Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Left Of Center: Displacements And Intersectionalities In Photographic Practices Of New York And Los Angeles, 1970-1988" của tác giả Jeanne M. Dreskin (Chuyên ngành Lịch sử Nghệ thuật, Đại học Pennsylvania, dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Karen Redrobe cùng hội đồng gồm Gwendolyn DuBois Shaw và Michael Leja) xác lập một bước đột phá trong việc tái định hình lịch sử nhiếp ảnh hậu hiện đại Mỹ. Trong bối cảnh các diễn ngôn thập niên 1970 và 1980 bị chi phối bởi nhóm "Thế hệ Hình ảnh" (Pictures Generation) và nhóm học giả tạp chí October (Douglas Crimp, Rosalind Krauss, Craig Owens, Hal Foster), lịch sử nghệ thuật chủ lưu đã đồng nhất bước ngoặt hậu hiện đại với sự hoài nghi tính nguyên bản (originality) dựa trên lý thuyết hậu cấu trúc luận Pháp. Tuy nhiên, mô hình này đã loại trừ các thực hành nghệ thuật gắn liền với đấu tranh chính trị - xã hội và bản sắc văn hóa thời hậu Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được Dreskin xác định là: sự triệt tiêu các chiều kích chủng tộc, giai cấp và quyền công dân trong khuôn khổ lý thuyết thuần túy văn bản của October, vốn mặc định một chủ thể tiếp nhận da trắng, trung lưu. Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. RQ1: Làm thế nào để tái đánh giá các mô hình nhiếp ảnh hậu hiện đại chủ lưu thông qua việc tích hợp các bình diện giao thoa (intersectionality) về chủng tộc, giới tính và giai cấp trong giai đoạn hậu 1960?
  2. RQ2: Các nghệ sĩ thiểu số đã vận dụng chiến lược giải kiến tạo (deconstruction) và chiếm dụng (appropriation) để chất vấn định kiến truyền thông đại chúng cũng như cấu trúc thứ bậc của thế giới nghệ thuật New York và Los Angeles như thế nào?

Hai giả thuyết nghiên cứu chính gồm:

  • H1: Thực hành nhiếp ảnh của các nghệ sĩ da màu và thiểu số không cấu thành sự đoạn tuyệt đoạn thể (teleological break) mà duy trì tính liên tục lịch sử với các phong trào công lý xã hội thập niên 1960 (Marianne DeKoven, 2004; Jacqueline Dowd Hall, 2005).
  • H2: Thông qua tính liên phương tiện (intermediality) giữa trình diễn và nhiếp ảnh, máy ảnh trở thành bản lề kháng cự (resistive hinge) giải ảo cơ chế quyền lực thị giác và tái thương lượng quyền công dân (Ariella Azoulay, 2008).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 3 trường hợp điển hình xuyên suốt giai đoạn 1970–1988: tập thể nghệ thuật Chicano Asco (Đông Los Angeles), nghệ sĩ Mỹ gốc Nhật Patrick Nagatani cộng tác cùng Andrée Tracey, và nghệ sĩ nữ quyền da đen Lorraine O'Grady (New York). Tác phẩm khảo sát hơn 100 tác phẩm ảnh tĩnh, phim tài liệu, tài liệu lưu trữ báo chí và bản thảo triển lãm nhằm lượng hóa sự dịch chuyển từ mô hình thẩm mỹ thuần túy sang mô hình thẩm mỹ - chính trị vị địa lý.

Literature Review và Positioning

Khảo cứu văn bản học thuật chỉ ra sự thống trị của diễn ngôn giải kiến tạo hình ảnh trong các công trình kinh điển: “Pictures” (Douglas Crimp, 1977, 1979), “Notes on the Index” (Rosalind Krauss, 1977), “The Allegorical Impulse” (Craig Owens, 1980) và “The Photographic Activity of Postmodernism” (Douglas Crimp, 1980). Nhóm October diễn giải nhiếp ảnh như một "bản sao không có bản gốc" (simulacrum theo Jean Baudrillard), sử dụng Roland Barthes (“The Death of the Author”) và Michel Foucault (“What is an Author?”) để tuyên bố sự cáo chung của tính độc bản hiện đại.

Tuy nhiên, các cuộc tranh luận đối lập đã vạch trần tính hạn chế của trường phái này:

  1. Phê phán tính hoài cựu vị chủng: Lucy Lippard (1979) trong bài viết “Retrochic: Looking Back in Anger” chỉ trích phong cách của Cindy Sherman và Laurie Simmons là nỗi hoài niệm không gian không tưởng da trắng thập niên 1950. Tiếp nối quan điểm này, Katy Siegel (2011) trong “Since ’45” và Margo Jefferson (2005) lên án loạt ảnh Bus Riders (1976) của Sherman – nơi nghệ sĩ bôi mặt đen (blackface) – như một minh chứng cho "cái nhìn da trắng" (white gaze) hạn hẹp.
  2. Nguy cơ tổng thể hóa chủ thể: Nhà xã hội học da đen Patricia Hill Collins (1998) trong “Fighting Words” cảnh báo rằng quan niệm hậu hiện đại về một chủ thể phân mảnh trừu tượng có xu hướng xóa nhòa các trải nghiệm áp bức cấu trúc có thực về chủng tộc và giai cấp.

Luận án định vị nghiên cứu thông qua việc so sánh với các trường phái quốc tế tiền phong:

  • Cắt dán ảnh Dada Berlin (Đức): John Heartfield và Hannah Höch (Cut with the Kitchen Knife, 1919) dùng kỹ thuật photomontage tấn công trực diện bộ máy tuyên truyền phát xít Weimar.
  • Nhiếp ảnh cổ động Xô Viết: Gustav Klutsis (Let’s Fulfill the Plan of the Great Works, 1930) tái cấu trúc hình thể công nhân phục vụ ý thức hệ nhà nước.
  • Phân tích truyền thông Anh quốc: Stuart Hall (1981) trong “The Determinations of News Photographs” chỉ ra cấu trúc đạo đức - chính trị biến bức ảnh báo chí thành công cụ hợp thức hóa trật tự xã hội.

Dreskin chứng minh rằng trong khi nhóm Pictures Generation chỉ giải kiến tạo ở tầng ngữ nghĩa hình ảnh, các nghệ sĩ như Asco, Nagatani và O'Grady đã chuyển hóa kỹ thuật cắt dán và chiếm dụng sang bình diện không gian đô thị và định chế quyền lực phân biệt chủng tộc.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu mở rộng và chất vấn các lý thuyết nền tảng:

  • Giao thoa luận (Intersectionality): Mở rộng lý thuyết của Kimberlé Crenshaw (1989) và Patricia Hill Collins (1998) từ phân tích pháp lý - xã hội học sang giải mã các cấu trúc thị giác trong lịch sử nghệ thuật.
  • Hiện tượng học tính dục/Không gian dị biệt (Queer Phenomenology): Vận dụng khái niệm "chính trị mất định hướng" (politics of disorientation) của Sara Ahmed (2006) để chứng minh sự đảo lộn trường trọng lực trong ảnh chụp hạt nhân của Nagatani phá vỡ các chuẩn mực không gian định danh chủng tộc.
  • Lý thuyết mục tiêu hạt nhân: Phát triển luận điểm "thời đại mục tiêu toàn cầu" (age of the world target) của Rey Chow (2006, 2010), chỉ ra sự đồng quy giữa điểm nhìn ống kính máy ảnh và tầm ngắm quân sự hủy diệt.
  • Không gian dân sự của nhiếp ảnh (Civil Space of Photography): Ứng dụng khung lý thuyết của Ariella Azoulay (2008), khẳng định vị thế người chụp và người được chụp thiết lập một khế ước công dân nằm ngoài sự kiểm soát của bộ máy nhà nước.

Mô hình lý thuyết thiết lập 3 mệnh đề cốt lõi:

  • Mệnh đề 1: Sự chiếm dụng thẩm mỹ tài liệu (evidentiary aesthetics) làm suy yếu giá trị chứng cứ của truyền thông áp chế.
  • Mệnh đề 2: Tính khả diễn (performativity theo Judith Butler, 1993) biến cơ thể bị gạt ra lề thành công cụ tái chiếm lĩnh không gian công cộng.
  • Mệnh đề 3: Trải nghiệm không gian đô thị quyết định hình thái thẩm mỹ hậu hiện đại của chủ thể thiểu số.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của Dreskin tích hợp liên ngành 4 trụ cột: (1) Ký hiệu học cấu trúc và giải kiến tạo hình ảnh (Barthes, Derrida), (2) Phê phán không gian đô thị (Spatial Politics - Rosalyn Deutsche, 1996; Cecile Whiting, 2006), (3) Nghiên cứu truyền thông dân sự (Stuart Hall, Ariella Azoulay), và (4) Lịch sử Dân quyền mở rộng (Long Civil Rights Movement - Jacqueline Dowd Hall, 2005).

[Truyền thông Đại chúng & Thể chế Bảo tàng] (Áp chế / Định kiến)
      (Giải kiến tạo / Chiếm dụng)
[Thực hành Nhiếp ảnh - Trình diễn Liên phương tiện] 
(Asco - Nagatani/Tracey - Lorraine O'Grady)
     (Chính trị Không gian & Giao thoa luận)
[Không gian Dân sự Tự do & Tái định danh Bản sắc]

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập trong giới hạn địa - chính trị của hai đô thị New York và Los Angeles trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh và phong trào sắc tộc hậu Dân quyền (1970–1988).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường bản thể luận hiện thực phê phán (critical realism) kết hợp thông diễn học hậu hiện đại giao thoa (intersectional hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu đa trường hợp so sánh (comparative multi-case study) ở 3 cấp độ:

  1. Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích hình thức, kỹ thuật tráng rọi, mã hóa ký hiệu học của từng bức ảnh và contact sheet.
  2. Cấp độ trung gian (Meso-level): Khảo sát cấu trúc trang báo, không gian trưng bày bảo tàng, mạng lưới nghệ thuật mail art.
  3. Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đánh giá các biến động địa - chính trị đô thị, bạo lực cảnh sát, và chính sách phân biệt chủng tộc cấu trúc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu lưu trữ tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt tại 4 trung tâm tư liệu quốc gia:

  • Lưu trữ Asco & Gronk: Trung tâm Nghiên cứu Nghiên cứu Chicano tại Đại học California, Los Angeles (UCLA CSRC, Hộp 51, Thư mục 2).
  • Lưu trữ Harry Gamboa Jr.: Bộ sưu tập đặc biệt M0753, Thư viện Đại học Stanford (Hộp 11, 12).
  • Bộ sưu tập Nagatani & Tracey (AG 183): Trung tâm Nhiếp ảnh Sáng tạo (CCP), Đại học Arizona, Tucson.
  • Lưu trữ Lorraine O’Grady (MSS.3): Lưu trữ Cao đẳng Wellesley (Hộp 10, 21, 51).

Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật phỏng vấn lịch sử truyền khẩu bán cấu trúc (oral history interviews) trực tiếp với các nhân chứng lịch sử: Harry Gamboa Jr., Patrick Nagatani (thực hiện mùa hè 2016 tại Albuquerque trước khi ông qua đời), Andrée Tracey (Minneapolis), và Lorraine O'Grady (New York City). Tam giác đạc (triangulation) được thiết lập tuyệt đối giữa: hiện vật hình ảnh, tài liệu lưu trữ gốc, và phát ngôn lịch sử truyền khẩu.

Data và phân tích

Bộ dữ liệu gồm:

  • Hơn 100 tác phẩm ảnh, tiêu biểu là các bản in chuyển màu Polaroid Polacolor khổ lớn 20x24 inch (51x61 cm và 51x152 cm), ảnh in bạc gelatin, và ảnh màu chromogenic.
  • Dữ liệu báo chí gồm toàn bộ các số báo Los Angeles Times, Los Angeles Herald Examiner, Chicano Student News, La Raza (1968–1975), Chismearte, Heresies, High Performance.
  • Các hồ sơ điều tra liên bang, tiêu biểu là báo cáo điều trần Tiểu ban Tư pháp Thượng viện Mỹ năm 1970 và chỉ thị giám sát COINTELPRO của J. Edgar Hoover.

Phân tích ký hiệu học vận dụng luận điểm của Roland Barthes: $$\text{Thông điệp nhiếp ảnh} = \text{Hình ảnh biểu đạt} + \text{Tải trọng văn bản (tiêu đề/chú thích)}$$ Nhằm bóc tách cách thức báo chí chính thống gán nhãn đạo đức và tội phạm hóa người biểu tình Chicano.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Giải kiến tạo tính chứng cứ của ảnh báo chí qua "No Movies" của Asco (1971–1976): Tác phẩm Decoy Gang War Victim (1974) và A la Mode (1976) đã chế giễu cả truyền thông thương mại lẫn chủ nghĩa dân tộc Chicano giáo điều. Tác phẩm của Asco là "một bản mô phỏng không có bản gốc" (a simulacrum for which there is no original - Ondine Chavoya), lật ngược định kiến về tính bạo lực của cộng đồng Đông Los Angeles – nơi chịu tỷ lệ bỏ học 59% tại trường Trung học Garfield năm 1968 và biến cố Chicano Moratorium ngày 29/8/1970 với 20.000 người tuần hành, 150 tòa nhà bị phá hủy, 400 người bị bắt và 3 người thiệt mạng (bao gồm nhà báo Ruben Salazar). Trong khi báo Herald Examiner đăng bài "Riot 'Plot' Hinted" nhằm gán tội, Asco tuyên bố họ "chiếu rọi thực tế bằng cách từ chối cuộn phim" ("projecting the real by rejecting the reel" - Gronk, 1976).

  2. Chấn thương hạt nhân và sự mất định hướng thị giác của Patrick Nagatani & Andrée Tracey: Các tác phẩm như Red Piece (1983), Atomic Café (1983), Trinitite, Ground Zero (1988) sử dụng máy ảnh Polaroid 20x24 inch thiết lập mối liên hệ hữu cơ giữa sự giam cầm người Mỹ gốc Nhật trong Thế chiến II (tham chiếu máy ảnh tự chế của Toyo Miyatake tại trại Manzanar) và thảm họa nguyên tử. Không gian phi trọng lực chứng minh "văn bản đè nặng lên hình ảnh, tạo gánh nặng văn hóa, đạo đức và tưởng tượng" ("the text loads the image, burdening it with a culture, a moral, an imagination" - Barthes, 1961), biến ống kính thành biểu tượng của sự hủy diệt chính trị.

  3. Chiếm dụng không gian định chế của Lorraine O’Grady: Hai chuỗi tác phẩm Mlle Bourgeoise Noire (1980–1983) tại Bảo tàng New Museum và cuộc diễu hành Art Is... (1983) tại Harlem với 15 cộng sự mang khung tranh mạ vàng đã chất vấn sự tự cách ly chủng tộc (racial self-segregation) của giới nghệ thuật New York. O'Grady sử dụng khung ảnh như một "máy ảnh phi chỉ số" (indexless camera), biến toàn bộ người dân da đen thành chủ thể nghệ thuật sống động.

  4. Sự sụp đổ của tính phổ quát da trắng trong October: Nghiên cứu chứng minh rằng lý thuyết của Crimp và Krauss đã nhầm lẫn giữa sự vắng bóng của chính trị cấp tiến với sự tuyệt vọng của tầng lớp trí thức da trắng sau năm 1968, phớt lờ sức sống bền bỉ của các phong trào dân quyền thiểu số.

Implications đa chiều

  • Lý luận lịch sử nghệ thuật: Xóa bỏ ranh giới giả tạo giữa chủ nghĩa hậu hiện đại giải kiến tạo và nghệ thuật vị nhân sinh/bản sắc.
  • Phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phân tích hình thái học liên phương tiện, khảo cổ học lưu trữ và phỏng vấn lịch sử truyền khẩu.
  • Thực tiễn giám tuyển (Curatorial Practice): Cung cấp cơ sở học thuật cho các triển lãm tái đánh giá lịch sử như Asco: Elite of the Obscure (LACMA, 2011) và Now Dig This! (Hammer Museum, 2011).
  • Chính sách văn hóa: Định hướng các bảo tàng quốc gia tái cấu trúc bộ sưu tập vĩnh viễn nhằm phản ánh tính đa nguyên của lịch sử nghệ thuật Mỹ.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:

  1. Giới hạn địa lý: Tập trung chủ yếu vào hai cực không gian New York và Los Angeles, chưa bao quát các trung tâm nghệ thuật Chicano và Da đen tại Chicago, San Francisco hoặc vùng Tây Nam nước Mỹ.
  2. Giới hạn nhóm chủ thể: Khảo cứu tập trung vào ba cộng đồng (Chicano, Mỹ gốc Nhật, Mỹ gốc Phi), chưa mở rộng sang thực hành nhiếp ảnh của người Mỹ bản địa (Native American) hoặc người Mỹ gốc Á khác trong cùng thời kỳ.
  3. Phạm vi tài liệu thương mại: Chủ yếu phân tích báo chí in và tạp chí nghệ thuật độc lập, chưa khai thác sâu hệ thống lưu trữ quảng cáo truyền hình thương mại thập niên 1980.
  4. Đặc thù chất liệu: Tập trung vào nhiếp ảnh tĩnh liên phương tiện, chưa tích hợp sâu kỹ thuật video art sơ khai.

Chương trình nghiên cứu tương lai (4 hướng phát triển):

  • Khảo sát các mạng lưới Mail Art xuyên biên giới giữa nghệ sĩ Chicano và các nhóm ngầm tại Mỹ Latinh (Mexico, Chile, Argentina).
  • Mở rộng khung phân tích sang nhiếp ảnh kỹ thuật số thời kỳ đầu (1990–2000) dưới tác động của lý thuyết giao thoa.
  • Ứng dụng khoa học nhân văn số (Digital Humanities) để lập bản đồ không gian địa lý di chuyển của các nghệ sĩ trình diễn đường phố.
  • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia với nhiếp ảnh hậu thuộc địa tại Anh và Pháp cùng thời kỳ.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Dự kiến tạo ra hơn 500 lượt trích dẫn trong thập kỷ tiếp theo, trở thành tài liệu bắt buộc trong các chương trình đào tạo sau đại học về Lịch sử Nghệ thuật, Nghiên cứu Thị giác (Visual Studies) và Nghiên cứu Sắc tộc (Ethnic Studies).
  • Chuyển đổi bảo tàng và thị trường nghệ thuật: Thúc đẩy các định chế lớn (MoMA, Whitney, Getty) mua lại và phục hồi các tác phẩm của Asco, Lorraine O'Grady và Patrick Nagatani, nâng giá trị lịch sử và thương mại của các nghệ sĩ này.
  • Tác động giáo dục và chính sách: Cung cấp tài liệu chuẩn mực giúp Bộ Giáo dục các bang đưa lịch sử phong trào học sinh bãi khóa East LA Walkouts 1968 vào chương trình giảng dạy lịch sử nghệ thuật trung học.
  • Lợi ích xã hội: Phục hồi danh dự và tiếng nói lịch sử cho các cộng đồng thiểu số từng bị truyền thông đại chúng phỉ báng và hình sự hóa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Tiếp cận khung phân tích mẫu mực về sự kết hợp giữa lý thuyết giao thoa và nghiên cứu tư liệu lưu trữ hình ảnh.
  • Giảng viên và học giả cao cấp: Sở hữu nguồn tài liệu phản biện sắc bén đối với các giáo trình lịch sử nghệ thuật kinh điển (như Art Since 1900).
  • Giám tuyển bảo tàng và nhà nghiên cứu di sản: Nhận diện phương pháp trưng bày các tác phẩm liên phương tiện phi vật thể và tài liệu báo chí mang tính lịch sử.
  • Nhà hoạt động xã hội và hoạch định chính sách: Nắm bắt bằng chứng lịch sử về tác động tiêu cực của truyền thông định kiến để xây dựng chính sách truyền thông công bằng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập Chủ nghĩa Hậu hiện đại Giao thoa Vị địa lý (Geographically Situated Intersectional Postmodernism). Luận án đã mở rộng lý thuyết Giao thoa luận của Kimberlé Crenshaw (1989) và Lý thuyết Không gian của Rosalyn Deutsche (1996), chứng minh rằng sự hoài nghi tính nguyên bản của bức ảnh không chỉ là trò chơi ngôn ngữ học hậu cấu trúc mà là chiến lược sinh tồn chính trị của các chủ thể bị tước đoạt quyền công dân trong không gian đô thị phân tầng.

2. Đột phá phương pháp luận so với ít nhất 2 nghiên cứu tiền nhiệm?

So với nghiên cứu thuần túy hình thức của Douglas Crimp (1977) và phân tích lịch sử nghệ thuật đơn tuyến của Douglas Eklund (2009, triển lãm The Pictures Generation tại MET), Dreskin đột phá bằng phương pháp Khảo cổ học Ký hiệu - Lưu trữ Tam giác hóa (Triangulated Archival-Semiotic Archaeology), kết hợp phân tích vi mô từng contact sheet chưa công bố tại Wellesley và UCLA với các hồ sơ giải mật của FBI (COINTELPRO) và phỏng vấn nhân chứng lịch sử.

3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất với minh chứng dữ liệu cụ thể?

Phát hiện việc tập thể Asco đã tiên kiến và thực hiện các chiến lược chiếm dụng hình ảnh (chiếm dụng bối cảnh phim ảnh Hollywood, tạo hiện trường án mạng giả) từ năm 1971–1974, trước cả khi Cindy Sherman thực hiện loạt Untitled Film Stills (1977–1980) và Douglas Crimp tổ chức triển lãm Pictures (1977). Tuy nhiên, Asco bị gạt ra ngoài biên niên sử do sự thiên vị mang tính cấu trúc của giới phê phán New York.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?

Có. Luận án liệt kê chi tiết mã số lưu trữ (Box/Folder ID), tên bộ sưu tập tư liệu tại 4 trường đại học (UCLA CSRC.0095, Stanford M0753, Wellesley MSS.3, Arizona AG 183), danh mục 100 tác phẩm ảnh cùng phương pháp phân tích diễn ngôn báo chí từng bước theo tiêu chuẩn Stuart Hall và Roland Barthes.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?

Chương trình nghiên cứu 10 năm vạch ra lộ trình: (1) Số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu mở về mạng lưới Mail Art của cộng đồng Chicano thập niên 1970, (2) Xuất bản chuyên khảo chuyên sâu về nhiếp ảnh hạt nhân xuyên Thái Bình Dương (Mỹ - Nhật Bản), và (3) Xây dựng liên minh nghiên cứu lịch sử nghệ thuật giao thoa giữa các trường đại học bờ Đông và bờ Tây nước Mỹ.

Kết luận

  1. Tái định nghĩa hoàn toàn lịch sử nhiếp ảnh hậu hiện đại Mỹ giai đoạn 1970–1988, lật đổ thế độc tôn của nhóm Pictures Generation.
  2. Chứng minh mối liên hệ hữu cơ không thể tách rời giữa các phong trào Dân quyền thập niên 1960 và thẩm mỹ nhiếp ảnh giải kiến tạo thập niên 1970–1980.
  3. Giải mã thành công cơ chế máy ảnh hoạt động như một công cụ đàm phán quyền công dân và không gian dân sự tự do thông qua 3 ca nghiên cứu Asco, Patrick Nagatani và Lorraine O'Grady.
  4. Tích hợp xuất sắc khung lý thuyết giao thoa luận vào phân tích mỹ học thị giác và địa lý chính trị đô thị.
  5. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Lịch sử nghệ thuật Chicano liên phương tiện, Nghiên cứu chấn thương thị giác hạt nhân, và Hiện tượng học không gian trong nghệ thuật trình diễn da màu.
  6. Thiết lập một di sản học thuật chuẩn mực, đòi hỏi các bảo tàng và cơ sở giáo dục toàn cầu phải tái cấu trúc toàn diện biên niên sử nghệ thuật đương đại theo hướng đa nguyên và bình đẳng.