TIN CHO NGƯỜI KHIẾM THỊ VIỆT NAM – THỰC TRẠNG VÀ PHÁT TRIỂN

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và phát triển nguồn tin cho người khiếm thị tại Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng thông tin.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2012

64
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THỰC TRẠNG CHUNG VỀ NGƯỜI DÙNG TIN KHIẾM THỊ, NHU CẦU TIN CỦA HỌ VÀ KHẢ NĂNG ĐÁP ỨNG NGUỒN TIN TRONG CÁC THƯ VIỆN HIỆN NAY

1.1. Thực trạng chung

1.1.1. Người dùng tin khiếm thị trên thế giới và Việt Nam

1.1.2. Nhu cầu tin và vai trò của nguồn thông tin đối với người khiếm thị

1.1.3. Phương pháp học tập và tiếp cận thông tin

1.1.4. Khả năng đáp ứng nhu cầu tin của các thư viện

1.1.5. Đánh giá những thuận lợi và khó khăn của người khiếm thị trên hành trình tiếp cận thông tin

1.1.6. Sách nói (Audiobooks) - giải pháp tối ưu cho người khiếm thị

1.1.7. Ý nghĩa và cơ sở phát triển

1.1.8. Sách nói cho người khiếm thị trên thế giới và ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN TIN TRONG CÁC THƯ VIỆN VIỆT NAM QUA KHẢO SÁT TẠI THƯ VIỆN TRƯỜNG HỌC NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU (HÀ NỘI) VÀ PHÒNG KHIẾM THỊ THƯ VIỆN HÀ NỘI

2.1. Tình hình hoạt động chung của cả nước

2.2. Công tác đáp ứng nguồn tin cho người dùng tin khiếm thị tại thư viện trường học Nguyễn Đình Chiểu và phòng khiếm thị Thư viện Hà Nội (47 – Bà Triệu)

2.2.1. Giới thiệu về Thư viện Trường học Nguyễn Đình Chiểu

2.2.2. Hoạt động phục vụ học sinh khiếm thị tại thư viện

2.2.3. Phòng khiếm thị Thư viện Hà Nội

2.2.3.1. Giới thiệu chung
2.2.3.2. Hoạt động của phòng khiếm thị

2.2.4. Công tác phát triển nguồn sách nói

2.2.5. Nhược điểm

3. CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ VỀ PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGUỒN TIN Ở CÁC THƯ VIỆN TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1. Xây dựng thư viện dành riêng cho người khiếm thị

3.2. Phương hướng phát triển

3.3. Tăng cường nguồn lực thông tin

3.4. Xây dựng và đẩy mạnh các hoạt động phát triển thư viện

3.5. Tăng cường cơ sở vật chất, trang thiết bị thư viện

3.6. Nâng cao trình độ cán bộ thư viện

3.7. Hướng dẫn và đào tạo người dùng tin

3.8. Đẩy mạnh hoạt động quảng bá các sản phẩm và dịch vụ tới mọi đối tượng người khiếm thị

3.9. Thị trường hóa thông tin

3.10. Thực hiện xã hội hóa công tác phục vụ người khiếm thị

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nguồn Tin Cho Người Khiếm Thị Tại Việt Nam 55

Việc tiếp cận thông tin là quyền cơ bản của mọi người, bao gồm cả người khiếm thị. Tuy nhiên, tại Việt Nam, tiếp cận thông tin cho người khiếm thị vẫn còn nhiều hạn chế. Nguồn tài liệu, phương tiện hỗ trợ và dịch vụ thư viện còn thiếu và chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của cộng đồng này. Bài viết này nhằm mục đích phân tích thực trạng, chỉ ra những thách thức và đề xuất các giải pháp phát triển nguồn tin cho người khiếm thị Việt Nam, giúp họ hòa nhập và đóng góp vào xã hội. Theo số liệu thống kê, số lượng người mùngười khiếm thị ở Việt Nam còn khá cao, trong đó nhiều người thuộc diện nghèo khó, gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận thông tin. Cần có sự chung tay của cộng đồng, nhà nước và các tổ chức xã hội để cải thiện tình hình này. Việc phát triển sách nói cho người mù và các phương tiện hỗ trợ tiếp cận thông tin là vô cùng quan trọng.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Khiếm Thị

Khái niệm khiếm thị bao gồm cả người mù hoàn toàn và người có thị lực kém. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), người khiếm thị là người có thị lực dưới 3/10 ngay cả khi đã được điều chỉnh. Các dạng khiếm thị khác nhau đòi hỏi các phương pháp hỗ trợ người mù Việt Nam và nguồn tài liệu khác nhau. Việc hiểu rõ các mức độ và nguyên nhân gây khiếm thị là cơ sở để xây dựng các chương trình và dịch vụ phù hợp. Tiếp cận thông tin cho người khiếm thị cần sự đa dạng về hình thức và phương tiện, từ văn bản nổi Braille, sách nói cho người mù đến các ứng dụng cho người khiếm thị trên điện thoại thông minh.

1.2. Thống Kê Số Lượng Người Khiếm Thị Tại Việt Nam

Theo số liệu từ Bộ Y tế, Việt Nam có khoảng 2 triệu người mù lòa, trong đó 1/3 là người nghèo. Tỷ lệ người khiếm thị đang có xu hướng tăng, đặc biệt là ở trẻ em và người cao tuổi. Các bệnh về mắt như đục thủy tinh thể, glôcôm và các tật khúc xạ là những nguyên nhân chính gây ra tình trạng này. Việc nắm bắt chính xác số lượng và phân bố người khiếm thị là rất quan trọng để hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực hợp lý. Cần có các cuộc điều tra và thống kê định kỳ để cập nhật thông tin và đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp.

II. Vấn Đề Tiếp Cận Thông Tin Của Người Khiếm Thị 59

Mặc dù có nhu cầu cao về thông tin, người khiếm thị phải đối mặt với nhiều rào cản trong tiếp cận thông tin. Thiếu tài liệu học tập cho người khiếm thị phù hợp, phương tiện hỗ trợ còn hạn chế và kỹ năng sử dụng công nghệ còn yếu là những thách thức lớn. Bên cạnh đó, giáo dục cho người khiếm thị còn nhiều bất cập, chất lượng đào tạo chưa cao và cơ hội đào tạo nghề cho người khiếm thị còn ít. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm việc làm cho người khiếm thị và hòa nhập xã hội. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết những vấn đề này, từ việc tăng cường nguồn tài liệu đến nâng cao năng lực cho người khiếm thị.

2.1. Hạn Chế Về Nguồn Tài Liệu và Phương Tiện Tiếp Cận

Số lượng sách chữ nổi Braillesách nói cho người mù còn rất hạn chế so với nhu cầu thực tế. Các thư viện cho người khiếm thị chưa được đầu tư đúng mức, trang thiết bị còn thiếu thốn và dịch vụ chưa đa dạng. Việc chuyển đổi văn bản sang dạng thức phù hợp với người khiếm thị (chữ nổi, âm thanh) còn chậm và tốn kém. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào việc phát triển nguồn tin cho người khiếm thị, bao gồm cả việc sản xuất tài liệu và trang bị công nghệ hỗ trợ người khiếm thị.

2.2. Rào Cản Về Kỹ Năng và Công Nghệ

Nhiều người khiếm thị chưa có kỹ năng sử dụng phần mềm hỗ trợ người khiếm thị như trình đọc màn hình (screen reader) hoặc phần mềm chuyển đổi văn bản thành giọng nói. Việc tiếp cận và sử dụng Internet, máy tính và các thiết bị di động còn gặp nhiều khó khăn. Cần có các chương trình đào tạo và hướng dẫn sử dụng công nghệ dành riêng cho người khiếm thị, giúp họ tự tin hơn trong tiếp cận thông tin và tham gia vào xã hội số.

III. Giải Pháp Phát Triển Nguồn Tin Cho Người Khiếm Thị 58

Để cải thiện tiếp cận thông tin cho người khiếm thị, cần có những giải pháp toàn diện và bền vững. Tăng cường nguồn lực thông tin, nâng cao năng lực cho người khiếm thị và xây dựng mạng lưới hỗ trợ là những yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh xã hội hóa công tác phục vụ người khiếm thị, huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và cộng đồng. Chỉ khi có sự chung tay của tất cả các bên, người khiếm thị mới có thể thực sự tiếp cận thông tin một cách dễ dàng và hiệu quả.

3.1. Tăng Cường Nguồn Tài Liệu và Ứng Dụng Hỗ Trợ

Cần tăng cường sản xuất sách nói cho người mù, văn bản nổi Braille và các tài liệu điện tử định dạng phù hợp (ví dụ: DAISY). Khuyến khích việc phát triển các ứng dụng cho người khiếm thị trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, giúp họ dễ dàng truy cập thông tin và sử dụng các dịch vụ trực tuyến. Xây dựng các kho tài liệu học tập cho người khiếm thị trực tuyến, cung cấp miễn phí hoặc với chi phí thấp. Việc này cần sự phối hợp giữa các nhà xuất bản, thư viện và các tổ chức hỗ trợ.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Cho Người Khiếm Thị

Tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng sử dụng phần mềm hỗ trợ người khiếm thị, Internet và các thiết bị công nghệ. Cung cấp các phương pháp học tập cho người khiếm thị hiệu quả, giúp họ tiếp thu kiến thức một cách tốt nhất. Hỗ trợ giáo dục cho người khiếm thị, tạo điều kiện để họ được học tập ở các cấp học khác nhau. Nâng cao trình độ đào tạo nghề cho người khiếm thị, giúp họ có cơ hội tìm kiếm việc làm và tự chủ tài chính.

3.3. Xây Dựng Mạng Lưới Hỗ Trợ và Hợp Tác

Thành lập các câu lạc bộ, nhóm hỗ trợ người khiếm thị, tạo môi trường để họ giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm và giúp đỡ lẫn nhau. Tăng cường hợp tác giữa các tổ chức hỗ trợ người khiếm thị, thư viện, trường học và các cơ quan nhà nước. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả để triển khai các chương trình và dự án hỗ trợ người khiếm thị một cách đồng bộ và bền vững. Đẩy mạnh truyền thông, nâng cao nhận thức của cộng đồng về các vấn đề của người khiếm thị và khuyến khích sự tham gia của xã hội.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Thư Viện Cho Người Khiếm Thị 54

Các thư viện cho người khiếm thị đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tiếp cận thông tin cho cộng đồng này. Thư viện cần được trang bị đầy đủ các nguồn tài liệu phù hợp, các thiết bị hỗ trợ và đội ngũ nhân viên được đào tạo chuyên nghiệp. Các dịch vụ thư viện cần được thiết kế linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người khiếm thị. Bên cạnh đó, thư viện cần tích cực quảng bá các dịch vụ của mình, thu hút người khiếm thị đến sử dụng và tham gia vào các hoạt động của thư viện.

4.1. Trang Bị Cơ Sở Vật Chất và Nguồn Tài Liệu

Thư viện cần có phòng đọc riêng biệt dành cho người khiếm thị, trang bị máy tính với phần mềm hỗ trợ người khiếm thị, máy đọc sách điện tử, máy in chữ nổi và các thiết bị nghe nhìn. Cung cấp đầy đủ sách nói cho người mù, văn bản nổi Braille, tài liệu điện tử định dạng phù hợp và các nguồn thông tin trực tuyến. Đảm bảo không gian thư viện thân thiện, dễ tiếp cận và an toàn cho người khiếm thị.

4.2. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Thư Viện

Cung cấp dịch vụ cho mượn tài liệu tận nhà cho những người khiếm thị không thể đến thư viện. Tổ chức các buổi đọc sách, thảo luận, giao lưu văn hóa cho người khiếm thị. Cung cấp dịch vụ tư vấn, hướng dẫn sử dụng thư viện và các nguồn thông tin. Liên kết với các tổ chức hỗ trợ người khiếm thị để mở rộng phạm vi phục vụ. Tổ chức các lớp học về kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin cho người khiếm thị.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Tổ Chức Vì Người Khiếm Thị 57

Vai trò của chính sách hỗ trợ người khiếm thị là không thể thiếu trong việc đảm bảo quyền lợi và tạo điều kiện cho họ tiếp cận thông tin. Các chính sách cần tập trung vào việc đảm bảo giáo dục cho người khiếm thị, hỗ trợ việc làm cho người khiếm thị, và cung cấp các dịch vụ y tế và xã hội cần thiết. Các tổ chức hỗ trợ người khiếm thị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc vận động chính sách, cung cấp dịch vụ và nâng cao nhận thức cộng đồng.

5.1. Vai Trò Của Nhà Nước và Chính Sách Hỗ Trợ

Nhà nước cần ban hành các chính sách ưu đãi về giáo dục cho người khiếm thị, đảm bảo họ được học tập bình đẳng như những người khác. Hỗ trợ tài chính cho người khiếm thị có hoàn cảnh khó khăn, giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt và học tập. Tạo điều kiện để người khiếm thị tham gia vào thị trường lao động, thông qua các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ việc làm. Tăng cường đầu tư vào các dịch vụ y tế, phục hồi chức năng cho người khiếm thị.

5.2. Hoạt Động Của Các Tổ Chức Xã Hội

Các tổ chức hỗ trợ người khiếm thị cần tích cực vận động chính sách, gây quỹ để thực hiện các chương trình hỗ trợ. Cung cấp các dịch vụ tư vấn, hỗ trợ tâm lý cho người khiếm thị và gia đình. Tổ chức các hoạt động giao lưu, văn hóa, thể thao, giúp người khiếm thị hòa nhập cộng đồng. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về các vấn đề của người khiếm thị, xóa bỏ định kiến và kỳ thị.

VI. Tương Lai Phát Triển Nguồn Tin Cho Người Khiếm Thị 58

Với sự phát triển của công nghệ và sự quan tâm của xã hội, tương lai phát triển nguồn tin cho người khiếm thị hứa hẹn nhiều triển vọng. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT) và thực tế ảo (VR) có thể được ứng dụng để tạo ra các phương tiện hỗ trợ tiếp cận thông tin hiệu quả hơn cho người khiếm thị. Bên cạnh đó, cần tiếp tục đẩy mạnh xã hội hóa công tác phục vụ người khiếm thị, huy động sự tham gia của toàn xã hội để tạo ra một môi trường sống tốt đẹp hơn cho cộng đồng này.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới

Sử dụng AI để phát triển các phần mềm hỗ trợ người khiếm thị thông minh hơn, có khả năng nhận diện hình ảnh, đọc văn bản và cung cấp thông tin theo ngữ cảnh. Ứng dụng IoT để tạo ra các thiết bị thông minh hỗ trợ người khiếm thị trong sinh hoạt hàng ngày, ví dụ như gậy thông minh, thiết bị định vị trong nhà. Nghiên cứu và phát triển các ứng dụng VR giúp người khiếm thị trải nghiệm thế giới ảo một cách chân thực và sống động.

6.2. Mở Rộng Hợp Tác Quốc Tế

Tăng cường hợp tác với các tổ chức hỗ trợ người khiếm thị quốc tế để trao đổi kinh nghiệm và học hỏi các mô hình thành công. Tham gia vào các dự án nghiên cứu và phát triển công nghệ hỗ trợ người khiếm thị trên toàn cầu. Thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực phát triển nguồn tin cho người khiếm thị tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ nguồn tin cho người khiếm thị việt nam thực trạng và phát triển

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUÒN TIN CHO NGGIỜI KHIẾM THỊ VIỆT NAM - THUC TRANG VA PHAT TRIEN MỤC LỤC MO DAU 4 1. Tính cấp thiết của đề tài 4 2. Mục tiêu của đê tài 5 3. Phơjơng pháp nghiên cứu 5 ‹ 4.

Tình hình nghiên cứu theo hơjớng của đê tài 5 z 6 5. Y nghĩa khoa học và khả năng ứng dụng NOI DUNG 7 CHƠ|ƠNG 1: THỰC TRANG CHUNG VE NGGJOI DUNG TIN 7 KHIEM THI, NHU CAU TIN CUA HO VA KHA NANG DAP UNG NGUON TIN TRONG CAC THQ] VIEN HIEN NAY 7 1. Thực trạng chung 7 1. Ngơiời dòng tin khiếm thị trên thế giới và Việt Nam 8 1.

Nhu cầu tin và vai trò của nguồn thông tin đối với ngơjời khiếm thị 9 1. Phơjơng pháp học tập và tiếp cậnthông tin 14 1. Khả năng đáp ứng nhu cầu tin của các thơi viện 14 1. Đánh giá những thuận lợi và khó khăn của ngơiời khiếm thị trên hành trình tiếp cận thông tin 21 1.

Sách nói (Audio Books)-giải pháp tối øu cho ngơiời khiếm thị 22 1. Ý nghĩa và cơ sở phát triển 23 1. Sách nói cho ngoiời khiếm thị trên thế giới và ở Việt Nam24 _ - CHGJONG 2: THUC TRANG VA CONG TAC PHAT TRIEN NGUON TIN TRONG CAC THQ] VIEN VIET NAM QUA KHAO SAT TAI THO] VIEN TRGJONG HOC NGUYEN DINH CHIẾU (HÀ NỘI) VÀ PHÒNG KHIEM THI THQ] VIEN HA NOI 26 2. Tình hình hoạt động chung củacả nơjớc 27 22.

Công tác đáp ứng nguồn tin cho ngơiời dòng tin khiếm thị tai thoy viện trơiờng học Nguyễn Đình Chiếu và phòng khiếm thị Thơi viện Hà Nội (47 — Ba Triệu) 29 2. Giới thiệu về Thơi viện Trơiờng học Nguyễn Đình Chiếu 29 E2. Hoạt động phục vụ học sinh khiếm thị tại thoy viện 30 2. Phòng khiếm thị Thơi viện Hà Nội 32 2.

Giới thiệu chung 32 2. Hoạt động của phòng khiếm thị 35 2. Công tác phát triển nguồn sách nói 37 24. Đánh giá chung: 40 2.

Nhợc điểm 40 CHƠ|ƠNG 3: KIÊN NGHỊ VÈ PHƠ|ƠNG HG|ỚNG PHÁT TRIÊN 42 NGUON TIN O CAC THQ] VIEN TRONG THOI GIAN TOI 42 BUI TH] THAO TRINH 1 K53 TT- TV NGUÒN TIN CHO NGGIỜI KHIẾM THỊ VIỆT NAM - THUC TRANG VA PHAT TRIEN 3. Xây dựng thơi viện dành riêng cho ngơiời khiếm thị 43 3. Phơiơng hơjớng phát triên 45 3. Tăng cơjờng nguồn lựcthông tin 46 Xây dựng và đây mạnh các hoạt động phát triển thơi viện 47 Tăng cơJờng cơ sở vật chat, trang thiết bị thơ viện 49 Nâng cao trình độ cán bộ thơi viện 49 Hgiớng dẫn và đào tạo ngơiời dòng tin 50 Đẩy mạnh hoạt động quảng bá các sản phẩm và dịch vụ tới mọi déi tojong ngơời khiếm thị 52 3.

Thị trơjờng hóa thông tin 53 „ Thực hiện xã hội hoá công tác phục vụ ngời khiêm thị 54 KET LUẬN 55 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 56 PHỤ LỤC 58 BÙI THỊ THẢO TRINH 2 K53 TT- TV NGUÒN TIN CHO NGGIỜI KHIẾM THỊ VIỆT NAM - THUC TRANG VA PHAT TRIEN LOI CAM ON Tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn các cán bộ th viện phục trách hoạt động phục vụ ngời khiếm thị tại Th viện Hà Nội, cảm ơn các thầy cô giáo và học sinh trờng Phổ thông cơ sở Nguyễn Đình, cảm ơn tới các Thay, C6 trong khoa Théng tin — Th vién, Trong Dai hoc Khoa học Xã hội và Nhân văn — Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là cảm ơn sự hớng dẫn tận tình của Thạc sĩ Nguyễn Thị Trang Nhung đã giúp đỡ tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và những ngời đã luôn ở bên động viên tôi vợt qua những giai đoạn khó khăn để có thể hoàn thành khóa luận và có kết quả nh ngày hôm nay. Trong quá trình hoàn thành khóa luận tốt nghiệp với thời gian ngắn, cộng với trình độ và khả năng có hạn của một sinh viên, dù đã rất cố gắng song chắc chắn không tránh khỏi những hạn chế về trình độ kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn. Tác giả rất mong nhận đợc sự đóng góp của các thầy cô giáo, các cán bộ th viện, các chuyên gia, các nhà nghiên cứu và những ngời quan tâm tới dé tai này để làm cơ sở cho tác giả có thể hoàn thiện, giúp dé tai mang tinh thực tiễn cao hơn.

Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 15 tháng 2 năm 2012 Sỉnh viên Boi Thi Thao Trinh BUI TH] THAO TRINH 1 K53 TT- TV NGUÒN TIN CHO NGGIỜI KHIẾM THỊ VIỆT NAM - THUC TRANG VA PHAT TRIEN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Khóa luận “Nguồn tin cho ngời khiếm thị Việt Nam — Thực trạng và phát triển ” là công trình nghiên cứu của tôi có sự hỗ trợ từ Giảng viên hớng dẫn và những ngời tôi đã cảm ơn. Các số liệu, kết quả trình bày trong Khóa luận là trung thực và có nguồn gốc cụ thể rõ rang. Nêu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày 15 thàng 2 năm 2012 Sinh viên Boi Thi Thao Trinh BUI TH] THAO TRINH 2 K53 TT- TV NGUÒN TIN CHO NGGIỜI KHIẾM THỊ VIỆT NAM - THUC TRANG VA PHAT TRIEN 1.

Từ viết tá tiếng Việt DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TAT STT | Từ viết tắt Từ gốc 1. | CNTT Cong nghé Thong tin 2. | CSDL Cơ sở dữ liệu 3. | NDT Ngời dòng tin 4.

| NCT Nhu cau tin 5. | TT-TV Thông tin — Th viện 6. | Tp- HCM Thành phô Hô Chí Minh 7. | VH-TT-—DL | Văn hóa, Thê thao và Du lịch 2.

Từ viết tắt tiếng Anh STT | Từ viết tat Từ gốc The Foundation for Resource Centrers and 1. | FORCE Libraries for Print-Handicapped in Developing Countries 2. | NLS The National Library Service for the Blind and Physically Handicapped 3. | RNIB The Royal National Institute of Blind People BUI TH] THAO TRINH 3 K53 TT- TV NGUÒN TIN CHO NGGIỜI KHIẾM THỊ VIỆT NAM - THUC TRANG VA PHAT TRIEN MO DAU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Thuc hién dong lối, chính sách của Đảng và Nhà nớc, hệ thống các th viện từ trung ơng tới làng xã, th viện chuyên ngành. đã đợc phát triển nhằm mục đích nâng cao nhận thức hiểu biết cho con ngời, g1úp họ giải trí, th giãn, phục vụ cho học tập, nghiên cứu, giảng dạy,. Chính vì vậy, vẫn đề quan trọng đầu tiên của các th viện là nguồn tài liệu đã đợc chú trọng phát triển để đáp ứng nhu cầu đa dạng và phong phú của con ngời. Tuy nhiên một vấn đề đặt ra khá bức thiết trong tình hình hiện nay là các th viện hầu nh chỉ mới quan tâm phát triển nguồn tài liệu cho ngời sáng mắt, khỏe mạnh.

Vậy đối với những ngời khuyết tật mà đặc biệt hơn là ngời khiếm thị thì sao? Họ cũng muốn đợc đi học, đợc tiếp cận trau di tri thức và để có đợc điều này thì họ đã gặp rất nhiều rào cản đề tìm kiếm, sử dụng thông tin phục vụ cho học tập. Để giúp những ngời khiếm thị tự tin hơn vào bản thân đồng thời trở thành những ngời có ích cho xã hội thì mô hình phục vụ ngời dùng tin khiếm thị cần đợc quan tâm phát triển. Trớc hết là sự chú trọng vào nguồn tài liệu họ cần, phơng tiện giúp họ với tới nguồn tri thức nhân loại đó chính là “nguồn sách nói”. Công cuộc xóa mù chữ không chỉ dừng lại đối với những ngời mắt sáng mà việc xóa mù chữ cần phải đợc tiến hành cả ở những ngời khiếm khuyết về mắt.

Theo số liệu thống kê cho thấy số ngời tàn tật liên quan đến mắt hiện nay càng tăng, gánh nặng mù lòa ngày càng gia tăng sẽ gây trở ngại lớn trong việc phát triển kinh tế - văn hóa - xã hội. Do vậy, vấn đề xóa mù chữ, nâng cao nhận thức cho ngời khiếm thị là một vấn đề quan trọng. Bên cạnh đó, sự phát triển về đời sống vật chất, tinh thần thì nhu cầu đọc sách, giải trí, hỏng thụ sản phẩm văn hóa xã hội nói chung của ngời mù cũng ngày càng cao nên vấn đề đòi hởi nguồn sách báo phục vụ cho họ cũng phải đa dạng và phong phú. BÙI THỊ THẢO TRINH 4 K53 TT- TV NGUÒN TIN CHO NGGIỜI KHIẾM THỊ VIỆT NAM - THUC TRANG VA PHAT TRIEN Nhận thức rất rõ vấn đề trên đây, tôi đã chọn đề tài “Nguồn tin cho ngời khiếm thị Việt Nam — Thực trạng và phát triển” làm đề tài nghiên cứu của mình.

Mục tiêu của đê tài Qua phân tích và tổng hợp, đề tài đa ra các giải pháp và phơng hớng phát triển nguồn tin phò hợp và đáp ứng tối đa nhu cầu của NDT khiếm thị. Phơjơng pháp nghiên cứu - Phơng pháp luận chung: Đề tài dựa trên cơ sở lý luận, quan điểm của Chủ nghĩa Mác — Lê nin và t tởng Hồ Chí Minh, các văn bản Pháp quy Nhà nớc về hoạt động TT-TV. - Các phơng pháp nghiên cứu cụ thể: + Phơng pháp nghiên cứu tông hợp tài liệu + Phơng pháp phỏng vấn trực tiếp + Phơng pháp quan sát điều tra thực tế. Tình hình nghiên cứu theo hơjớng của đề tài Trong quá trình nghiên cứu, tác giả nhận thấy nguồn tin cho ngời khiếm thị đợc các tác giả nghiên cứu và đề cập dới nhiều góc độ và từng mức độ khác nhau.

Theo hớng đề tài, có nhiều tài liệu tập trung nghiên cứu về ngời khiếm thị nhng còn chung chung mang tính chất khảo sát. Gần đây, do những đòi hỏi bức thiết từ thực tiễn công tác phục vụ thông tin cho ngời khiếm thị, nhiều đơn vị đã có một số đề tài, hội thảo nghiên cứu và trao đổi về nhiều khía cạnh khác nhau của công tác phục vụ ngời khiếm thị. Có thể nêu một số bài báo cáo khoa học, công trình nghiên cứu, Khóa luận tốt nghiệp của một số tác giả nghiên cứu các khía cạnh khác nhau nh: Báo cáo khoa học của tác giả Nguyễn Ngọc Nguyên “Th viện dành cho ngời khiếm thị” đăng trong Tập san Th viện số 4 năm 2001, Hội thảo khoa học do Vụ th viện thuộc Bộ Văn hóa — Thể thao và BÙI THỊ THẢO TRINH 5 K53 TT- TV NGUÒN TIN CHO NGGIỜI KHIẾM THỊ VIỆT NAM - THUC TRANG VA PHAT TRIEN Du lịch tổ chức với nội dung về “Tăng cờng và nâng cao chất lợng các dịch vụ th viện công cộng phục vụ ngời khiếm thị” diễn ra vào tháng 11 năm 2008, Hội nghị “Tổng kết 10 năm hợp tác giữa Việt Nam và quỹ FORCE giai đoạn 2000 — 2010” vào tháng 11 năm 2010. Bên cạnh đó là cuốn sách “Dịch vụ th viện cho ngời khiếm thị: Cẩm nang thực hành tốt nhất” do tác giả Nguyễn Thị Bắc chủ trì và biên soạn năm 2005.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Phát Triển Nguồn Tin Cho Người Khiếm Thị Tại Việt Nam tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận thông tin cho người khiếm thị tại Việt Nam. Nó nêu bật tầm quan trọng của việc phát triển các nguồn tin phù hợp, giúp người khiếm thị có thể tiếp cận thông tin một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Tài liệu cũng đề cập đến các công nghệ và phương pháp hỗ trợ, từ đó mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng người khiếm thị, giúp họ hòa nhập tốt hơn vào xã hội.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu A multifunctional embedded system based on deep learning for assisting the cognition of visually impaired people, nơi trình bày về hệ thống nhúng đa chức năng dựa trên học sâu nhằm hỗ trợ nhận thức cho người khiếm thị. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các công nghệ tiên tiến đang được áp dụng để cải thiện cuộc sống của người khiếm thị.