Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển ngành nhiếp ảnh Việt Nam đến năm 2015" do nghiên cứu sinh Phạm Văn Tài thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, mã số: 62.01, năm bảo vệ: 2008). Công trình đặt trọng tâm vào việc phân tích thực trạng, môi trường kinh doanh và đề xuất các định hướng chiến lược nhằm phát triển toàn diện ngành nhiếp ảnh Việt Nam trong bối cảnh chuyển dịch công nghệ số.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Lịch sử nhiếp ảnh thế giới ghi nhận mốc hình thành chính thức vào năm 1839. Tại Việt Nam, hiệu ảnh đầu tiên mang tên "Cảm Hiếu Đường" do cụ Đặng Huy Trứ sáng lập tại Hà Nội vào ngày 14 tháng 3 năm 1869 (ngày 2 tháng 2 năm Kỷ Tỵ), sau khi tiếp xúc với kỹ thuật nhiếp ảnh tại Hồng Kông. Đến ngày 15 tháng 3 năm 1953, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 147-NĐ thành lập "Doanh nghiệp quốc gia chiếu bóng và chụp ảnh Việt Nam", đánh dấu bước phát triển của nhiếp ảnh cách mạng.
Đến giai đoạn 2000–2007, thị trường phục vụ hơn 80 triệu dân có khoảng 800 trung tâm ảnh màu (minilab), gần 2.000 cửa hàng kinh doanh vật tư/dịch vụ ảnh và gần 30.000 thợ chụp ảnh chuyên nghiệp. Nguồn cung cấp máy móc, thiết bị và vật tư bị chi phối bởi các thương hiệu nước ngoài (Konica Minolta, Kodak, Fujifilm, Nikon, Canon, Pentax, Sony, Samsung, LG). Các cơ sở kinh doanh trong nước đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, quy mô phân tán và nguy cơ suy thoái khi công nghệ kỹ thuật số bùng nổ, khiến các tập đoàn toàn cầu tái cấu trúc quy mô lớn. Trước thời điểm nghiên cứu, tại Việt Nam chưa có công trình học thuật nào nghiên cứu toàn diện ngành nhiếp ảnh dưới góc độ khoa học quản trị kinh doanh và chiến lược phát triển ngành.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định năm mục tiêu cụ thể:
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành nhiếp ảnh của một số quốc gia, ngành nhiếp ảnh toàn cầu và kinh nghiệm quốc tế nhằm xây dựng cơ sở lý luận cho sự phát triển của ngành nhiếp ảnh Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng hoạt động của ngành nhiếp ảnh và phân tích các yếu tố tác động đến sự vận hành, phát triển của toàn ngành nhiếp ảnh Việt Nam.
- Đánh giá vai trò quản lý nhà nước đối với ngành nhiếp ảnh, nhận định các mặt làm được, các hạn chế trong công tác quản lý để định hình định hướng phát triển.
- Nhận định các cơ hội, nguy cơ, điểm mạnh và điểm yếu (SWOT) của ngành nhằm đưa ra giải pháp phát huy thế mạnh và khắc phục hạn chế đến năm 2015.
- Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển ngành nhiếp ảnh Việt Nam đến năm 2015 và các kiến nghị đối với Nhà nước cùng các bộ, ngành liên quan.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động kinh doanh, hoạt động văn hóa - nghệ thuật của ngành nhiếp ảnh Việt Nam và các chủ thể tham gia chuỗi giá trị (hãng cung cấp vật tư, minilab, cửa hàng ảnh, studio chụp ảnh, hội nghệ sĩ nhiếp ảnh, cơ quan quản lý nhà nước và người tiêu dùng). Trọng tâm nghiên cứu tập trung vào ba chủ thể chính: nhà cung cấp, minilab và thợ chụp ảnh chuyên nghiệp.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam, có sự đối sánh với thị trường một số quốc gia (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Thái Lan, Singapore, Campuchia, Trung Quốc).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế và thông tin thứ cấp thu thập từ năm 2000 đến năm 2007; tầm nhìn và định hướng giải pháp được xây dựng đến năm 2015.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu liên quan
Luận án tiến hành tổng thuật tài liệu theo các hướng tiếp cận chuyên ngành và liên ngành:
- Hướng nghiên cứu kỹ thuật và nghệ thuật nhiếp ảnh: Tác phẩm Nghệ Thuật Nhiếp Ảnh Màu của Trần Mạnh Thường (Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin, 1998) định nghĩa nhiếp ảnh dưới góc độ kỹ thuật quang học - hóa học và thu nhận bức xạ ánh sáng. Tác phẩm Nhiếp Ảnh về Chiến Tranh và Cách Mạng của Dương Trung Quốc (Hội Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Việt Nam, 1996) tiếp cận nhiếp ảnh dưới góc độ lịch sử xã hội, coi đây là "nghệ thuật chép sử bằng hình".
- Hướng tiếp cận văn hóa học và cơ sở xã hội: Các công trình nghiên cứu cơ sở văn hóa của GS. Trần Quốc Vượng (cơ sở văn hóa và môi trường tự nhiên), GS. Phan Ngọc (đặc trưng giao lưu văn hóa qua luận điểm "sự không từ chối"), học giả Đào Duy Anh (nghiên cứu tính đồng nhất của văn hóa dân tộc) và các phát biểu của cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng về vai trò nền tảng của văn hóa dân tộc.
- Hướng lý thuyết quản trị chiến lược: Tổng hợp các quan điểm kinh điển về chiến lược phát triển của Alfred Chandler (xác định mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực), William F. Glueck (kế hoạch thống nhất, toàn diện và phối hợp), Michael E. Porter (nghệ thuật xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững), Tướng Ailleret (phương tiện và chính sách đạt mục tiêu), Alain Charles Martinet (phác họa quỹ đạo phát triển dài hạn) và James Brian Quinn (mô hình tích hợp mục tiêu, chính sách và hành động).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Các công trình trước đây chỉ xem xét nhiếp ảnh thuần túy ở khía cạnh kỹ thuật, tác phẩm nghệ thuật, hoặc tư liệu lịch sử; trong khi lý thuyết quản trị chiến lược truyền thống lại mang tính khái quát cao, chưa giải quyết được tính chất đặc thù của một ngành vừa mang tính kinh tế thương mại, vừa mang tính chính trị - văn hóa tư tưởng. Luận án khắc phục khoảng trống này bằng cách xây dựng khung lý luận tích hợp giữa phân tích kinh tế ngành và các yếu tố văn hóa bản địa, phục vụ việc hoạch định chiến lược cấp ngành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung phân tích và khái niệm công cụ
Tác giả đề xuất định nghĩa chuyên biệt về phát triển ngành nhiếp ảnh:
"Phát triển ngành nhiếp ảnh Việt Nam là những giải pháp tối ưu dựa trên các phân tích môi trường bên trong, bên ngoài ngành nhiếp ảnh và nghiên cứu cơ sở văn hóa dân tộc nhằm đạt được những mục tiêu phát triển của ngành một cách tối ưu, theo đúng chủ trương chính sách của Đảng và nhà nước, hướng đến hội nhập kinh tế quốc tế."
Khung phân tích của luận án kết hợp:
- Phân tích môi trường vĩ mô (External Environment): Đánh giá 5 nhóm nhân tố gồm tự nhiên (địa lý, khí hậu, địa hình), văn hóa - xã hội (nhân khẩu học, lối sống, tập quán lễ hội), kinh tế (GDP, thu nhập bình quân, lạm phát, tỷ giá), công nghệ (chuyển đổi từ quang học sang kỹ thuật số) và chính sách nhà nước (thuế quan, bảo hộ, R&D, chính trị).
- Phân tích môi trường ngành (Internal Environment): Khảo sát cấu trúc chuỗi cung ứng, cạnh tranh nội bộ, hành vi người tiêu dùng, mối đe dọa của sản phẩm thay thế (máy in phun cá nhân, điện thoại tích hợp camera).
- Công cụ tổng hợp: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá ảnh hưởng cạnh tranh và mô hình phân tích ma trận SWOT.
+-------------------------------------------------------------+
| MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI |
| (Tự nhiên - Văn hóa Xã hội - Kinh tế - Công nghệ - Thể chế) |
+-------------------------------------------------------------+
|
v
+------------------------+ +------------------+ +-----------------------+
| CƠ SỞ VĂN HÓA DÂN TỘC |-->| MA TRẬN EFE & |<--| MÔI TRƯỜNG NỘI BỘ |
| (Tập quán, Lễ hội, | | MA TRẬN | | (Minilabs, Thợ ảnh, |
| Đặc thù thưởng thức) | | CẠNH TRANH | | Nhà cung cấp, Khách) |
+------------------------+ +------------------+ +-----------------------+
|
v
+--------------------------+
| MA TRẬN SWOT |
| (Điểm mạnh - Điểm yếu - |
| Cơ hội - Nguy cơ) |
+--------------------------+
|
v
+--------------------------+
| HỆ THỐNG GIẢI PHÁP |
| PHÁT TRIỂN ĐẾN NĂM 2015 |
+--------------------------+
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp luận: Vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Phương pháp thu thập dữ liệu định tính: Khảo sát thực tế tại các địa phương trên toàn quốc từ năm 2000 đến năm 2007; phương pháp chuyên gia tham vấn các nhà phân phối, nghệ sĩ nhiếp ảnh và các nhà quản lý.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, phỏng vấn trực tiếp các chủ minilab, thợ chụp ảnh, người tiêu dùng và xử lý dữ liệu thống kê bằng phần mềm SPSS.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Kinh tế - Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI), Hiệp hội Máy ảnh và Sản phẩm Nhiếp ảnh Nhật Bản (CIPA), Hội Marketing Nhiếp ảnh Hoa Kỳ (PMA), Công ty Nghiên cứu thị trường GFK, Công ty Quảng cáo Dentsu, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Văn phòng Đại diện Konica Minolta tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về ngành nhiếp ảnh
Chương 1 tập trung làm rõ quá trình phát triển lịch sử, cấu trúc ngành, vai trò kinh tế - xã hội và các yếu tố môi trường kinh doanh tác động đến ngành nhiếp ảnh.
1. Lịch sử hình thành và phát triển công nghệ nhiếp ảnh
Luận án hệ thống hóa các mốc kỹ thuật từ khởi nguyên đến hiện đại:
- Năm 1490: Leonardo da Vinci chế tạo buồng tối (camera obscura) có lỗ nhỏ. Sau đó A.J. Bala cải tiến bằng thấu kính tròn; đến năm 1650 bổ sung thấu kính đa tiêu cự, gương phản quang và màn giấy tẩm dầu.
- Giai đoạn phát triển hóa học cảm quang: J. Schulze (1727), K. Scheele (1777 chứng minh bạc clorua bị đen dưới ánh sáng), J. Senebier (1782), Humphry Davy và Thomas Wedgwood (1802 thử nghiệm lớp phủ bạc nitrat trên kính nhưng chưa có thuốc định hình), John Herschel (1819 phát hiện nguyên tắc định hình bằng Natri hyposulfit).
- Bước ngoặt tạo hình ảnh bền vững: Joseph Nicéphore Niépce in ảnh lên giấy phủ bạc clorua định hình bằng axit nitric (1816), chụp thành công bức ảnh "Cảnh nhìn từ cửa sổ ngôi nhà ở Chalon" (1824). Sau đó, Louis Jacques Mandé Daguerre hoàn thiện phương pháp sử dụng tấm đồng phủ bạc iodua định hình bằng hơi thủy ngân và dung dịch muối ăn (1837), công bố tại Viện Hàn lâm Khoa học Pháp ngày 19 tháng 8 năm 1839. Cùng thời kỳ, Fox Talbot tại Anh phát minh phương pháp Calotype (ảnh âm bản trên giấy).
- Cải tiến vật liệu: Kỹ thuật bắt sáng của Abel Niépce de Saint-Victor, Scott Archer (1813–1857, rút ngắn thời gian phơi sáng còn 2–3 giây). Năm 1878, George Eastman sáng lập Kodak, chế tạo phim đế giấy rồi chuyển sang celluloid trong suốt. Năm 1908, anh em nhà Lumière thử nghiệm phim màu autochrome; năm 1935 Agfa và Kodak chuẩn hóa phim màu đa lớp.
- Thiết bị công nghiệp: Máy ảnh Leica 35mm ra đời năm 1914 (sản xuất hàng loạt năm 1924), đèn chớp điện tử (1945), phim màu 35mm thương mại (1942). Năm 1986, Konica giới thiệu hệ thống máy tráng tự động (15 phút/cuộn) và máy rọi tự động (30 giây/ảnh cỡ 10x15cm). Thập niên 1990 đánh dấu sự xuất hiện của công nghệ xử lý kỹ thuật số, và từ năm 1998 điện thoại di động tích hợp camera bắt đầu tham gia thị trường.
2. Cấu trúc chuỗi giá trị và các chủ thể tham gia ngành
Ngành nhiếp ảnh được phân chia thành hai phân khúc rõ rệt:
- Khâu đầu nguồn (Upstream - Sản xuất, cung ứng vật tư): Bao gồm các tập đoàn sản xuất thiết bị/vật tư chính (Kodak, Konica Minolta, Fujifilm, Casio, Noritsu, Nikon, Pentax), nhà sản xuất phụ trợ (album, khung ảnh, hóa chất laminate, giấy ép nhựa nhiệt dẻo) và các nhà bán sỉ.
- Khâu cuối nguồn (Downstream - Dịch vụ và chụp ảnh): Bao gồm xưởng sản xuất ảnh màu công nghiệp (mô hình phổ biến tại Tây Âu, Nhật Bản tiếp nhận phim từ siêu thị), trung tâm ảnh màu minilab (tráng rọi nhanh kết hợp bán lẻ phụ kiện), cửa hàng ảnh (kinh doanh vật tư và chụp ảnh thẻ, chuyển phim/file ra minilab tráng rọi), studio chụp ảnh chuyên nghiệp (ảnh cưới, chân dung), thợ chụp ảnh chuyên nghiệp (phóng viên báo chí, quảng cáo, thợ chụp dịch vụ/dạo tại điểm du lịch) và người chơi ảnh không chuyên (amateur).
3. Đặc điểm cốt lõi của ngành nhiếp ảnh
- Về vật tư và sản xuất: Vật tư ngành ảnh mang tính chất hóa - lý nhạy cảm, dễ hỏng, đòi hỏi quy trình bảo quản nghiêm ngặt (như giấy rọi ảnh không được tiếp xúc với ánh sáng), suất đầu tư đơn vị sản phẩm cao. Nhân sự vận hành kinh doanh đa phần xuất phát từ nghệ thuật, có xu hướng tự định vị là người làm nghề thay vì nhà quản trị kinh doanh, dẫn đến quy mô phân tán, manh mún.
- Về hoạt động chụp ảnh và dịch vụ: Mang tính lưỡng dụng sâu sắc – vừa là ngành kinh tế dịch vụ, vừa là hoạt động văn hóa - tư tưởng. Tính thẩm mỹ chịu sự quy định của nền tảng văn hóa dân tộc; tại các nước châu Á, hoạt động nhiếp ảnh chịu sự điều chỉnh của cơ quan quản lý văn hóa nhà nước và sự dẫn dắt của hội nghề nghiệp.
4. Vị trí, vai trò kinh tế - xã hội và các bảng số liệu dẫn chứng
Đóng góp kinh tế tại các thị trường quốc tế:
- Tại Hoa Kỳ, tiêu dùng dịch vụ tráng rọi ảnh chiếm tỷ trọng trung bình từ 0,07% đến 0,09% tổng chi tiêu toàn xã hội.
| Năm |
Tiêu dùng cho ảnh (Tỷ USD) |
Tổng số tiêu dùng xã hội (Tỷ USD) |
Tỷ lệ % tiêu dùng cho ảnh |
| 2000 |
6,2 |
6.200 |
0,08% |
(Nguồn: Hội Marketing Nhiếp ảnh Hoa Kỳ - PMA)
- Tại Nhật Bản, ngành thiết bị nghe nhìn - nhiếp ảnh chiếm tỷ trọng ổn định từ 2,3% đến 2,5% tổng ngân sách quảng cáo của toàn nền kinh tế (tương đương khoảng 765 triệu USD/năm giai đoạn 2004–2006). Kim ngạch xuất khẩu máy ảnh và thiết bị nhiếp ảnh của Nhật Bản giai đoạn 2001–2005 đạt bình quân khoảng 4,7 tỷ USD/năm (theo Trung tâm Thương mại Quốc tế UN - ITC).
| STT |
Ngành kinh tế Nhật Bản |
Tỷ lệ % năm 2004 |
Tỷ lệ % năm 2005 |
Tỷ lệ % năm 2006 |
| 1 |
Mỹ phẩm |
10,3% |
9,9% |
10,0% |
| 2 |
Thực phẩm |
8,2% |
8,1% |
8,2% |
| 3 |
Tài chính – Ngân hàng |
7,9% |
8,4% |
8,0% |
| 4 |
Vận tải |
7,7% |
7,8% |
7,9% |
| 5 |
Nước uống – Thuốc lá |
7,8% |
7,6% |
7,6% |
| 6 |
Thông tin – Liên lạc |
7,3% |
7,2% |
7,4% |
| 7 |
Xe hơi và phụ tùng xe hơi |
6,9% |
6,6% |
6,4% |
| 8 |
Bán lẻ |
6,9% |
6,8% |
6,4% |
| 9 |
Giáo dục – Y tế – Tôn giáo |
3,6% |
3,6% |
3,5% |
| 10 |
Thiết bị nghe nhìn – Nhiếp ảnh |
2,3% |
2,4% |
2,5% |
| 11 |
Các ngành khác |
31,1% |
31,6% |
32,1% |
| Tổng |
|
100% |
100% |
100% |
(Nguồn: Báo cáo Thống kê Công ty Quảng cáo Dentsu - Nhật Bản)
Đóng góp kinh tế và cơ cấu thị trường tại Việt Nam:
- Tại Việt Nam, chi tiêu quảng cáo của ngành nhiếp ảnh và điện tử chiếm khoảng 12% tổng chi tiêu quảng cáo thị trường (ước tính đạt 1 tỷ USD/năm, tốc độ tăng trưởng 7–8%/năm theo Dentsu và Hakuhodo).
- Doanh số bán lẻ máy chụp ảnh kỹ thuật số tăng trưởng liên tục từ 31 triệu USD (2005) lên 52 triệu USD (2006) và đạt 66 triệu USD (2007) theo nghiên cứu của GFK.
| Ngành hàng bán lẻ |
Năm 2005 (Triệu USD) |
Năm 2006 (Triệu USD) |
Năm 2007 (Triệu USD) |
| Thông tin liên lạc |
572 |
781 |
910 |
| Điện gia dụng |
492 |
618 |
772 |
| Máy vi tính và phụ tùng |
377 |
491 |
700 |
| Điện tử gia đình |
318 |
448 |
641 |
| Máy chụp ảnh |
31 |
52 |
66 |
(Nguồn: Công ty Nghiên cứu Thị trường GFK)
- Hệ thống minilab trên toàn quốc tạo ra tổng doanh thu dịch vụ và vật tư bán lẻ đạt hơn 2.000 tỷ đồng mỗi năm.
| Chỉ tiêu thống kê |
Năm 2004 |
Năm 2005 |
Năm 2006 |
| Tổng số lượng minilab |
713 |
776 |
809 |
| Doanh thu bình quân/minilab/năm |
2,5 tỷ đồng |
2,5 tỷ đồng |
2,5 tỷ đồng |
| Tổng doanh thu bán lẻ minilab |
1.782,5 tỷ đồng |
1.940,0 tỷ đồng |
2.022,5 tỷ đồng |
(Nguồn: Văn phòng Đại diện Konica Minolta tại Việt Nam)
Vai trò xã hội và văn hóa:
- Tạo việc làm: Khâu sản xuất đầu nguồn tại Nhật Bản tạo ra hơn 30.000 việc làm trực tiếp (77 doanh nghiệp vật tư ngành ảnh với 15.000 lao động; 491 doanh nghiệp máy ảnh/phụ tùng với 15.787 lao động theo METI). Tại Việt Nam, ngành giải quyết việc làm cho gần 30.000 thợ ảnh và hàng chục nghìn lao động tại các cơ sở dịch vụ, hỗ trợ giảm áp lực thất nghiệp đô thị và nông thôn.
- Gắn kết văn hóa và du lịch: Nhiếp ảnh gắn liền với các di tích, danh lam thắng cảnh (Vịnh Hạ Long, Động Phong Nha, Chùa Một Cột, Chùa Hương) và phục vụ trực tiếp chu kỳ nghi lễ đời người của cư dân Việt tộc (đầy tháng, đầy năm/thôi nôi, sinh nhật, cưới hỏi, mừng nhà mới, tang lễ, giỗ chạp).
5. Phân tích các yếu tố môi trường tác động đến ngành nhiếp ảnh
- Yếu tố tự nhiên: Khí hậu nhiệt đới tạo ra tính mùa vụ rõ rệt (hoạt động kinh doanh tập trung cao điểm vào mùa khô và mùa lễ hội). Địa hình quyết định mạng lưới phân phối và tiềm năng du lịch dịch vụ (dẫn chứng Thái Lan: Miền Trung chiếm 50% thị phần, Miền Nam chiếm 30%, Miền Bắc và Đông Bắc mỗi vùng chiếm 10%).
| Vùng lãnh thổ Thái Lan |
Diện tích (km²) |
Đặc trưng địa hình |
Tỷ lệ % thị phần ngành ảnh |
| Miền Bắc |
150.000 |
Rừng, núi |
10% |
| Miền Đông Bắc |
182.000 |
Đồi núi |
10% |
| Miền Trung |
100.000 |
Đồng bằng |
50% |
| Miền Nam |
70.000 |
Núi, bờ biển, đồng bằng |
30% |
(Nguồn: Dữ liệu thị trường Văn phòng Konica Minolta)
- Yếu tố nhân khẩu và văn hóa: Cơ cấu dân số trẻ (Việt Nam có 50% dân số dưới 24 tuổi) là động lực thúc đẩy nhu cầu máy ảnh số. Khảo sát tại Hoa Kỳ cho thấy nhóm tuổi sử dụng máy ảnh số mở rộng mạnh ở độ tuổi 18–24 (tăng từ 5,8% năm 2004 lên 14,8% năm 2006) và tỷ lệ sở hữu máy ảnh của nữ giới ở phân khúc 35mm ngắm chụp chiếm tới 74%.
| Nhóm độ tuổi |
Năm 2004 |
Năm 2005 |
Năm 2006 |
| Dưới 18 tuổi |
2,4% |
3,1% |
4,2% |
| 18 – 24 tuổi |
5,8% |
7,2% |
14,8% |
| 25 – 34 tuổi |
19,8% |
22,2% |
25,1% |
| 35 – 44 tuổi |
22,9% |
24,1% |
25,2% |
| 45 – 54 tuổi |
21,2% |
21,5% |
22,0% |
| 55 – 64 tuổi |
16,4% |
16,4% |
7,0% |
| Từ 65 tuổi trở lên |
11,5% |
5,5% |
1,7% |
(Nguồn: Digital Imaging Surveys, PMA)
- Yếu tố kinh tế: Tương quan giữa thu nhập bình quân (GDP/người) và mức tiêu thụ thiết bị kỹ thuật số.
| Quốc gia |
Dân số |
Tổng GDP |
GDP bình quân/người |
Tiêu thụ máy ảnh số năm 2006 |
| Nhật Bản |
127,6 triệu người |
4.340,1 tỷ USD |
34.043 USD |
9.000.000 chiếc |
| Thái Lan |
64,7 triệu người |
206,2 tỷ USD |
3.187 USD |
Chưa công bố đồng bộ |
(Nguồn: World Bank, CIPA, Văn phòng Konica Minolta)
- Yếu tố công nghệ và chuyển dịch tiêu dùng: Sự phát triển của máy ảnh kỹ thuật số thúc đẩy người tiêu dùng chuyển đổi phương thức lưu trữ (dữ liệu rọi ảnh ghi sang đĩa CD tại các minilab Hoa Kỳ tăng từ 5% năm 2004 lên 56% năm 2006). Sự gia tăng của máy in phun cá nhân và thiết bị tự chụp làm giảm thị phần chụp ảnh dịch vụ truyền thống của thợ ảnh.
| Loại hình cửa hàng tại Hoa Kỳ |
Năm 2004 |
Năm 2005 |
Năm 2006 |
| Cửa hàng máy ảnh không có minilab |
4% |
8% |
18% |
| Cửa hàng máy ảnh có dịch vụ ảnh màu |
3% |
30% |
40% |
| Cửa hàng minilab |
5% |
45% |
56% |
| Các cửa hàng chuyên dụng khác |
4% |
17% |
22% |
(Nguồn: Hội Marketing Nhiếp ảnh Hoa Kỳ - PMA)
- Yếu tố chính sách nhà nước: Phân tích tác động của chính sách thuế quan (Thái Lan giảm thuế nhập khẩu phim/giấy ảnh từ 20% xuống 5% đầu năm 2006 giúp xóa bỏ buôn lậu và kích cầu nội địa); chính sách thu hút FDI (Trung Quốc cho phép Kodak mua lại các nhà máy sản xuất phim nội địa để biến quốc gia này thành cứ điểm xuất khẩu); và chính sách đầu tư nghiên cứu - phát triển R&D (ngân sách R&D năm 2006 của Hoa Kỳ là 330 tỷ USD, Trung Quốc 160 tỷ USD, Nhật Bản 130 tỷ USD, EU-15 là 130 tỷ USD).
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
Luận án tự xác định 8 đóng góp khoa học:
- Xây dựng khái niệm: Tổng hợp các trường phái quản trị chiến lược để chuẩn hóa định nghĩa khoa học về "Phát triển ngành nhiếp ảnh Việt Nam", gắn kết tăng trưởng kinh tế với bảo tồn giá trị văn hóa dân tộc và định hướng hội nhập quốc tế.
- Xác định đặc trưng ngành: Chỉ rõ các thuộc tính riêng biệt của ngành nhiếp ảnh (sản phẩm nhạy cảm về hóa - lý, tính chi phối của các tập đoàn đa quốc gia đầu nguồn, tâm lý hành nghề mang tính nghệ sĩ của người kinh doanh dịch vụ, tính phụ thuộc vào cơ sở văn hóa bản địa).
- Định vị kinh tế - xã hội: Làm rõ vị trí của ngành trong nền kinh tế quốc dân (đóng góp hơn 2.000 tỷ đồng doanh thu bán lẻ/năm, chiếm 12% tỷ trọng quảng cáo ngành liên quan, giải quyết việc làm cho hàng vạn lao động).
- Phân tích môi trường toàn diện: Thiết lập hệ thống cơ sở thực tiễn thông qua việc phân tích đồng bộ các yếu tố môi trường vĩ mô và nội vi ngành ảnh Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng chuỗi giá trị: Phân tích thực trạng hoạt động của từng nhóm chủ thể (nhà sản xuất/phân phối, trung tâm minilab, cửa hàng ảnh, studio, thợ ảnh chuyên nghiệp), chỉ rõ mặt tích cực và các mâu thuẫn nội tại trong quá trình chuyển đổi số.
- Xây dựng hệ thống giải pháp: Đề xuất hệ thống các giải pháp chiến lược đồng bộ phát triển ngành nhiếp ảnh Việt Nam đến năm 2015.
- Đề xuất khuyến nghị chính sách: Xây dựng hệ thống kiến nghị cụ thể đối với các cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương và Hội Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Việt Nam (VAPA).
- Giá trị tiên phong: Đặt nền móng nghiên cứu học thuật cấp tiến sĩ kinh tế về chiến lược phát triển ngành nhiếp ảnh tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của công trình
- Do đặc thù ngành nhiếp ảnh Việt Nam trước năm 2008 còn thiếu các báo cáo thống kê chính thức từ Tổng cục Thống kê, một số chỉ tiêu về doanh thu và thị phần phải sử dụng nguồn ước tính từ các tập đoàn nước ngoài (Konica Minolta, GFK, Dentsu).
- Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào các trung tâm đô thị lớn và các địa bàn trọng điểm du lịch, chưa bao quát chi tiết toàn bộ các vùng sâu, vùng xa.
- Khung thời gian dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2007, giai đoạn đầu của làn sóng điện thoại thông minh (smartphone) chụp ảnh chất lượng cao.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Nghiên cứu mô hình chuyển đổi số toàn diện cho các cơ sở minilab và studio truyền thống trong kỷ nguyên kết nối Internet băng thông rộng và mạng xã hội.
- Nghiên cứu tác động của thương mại điện tử và dịch vụ in ấn trực tuyến (photobook, print-on-demand) đối với chuỗi cung ứng vật tư nhiếp ảnh.
- Hoạch định chiến lược phát triển công nghiệp nhiếp ảnh giai đoạn sau năm 2015 theo hướng tích hợp vào ngành công nghiệp văn hóa quốc gia.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa phân tích chiến lược kinh doanh và phân tích đặc trưng văn hóa xã hội; phương pháp tiếp cận các ngành kinh tế đặc thù thiếu dữ liệu thống kê nhà nước.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch): Là căn cứ thực tiễn để xây dựng quy hoạch ngành dịch vụ văn hóa, chính sách thuế nhập khẩu linh kiện/vật tư quang học, và cơ chế hỗ trợ thợ ảnh hành nghề tại các danh lam thắng cảnh.
- Đối với các hội nghề nghiệp (Hội Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Việt Nam - VAPA): Cung cấp cơ sở dữ liệu về cơ cấu thị trường, thợ ảnh chuyên nghiệp và mối quan hệ giữa nhiếp ảnh nghệ thuật với công nghiệp kinh doanh dịch vụ ảnh.
- Đối với doanh nghiệp, chủ minilab và studio: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về xu hướng chuyển dịch công nghệ từ analog sang kỹ thuật số, giúp định hình kế hoạch đầu tư máy móc và mở rộng dịch vụ giá trị gia tăng (lưu trữ số, phục hồi ảnh, đóng khung/album).
Câu hỏi thường gặp
1. Sự kiện nào đánh dấu sự xuất hiện của cơ sở nhiếp ảnh đầu tiên tại Việt Nam?
Hiệu ảnh đầu tiên tại Việt Nam mang tên "Cảm Hiếu Đường", được cụ Đặng Huy Trứ mở tại phố Thanh Hà, Hà Nội vào ngày 14 tháng 3 năm 1869 (ngày 2 tháng 2 năm Kỷ Tỵ). Cụ Đặng Huy Trứ tiếp thu kỹ thuật chụp ảnh sau chuyến đi sang Hồng Kông.
2. Quy mô doanh thu của hệ thống minilab tại Việt Nam giai đoạn 2004–2006 đạt bao nhiêu?
Theo số liệu của Văn phòng Đại diện Konica Minolta tại Việt Nam được luận án trích dẫn, số lượng minilab tăng từ 713 cơ sở (năm 2004) lên 809 cơ sở (năm 2006). Với doanh thu bình quân ước tính 2,5 tỷ đồng/năm/minilab, tổng doanh thu bán lẻ của toàn hệ thống minilab cả nước năm 2004 đạt 1.782,5 tỷ đồng và năm 2006 đạt 2.022,5 tỷ đồng.
3. Tác giả định nghĩa như thế nào về phát triển ngành nhiếp ảnh Việt Nam?
Tác giả định nghĩa phát triển ngành nhiếp ảnh Việt Nam là tập hợp các giải pháp tối ưu dựa trên phân tích môi trường bên trong, bên ngoài và nghiên cứu cơ sở văn hóa dân tộc nhằm đạt các mục tiêu phát triển ngành theo đúng chủ trương của Đảng, Nhà nước và định hướng hội nhập kinh tế quốc tế.
4. Đâu là bước ngoặt công nghệ quan trọng của ngành nhiếp ảnh trước thời kỳ kỹ thuật số?
Trước thời kỳ kỹ thuật số, bước ngoặt cơ giới hóa quan trọng diễn ra vào năm 1986 khi công ty Konica (Nhật Bản) thương mại hóa hệ thống máy tráng phim tự động (film processor) mất 15 phút/cuộn và máy rọi ảnh tự động (printing processor) cho tốc độ 30 giây/ảnh 10x15cm, giải phóng người thợ khỏi quy trình buồng tối thủ công.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Văn Tài là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về quản trị và phát triển ngành nhiếp ảnh dưới góc độ kinh tế học. Công trình đã làm rõ tính chất lưỡng tính (kinh tế và văn hóa) của ngành, lượng hóa quy mô thị trường giai đoạn 2000–2007 và chỉ ra quy luật chuyển dịch tất yếu sang công nghệ kỹ thuật số. Hệ thống dữ liệu thực tế và các phân tích môi trường kinh doanh trong luận án tạo cơ sở khoa học phục vụ công tác quy hoạch, quản trị kinh doanh và hoạch định chính sách phát triển ngành nhiếp ảnh Việt Nam đến năm 2015.