Luận văn: Phát triển năng lực vận dụng Toán vào thực tiễn - Hàm số mũ, logarit lớp 12

Luận văn về phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh lớp 12 qua chủ đề hàm số mũ, logarit. Nghiên cứu sư phạm Toán học hữu ích.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2023

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

5. Phạm vi nghiên cứu

6. Câu hỏi nghiên cứu

7. Giả thuyết nghiên cứu

8. Phương pháp nghiên cứu

9. Đóng góp của luận văn

10. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Toán học và thực tiễn đời sống

1.2. Sự phát triển của toán học gắn với thực tiễn

1.3. Xu thế giáo dục toán học gắn với thực tiễn

1.4. Năng lực và năng lực toán học

1.5. Năng lực Toán học

1.6. Năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn

1.7. Thực tiễn và vận dụng toán học vào thực tiễn

1.8. Năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn

1.9. Biểu hiện của năng lực vận dụng toán học vào thực thực tiễn

1.10. Quy trình vận dụng toán học vào thực tiễn

1.11. Vai trò của việc dạy học phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh

1.12. Nội dung và yêu cầu cần đạt của chủ đề hàm số mũ, hàm số logarit

1.13. Yêu cầu cần đạt

1.14. Tiềm năng liên hệ toán học với thực tiễn của nội dung hàm số mũ, hàm số logarit trong chương trình sách giáo khoa Giải tích lớp 12

1.15. Thực trạng dạy và học thông qua chủ đề hàm số mũ, hàm số logarit nhằm phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh trong nhà trường phổ thông hiện nay

1.16. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VẬN DỤNG TOÁN HỌC VÀO THỰC TIỄN CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ HÀM SỐ MŨ, HÀM SỐ LOGARIT LỚP 12

2.1. Những định hướng khi xây dựng các biện pháp sư phạm nhằm phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh

2.2. Một số biện pháp sư phạm nhằm góp phần phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh thông qua chủ đề hàm số mũ, hàm số logarit lớp 12

2.3. Tăng cường gợi động cơ và hình thành kiến thức mới cho học sinh bằng các bài toán thực tiễn

2.4. Rèn luyện cho học sinh khả năng chuyển bài toán thực tiễn thành bài toán toán học

2.5. Tăng cường sử dụng các bài toán thực tiễn về ứng dụng của hàm số mũ, hàm số logarit trong các giờ luyện tập

2.6. Sử dụng các bài toán thực tiễn trong kiểm tra đánh giá

2.7. Tăng cường tổ chức các hoạt động thực hành, hoạt động trải nghiệm

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Tổ chức thực nghiệm

3.4. Đối tượng thực nghiệm

3.5. Chuẩn bị thực nghiệm

3.6. Tiến hành thực nghiệm

3.7. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.8. Cơ sở đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.9. Phân tích định tính

3.10. Phân tích định lượng

3.11. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hàm Số Mũ Logarit Ứng Dụng và Tầm Quan Trọng

Chủ đề hàm số mũ và logarit là một phần quan trọng của chương trình Toán 12, không chỉ vì tính trừu tượng và phức tạp của nó, mà còn vì khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và đời sống. Từ việc mô hình hóa sự tăng trưởng dân số, tính toán lãi suất ngân hàng, đến việc nghiên cứu sự phân rã của các chất phóng xạ, hàm số mũ và logarit đều đóng vai trò then chốt. Việc phát triển năng lực vận dụng Toán 12 liên quan đến hàm số mũ và logarit không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn trang bị cho họ khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế, khi mà khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế là một trong những tiêu chí hàng đầu để đánh giá năng lực của học sinh. Theo chương trình giáo dục phổ thông mới năm 2018, yêu cầu cần đạt về nội dung luỹ thừa là 'Giải quyết được một số vấn đề có liên quan đến thực tiễn (bài toán về lãi suất, sự tăng trưởng)'.

1.1. Hàm Số Mũ và Logarit Nền Tảng Toán Học Cần Thiết

Hàm số mũ và logarit cung cấp một khung khổ toán học để mô tả các hiện tượng tăng trưởng và suy giảm theo cấp số nhân. Ví dụ, sự tăng trưởng dân số thường được mô hình hóa bằng hàm số mũ, trong khi độ pH trong hóa học liên quan đến phép tính logarit. Nắm vững tổng ôn kiến thức hàm số mũ logarit giúp học sinh hiểu sâu hơn về các quá trình tự nhiên và xã hội.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế Từ Tài Chính Đến Khoa Học Tự Nhiên

Các ứng dụng của hàm số mũ và logarit không giới hạn trong sách giáo khoa. Ứng dụng hàm số mũ và logarit trong giải toán 12 bao gồm việc tính toán lãi suất kép trong tài chính, xác định thời gian bán rã của các chất phóng xạ trong vật lý hạt nhân, và mô hình hóa sự lây lan của dịch bệnh trong y học. Việc hiểu rõ những ứng dụng này giúp học sinh thấy được giá trị thực tiễn của toán học.

1.3. Phát Triển Tư Duy Giải Quyết Vấn Đề và Mô Hình Hóa

Học hàm số mũ và logarit không chỉ là học thuộc công thức, mà còn là kỹ năng giải toán hàm số mũ và logarit 12. Nó đòi hỏi khả năng tư duy logic, phân tích vấn đề, và mô hình hóa các tình huống thực tế. Những kỹ năng này rất quan trọng cho sự thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

II. Thách Thức Vận Dụng Cao Hàm Số Mũ Logarit Khó Khăn

Mặc dù tầm quan trọng của hàm số mũ và logarit là không thể phủ nhận, việc phát triển năng lực vận dụng cao hàm số mũ logarit vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là sự trừu tượng của các khái niệm toán học. Học sinh thường khó khăn trong việc liên hệ các công thức và định lý với các tình huống thực tế. Bên cạnh đó, việc thiếu các bài tập và ví dụ minh họa cụ thể cũng là một rào cản lớn. Sách giáo khoa hiện hành thường tập trung vào các bài toán mang tính chất lý thuyết, ít có các bài toán thực tiễn để học sinh thực hành và rèn luyện kỹ năng vận dụng. Kết quả điều tra cho thấy, 45% học sinh gặp khó khăn trong khâu chuyển bài toán thực tiễn thành bài toán toán học.

2.1. Thiếu Liên Kết Giữa Lý Thuyết và Thực Tiễn trong Toán 12

Chương trình giảng dạy đôi khi quá tập trung vào việc truyền đạt kiến thức lý thuyết, bỏ qua việc minh họa các ứng dụng thực tế của hàm số mũ và logarit. Điều này dẫn đến việc học sinh không thấy được sự liên quan giữa toán học và cuộc sống hàng ngày, làm giảm động lực học tập.

2.2. Bài Tập Vận Dụng Cao Thiết Kế và Đánh Giá Hiệu Quả

Việc thiết kế các bài tập vận dụng cao hàm số mũ logarit 12 đòi hỏi sự sáng tạo và kiến thức sâu rộng về các lĩnh vực khác nhau. Giáo viên cần phải tìm kiếm các tình huống thực tế phù hợp, xây dựng các bài toán có tính thách thức, và đánh giá khả năng vận dụng kiến thức của học sinh một cách khách quan.

2.3. Phương Pháp Dạy Học Thay Đổi để Thích Ứng

Phương pháp dạy học truyền thống thường không khuyến khích sự chủ động và sáng tạo của học sinh. Cần có sự thay đổi trong phương pháp dạy học, từ việc truyền đạt kiến thức một chiều sang việc tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá và trải nghiệm.

III. Phương Pháp Giải Bài Toán Mũ Logarit Vận Dụng Bí Quyết

Để giải quyết những thách thức trên, cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa việc củng cố kiến thức lý thuyết, tăng cường các bài tập thực tiễn, và đổi mới phương pháp dạy học. Phương pháp giải bài toán mũ logarit vận dụng phải hướng đến việc phát triển năng lực tư duy, phân tích, và giải quyết vấn đề của học sinh. Các em cần nắm vững quy trình vận dụng toán học vào thực tiễn thường được chia thành 4 bước: 1/ Xây dựng bài toán thực tiễn; 2/ Xây dựng mô hình toán học, chuyển bài toán thực tiễn thành bài toán toán học; 3/ Giải bài toán toán học; 4/ Chuyển kết quả của bài toán toán học đã giải được thành lời giải của bài toán thực tiễn

3.1. Xây Dựng Mô Hình Toán Học Từ Tình Huống Thực Tế

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất là khả năng xây dựng mô hình toán học từ các tình huống thực tế. Học sinh cần phải học cách xác định các yếu tố quan trọng, thiết lập các mối quan hệ giữa chúng, và biểu diễn chúng bằng các công thức và phương trình.

3.2. Lựa Chọn Phương Pháp Giải Phù Hợp Kỹ Năng Quan Trọng

Sau khi đã có mô hình toán học, học sinh cần phải lựa chọn phương pháp giải phù hợp. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm và công thức toán học, cũng như khả năng phân tích và so sánh các phương pháp khác nhau.

3.3. Giải Thích Kết Quả và Đánh Giá Tính Hợp Lý

Cuối cùng, học sinh cần phải giải thích kết quả thu được và đánh giá tính hợp lý của nó trong bối cảnh thực tế. Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các kết quả toán học và phát triển khả năng tư duy phản biện.

IV. Rèn Luyện Kỹ Năng Giải Toán Hàm Số Mũ Logarit Hướng Dẫn

Bên cạnh phương pháp tiếp cận, việc rèn luyện kỹ năng giải toán cũng là rất quan trọng. Học sinh cần được cung cấp các bài tập đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, để họ có thể làm quen với các dạng bài khác nhau và rèn luyện kỹ năng giải toán. Việc luyện thi đại học toán 12 hàm số mũ logarit cũng cần được chú trọng, để học sinh có thể tự tin đối mặt với các kỳ thi quan trọng.

4.1. Bài Tập Vận Dụng Cơ Bản Củng Cố Kiến Thức Nền Tảng

Các bài tập vận dụng cơ bản giúp học sinh củng cố kiến thức nền tảng về hàm số mũ và logarit. Ví dụ, các bài tập về tính toán giá trị của hàm số, vẽ đồ thị, và giải các phương trình đơn giản.

4.2. Bài Tập Vận Dụng Nâng Cao Thử Thách Tư Duy

Các bài tập vận dụng nâng cao đòi hỏi học sinh phải sử dụng tư duy sáng tạo và kiến thức sâu rộng để giải quyết. Ví dụ, các bài tập về tối ưu hóa, mô hình hóa, và chứng minh các định lý.

4.3. Ôn Thi THPT Quốc Gia Chuẩn Bị Toàn Diện

Việc ôn thi thpt quốc gia toán 12 mũ logarit cần được thực hiện một cách có hệ thống và toàn diện, bao gồm việc ôn lại kiến thức lý thuyết, luyện tập các dạng bài tập, và làm các bài thi thử.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Bài Toán Lãi Suất Kép và Tăng Trưởng Dân Số

Để minh họa cho tầm quan trọng của hàm số mũ và logarit, có thể xem xét một số ví dụ thực tiễn. Bài toán lãi suất kép là một ví dụ điển hình, trong đó hàm số mũ được sử dụng để tính toán số tiền lãi thu được sau một khoảng thời gian nhất định. Bài toán tăng trưởng dân số cũng là một ví dụ khác, trong đó hàm số mũ được sử dụng để dự đoán số lượng dân số trong tương lai.

5.1. Bài Toán Lãi Suất Kép Đầu Tư Thông Minh

Hàm số mũ cho phép chúng ta tính toán số tiền lãi thu được sau một khoảng thời gian nhất định, với giả định rằng lãi được nhập vào vốn gốc để tiếp tục sinh lãi. Việc hiểu rõ hàm số mũ giúp chúng ta đưa ra các quyết định đầu tư thông minh.

5.2. Bài Toán Tăng Trưởng Dân Số Dự Đoán Tương Lai

Hàm số mũ cho phép chúng ta dự đoán số lượng dân số trong tương lai, dựa trên các yếu tố như tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử, và tỷ lệ di cư. Việc dự đoán dân số giúp chúng ta có kế hoạch phát triển kinh tế và xã hội phù hợp.

5.3. Hàm số mũ logarit thực tế và Ứng Dụng Trong Vật Lý và Hóa Học

Ứng dụng trong Vật lý như tính chu kỳ bán rã của chất phóng xạ và Ứng dụng trong Hóa học là bài toán liên quan đến độ pH trong Hóa học,…

VI. Đồ Thị Hàm Số Mũ Logarit và Ứng Dụng Phân Tích Trực Quan

Đồ thị hàm số mũ logarit và ứng dụng của chúng cung cấp một công cụ trực quan để phân tích và giải quyết các vấn đề thực tế. Ví dụ, đồ thị hàm số mũ có thể được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng của một quần thể vi khuẩn, trong khi đồ thị hàm số logarit có thể được sử dụng để mô tả sự suy giảm của cường độ âm thanh.

6.1. Phân Tích Tính Đơn Điệu Của Hàm Số Tìm Giá Trị Lớn Nhất Nhỏ Nhất

Việc phân tích tính đơn điệu của hàm số mũ và logarit giúp chúng ta tìm ra các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số, từ đó giải quyết các bài toán tối ưu hóa.

6.2. Giải Phương Trình và Bất Phương Trình Tìm Nghiệm

Đồ thị hàm số mũ và logarit có thể được sử dụng để giải các phương trình và bất phương trình, bằng cách tìm các điểm giao nhau giữa các đồ thị.

6.3. Ứng Dụng trong Phân Tích Dữ Liệu Tìm Xu Hướng

Đồ thị hàm số mũ và logarit có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu, bằng cách tìm các xu hướng và mô hình trong dữ liệu.

24/09/2025
Luận văn phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh thông qua dạy học chủ đề hàm số mũ hàm số logarit lớp 12 trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Toán học và thực tiễn đời sống. Sự phát triển của toán học gắn với thực tiễn. Toán học là một môn học có nguồn gốc từ thực tiễn.

Những kiến thức. toán học đầu tiên của loài người về số, hình học, tam giác lượng,. con người trừu tượng hóa từ những nhu cầu thực tiễn trong cuộc sống. nhà nghiên cứu cho rằng Toán học được biết đến dưới dạng phép đếm và các khái niệm ban đầu về hình học được hình thành ở Hy Lạp từ thế kỷ V trước Công nguyên.

Do nhu cầu của phép đếm và tính toán mà các con số đã được. Nhu cầu đo đạc đất đai hàng năm sau mỗi trận lũ lụt ở sông Nil. đã hình thành và phát triển bộ môn hình học. Ngoài ra lượng giác cũng được.

hình thành từ rất sớm do nhu cầu cầu của ngành hàng hải [18]. Từ nửa đầu thế kỷ XIX, động cơ hơi nước ra đời kéo theo sự phát triển của kĩ thuật cơ khí, khi đó toán học cần phát triển để nâng cao năng suất của máy móc đồng thời giải quyết những vấn đề về nhiệt, điện động, quang, đàn hồi, từ trường của Trái đất, cũng nhờ đó kho tàng toán học được bổ sung nhiều kết quả quan trọng về giải tích, phương trình vi phân, hàm phức, đại số, .Trong vài thập kỉ gần đây, với sự phát triển của kĩ thuật từ cơ khí hóa lên tự động hóa và sự ra đời của kĩ thuật tự động hóa mà nhiều bộ môn toán học mới ra đời và phát triển cực kì nhanh chóng như tin học, lý thuyết các chương trình toán học, lý thuyết máy tự động, lý thuyết độ tin cậy,[18]. Một trong những lĩnh vực có sự đóng góp to lớn của Toán học đó là Y. Nhờ có phương pháp thống kê toán học và máy tính điện tử mà con người khai thác những kinh nghiệm khám, chữa bệnh một cách hiệu quả và chính xác, thậm chí là dự đoán số người mắc một loại bệnh nào đó trong tương lai để có dự phòng thuốc và cơ sở vật chất hợp lý.

Toán học cũng xuất hiện trong quản lý nhân sự, đó là các bài toán tối ưu, bài toán quy hoạch tuyến 6 tính nhằm mục đích giải quyết vấn đề phân chia công việc sao cho khối lượng công việc đạt được cuối cùng là cực đại. Lĩnh vực hội họa, thiết kế, kiến trúc cũng ghi nhận sự đóng góp to lớn của Toán học. Một trong những tỉ lệ được sử dụng nhiều nhất là tỉ lệ vàng. Các công trình kiến trúc vĩ đại của nhân loại có sự xuất hiện của tỉ lệ vàng như Kim tự tháp Ai Cập, Công trình Parthenon ở Athens hay bức tượng Adam nổi tiếng của Michelangelo.

Tỉ lệ vàng cũng được áp dụng rộng rãi trong thiết kế logo của các hãng thời trang, tiêu dùng,. Ngày nay có nhiều ngành có liên quan đến toán học ra đời để giải quyết các vấn đề về kinh tế như kinh tế toán, ngôn ngữ toán, điều đó cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa toán học và các ngành khoa học khác. Như vậy có thể thấy mặc dù là môn khoa học trừu tượng nhưng toán học lại có tác dụng to lớn đối với thực tiễn, lấy thực tiễn là mục tiêu phục vụ cuối cùng. Ngược lại, thực tiễn cũng là cơ sở để toán học phát triển mạnh mẽ như ngày hôm nay.

Xu thế giáo dục toán học gắn với thực tiễn. Trên thế giới, từ nửa sau thế kỷ XX, dựa trên những lý thuyết dạy học. mới và có nhiều tiến bộ như thuyết đa trí tuệ (Multiple Intelligences) ở Mỹ, lý. thuyết kiến tạo, lý thuyết tình huống ở Pháp, Giáo dục toán học gắn với thực.

tiễn (RME - Realistic Mathematics Education) ở Hà Lan mà một số nền giáo. dục hiện đại tiên tiến trên thế giới đã được vận hành [7]. RME ra đời nhằm mục đích cho phép học sinh áp dụng/vận dụng/kết nối toán. học trong/với thực tiễn.

Theo lý thuyết RME, mối liên hệ toán học với thực. tiễn không chỉ được áp dụng sau khi kết thúc quá trình học của học sinh như luyện tập, củng cố, rèn luyện kĩ năng mà các mối quan hệ đó còn được sử dụng ngay trong quá trình dạy và học toán. Với những ưu điểm đó, lý thuyết. RME đã được nghiên cứu và triển khai ở nhiều nước như Hà Lan, Anh, Đức,.

Đan Mạch, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha,. 7 Vào cuối thập niên 90, chương trình đánh giá học sinh quốc tế (The. Program for International Student Assessment) – PISA được xây dựng và. điều hành bởi tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD), hiện đang được.

1 tổ chức đều đặn. Các bài kiểm tra do PISA đưa ra chú trọng đến việc đánh giá. khả năng vận dụng kiến thức và kĩ năng đã được học khi đối mặt với các tình huống và thử thách có liên quan đến kĩ năng đó. PISA chủ yếu đánh giá tổng quan về khả năng phổ thông thực tế của học sinh chứ không kiểm tra những kiến thức mà học sinh thu được ở trường học.

Điều mà PISA hướng tới là đánh giá khả năng vận dụng kiến thức toán học để đọc hiểu những tài liệu khác nhau mà học sinh có thể gặp trong cuộc sống thường ngày. Điều nổi bật 1 nhất của PISA là hệ thống đề kiểm tra đều là các tình huống có thật trong thực 1 tiễn và để giải quyết các tình huống đó, học sinh phải nỗ lực huy động kiến 1 1 thức, kĩ năng, thái độ kèm theo kinh nghiệm của cá nhân. 1 Ở Mĩ, chương trình giáo dục phổ thông được xây dựng theo cách tiếp cận theo hướng hình thành các kĩ năng cần thiết cho con người ở thế kỉ XXI, trong đó có nhiều câu hỏi sử dụng trong dạy học và đánh giá cũng được thiết kế dựa vào các tình huống thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày. Ở Việt Nam, đã có nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu về việc xây dựng các tình huống thực tiễn cũng như ứng dụng thực tiễn của toán học trong dạy học.

Nghiên cứu của tác giả Hà Xuân Thành (2014) đã cho thấy xu thế giáo dục toán học gắn với thực tiễn trên thế giới và một số công trình nghiên cứu ở Việt Nam, tác giả cũng đưa ra một số quan điểm về năng lực vận dụng Toán học vào thực tiễn và quy trình vận dụng toán học vào thực tiễn theo ba bước: 1/ Toán học hóa tình huống thực tế; 2/ Giải toán; 3/ Chuyển kết quả toán học sang lời giải thực của bài toán thực tế. Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán của Bộ Giáo dục và Đào. tạo (2018) đã nhấn mạnh: Chú trọng rèn luyện tư duy logic, tư duy phê phán,. tư duy sáng tạo cho học sinh thông qua các hoạt động phân tích, tổng hợp, so.

8 sánh, vận dụng kiến thức lí thuyết vào giải một số bài toán thực tiễn và các. vấn đề của môn học khác. Nghiên cứu của các tác giả Hoàng Phương Thảo và. Nguyễn Thị Kim Phượng (2016), Nguyễn Tiến Trung và cộng sự (2019), Cao Thị Hà và Nguyễn Bảo Yến (2021),.

cũng đã tập trung vào việc đưa ra các luận điểm quan trọng liên quan đến yêu cầu làm thế nào để phát triển năng lực vận dụng Toán học vào thực tiễn thông qua một số chủ đề dạy học, từ đó giúp học sinh nhận thức được nguồn gốc thực tiễn của Toán học và khả năng ứng dụng đa dạng của toán học vào thực tiễn đời sống. Như vậy có thể thấy, xu thế gắn toán học với thực tiễn đang chiếm ưu thế trong đổi mới phương pháp dạy học hiện nay. Năng lực và năng lực toán học 1. Khái niệm Theo từ điển tiếng Việt, năng lực có thể hiểu theo hai khía cạnh: “1.

Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt. Mọi người bình thường đều có năng lực suy nghĩ. tâm lý và sinh lý tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động. nào đó với chất lượng cao”.

Theo các nhà tâm lý học, mọi đứa trẻ sinh ra bình thường đã có năng lực tự nhiên, đó là loại năng lực được nảy sinh trên cơ sở tư chất bẩm sinh di truyền, năng lực này không cần luyện tập hay giáo dục. Năng lực tự nhiên đáp 1 ứng các nhu cầu tối thiểu đặt ra trong cuộc sống. Trên nền tảng năng lực tự nhiên, qua giáo dục và đạo tạo, con người dần hình thành loại năng lực mới ở bậc cao hơn, đó là năng lực được đào tạo (năng lực tự tạo). [15] Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể năm 2018 đưa ra khái niệm:.

“Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành và phát triển nhờ tố chất sẵn. có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động, tổng hợp. các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong.

muốn trong điều kiện cụ thể” [3]. Như vậy năng lực cũng là cũng là một tổ. hợp các thuộc tính độc đáo của con người phù hợp với một hoạt động nhất 1 1 1 định nhằm đảm bảo cho những hoạt động đó đạt kết quả cao. 1 1 1 Từ những quan niệm trên về năng lực, có thể khái quát những đặc điểm chung của năng lực như sau: - Năng lực của cá nhân được thể hiện trong hành động, công việc nhằm đáp ứng yêu cầu của bối cảnh cụ thể, nghĩa là phải được bộc lộ ra bên ngoài.

- Năng lực phải có tính hiệu quả, tức là hoạt động đó phải thành công hoặc có chất lượng cao. - Năng lực mặc dù chịu sự tác động của yếu tố bẩm sinh di truyền, môi 1 trường và hoạt động của chủ thể,. nhưng chủ yếu được hình thành và phát 1 1 triển trong quá trình học tập, rèn luyện. 1 - Kiến thức, kĩ năng và thái độ là cơ sở quan trọng cho sự hình thành và 1 1 phát triển năng lực.

1 Trong luận văn này, năng lực được hiểu là khả năng thực hiện thành. công một loại hoạt động trong một bối cảnh nhất định nhờ vào sự huy động. tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú,. niềm tin, ý chí và các tố chất sẵn có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ