Luận Văn: Phát Triển Nông Nghiệp Công Nghệ Cao tại Tỉnh Hà Nam

Luận văn thạc sĩ về phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Hà Nam. Nghiên cứu giải pháp, đánh giá thực trạng và tiềm năng phát triển nông nghiệp công nghệ cao.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tiềm Năng Phát Triển Nông Nghiệp CNC Hà Nam

Hà Nam, một tỉnh thuộc khu vực Đồng bằng Sông Hồng, sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để trở thành một trung tâm nông nghiệp công nghệ cao (NNCNC) của vùng. Với vị trí địa lý chiến lược, gần thủ đô Hà Nội và các trung tâm kinh tế lớn, tỉnh có lợi thế vượt trội trong việc kết nối thị trường tiêu thụ và tiếp cận các tiến bộ khoa học công nghệ. Giai đoạn 2010-2018 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của ngành nông nghiệp tỉnh nhà, đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất. Theo luận văn của tác giả Nguyễn Thị Xuân, Hà Nam đã xác định phát triển nông nghiệp công nghệ cao là hướng đi tất yếu, nhằm tạo ra bước đột phá về năng suất, chất lượng sản phẩm và nâng cao sức cạnh tranh. Các chính sách quy hoạch, thu hút đầu tư đã được ban hành và triển khai, từng bước hình thành các vùng sản xuất tập trung, chuyên canh. Tỉnh đã quy hoạch các khu NNCNC, tập trung vào các sản phẩm có giá trị kinh tế cao như rau, hoa, quả và chăn nuôi theo quy trình hiện đại. Điều này không chỉ góp phần thay đổi diện mạo nông thôn mà còn trực tiếp cải thiện đời sống người nông dân, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững. Sự phát triển này dựa trên nền tảng về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội và hạ tầng ngày càng được hoàn thiện, hứa hẹn một tương lai đầy triển vọng cho ngành nông nghiệp tỉnh.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội thuận lợi

Hà Nam có địa hình tương đối bằng phẳng, đất đai màu mỡ đặc trưng của vùng Đồng bằng Sông Hồng, rất phù hợp cho việc canh tác nông nghiệp đa dạng. Hệ thống sông ngòi dày đặc, bao gồm sông Hồng, sông Đáy, sông Châu, cung cấp nguồn nước tưới tiêu dồi dào, là yếu tố then chốt cho sản xuất nông nghiệp quy mô lớn. Về kinh tế, tỉnh có tốc độ tăng trưởng ổn định, cơ sở hạ tầng giao thông được đầu tư đồng bộ, kết nối thuận tiện với các tuyến quốc lộ huyết mạch. Điều kiện xã hội với nguồn lao động nông thôn dồi dào, cần cù và có khả năng tiếp thu nhanh các kỹ thuật mới là một nguồn lực quan trọng. Những yếu tố này tạo thành một nền tảng vững chắc, một “bệ đỡ” lý tưởng để phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nam.

1.2. Chủ trương và chính sách phát triển NNCNC của tỉnh

Nhận thức rõ tầm quan trọng của NNCNC, Tỉnh ủy và UBND tỉnh Hà Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách hỗ trợ mang tính đột phá. Các chính sách này tập trung vào việc quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, khuyến khích tích tụ ruộng đất, và tạo môi trường đầu tư thông thoáng để thu hút các doanh nghiệp nông nghiệp. Tỉnh đã phê duyệt các đề án quy hoạch khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại các huyện như Lý Nhân, Bình Lục, tập trung vào các sản phẩm chủ lực. Các chính sách hỗ trợ cụ thể bao gồm hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, chi phí xây dựng hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực và xúc tiến thương mại. Những nỗ lực này thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ, định hướng rõ ràng cho lộ trình phát triển nông nghiệp hiện đại.

II. Top 3 Thách Thức Khi Phát Triển Nông Nghiệp CNC Hà Nam

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Hà Nam vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Theo phân tích trong luận văn của Nguyễn Thị Xuân (2020), những rào cản này mang tính hệ thống và cần có giải pháp đồng bộ để tháo gỡ. Thách thức lớn nhất là tình trạng sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ. Quá trình tích tụ ruộng đất diễn ra chậm, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và xây dựng các mô hình quy mô lớn. Thứ hai, nguồn vốn đầu tư cho NNCNC còn hạn chế. Doanh nghiệp và người nông dân gặp khó trong việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi do yêu cầu về tài sản thế chấp và quy trình phức tạp. Chi phí đầu tư ban đầu cho nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới tiêu tự động là rất lớn, vượt quá khả năng của phần lớn hộ sản xuất. Cuối cùng, chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu của nền sản xuất hiện đại. Thiếu hụt lao động có trình độ kỹ thuật cao, am hiểu về công nghệ và quản trị sản xuất theo chuỗi giá trị là một điểm nghẽn lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và khả năng cạnh tranh của các mô hình NNCNC.

2.1. Hạn chế về tích tụ đất đai và quy mô sản xuất

Tình trạng ruộng đất manh mún, phân tán là rào cản cố hữu của nền nông nghiệp Đồng bằng Sông Hồng, và Hà Nam không phải là ngoại lệ. Mặc dù đã có chủ trương, công tác dồn điền đổi thửa và tích tụ ruộng đất để hình thành các cánh đồng lớn vẫn còn nhiều vướng mắc. Việc này không chỉ gây khó khăn cho việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung mà còn cản trở các doanh nghiệp nông nghiệp đầu tư dài hạn. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ làm tăng chi phí, giảm hiệu quả của việc ứng dụng khoa học công nghệ và khó kiểm soát chất lượng sản phẩm nông sản một cách đồng bộ, từ đó làm giảm sức cạnh tranh trên thị trường.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận vốn và thị trường tiêu thụ

Vốn là yếu tố sống còn đối với NNCNC. Tuy nhiên, các chính sách tín dụng cho nông nghiệp công nghệ cao vẫn chưa thực sự đi vào cuộc sống. Các ngân hàng thương mại còn e ngại rủi ro khi cho vay trong lĩnh vực nông nghiệp. Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ cho sản phẩm nông sản công nghệ cao còn chưa ổn định. Việc xây dựng thương hiệu, kết nối với các hệ thống phân phối lớn và thị trường xuất khẩu đòi hỏi sự đầu tư bài bản và chuyên nghiệp. Sự thiếu vắng các liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị, từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ, khiến người nông dân và doanh nghiệp nhiều khi rơi vào thế bị động, “được mùa mất giá”.

2.3. Chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ

NNCNC đòi hỏi người lao động phải có tư duy sản xuất mới và trình độ kỹ thuật cao. Tuy nhiên, lực lượng lao động nông nghiệp tại Hà Nam chủ yếu vẫn là lao động phổ thông, quen với phương thức canh tác truyền thống. Công tác đào tạo nghề, tập huấn chuyển giao công nghệ tuy đã được triển khai nhưng chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Việc thiếu hụt các kỹ sư nông nghiệp, chuyên gia công nghệ và công nhân kỹ thuật lành nghề làm hạn chế khả năng tiếp nhận, vận hành và sáng tạo các công nghệ mới, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững của ngành.

III. Phương Pháp Hoàn Thiện Cơ Chế Chính Sách Đất Đai Hà Nam

Để vượt qua thách thức, việc hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách là giải pháp nền tảng cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nam. Trọng tâm là tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, minh bạch và có tính thực thi cao. Luận văn của Nguyễn Thị Xuân nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân và cán bộ về vai trò của NNCNC. Cần xây dựng các chính sách cụ thể, đủ mạnh để thúc đẩy quá trình tích tụ ruộng đất, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp hình thành các vùng nguyên liệu quy mô lớn. Điều này có thể thực hiện thông qua các cơ chế linh hoạt như cho thuê quyền sử dụng đất, góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Tỉnh cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, đầu tư, tạo môi trường kinh doanh thực sự hấp dẫn. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ cần được thiết kế lại theo hướng tập trung, có trọng điểm, tránh dàn trải. Thay vì hỗ trợ trực tiếp, cần ưu tiên hỗ trợ gián tiếp thông qua đầu tư vào hạ tầng, nghiên cứu khoa học, và đào tạo nguồn nhân lực.

3.1. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền và đổi mới tư duy

Thay đổi tư duy sản xuất từ nhỏ lẻ, tự phát sang sản xuất hàng hóa tập trung, theo tiêu chuẩn là yếu tố tiên quyết. Cần tăng cường công tác tuyên truyền trên các phương tiện thông tin đại chúng về hiệu quả của các mô hình NNCNC thành công. Tổ chức các buổi hội thảo, tham quan học tập kinh nghiệm tại các địa phương đi trước như Lâm Đồng, Vĩnh Phúc để người nông dân và doanh nghiệp “mắt thấy tai nghe”. Việc thay đổi nhận thức sẽ giúp người dân tự nguyện tham gia vào quá trình tích tụ ruộng đất và hợp tác với doanh nghiệp, tạo nên sự đồng thuận xã hội cho quá trình tái cơ cấu nông nghiệp.

3.2. Xây dựng nhóm giải pháp đột phá về đất đai

Cần có một cơ chế đặc thù để tháo gỡ “nút thắt” về đất đai. Tỉnh có thể thí điểm mô hình “ngân hàng đất nông nghiệp”, nơi chính quyền địa phương đứng ra làm trung gian, thuê lại đất của các hộ dân không còn nhu cầu sản xuất và cho các doanh nghiệp nông nghiệp thuê lại với thời hạn dài hơn. Cần quy hoạch rõ ràng các vùng sản xuất NNCNC và có chính sách bảo vệ nghiêm ngặt quỹ đất này, tránh chuyển đổi mục đích sử dụng tùy tiện. Đơn giản hóa thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sau dồn điền đổi thửa là việc làm cấp bách để tạo sự yên tâm cho người sản xuất và nhà đầu tư.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Hóa Nguồn Lực Vốn Và Khoa Học Công Nghệ

Để phát triển nông nghiệp công nghệ cao một cách thực chất, việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực về vốn, khoa học công nghệ và con người là yếu tố quyết định. Hà Nam cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ để thu hút vốn đầu tư và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ vào sản xuất. Về vốn, cần đa dạng hóa các kênh huy động, không chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước. Cần có chính sách khuyến khích các ngân hàng thương mại xây dựng các gói tín dụng chuyên biệt cho NNCNC với lãi suất ưu đãi và điều kiện linh hoạt hơn. Song song đó, việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp từ các doanh nghiệp nông nghiệp lớn trong và ngoài nước thông qua cải thiện môi trường đầu tư là vô cùng quan trọng. Về khoa học công nghệ, tỉnh cần tăng cường liên kết giữa “4 nhà”: nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà nông. Cần đầu tư xây dựng các trung tâm nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ, tập trung vào việc chọn tạo giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng cao và phù hợp với điều kiện địa phương, góp phần vào sự phát triển bền vững.

4.1. Giải pháp huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn

Tỉnh cần thành lập quỹ phát triển nông nghiệp công nghệ cao để hỗ trợ một phần chi phí đầu tư ban đầu cho các mô hình điểm. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến đầu tư chuyên đề về nông nghiệp, giới thiệu tiềm năng, lợi thế và các dự án cụ thể đến các nhà đầu tư tiềm năng. Việc minh bạch hóa thông tin quy hoạch, đất đai và các chính sách hỗ trợ sẽ tạo niềm tin cho doanh nghiệp. Ngoài ra, khuyến khích các hình thức liên doanh, liên kết giữa doanh nghiệp và các hộ nông dân để cùng nhau góp vốn, chia sẻ rủi ro và lợi ích, tạo nên sức mạnh cộng hưởng.

4.2. Phát triển khoa học công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao

Cần có chính sách đặt hàng các viện nghiên cứu, trường đại học để giải quyết các bài toán cụ thể của nông nghiệp Hà Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ sinh học, công nghệ sau thu hoạch. Đồng thời, tỉnh cần xây dựng chương trình đào tạo nghề nông nghiệp theo hướng hiện đại, gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành tại các doanh nghiệp, hợp tác xã NNCNC. Có chính sách thu hút nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia, kỹ sư nông nghiệp giỏi về làm việc tại địa phương, xem đây là yếu tố then chốt để tạo ra sự đột phá về công nghệ và năng suất lao động.

V. Kết Quả Thực Tiễn Từ Các Mô Hình NNCNC Tiêu Biểu Hà Nam

Giai đoạn 2010-2018 đã ghi nhận những thành tựu bước đầu đáng khích lệ trong việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở Hà Nam. Nhiều mô hình NNCNC đã được hình thành và chứng minh hiệu quả kinh tế vượt trội so với sản xuất truyền thống. Các mô hình này không chỉ tập trung vào trồng trọt mà còn mở rộng sang lĩnh vực chăn nuôi và thủy sản. Sự thành công của các mô hình này là minh chứng rõ nét cho hướng đi đúng đắn của tỉnh, tạo hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích nhiều hộ nông dân và doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư. Ví dụ điển hình là các mô hình trồng rau, hoa, dưa lưới trong nhà màng, nhà lưới áp dụng công nghệ tưới nhỏ giọt của Israel, giúp kiểm soát tốt điều kiện sinh trưởng, giảm thiểu sâu bệnh và cho ra sản phẩm nông sản sạch, an toàn. Trong chăn nuôi, các trang trại lợn, gà quy mô lớn áp dụng chuồng lạnh, hệ thống cho ăn tự động đã nâng cao năng suất, giảm ô nhiễm môi trường và đảm bảo an toàn dịch bệnh. Những kết quả này góp phần khẳng định vai trò của NNCNC trong việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp, tạo ra chuỗi giá trị bền vững.

5.1. Mô hình trồng trọt ứng dụng công nghệ cao hiệu quả

Tại Hà Nam, các mô hình trồng rau thủy canh, trồng dưa lưới trên giá thể, hay trồng hoa trong nhà kính đã trở nên phổ biến ở nhiều địa phương. Các mô hình này cho phép sản xuất trái vụ, nâng cao năng suất lên gấp nhiều lần so với canh tác ngoài trời. Sản phẩm làm ra có chất lượng đồng đều, mẫu mã đẹp, đáp ứng tiêu chuẩn của các siêu thị và chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch. Việc ứng dụng công nghệ giúp giảm lượng thuốc bảo vệ thực vật, tạo ra nông sản an toàn cho người tiêu dùng. Đây là hướng đi quan trọng để xây dựng thương hiệu nông sản Hà Nam trên thị trường.

5.2. Thành công trong chăn nuôi và thủy sản công nghệ cao

Lĩnh vực chăn nuôi của Hà Nam cũng có những bước tiến lớn nhờ áp dụng công nghệ cao. Các trang trại chăn nuôi lợn, bò sữa, gia cầm quy mô công nghiệp được đầu tư bài bản, áp dụng các quy trình quản lý tiên tiến. Việc sử dụng công nghệ sinh học trong xử lý chất thải (hầm biogas) không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo. Trong lĩnh vực thủy sản, các mô hình nuôi cá theo công nghệ tuần hoàn, nuôi tôm thâm canh trong nhà bạt cũng cho thấy hiệu quả kinh tế cao, giảm thiểu rủi ro do dịch bệnh và điều kiện thời tiết.

VI. Triển Vọng Và Hướng Đi Tương Lai Cho Nông Nghiệp CNC Hà Nam

Với những nền tảng đã xây dựng và kinh nghiệm thực tiễn, tương lai phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nam là vô cùng sáng lạn. Mục tiêu của tỉnh là xây dựng nền nông nghiệp phát triển toàn diện theo hướng hiện đại, phát triển bền vững, sản xuất hàng hóa lớn và có khả năng cạnh tranh cao. Phương hướng chính trong giai đoạn tới là tập trung phát triển các sản phẩm chủ lực có lợi thế so sánh, hình thành các vùng sản xuất chuyên canh quy mô lớn gắn với công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ. Tỉnh sẽ tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách để thu hút mạnh mẽ hơn nữa các doanh nghiệp nông nghiệp lớn làm hạt nhân, dẫn dắt chuỗi giá trị. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ 4.0 như IoT, Big Data, Blockchain vào quản lý sản xuất và truy xuất nguồn gốc sản phẩm nông sản sẽ là một ưu tiên hàng đầu. Song song đó, việc mở rộng thị trường, đặc biệt là thị trường xuất khẩu, thông qua các hoạt động xúc tiến thương mại và hợp tác quốc tế sẽ mở ra không gian phát triển mới cho nông sản Hà Nam, góp phần đưa tỉnh trở thành một điểm sáng về NNCNC trong khu vực.

6.1. Mục tiêu chiến lược đến năm 2025 và tầm nhìn xa hơn

Hà Nam đặt mục tiêu đến năm 2025, tỷ trọng giá trị sản xuất nông nghiệp công nghệ cao chiếm một phần đáng kể trong tổng giá trị sản xuất nông nghiệp của tỉnh. Tỉnh sẽ hình thành ít nhất 2-3 khu NNCNC cấp tỉnh và nhiều vùng sản xuất ứng dụng công nghệ cao. Tầm nhìn xa hơn là xây dựng Hà Nam trở thành trung tâm cung cấp giống, công nghệ và các sản phẩm nông nghiệp chất lượng cao cho Vùng Thủ đô và hướng tới xuất khẩu. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, sự đồng lòng của người dân và sự năng động của cộng đồng doanh nghiệp.

6.2. Giải pháp mở rộng thị trường và xúc tiến thương mại

Để NNCNC phát triển bền vững, giải quyết bài toán đầu ra là nhiệm vụ sống còn. Tỉnh cần hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, đăng ký chỉ dẫn địa lý, và tham gia các chương trình xúc tiến thương mại trong và ngoài nước. Việc kết nối trực tiếp giữa các hợp tác xã, doanh nghiệp sản xuất với các hệ thống siêu thị, trung tâm thương mại lớn cần được đẩy mạnh. Khuyến khích phát triển thương mại điện tử cho nông sản để tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng. Hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và tìm kiếm thị trường xuất khẩu cho các sản phẩm nông sản chủ lực cũng là một hướng đi chiến lược cần được quan tâm đầu tư.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I trong đó xác định: “Công nghệ là giải pháp, quy trình, bí quyết kỹ thuật có kèm theo hoặc không kèm theo công cụ, phương tiện dùng để biến đổi nguồn lực thành sản phẩm”[17].Đây là khái niệm mang tính khái quát cao, tương đối đầy đủ với cách tiếp cận gần với đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị học. Từ những cách diễn đạt, luận giải nêu trên, có thể hiểu: Công nghệ là phương tiện kỹ thuật, là sự thể hiện vật chất hoá các tri thức để ứng dụng vào sản xuất hay công nghệ là tập hợp các cách thức có phương pháp và được sử dụng và quá trình sản xuất trong các ngành sản xuất. *Khái niệm công nghệ cao Theo quan điểm của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), công nghệ cao được hiểu là công nghệ có ý nghĩa chiến lược đối với quốc gia, có các sản phẩm và quy trình công nghệ được đổi mới nhanh chóng, có tác động mạnh mẽ đối với sự hợp tác và cạnh tranh quốc tế trong nghiên cứu và phát triển, sản xuất và chiếm lĩnh thị trường thế giới. Ở Việt Nam, theo Luật Công nghệ Cao (2008): “Công nghệ cao là công nghệ có hàm lượng cao về nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, được tích hợp từ thành tựu khoa học và công nghệ hiện đại, tạo ra sản phẩm có chất lượng, tính năng vượt trội, giá trị gia tăng, thân thiện với môi trường, có vai 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trò quan trọng đối với việc hình thành ngành sản xuất, dịch vụ mới hoặc hiện đại hoá ngành sản xuất, dịch vụ hiện có”[16].

Như vậy, có thể hiểu công nghệ cao là công nghệ áp dụng thành tựu nghiên cứu khoa học mới, hiện đại, có độ chính xác cao để tạo ra sản phẩm có chất lượng vượt trội, hiệu quả kinh tế cao; đồng thời đảm bảo thân thiện với môi trường. Khái niệm nông nghiệp công nghệ cao Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: “Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao là nền nông nghiệp được áp dụng những công nghệ mới vào sản xuất, bao gồm: công nghiệp hóa nông nghiệp (cơ giới hóa các khâu của quá trình sản xuất), tự động hóa, công nghệ thông tin, công nghệ vật liệu mới, công nghệ sinh học và các giống cây trồng, giống vật nuôi có năng suất và chất lượng cao, đạt hiệu quả kinh tế cao trên một đơn vị diện tích và phát triển bền vững trên cơ sở canh tác hữu cơ”.[1] Như vậy, có thể hiểu: Nông nghiệp công nghệ cao là sự ứng dụng khoa học công nghệ phù hợp với điều kiện tự nhiên, xã hội vào quá trình sản xuất nông nghiệp tạo ra sản phẩm nông nghiệp có năng suất cao, an toàn, giá trị kinh tế vượt trội so với sản phẩm nông nghiệp truyền thống; đồng thời đảm bảo môi trường bền vững. Quan niệm về phát triển nông nghiệp công nghệ cao Phát triển được coi quá trình tiến đổi lên tục cả về lượng và chất của nền kinh tế, bao gồm: tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tiến bộ xã hội. Phát triển nông nghiệp là ứng dụng những tiến bộ của khoa học kỹ thuật làm tăng năng suất lao động trong lĩnh vực nông nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đồng thời nâng cao đời sống của người nông dân.

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Phát triển nông nghiệp công nghệ cao là hoạt động chủ động của các chủ thế thông qua cơ chế, chính sách để phát triển nông nghiệp, tác động đến cơ cấu nông nghiệp bằng việc ứng dụng những công nghệ tiên tiến nâng cao hoạt động sản xuất nông nghiệp, tạo ra bước đột phá về năng suất và chất lượng sản phẩm, thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao của con người, đặc biệt là đảm bảo sự phát triển bền vững, đem lại lợi ích cho người nông dân và các chủ thể tham gia. Do đó, phát triển nông nghiệp công nghệ cao có thể hiểu như sau: - Lựa chọn ứng dụng vào từng lĩnh vực sản xuất nông nghiệp hàng hoá những công nghệ tiến bộ nhất về giống, công nghệ canh tác, chăn nuôi tiên tiến, công nghệ tưới, công nghệ sau thu hoạch - bảo quản - chế biến. Từng bước ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, xây dựng thương hiệu và xúc tiến thị trường - Sản phẩm NNCNC là sản phẩm hàng hoá mang tính đặc trưng của từng vùng sinh thái, đạt năng suất và hiệu quả kinh tế cao trên đơn vị diện tích, có khả năng cạnh tranh cao về chất lượng với các sản phẩm cùng loại trên thị trường trong nước và thế giới, có điều kiện mở rộng quy mô sản xuất và sản lượng hàng hoá khi có yêu cầu của thị trường. - Sản xuất NNCNC tạo ra sản phẩm phải theo một chu trình khép kín, trong sản xuất khắc phục được những yếu tố rủi ro của tự nhiên và hạn chế rủi ro của thị trường.

- Phát triển NNCNC theo từng giai đoạn và mức độ phát triển khác nhau, tuỳ tình hình cụ thể của từng nơi, nhưng phải thể hiện được những đặc trưng cơ bản, tạo ra được hiệu quả to lớn hơn nhiều so với sản xuất bình thường. Phát triển NNCNC có vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế xã hội, nâng cao đời sống của người dân Thứ nhất, NNCNC góp phần quan trọng vào tăng năng suất lao động, nâng cao chất lượng sản phẩm, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Với việc phát triển NNCNC tạo điều kiện cho các hộ nông dân và doanh nghiệp tiếp cận với khoa học kỹ thuật tiên tiến, điển hình là công nghệ sinh học, công nghệ gens; nhiều giống cây trồng, vật nuôi mới có tính ưu việt, năng suất cao, các giống cây trồng ngắn ngày đem lại hiệu quả kinh tế cao được đưa vào sản xuất làm cho năng suất lao động tăng nhanh, nâng cao chất lượng sản phẩm được. Đồng thời, việc sử dụng công nghệ chăm sóc tự động và bán tự động giúp tiết kiệm chi phí, tránh lãng phí nguồn lực, tăng năng suất lao động trong nông nghiệp.

Từ kinh nghiệm thực tế của các quốc gia trên thế giới như Israel, Trung Quốc, NNCNC luôn cho năng suất trong nông nghiệp cao hơn 10 lần so với nông nghiệp truyền thống. Bên cạnh đó, các khu NNCNC, vùng NNCN với quy mô sản xuất lớn là kết quả của quá trình tích tụ ruộng đất nông nghiệp. Cùng với đó là việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp làm giảm bớt lao động chân tay. Do đó, lực lượng lao động trong nông nghiệp theo đó sẽ có xu hướng giảm, chuyển sang nhóm ngành công nghiệp – xây dựng và dịch vụ.

Điều này tạo sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại học. Trong nội bộ ngành nông nghiệp, khi phát triển NNCNC dẫn đến tăng năng suất lao động và hiệu quả kinh tế. Điều này làm cho giá trị sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao chiếm tỷ trọng ngày càng lớn so với sản phẩm nông nghiệp truyền thống. Thứ hai, NNCNC góp phần nâng cao trình độ nguồn nhân lực nông thôn, hướng đến sự chuyên nghiệp, hiện đại.

Phát triển NNCNC được thực hiện chủ yếu dựa trên sự đột phá về công nghệ sinh học, công nghệ chăm sóc, thu hoạch hệ thống nhà lưới, nhà màng. với quy mô lớn. Với những yêu cầu về kỹ thuật khắt khe, đòi hỏi người lao động cũng phải có trình độ nhất định. Do đó, những kỹ thuật canh tác nông nghiệp theo kiểu truyền thống là không còn không phù hợp, không đáp ứng 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com được yêu cầu đặt ra trong bối cảnh mới; phải có những cơ chế, chính sách nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn.

Chính vì thế, khi NNCNC ngày càng phát triển tạo điều kiện nhân lực nông thôn có sự thay đổi về chất. NNCNC sẽ tạo ra những thay đổi mang tính cách mạng trên mọi mặt ở nông thôn, mà sự thay đổi lớn nhất chính là cuộc cách mạng về trình độ, nhận thức và thói quen sản xuất của người nông dân. Cuộc cách mạng này ngoài biểu hiện ở việc trước đây nông dân chiếm số lượng đông nhất trong xã hội sang lực lượng chiếm số ít thông qua việc không ngừng chuyển ra khỏi ngành nông nghiệp, đặc biệt nó còn biểu hiện ở việc những người nông dân kiểu cũ, chất phác, lạc hậu, bảo thủ được thay thế bằng những người lao động kiểu mới, có ý thức hiện đại, nắm vững tri thức khoa học - kỹ thuật, hiểu quy tắc vận hành của nền kinh tế thị trường, chuyển từ lối sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, tự phát sang sản xuất tập trung, quy mô lớn, hiệu quả và gắn với thị trường. Thứ ba, NNCNC góp phần quan trọng vào việc giải quyết các vấn đề xã hội ở nông thôn.

Do năng suất lao động trong nông nghiệp tăng cao từ việc phát triển NNCNC; thu nhập của người lao động cũng được tăng lên. Từ đó, giảm dần khoảng cách thu nhập giữa nông thôn và thành thị. Bên cạnh đó, mô hình liên kết giữa các doanh nghiệp, các hợp tác xã hình thành liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị đã tạo không ít việc làm cho người lao động ở khu vực nông thôn, làm giảm tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực này. Thứ tư, NNCNC góp phần nâng cao sức cạnh tranh quốc tế trong nông nghiệp của Việt Nam.

Ngày nay, các quan hệ kinh tế quốc tế không chỉ bao hàm quan hệ thương mại hàng hóa và đầu tư, mà còn bao hàm các hoạt động hợp tác khoa học và chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực công nghệ của các bên hữu quan. Ngay trong quan hệ trao đổi hàng hóa và đầu tư cũng đã chứa đựng sự chuyển giao và phát triển khoa học và công nghệ. Phát triển nền NNCNC vừa 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com góp phần khai thác tiềm năng lợi thế nông nghiệp Việt Nam đồng thời cũng góp phần giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế. Bên cạnh đó, quá trình hội nhập đã tạo điều kiện cho ngành nông nghiệp tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ (KHCN), nâng cao năng suất chất lượng, khả năng cạnh tranh nông, lâm, thủy sản và tăng cường hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn vệ sinh thực phẩm.

Trong đó, sự gia tăng cạnh tranh với hàng hóa nhập khẩu và doanh nghiệp nước ngoài đã tạo sức ép tích cực lên doanh nghiệp và các nhà sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ