Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nông nghiệp tại tỉnh Quảng Nam (2010)

Luận văn thạc sĩ về phát triển nông nghiệp Quảng Nam: Phân tích thực trạng, giải pháp và định hướng phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp tỉnh.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2010

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về phát triển nông nghiệp Quảng Nam

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế chính trị của tác giả Nguyễn Thị Thanh Mai cung cấp một cái nhìn hệ thống và toàn diện về quá trình phát triển nông nghiệp Quảng Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích cơ sở lý luận về vai trò, đặc điểm của nông nghiệp trong nền kinh tế quốc dân mà còn đi sâu vào thực tiễn tại một tỉnh duyên hải miền Trung với hơn 80% dân số sống bằng nghề nông. Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ thực trạng, chỉ ra thành tựu, hạn chế và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy ngành nông nghiệp tỉnh nhà phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Đây là tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, phù hợp với cơ chế thị trường và bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2001, thời điểm sau khi tách tỉnh, cho đến nay, sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp kinh tế, thống kê và khảo sát thực tế để đưa ra những kết luận xác đáng.

1.1. Vai trò và đặc điểm của nông nghiệp trong nền kinh tế

Nông nghiệp được xác định là ngành kinh tế giữ vai trò nền tảng, có ý nghĩa quyết định đến sự ổn định kinh tế - xã hội. Luận văn khẳng định, nông nghiệp cung cấp lương thực, thực phẩm thiết yếu, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Đây cũng là nguồn cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến và là thị trường tiêu thụ sản phẩm công nghiệp, dịch vụ quan trọng. Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp là phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, mang tính thời vụ cao và diễn ra trên địa bàn rộng lớn. Tại Việt Nam, nền nông nghiệp nhiệt đới gió mùa vừa có thuận lợi về sự đa dạng sinh học, vừa đối mặt với thách thức từ thiên tai như bão, lũ, hạn hán. Quá trình phát triển nông nghiệp Quảng Nam phải đối mặt với thực tế từ một nền sản xuất nhỏ, lạc hậu tiến lên sản xuất hàng hóa lớn theo định hướng xã hội chủ nghĩa, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về khoa học công nghệkết cấu hạ tầng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phát triển nông nghiệp tại Quảng Nam

Nhiệm vụ trọng tâm của luận văn là phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp Quảng Nam từ năm 2001. Nghiên cứu chỉ rõ những thành tựu nổi bật như tăng trưởng giá trị sản xuất, chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Đồng thời, luận văn cũng thẳng thắn chỉ ra các hạn chế cố hữu: cơ cấu kinh tế nông nghiệp chuyển dịch còn chậm, năng suất lao động thấp, đời sống nông dân còn nhiều khó khăn, và khả năng cạnh tranh của nông sản chưa cao. Dựa trên cơ sở phân tích lý luận và kinh nghiệm từ các địa phương khác như Đà Nẵng, Bình Định, luận văn đề xuất các quan điểm, định hướng và hệ thống giải pháp chủ yếu. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện quy hoạch, phát triển cây trồng vật nuôi chủ lực, phát triển nguồn nhân lực, và thực thi các chính sách kinh tế vĩ mô để thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương.

II. Thực trạng và thách thức phát triển nông nghiệp Quảng Nam

Giai đoạn từ năm 2001 đến 2010 chứng kiến những nỗ lực vượt bậc trong việc phát triển nông nghiệp Quảng Nam. Tỉnh có những lợi thế nhất định về vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên đa dạng từ đồng bằng ven biển đến trung du, miền núi. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực chịu tác động nặng nề của thiên tai, khí hậu khắc nghiệt. Luận văn đã phân tích chi tiết các số liệu thống kê, cho thấy bức tranh toàn cảnh về thực trạng ngành. Mặc dù đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, ngành nông nghiệp của tỉnh vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự manh mún trong sản xuất, trình độ khoa học công nghệ ứng dụng còn hạn chế, kết cấu hạ tầng nông thôn chưa đồng bộ là những rào cản chính. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để khai thác hiệu quả tiềm năng, khắc phục hạn chế để tạo ra bước đột phá, nâng cao giá trị gia tăng và cải thiện đời sống cho người nông dân một cách bền vững. Đây là bài toán đòi hỏi những giải pháp mang tính chiến lược và dài hạn.

2.1. Đánh giá thành tựu đạt được từ năm 2001 đến nay

Sau khi tái lập tỉnh, ngành nông nghiệp Quảng Nam đã có những bước tiến quan trọng. Giá trị sản xuất nông, lâm, thủy sản liên tục tăng qua các năm. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp có sự chuyển dịch tích cực, giảm tỷ trọng trồng trọt, tăng dần tỷ trọng chăn nuôi và thủy sản. Năng suất một số cây trồng chủ lực như lúa, lạc, mía được cải thiện đáng kể nhờ áp dụng các giống mới và kỹ thuật canh tác tiên tiến. Chương trình phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm theo hướng trang trại, gia trại đã bước đầu hình thành. Ngành thủy sản, với lợi thế bờ biển dài, cũng phát triển mạnh mẽ cả về khai thác xa bờ và nuôi trồng ven bờ, đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu của tỉnh. Những thành tựu này là tiền đề vững chắc cho quá trình CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn, góp phần ổn định xã hội và đảm bảo an sinh.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân cản trở sự phát triển

Bên cạnh thành tựu, luận văn chỉ rõ những hạn chế cốt lõi. Quá trình phát triển nông nghiệp Quảng Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp còn chậm. Nền sản xuất vẫn chủ yếu mang tính nhỏ lẻ, phân tán, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao. Chất lượng nguồn nhân lực trong nông nghiệp còn thấp, lao động chủ yếu là thủ công, chưa qua đào tạo bài bản. Công nghiệp chế biến sau thu hoạch yếu kém, dẫn đến giá trị nông sản không cao, bị động trước biến động thị trường. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm: kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội còn yếu, chính sách đầu tư chưa đủ mạnh, và nhận thức của một bộ phận nông dân về sản xuất hàng hóa còn hạn chế. Đặc biệt, tác động của biến đổi khí hậu và thiên tai thường xuyên là một thách thức lớn.

III. Phương pháp CNH HĐH cho phát triển nông nghiệp Quảng Nam

Để vượt qua thách thức, con đường tất yếu cho phát triển nông nghiệp Quảng Nam là đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Đây là nhiệm vụ trung tâm, được luận văn phân tích sâu sắc qua nhiều khía cạnh. Quá trình này không chỉ đơn thuần là cơ giới hóa sản xuất mà là một cuộc chuyển đổi toàn diện về tư duy, cơ cấu và phương thức tổ chức. Trọng tâm là chuyển từ nền nông nghiệp tự cung tự cấp, quy mô nhỏ sang nền nông nghiệp sản xuất hàng hóa lớn, có sức cạnh tranh cao. Việc này đòi hỏi phải quy hoạch lại các vùng sản xuất tập trung, chuyên canh, gắn kết chặt chẽ với công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ. Đồng thời, việc ứng dụng các thành tựu của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ sinh học, được xem là khâu đột phá để tạo ra những giống cây trồng, vật nuôi có năng suất và chất lượng vượt trội, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng hàng hóa

Một trong những giải pháp nền tảng là phải đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Luận văn đề xuất cần chuyển mạnh từ nền nông nghiệp độc canh sang đa canh, hình thành các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn, chuyên môn hóa cao. Cần quy hoạch ổn định các vùng trồng lúa năng suất cao để đảm bảo an ninh lương thực, đồng thời mạnh dạn chuyển đổi những diện tích kém hiệu quả sang trồng các loại cây công nghiệp, cây ăn quả có giá trị kinh tế cao hơn. Ngành chăn nuôi cần được phát triển theo hướng công nghiệp, trang trại, đảm bảo an toàn dịch bệnh. Đặc biệt, ngành thủy sản phải trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, tập trung vào nuôi trồng công nghệ cao và khai thác xa bờ. Quá trình này phải gắn liền với việc khôi phục và phát triển các làng nghề truyền thống, tạo ra các sản phẩm phi nông nghiệp, góp phần đa dạng hóa kinh tế nông thôn.

3.2. Ứng dụng khoa học công nghệ và công nghệ sinh học

Khoa học và công nghệ là đòn bẩy cho sự phát triển. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất. Cần đẩy mạnh cơ giới hóa các khâu nặng nhọc như làm đất, thu hoạch. Hệ thống thủy lợi phải được đầu tư, kiên cố hóa để chủ động tưới tiêu, hạn chế tác động của thiên tai. Đặc biệt, công nghệ sinh học phải được xem là hướng đi ưu tiên, tập trung vào việc nghiên cứu, lai tạo và sản xuất các giống cây, con mới có năng suất cao, chất lượng tốt, chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Cùng với đó, công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch cần được đầu tư mạnh mẽ để nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản, giảm tổn thất và kéo dài thời gian tiêu thụ sản phẩm trên thị trường.

IV. Bí quyết khai thác nguồn lực phát triển nông nghiệp Quảng Nam

Sự thành công của quá trình phát triển nông nghiệp Quảng Nam phụ thuộc rất lớn vào khả năng huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có. Luận văn chỉ ra hai nguồn lực cốt lõi cần được tập trung đầu tư là con người và kết cấu hạ tầng. Con người là chủ thể của mọi quá trình sản xuất, do đó, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn là yêu cầu cấp bách. Việc này không chỉ dừng lại ở đào tạo kỹ thuật canh tác mà còn bao gồm cả việc trang bị kiến thức về kinh tế thị trường, quản trị kinh doanh và khả năng tiếp cận thông tin. Song song đó, một hệ thống kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội đồng bộ, hiện đại sẽ tạo ra “bộ khung” vững chắc, là điều kiện tiên quyết để thu hút đầu tư, ứng dụng công nghệ và kết nối sản xuất với thị trường, từ đó tạo động lực cho một nền nông nghiệp bền vững.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và lao động nông thôn

Để khai thác hiệu quả nguồn nhân lực, cần có chiến lược đào tạo và phát triển toàn diện. Nhà nước cần có chính sách giáo dục, đào tạo nghề riêng cho khu vực nông thôn, đặc biệt là các vùng sâu, vùng xa. Các chương trình khuyến nông, khuyến lâm, khuyến ngư cần được đổi mới, không chỉ chuyển giao kỹ thuật mà còn tư vấn về thị trường, quản lý sản xuất. Cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo, từ các lớp tập huấn ngắn hạn đến việc xây dựng các trường dạy nghề nông nghiệp. Mục tiêu là xây dựng một thế hệ nông dân mới có tri thức, năng động, sáng tạo, có khả năng làm chủ khoa học công nghệ và tự chủ trong nền kinh tế thị trường. Đây là yếu tố quyết định để biến tiềm năng lao động dồi dào thành lợi thế cạnh tranh thực sự.

4.2. Xây dựng kết cấu hạ tầng hiện đại phục vụ cho sản xuất

Đầu tư cho kết cấu hạ tầng là đầu tư cho tương lai. Luận văn đề xuất cần ưu tiên xây dựng và nâng cấp hệ thống giao thông nông thôn, đảm bảo thông suốt bốn mùa để vận chuyển vật tư và nông sản. Hệ thống thủy lợi phải được hoàn thiện để phục vụ đa mục tiêu: tưới tiêu, phòng chống lũ lụt và nuôi trồng thủy sản. Mạng lưới điện, viễn thông, và internet cần được phủ rộng khắp, giúp người dân tiếp cận thông tin, khoa học kỹ thuật và các dịch vụ trực tuyến. Bên cạnh hạ tầng sản xuất, cần chú trọng phát triển hạ tầng xã hội như trường học, trạm y tế, các thiết chế văn hóa để nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, góp phần xây dựng nông thôn mới văn minh, hiện đại.

V. Kinh nghiệm thực tiễn cho phát triển nông nghiệp Quảng Nam

Học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương đi trước là cách tiếp cận thông minh để rút ngắn con đường đến thành công. Luận văn đã phân tích sâu sắc các mô hình phát triển nông nghiệp thành công tại Đà Nẵng, Bình Định và Khánh Hòa, từ đó rút ra những bài học quý báu cho Quảng Nam. Điểm chung của các mô hình này là sự năng động trong việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp, ưu tiên phát triển các sản phẩm có giá trị cao, và đặc biệt là sự liên kết chặt chẽ giữa các bên liên quan. Bài học cốt lõi là phát triển nông nghiệp Quảng Nam không thể đi theo con đường riêng lẻ, mà phải đặt trong mối liên kết vùng, gắn sản xuất nguyên liệu với công nghiệp chế biến và kết nối trực tiếp với thị trường tiêu thụ. Sự chủ động trong việc xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại và ứng dụng công nghệ là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản địa phương.

5.1. Bài học từ mô hình nông nghiệp Đà Nẵng Bình Định

Kinh nghiệm từ Đà Nẵng cho thấy hướng đi phát triển nông nghiệp đô thị, nông nghiệp công nghệ cao gắn với du lịch sinh thái mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Đà Nẵng tập trung vào rau an toàn, hoa cây cảnh, và chăn nuôi công nghiệp, phục vụ thị trường tại chỗ. Trong khi đó, Bình Định lại thành công với việc quy hoạch các vùng chuyên canh quy mô lớn (lúa chất lượng cao, mía, điều) và phát triển mạnh kinh tế biển, đặc biệt là khai thác xa bờ và nuôi trồng thủy sản công nghiệp. Bài học cho Quảng Nam là cần xác định rõ các sản phẩm chủ lực có lợi thế so sánh, mạnh dạn đầu tư theo chiều sâu, xây dựng chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ, và có chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn.

5.2. Gắn sản xuất nông nghiệp với công nghiệp chế biến thị trường

Mối liên kết "4 nhà" (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) là yếu tố sống còn. Luận văn nhấn mạnh, để nông sản không rơi vào cảnh "được mùa, mất giá", cần phải phát triển mạnh ngành công nghiệp chế biến. Các nhà máy chế biến nông, lâm, thủy sản không chỉ giúp nâng cao giá trị sản phẩm mà còn tạo đầu ra ổn định cho nông dân. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi về vốn, thuế, đất đai để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại, tìm kiếm và mở rộng thị trường xuất khẩu, xây dựng thương hiệu cho các nông sản đặc trưng của Quảng Nam. Việc chủ động nắm bắt thông tin thị trường sẽ giúp định hướng sản xuất, tránh tình trạng sản xuất ồ ạt, tự phát.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển nông nghiệp Quảng Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các giải pháp, luận văn đã phác thảo một tầm nhìn chiến lược cho tương lai của ngành nông nghiệp Quảng Nam. Hướng đi trọng tâm là xây dựng một nền nông nghiệp bền vững, phát triển toàn diện cả về kinh tế, xã hội và môi trường. Điều này có nghĩa là tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với việc nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống người dân và bảo vệ môi trường sinh thái. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có sự thống nhất trong quan điểm chỉ đạo và hành động quyết liệt từ các cấp chính quyền. Việc xây dựng nông thôn mới không chỉ là đầu tư vào kết cấu hạ tầng mà còn là xây dựng các mối quan hệ sản xuất tiến bộ, đời sống văn hóa lành mạnh, giữ gìn bản sắc dân tộc, đảm bảo người nông dân thực sự là chủ thể trong quá trình phát triển.

6.1. Quan điểm và phương hướng phát triển trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, phát triển nông nghiệp Quảng Nam phải dựa trên quan điểm phát huy tối đa nội lực, đồng thời tranh thủ ngoại lực. Phương hướng chính là phát triển nông nghiệp theo chiều sâu, tăng cường hàm lượng khoa học công nghệ và giá trị gia tăng trong sản phẩm. Cần tiếp tục hoàn thiện công tác quy hoạch, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn, gắn với lợi thế của từng vùng sinh thái. Phát triển đa dạng các hình thức tổ chức sản xuất, khuyến khích kinh tế trang trại, hợp tác xã kiểu mới và thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, ban hành các chính sách đột phá về đất đai, tín dụng, thị trường để tạo môi trường thuận lợi cho mọi thành phần kinh tế phát triển.

6.2. Xây dựng nông thôn mới và bảo vệ môi trường sinh thái

Phát triển nông nghiệp phải gắn liền với chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Đây là quá trình thay đổi bộ mặt nông thôn một cách toàn diện. Cần xây dựng các khu dân cư đô thị hóa, gắn phát triển kinh tế với phát triển văn hóa, xã hội. Đặc biệt, vấn đề bảo vệ môi trường sinh thái phải được đặt lên hàng đầu. Cần quản lý chặt chẽ việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, xử lý chất thải trong chăn nuôi và chế biến. Phải bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng, giữ gìn môi trường biển và sông nước. Một nền nông nghiệp bền vững là nền nông nghiệp xanh, sạch, an toàn, không chỉ đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà còn bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP 1. Vai trò của nông nghiệp và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển nông nghiệp 1. Khái niệm nông nghiệp Nông nghiệp là một trong những ngành kinh tế quan trọng trong nền kinh tế của mỗi nước. Đặc biệt đối với nhiều nước đang phát triển, nông nghiệp giữ vai trong quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế, nhất là trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa.

Tốc tốc độ tăng trưởng của nông nghiệp ảnh hưởng, quyết định đến tốc độ tăng trưởng chung của nền kinh tế. Nông nghiệp (theo nghĩa hẹp) là ngành sản xuất ra của cải vật chất mà con người phải dựa vào quy luật sinh trưởng của cây trồng, vật nuôi để tạo ra sản phẩm như lương thực, thực phẩm. để thỏa mãn nhu cầu của mình. Hay nông nghiệp là quá trình sản xuất lương thực, thực phẩm, thức ăn gia súc, tơ lụa và sản phẩm mong muốn khác bởi trồng trọt những cây trồng chính và chăn nuôi đàn gia súc.

Nông nghiệp (theo nghĩa rộng) còn bao gồm cả lâm nghiệp và ngư nghiệp. Nông nghiệp là ngành sản xuất phụ thuộc rất nhiều vào tự nhiên. Những điều kiện tự nhiên như đất đai, nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, bức xạ mặt trời. ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, sản lượng cây trồng vật nuôi.

Đồng thời cũng là ngành sản xuất có năng suất lao động thấp, do ứng dụng tiến bộ khoa học - công nghệ gặp rất nhiều khó khăn. Ở các nước nghèo, nông nghiệp thường chiếm tỷ trọng rất lớn trong GDP và thu hút phần lớn lao động xã hội. Tuy nhiên, ngay cả những nước có nền công nghiệp phát triển cao, mặc dù tỷ trọng GDP nông nghiệp không lớn, nhưng khối lượng nông sản của các nước này khá lớn và không ngừng tăng lên, đảm bảo cung cấp đủ cho đời sống con người những sản phẩm tối cần 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thiết đó là lương thực, thực phẩm. Cho đến nay, lương thực, thực phẩm vẫn là yếu tố đầu tiên, có tính chất quyết định sự tồn tại phát triển của con người và phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Xã hội càng phát triển, đời sống của con người ngày càng được nâng cao, thì nhu cầu của con người về lương thực, thực phẩm cũng ngày càng tăng cả về số lượng, chất lượng và chủng loại. Đặc điểm của nông nghiệp trong giai đoạn hiện nay Nông nghiệp là một trong hai ngành sản xuất vật chất chủ yếu của xã hội. Sản xuất nông nghiệp có những đặc điểm riêng mà những ngành khác không có. Cụ thể: Thứ nhất: Sản xuất nông nghiệp được tiến hành trên địa bàn rộng lớn, phức tạp, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên nên mang tính khu vực rõ rệt.

Đặc điểm trên cho thấy ở đâu có đất và lao động thì có thể tiến hành sản xuất nông nghiệp. Nhưng ở mỗi vùng, mỗi quốc gia có điều kiện đất đai và khí hậu thời tiết rất khác nhau và sẽ thích hợp với các loại cây trồng vật nuôi khác nhau. Đặc điểm này, đòi hỏi phải biết tổ chức tốt để khai thác các nguồn lực và lợi thế ở mỗi vùng. Hơn nữa việc xây dựng cơ sở vật chất và kỹ thuật cũng phải phù hợp với đặc điểm của từng vùng, có như vậy mới đảm bảo cho sản xuất nông nghiệp ở mọi vùng đều phát triển bền vững.

Thứ hai: Ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được trong ngành nông nghiệp. Hơn nữa đất đai còn là tư liệu sản xuất đặc biệt, khác hẳn với những tư liệu sản xuất thông thường khác. Khi nói về ruộng đất C. Mác viết: “Bản thân ruộng đất phát sinh tác dụng như một công cụ sản xuất, trong lúc đó thì trong công xưởng đất chỉ dùng làm nền móng, làm địa điểm, làm cơ sở để tiến hành những thao tác, chứ không làm công cụ sản xuất hoặc chỉ làm công cụ sản xuất trong những giới hạn rất hẹp”[33, tr 230].

Do đó, cần quản lý đất đai cả về mặt kỹ thuật - kinh tế và pháp chế. Đó là phải sử dụng đất đai tiết kiệm và có hiệu quả. Đồng thời phải tăng cường khai hoang, vỡ hóa, thâm canh tăng vụ, trong đó thâm canh là phương hướng cơ bản nhất. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đảm bảo các quyền về sở hữu, sử dụng, thừa kế, chuyển nhượng đất đai bằng chế độ pháp luật để giải quyết tốt mối quan hệ với ruộng đất.

Thứ ba: Đối tượng của sản xuất nông nghiệp là cơ thể sống - cây trồng và vật nuôi. Các loại cây trồng và vật nuôi phát sinh, phát triển theo quy luật sinh họcđòi hỏi con người phải biết kết hợp đồng bộ các biện pháp kỹ thuật và kinh tế để việc trồng trọt và chăn nuôi đạt hiệu quả cao. Thứ tư: Sản xuất nông nghiệp mang tính thời vụ cao. Đó là nét đặc thù điển hình nhất của sản xuất nông nghiệp.

Bởi vì, một mặt quá trình sản xuất nông nghiệp là quá trình tái sản xuất kinh tế xoắn xuýt với quá trình tái sản xuất tự nhiên, thời gian hoạt động và thời gian sản xuất xen kẽ vào nhau, song lại hoàn trùng hợp nhau, sinh ra tính thời vụ cao trong nông nghiệp. Mặt khác, do sự biến thiên về điều kiện thời tiết - khí hậu, mỗi loại cây trồng thích ứng với điều kiện đó, dẫn đến những mùa vụ khác nhau. Đặc điểm này đòi hỏi phải tiến hành các biện pháp giảm bớt sự chi phối của tính thời vụ trong sản xuất nông nghiệp. Trên đây là những đặc điểm chung của nông nghiệp mà bất kỳ quốc gia nào cũng có.

Nông nghiệp nước ta ngoài đặc điểm chung đó còn có những đặc điểm riêng: Một là, nông nghiệp nước ta đang từ tình trạng lạc hậu, tiến lên xây dựng nền nông nghiệp sản xuất hàng hóa theo định hướng XHCN không qua giai đoạn phát triển TBCN. Để chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu sang nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, nước ta đòi hỏi phải giải quyết hàng loạt các vấn đề về kinh tế - xã hội, kỹ thuật, tổ chức. Đó là phải bổ sung hoàn thiện chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn; khẩn trương xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho nông nghiệp và hệ thống kết cấu hạ tầng ở nông thôn cho phù hợp. Bên cạnh đó, bổ sung hoàn thiện và đổi mới hệ thống chính sách kinh tế nông nghiệp, nhằm tiếp tục giải phóng sức sản xuất, tạo động lực thúc đẩy phát triển sản xuất hàng hóa.

Tăng cường đào 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ khoa học - kỹ thuật, đội ngũ cán bộ quản lý kinh tế và quản trị kinh doanh cho nông nghiệp và nông thôn. Hai là, nông nghiệp nước ta là nền nông nghiệp nhiệt đới gió mùa, có pha trộn tính chất ôn đới, nhất là ở miền Bắc và được trải rộng trên bốn vùng rộng lớn, phức tạp: trung du, miền núi, đồng bằng và ven biển. Đặc điểm này đem lại cho nông nghiệp thuận lợi cơ bản. Đó là hàng năm có lượng mưa bình quân tương đối lớn, đảm bảo nguồn nước ngọt cho sản xuất và đời sống, có năng lượng mặt trời dồi dào, cây trồng và vật nuôi phong phú, đa dạng.

Bên cạnh những thuận lợi trên, nông nghiệp nước ta cũng có nhiều khó khăn như mưa nhiều gây lũ lụt ngập úng; nắng nhiều gây khô hạn; khí hậu ẩm ướt, sâu bệnh, dịch bệnh dễ phát sinh và lây lan gây ra những tổn thất lớn cho mùa màng. Vì vậy, chúng ta phải phát huy lợi thế so sánh để khai thác có hiệu quả các sản phẩm nông nghiệp nhiệt đới. Đồng thời khắc phục những khó khăn để đảm bảo cho sản xuất nông nghiệp phát triển nhanh chóng và vững chắc. Vai trò của nông nghiệp đối với nền kinh tế quốc dân Nông nghiệp luôn giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế của mỗi quốc gia, kể cả một số quốc gia có nền công nghiệp phát triển (ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt).

Mặc dù, giá trị tổng sản phẩm nông nghiệp chiếm tỷ trọng không lớn trong nền kinh tế quốc dân, nhưng ở châu Á không có một nước nào có thể tăng trưởng nhanh mà không xây dựng trước hết một nền nông nghiệp phát triển vững vàng. Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaixia và Inđônêxia đều đầu tư rất nhiều vào nông nghiệp và đạt mức tăng trưởng nhanh cả trong nông nghiệp cũng như toàn bộ nền kinh tế. Những lý do trên, chứng tỏ rằng vai trò quan trọng của nông nghiệp trong sự phát triển kinh tế - xã hội của nhiều nước trên thế giới. Đối với nước ta, một nước có nền nông nghiệp từ lâu đời và hiện nay đang trong bối cảnh đẩy mạnh CNH, HĐH, chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, phát triển nông nghiệp càng có vai trò hết sức to lớn.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nông nghiệp cung cấp lương thực thực phẩm cho dân cư trong xã hội. Nhu cầu ăn là nhu cầu cơ bản, hàng đầu của con người. Do đó, việc thỏa mãn các nhu cầu về lương thực, thực phẩm trở thành điều kiện quan trọng để ổn định kinh tế - xã hội.

Sự phát triển của nông nghiệp có ý nghĩa quyết định đối với việc thỏa mãn nhu cầu này. Mác, việc sản xuất lương thực, thực phẩm là điều kiện sống đầu tiên của những người sản xuất trực tiếp và của các dạng sản xuất nói chung. Người viết: “Tiền đề đầu tiên của mọi sự tồn tại của con người và do đó là tiền đề của mọi lịch sử, đó là người ta phải có khả năng sống đã rồi mới có khả năng làm ra lịch sử. Nhưng muốn sống được thì phải có thức ăn, thức uống, quần áo mặc và một vài thứ khác nữa.

Như vậy, hành vi lịch sử đầu tiên là việc sản xuất ra tư liệu sản xuất để thoả mãn những nhu cầu ấy”[34, tr. Thực tế đã chứng minh điều đó, kinh tế nông nghiệp là khu vực sản xuất vật chất duy nhất cung cấp cho xã hội những sản phẩm lương thực, thực phẩm thỏa mãn nhu cầu thiết yếu con người. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, tỷ trọng của cải vật chất của khu vực nông nghiệp trong tổng sản phẩm xã hội sẽ giảm dần. Đây là xu hướng tất yếu, nhưng khối lượng sản phẩm tuyệt đối của nó vẫn không ngừng tăng lên, đáp ứng tiêu dùng ngày càng cao của xã hội.

Nền nông nghiệp còn có vai trò quan trọng trong việc làm ra lương thực, thực phẩm đáp ứng nhu cầu tăng dự trữ nhà nước để đề phòng thiên tai, địch họa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ