Bài Thu Hoạch Kết Thúc Môn Kỹ Thuật Nhiếp Ảnh - Học Viện Bưu Chính Viễn Thông

Tài liệu nghiên cứu Bài thu hoạch kết thúc môn học kĩ thuật nhiếp ảnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Thu Hoạch Kết Thúc Môn Học

2023-2028

42
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. TRÌNH TỰ THAO TÁC CHỤP ẢNH

1.1. Tìm hiểu các núm chức năng và chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản trên máy

1.2. Xác định vị trí - Các núm chức năng:

1.2.1. P- Program

1.2.2. A/AV – Aperture Priority ( Ưu tiên khẩu độ )

1.2.3. S/Tv – Shutter Priority ( Ưu tiên tốc độ )

1.2.4. M-Manual ( Tự chỉnh tốc độ và khẩu độ )

1.3. - Chỉ tiêu kĩ thuật cơ bản của máy ảnh:

1.3.1. Định dạng ảnh và chất lượng ảnh:

1.4. Thông số để chỉnh độ nét cho bức ảnh

1.5. Thông số F trên máy ảnh ( khẩu độ )

1.6. Thông số tiêu cự

1.7. Thông số tốc độ màn trập

1.8. Thông số ISO của máy ảnh

1.9. Một số thông số để chỉnh sáng máy ảnh

1.10. Chọn các chức năng mặc định

1.11. Chọn lựa và tháo lắp ống kính phân loại theo tiêu cự

1.12. Phân loại ống kính máy ảnh theo tiêu cự:

1.13. Chọn phương pháp chụp ( chế độ chụp )

1.13.1. Manual

1.13.2. Bán tự động

1.14. Chọn vị trí hướng chụp

1.14.1. Ngược sáng chính diện

1.14.2. Chếch sáng thuận

1.14.3. Chếch sáng ngược

1.14.4. Thuận sáng

1.15. Chỉnh tiêu cự bố cục khung hình

1.16. Chỉnh đo sáng,lấy nét, và chụp

1.16.1. Đo sáng:

1.16.2. Lấy nét

Tóm tắt

I. Cách viết bài thu hoạch nhiếp ảnh Cấu trúc Yêu cầu

Một bài thu hoạch kỹ thuật nhiếp ảnh không chỉ là một bài tập cuối kỳ, mà còn là một báo cáo nhiếp ảnh tổng hợp, phản ánh toàn diện quá trình lĩnh hội kiến thức lý thuyết và áp dụng vào kỹ năng thực hành. Mục tiêu chính của bài thu hoạch là chứng minh khả năng làm chủ thiết bị, hiểu sâu các nguyên tắc về ánh sáng, bố cục, và khả năng phân tích, đánh giá tác phẩm của chính mình. Một cấu trúc bài bản là nền tảng để truyền tải những nội dung này một cách logic và thuyết phục. Thông thường, một bài thu hoạch hoàn chỉnh sẽ bao gồm các phần chính: Lời mở đầu, Cơ sở lý thuyết, Nội dung thực hành và phân tích sản phẩm, Kết luận, và Tài liệu tham khảo. Phần cơ sở lý thuyết yêu cầu người viết hệ thống hóa các kiến thức trọng tâm đã học, chẳng hạn như tam giác phơi sáng (ISO khẩu độ tốc độ), các chế độ chụp, hay nguyên lý ánh sáng. Phần thực hành là nơi thể hiện kỹ năng chụp ảnh cơ bản thông qua một bộ ảnh theo chủ đề cụ thể, đi kèm với việc phân tích chi tiết về thông số máy ảnh, ý đồ sáng tác và kết quả đạt được. Việc trình bày một cách khoa học, từ việc đặt vấn đề đến giải quyết và tổng kết, không chỉ giúp bài làm được đánh giá cao về mặt chuyên môn mà còn cho thấy tư duy phân tích sắc bén của người học. Đây là bước đệm quan trọng trước khi tiến tới các đồ án tốt nghiệp nhiếp ảnh phức tạp hơn.

1.1. Xác định mục tiêu và dàn ý bài thu hoạch nhiếp ảnh

Việc xây dựng một dàn ý bài thu hoạch nhiếp ảnh chi tiết là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định sự thành công của toàn bộ bài viết. Dàn ý giúp hệ thống hóa các ý tưởng, đảm bảo nội dung được trình bày một cách logic, mạch lạc và không bỏ sót các yêu cầu của đề bài. Mục tiêu của bài thu hoạch cần được xác định rõ: là để tổng kết kiến thức môn nhiếp ảnh cơ bản, hay để đi sâu nghiên cứu một kỹ thuật cụ thể như phơi sáng, chụp macro, hay chụp ảnh chân dung. Dàn ý cơ bản thường bắt đầu bằng Lời mở đầu, giới thiệu về đề tài và tầm quan trọng của môn học. Tiếp theo là chương Cơ sở lý thuyết, trình bày các khái niệm và nguyên tắc nhiếp ảnh liên quan trực tiếp đến chủ đề thực hành. Phần trọng tâm là chương Thực hành và Phân tích, nơi người viết mô tả quá trình thực hiện bộ ảnh, phân tích các yếu tố kỹ thuật và nghệ thuật của từng tác phẩm. Cuối cùng, phần Kết luận tóm tắt lại kết quả đạt được và những bài học kinh nghiệm. Việc lập dàn ý trước giúp quá trình viết trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

1.2. Yêu cầu về kiến thức nền tảng trong báo cáo nhiếp ảnh

Để thực hiện một báo cáo nhiếp ảnh chất lượng, người viết cần nắm vững các kiến thức nền tảng. Trước hết là sự am hiểu về thiết bị, bao gồm các chức năng chính trên máy ảnh như các chế độ chụp P (Program), A/Av (Ưu tiên khẩu độ), S/Tv (Ưu tiên tốc độ), và M (Thủ công). Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Để sử dụng chế độ phơi sáng thủ công, hãy xoay bánh xe điều chỉnh chế độ của máy ảnh đến [M]". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc làm chủ hoàn toàn các thông số máy ảnh. Bên cạnh đó, kiến thức về ống kính (tiêu cự ngắn, trung bình, dài) và ảnh hưởng của chúng đến góc nhìn và bố cục trong nhiếp ảnh là không thể thiếu. Cuối cùng, việc hiểu và phân biệt được các định dạng file ảnh như JPEG và RAW là yêu cầu cơ bản. Định dạng RAW, như tài liệu đã chỉ ra, giữ lại toàn bộ thông tin từ cảm biến, cho phép việc chỉnh sửa ảnh hậu kỳ linh hoạt và chất lượng hơn, đây là một lợi thế lớn cho các bài thu hoạch đòi hỏi sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật.

II. Thách thức khi viết bài thu hoạch nhiếp ảnh Giải pháp

Quá trình hoàn thiện một tiểu luận kỹ thuật nhiếp ảnh luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, đặc biệt đối với người mới bắt đầu. Thách thức lớn nhất thường nằm ở việc kết nối nhuần nhuyễn giữa lý thuyết sách vở và thực tế chụp ảnh. Nhiều sinh viên có thể thuộc lòng định nghĩa về ISO khẩu độ tốc độ, nhưng lại lúng túng khi phải thiết lập các thông số này trong điều kiện ánh sáng phức tạp. Một vấn đề phổ biến khác là khả năng kiểm soát độ sâu trường ảnh (DoF). Tài liệu gốc nêu rõ tác dụng của khẩu độ: "Sử dụng khẩu độ cực kỳ hữu ích khi bạn muốn tập trung sự chú ý của người xem vào một vật thể duy nhất và làm mờ nhoè các yếu tố khác trong phần hậu cảnh". Tuy nhiên, việc chọn khẩu độ nào để đạt được hiệu ứng xóa phông mong muốn mà vẫn đảm bảo chủ thể sắc nét là một kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập. Ngoài ra, việc lựa chọn hướng sáng và xử lý các tình huống khó như ngược sáng hay chênh sáng lớn cũng là một rào cản. Hiểu rõ những thách thức này và tìm kiếm giải pháp khắc phục là chìa khóa để nâng cao chất lượng bài thu hoạch, biến những khó khăn thành cơ hội thể hiện sự am hiểu chuyên sâu về kỹ thuật.

2.1. Vấn đề lựa chọn định dạng ảnh phù hợp RAW vs. JPEG

Việc lựa chọn giữa định dạng RAW và JPEG là một quyết định kỹ thuật quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của báo cáo thực hành nhiếp ảnh. Theo tài liệu phân tích, JPEG là định dạng đã được xử lý và nén, có ưu điểm là kích thước tệp nhỏ, tiện lợi cho việc lưu trữ và chia sẻ nhanh. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng của nó là "khi nén có thể mất đi vài đường nét rõ ràng" và hạn chế khả năng chỉnh sửa ảnh hậu kỳ. Ngược lại, ảnh RAW lưu lại toàn bộ dữ liệu thô từ cảm biến, mang lại lợi thế vượt trội về dải tương phản động (Dynamic Range) và khả năng cân bằng trắng chính xác sau khi chụp. Tài liệu gốc khẳng định: "Dải Dynamic Range rộng, cho phép ảnh Raw giữ được đầy đủ chi tiết... khả năng cứu sáng ở vùng Highlight, và thêm sáng ở vùng Shadow được linh động nhiều hơn JPEG". Đối với một bài thu hoạch yêu cầu chất lượng hình ảnh cao và sự tỉ mỉ trong khâu hậu kỳ, việc lựa chọn chụp RAW là giải pháp tối ưu, dù nó đòi hỏi dung lượng lưu trữ lớn hơn và kiến thức xử lý ảnh chuyên sâu.

2.2. Khó khăn kiểm soát tam giác phơi sáng và đo sáng

Kiểm soát tam giác phơi sáng – mối quan hệ tương hỗ giữa ISO khẩu độ tốc độ – là kỹ năng nền tảng nhưng cũng là thách thức lớn nhất. Việc thay đổi một yếu tố sẽ ảnh hưởng đến hai yếu tố còn lại và tác động đến độ sáng cũng như chất lượng nghệ thuật của bức ảnh. Ví dụ, để "đóng băng" chuyển động, người chụp phải tăng tốc độ màn trập, điều này làm giảm lượng ánh sáng vào cảm biến và buộc phải bù sáng bằng cách mở khẩu độ hoặc tăng ISO. Việc tăng ISO quá cao có thể dẫn đến hiện tượng nhiễu hạt (noise), làm giảm chất lượng ảnh. Bên cạnh đó, kỹ thuật đo sáng cũng gây không ít khó khăn. Tài liệu có đề cập đến các chế độ đo sáng khác nhau như đo sáng toàn khung, trọng tâm, hay đo sáng điểm. Việc áp dụng sai chế độ đo sáng, đặc biệt trong các tình huống có độ tương phản cao như chụp ảnh phong cảnh hoàng hôn hoặc chụp ảnh chân dung ngược sáng, sẽ dẫn đến kết quả ảnh bị thiếu sáng hoặc cháy sáng, làm mất chi tiết quan trọng và ảnh hưởng đến toàn bộ bài thu hoạch.

III. Hướng dẫn kỹ thuật nhiếp ảnh nền tảng cho bài thu hoạch

Để có một bài thu hoạch kỹ thuật nhiếp ảnh thành công, việc nắm vững và thực hiện đúng trình tự thao tác là vô cùng cần thiết. Quá trình này bắt đầu từ việc hiểu rõ thiết bị, lựa chọn các chức năng mặc định phù hợp với bối cảnh, và thực hiện các bước chụp một cách bài bản. Bước đầu tiên là tìm hiểu các núm chức năng và chỉ tiêu kỹ thuật trên máy ảnh, bao gồm việc chọn chất lượng file (RAW/JPEG), chế độ chụp (tự động, bán tự động, thủ công), cân bằng trắng (White Balance) và ISO. Sau khi thiết lập các thông số cơ bản, người chụp cần xác định khẩu độ và tốc độ phù hợp với ý đồ sáng tác. Bước tiếp theo, và cũng là bước quyết định, là lấy nét và đo sáng. Việc lấy nét chính xác vào chủ thể và đo sáng đúng sẽ đảm bảo bức ảnh sắc nét và đủ sáng. Tài liệu thực hành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp chụp, đặc biệt là chế độ Manual (M), nơi người chụp có toàn quyền kiểm soát ISO khẩu độ tốc độ để thể hiện ý đồ sáng tạo một cách trọn vẹn. Việc tuân thủ quy trình này không chỉ giúp tạo ra những bức ảnh đạt yêu cầu kỹ thuật mà còn hình thành thói quen làm việc chuyên nghiệp.

3.1. Quy trình lấy nét Focus và đo sáng Metering hiệu quả

Lấy nét và đo sáng là hai thao tác cốt lõi quyết định chất lượng kỹ thuật của một bức ảnh. Lấy nét là quá trình điều chỉnh ống kính để đạt độ sắc nét tối đa cho chủ thể. Tài liệu gốc phân loại rõ các chế độ lấy nét tự động: "Lấy nét điểm (AF-S) phù hợp cho các chủ thể bất động... Lấy nét ma trận (AF-C) phù hợp cho các chủ thể chuyển động". Việc lựa chọn đúng chế độ sẽ giúp bắt trọn khoảnh khắc. Trong khi đó, đo sáng là quá trình máy ảnh tính toán lượng ánh sáng để đưa ra các thông số phơi sáng phù hợp. Cần phân biệt rõ điểm đo sáng (thường cố định ở trung tâm) và điểm lấy nét (có thể di chuyển). Trong các tình huống phức tạp, việc sử dụng chế độ đo sáng điểm (Spot Metering) vào khu vực quan trọng của chủ thể sẽ cho kết quả chính xác hơn, tránh trường hợp máy ảnh bị "đánh lừa" bởi hậu cảnh quá sáng hoặc quá tối. Nắm vững hai kỹ thuật này là kỹ năng chụp ảnh cơ bản bắt buộc.

3.2. Hiểu rõ nguyên lý ánh sáng và các hướng sáng chủ đạo

Ánh sáng là linh hồn của nhiếp ảnh. Nguyên lý ánh sáng và cách vận dụng các hướng sáng khác nhau sẽ quyết định "mood" và chiều sâu của bức ảnh. Tài liệu đã phân tích chi tiết bốn hướng sáng chính. Thuận sáng, với nguồn sáng từ phía sau lưng người chụp, giúp hình ảnh rõ nét, đúng màu sắc nhưng có thể làm ảnh bị "bẹt". Ngược sáng chính diện, nguồn sáng chiếu trực tiếp từ phía sau chủ thể, có ưu điểm tạo ven sáng nghệ thuật nhưng dễ làm chủ thể bị tối và mất chi tiết. Chếch sáng thuận (góc 30-60 độ từ phía trước) rất hiệu quả trong việc tạo khối và bóng đổ, làm nổi bật hình dáng của chủ thể, thường được ứng dụng trong chụp ảnh chân dung. Cuối cùng, chếch sáng ngược (góc 30-60 độ từ phía sau) tạo ra hiệu ứng đặc biệt, tăng cảm giác sâu sắc và bí ẩn. Việc hiểu rõ ưu, nhược điểm và cách khắc phục của từng hướng sáng sẽ giúp người thực hiện bài thu hoạch chủ động hơn trong việc sáng tạo.

IV. Bí quyết làm nổi bật chủ đề trong báo cáo nhiếp ảnh

Một trong những mục tiêu quan trọng của báo cáo nhiếp ảnh là thể hiện khả năng dẫn dắt ánh nhìn của người xem vào chủ đề chính. Để làm được điều này, người chụp cần áp dụng các giải pháp thị giác một cách có chủ đích. Giải pháp đầu tiên và đơn giản nhất là đưa chủ đề chiếm một kích thước đủ lớn và hợp lý trong khung hình, có thể thực hiện bằng cách tiến lại gần hoặc sử dụng ống kính tele. Một kỹ thuật nâng cao hơn là ứng dụng sự chênh lệch ánh sáng, đo sáng vào chủ thể để các vùng hậu cảnh tối đi, từ đó làm chủ thể nổi bật trên nền tối. Bên cạnh đó, việc làm chủ chiều sâu ảnh trường (Depth of Field) để xóa mờ hậu cảnh là một phương pháp cực kỳ hiệu quả, đặc biệt trong chụp ảnh chân dung. Cuối cùng, các quy tắc về bố cục trong nhiếp ảnh như quy tắc 1/3, đường dẫn, hay đóng khung tự nhiên là những công cụ đắc lực giúp tạo ra một cấu trúc thị giác chặt chẽ, hướng sự tập trung vào điểm nhấn quan trọng nhất. Sự kết hợp khéo léo các kỹ thuật này sẽ nâng tầm giá trị nghệ thuật cho bộ ảnh trong bài thu hoạch.

4.1. Ứng dụng chiều sâu ảnh trường DoF để xóa phông

Chiều sâu ảnh trường (DoF) được định nghĩa là "toàn bộ khu vực ta thu được rõ nét trước và sau vật được chụp". Việc kiểm soát DoF là một kỹ thuật mạnh mẽ để làm bật chủ đề. Để tạo hiệu ứng xóa phông (DoF nông), người chụp cần sử dụng khẩu độ lớn (chỉ số f nhỏ), tiêu cự dài và đặt máy ảnh gần chủ thể. Kỹ thuật này giúp loại bỏ những chi tiết gây nhiễu ở hậu cảnh, dồn toàn bộ sự chú ý của người xem vào đối tượng chính. Ngược lại, khi chụp ảnh phong cảnh, người chụp thường muốn mọi chi tiết từ tiền cảnh đến hậu cảnh đều sắc nét, khi đó cần sử dụng DoF sâu bằng cách khép khẩu độ (chỉ số f lớn). Tài liệu nhấn mạnh: "Để cho nổi bật chủ đề ta có thể xóa (làm mờ) phông phía sau chủ đề, còn chủ đề thì chụp rõ nét, chiều sâu ảnh trường nông". Đây là một trong những kỹ năng chụp ảnh cơ bản nhưng mang lại hiệu quả thị giác rất cao.

4.2. Tối ưu bố cục trong nhiếp ảnh Đường mạnh và không gian

Bố cục là nghệ thuật sắp xếp các yếu tố trong khung hình. Quy tắc 1/3 là nguyên tắc cơ bản nhất, đề xuất đặt chủ thể vào các đường mạnh hoặc điểm mạnh giao nhau của lưới 3x3 để tạo sự cân bằng và hài hòa. Bên cạnh bố cục không gian hai chiều, việc tạo ra cảm giác về không gian ba chiều là một kỹ thuật nâng cao. Tài liệu đề xuất nhiều phương pháp: sử dụng các lớp tiền cảnh – trung cảnh – hậu cảnh để tạo chiều sâu; dùng các đường dẫn tự nhiên (con đường, hàng rào) để dẫn dắt mắt người xem vào sâu trong bức ảnh; sử dụng phương pháp đóng khung (framing) bằng cách chụp xuyên qua một ô cửa hay vòm lá để tập trung vào chủ đề. Việc vận dụng sáng tạo các quy tắc về bố cục trong nhiếp ảnh sẽ giúp báo cáo thực hành nhiếp ảnh không chỉ đúng về kỹ thuật mà còn có giá trị thẩm mỹ cao.

V. Phân tích mẫu báo cáo thực hành nhiếp ảnh thực tiễn

Phân tích các mẫu báo cáo thực hành nhiếp ảnh là một phương pháp hiệu quả để rút kinh nghiệm và hoàn thiện bài làm của bản thân. Khi phân tích một tác phẩm, cần đánh giá dựa trên hai khía cạnh chính: kỹ thuật và nội dung. Về kỹ thuật, cần xem xét các yếu tố như độ sắc nét (kỹ thuật lấy nét), độ phơi sáng (cân bằng ISO khẩu độ tốc độ), cân bằng trắng, và cách xử lý nhiễu. Bố cục trong nhiếp ảnh cũng là một yếu tố kỹ thuật quan trọng cần được mổ xẻ: tác giả đã áp dụng quy tắc nào, đường nét và hình khối được sắp xếp ra sao? Về nội dung, cần phân tích ý đồ của tác giả, thông điệp mà bức ảnh muốn truyền tải và cảm xúc nó gợi lên. Liệu kỹ thuật được sử dụng có phục vụ hiệu quả cho việc thể hiện nội dung hay không? Ví dụ, trong một bức ảnh chụp chân dung, việc sử dụng kỹ thuật xóa phông có giúp làm nổi bật biểu cảm của nhân vật không? Quá trình phân tích này giúp người học nhìn nhận tác phẩm một cách đa chiều, từ đó áp dụng vào chính bài thu hoạch kỹ thuật nhiếp ảnh của mình một cách có chiều sâu và thuyết phục hơn.

5.1. Đánh giá chất lượng ảnh chụp chân dung và phong cảnh

Khi đánh giá một bức ảnh chụp chân dung, các tiêu chí hàng đầu bao gồm: điểm nét chính xác vào mắt nhân vật, ánh sáng mềm mại làm nổi bật khối trên khuôn mặt (thường dùng chếch sáng thuận), và hậu cảnh được xử lý gọn gàng (thường là xóa mờ) để không làm xao lãng chủ thể. Màu da của nhân vật cần được tái tạo một cách tự nhiên. Đối với ảnh chụp phong cảnh, tiêu chí đánh giá lại khác. Độ nét toàn cảnh (chiều sâu ảnh trường lớn) thường được ưu tiên, đòi hỏi sử dụng khẩu độ nhỏ (f/8, f/11 hoặc cao hơn). Bố cục cần có sự phân chia các lớp tiền-trung-hậu cảnh rõ ràng để tạo chiều sâu. Việc sử dụng các đường dẫn tự nhiên để hướng mắt người xem là một điểm cộng lớn. Màu sắc trong ảnh phong cảnh cần sống động nhưng vẫn phải trung thực, đặc biệt là màu của bầu trời và cây cỏ. Việc phân tích dựa trên các tiêu chí cụ thể này giúp báo cáo nhiếp ảnh trở nên khách quan và mang tính học thuật cao.

5.2. Vai trò của chỉnh sửa ảnh hậu kỳ trong bài thu hoạch

Giai đoạn chỉnh sửa ảnh hậu kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện sản phẩm cuối cùng của bài thu hoạch. Đây không phải là quá trình làm sai lệch hình ảnh gốc, mà là để tinh chỉnh và tối ưu hóa những gì máy ảnh đã ghi lại, đặc biệt khi làm việc với file RAW. Các bước hậu kỳ cơ bản bao gồm: điều chỉnh lại độ phơi sáng, tăng/giảm độ tương phản, cân bằng trắng lại cho chính xác, tinh chỉnh màu sắc cho phù hợp với ý đồ nghệ thuật, và tăng độ sắc nét. Như tài liệu đã đề cập, file RAW cho phép "chỉnh White Balance chính xác nhờ các profile tích hợp trên phần mềm xử lý". Ngoài ra, hậu kỳ còn giúp xử lý các lỗi nhỏ như loại bỏ các vật thể thừa, cắt cúp lại bố cục trong nhiếp ảnh để chặt chẽ hơn. Việc trình bày cả ảnh gốc và ảnh sau hậu kỳ trong bài thu hoạch (nếu được yêu cầu) sẽ thể hiện rõ kỹ năng xử lý ảnh và tư duy thẩm mỹ của người thực hiện, góp phần nâng cao điểm số của đồ án tốt nghiệp nhiếp ảnh sau này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Ở Việt Nam, nhiếp ảnh từ lâu đã được xem như một môn nghệ thuật. Bộ môn này đã được đặt lên bàn cân ngang hàng với các môn nghệ thuật lâu đời khác văn học, hội họa, điêu khắc, âm nhạc, vũ kịch, kiến trúc và môn nghệ thuật thứ bảy- điện ảnh. Những người theo nghiệp cầm máy từ lâu đã được xem là một người nghệ sĩ, bởi lẽ họ truyền tải tiếng nói, suy nghĩ của mình qua từng thước hình, bộ ảnh. Môn học Kĩ thuật Nhiếp ảnh do thầy Lê Chí Trọng phụ trách đã đem đến sự hứng thú trong em về mặt khác chuyên sâu hơn về nhiếp ảnh nói chung và kĩ thuật chụp hình nói riêng.

Đối với em, đây là một môn học rất thú vị, nó đã đánh thức sự yêu thích nhiếp ảnh trong em, cùng với đó là sư giảng dạy tận tâm của thầy Lê Chí Trọng đã đem đến những kiến thức hay và mới lạ mà trước nay em chưa từng được biết. Trong quá trình học tập, em đã có nhiều cơ hội được thầy tận tình chỉ dạy, hướng dẫn cách xử lí một bức ảnh cũng như được xem qua rất nhiều tác phẩm do chính tay thầy chụp. Qua đó, em đã có thêm những góc nhìn mới về một bức hình, không chỉ đơn giản là chỉ chụp mà còn thu nhận thêm những kiến thức quý báu về góc chụp, hướng chụp, góc ánh sáng chính diện,…Nhờ có sự truyền đạt tận tâm của thầy, môn học này đã đến gần với em hơn, đồng thời mở ra cho em những kiến thức thú vị về nhiếp ảnh. Bài tiểu luận Kĩ thuật Nhiếp ảnh là kết quả của quá trình học tập, tiếp thu kiến thức tại trường, lớp và cả những tìm tòi, nghiên cứu riêng của bản thân em với sự chỉ dạy tận tình của thầy Lê Chí Trọng.

Sau khi học xong môn học Nhiếp ảnh, cá nhân em đã thu về cho mình những kiến thức quý báu về nhiếp ảnh, để từ đó có thể tự tay chụp những bức hình ưng ý. 3 Mặc dù đã dành nhiều thời gian và nỗ lực để hoàn thành bài tiểu luận này, nhưng do sự hạn chế về mặt kiến thức nên bài làm khó tránh khỏi những thiếu sót. Em kính mong nhận được những lời góp ý của thầy để bài làm ngày càng hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn.

TRÌNH TỰ THAO TÁC CHỤP ẢNH 1. Tìm hiểu các núm chức năng và chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản trên máy. Xác định vị trí - Các núm chức năng: a. P- Program Đối với máy ảnh Nikon thì gọi là Program AE, còn đối với máy ảnh Canon thì gọi là Program Shift.

Với chế độ này, máy ảnh sẽ tự động thiết lập tốc độ màng chập và khẩu độ của ống kính. Nhưng với độ nhạy sáng của ISO, bù trừ sáng và các thiết lập khác thì ta có thể tự cài đặt và kiểm soát. Chúng ta có thể để ISO thấp nhất để giảm độ nhiễu. Nếu cần chụp hình nhanh thì chế độ P là một giải pháp hữu hiệu.

A/AV – Aperture Priority ( Ưu tiên khẩu độ ) Đây là chế độ chụp bán động cho phép bạn chủ động chọn khẩu độ ( độ f của ống kính) theo ý muốn. Và máy tự động chọn tốc độ màn trập cần thiết để tương ứng 5 với khẩu độ bạn chọn cho đúng sáng. Ví dụ: Muốn chụp khẩu độ f/2.8, bạn sẽ chủ động chỉnh khẩu độ f/2.8, lúc này tốc độ màn trập sẽ tự máy chọn với tình trạng ánh sáng hiện tại mà ta đang chụp. S/Tv – Shutter Priority ( Ưu tiên tốc độ ) Cả Nikon và Canon đều gọi chế độ này là Ưu tiên tốc độ màn trập.

Nhưng điểm khác biệt là: Nikon viết tắt là S, Canon viết tắt là Tv.Chế độ này ngược lại với A/Av, bởi lẽ: Ta chủ động chọn tốc độ màn trập và máy tự động chọn khẩu độ cho tương ứng và đúng sáng. Khi chọn chế độ này, người chụp muốn duy trì một tốc độ cao để tránh rung lắc và khẩu độ sẽ phó mặc cho máy tùy chọn tương ứng. Có thể nói, chế độ này chọn theo ý mình muốn bắt đứng hay tạo vệt. Muốn tạo vệt thì chọn tốc độ thấp: 1/30, 1/15,….Muốn bắt đứng thì chọn tốc độ nhanh, để tạo vệt thì chọn tốc độ chậm.

M-Manual ( Tự chỉnh tốc độ và khẩu độ ) Cả 2 hãng máy nổi tiếng đều viết tắt là M. Đây là chế độ chụp hoàn toàn bằng tay. Tự chọn khẩu độ, ISO, tốc độ cho máy - Chỉ tiêu kĩ thuật cơ bản của máy ảnh: a. Định dạng ảnh và chất lượng ảnh: Đối với định dạng của máy ảnh, chúng ta thường gặp 2 dạng chính: JPEG hoặc RAW.

6 - JPEG (Joint Photographic Experts Group) là một định dạng tệp hình ảnh đã được xử lý và nén để giảm kích thước tệp. Định dạng ảnh JPEG được sử dụng rộng rãi trên Internet và là định dạng mặc định của hầu hết các máy ảnh kỹ thuật số, điện tử và máy quét hình, ghi hình. - Ưu điểm của JPEG: kích thước tệp nhỏ cho phép chuyển hình và truy cập vào nhanh để xem trực tuyến.JPEG là định dạng mất dữ liệu. So với các định dạng không mất dữ liệu như GIF, JPEG có kích thước nhỏ hơn nhiều.

Lưu trữ một cách nhanh chóng - Nhược điểm: khi nén có thể mất đi vài đường nét rõ rang cũng như hình ảnh có các cạnh.Khi xử lí hậu kì, định dạng JPEG sẽ làm mất đữ liệu, giảm chất lượng hình ảnh nhưng lại có thể đọc bởi hầu hết các phần mềm chỉnh sửa hình ảnh. Vì vậy, việc xử lí hậu kì hầu như là không có hoặc rất ít xảy ra với định dạng JPEG. - Chụp ảnh RAW là việc lưu lại hình ảnh về khung cảnh muốn chụp ởi định dạng nguyên sơ, chưa qua xử lí bởi chip máy ảnh, nhằm mục đích biên tập hậu kì được linh hoạt và sắc nét. - Ưu điểm của ảnh Raw là ảnh nguyên sơ nên dễ dàng "chế biến" theo ý người dùng.

Dải Dynamic Range rộng, cho phép ảnh Raw giữ được đầy đủ chi tiết như cách ánh sáng mang thông tin vào cảm biến. Từ đó khả năng cứu sáng ở vùng Hightlight, và thêm sáng ở vùng Shadow được linh động nhiều hơn JPEG. Ảnh Raw cũng cho phép chỉnh White Balance chính xác nhờ các profile tích hợp trên phần mềm xử lý. - Nhược điểm của ảnh Raw là dung lượng lớn khiến bộ nhớ nhanh bị đầy.

Tuy nhiên ngày nay các thẻ nhớ được thiết kế với khả năng lưu trữ cực lớn: 64GB, 7 128 GB thừa sức hỗ trợ bạn trong những ngày dài rong ruỗi chụp ảnh RAW+JPEG mà không cần phải số ra máy tính để lưu hình vội. Tiếp nữa, khi hậu kỳ với file Raw đòi hỏi bạn phải có kiến thức và kinh nghiệm. Nếu không hình xuất ra chưa chắc đã đẹp bằng file JPEG do máy ảnh sử lý. - Chụp ảnh Raw trong các trường hợp sau: - Cân bằng trắng khó chính xác, khi thời tiết và điều kiện ánh sáng phức tạp.

Với một file ảnh raw, bạn có thể dễ dàng thay đổi cân bằng trắng của bức ảnh sau đó. - Khi chênh sáng tối quá lớn, bạn gặp khó khăn khi chụp cả hai vùng highlight và shadow. - Khi bạn xác định trước ảnh sẽ cần hậu kỳ - Khi bạn cần in phóng lớn hình ảnh. - Không chụp ảnh Raw trong các trường hợp: - Bạn không có thời gian hậu kỳ, hoặc không rành hậu kỳ - Bạn không quá quan trọng chất lượng ảnh (chụp chơi, chụp lưu niệm), thấy chất lượng ảnh Jpeg mà máy sử lý là đã ổn rồi.

- Khi ngân quỹ cho dung lượng lưu trữ ảnh bị hạn chế. Thẻ nhớ dung lượng thấp. Máy tính ổ cứng còn ít chỗ trống. Quy trình tạo file RAW, file JPEG trên cùng một máy ảnh.

Thông số để chỉnh độ nét cho bức ảnh 8 Trong những chiếc máy ảnh kỹ thuật số hiện đại, đặc biệt là những chiếc máy ảnh DSLR, có rất nhiều thông số để chỉnh độ nét của máy ảnh, dưới đây là một số thông số cơ bản: - Focus (lấy nét): Đây là chế độ điều chỉnh độ rõ của ảnh giúp máy ảnh chụp rõ hơn - Manual Focus: Đây là chế độ chỉnh nét bằng tay thường dùng trong trường hợp máy không thể tự động lấy nét hoặc lấy nét không chính xác do thiếu sáng hoặc nhiều nguyên nhân khách quan khác. Ngoài ra chế độ này được tạo ra là do một số người dùng muốn lấy nét theo ý mình để tăng thêm sự sáng tạo cho ảnh chụp. Lưu ý đây là chế độ lấy nét theo tiêu cự nhé - Metering Mode: Hay còn gọi là chế độ đo sáng, giúp cho máy ảnh nhận biết độ sáng của ảnh. Thông thường máy ảnh số có nhiều kiểu đo sáng để phù hợp với từng kiểu chụp.

- Focus mode: Chế độ lấy nét với Continuous AF (lấy nét liên tục kể cả khi không chụp) và Single AF (chỉ lấy nét khi nhấn xuống phân nửa nút chụp). Thông số F trên máy ảnh ( khẩu độ ) - Để chọn chế độ ưu tiên khẩu độ bạn xoay vòng điều khiển qua chế độ A hoặc Av. Sau đó tiếp tục xoay vòng bánh xe để chọn chỉ số khẩu độ, và máy sẽ tự động thiết đặt tốc độ màn trập tương ứng với khẩu độ mà bạn chọn. - Ví dụ như bạn muốn xóa phông(hay còn gọi là xóa hậu cảnh) thì bạn chọn khẩu độ f/2.2 l tùy ống kính, máy ảnh sẽ tự động chọn tốc độ 1/250s - Còn nếu bạn muốn chất lượng ảnh từ chủ thể đến hậu cảnh sắc nét, bạn chọn f/11, khi đó máy sẽ tự động chọn tốc độ màn trập 1/125 hoặc 1/160 (thường dùng chụp với Flash) d.

Thông số tiêu cự - Nếu máy của bạn có ống zoom thì trên ống kính của bạn sẽ có vòng xoay để phóng to và thu nhỏ (thực ra là thay đổi tiêu cự xa và gần). Vòng xoay này cũng cho biết bạn đang sử dụng tiêu cự nào. - Nếu bạn sử dụng ống kính cố định không zoom được(hay còn được gọi là ống lens fix). thì sẽ chỉ hiển thị tiêu cự duy nhất chẳng hạn như 85mm,50mm 10 - Trong trường hợp bạn muốn chụp ảnh xóa phông(xóa ảnh hậu trường) thì tiêu cự càng lớn khả năng xóa phông càng tốt, tiêu cự càng nhỏ thì khả năng xóa phông càng tệ.

Thông số tốc độ màn trập - Để có thể chủ động kiểm soát tốc độ màn trập, bạn chọn chế độ S hoặc Tv trên vòng quay điều khiển. Sau đó, bạn chủ động chọn tốc độ màn trập, chẳng hạng 1/125, máy ảnh sẽ tự động chọn khẩu độ tương ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ