ bền vững sinh thái. Tiếp theo Chiến lược này, một công trình khoa học có tiêu đề “Cứu lấy Trái đất – Chiến lược cho cuộc sống bền vững” đã được IUCN, UNEP và WWF soạn thảo và công bố (1991).

Trong cuốn sách, nhiều khuyến nghị về cải cách luật pháp, thể chế và quản trị đã được đề xuất. + Năm 1992: Hội nghị về Môi trường và Phát triển của Liên Hợp Quốc: Rio de Janeiro, Brazil là nơi đăng cai tổ chức Hội nghị thượng đỉnh về Trái đất, tên chính thức là Hội nghị về Môi trường và Phát triển của Liên Hợp Quốc (UNCED). Tại đây, các đại biểu tham gia đã thống nhất những nguyên tắc cơ bản và phát động một chương trình hành động vì sự phát triển bền vững có tên Chương trình Nghị sự 21. Với sự tham gia của đại diện hơn 200 nước trên thế giới cùng một số lượng lớn các tổ chức phi chính phủ, hội nghị đã thông qua các văn bản quan trọng: Tuyên bố Rio về Môi trường và Phát triển với 27 nguyên tắc chung, xác định những quyền lợi và trách nhiệm của các quốc gia nhằm làm cho thế giới PTBV; chương trình Nghị sự 21 về PTBV; tuyên bố các nguyên tắc quản lý, bảo vệ và PTBV rừng; công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu nhằm ổn định các khí gây hiệu ứng nhà kính ở mức độ không gây đảo lộn nguy hiểm cho hệ thống khí hậu toàn cầu; công ước về Đa dạng sinh học.

Theo phân tích các số liệu từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc (FAO) cho thấy tỷ lệ phá rừng nhiệt đới đã tăng lên 8,5% từ 2000-2005 so với những năm 1990, song song với tỷ lệ rừng nguyên sinh bị tàn phá tăng đến 25% so với cùng kỳ. Tốc độ mất rừng nguyên sinh của Nigieria và Việt Nam đã tăng gấp đôi kể từ những năm 1990, trong khi tỷ lệ của Peru đã tăng gấp ba lần. Nhìn chung, trong giai đoạn 2000-2005, FAO ước tính rằng có khoảng 10,4 triệu ha rừng nhiệt đới bị huỷ vĩnh viễn mỗi năm. Đối với rừng nguyên sinh, tốc độc phá rừng hàng năm tăng lên 6,26 triệu ha so với 5,41 triệu ha trong cùng thời kỳ.

Trên một quy mô rộng lớn hơn, các dữ liệu của FAO cho thấy rằng những khu rừng nguyên sinh đang được thay thế bằng các đồn điền và rừng trồng với đa dạng sinh học thấp và độ che phủ không đồng đều, thường thì độ che phủ rừng được mở rộng hơn ở Bắc Mỹ, Châu Âu, và Trung Quốc, còn ở vùng nhiệt đới thì độ che phủ giảm đi rất nhiều. Từ năm 2000 đến 2012, toàn thế giới đã mất đi 2,3 triệu km2 rừng; diện tích đó lớn hơn cả diện tích nước Mông Cổ. Cũng trong thời gian đó đã hình thành 800.000 km2 rừng mới trồng. Brazil là nước đã thành công trong việc bảo vệ rừng.

Trong khoảng thời gian từ năm 2003 đến 2004, nước này đã phá khoảng 40.000 km2 rừng thì tới 2010 và 2011, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 mức độ tàn phá rừng đã giảm một nửa. Tại Indonesia tỷ lệ rừng bị tàn phá ngày càng tăng. Từ 2011 đến 2012 đã biến mất gần 20.000 km2 rừng mưa nhiệt đới – tăng trên gấp đôi so với thời kỳ bắt đầu tiến hành quan sát. Bất chấp một lệnh cấm của chính phủ ban hành năm 2011, những tháng sau đó việc tàn phá rừng đã diễn ra mạnh mẽ hơn.

Sự mất mát rừng ngày càng tăng còn diễn ra ở các nước Malaysia, Paraguay, Bolivia, Sambia và Angola… Tính đến nay, hơn 32% diện tích rằng bị giảm trên toàn thế giới là rừng nhiệt đới. Cũng trong giai đoạn từ 2000 – 2012, ở vùng Đông Nam Mỹ đã khai thác 31% diện tích rừng đồng thời song song là việc trồng lại rừng. Diện tích rừng ở vùng ôn đới chỉ giảm nhẹ, ở đây cũng có nhiều diện tích trồng mới rừng. Tại Đức trong khoảng thời gian từ năm 2000-2012, theo nghiên cứu này, đã có 4.980 km2 rừng bị biến mất; trong khi diện tích trồng mới là 2.

Báo cáo của FAO cũng cho biết khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang dẫn đầu thế giới về tốc độ trồng cây gây rừng. Những thành quả trồng rừng trong những năm qua của khu vực này đã làm tăng diện tích che phủ rừng và đang dần bù lại một phần diện tích rừng tự nhiên bị tàn phá cuối thế kỷ 20. Từ năm 2000 đến 2005, châu Á - Thái Bình Dương đã trồng lại được 0,56 triệu ha rừng mỗi năm, góp phần bù lại 0,92 triệu ha rừng tự nhiên bị mất mỗi năm hồi cuối thế kỷ trước. FAO đánh giá cao nỗ lực của các nước châu Á - Thái Bình Dương trong việc cải cách các điều luật liên quan tới rừng, đặc biệt là chính sách giao đất rừng và rừng cho các hộ gia đình và các tổ chức xã hội.

Những nỗ lực này đã khẳng định những cam kết chính trị của các nước trong khu vực đối với quá trình bảo vệ và phát triển rừng bền vững[24]. Theo Ngân hàng dữ liệu rừng trồng Indufor (2012), tổng diện tích cây công nghiệp toàn cầu đã đạt 54,3 triệu ha. Các nước chiếm diện tích lớn nhất (trên 5 triệu ha/nước) là Mỹ, Trung Quốc và Brazil; xếp sau (trên 2,5 triệu ha/nước) là Ấn Độ và Indonesia. Xét theo khu vực thì châu Á là khu vực dẫn đầu về tổng diện tích cây công nghiệp, kế đến là Bắc Mỹ và Mỹ Latinh và con số này ở châu Phi, châu Đại Dương và châu Âu không hơn nhau là mấy.

Cứ theo đà tăng trưởng hiện tại, Indufor dự đoán, diện tích trồng cây công nghiệp toàn cầu sẽ tăng lên 91 triệu ha vào năm 2050. Châu Á và Mỹ Latinh là hai khu vực được kỳ vọng đạt mức tăng trưởng cao nhất với diện tích lần lượt là 17 triệu ha và 15 triệu ha tính đến năm 2050(Phượng,2014)[23]. Thực trạng tài nguyên rừng Việt Nam Hiện nay, ở Việt Nam lĩnh vực quản lý bảo vệ rừng đã và đang được chú trọng, quan trọng hơn là vấn đề bảo vệ môi trường sinh thái, tức là sử dụng lâu bền đất đai và môi trường, nhất là đối với các vùng núi ở Việt Nam. Tuy nhiên, rừng nước ta ngày càng suy giảm về diện tích và chất lượng, tỉ lệ che phủ thực vật dưới mức cho phép về mặt sinh PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 thái, 3/4 diện tích đất đai của nước ta (so với diện tích đất tự nhiên) là đồi núi, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa nên rừng rất quan trọng trong việc cân bằng sinh thái (Cẩn và cs.

Việt Nam là một nước nhiệt đới nằm ở vùng Đông Nam Á, có tổng diện tích lãnh thổ khoảng 331.700 km2, kéo dài từ 9 – 23 độ vĩ Bắc, trong đó diện tích rừng và đất rừng là 20 triệu ha, chiếm khoảng 20% diện tích toàn quốc[14]. Ở Việt Nam do sự khác biệt lớn về khí hậu từ vùng gần Xích đạo tới giáp vùng cận nhiệt đới, cùng với sự đa dạng về địa hình đã tạo nên sự đa dạng về thiên nhiên và cũng do đó mà Việt Nam có tính đa dạng sinh học cao. Việt Nam được coi là một trong những nước thuộc vùng Đông Nam Á giàu về đa dạng sinh học. Tài nguyên thực vật bao gồm 12.000 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc hơn 2.256 chi; 305 họ (chiếm 4% tổng số loài, 15% tổng số chi, 57% tổng số họ thực vật trên thế giới); 69 loài thực vật hạt trần; 12.000 loài thực vật hạt kín; 2.200 nghìn loài nấm; 2.176 nghìn loài tảo; 481 loài rêu; 368 loài vi khuẩn lam; 691 loài dương xỉ và 100 loài khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ