Phát triển nguồn nhân lực du lịch trình độ cao tại tỉnh Bình Dương đến năm 2025

Phân tích thực trạng và giải pháp phát triển nhân lực du lịch Bình Dương đến 2025. Đề xuất chiến lược nâng cao chất lượng, đảm bảo phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2019

187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển nguồn nhân lực du lịch Bình Dương

Bình Dương đặt mục tiêu trở thành một trong những địa phương có ngành du lịch phát triển mạnh trong khu vực vào năm 2030. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, việc phát triển nguồn nhân lực trình độ cao được xác định là nhiệm vụ trọng tâm và cấp bách. Chiến lược phát triển du lịch Bình Dương không chỉ tập trung vào khai thác tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, mà còn đặt con người vào vị trí trung tâm của sự phát triển. Nghị quyết Đại hội IX của Đảng đã chỉ rõ định hướng “phát triển du lịch thực sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn”. Tỉnh Bình Dương, với quyết tâm cao, đang nỗ lực xây dựng một đội ngũ lao động chuyên nghiệp, đủ sức cạnh tranh và hội nhập. Một nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao là yếu tố then chốt, quyết định chất lượng dịch vụ, trải nghiệm của du khách và sự phát triển bền vững của toàn ngành. Nghiên cứu của Th.S Đỗ Thị Ý Nhi (2019) tại Trường Đại học Thủ Dầu Một đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, phân tích sâu sắc thực trạng nhân lực du lịch và đề xuất các giải pháp chiến lược. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh cốt lõi của đề tài, từ việc nhận diện thách thức đến việc đề xuất các phương pháp phát triển cụ thể, nhằm góp phần xây dựng một đội ngũ lao động du lịch tinh nhuệ cho tỉnh.

1.1. Mục tiêu và tiềm năng của ngành du lịch Bình Dương đến 2025

Tỉnh Bình Dương phấn đấu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế quan trọng, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội. Mục tiêu đến năm 2025 là nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm và thu hút lượng lớn khách du lịch trong và ngoài nước. Tỉnh sở hữu nhiều tiềm năng với các khu du lịch sinh thái, làng nghề truyền thống và các di tích lịch sử - văn hóa. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả các lợi thế này, quy hoạch tổng thể du lịch cần được thực hiện đồng bộ với kế hoạch phát triển nhân sự. Theo đề án phát triển du lịch tỉnh, việc xây dựng thương hiệu du lịch Bình Dương gắn liền với chất lượng dịch vụ, mà cốt lõi là con người. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo nhân lực du lịch không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là một chiến lược dài hạn, đảm bảo cho sự phát triển du lịch bền vững.

1.2. Phân tích thực trạng nhân lực du lịch tại tỉnh Bình Dương

Thực trạng nguồn nhân lực ngành du lịch Bình Dương cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu. Theo báo cáo của Sở VH, TT & DL Tỉnh Bình Dương (2017), chỉ có khoảng 50% lao động trực tiếp trong các khu, điểm du lịch đã qua đào tạo. Cả nước mỗi năm cần khoảng 40.000 lao động nhưng các cơ sở đào tạo chỉ cung ứng được 15.000 người, trong đó chỉ 12% có trình độ cao đẳng, đại học trở lên. Tình trạng này phản ánh một thách thức chung, và Bình Dương không phải ngoại lệ. Đội ngũ nhân lực hiện tại còn nhiều hạn chế về kỹ năng nghiệp vụ du lịch, năng lực ngoại ngữ và kỹ năng mềm. Sự thiếu hụt nhân sự có trình độ trong các lĩnh vực như quản trị khách sạn nhà hàng hay hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp đang là rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của du lịch tỉnh.

II. Top thách thức cản trở nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao

Quá trình phát triển nguồn nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực du lịch tại Bình Dương đang đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu hụt đồng bộ cả về số lượng và chất lượng. Nhu cầu lao động tăng nhanh trong khi khả năng cung ứng của các cơ sở đào tạo tại địa phương còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp du lịch và lữ hành phải tuyển dụng lao động chưa qua đào tạo bài bản và tự tổ chức bồi dưỡng, dẫn đến chất lượng dịch vụ không đồng đều. Một vấn đề khác là kỹ năng nghiệp vụ du lịch của một bộ phận lớn lao động còn yếu, chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế như VTOS hay ACCSTP. Đặc biệt, năng lực ngoại ngữ và các kỹ năng mềm cho nhân sự du lịch như giao tiếp, xử lý tình huống, ứng dụng công nghệ vẫn là điểm yếu cố hữu. Nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực ngoại ngữ (Beta = 0,489) và năng lực chuyên môn (Beta = 0,279) có ảnh hưởng lớn nhất đến năng lực thực tế của người lao động. Sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp cũng tạo ra một khoảng trống lớn giữa lý thuyết và thực tiễn, khiến sinh viên ra trường còn bỡ ngỡ và cần thời gian để thích nghi.

2.1. Sự thiếu hụt về chất lượng đội ngũ lao động du lịch

Chất lượng đội ngũ lao động du lịch là yếu tố quyết định sự hài lòng của du khách. Tuy nhiên, tại Bình Dương, tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn cao (đại học và sau đại học) trong ngành du lịch còn thấp. Đa phần nhân lực chỉ được đào tạo ở trình độ trung cấp, sơ cấp hoặc thậm chí chưa qua đào tạo chính quy. Điều này dẫn đến sự hạn chế trong tư duy chiến lược, khả năng quản lý và đổi mới sáng tạo. Việc thiếu các chuyên gia đầu ngành, các nhà quản lý giỏi trong lĩnh vực quản trị khách sạn nhà hàng làm giảm khả năng cạnh tranh của các cơ sở lưu trú. Đây là một bài toán khó đòi hỏi một chiến lược phát triển du lịch Bình Dương toàn diện, tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

2.2. Hạn chế trong liên kết đào tạo du lịch giữa các bên

Mối liên kết đào tạo du lịch giữa cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước còn lỏng lẻo. Các chương trình đào tạo đôi khi chưa bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Doanh nghiệp còn e ngại trong việc tiếp nhận sinh viên thực tập và đầu tư vào các chương trình đào tạo tại chỗ. Trong khi đó, vai trò của Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Bình Dương trong việc kết nối, điều phối và xây dựng các chính sách khuyến khích sự hợp tác này chưa thực sự mạnh mẽ. Để có một nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, cần phá vỡ các rào cản này, tạo ra một hệ sinh thái đào tạo mở, nơi các bên cùng chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.

III. Phương pháp phát triển nhân lực du lịch qua đào tạo và văn hóa

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, các giải pháp phát triển nhân lực cần được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt. Hai trụ cột chính trong chiến lược này là đổi mới công tác đào tạo và xây dựng văn hóa tổ chức. Về đào tạo, cần có một cuộc cách mạng trong nhận thức và hành động. Các chương trình đào tạo nhân lực du lịch phải được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn khu vực và quốc tế, tăng cường thời lượng thực hành và trang bị những kỹ năng thiết yếu cho kỷ nguyên số. Sự hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp phải đi vào thực chất, không chỉ dừng lại ở các thỏa thuận ký kết. Doanh nghiệp cần chủ động đặt hàng đào tạo và tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, giảng dạy. Về văn hóa, nghiên cứu của Th.S Đỗ Thị Ý Nhi cho thấy yếu tố “Văn hoá tổ chức” là một trong ba nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến sự phát triển nguồn nhân lực trình độ cao. Xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích học hỏi và sáng tạo sẽ giúp giữ chân nhân tài và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho các doanh nghiệp du lịch và lữ hành.

3.1. Tầm quan trọng của chính sách đào tạo nhân lực du lịch bài bản

Một chính sách đào tạo nhân lực du lịch bài bản là nền tảng cho mọi sự phát triển. Chính sách này cần bao quát từ việc rà soát, cập nhật chương trình đào tạo tại các cơ sở giáo dục đến việc tổ chức các khóa bồi dưỡng ngắn hạn cho đội ngũ lao động hiện có. Nội dung đào tạo cần tập trung vào việc nâng cao kỹ năng nghiệp vụ du lịch, đặc biệt là các kỹ năng theo chuẩn VTOS, kỹ năng ngoại ngữ và năng lực ứng dụng công nghệ. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh việc liên kết đào tạo du lịch với các trường đại học, cao đẳng uy tín trong và ngoài nước để trao đổi kinh nghiệm và tiếp cận các phương pháp giảng dạy tiên tiến. Việc này giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách căn cơ và lâu dài.

3.2. Xây dựng văn hóa tổ chức mạnh trong doanh nghiệp du lịch

Văn hóa tổ chức không chỉ là khẩu hiệu mà phải được thể hiện qua hành động cụ thể. Một văn hóa doanh nghiệp mạnh sẽ tạo ra môi trường làm việc tích cực, nơi người lao động cảm thấy được tôn trọng, có cơ hội phát triển và gắn bó lâu dài. Đối với ngành du lịch Bình Dương, việc xây dựng văn hóa dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, thân thiện là cực kỳ quan trọng. Lãnh đạo doanh nghiệp cần tiên phong trong việc định hình các giá trị cốt lõi, xây dựng quy trình làm việc rõ ràng và công bằng. Một văn hóa tổ chức tốt cũng là tiền đề để triển khai hiệu quả các chính sách thu hút nhân tài và giữ chân những nhân sự xuất sắc.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nhân lực qua chính sách và khen thưởng

Bên cạnh đào tạo và văn hóa, chính sách vĩ mô và cơ chế đãi ngộ là hai đòn bẩy quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Kết quả nghiên cứu hồi quy bội trong đề tài của Th.S Đỗ Thị Ý Nhi đã khẳng định “Đánh giá và khen thưởng” là nhân tố có tác động lớn nhất đến sự phát triển nguồn nhân lực trình độ cao, theo sau là “Khung pháp lý, đào tạo và phát triển”. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có một khung pháp lý rõ ràng, tạo hành lang thuận lợi cho việc phát triển nhân lực. Các chính sách thu hút nhân tài cần cụ thể và đủ hấp dẫn, không chỉ về lương thưởng mà còn về cơ hội thăng tiến, môi trường làm việc và các phúc lợi khác. Đồng thời, việc xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) khoa học, minh bạch và gắn liền với cơ chế khen thưởng xứng đáng sẽ là động lực mạnh mẽ, khuyến khích mỗi cá nhân không ngừng nỗ lực, nâng cao năng lực chuyên môn. Đây chính là bí quyết để tạo ra một đội ngũ lao động du lịch chuyên nghiệp và tận tâm.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách thu hút nhân tài du lịch

Khung pháp lý đóng vai trò định hướng và kiến tạo. Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Bình Dương cần tham mưu cho UBND tỉnh ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù cho ngành. Các chính sách này nên tập trung vào việc hỗ trợ chi phí đào tạo, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào phát triển nhân lực, và xây dựng các chương trình thu hút chuyên gia, nhân sự cấp cao về làm việc tại Bình Dương. Một chính sách thu hút nhân tài hiệu quả cần được truyền thông rộng rãi, thể hiện cam kết mạnh mẽ của chính quyền địa phương trong việc “trải thảm đỏ” đón người tài, góp phần xây dựng nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao.

4.2. Vai trò của hệ thống đánh giá và khen thưởng nhân sự du lịch

Hệ thống đánh giá và khen thưởng là công cụ quản trị nhân sự hiệu quả. Việc áp dụng các hệ thống đo lường hiệu suất như KPIs giúp lượng hóa kết quả công việc, tạo ra sự công bằng trong đánh giá và là cơ sở cho việc khen thưởng, đề bạt. Các doanh nghiệp du lịch và lữ hành cần xây dựng tiêu chí đánh giá rõ ràng cho từng vị trí, từ nhân viên lễ tân, buồng phòng đến hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp. Khen thưởng không chỉ giới hạn ở vật chất mà còn bao gồm các hình thức ghi nhận tinh thần, tạo cơ hội học tập và thăng tiến. Một cơ chế đãi ngộ công bằng và minh bạch sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, thúc đẩy tinh thần cống hiến của toàn thể đội ngũ lao động du lịch.

V. Hướng dẫn áp dụng khung năng lực cho nhân lực trình độ cao

Để việc phát triển nguồn nhân lực trình độ cao đi vào thực chất, cần xây dựng và áp dụng các khung năng lực cụ thể cho từng nhóm đối tượng. Khung năng lực là một bộ tiêu chuẩn mô tả những kiến thức, kỹ năng, thái độ (mô hình ASK) cần thiết để hoàn thành xuất sắc một công việc. Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề tài của Th.S Đỗ Thị Ý Nhi đã đề xuất các khung năng lực chi tiết cho ba nhóm chính: nhân lực quản lý nhà nước, nhân lực quản lý tại doanh nghiệp và nhân lực trực tiếp. Việc áp dụng các khung năng lực này giúp chuẩn hóa yêu cầu cho từng vị trí, làm cơ sở cho công tác tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và phát triển nghề nghiệp. Đây là một hướng đi khoa học, giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách có hệ thống. Các doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể dựa vào đây để xây dựng lộ trình phát triển cho nhân viên, từ đó tạo ra một đội ngũ kế thừa vững chắc, đáp ứng yêu cầu của chiến lược phát triển du lịch Bình Dương trong giai đoạn mới.

5.1. Xây dựng khung năng lực cho nhân lực quản lý nhà nước về du lịch

Nhân lực quản lý nhà nước về du lịch đóng vai trò hoạch định chính sách và kiến tạo môi trường phát triển. Khung năng lực cho nhóm này cần nhấn mạnh đến năng lực tư duy chiến lược, kỹ năng phân tích và dự báo, năng lực xây dựng và thực thi chính sách. Họ cần am hiểu sâu sắc về quy hoạch tổng thể du lịch, luật pháp liên quan và các xu hướng phát triển của ngành trên thế giới. Bên cạnh đó, kỹ năng làm việc với các bên liên quan (doanh nghiệp, cộng đồng, các sở ban ngành khác) cũng là một yêu cầu quan trọng. Việc bồi dưỡng đội ngũ này theo khung năng lực chuẩn sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý của Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Bình Dương.

5.2. Mô hình năng lực ASK cho hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp

Hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp là bộ mặt của điểm đến. Mô hình ASK (Attitude - Thái độ, Skills - Kỹ năng, Knowledge - Kiến thức) là công cụ hữu hiệu để xây dựng khung năng lực cho vị trí này. Về Kiến thức (Knowledge), họ cần nắm vững kiến thức lịch sử, văn hóa, địa lý. Về Kỹ năng (Skills), các kỹ năng nghiệp vụ du lịch như thuyết trình, tổ chức, xử lý tình huống, ngoại ngữ và chuyển đổi số trong du lịch là bắt buộc. Quan trọng nhất, Thái độ (Attitude) thể hiện qua sự chuyên nghiệp, tận tâm, yêu nghề và tinh thần phục vụ khách hàng sẽ quyết định chất lượng trải nghiệm của du khách. Việc đào tạo theo mô hình này giúp tạo ra những hướng dẫn viên toàn diện, góp phần xây dựng hình ảnh du lịch Bình Dương chuyên nghiệp và thân thiện.

VI. Định hướng chiến lược phát triển du lịch Bình Dương bền vững

Tương lai của ngành du lịch Bình Dương phụ thuộc vào khả năng xây dựng một chiến lược phát triển bền vững, trong đó con người là yếu tố trung tâm. Định hướng chiến lược phát triển du lịch Bình Dương không chỉ là gia tăng số lượng du khách mà còn phải nâng cao chất lượng trải nghiệm và đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Để làm được điều này, việc tiếp tục đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực trình độ cao là yêu cầu tất yếu. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong du lịch là xu hướng không thể đảo ngược. Đội ngũ nhân lực cần được trang bị các kỹ năng số để thích ứng và tận dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả công việc và tạo ra các sản phẩm du lịch thông minh. Hơn nữa, nhận thức về du lịch bền vững cần được lan tỏa trong toàn ngành, từ nhà quản lý đến người lao động trực tiếp. Một nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, có kiến thức, kỹ năng và thái độ chuyên nghiệp, sẽ là động lực cốt lõi để Bình Dương hiện thực hóa khát vọng trở thành một điểm đến hấp dẫn và có trách nhiệm.

6.1. Tích hợp chuyển đổi số trong du lịch để nâng cao năng lực cạnh tranh

Việc tích hợp chuyển đổi số trong du lịch là một nhiệm vụ cấp thiết. Điều này đòi hỏi đội ngũ lao động du lịch phải có khả năng sử dụng thành thạo các nền tảng công nghệ, từ hệ thống quản lý khách sạn (PMS), kênh phân phối trực tuyến (OTA) đến các công cụ marketing số và phân tích dữ liệu khách hàng. Các chương trình đào tạo cần bổ sung các học phần về công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong du lịch. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa vận hành cho doanh nghiệp du lịch và lữ hành mà còn mang lại những trải nghiệm mới mẻ, tiện lợi cho du khách, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn ngành.

6.2. Hướng tới du lịch bền vững thông qua đội ngũ nhân sự chất lượng

Du lịch bền vững là mục tiêu cuối cùng mà chiến lược phát triển du lịch Bình Dương hướng tới. Để đạt được mục tiêu này, vai trò của con người là không thể thay thế. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn phải có nhận thức sâu sắc về trách nhiệm bảo vệ môi trường, tôn trọng văn hóa bản địa và đóng góp cho sự phát triển của cộng đồng. Các khóa đào tạo cần lồng ghép nội dung về du lịch có trách nhiệm, kinh tế tuần hoàn và các tiêu chuẩn xanh. Chính những con người này sẽ là đại sứ, lan tỏa thông điệp về một Bình Dương phát triển du lịch một cách bền vững và nhân văn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA KINH TẾ BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƢỜNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRÌNH ĐỘ CAO THUỘC LĨNH VỰC DU LỊCH TẠI TỈNH BÌNH DƢƠNG ĐẾN NĂM 2025 Mã số: 1699/ QĐ – ĐHTDM Chủ nhiệm đề tài: Th. S Đỗ Thị Ý Nhi Bình Dƣơng, 4/2019 2 TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA KINH TẾ BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƢỜNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRÌNH ĐỘ CAO THUỘC LĨNH VỰC DU LỊCH TẠI TỈNH BÌNH DƢƠNG ĐẾN NĂM 2025 Mã số: 1699/ QĐ – ĐHTDM Xác nhận của đơn vị chủ trì đề tài Chủ nhiệm đề tài (chữ ký, họ và tên) (chữ ký, họ và tên) Bình Dƣơng, 4/2019 3 DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA ĐỀ TÀI 1. S Đỗ Thị Ý Nhi, Chủ nhiệm 2. S Huỳnh Ngọc Chƣơng, Thành viên 3.

Nguyễn Thị Thƣơng, Thành viên MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT.viii TÓM TẮT NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quan.

Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng vi phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Tổng quan nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực du lịch. Nội dung phát triển nguồn nhân lực. Ý nghĩa thực tiễn. Kết cấu đề tài.

16 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái niệm cơ bản. Nguồn nhân lực. Năng lực làm việc.

Nguồn nhân lực trình độ cao. Nguồn nhân lực ngành du lịch. Phát triển nguồn nhân lực. Cơ sở lý thuyết về vốn nhân lực (Human capital theory).

Lý thuyết dựa trên tài nguyên (RBV). Cơ sở lý thuyết về năng lực của ngƣời lao động. Một số vấn đề liên quan đến phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu và vai trò phát triển nguồn nhân lực.

Mối quan hệ giữa chiến lƣợc kinh doanh và chiến lƣợc nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Phân tích các yếu tố môi trƣờng tác động đến phát triển nguồn nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực du lịch. Mô hình nghiên cứu. 32 Kết luận chƣơng 2.

47 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Nghiên cứu tại bàn.

Nghiên cứu định tính. Đối với nội dung đánh giá năng lực của ngƣời lao động du lịch t5ai tỉnh Bình Dƣơng. Đối với sự phát triển nguồn nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực du lịch. Nghiên cứu định lƣợng.

54 Tóm tắt chƣơng 2. 58 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng du lịch tỉnh Bình Dƣơng. Tổng quan về du lịch tỉnh Bình Dƣơng.

Giới thiệu về tỉnh Bình Dƣơng. Khái quát về du lịch của Tỉnh. Kết quả hoạt động của du lịch Tỉnh. Thực trạng nguồn nhân lực du lịch tỉnh Bình Dƣơng.

Kết quả nghiên cứu về thực trạng năng lực của nguồn nhân lực trực tiếp trong lĩnh vực du lịch tại tỉnh Bình Dƣơng. Kết quả nghiên cứu về các yếu tố tác động đến sự phát triển nguồn nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực du lịch tại tỉnh Bình Dƣơng. 84 Tóm tắt chƣơng 4. 110 GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRÌNH ĐỘ CAO TRONG LĨNH VỰC DU LỊCH TẠI TỈNH BÌNH DƢƠNG ĐẾN NĂM 2025.

Cơ sở đề xuất giải pháp. Giải pháp đối với năng lực của ngƣời lao động du lịch. Giải pháp về phát triển nguồn nhân lực du lịch. Kết quả nghiên cứu từ năng lực thực tế của nguồn nhân lực du lịch.

Kết quả nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực du lịch của Tỉnh Bình Dƣơng. Giới hạn của đề tài và gợi ý những hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 Tài liệu tham khảo tiếng việt.

120 Tài liệu tham khảo tiếng Anh. 121 iv DANH MỤC HÌNH ẢNH SỐ STT NỘI DUNG TRANG Mối quan hệ giữa nguồn nhân lực với các chiến lƣợc khác Hình 2.1 29 trong tổ chức Hình 2.2 Mô hình chung cấu trúc năng lực 33 Hình 2.3 Sự chuyển đổi về cách tiếp cận xây dựng tiêu chuẩn VTOS 33 Sự chuyển đổi về cách tiếp cận xây dựng tiêu chuẩn chung Hình 2.4 34 trong ASEAN (ACCSTP) Hình 2.5 Mô hình năng lực đối với lao động du lịch trong ASEAN 35 Mô hình đề xuất về năng lực đối với nguồn nhân lực trực Hình 2.6 38 tiếp trong lĩnh vực du lịch Mô hình đề xuất về phát triển nguồn nhân lực trình độ cao Hình 2.7 43 trong lĩnh vực du lịch Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu 49 Hình 4.1 Cơ cấu lao động đƣợc tính theo giới tính khảo sát 76 Hình 4.2 Cơ cấu lao động đƣợc tính theo dịch vụ lữ hành 78 Mô hình hiệu chỉnh về phát triển nguồn nhân lựctrình độ cao Hình 4.3 99 trong lĩnh vực du lịch v DANH MỤC BẢNG BIỂU SỐ STT NỘI DUNG TRANG Bảng 1.1 Một số công cụ đánh giá và thang đ đƣợc sử dụng 12 Khung năng lực đối với lao động theo tiêu chuẩn kỹ năng nghề Bảng 2.1 35 quốc gia Thống kê khách du lịch đến Bình Dƣơng giai đoạn 2012 – Bảng 4.1 62 2018 Kết quả hoạt động của du lịch Bình Dƣơng giai đoạn 2012 – Bảng 4.3 Thống kê lao động trong ngành du lịch giai đạon 2012 – 2018 64 Các cơ sở đào tạo nguồn nhân lực du lịch của Tỉnh Bình Bảng 4.4 65 Dƣơng Cơ cấu lao động đƣợc tính theo độ tuổi và theo từng loại hình Bảng 4.5 76 kinh doanh Cơ cấu lao động đƣợc tính theo đơn vị công tác và theo cơ sở Bảng 4.7 Cơ cấu lao động đƣợc tính theo trình độ chuyên môn 79 Bảng 4.8 Cơ cấu lao động đƣợc tính theo chuyên ngành đào tạo 80 Bảng 4.9 Cơ cấu lao động đƣợc tính theo thâm niên 81 Bảng 4.10 Kết quả đánh giá sơ bộ các thang đo bằng Cronbac‟s alpha 82 Bảng 4.11 Kết quả EFE thang đo các thành phần 82 Bảng 4.12 Các thông số thống kê của mô hình hồi quy 83 vi Bảng 4.13 Mức độ quan trọng và giá trị trung bình của các yếu tố 84 Bảng 4.14 Thống kê mô tả các biến độc lập 85 Kết quả tổng hợp kiểm định Cronbach„s Alpha trƣớc khi phân Bảng 4.15 93 tích nhân tố khám phá EFA Kết quả tổng hợp kiểm định Cronbach‟s Alpha sau khi phân Bảng 4.16 97 tích nhân tố khám phá EFA Bảng 4.17 Ma trận hệ số tƣơng quan 101 Bảng 4.18 Kết quả kiểm định sự phù hợp của mô hình 102 Bảng 4.19 Kết quả kiểm định ý nghĩa thống kê của mô hình 103 Bảng 4.20 Kết quả kiểm định Spearman 03 nhân tố 104 Bảng 4.21 Kết quả kiểm định Independent Sample Test 105 Bảng 4.22 Kết quả kiểm định ý nghĩa thống kê của mô hình theo 3 nhân tố 106 Bảng 4.23 Khung năng lực đối với nhân lực quản lý nhà nƣớc về du lịch 112 vii DANH MỤC VIẾT TẮT STT TỪ VIẾT TẮT NGHĨA Độ tin cậy tổng hợp 1 CR (Composite Reliability) EFA Phân tích nhân tố khám phá 2 (Exploratory factor analysis) ASEAN Common Competency Standard on Tourism Professionals 3 ACCSTP Tiêu chuẩn năng lực chung của ASEAN về chuyên gia du lịch Mutual Recognition Arangement on Tourism Professionals 4 MRA- TPs Thoả thuận công nhận lẫn nhau về các chuyên gia du lịch Common ASEAN Chƣơng trình đào tạo ngành du lịch chung 5 Tourism Curriculum trong ASEAN National Occupational Skills Standards 6 NOSS Tiêu chuẩn kỹ năng nghề nghiệp Mô hình năng lực đối với lao động làm du 7 ASK lịch trong ASEAN viii TÓM TẮT NGHIÊN CỨU Nghị quyết đại hội IX của Đảng đã xác định “phát triển du lịch thực sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn; nâng cao chất lƣợng và hiệu quả hoạt động trên cơ sở khai thác lợi thế và điều kiện tự nhiên, sinh thái, truyền thống văn hoá, lịch sử đáp ứng nhu cầu trong nƣớc và phát triển nhanh du lịch quốc tế, sớm đạt trình độ phát triển khu vực”. Với quyết tâm cao của lãnh đạo Nhà nƣớc và sự năng động của ngƣời lao động, Tỉnh Bình Dƣơng phấn đấu đƣa ngành du lịch phát triển bền vững theo hƣớng chuyên nghiệp, từng bƣớc trở thành ngành kinh tế có vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế của Tỉnh, góp phần thay đổi diện mạo của Thành phố Bình Dƣơng trong tƣơng lai. Phấn đấu đến năm 2030, ngành Du lịch Bình Dƣơng đƣợc xếp vào nhóm địa phƣơng có du lịch phát triển mạnh trong cả nƣớc và khu vực 1.

Để thực hiện đƣợc quyết tâm nêu trên thì vấn đề đặt ra cần phải phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là năng lực và phẩm chất của đội ngũ nguồn nhân lực, đồng thời phân tích những nhân tố ảnh hƣởng đến sự phát triển nguồn nhân lực trong ngành du lịch để đƣa ra hàm ý quản trị cho quá trình phát triển nguồn nhân lực này. Đó là lý do tôi thực hiện đề tài: “phát triển nguồn nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực du lịch tại tỉnh Bình Dƣơng”. Dựa trên các lý thuyết: vốn nhân lực của Backer (1999), lý thuyết dựa trên tài nguyên của Barney (1991), lý thuyết về năng lực và hệ thống năng lực của Bolt (1987) cùng các nghiên cứu trƣớc trên thế giới và Việt Nam để làm cơ sở nền tảng cho nghiên cứu này. Nhóm tác giả đã tiến hành nghiên cứu sơ bộ bằng kỹ thuật phỏng vấn bán cấu trúc về năng lực của ngƣời lao động trong ngành du lịch và và các yếu tố nhằm xác định, điều chỉnh các nhóm nhân tố có thể tác động đến sự phát triển nguồn nhân lực này.

Kết quả là: (1) Xác định đƣợc năm nhân tố ảnh hƣởng đến năng lực của ngƣời lao động gồm: năng lực chuyên môn, năng lực kỹ thuật, năng lực cá nhân, năng lực lãnh đạo điều hành, năng lực ngoại ngữ; (2) Đối với sự phát triển nguồn nhân lực trình độ cao, gồm: khung pháp lý, văn hoá tổ chức, kinh 1 Nguyễn Khoa Hải, Bức tranh tổng quan về du lịch Tỉnh Bình Dƣơng, 2018 1 tế xã hội, khoa học công nghệ, điều kiện làm việc, đánh giá và khen thƣởng, giáo dục và đào tạo, đào tạo và phát triển, cấu trúc tổ chức. Kết quả nghiên cứu về năng lực của lao động cho thấy, các nhân tố H1 (năng lực chuyên môn), H2 (năng lực kỹ thuật), H3 (năng lực cá nhân), H4 (năng lực cá nhân), H5 (năng lực ngoại ngữ ảnh hƣởng đến năng lực thực tế của ngƣời lao động trực tiếp tham gia vào du lịch. Trong đó, H5 (Beta = 0,489) và H1 (Beta = 0,279) có mức độ ảnh hƣởng nhất còn H4 (Beta = 0,102) chỉ tác động thứ yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ