Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu các loài rau rừng có giá trị tại tỉnh Lào Cai

Luận văn thạc sĩ phân tích hiện trạng sử dụng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững một số loài rau rừng có giá trị tại tỉnh Lào Cai.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Về sử dụng rau rừng

1.1.1. Lược sử nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Nghiên cứu rau rừng tại Đông Dương

1.1.3. Tại Việt Nam

1.2. Về nhân giống

1.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu và giới hạn của đề tài

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác ngoại nghiệp

2.4.2. Công tác nội nghiệp

2.4.3. Phương pháp thử nghiệm nhân giống bằng hom

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Khái quát điều kiện tự nhiên

3.2. Dân số, dân tộc, tổ chức hành chính

3.3. Tài nguyên thiên nhiên

3.4. Cơ sở hạ tầng

3.5. Nguồn lao động

3.6. Giáo dục và đào tạo

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần rau rừng tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đa dạng về loài

4.1.2. Đa dạng về chi

4.1.3. Đa dạng về dạng sống

4.1.4. Đa dạng về bộ phận sử dụng

4.2. Thị trường rau rừng tại khu vực nghiên cứu

4.3. Kiến thức bản địa trong sử dụng rau rừng

4.3.1. Vai trò của rau rừng đối với đời sống của người dân

4.3.2. Tình hình sử dụng rau rừng

4.3.3. Đa dạng về phương thức sử dụng

4.3.4. Một số kiến thức bản địa trong xử lý rau rừng

4.4. Tình hình khai thác, sử dụng và gây trồng rau rừng ở Lào Cai

4.5. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống hai loài rau rừng có giá trị trong khu vực nghiên cứu

4.5.1. Kết quả thử nghiệm nhân giống bằng hom

4.6. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn phát triển rau rừng tại địa phương

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá 153 loài rau rừng Lào Cai Kho báu Tây Bắc

Lào Cai, một tỉnh miền núi phía Bắc, sở hữu nguồn tài nguyên thực vật vô cùng phong phú, trong đó rau rừng Lào Cai là một phần không thể thiếu trong đời sống và văn hóa của 25 dân tộc anh em. Các loài rau này không chỉ là nguồn thực phẩm dinh dưỡng, an toàn mà còn là một phần quan trọng trong ẩm thực Tây Bắc, mang đậm giá trị tri thức bản địa. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hà (2013) tại hai huyện Sa Pa và Bắc Hà đã ghi nhận một danh lục ấn tượng gồm 153 loài thực vật được sử dụng làm rau ăn, thuộc 118 chi và 58 họ. Sự đa dạng này cho thấy tiềm năng to lớn của rau rừng Lào Cai trong việc phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa. Trong đó, ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 149 loài, cho thấy vai trò chủ đạo của thực vật hạt kín. Các họ thực vật có số loài nhiều nhất bao gồm họ Cúc (Asteraceae) với 21 loài và họ Hòa thảo (Poaceae) với 12 loài, đây đều là những họ thực vật có khả năng thích nghi cao với điều kiện địa hình phức tạp của địa phương. Sự phong phú này không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm quanh năm cho đồng bào dân tộc thiểu số mà còn mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm đặc sản Lào Cai có giá trị cao, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương. Việc khai thác và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính sinh học của từng loài cũng như kinh nghiệm truyền thống của người dân.

1.1. Đánh giá đa dạng sinh học hệ thực vật rau rừng

Kết quả điều tra cho thấy, trong 153 loài rau rừng Lào Cai được xác định, lớp thực vật hai lá mầm (Dicotyledones) chiếm ưu thế với 112 loài (75,17%), thể hiện sự vượt trội về tính đa dạng so với lớp một lá mầm. Dạng sống của các loài rau rừng cũng rất phong phú, bao gồm cây thân cỏ, dây leo, cây bụi và cây gỗ. Theo nghiên cứu, dạng sống cỏ đứng thẳng (COD) chiếm số lượng nhiều nhất với 65 loài (43,9%), tiếp đến là dây leo thân cỏ (COL) với 24 loài (16,2%). Điều này lý giải tại sao người dân địa phương có thể dễ dàng thu hái các loại rau này ven đường, trên nương rẫy hoặc ven suối. Các loài quen thuộc như rau dớn, tầm bóp, cải mèo Sa Pa đều thuộc nhóm này. Sự đa dạng về dạng sống tạo cơ sở cho việc quy hoạch các mô hình canh tác xen kẽ, tận dụng không gian và tài nguyên đất, hướng tới một nền nông sản sạch và bền vững.

1.2. Tri thức bản địa của đồng bào dân tộc thiểu số

Việc sử dụng 153 loài rau rừng là minh chứng sống động cho kho tàng tri thức bản địa của đồng bào dân tộc thiểu số tại Lào Cai. Mỗi dân tộc có những kinh nghiệm riêng trong việc thu hái, chế biến và sử dụng các loại rau, từ những món ăn hàng ngày đến các bài thuốc quý. Ví dụ, ngọn và lá non là hai bộ phận được sử dụng phổ biến nhất, với 78 loài được dùng lá và 58 loài được dùng ngọn non. Các món ăn từ hoa chuối rừng, măng đắng, hay rau thối (pắc nam) không chỉ là thực phẩm mà còn là biểu tượng của văn hóa ẩm thực Sa Pa và các vùng lân cận. Những kiến thức này được lưu truyền qua nhiều thế hệ, là nền tảng quan trọng cho việc bảo tồn nguồn gen thực vật và phát triển các sản phẩm du lịch gắn liền với trải nghiệm văn hóa.

II. Hiện trạng sử dụng rau rừng và các thách thức lớn

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, hiện trạng sử dụng và phát triển rau rừng Lào Cai đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Nhu cầu ngày càng tăng từ thị trường, đặc biệt là các nhà hàng và khách du lịch, đã tạo ra áp lực khai thác ồ ạt lên các hệ sinh thái tự nhiên. Nhiều loài rau có giá trị kinh tế cao như rau dớn, nấm hương rừng và các loại măng đang bị thu hái quá mức, khiến số lượng suy giảm nhanh chóng. Theo khảo sát tại các chợ địa phương như chợ phiên Bắc Hà, các loại rau rừng được bày bán ngày càng nhiều nhưng kích thước nhỏ hơn, cho thấy nguồn cung tự nhiên đang cạn kiệt. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hà (2013) chỉ ra rằng người dân chủ yếu thu hái tự nhiên để phục vụ bữa ăn gia đình và bán với quy mô nhỏ. Việc thiếu quy hoạch và kỹ thuật canh tác bền vững khiến nguồn tài nguyên này đứng trước nguy cơ suy thoái. Bên cạnh đó, sự mai một của tri thức bản địa cũng là một thách thức lớn. Khi thế hệ trẻ ít gắn bó với rừng, những kinh nghiệm quý báu về việc nhận biết, thu hái và sử dụng các loài cây dược liệu và rau rừng có nguy cơ biến mất, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác bảo tồn nguồn gen thực vật.

2.1. Nguy cơ cạn kiệt do khai thác tự nhiên quá mức

Nhu cầu thị trường đối với đặc sản Lào Cai đã thúc đẩy việc khai thác thương mại các loại rau rừng. Các loài như Bò khai (Erythropalum scandens) và Khởi tử (Lycium chinense) được bán với giá cao (15.000-20.000đ/bó) đã khuyến khích người dân vào rừng thu hái ồ ạt. Việc khai thác không có kế hoạch, không chừa lại cây giống để tái sinh đang làm suy giảm nghiêm trọng quần thể của nhiều loài. Đây là một vấn đề cấp bách, đe dọa trực tiếp đến đa dạng sinh học và nguồn sinh kế lâu dài của người dân, vốn gắn liền với mục tiêu xóa đói giảm nghèo. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, nhiều loài rau quý có thể biến mất khỏi tự nhiên.

2.2. Hạn chế trong chuỗi giá trị sản phẩm và chế biến

Hiện tại, chuỗi giá trị sản phẩm cho rau rừng Lào Cai còn rất đơn giản và manh mún. Người dân chủ yếu bán sản phẩm tươi ngay tại các chợ địa phương, giá trị gia tăng thấp và dễ bị thương lái ép giá. Hầu như chưa có các cơ sở chế biến, bảo quản sau thu hoạch, dẫn đến tỷ lệ hao hụt cao và khó khăn trong việc mở rộng thị trường. Việc xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ khâu nhân giống, canh tác theo tiêu chuẩn nông sản sạch, đến chế biến và phân phối, là yếu tố then chốt để nâng cao thu nhập cho người dân và đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành hàng này. Điều này cũng giúp kết nối sản phẩm với các kênh tiêu thụ lớn hơn, bao gồm hệ thống siêu thị và các khu du lịch sinh thái.

III. Phương pháp bảo tồn nguồn gen rau rừng Lào Cai hiệu quả

Để giải quyết các thách thức về suy giảm tài nguyên, việc áp dụng các phương pháp bảo tồn hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Công tác bảo tồn nguồn gen thực vật cho rau rừng Lào Cai cần được triển khai đồng bộ cả in-situ (tại chỗ) và ex-situ (chuyển chỗ). Bảo tồn in-situ tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài rau rừng, khoanh vùng các khu vực có mật độ cao để quản lý và khai thác bền vững. Phương pháp này giúp duy trì sự đa dạng di truyền trong quần thể tự nhiên, đặc biệt quan trọng đối với các loài cây dược liệu và rau đặc hữu. Song song đó, bảo tồn ex-situ đóng vai trò then chốt thông qua việc xây dựng các vườn giống, ngân hàng gen và đặc biệt là phát triển các kỹ thuật nhân giống, gây trồng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hà (2013) đã thử nghiệm thành công kỹ thuật nhân giống bằng hom cho một số loài có giá trị, mở ra hướng đi nhân rộng mô hình canh tác, giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Việc kết hợp hai phương pháp này không chỉ bảo vệ tài nguyên mà còn tạo ra nguồn cung ổn định, phục vụ cho phát triển kinh tế địa phương.

3.1. Bảo tồn tại chỗ In situ gắn với du lịch sinh thái

Bảo tồn in-situ bao gồm việc thành lập các khu bảo vệ vi mô do cộng đồng quản lý. Tại đây, người dân được hướng dẫn các quy tắc khai thác bền vững, chẳng hạn như mùa vụ thu hái, kích thước cho phép và phương pháp tái sinh. Mô hình này có thể kết hợp hiệu quả với du lịch sinh thái, nơi du khách được trải nghiệm đi rừng, tìm hiểu và thu hái rau cùng người bản địa. Hoạt động này vừa tạo thêm thu nhập cho cộng đồng, vừa nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên rừng, đồng thời quảng bá văn hóa ẩm thực Sa Pa một cách chân thực.

3.2. Bảo tồn chuyển chỗ Ex situ và kỹ thuật nhân giống

Phương pháp ex-situ tập trung vào việc đưa các loài rau rừng có giá trị về trồng tại vườn nhà, trang trại. Luận văn của Nguyễn Thị Hà (2013) đã tiến hành thử nghiệm nhân giống bằng hom cho loài Khởi tử (Lycium chinense) và cho kết quả khả quan, đặc biệt khi sử dụng chất kích thích sinh trưởng NAA. Kết quả cho thấy tỷ lệ hom sống và ra rễ cao, chứng tỏ tiềm năng nhân rộng loài cây này. Việc làm chủ kỹ thuật nhân giống cho các loài như rau dớn, rau thối (pắc nam), và các cây dược liệu khác sẽ giúp tạo ra nguồn giống chất lượng, cung cấp cho các mô hình sản xuất quy mô lớn, đáp ứng tiêu chuẩn nông sản sạch và giảm sự phụ thuộc vào tự nhiên.

IV. Hướng đi phát triển chuỗi giá trị rau rừng bền vững

Phát triển một chuỗi giá trị sản phẩm bền vững là chìa khóa để nâng cao giá trị cho rau rừng Lào Cai và cải thiện sinh kế cho người dân. Một chuỗi giá trị hoàn chỉnh cần bắt đầu từ việc quy hoạch vùng trồng, lựa chọn các loài cây phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và có tiềm năng thị trường. Bước tiếp theo là tổ chức sản xuất theo mô hình hợp tác xã, tổ nhóm, áp dụng các quy trình canh tác an toàn, hữu cơ để tạo ra sản phẩm nông sản sạch. Giai đoạn sau thu hoạch cần được đầu tư mạnh mẽ với các công nghệ sơ chế, đóng gói và bảo quản hiện đại để giảm tổn thất và kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm. Cuối cùng, việc xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường là vô cùng quan trọng. Sản phẩm đặc sản Lào Cai cần được quảng bá thông qua các kênh du lịch sinh thái, nhà hàng, hệ thống siêu thị và thương mại điện tử. Việc liên kết chặt chẽ các khâu trong chuỗi giá trị sẽ giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế, đảm bảo công bằng cho người sản xuất và góp phần vào mục tiêu xóa đói giảm nghèo một cách bền vững tại địa phương.

4.1. Xây dựng mô hình canh tác nông lâm kết hợp

Mô hình nông lâm kết hợp, trồng rau rừng dưới tán các loại cây lâm nghiệp hoặc cây ăn quả, là một giải pháp tối ưu. Cách làm này không chỉ tận dụng diện tích đất, tạo ra môi trường sinh thái gần với tự nhiên cho rau phát triển mà còn giúp đa dạng hóa sản phẩm, giảm rủi ro. Ví dụ, trồng cải mèo Sa Pa xen với cây mận Tả Van, hoặc trồng các loài ưa bóng như rau dớn dưới tán rừng phòng hộ. Mô hình này giúp duy trì độ che phủ của rừng, bảo vệ đất và nước, đồng thời tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho đồng bào dân tộc thiểu số.

4.2. Liên kết sản xuất và tiêu thụ với ngành du lịch

Ngành du lịch là một kênh tiêu thụ lý tưởng cho rau rừng Lào Cai. Việc xây dựng các tour du lịch trải nghiệm ẩm thực Tây Bắc, nơi du khách tham gia vào quá trình thu hái, chế biến và thưởng thức các món ăn từ rau rừng ngay tại bản làng, sẽ tạo ra giá trị gia tăng rất lớn. Các khách sạn, nhà hàng tại Sa Pa, Bắc Hà có thể ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm trực tiếp với các hợp tác xã, đảm bảo đầu ra ổn định và chất lượng. Việc xuất hiện của các món ăn từ rau dớn, tầm bóp, măng đắng trong thực đơn cao cấp sẽ góp phần nâng tầm thương hiệu cho đặc sản Lào Cai.

V. Top các loại rau rừng Lào Cai đặc sắc và giá trị nhất

Trong hơn 153 loài được ghi nhận, một số loài rau rừng Lào Cai nổi bật hơn cả về hương vị độc đáo, giá trị dinh dưỡng và tiềm năng kinh tế. Những loại rau này đã trở thành đặc sản Lào Cai không thể bỏ lỡ khi đến với vùng đất này, là linh hồn của ẩm thực Tây Bắc. Việc nhận diện và tập trung phát triển các loài chủ lực này sẽ giúp tạo ra những sản phẩm có tính cạnh tranh cao trên thị trường. Các loài như rau dớn, với vị giòn ngọt đặc trưng, hay rau thối (pắc nam), một loại cây leo có mùi vị độc đáo, đều rất được ưa chuộng. Bên cạnh đó, cải mèo Sa Pa với vị đắng nhẹ, giòn và ngọt hậu, đã trở thành một thương hiệu rau sạch nổi tiếng. Ngoài ra, không thể không kể đến măng đắng, hoa chuối rừng hay tầm bóp, những loại rau dân dã nhưng chứa đựng tinh hoa văn hóa ẩm thực của người dân nơi đây. Việc phát triển các loài này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần gìn giữ sự đa dạng của văn hóa ẩm thực Sa Pa.

5.1. Rau dớn và rau thối pắc nam Hương vị núi rừng

Rau dớn (Diplazium esculentum) là một loài dương xỉ mọc tự nhiên ở những nơi ẩm ướt ven suối. Ngọn non của rau dớn được dùng để chế biến thành nhiều món ăn ngon như luộc, xào tỏi, hoặc làm nộm. Đây là một trong những loại rau được săn lùng nhiều nhất tại các chợ địa phương. Trong khi đó, rau thối (pắc nam) hay Bò khai (Erythropalum scandens) là một loại dây leo có mùi vị đặc trưng. Dù có tên gọi không mấy hấp dẫn, đây lại là một món đặc sản quý, thường được xào với trứng hoặc thịt bò, mang lại hương vị khó quên cho thực khách.

5.2. Cải mèo Sa Pa tầm bóp và các loại rau phổ biến khác

Cải mèo Sa Pa là loại rau đặc hữu của vùng cao, có sức sống mãnh liệt và hương vị rất riêng. Tầm bóp (Solanum nigrum) là loại cây dại mọc nhiều ở ven đường, nương rẫy, quả và ngọn non đều có thể ăn được, vị hơi đắng nhưng thanh mát, thường dùng để nấu canh. Măng đắnghoa chuối rừng là những nguyên liệu không thể thiếu trong các món ăn truyền thống của đồng bào, thể hiện sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. Những loại rau này không chỉ là thực phẩm mà còn được xem như những cây dược liệu quý, tốt cho sức khỏe.

VI. Tương lai bền vững cho ngành hàng rau rừng tại Lào Cai

Tương lai của rau rừng Lào Cai phụ thuộc vào một chiến lược phát triển bền vững, hài hòa giữa bảo tồn và khai thác. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương. Các chính sách của tỉnh cần ưu tiên hỗ trợ việc xây dựng các mô hình canh tác bền vững, cấp chứng nhận nông sản sạch và hỗ trợ xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm chủ lực. Công tác nghiên cứu khoa học cần tiếp tục được đẩy mạnh để làm chủ kỹ thuật nhân giống nhiều loài rau quý hiếm khác, đồng thời đánh giá thành phần dược tính để nâng cao giá trị. Quan trọng nhất, cần trao quyền cho cộng đồng, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, để họ trở thành những người chủ thực sự trong việc quản lý, bảo vệ và hưởng lợi từ nguồn tài nguyên quý giá này. Một khi chuỗi giá trị sản phẩm được hình thành và vận hành hiệu quả, rau rừng Lào Cai sẽ không chỉ là một món ăn đặc sản mà còn trở thành động lực quan trọng cho phát triển kinh tế địa phươngxóa đói giảm nghèo.

6.1. Đề xuất giải pháp chính sách và khoa học công nghệ

Cần có chính sách cụ thể để hỗ trợ người dân chuyển đổi từ khai thác tự nhiên sang canh tác bền vững. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ giống, tập huấn kỹ thuật, tiếp cận vốn vay ưu đãi. Về khoa học công nghệ, cần đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng các phương pháp nhân giống hiện đại như nuôi cấy mô để sản xuất giống hàng loạt, sạch bệnh. Đồng thời, cần số hóa và lưu trữ kho tàng tri thức bản địa về rau rừng để phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen thực vật và phát triển sản phẩm mới.

6.2. Nâng cao vai trò cộng đồng trong bảo tồn và phát triển

Thành công của chiến lược phát triển rau rừng Lào Cai phụ thuộc lớn vào sự tham gia của cộng đồng. Cần xây dựng các mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng, nơi người dân có quyền và trách nhiệm trong việc bảo vệ nguồn tài nguyên. Lợi ích từ việc bán sản phẩm và các hoạt động du lịch sinh thái cần được chia sẻ một cách công bằng. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo tồn, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất cho kho báu ẩm thực Tây Bắc này, đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Lâm sản ngoài gỗ là nguồn tài nguyên rất gần gũi với người dân sống trong rừng và gần rừng, ngày nay lâm sản ngoài gỗ cũng là đối tượng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Trong đó nhóm cây làm rau ăn đã thể hiện rõ nét nhất điều này, từ xa xưa con người đã biết sử dụng các loại rau, lá, hoa, quả… để chế biến thành các món ăn từ đơn giản đến phức tạp. Về sử dụng rau rừng Rau rừng là thuật ngữ dùng để chỉ toàn bộ các loài thực vật có thể sử dụng làm rau ăn hàng ngày. Rau rừng là một nhóm sản phẩm của lâm sàn ngoài gỗ.

Theo tổ chức Lương nông liên hợp quốc (FAO) – 1999: “Lâm sản ngoài gỗ bao gồm các sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, đất có rừng và từ cây gỗ ở ngoài rừng.” Và cho đến bây giờ lâm sản ngoài gỗ (LSNG) nói chung và rau rừng nói riêng vẫn có rất nhiều giá trị đối với kinh tế, xã hội và môi trường 1. Lược sử nghiên cứu trên thế giới Việc mô tả các loài thực vật được bắt đầu từ rất sớm, người ta tìm thấy tài liệu mô tả thực vật ở Ai Cập khoảng 3000 năm trước Công nguyên, và ở Trung Quốc 2000 năm trước Công nguyên. Kiến thức về cây cỏ được loài người ghi chép và lưu lại từ rất sớm. Sớm nhất có lẽ là tác phẩm của Aristote (384-322 trước Công nguyên).

Tiếp đó là tác phẩm “Lịch sử thực vật” của Theophraste (khoảng năm 349 trước Công nguyên). Trong đó, Ông đã mô tả, giới thiệu gần 500 loài cây cỏ với các chỉ dẫn về nơi mọc và công dụng. Tuy nhiên trong giai đoạn này những nghiên cứu về thực vật làm thuốc là chủ yếu. Các nghiên cứu về thực vật rừng có giá trị thực phẩm bắt đầu được quan tâm trong giới khoa học khi thuật ngữ lâm sản ngoài gỗ ra đời.

Tuy 2 nhiên các nghiên cứu hầu như chỉ quan tâm tới những loài có giá trị kinh tế cao như cao su, cánh kiến, nhựa thông, ca cao. Những loài có giá trị tiềm ẩn của các loài thực vật rừng được sử dụng làm rau ăn thông qua vai trò của nó với cộng đồng ít được quan tâm. Những loài này chỉ được biết đến như một thành phần của hệ sinh thái tự nhiên. Trong khi đó việc tìm hiểu chúng thông qua kiến thức cộng đồng là rất hạn chế.

Đứng trước nguy cơ suy thoái tài nguyên rừng, mối quan hệ giữa cộng đồng với tài nguyên rừng từng bước được xem xét một cách toàn diện. Tất cả đều dẫn tới câu trả lời chung: muốn bảo tồn tài nguyên rừng cần có sự hỗ trợ đắc lực của cộng đồng dân cư sống trong rừng và gần rừng. Gắn chặt lợi ích của họ với rừng, đồng thời sử dụng kiến thức của họ cho chính nơi họ sinh sống. Vấn đề này được đặc biệt quan tâm tại các nước kém phát triển – đa số các nước này thuộc vùng nhiệt đới tài nguyên rừng hết sức phong phú.

Các tổ chức phi chính phủ và các nước phát triển hỗ trợ và đầu tư cho các dự án đầu tư nghiên cứu lâm sản ngoài gỗ để tìm hướng phát triển cho các cộng đồng. Kiến thức bản địa rất được quan tâm, được trở thành mục đích nghiên cứu của nhiều dự án phát triển cộng đồng. Nghiên cứu rau rừng tại Đông Dương Nghiên cứu về lâm sản ngoài gỗ được bắt đầu từ khi người Pháp thiết lập chính quyền đô hộ tại Đông Dương. Họ đã áp dụng hình thức quản lý của Châu Âu đối với nghề rừng tại đây, đồng thời tiến hành nghiên cứu khoa học.

Kết quả của hàng loạt các chuyến khảo sát do chuyên gia pháp thực hiện là những cuốn sách về hệ thực vật và các sản vật của Đông Dương. Chúng ta có thể kể đến một số các nghiên cứu sau: - “Những ghi chép về những sản phẩm chủ yếu của tại Đông Dương” (Notes sur les principaux produits de L’Indochine – Saigon 1900) của tác giả A. 3 - “Thực vật chí Đông Dương” do Lecomte (1907 – 1952) chủ biên. Và một số tác phẩm khác có đề cập tới thực vật được sử dụng làm rau ăn.

Tới năm 1931 nhiều lâm sản ngoài gỗ trong đó có các loài rau được giới thiệu trong triển lãm tại Pari. Sau này với sự ra đời của “Viện nghiên cứu Nông lâm Đông Dương” năm 1937, những nghiên cứu về lâm sản ngoài gỗ được tiến hành. Tuy nhiên thực vật rừng được sử dụng làm rau ăn không được quan tâm. Trong sự phát triển chung của thế giới và cùng hướng tới mục đích nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân ở các nước kém phát triển.

Các tổ chức phi chính phủ đầu tư nghiên cứu các loại lâm sản ngoài gỗ trong cộng đồng từ đó làm cơ sở phát triển chúng tại địa phương. Đông dương là một trong những khu vực tiến hành các dự án này. Một số tác phẩm được biên soạn từ kết quả của các dự án: Cuốn sánh “Non Timber Forest Products in the Lao PDR” năm 2007 là kết quả hợp tác của các tổ chức phi chính phủ với Lào. Cuốn sách được xuất bản bằng tiếng Anh, chia làm 2 phần: Phần I – Lâm sản ngoài gỗ và con người; Phần II – Thông tin về các loài lâm sản ngoài gỗ với 5 nhóm chính là thực phẩm, thuốc men, sợi, chiết xuất, cây cảnh.

Trong đó nhóm thức ăn được đề cập tới tất cả các loài thực vật bậc cao. Với các nội dung: mô tả bậc taxon, mô tả loài, và các thông tin liên quan tới loài về thu hái, buôn bán… 1. Tại Việt Nam Việt Nam là một bộ phận của Đông Dương về mặt địa lý, có cùng lịch sử đô hộ bởi thực dân Pháp. Những nghiên cứu về lâm sản ngoài gỗ - nói chung, những nghiên cứu về rau rừng nói riêng đều được bắt đầu nghiên cứu một cách khoa học từ khi thực dân Pháp thiết lập chính quyền đô hộ.

Tuy nhiên những kiến thức về các loài rau rừng được luôn được người dân tìm hiểu và tích lũy. Những kiến thức này được lưu truyền trong cộng đồng cũng như qua các thế hệ đều thông qua kênh thông tin cộng đồng. 4 Ngay sau năm 1954, nước ta bắt đầu đầu tư nghiên cứu và khai thác lâm sản. Nhưng mục tiêu trong giai đoạn này là các cây gỗ, và sản phẩm từ gỗ.

Năm 1974 “Phân viện Đặc sản rừng” được chuyển việc quản lý trực tiếp từ viện Lâm nghiệp sang tổng công ty Lâm đặc sản. Đánh dấu sự bắt đầu quan tâm tới lâm sản ngoài gỗ, và đặt chúng ngang bằng với các lâm sản là gỗ. Tuy nhiên, mối quan tâm trong giai đoạn này là các sản phẩm cho giá trị kinh tế cao: dược liệu, sản phẩm của cây công nghiệp,… Rau rừng dường như vẫn rất ít được đề cập tới. Năm 1995, Phân viện Lâm đặc sản được trở về Viện Khoa học Lâm nghiệp và được đổi tên thành “ Trung tâm nghiên cứu Đặc sản rừng” cho tới nay.

Tổng cục Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam đã biên soạn cuốn “Rau rừng” – Nhà xuất bản Quân đội, bước đầu nghiên cứu một số loại rau rừng. Cuốn sách tổng kết lại theo kinh nghiệm sử dụng rau rừng của người lính trong 30 năm sống và chiến đấu trong rừng. Trong đó 150 loài đã được mô tả với 56 loài có thể sử dụng trực tiếp, 36 loài phải qua chế biến, 11 loài ăn quả, 10 loài làm nước uống. Gần đây, lâm sản ngoài gỗ được nhiều quan tâm từ nhiều hướng.

Ngoài những nỗ lực nghiên cứu của các chuyên gia trong nước, còn được sự hỗ trợ cả về tài chính, vật chất cũng như con người của các tổ chức phi chính phủ, các quốc gia phát triển. Lâm sản ngoài gỗ đã trở thành một môn học của các trường trong khối Nông – Lâm – Ngư nghiệp. Hệ thống bài giảng luôn được cập nhật các thông tin mới nhất. Trong cuồn giáo trình “Lâm sản ngoài gỗ” xuất bản năm 2009 – nhà xuất bản Nông nghiệp, nhóm tác giả đại học lâm nghiệp đã thống kê 6 nhóm lâm sản ngoài gỗ.

Trong đó nhóm thực phẩm có nguồn gốc thực vật như chồi, lá, hoa, quả, hạt, nấm…gồm 30 loài. Một số dự án có tính chất ứng dụng trong phát triển rau rừng được Bộ Nông nghiệp&PTNT và một số địa phương tiến hành. Mối quan tâm về việc 5 bảo tồn và phát triển rau rừng dần dần được khẳng định. Bộ Nông nghiệp & PTNT thực hiện dự án “Bảo tồn loài rau Sắng chùa Hương bằng phương pháp giâm hom”.

Tại Lâm Đồng đề tài “Đánh giá tiềm năng của cây lá bép tại Lâm Đồng” của kỹ sư Nguyễn Thành Đạt, Trung tâm nghiên cứu Ứng dụng kỹ thuật Nông nghiệp. Cuốn sách “Edible wild plants of Vietnam” do 2 tác giả Youshitaka tanaka và Nguyễn Văn Kế biên soạn. Đây là kết quả của dự án “Indigenous Plant Species Used As Vegetable, Fruits, Herbs, Spices and Medicine in Some Ethnic Minorities in Vietnam” thực hiện trong khoảng những năm 1998 – 2003 của Nguyễn Văn Kế và Võ Văn Chi. Trong cuốn sách này 130 loài thuộc 59 họ thực vật bậc cao được thống kê với 4 tiêu chí: Đặc điểm thực vật, phân bố, thành phần và cách sử dụng.

Về nhân giống 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Nhân giống sinh dưỡng là sự nhân giống từ một bộ phân sinh dưỡng của cây như: lá, cành, thân, củ, mô phân sinh hoặc sự tiếp hợp các bộ phận sinh dưỡng (ghép) để tạo thành cây mới. Theo nghĩa rộng thì nhân giống sinh dưỡng bao gồm nhân giống bằng hom, củ khí sinh, chiết cành, ghép, nuôi cấy mô phân sinh…Còn theo nghĩa hẹp thì nhân giống sinh dưỡng thường được hiểu là nhân giống hom. Cùng với sự phát triển của công tác chọn giống, kỹ thuật nhân giống sinh dưỡng ngày càng được ứng dụng rộng rãi.

Ngay cả với những cây trồng bằng hạt dễ dàng, nhưng để đưa nhanh kết quả chọn giống vào sản xuất, để giữ đặc tính đã chọn nào đó người ta thường sử dụng nhân giống hom. Nhân giống hom là một phương thức nhân nhanh các loài cây quý hiếm đang bị đe dọa, vì vậy đây được xem là phương thức quan trọng góp phần bảo tồn nguồn gen cây rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ