Giáo trình Kỹ thuật và Tạo hình Nhiếp ảnh - Tác giả Đỗ Phan Ái

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Kỹ thuật và tạo hình nhiếp ảnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
221
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ thuật và tạo hình nhiếp ảnh cho người mới

Nhiếp ảnh, về bản chất, là nghệ thuật ghi lại hình ảnh bằng ánh sáng. Để tạo ra một tác phẩm ấn tượng, người chụp cần nắm vững hai yếu-tố-cốt-lõi: kỹ thuật và tạo hình nhiếp ảnh. Kỹ thuật nhiếp ảnh bao gồm việc làm chủ các thông số của máy ảnh như khẩu độ, tốc độ màn trậpISO để kiểm soát ánh sáng. Trong khi đó, tạo hình nhiếp ảnh liên quan đến việc sắp xếp các yếu tố trong khung hình, hay còn gọi là bố cục nhiếp ảnh, để truyền tải một thông điệp hoặc cảm xúc cụ thể. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ thuật và tư duy tạo hình là nền tảng để biến một bức ảnh từ việc chỉ ghi lại khoảnh khắc thành một tác phẩm nghệ thuật thực thụ. Giáo trình "Kỹ thuật và Tạo hình Nhiếp ảnh" của ThS. Đỗ Phan Ái nhấn mạnh rằng việc hiểu sâu về thiết bị và các nguyên tắc tạo hình là tiền đề cơ bản cho quá trình sáng tác. Từ việc lựa chọn ống kính máy ảnh phù hợp, sử dụng chân máy tripod để ổn định hình ảnh, cho đến việc áp dụng các quy tắc về màu sắc trong nhiếp ảnh, tất cả đều góp phần tạo nên một bức ảnh thành công. Bài viết này sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết, từ những kiến thức nhiếp ảnh cơ bản đến các kỹ thuật nâng cao, giúp người đọc xây dựng một nền tảng vững chắc trên hành trình chinh phục nghệ thuật nhiếp ảnh.

1.1. Định nghĩa nhiếp ảnh Sự giao thoa giữa khoa học và nghệ thuật

Nhiếp ảnh không chỉ là việc bấm máy. Đó là một quá trình đòi hỏi sự hiểu biết về khoa học ánh sáng và cảm quan nghệ thuật. Về mặt khoa học, người chụp phải hiểu cách ánh sáng phản xạ từ vật thể, đi qua ống kính máy ảnh, và tác động lên cảm biến để tạo ra hình ảnh. Các khái niệm như cường độ ánh sáng, nhiệt độ màu, và lượng lộ sáng là những kiến thức nền tảng được đề cập trong tài liệu của ThS. Đỗ Phan Ái. Về mặt nghệ thuật, nhiếp ảnh là phương tiện để kể chuyện bằng hình ảnh. Người nghệ sĩ sử dụng góc máy, phối cảnh, và bố cục để thể hiện góc nhìn cá nhân, gợi lên cảm xúc và dẫn dắt suy nghĩ của người xem. Sự thành công của một bức ảnh nằm ở khả năng cân bằng hai yếu tố này.

1.2. Vai trò của thiết bị Ống kính máy ảnh và các phụ kiện

Thiết bị là công cụ để hiện thực hóa ý tưởng nhiếp ảnh. Máy ảnh, dù là kỹ thuật số hay máy phim, đều có các bộ phận chính như thân máy, ống kính, và hệ thống cửa chập. Tuy nhiên, ống kính máy ảnh đóng vai trò quyết định đến chất lượng quang học và góc nhìn của bức ảnh. Các loại ống kính khác nhau (góc rộng, tele, tiêu cự cố định) sẽ tạo ra những hiệu ứng phối cảnh khác nhau. Bên cạnh đó, các phụ kiện như chân máy tripod là không thể thiếu khi thực hiện kỹ thuật phơi sáng dài hoặc chụp trong điều kiện thiếu sáng. Hiểu rõ cấu tạo và chức năng của từng thiết bị giúp người chụp kiểm soát hoàn toàn quá trình sáng tác, thay vì phụ thuộc vào chế độ tự động.

II. Thách thức lớn nhất trong kỹ thuật và tạo hình nhiếp ảnh

Thách thức phổ biến nhất đối với người mới bắt đầu trong kỹ thuật và tạo hình nhiếp ảnh là việc kiểm soát ánh sáng và xây dựng một bố cục có ý nghĩa. Nhiều người thường phụ thuộc vào chế độ tự động của máy ảnh, dẫn đến việc không hiểu tại sao bức ảnh lại quá sáng hoặc quá tối, hoặc tại sao chủ thể lại bị mờ. Việc làm chủ tam giác phơi sáng – mối quan hệ tương quan giữa khẩu độ, tốc độ màn trập, và ISO – là rào cản kỹ thuật đầu tiên cần vượt qua. Theo ThS. Đỗ Phan Ái, "Cần đưa đủ lượng ánh sáng vào phim là yêu cầu đầu tiên đối với những người làm ảnh". Bên cạnh đó, thách thức về tạo hình cũng không kém phần quan trọng. Một bức ảnh đúng sáng nhưng có bố cục lộn xộn, không có điểm nhấn sẽ không thể thu hút người xem. Việc thiếu kiến thức về các quy tắc như quy tắc 1/3, đường dẫn trong ảnh, hay cách sử dụng tiền cảnh và hậu cảnh để tạo chiều sâu khiến nhiều bức ảnh trở nên phẳng và thiếu sức sống. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự kiên nhẫn học hỏi lý thuyết và thực hành liên tục.

2.1. Khó khăn khi kiểm soát tam giác phơi sáng và lấy nét

Việc điều chỉnh thủ công ba yếu tố của tam giác phơi sáng thường gây bối rối. Thay đổi một thông số sẽ ảnh hưởng đến hai thông số còn lại và cả hiệu ứng hình ảnh. Ví dụ, mở lớn khẩu độ để thu nhiều sáng hơn sẽ làm giảm độ sâu trường ảnh (DOF), có thể khiến hậu cảnh bị mờ ngoài ý muốn. Tương tự, giảm tốc độ màn trập để chụp trong tối có thể gây rung tay, làm ảnh bị nhòe. Ngoài ra, việc lấy nét tự động đôi khi không chính xác, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc chủ thể có độ tương phản thấp. Chuyển sang lấy nét tay đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng quan sát, là một thử thách không nhỏ cho người mới.

2.2. Thử thách trong việc xây dựng một bố cục nhiếp ảnh mạnh mẽ

Tạo ra một bố cục nhiếp ảnh hấp dẫn là một thách thức về tư duy thị giác. Người chụp cần học cách "nhìn" thấy khung hình trước khi bấm máy. Các lỗi phổ biến bao gồm đặt chủ thể ngay chính giữa khung hình một cách nhàm chán, đường chân trời bị nghiêng, hoặc hậu cảnh rối rắm làm lu mờ chủ thể. Việc áp dụng máy móc các quy tắc như quy tắc 1/3 hay bố cục đối xứng mà không hiểu bản chất cũng có thể tạo ra những bức ảnh rập khuôn. Thách thức thực sự nằm ở việc vận dụng linh hoạt các nguyên tắc bố cục để tạo ra sự cân bằng, nhịp điệu và hướng sự chú ý của người xem vào đúng điểm nhấn, từ đó kể chuyện bằng hình ảnh một cách hiệu quả.

III. Hướng dẫn làm chủ kỹ thuật phơi sáng trong nhiếp ảnh

Làm chủ kỹ thuật phơi sáng là bước ngoặt trong hành trình nhiếp ảnh. Trọng tâm của kỹ thuật này là hiểu và vận dụng thành thạo tam giác phơi sáng. Đây là khái niệm mô tả mối quan hệ không thể tách rời giữa ba yếu tố: khẩu độ (Aperture), tốc độ màn trập (Shutter Speed), và ISO. Mỗi yếu tố không chỉ kiểm soát lượng ánh sáng đi vào cảm biến mà còn tạo ra những hiệu ứng hình ảnh đặc trưng. Ví dụ, khẩu độ ảnh hưởng trực tiếp đến độ sâu trường ảnh (DOF), quyết định phần nào của ảnh sẽ sắc nét và phần nào sẽ mờ. Tốc độ màn trập có khả năng "đóng băng" hoặc làm mờ chuyển động. ISO quyết định độ nhạy sáng của cảm biến, nhưng đi kèm với nguy cơ nhiễu hạt (noise). Việc cân bằng ba yếu tố này cho phép người chụp thoát khỏi chế độ tự động, kiểm soát hoàn toàn lượng sáng và đạt được hiệu ứng sáng tạo mong muốn, từ chụp ảnh xóa phông đến phơi sáng dài. Bên cạnh đó, cân bằng trắng (White Balance) cũng là một kỹ thuật quan trọng để đảm bảo màu sắc của ảnh được tái tạo một cách trung thực nhất dưới các nguồn ánh sáng tự nhiênánh sáng nhân tạo khác nhau.

3.1. Tìm hiểu về khẩu độ và độ sâu trường ảnh DOF

Khẩu độ, hay "chế quang" theo cách gọi trong tài liệu của ThS. Đỗ Phan Ái, là độ mở của ống kính cho phép ánh sáng đi qua. Nó được đo bằng các chỉ số f-stop (ví dụ: f/1.8, f/4, f/11). Một số f nhỏ (f/1.8) tương ứng với độ mở lớn, cho nhiều ánh sáng đi vào và tạo ra độ sâu trường ảnh (DOF) nông. Hiệu ứng này rất hữu ích cho kỹ thuật chụp ảnh xóa phông, làm nổi bật chủ thể khỏi hậu cảnh. Ngược lại, một số f lớn (f/11, f/16) tương ứng với độ mở hẹp, cho ít ánh sáng đi vào và tạo ra DOF sâu, giữ cho cả tiền cảnh và hậu cảnh đều sắc nét, phù hợp cho nhiếp ảnh phong cảnh.

3.2. Vai trò của tốc độ màn trập trong nhiếp ảnh chuyển động

Tốc độ màn trập là khoảng thời gian mà cửa chập của máy ảnh mở ra để ánh sáng chiếu vào cảm biến. Tốc độ nhanh (ví dụ: 1/1000s) có thể "đóng băng" những hành động tốc độ cao như một vận động viên đang chạy hay một giọt nước đang rơi. Trong khi đó, tốc độ chậm (ví dụ: 1/30s hoặc lâu hơn) sẽ làm mờ chuyển động, tạo ra hiệu ứng mượt mà cho dòng nước hoặc vệt sáng từ đèn xe vào ban đêm. Kỹ thuật sử dụng tốc độ chậm được gọi là kỹ thuật phơi sáng dài và thường yêu cầu sử dụng chân máy tripod để tránh làm rung máy, đảm bảo các vật thể tĩnh trong ảnh vẫn sắc nét.

3.3. Tối ưu độ nhạy sáng ISO và cân bằng trắng White Balance

ISO đo lường mức độ nhạy cảm của cảm biến máy ảnh với ánh sáng. Ở ISO thấp (100, 200), cảm biến ít nhạy sáng hơn, cho chất lượng hình ảnh tốt nhất với ít nhiễu hạt. Khi chụp trong điều kiện ánh sáng yếu, việc tăng ISO sẽ giúp ảnh đủ sáng mà không cần thay đổi khẩu độ hay tốc độ màn trập. Tuy nhiên, ISO cao sẽ làm tăng nhiễu hạt (noise), làm giảm chi tiết của ảnh. Trong khi đó, cân bằng trắng (White Balance) điều chỉnh màu sắc để chúng trông tự nhiên hơn. Mỗi nguồn sáng có một "nhiệt độ màu" khác nhau, ví dụ ánh sáng tự nhiên vào giờ vàng (golden hour) có tông ấm, trong khi ánh sáng đèn huỳnh quang có tông lạnh. WB sẽ bù trừ cho các tông màu này, đảm bảo màu trắng trong ảnh hiện ra đúng là màu trắng.

IV. Bí quyết tạo hình nhiếp ảnh với bố cục và góc máy độc đáo

Nếu kỹ thuật phơi sáng là khoa học thì tạo hình nhiếp ảnh chính là nghệ thuật. Một bức ảnh có thông số kỹ thuật hoàn hảo nhưng thiếu một bố cục hấp dẫn sẽ không thể truyền tải được cảm xúc. Nền tảng của tạo hình là bố cục nhiếp ảnh – cách sắp xếp các yếu tố thị giác trong một khung hình. Thay vì đặt chủ thể ở trung tâm, việc áp dụng quy tắc 1/3 sẽ tạo ra một sự cân bằng hài hòa và tự nhiên hơn. Sử dụng các yếu tố trong cảnh vật để tạo ra đường dẫn trong ảnh (leading lines) là một kỹ thuật mạnh mẽ để hướng mắt người xem đi sâu vào bức ảnh, tới chủ thể chính. Hơn nữa, việc chú ý đến tiền cảnh và hậu cảnh không chỉ giúp tạo ra chiều sâu mà còn cung cấp thêm ngữ cảnh cho câu chuyện. Góc máy cũng là một công cụ tạo hình đầy quyền lực. Thay đổi từ góc máy ngang tầm mắt thông thường sang góc máy từ trên xuống hoặc từ dưới lên có thể thay đổi hoàn toàn phối cảnh và cảm xúc của bức ảnh. Cuối cùng, màu sắc trong nhiếp ảnh và ánh sáng, đặc biệt là vào thời điểm giờ vàng (golden hour) hay giờ xanh (blue hour), là những yếu tố quyết định đến tâm trạng của tác phẩm.

4.1. Áp dụng quy tắc 1 3 và các đường dẫn trong ảnh hiệu quả

Quy tắc 1/3 là một trong những nguyên tắc cơ bản nhất của bố cục nhiếp ảnh. Bằng cách tưởng tượng một lưới chia khung hình thành chín phần bằng nhau bởi hai đường ngang và hai đường dọc, người chụp nên đặt các yếu tố quan trọng dọc theo các đường này hoặc tại giao điểm của chúng. Điều này tạo ra một bố cục năng động và dễ chịu hơn cho mắt người xem. Bên cạnh đó, đường dẫn trong ảnh là các đường tự nhiên hoặc nhân tạo (con đường, hàng rào, dòng sông) dẫn mắt người xem từ một điểm trong khung hình đến một điểm khác, thường là chủ thể. Kỹ thuật này tạo cảm giác về chiều sâu và giúp cấu trúc bức ảnh chặt chẽ hơn.

4.2. Khai thác tiền cảnh hậu cảnh và bố cục đối xứng

Để tạo ra một bức ảnh có chiều sâu ba chiều, việc sử dụng hiệu quả tiền cảnh và hậu cảnh là rất quan trọng. Một tiền cảnh thú vị (ví dụ: một bông hoa, một tảng đá) có thể tạo điểm bắt đầu cho mắt người xem và thêm một lớp ngữ cảnh cho bức ảnh. Hậu cảnh, dù sắc nét hay được làm mờ bằng kỹ thuật chụp ảnh xóa phông, cũng góp phần hoàn thiện bối cảnh. Ngoài ra, bố cục đối xứng là một công cụ mạnh mẽ khác, đặc biệt hiệu quả với các cảnh kiến trúc hoặc phản chiếu mặt nước. Sự cân bằng hoàn hảo mà nó tạo ra có thể mang lại cảm giác tĩnh lặng, trang trọng và hài hòa cho tác phẩm.

4.3. Sức mạnh của góc máy và phối cảnh để kể chuyện bằng hình ảnh

Góc máy là vị trí của máy ảnh so với chủ thể, và nó có tác động sâu sắc đến cách người xem cảm nhận về chủ thể đó. Một góc máy thấp (chụp hất lên) có thể làm cho chủ thể trông quyền lực và hùng vĩ. Ngược lại, một góc máy cao (chụp từ trên xuống) có thể gợi cảm giác nhỏ bé hoặc dễ bị tổn thương. Việc thay đổi góc máy sẽ làm thay đổi phối cảnh, tức là mối quan hệ về kích thước và không gian giữa các đối tượng trong ảnh. Bằng cách lựa chọn góc máy và phối cảnh một cách có chủ đích, người chụp có thể kể chuyện bằng hình ảnh một cách hiệu quả hơn, truyền tải đúng thông điệp và cảm xúc mong muốn.

V. Phương pháp hậu kỳ ảnh Tối ưu tác phẩm nhiếp ảnh số

Trong nhiếp ảnh kỹ thuật số, quá trình sáng tạo không kết thúc sau khi bấm máy. Hậu kỳ ảnh là một bước thiết yếu để tinh chỉnh và hoàn thiện tầm nhìn nghệ thuật của người chụp. Đây là quá trình sử dụng phần mềm chuyên dụng để điều chỉnh các yếu-tố-như độ sáng, độ tương phản, màu sắc trong nhiếp ảnh, và độ sắc nét. Hậu kỳ không phải là để "sửa chữa" một bức ảnh tồi, mà là để nâng tầm một bức ảnh đã được chụp tốt. Các công cụ như chỉnh sửa ảnh LightroomPhotoshop cho nhiếp ảnh cung cấp khả năng kiểm soát chi tiết trên từng khía cạnh của hình ảnh. Với Lightroom, người chụp có thể quản lý hàng loạt ảnh, thực hiện các điều chỉnh toàn cục một cách nhanh chóng. Photoshop cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn cho việc chỉnh sửa cục bộ, ghép ảnh và các thao tác phức tạp khác. Việc hậu kỳ một cách tinh tế giúp làm nổi bật chủ thể, cân bằng lại bố cục và tạo ra một phong cách hình ảnh nhất quán, biến bức ảnh thô (RAW) thành một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh.

5.1. Quy trình chỉnh sửa ảnh Lightroom cho người bắt đầu

Adobe Lightroom là công cụ lý tưởng cho hầu hết các nhiếp ảnh gia nhờ quy trình làm việc hiệu quả. Quy trình cơ bản bắt đầu bằng việc nhập và sắp xếp ảnh. Sau đó, trong module Develop, người chụp tiến hành các bước điều chỉnh chính. Bước đầu tiên thường là hiệu chỉnh cân bằng trắng (White Balance) và phơi sáng tổng thể (Exposure). Tiếp theo là điều chỉnh Vùng sáng (Highlights) và Vùng tối (Shadows) để lấy lại chi tiết. Tăng cường độ sống động của màu sắc với các thanh trượt Vibrance và Saturation. Cuối cùng, tăng độ sắc nét (Sharpening) và giảm nhiễu (Noise Reduction) là những bước hoàn thiện quan trọng. Nắm vững quy trình này giúp việc hậu kỳ ảnh trở nên có hệ thống và hiệu quả.

5.2. Các kỹ thuật Photoshop cho nhiếp ảnh chuyên sâu hơn

Trong khi Lightroom mạnh về chỉnh sửa toàn cục, Photoshop cho nhiếp ảnh lại vượt trội trong các tác vụ chỉnh sửa chi tiết và sáng tạo. Các công cụ như Layers (lớp) và Masks (mặt nạ) cho phép áp dụng các hiệu chỉnh lên những vùng cụ thể của ảnh mà không ảnh hưởng đến phần còn lại. Ví dụ, người chụp có thể làm sáng khuôn mặt của chủ thể hoặc thay đổi màu của một vật thể riêng biệt. Các công cụ như Clone Stamp và Healing Brush rất hữu ích để loại bỏ các chi tiết không mong muốn. Đối với nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, Photoshop còn được sử dụng cho các kỹ thuật nâng cao như ghép ảnh (compositing) hay focus stacking để tạo ra độ sâu trường ảnh (DOF) cực lớn.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I đến Chương TV tập trung trình bày sâu về vấn đề thiết bị nhiếp ảnh; Chương V cung cấp những kiến thức tổng quát về tạo hình nhiếp ảnh, tạo tiền đề cơ bản cho quá trình sáng tác về sau, đặc biệt là đối với những sinh viên theo học ngành báo chí và những ai yêu thích nhiếp ảnh. Xin trân trọng giới thiệu cuốn sách với bạn đọc! Thang 7 ndm 2010 NHÀ XUẤT BẢN VĂN HÓA - THÔNG TIN Chuong | PHUONG TIEN CHUP ANH - CAU TAO MAY ANH I. KIEN THUC CAN BIET KHI SU DUNG MAY ANH 1. Một số khái niệm về các đại lượng của ánh sáng a.

Năng lượng pbát xạ Khi một vật nung càng nóng, nhiệt độ càng cao thì ánh sáng sẽ chuyển dần từ đỏ sang vàng tới trắng. Năng lượng phát xạ của nguồn ánh sáng càng cao, ánh sáng càng trắng ra. Bước sóng các mầu ngắn, nhiệt độ mầu cao. Do vậy: - Năng lượng phát xạ ánh của ánh sáng được biểu thị bằng độ đài bước sóng.

- Màu sắc của ánh sáng được biểu thị bằng nhiệt độ màu. Nhiệt độ màu của ánh sáng tính bằng độ kelvin viết tắt là: ĐK, OK = TĐC + 273 °C = 273°K b. Cường độ ánh sáng Cường độ ánh sáng có quan hệ trực tiếp đến lộ sáng khi chụp ảnh. Cường độ ánh sáng do các nguồn sáng 6 Đỗ Phan Ái sinh ra.

Nguồn sáng là ánh sáng tự nhiên (mặt trời và ánh sáng nhân tạo (đèn, nền, flash, bếp lửa. Cường độ ánh sáng được biểu thị bằng sự phát nhiệt của nến, ký hiệu Cd, nến được tính bằng 1/60 cường độ sáng do 1 cm2 của một vật đen tuyệt đối phát ra ở nhiệt độ nóng chảy của platin theo phương vuông góc với mặt bức xạ. Quang thông Lượng ánh sáng do nguồn sáng phát ra đi qua một khoảng nhất định, trên một diện tích nhất định được gọi là lượng quang thông. Đơn vị chỉ lượng quang thông là Lumen, viết tắt là Lm.

Độ roi Là cường độ chiếu sáng của nguồn ánh sáng chiếu tới mặt vật thể. Độ rọi phụ thuộc vào cường độ nguồn. sáng và khoảng cách, vị trí đặt vật thể. Cường độ nguồn sáng càng cao thì độ rọi càng cao.

Khi tia sáng chiếu vuông góc tới mặt vật thể, độ rọi lớn nhất. Độ rọi tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách từ nguồn sáng tới mặt vật thể. Độ tọi tính theo lux, viết tắt là Lx. Lux 1a dé roi cla mét mặt có diện tích 1 m2 với quang thông 1 Lumen được chiếu vuông góc, 1 Lx = 1 Lm/m#, e.

Độ cbói Là tỷ số giữa lượng ánh sáng chiếu tới và lượng ánh sáng phần xạ lại từ bể mặt một vật, gọi là hệ số phản xạ của vật đó. Tích của hệ số phản xạ với độ rọi ánh sáng chiếu tới là độ chói của vật đó. Ví đụ: Nguồn sáng có độ sáng là 10 lux, chiếu vào - Kỹ thuật và tạo hình nhiếp ảnh 7 tờ giấy có lượng phản xạ là 80 lux, hệ số phần xạ của tờ giấy là: 80/10 = 8. Độ chói sáng của tờ giấy sẽ là: 10 x 8 = 80 lux.

Luong 16 sang Khi chụp ảnh một vật thể nào đó chính là cho lượng ánh sáng phản xạ từ vật thể đó qua ống kính tác động vào bể mặt cảm quang của phim. Lượng ánh sáng đó cần vừa đủ để tạo nên phản ứng quang hoá theo độ nhạy cảm của từng loại phim. Ta gọi đó là lượng lộ sáng. Lượng lộ sáng là lượng ánh sáng mà lớp nhũ tương muối bạc nhận được phải đủ để thắng được quán tính nhũ tương nhạy sáng (lam cho phần bắt sáng tạo thành hình ẩn).

Lượng lộ sáng phụ thuộc vào hai yếu tố: Độ rọi và thời gian. - Máy ảnh nhận lượng ánh sáng đi qua ống kính thông qua hai bộ phận chính: + Độ mở rộng hay hẹp của chế quang. + Tốc độ cửa chập (thời gian nhanh hay chậm). Nhiệt độ màu của ánh sáng tự nhiên Nguồn sáng: Nhiệt độ màu (9K) - Nắng sớm: 3.

- Nắng trong khoảng 8h hoặc 15h: 5.800°K - Trời xanh buổi trưa: 6.000 °K - Trời không nắng, có mây che: 6. Nhiệt độ trầu của ánh sáng nbân tạo - Ánh sáng nến: 1.900 ĐK - Đèn chụp điện tử: Khoảng 6.400 °K - Đèn sợi đốt thông thường: 2. Kiến thức phổ thông khi sử dụng máy ảnh a. Dong tic cam may dnb Trên hâu hết các loại máy ảnh, bộ phận lên phim và nút bấm chụp thường đặt bên phía tay phải.

Vì Vậy tay cầm thân máy ảnh phải là tay phải. Cầm máy ảnh tay phải làm cho những thao tác khi chụp nhanh hơn, nhất là đối với những người làm công tác báo chí, thường phải vừa đi chuyển vừa chụp. Các ngón của bàn tay phải có nhiệm vụ như sau: Ba ngón, từ ngón giữa đến ngón út cầm chắc phía trước thân máy. Ngón cái giữ phía sau lâm cho máy luôn được giữ chắc chắn nhưng ngón cái đồng thời làm nhiệm vụ quay cần lên phim, ngón trổ luôn luôn đặt vào vị trí nút bấm chụp.

Tay trái giữ đầu ống kính có nhiệm vụ: - Giữ cho ống kính vững chắc khi bấm chụp. - Xoay vòng điêu chỉnh chế quang để xác định lượng sáng vào phim. - Xoay vòng điều chỉnh khoảng cách bấm chụp (lấy nét). - Điều chỉnh khuôn hình (Véi may ảnh có zoom).

Kỹ thuật và tạo hình nhiếp ảnh 9 b. Lắp pbim Sau khi bật nắp phía sau thân máy, trên những mấy cơ thông thường cần chú ý một số thao tác lắp phim như sau: - Mặt thuốc bắt sáng quay về phía ống kính, mặt bóng của đế phim quay về phía lưng máy ảnh, - Tay trái cảm chắc thân máy đã bật nắp, dùng hai ngón: ngón trỏ và ngón cái của tay phải cài đoạn đầu phim bị cắt vát vào rãnh giữa trục cuộn phim, sao cho ràng kéo phim nằm trong khuông chữ nhật bên rìa phim. Lựa dân đưa vỏ đựng cuộn phim vào trục giữ phía bên trái. Tay trái đặt nhẹ trên mặt phim, tay phải cuộn nhẹ phim lại theo chiều kim đồng hồ, tới khi chặt tay thì thôi.

Đậy nắp vỏ máy, lên thử lần thứ nhất nếu thấy vòng cuộn ngược phim quay khoảng trên dưới 1802 có nghĩa là phim đã chuyển động trong máy ảnh. Bấm bổ đi một kiểu đầu tiên. Lần lên phim thứ hai là phim có thể bấm chụp. Luu f Mẫu sắc, độ sắc nét bức ảnh đẹp hay xấu phụ thuộc khá nhiều vào chất lượng ống kính, vì vậy phải giữ ống kính máy ảnh luôn luôn sạch.

Khi bấm chụp xong nên đậy nắp ống kính ngay. Không được đưa tay vào lau thấu kính. Nếu thấu kính bị bẩn, không được tự ý lau bằng vải hoặc lau bằng tay. Nếu không có kinh nghiệm lau ống kính nên đưa tới thợ sửa chữa vì họ có giấy lau ống kính và dầu lau ống kính riêng dành cho máy ảnh.

Không để ống kính bị ẩm ướt và không được phơi ống kính đưới nắng mặt trời. CẤU TẠO MÁY ẢNH Máy ảnh làm nhiệm vụ ghi lại hình ảnh của con người và các sự vật hiện tượng tổn tại trong xã hội và thiên nhiên. Muốn có hình ảnh để lưu giữ lại, người sử dụng cần hiểu tường tận chức năng, tác dụng của các bộ phận trên máy. Hầu hết các máy ảnh đều có những bộ phận chính như sau: 1.

Can lên pbim-: làm nhiệm vụ chuyển dịch một khuôn phim mới thay chỗ khuôn phim cũ đã chụp. Nút bấm cbụp: giữ lại hình ảnh mới chụp trên phim. Vòng cbỉ tốc độ: Xác định thời gian đưa ánh sáng vào phim. Móc gài đền /lasb: Dùng để chụp trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc không có ánh sáng.

Cần cuộn lại pbữm: Cuốn lại phim đã chụp vào cuộn bảo quản (bocbine) trước khi tráng phim. Nút tháo ống bính ra khỏi thân máy. Vòng điều cbỉnh chế quang: Điều chỉnh độ mở rộng hẹp của chế quang để đưa ánh sáng vào phim. Vòng ngắm néi: Xác định khoảng cách từ phim tới đối tượng chụp ảnh.

Kbu uực đặt chế quang (nằm trong thân ống binh). Tên bãng sẵn xuấi máy. Cbủng loại máy do bãng qui dink. Kỹ thuật và tạo hình nhiếp ảnh | 11 12.

Độ mở tối ấa của ống kínb (phụ thuộc ào đường hính chế quang). Tiêu cự ống bính: (Trong máy ảnh tiêu cự liên quan đến góc mở ống kính). Các lớp thấu kính. Hộp may anb.

Nút lên giây cót chụp tự động. Nút biểm tra chế độ đóng, mô chế quang. Hai bộ phận đưa ánh sáng vào phim Khi nói tới nghệ thuật nhiếp ảnh chính là nói tới nghệ thuật vẽ bằng ánh sáng. Ánh sáng chính là ngôn ngữ của ảnh.

Cần đưa đủ lượng ánh sáng vào phim là yêu cầu đầu tiên đối với những người làm ảnh báo chí, dịch vụ và ảnh nghệ thuật. Tuy vậy, hiện nay hầu hết mọi người đều có thể chụp ảnh bằng những máy ảnh tự động, máy kỹ thuật số nhằm ghi lại những hình ảnh lưu niệm, sáng tác, báo chí mà không cần điều chỉnh hai bộ phận đưa đủ lượng ánh sáng vào bể mặt cảm quang của phim. Nhưng dù là máy ảnh tự động, máy ảnh kỹ thuật số, hay máy của những người làm ảnh chuyên nghiệp, cũng đều có hai bộ phận liên quan đến việc đưa ánh sáng phản chiếu từ vật thể được chụp tới phim. Sự khác nhau là ở chỗ, máy ảnh tự động tự điều chỉnh nguồn sáng còn mẩy cơ chuyên dùng thì người cầm máy cần tự điều chỉnh hai yếu tố chính: - Độ mở chế quang.

- Tốc độ cửa chập. 12 | Đỗ Phan Ái Cấu tạo và tác dụng của các bộ phận đó như sau: a. Nói tới chế quang người ta thường gắn nó với cụm từ độ mỗ chế quang hoặc có người gọi độ mở chế quang là độ zmở ống kín. Chế quang là bộ phận nằm trong ống kính máy ảnh, xác định lượng ánh sáng cân thiết để ghi lại hình ảnh lên bể mặt cảm quang của phim, thông qua độ mở rộäg hay hẹp của nó.

Khi trời nắng to chế quang được đóng nhỏ lại. Khi thiếu sáng hoặc ánh sáng yếu chế quang cần mở rộng ra. Chế quang thường được làm bằng những tấm kim loại mỏng, đẹt, cái nọ xếp trượt lên cái kia. Các tấm kim loại này được đính vào một vòng nằm ngoài.

vỏ ống kính giúp ta điều chỉnh chế quang, mở rộng hoặc đóng nhỏ lại. Vòng này gọi là øòng cbỉnb độ mở chế quang. Vòng điều chỉnh độ mở chế quang thường nằm ở phía trong cùng của ống kính, giáp thân máy ảnh (máy ảnh phần quang một kính).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ