Tổng quan luận án

Luận án nghiên cứu tác động của Công ước UNESCO 2005 về Bảo vệ và Phát huy sự Đa dạng của các Biểu đạt Văn hóa đối với hệ thống chính sách văn hóa của Việt Nam, với trọng tâm là vai trò của Nhà nước trong việc phát triển các ngành công nghiệp văn hóa (CNVH). Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ hai hướng: bên ngoài là sự ra đời của một công cụ pháp lý quốc tế ràng buộc được Đại hội đồng UNESCO thứ 33 thông qua ngày 20/10/2005 với 148 phiếu thuận, chính thức có hiệu lực tháng 3/2007; bên trong là nhu cầu nội sinh của Việt Nam trong việc hình thành thương hiệu sản phẩm văn hóa đáp ứng thị trường trong nước và quốc tế. Việt Nam phê chuẩn gia nhập Công ước vào tháng 8/2007 và là một trong những nước sớm nhất trong khu vực thực hiện bước này.

Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: tại Việt Nam chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về Công ước UNESCO 2005, và ở phạm vi quốc tế, các nghiên cứu hiện có chủ yếu dừng ở cấp độ khu vực hoặc toàn cầu, chưa đánh giá tác động cụ thể của Công ước đến hệ thống chính sách của một quốc gia thành viên.

Mục đích nghiên cứu: Đề xuất các cơ chế, chính sách và biện pháp mà Chính phủ Việt Nam cần thực hiện để phát triển các ngành CNVH theo tinh thần Công ước UNESCO 2005.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm bốn nhóm: (1) hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò Nhà nước trong chính sách phát triển CNVH; (2) đúc rút kinh nghiệm quốc tế từ các mô hình chính sách văn hóa; (3) đánh giá vai trò của Nhà nước Việt Nam trong quá trình gia nhập và thực thi Công ước; (4) đề xuất giải pháp và khuyến nghị mô hình chính sách.

Câu hỏi nghiên cứu gồm bốn câu: tinh thần chính của Công ước UNESCO 2005 và đóng góp vào lý luận đa dạng văn hóa; vai trò của Nhà nước trong việc thực hiện Công ước; các biện pháp mà các nước theo từng mô hình chính sách văn hóa đã thực hiện; vai trò của Nhà nước Việt Nam và các giải pháp, mô hình chính sách cần áp dụng.

Giả thuyết nghiên cứu gồm ba mệnh đề: Công ước UNESCO 2005 là bước phát triển của lý luận đa dạng văn hóa thông qua việc trao chủ quyền chính sách cho các quốc gia; Nhà nước trong bất kỳ mô hình chính sách văn hóa nào cũng đóng vai trò chủ đạo trong kiến tạo môi trường chính sách; Nhà nước Việt Nam đã có nỗ lực nhưng cần một hệ thống giải pháp đồng bộ và một mô hình chính sách phù hợp hơn.

Đối tượng nghiên cứu: Vai trò Nhà nước trong ban hành và thực thi chính sách phát triển các ngành CNVH quốc gia và thương mại hàng hóa, dịch vụ văn hóa.

Phạm vi: Về thời gian, từ năm 2007 đến thời điểm nghiên cứu. Về không gian, chính sách văn hóa Việt Nam ở cấp quốc gia, kết hợp nghiên cứu so sánh với Anh, Pháp và Trung Quốc. Về nội dung, giới hạn ở hệ thống biện pháp, chính sách phát triển CNVH; không bao gồm các nội dung về quyền văn hóa, bình đẳng giới, di sản văn hóa hay các công ước UNESCO khác.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Nhóm nghiên cứu về đa dạng văn hóa và chủ nghĩa đa văn hóa có nền tảng từ các công trình lý luận quốc tế. Charles Taylor trong Chủ nghĩa đa văn hóa do Amy Gutmann chủ biên (Nxb Đại học Princeton, 1992) đặt nền móng lý thuyết trên cơ sở chủ nghĩa cộng đồng, với khái niệm "sự công nhận" là hạt nhân. Will Kymlicka qua Chủ nghĩa tự do, Cộng đồng và Văn hóa (Nxb Đại học Oxford, 1989) và Công dân đa văn hóa (1995) tiếp cận chủ nghĩa đa văn hóa từ góc độ tự do mới. Chandran Kukathas với Chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa đa văn hóa: quan điểm trung lập (1998) lập luận hai chủ nghĩa này không xung đột vì cùng là học thuyết đa nguyên. Christine Inglis trong Chủ nghĩa đa văn hóa: chính sách mới đối với sự đa dạng (UNESCO, 1996) phân tích các chính sách đa văn hóa tại Australia, Canada và Thụy Điển. Bhikhu Parekh với Tái tư duy về chủ nghĩa đa văn hóa (Nxb Đại học Harvard, 2000) đưa ra quan điểm đa nguyên về đa dạng văn hóa. Tony Bennett thực hiện Phân biệt sự đa dạng (Hội đồng Châu Âu, 2001), báo cáo đầu tiên tiếp cận mối quan hệ chính sách văn hóa — đa dạng văn hóa theo phương pháp so sánh quốc tế. Tại Việt Nam, các bài viết của Hà Thị Quỳnh Hoa, Nguyễn Thị Phương, Bùi Thị Minh Phương trên Thông tin Khoa học xã hội bước đầu giới thiệu lý thuyết chủ nghĩa đa văn hóa.

Nhóm nghiên cứu về Công ước UNESCO 2005 chủ yếu từ nguồn quốc tế. Kỷ yếu hội thảo Đại học Maastricht (3/2007) do Hildegard Schneider và Peter van den Bossche biên tập phân tích Công ước từ góc độ luật quốc tế. Ba Báo cáo toàn cầu của Ban Thư ký UNESCO — Tái định hình các chính sách văn hóa (2015), Thúc đẩy sáng tạo để phát triển (2018) và Tiếp cận văn hóa như hàng hóa công toàn cầu (2022) — theo dõi xu hướng thực thi Công ước. Cuốn Toàn cầu hóa, Văn hóa và Phát triển: Công ước UNESCO về Đa dạng văn hóa do Christiaan De Beukelaer (Đại học Queen Margaret, Anh), Miikka Pyykkönen (Đại học Jyväskylä, Phần Lan) và J. Singh (Đại học George Mason, Hoa Kỳ) biên soạn (2015) cung cấp phân tích đa chiều nhưng giới hạn ở cấp độ toàn cầu.

Nhóm nghiên cứu về mô hình chính sách văn hóa dựa trên công trình kinh điển của Harry Hillman Chartrand và Claire McCaughey (1989) với bốn mô hình. Jennifer Craik trong Re-Visioning Arts and Cultural Policy (2007) đề xuất mô hình thứ năm "nuôi dưỡng giới tinh hoa". Nguyễn Văn Tình trong Chính sách văn hóa trên thế giới và việc hoàn thiện chính sách văn hóa ở Việt Nam (Nxb Văn hóa — Thông tin, 2009) giới thiệu thêm nhiều mô hình bổ sung.

Nhóm nghiên cứu về CNVH, CNST tại các nước được chọn: David Hesmondhalgh và Andy Pratt trên Tạp chí nghiên cứu quốc tế về chính sách văn hóa (3/2015) phân tích quan hệ CNVH — chính sách văn hóa. Stuart Cunningham (2002) phân biệt khái niệm CNVH và CNST. Justin O'Connor (Đại học Leeds, 11/2007) tổng quan lý thuyết về CNVH và CNST. Nguyễn Thị Thu Phương với các công trình về CNVH Trung Quốc và tác động tới Việt Nam (Nxb Chính trị quốc gia, 2016; Nxb Khoa học xã hội, 2017). Từ Thị Loan (chủ biên), Phát triển công nghiệp văn hóa ở Việt Nam (2017). Lương Hồng Quang, Các ngành công nghiệp sáng tạo ở Việt Nam: Môi trường thể chế, thị trường và sự tham gia (2018).

Khoảng trống luận án lựa chọn: Chưa có công trình nào đánh giá tác động của Công ước UNESCO 2005 đối với hệ thống chính sách văn hóa của một quốc gia thành viên cụ thể từ khi gia nhập đến nay. Ngoài ra, Việt Nam chưa có khái niệm chính thức từ Nhà nước về "các ngành công nghiệp văn hóa", tạo thêm một khoảng trống mà luận án nỗ lực lấp đầy.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích: Luận án sử dụng cách tiếp cận liên ngành kết hợp quản lý văn hóa, chính sách công, kinh tế học, kinh tế-chính trị và luật quốc tế. Khung phân tích trung tâm là bốn mô hình chính sách văn hóa kinh điển của Hillman-Chartrand và McCaughey (1989): mô hình "Người tạo điều kiện" (Facilitator), mô hình "Nhà bảo trợ" (Patron) theo nguyên tắc "cánh tay nối dài", mô hình "Kiến trúc sư" (Architect) tương ứng phúc lợi nhà nước, và mô hình "Kỹ sư" (Engineer) theo kế hoạch hóa tập trung. Vương quốc Anh được chọn đại diện cho mô hình Nhà bảo trợ; Pháp đại diện mô hình Kiến trúc sư; Trung Quốc được nghiên cứu như trường hợp chuyển đổi có nhiều điểm gần gũi với Việt Nam. Mô hình Người tạo điều kiện (đại diện bởi Hoa Kỳ) được đặt trong tương quan so sánh nhưng không áp dụng vào khung phân tích chính vì Hoa Kỳ không phải thành viên Công ước. Ngoài ra, luận án áp dụng phương pháp phân tích chính sách theo chuỗi giá trị (value chain) mà UNESCO sử dụng để đánh giá hiệu quả chính sách và biện pháp văn hóa, bao gồm toàn bộ quy trình từ ý tưởng sáng tạo đến sản xuất, phân phối và thụ hưởng.

Hệ thống khái niệm được xác lập từ ba nguồn: UNESCO (khái niệm văn hóa, đa dạng văn hóa, CNVH, CNVHST), UNCTAD (công nghiệp sáng tạo và kinh tế sáng tạo), và DCMS Anh (định nghĩa 13 ngành CNST năm 1998). Luận án đề xuất khái niệm mới về công nghiệp văn hóa và sáng tạo phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm bốn phương pháp chính:

  • Tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp: Các công trình trong và ngoài nước, báo cáo số liệu của các cơ quan, hệ thống chính sách văn hóa các quốc gia điển hình, đặc biệt các báo cáo quốc gia thực hiện Công ước UNESCO 2005.
  • Nghiên cứu so sánh: Phân tích khung thể chế, khuôn khổ pháp lý và thiết chế văn hóa của các quốc gia được chọn để xác định điểm chung và khác biệt trong vai trò can thiệp của Nhà nước; xác định mối quan hệ nguyên nhân — tác động trong chuỗi giá trị văn hóa.
  • Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu bối cảnh hình thành Công ước UNESCO 2005 và quá trình xây dựng chính sách văn hóa tại các nước được chọn.
  • Phỏng vấn sâu: Đối tượng gồm cán bộ tổ chức UNESCO, nhà hoạch định chính sách văn hóa Việt Nam, nhà quản lý Bộ chuyên ngành, nhà nghiên cứu, doanh nghiệp văn hóa, nhà báo và nghệ sỹ độc lập. Nội dung xoay quanh lợi ích và tác động của việc Việt Nam gia nhập Công ước, đánh giá quá trình triển khai và khuyến nghị thực thi.

Nguồn tư liệu: Báo cáo quốc gia thực thi Công ước, cơ sở dữ liệu Compendium Cultural Policies & Trends của Hội đồng châu Âu, Báo cáo toàn cầu về Kinh tế sáng tạo (2008, 2010, 2013, 2015) của UNCTAD và UNDP, văn kiện Đại hội Đảng và các nghị quyết, chiến lược văn hóa của Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và khái quát về Công ước UNESCO 2005 (58 trang)

Chương này thực hiện hai nhiệm vụ song song: tổng quan tài liệu và xây dựng nền tảng lý luận. Phần tổng quan tình hình nghiên cứu phân loại các công trình thành bốn nhóm: đa dạng văn hóa và chủ nghĩa đa văn hóa; Công ước UNESCO 2005; vai trò Nhà nước trong các mô hình chính sách văn hóa; chính sách CNVH tại các nước được chọn phân tích. Nhận xét chung xác định khoảng trống và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu.

Phần cơ sở lý luận trình bày hệ thống khái niệm theo trật tự từ rộng đến hẹp: "văn hóa" (từ định nghĩa hẹp ban đầu của UNESCO đến Tuyên bố Mexico 1982); "đa dạng văn hóa" (từ Báo cáo Sự đa dạng sáng tạo của chúng ta của Ủy ban Thế giới về Văn hóa và Đa dạng năm 1996 đến Tuyên ngôn Toàn cầu về Đa dạng Văn hóa năm 2001); "các ngành công nghiệp văn hóa" (từ hội nghị chuyên gia Montreal 1980, sách UNESCO 1982 đến định nghĩa hiện hành); "các ngành công nghiệp sáng tạo" (từ chính sách "Quốc gia sáng tạo" của chính phủ Keating, Australia 1994 đến tài liệu DCMS Anh 1998 với định nghĩa 13 ngành); "kinh tế sáng tạo" (từ John Howkins, 2001); và "các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo" như khái niệm kết hợp. Chương này cũng trình bày bảng so sánh hệ thống phân ngành CNVH và CNST theo ba mô hình: DCMS Anh, WIPO và UNESCO.

Phần mô hình lý thuyết trình bày bốn mô hình kinh điển của Chartrand và McCaughey (1989) và bốn mô hình CNVHST từ góc độ kinh tế của Cunningham và Potts (2008) gồm mô hình phúc lợi, mô hình cạnh tranh, mô hình tăng trưởng và mô hình đổi mới. Chương kết thúc với khái quát về lịch sử hình thành Công ước UNESCO 2005, nền tảng lý thuyết và các mục tiêu của Công ước.

Chương 2: Vai trò của Nhà nước trong các mô hình chính sách văn hóa trên thế giới và tại Việt Nam nhằm thực hiện mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa theo tinh thần Công ước UNESCO 2005 (61 trang)

Chương này phân tích thực tiễn triển khai Công ước theo từng mô hình chính sách văn hóa. Đối với Vương quốc Anh — đại diện mô hình Nhà bảo trợ, luận án xem xét vai trò của Hội đồng Nghệ thuật và Bộ Văn hóa, Truyền thông và Thể thao (DCMS), quá trình chuyển đổi từ khái niệm CNVH sang CNST, tác động của chính sách "Nước Anh sáng tạo" (Chris Smith, 1998), và tranh luận giữa Nicolas Garnham (2005) về hàm ý chính sách của sự chuyển đổi thuật ngữ với Hasan Bakhshi và Stuart Cunningham (NESTA, 2016) về sự chồng lấn chính sách. Đối với Pháp — đại diện mô hình Kiến trúc sư, phân tích tập trung vào sứ mệnh văn hóa của Nhà nước qua ba trụ cột: bảo tồn, sáng tạo và dân chủ hóa văn hóa; tiến trình phân cấp và phi tập trung; chính sách hạn ngạch truyền thông và quyền tác giả theo công trình của David Looseley. Đối với Trung Quốc — trường hợp chuyển đổi, luận án tham chiếu các công trình của Nguyễn Thị Thu Phương, Michael Keane, Justin O'Connor và Xin Gu (Sáng tạo đỏ: Văn hóa và hiện đại tại Trung Quốc, 2020) để phân tích quá trình cải cách thể chế văn hóa từ 1978 và phát triển các ngành CNVH. Phần cuối chương phân tích vai trò Nhà nước Việt Nam trong quá trình gia nhập và thực thi Công ước, bao gồm các văn bản nghị quyết (Nghị quyết Trung ương V khóa VIII, Nghị quyết 33 Hội nghị Trung ương 9 khóa XI), Chiến lược phát triển Văn hóa đến năm 2020 tầm nhìn 2030 và Chiến lược phát triển các ngành CNVH đến năm 2020 tầm nhìn 2030 (ban hành năm 2016).

Chương 3: Giải pháp của Nhà nước và mô hình chính sách phát triển công nghiệp văn hóa tại Việt Nam (47 trang)

Trên cơ sở phân tích ở hai chương trước, chương này đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khuyến nghị mô hình chính sách văn hóa cho Việt Nam. Các giải pháp được xây dựng theo phương pháp đánh giá tác động chính sách của UNESCO, gắn với chuỗi giá trị văn hóa từ khâu sáng tạo đến sản xuất, phân phối và thụ hưởng. Chương đề xuất khái niệm mới về công nghiệp văn hóa và sáng tạo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, xác định mô hình chính sách văn hóa phù hợp và các biện pháp can thiệp cụ thể của Nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển các ngành CNVH quốc gia trong thời đại Công nghiệp 4.0.


Kết quả và những đóng góp mới

Trên phương diện khoa học, luận án tự nêu các đóng góp sau:

  • Là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về Công ước UNESCO 2005 tại Việt Nam, phân tích từ bối cảnh ra đời, lý do tham gia đến đánh giá quá trình triển khai.
  • Làm rõ các khái niệm về công nghiệp văn hóa và đa dạng văn hóa, đưa ra cách lý giải về sự phát triển của lý thuyết đa dạng văn hóa trong bối cảnh đương đại, và đề xuất một khái niệm mới về công nghiệp văn hóa và sáng tạo cho Việt Nam.
  • Góp phần làm sáng tỏ lý luận về mô hình phân tích chính sách văn hóa gắn với cấu trúc và phương thức quản trị thông qua phân tích vai trò của các Chính phủ trong việc thực thi Công ước ở các mô hình chính sách khác nhau.
  • Làm rõ vai trò Nhà nước trong quy trình hoạch định, ban hành và thực thi chính sách phát triển CNVH; đưa ra khuyến nghị về mô hình chính sách văn hóa của Việt Nam, đóng góp vào lý thuyết về mô hình chính sách văn hóa thế giới.
  • Bước đầu đánh giá tác động từ một văn bản pháp lý quốc tế đến việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách quốc gia.

Trên phương diện thực tiễn, luận án áp dụng phương pháp đánh giá chính sách của UNESCO đối với việc thực thi Công ước tại một số quốc gia và Việt Nam, rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm thúc đẩy phát triển các ngành CNVH ở Việt Nam.

Kiến nghị hướng đến việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và cơ chế quản lý văn hóa tại Việt Nam, phục vụ mục tiêu xây dựng "Chính phủ kiến tạo, hành động, phục vụ nhân dân và doanh nghiệp".


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả xác định rõ giới hạn phạm vi: luận án không bao gồm các nội dung của Công ước về thúc đẩy quyền văn hóa, bình đẳng giới, gắn văn hóa với chương trình nghị sự phát triển bền vững của Liên Hợp quốc, cũng như các lĩnh vực di sản văn hóa và thiên nhiên, di sản văn hóa phi vật thể, tài sản văn hóa được điều chỉnh bởi bảy công ước quốc tế khác của UNESCO. Mô hình Người tạo điều kiện (Hoa Kỳ) không được phân tích đầy đủ trong khung chính vì Hoa Kỳ không phải thành viên Công ước. Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng sang đánh giá tác động của Công ước ở chiều cạnh quyền văn hóa và phát triển bền vững, hoặc mở rộng phạm vi so sánh sang các quốc gia thành viên khác trong khu vực Đông Nam Á.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo với các nhóm đối tượng sau:

  • Nhà hoạch định chính sách tại Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và các bộ, ngành liên quan có thể sử dụng hệ thống giải pháp và khuyến nghị mô hình chính sách như tài liệu đầu vào cho việc sửa đổi, bổ sung chiến lược phát triển CNVH sau năm 2030.
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên trong lĩnh vực quản lý văn hóa, chính sách công, kinh tế văn hóa, luật quốc tế có thể tham khảo phần tổng quan tài liệu và khung phân tích lý thuyết (Chương 1), cũng như phần so sánh mô hình chính sách văn hóa quốc tế (Chương 2).
  • Nghiên cứu sinh theo hướng chính sách văn hóa, công nghiệp văn hóa và quan hệ quốc tế về văn hóa có thể tham khảo cách xây dựng khung phân tích đa mô hình kết hợp phương pháp chuỗi giá trị và so sánh thể chế.
  • Người thực hành văn hóa, doanh nghiệp văn hóa và tổ chức phi chính phủ trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật có thể tham khảo phần kinh nghiệm quốc tế và đề xuất giải pháp tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ước UNESCO 2005 khác gì so với các công ước văn hóa quốc tế trước đó? Công ước UNESCO 2005 tập trung đặc biệt vào sự đa dạng của các biểu đạt văn hóa được truyền tải qua các hoạt động văn hóa, hàng hóa và dịch vụ văn hóa — hình thức truyền tải đương đại — và xác lập quyền của các quốc gia trong việc ban hành chính sách phát triển CNVH. Công ước không điều chỉnh di sản văn hóa và thiên nhiên, di sản văn hóa phi vật thể hay tài sản văn hóa, vì những lĩnh vực đó đã có bảy công ước UNESCO khác.

2. Việt Nam đã gia nhập Công ước UNESCO 2005 vào thời điểm nào và lý do gì? Việt Nam phê chuẩn gia nhập Công ước vào tháng 8/2007, là một trong những nước sớm nhất trong khu vực. Lý do bao gồm sự phù hợp với đường lối của Đảng và chính sách văn hóa của Nhà nước, lợi ích từ các cơ chế đối xử ưu đãi, hợp tác phát triển và hỗ trợ tài chính thông qua Quỹ Quốc tế về Đa dạng Văn hóa, cũng như mong muốn khẳng định vai trò chủ động tại các thể chế đa phương dưới sự vận động của khối Pháp ngữ.

3. Luận án sử dụng mô hình phân tích chính sách nào để so sánh các nước? Luận án áp dụng bốn mô hình kinh điển của Hillman-Chartrand và McCaughey (1989): Người tạo điều kiện, Nhà bảo trợ, Kiến trúc sư và Kỹ sư. Vương quốc Anh được chọn là đại diện mô hình Nhà bảo trợ, Pháp là đại diện mô hình Kiến trúc sư, Trung Quốc là trường hợp chuyển đổi có đặc điểm gần gũi với Việt Nam.

4. Luận án xác định Việt Nam đang ở giai đoạn nào trong phát triển các ngành CNVH? Tác giả tham chiếu nhận định của Lương Hồng Quang (2018) rằng Việt Nam đang trong "giai đoạn mới hình thành" — giai đoạn đầu tiên của quy trình phát triển ba giai đoạn của các ngành công nghiệp sáng tạo. Chiến lược phát triển các ngành CNVH đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ ban hành năm 2016 được đánh giá là "bước phát triển thể chế quan trọng".

5. Tại sao luận án không áp dụng mô hình Người tạo điều kiện (Hoa Kỳ) làm đối tượng phân tích chính? Hoa Kỳ là một trong hai nước bỏ phiếu chống Công ước UNESCO 2005 (cùng Israel), do đó không phải thành viên Công ước và không có nghĩa vụ báo cáo thực thi. Vì khung phân tích của luận án gắn với việc triển khai Công ước tại các quốc gia thành viên, mô hình này chỉ được xem xét trong tương quan so sánh.


Kết luận

Luận án là nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa Công ước UNESCO 2005 và hệ thống chính sách phát triển công nghiệp văn hóa tại Việt Nam sau 15 năm gia nhập, sử dụng khung phân tích các mô hình chính sách văn hóa kinh điển của Chartrand và McCaughey (1989) kết hợp phương pháp chuỗi giá trị của UNESCO. Thông qua nghiên cứu so sánh ba quốc gia Anh, Pháp, Trung Quốc và phân tích thực tiễn Việt Nam, luận án làm rõ vai trò chủ đạo của Nhà nước trong kiến tạo môi trường chính sách và hành lang pháp lý cho các ngành CNVH. Đóng góp nổi bật là đề xuất khái niệm công nghiệp văn hóa và sáng tạo phù hợp với bối cảnh Việt Nam và khuyến nghị mô hình chính sách văn hóa hướng đến phát triển bền vững trong thời đại Công nghiệp 4.0. Luận án có giá trị tham khảo đối với giới nghiên cứu, nhà quản lý và người hoạch định chính sách trong lĩnh vực văn hóa, chính sách công và quan hệ quốc tế về văn hóa.