Phát triển năng lực vận dụng toán học giải bài toán thực tiễn lớp 6

Phát triển năng lực vận dụng toán học lớp 6 vào giải quyết bài toán thực tế. Phương pháp, ví dụ minh họa giúp học sinh ứng dụng kiến thức hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

143
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

1.4.1. Khách thể nghiên cứu

1.4.2. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Giả thuyết khoa học

1.8. Phương pháp nghiên cứu

1.8.1. Phương pháp nghiên cứu lí luận

1.8.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

1.8.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

1.8.4. Phương pháp thống kê toán học

1.9. Đóng góp mới của đề tài

1.10. Cấu trúc của luận văn

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề về vận dụng kiến thức toán học vào giải các bài toán thực tiễn

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Cơ sở lý luận về năng lực

1.2.1. Khái niệm năng lực

1.2.2. Cấu trúc của năng lực

1.2.3. Phân loại năng lực

1.2.4. Phát triển năng lực cho học sinh THCS

1.3. Cơ sở lí luận về bài toán thực tiễn

1.3.1. Bài toán thực tiễn

1.3.2. Vai trò và ý nghĩa của bài toán thực tiễn

1.3.3. Sử dụng bài toán thực tiễn trong quá trình dạy học

1.4. Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

1.4.1. Khái niệm năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

1.4.2. Các thành tố năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

1.4.3. Ý nghĩa của việc hình thành và phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho người học

1.5. Tiến trình dạy học phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh

1.6. Phát triển năng lực vận dụng kiến thức Toán học thông qua quá trình giải các bài toán thực tiễn

1.7. Kiểm tra đánh giá theo hướng phát triển năng lực

1.8. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.8.1. Phân tích chương trình toán lớp 6

1.8.2. Khảo sát thực trạng việc dạy học vận dụng kiến thức toán học vào giải quyết các bài toán thực tiễn trong chương trình toán lớp 6 ở trường THCS Nguyễn Trãi, Thành phố Hà Nội

1.9. Tiểu kết chương 1

2. MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VẬN DỤNG KIẾN THỨC TOÁN HỌC CHO HỌC SINH VÀO GIẢI CÁC BÀI TOÁN THỰC TIỄN TRONG CHƯƠNG TRÌNH TOÁN LỚP 6

2.1. Xây dựng các tình huống bài toán có yếu tố thực tiễn

2.1.1. Cơ sở của biện pháp

2.1.2. Nội dung biện pháp

2.2. Tạo động cơ học tập cho học sinh lớp 6 bằng các tình huống có vấn đề trong thực tiễn

2.2.1. Cơ sở của biện pháp

2.2.2. Nội dung biện pháp

2.3. Rèn kĩ năng giải một bài toán thực tiễn

2.3.1. Cơ sở của biện pháp

2.3.2. Nội dung biện pháp

2.4. Tăng cường bài toán thực tiễn trong kiểm tra đánh giá

2.4.1. Cơ sở của biện pháp

2.4.2. Nội dung biện pháp

2.5. Tiểu kết chương 2

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.4. Thiết kế chương trình thực nghiệm

3.5. Nội dung thực nghiệm

3.6. Kế hoạch thực nghiệm

3.7. Giáo án thực nghiệm sư phạm

3.8. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.8.1. Đánh giá định tính

3.8.2. Phân tích về mặt định lượng

3.9. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Toán 6 Thực Tế Tại Sao Cần Thiết 50 60

Toán học, đặc biệt là Toán 6 thực tế, không chỉ là những con số và công thức khô khan. Nó là công cụ mạnh mẽ giúp chúng ta hiểu và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Từ việc tính toán chi tiêu hàng ngày đến việc đo đạc và thiết kế, ứng dụng toán học 6 hiện hữu khắp mọi nơi. Theo Nguyễn Thị Vân Anh trong luận văn thạc sĩ của mình, việc phát triển năng lực vận dụng kiến thức toán học vào giải quyết các bài toán thực tiễn là vô cùng quan trọng, góp phần vào mục tiêu giáo dục và phát triển xã hội. Thực tế cho thấy, nhiều học sinh vẫn còn mơ hồ về mối liên hệ giữa toán học và đời sống. Các em chưa thấy được vai trò quan trọng của toán học trong thực tiễn. Do đó, năng lực làm toán 6 đời sống của nhiều học sinh còn hạn chế. Giáo viên cần giúp học sinh nhận thấy mối liên hệ giữa Toán học và thực tiễn thông qua việc áp dụng toán học vào các tình huống thực tế. Việc thiết kế các bài tập và hoạt động dạy học có nội dung thực tiễn sẽ giúp học sinh nhận thức rõ ràng về cách áp dụng kiến thức toán học vào cuộc sống hàng ngày. Toán 6 cơ bản và nâng cao về bài toán thực tế cần được lồng ghép một cách khéo léo để học sinh không cảm thấy nhàm chán. Liên hệ với thực tiễn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc, giúp xây dựng cho học sinh một thế giới quan khoa học, khơi gợi sự hứng thú trong quá trình học tập, giúp họ nắm vững bản chất của các vấn đề và đặc biệt, phát triển một năng lực tổng hợp để có thể áp dụng kiến thức vào thực tiễn một cách linh hoạt và hiệu quả. Việc giảng dạy theo hướng này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo.

1.1. Toán 6 Ứng Dụng Vào Cuộc Sống Ví Dụ Cụ Thể

Nội dung này sẽ trình bày các ví dụ cụ thể về Toán 6 ứng dụng vào cuộc sống, chẳng hạn như tính toán tiền bạc khi đi mua sắm, ước lượng thời gian di chuyển, hoặc chia sẻ đồ vật cho bạn bè. Các ví dụ này giúp học sinh dễ dàng hình dung và thấy được sự gần gũi của toán học với cuộc sống hàng ngày. Đồng thời, các ví dụ cũng phải được xây dựng dựa trên các bài toán có yếu tố số học và hình học lớp 6.

1.2. Lợi Ích Của Việc Học Toán 6 Thực Tế

Phần này sẽ đi sâu vào những lợi ích mà học sinh nhận được khi học Toán 6 thực tế. Bao gồm việc phát triển tư duy logic, tăng cường khả năng giải quyết vấn đề, và trang bị kỹ năng cần thiết cho tương lai. Hơn nữa, việc học Toán 6 thực tế còn giúp học sinh trở nên tự tin hơn trong việc đối mặt với các thử thách trong cuộc sống.

1.3.Thực Hành Toán 6 Tạo nền tảng Vững Chắc

Phần này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành. Chỉ khi thực hành Toán 6 thường xuyên, học sinh mới có thể nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết. Các bài tập thực hành nên đa dạng và phong phú, bao gồm cả các bài toán cơ bản và nâng cao để đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng học sinh.

II. Thách Thức Khi Giải Bài Toán Thực Tế Toán 6 50 60

Mặc dù việc học Toán 6 giải bài toán thực tế mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng không ít thách thức đặt ra cho cả giáo viên và học sinh. Một trong những khó khăn lớn nhất là khả năng liên hệ giữa kiến thức toán học và tình huống thực tế của học sinh còn hạn chế. Các em thường gặp khó khăn trong việc xác định các yếu tố quan trọng trong bài toán và chuyển đổi chúng thành các biểu thức toán học. Theo khảo sát của Nguyễn Thị Vân Anh, nhiều giáo viên chưa chú trọng đến việc hướng dẫn học sinh áp dụng kiến thức toán học vào giải quyết các bài toán thực tiễn trong cuộc sống. Họ chưa thực sự nghiên cứu và tìm hiểu về những vấn đề đang diễn ra trong cuộc sống hàng ngày và áp dụng toán học vào giải quyết, các tiết học thường trở nên khô khan và không hấp dẫn. Đồng thời, giáo viên cũng đối mặt với áp lực lượng kiến thức quá nhiều và thời gian hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc rèn luyện kỹ năng áp dụng kiến thức vào giải các bài toán thực tiễn. Một thách thức khác là sự đa dạng và phức tạp của các bài toán thực tế. Các bài toán này thường không có một công thức giải duy nhất, mà đòi hỏi học sinh phải tư duy linh hoạt, sáng tạo và kết hợp nhiều kiến thức khác nhau. Cuối cùng, việc đánh giá năng lực giải quyết bài toán thực tế của học sinh cũng là một vấn đề nan giải. Các bài kiểm tra truyền thống thường chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết, mà ít chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế. Bài tập Toán 6 thực tế cần được thiết kế sao cho vừa sức với học sinh, đồng thời khuyến khích các em tư duy sáng tạo.

2.1. Khó Khăn Trong Chuyển Đổi Từ Ngôn Ngữ Thực Tế Sang Toán Học

Phần này tập trung vào phân tích chi tiết những khó khăn mà học sinh thường gặp phải khi chuyển đổi từ ngôn ngữ thực tế của bài toán sang ngôn ngữ toán học. Ví dụ như việc xác định các biến số, thiết lập các phương trình, hoặc lựa chọn các công thức phù hợp. Các giải pháp và phương pháp giải Toán thực tế lớp 6 cũng được đề xuất.

2.2. Thiếu Hụt Kỹ Năng Giải Quyết Vấn Đề Và Tư Duy Sáng Tạo

Nội dung này chỉ ra rằng nhiều học sinh còn thiếu hụt kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo, điều này gây trở ngại lớn cho việc giải quyết các bài toán thực tế phức tạp. Các phương pháp rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo cũng được giới thiệu.

2.3. Áp Lực Về Thời Gian Và Kiến Thức Trong Chương Trình Học

Phần này phân tích về áp lực chương trình học, làm cho giáo viên khó có đủ thời gian để đầu tư vào các bài toán thực tế. Đồng thời kiến thức nhiều, học sinh khó nắm bắt được hết kiến thức và áp dụng.

III. Phương Pháp Giải Toán 6 Thực Tế Hiệu Quả Hướng Dẫn 50 60

Để giúp học sinh vượt qua những thách thức trên, cần có những phương pháp giải Toán 6 thực tế hiệu quả. Đầu tiên, cần rèn luyện cho học sinh khả năng đọc hiểu và phân tích đề bài. Các em cần biết cách xác định các yếu tố quan trọng, tóm tắt thông tin và đặt ra các câu hỏi liên quan đến bài toán. Tiếp theo, cần hướng dẫn học sinh cách chuyển đổi các yếu tố thực tế thành các biểu thức toán học. Điều này đòi hỏi học sinh phải có kiến thức vững chắc về các khái niệm toán học cơ bản và khả năng áp dụng chúng vào các tình huống cụ thể. Cuối cùng, cần khuyến khích học sinh tư duy linh hoạt, sáng tạo và kết hợp nhiều kiến thức khác nhau để giải quyết bài toán. Theo Polya, khi đối mặt với bài toán, chúng ta cần tìm cách đặt ra và xác định rõ mục tiêu cụ thể, sau đó áp dụng các phương pháp phù hợp để giải quyết bài toán một cách có tổ chức và thông minh, dù không thể đạt được kết quả ngay lập tức. Các phương pháp giải Toán 6 bằng cách vận dụng kiến thức thực tế sẽ giúp các em dễ dàng tiếp cận và giải quyết các bài toán một cách hiệu quả.

3.1. Kỹ Năng Đọc Hiểu Và Phân Tích Đề Bài Bí Quyết

Phần này trình bày các kỹ năng đọc hiểu và phân tích đề bài một cách chi tiết, bao gồm cách xác định các yếu tố quan trọng, tóm tắt thông tin, đặt ra các câu hỏi liên quan đến bài toán và nhận diện các từ khóa quan trọng. Các bài tập thực hành cụ thể cũng được đưa ra để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng này.

3.2. Chuyển Đổi Yếu Tố Thực Tế Sang Biểu Thức Toán Học Cách

Nội dung này hướng dẫn học sinh cách chuyển đổi các yếu tố thực tế thành các biểu thức toán học, bao gồm cách xác định các biến số, thiết lập các phương trình, hoặc lựa chọn các công thức phù hợp. Các ví dụ minh họa cụ thể cũng được đưa ra để giúp học sinh dễ dàng hình dung và áp dụng.

3.3. Tư Duy Linh Hoạt Sáng Tạo Phát Triển Khả Năng

Phần này khuyến khích học sinh tư duy linh hoạt, sáng tạo và kết hợp nhiều kiến thức khác nhau để giải quyết bài toán. Các phương pháp rèn luyện tư duy linh hoạt và sáng tạo cũng được giới thiệu, bao gồm brainstorming, mind mapping, hoặc problem-based learning.

IV. Ứng Dụng Phân Số Tỉ Lệ Giải Toán 6 Thực Tế 50 60

Ứng dụng phân số trong bài toán thực tế 6 và tỉ lệ là một phần quan trọng trong chương trình Toán 6. Các em học sinh cần nắm vững kiến thức về phân số, tỉ số và tỉ lệ để giải quyết các bài toán thực tế liên quan. Việc ứng dụng phân số và tỉ lệ vào giải quyết các vấn đề thực tiễn không chỉ giúp học sinh hiểu sâu hơn về các khái niệm toán học mà còn phát triển khả năng tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề. Ví dụ, các em có thể áp dụng kiến thức về phân số để tính toán số lượng nguyên liệu cần thiết khi nấu ăn, hoặc sử dụng tỉ lệ để tính toán giá cả khi mua sắm. Ứng dụng tỉ số trong bài toán thực tế 6 là một công cụ hữu ích giúp các em hiểu và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống hàng ngày. Bên cạnh đó, bài toán thực tế có yếu tố số học 6 cũng được đề cập trong chương này.

4.1. Bài Toán Về Chia Đều Vận Dụng Phân Số

Nội dung này tập trung vào các bài toán về chia đều, trong đó học sinh cần vận dụng kiến thức về phân số để chia một lượng nào đó thành các phần bằng nhau. Các ví dụ minh họa cụ thể được đưa ra để giúp học sinh dễ dàng hình dung và áp dụng.

4.2. Bài Toán Về Tỉ Lệ Tính Toán Giá Cả Khối Lượng

Phần này tập trung vào các bài toán về tỉ lệ, trong đó học sinh cần vận dụng kiến thức về tỉ lệ để tính toán giá cả, khối lượng, hoặc các đại lượng khác có mối quan hệ tỉ lệ với nhau. Các ví dụ minh họa cụ thể được đưa ra để giúp học sinh dễ dàng hình dung và áp dụng.

4.3. Bài Toán Thực Tế Về Tiền Tệ 6 Quản Lý Chi Tiêu

Phần này giúp học sinh quản lý tài chính cá nhân và gia đình. Hướng dẫn học sinh lên kế hoạch chi tiêu hợp lý, tiết kiệm và đầu tư hiệu quả. Sử dụng các bài toán thực tế để rèn luyện kỹ năng tính toán và quản lý tài chính.

V. Hình Học 6 Thực Tế Ứng Dụng Đo Lường Và Thiết Kế 50 60

Hình học không chỉ là những hình vẽ trừu tượng, mà còn có vô số ứng dụng trong cuộc sống. Từ việc đo đạc diện tích một khu đất đến việc thiết kế một ngôi nhà, hình học đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Bài toán thực tế có yếu tố hình học 6 giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa hình học và thực tế, đồng thời phát triển khả năng tư duy không gian và kỹ năng giải quyết vấn đề. Bài toán thực tế về đo lường 6 được đề cập đến trong chương trình. Việc lồng ghép các yếu tố thực tiễn vào các bài giảng về hình học giúp học sinh hứng thú hơn với môn học và dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn. Ngoài ra, phần này giúp học sinh hiểu rõ hơn về Bài toán thực tế về thời gian 6

5.1. Đo Đạc Diện Tích Chu Vi Ứng Dụng Trong Xây Dựng

Nội dung này tập trung vào việc đo đạc diện tích và chu vi của các hình học cơ bản, bao gồm hình vuông, hình chữ nhật, hình tam giác, và hình tròn. Các ví dụ minh họa cụ thể được đưa ra để giúp học sinh dễ dàng hình dung và áp dụng vào các tình huống thực tế, chẳng hạn như tính diện tích một khu đất hoặc chu vi một khu vườn.

5.2. Thiết Kế Đồ Vật Vận Dụng Hình Học Không Gian

Phần này hướng dẫn học sinh cách vận dụng kiến thức về hình học không gian để thiết kế các đồ vật đơn giản, chẳng hạn như hộp quà, lăng trụ, hoặc hình chóp. Các bản vẽ kỹ thuật và hướng dẫn thực hiện chi tiết cũng được cung cấp để giúp học sinh dễ dàng thực hành.

5.3. Ứng dụng đối xứng trục trong bài toán thực tế lớp 6

Phần này giúp học sinh thấy được tính chất đối xứng của hình ảnh. Ứng dụng đối xứng trục trong xây dựng và cuộc sống.

VI. Kiểm Tra Đánh Giá Toán 6 Thực Tế Tiêu Chí Ví Dụ 50 60

Việc tăng cường bài toán thực tiễn trong kiểm tra đánh giá là một phần quan trọng trong việc thúc đẩy học sinh học tập và vận dụng kiến thức toán học vào thực tế. Các bài kiểm tra nên bao gồm cả các câu hỏi lý thuyết và các bài toán thực tế, trong đó học sinh cần vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các tình huống cụ thể. Các tiêu chí đánh giá nên tập trung vào khả năng đọc hiểu, phân tích đề bài, chuyển đổi các yếu tố thực tế thành các biểu thức toán học, và tư duy linh hoạt, sáng tạo. Việc đánh giá giải Toán 6 bằng cách vận dụng kiến thức thực tế không chỉ giúp giáo viên đánh giá được năng lực của học sinh, mà còn khuyến khích các em học tập và vận dụng kiến thức một cách chủ động và sáng tạo.

6.1. Tiêu Chí Đánh Giá Khả Năng Vận Dụng Tư Duy

Nội dung này trình bày các tiêu chí đánh giá cụ thể, trong đó tập trung vào khả năng vận dụng kiến thức, tư duy logic, sáng tạo, và kỹ năng giải quyết vấn đề. Các tiêu chí này cần được cụ thể hóa và có thể đo lường được.

6.2. Ví Dụ Về Bài Kiểm Tra Tình Huống Thực Tế Đa Dạng

Phần này cung cấp các ví dụ cụ thể về bài kiểm tra, trong đó bao gồm các tình huống thực tế đa dạng và phong phú, chẳng hạn như tính toán chi phí xây dựng, thiết kế một khu vườn, hoặc lập kế hoạch chi tiêu cá nhân. Các bài kiểm tra này cần được thiết kế sao cho vừa sức với học sinh, đồng thời khuyến khích các em tư duy sáng tạo.

6.3. Vai trò của Sách Toán 6 Bài Tập Thực Tế

Phần này giúp các em rèn luyện tốt kiến thức thực tế thông qua việc làm bài tập ở nhà. Đồng thời, giáo viên sẽ có thêm tài liệu tham khảo cho các em học sinh Sách Toán 6 bài tập thực tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài. Chương 2: Một số biện pháp phát triển năng lực vận dụng kiến thức toán học cho học sinh vào giải các bài toán thực tiễn trong chương trình Toán lớp 6. Chương 3: Thực nghiệm sư phạm. 5 - Phần kết luận và kiến nghị: Những kết luận rút ra từ quá trình nghiên cứu cũng như thực nghiệm và đề xuất ý kiến.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề về vận dụng kiến thức toán học vào giải các bài toán thực tiễn 1. Trên thế giới Chúng ta biết rằng các kiến thức toán học ban đầu của con người về số học, hình học, lượng tam giác và nhiều khái niệm khác xuất phát từ nhu cầu thực tế. Khái niệm số được hình thành và phát triển do nhu cầu đếm và tính toán (ví dụ từ "Calculus" trong tiếng Latin nghĩa là "đếm bằng đá").

Nhiều tư liệu đã ghi lại rằng hình học đã xuất hiện ở Ai Cập do nhu cầu đo lường đất đai hàng năm sau những trận lụt của sông Nile (từ "hình học" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là "đo đạc đất"). Trong thời kỳ Phục hưng, sự phát triển mạnh mẽ của kỹ thuật và quá trình hình thành quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa yêu cầu phải phát triển cơ học. Ngành cơ học đã tiến hóa và hoàn thiện phép tính vi phân và tích phân. Trong thế kỷ 18, toán học chủ yếu tập trung vào giải quyết các vấn đề của cơ học.

Từ nửa đầu thế kỷ 19, sự phát triển kỹ thuật cơ khí dựa trên động cơ hơi nước đã trở thành trọng tâm. Vào cuối thế kỷ 19, lý thuyết của Cantor đã ra đời và đạt được thành công do nhu cầu trong lĩnh vực toán học như xây dựng cơ sở cho giải tích và lý thuyết tập hợp. Từ những thập niên cuối của thế kỉ XVI, Francis Bacon đã sử dụng “phương pháp tự nhiên” trong dạy học: giảng dạy bắt đầu từ những tình huống trong cuộc sống hàng ngày [24]. Từ năm 1990, trường đại học Arizona (Mĩ) đã có chương trình “Sau giờ học” giành cho học sinh hoạt động trên các dự án kết nối Khoa học – Công nghệ - Kĩ thuật – Toán học (viết tắt là STEM).

Học sinh được thảo luận và giải quyết các vấn đề liên quan tới nhà trường và gia đình của họ sau những giờ học ở trường. 7 Những năm đầu của thế kỉ XX, các vấn đề thực tiễn đã được các nhà nghiên cứu phát triển và tìm cách đưa vào giáo dục tại các nước châu Âu như Hà Lan, Pháp, hay các khu vực khác như Mỹ. Một trong những cách tiếp cận các vấn đề thực tiễn trong giáo dục là Giáo dục Toán học gắn với thực tiễn (Realistic Mathematic Education, sau gọi tắt là RME), ý tưởng cơ bản của RME là dựa trên triết học về toán học và giáo dục toán học của Freudenthal. Real- World Mathematics Education (RME) là một quan điểm giáo dục toán học được phát triển thành chương trình bởi Viện Freudenthal.

Mục tiêu của RME là giúp học sinh áp dụng, vận dụng và kết nối toán học trong thực tế. Trong RME, sự liên hệ giữa toán học và thực tế không chỉ được nhận ra sau khi học sinh hoàn thành quá trình học, chẳng hạn khi áp dụng và rèn luyện các kỹ năng toán học, giải toán, mà thực tế còn đóng vai trò là nguồn cung cấp thông tin trong quá trình giảng dạy và học toán. Đã có rất nhiều nước như Hà Lan, Anh, Đức, Đan Mạch, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nam Phi, Brasil, Mỹ, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, … nghiên cứu và triển khai lý thuyết RME [3]. Qua gần 50 năm phát triển, RME đã trở thành nền tảng chính cho giáo dục toán học ở Hà Lan: từ 95% sách giáo khoa toán tiểu học chịu ảnh hưởng bởi tiếp cận cơ khí (mechanistic teaching approach) vào năm 1980, những bộ sách này gần như hoàn toàn biến mất năm 2004, thay vào đó là 100% các bộ sách viết theo tư tưởng của RME.

RME là cơ sở lý thuyết cho Mathematics in Context (Toán học trong ngữ cảnh), đây là một trong những bộ sách giáo khoa toán học được bán chạy nhất ở Mỹ. Hơn nữa, RME đã được giới thiệu vào Anh và đóng góp ý tưởng cho Recontextualization in Mathematics Education (Dạy toán thông qua việc tái hoàn cảnh hóa), cũng như đóng góp cho nghiên cứu bài học (Lesson Study) tại Nhật Bản [25] Freudenthal nhấn mạnh rằng, cần đưa những vấn đề của thực tiễn vào chương trình dạy học ở trường phổ thông [20]. Sau khi phân tích sự khác nhau giữa toán học với các khoa học khác, ông đưa ra kết luận rằng toán học có thể 8 được dạy và học theo nhiều cách khác nhau ở trường học, giúp gắn kết giữa kiến thức toán học với thực tiễn. Theo Freudenthal, có hai cách tiếp cận trong dạy học Toán: cách tiếp cận thứ nhất coi toán học như là sản phẩm khoa học, cách tiếp cận thứ hai coi toán học như hoạt động của con người.

Freudenthal nhấn mạnh đến ý tưởng coi toán học là sản phẩm hoạt động của con người. Quan điểm này rất khác so với những kiến thức toán học được trình bày trong sách giáo khoa và trí tưởng tượng của con người. Sản phẩm của hoạt động toán học được hiểu không chỉ là những tiên đề, định lí, hệ quả mà còn là cách chứng minh, các lập luận toán học, định nghĩa, kí hiệu được lưu trong bộ não, suy nghĩ của con người. Theo quan điểm của Freudenthal, toán học hóa được coi là một đặc trưng cơ bản của hoạt động toán học.

Ông phản đối việc dạy học Toán bằng cách giới thiệu những sản phẩm khoa học của toán học. Ông cho rằng, Toán học cần được giảng dạy như một hoạt động khám phá và tái khám phá kiến thức Toán học. Học sinh cần được khám phá và "phát minh" lại những kiến thức Toán học, dù chúng có thể không mới đối với các nhà Toán học nhưng lại mới đối với học sinh. Freudenthal sử dụng cụm từ “phát minh lại tri thức có sự hướng dẫn” (guided reinvention) thay cho những cụm từ như “giải quyết vấn đề”, “học tập khám phá”,… Có hướng dẫn ở đây được hiểu là hướng dẫn của giáo viên và cả hướng dẫn của các bạn.

Tuy nhiên, học sinh cần được tạo cơ hội để khám phá và tái khám phá tri thức dưới sự hướng dẫn của giáo viên, không chỉ theo "quá trình phát minh của nhân loại". Freudenthal nhấn mạnh đến quá trình toán học hóa mà ở đó, học sinh được xây dựng giả thuyết, kiểm chứng và đối chiếu bài toán với thực tiễn. Từ những nghiên cứu trên cho thấy thông qua việc giải quyết các bài toán thực tế có thể gặp trong cuộc sống, học sinh có thể vận dụng hiểu biết bản thân để khám phá lại những lý thuyết Toán học. Với góc nhìn đó, việc dạy Toán sẽ có tính tương tác rất cao khi mà giáo viên sẽ giúp học sinh kiến tạo tri thức dựa trên chính ý tưởng của các em.

Ở Việt Nam Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, nội dung môn Toán phản ánh giá trị cốt lõi và nền tảng của văn hoá toán học. Đồng thời, nó cũng phản ánh nhu cầu hiểu biết về thế giới, khơi dậy hứng thú và sở thích của học sinh. Nội dung môn Toán ngày càng được chú trọng tính ứng dụng và liên kết với đời sống thực tế, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Môn Toán không chỉ đơn thuần là một môn học độc lập, mà còn có sự liên quan chặt chẽ với các môn học khác và xu hướng phát triển hiện đại của kinh tế, khoa học và đời sống xã hội [2].

Điều này được thể hiện trong giáo dục toán học thông qua các hoạt động thực hành và trải nghiệm, bao gồm thực hiện các đề tài và dự án học tập về Toán, đặc biệt là về ứng dụng Toán học trong thực tế. Tác giả Nguyễn Tiến Trung, nghiên cứu lý luận “Về dạy học môn Toán và vấn đề kết nối Toán học với thực tiễn trong dạy học” cho rằng: “học Toán không chỉ đơn giản là học trong Số học, Đại số, Hình học và Giải tích. Toán học còn có ở trong tài chính, kinh tế, y học, sinh học, xã hội học, đời sống,. Chỉ khi gắn với các lĩnh vực đó, Toán học mới trở nên giá trị, hiệu quả và hấp dẫn với nhiều học sinh” [19] Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều giáo viên chưa chú trọng đến việc hướng dẫn học sinh áp dụng kiến thức toán học vào giải quyết các bài toán thực tiễn trong cuộc sống.

Họ chưa thực sự nghiên cứu và tìm hiểu về những vấn đề đang diễn ra trong cuộc sống hàng ngày và áp dụng toán học vào giải quyết, các tiết học thường trở nên khô khan và không hấp dẫn. Đồng thời, giáo viên cũng đối mặt với áp lực lượng kiến thức quá nhiều và thời gian hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc rèn luyện kỹ năng áp dụng kiến thức vào giải các bài toán thực tiễn. Một phần khác, giáo viên cũng có thể sợ mất thời gian nên không tìm kiếm thêm bài tập từ bên ngoài, dẫn đến việc truyền đạt kiến thức cho học sinh 10 mang tính gượng ép mà không đạt hiệu quả thực sự. Họ chưa thực sự tập trung vào nghiên cứu và tìm hiểu về những vấn đề đang diễn ra trong cuộc sống hàng ngày và áp dụng toán học vào giải quyết.

Ngoài ra, nhiều kỳ thi vẫn đặt nặng yêu cầu về kiến thức lý thuyết, làm cho giáo viên chưa dám thay đổi hoàn toàn. Do đó, học sinh chưa phát triển được thói quen tư duy khi đối mặt với các bài toán thực tế. Đa số học sinh chỉ xác định mục tiêu học để đạt kết quả cao trong kỳ thi, do đó, họ thiếu sự nhiệt huyết, thiếu đam mê trong việc tìm tòi, nghiên cứu và sáng tạo thông qua các bài toán thực tiễn. Cơ sở lý luận về năng lực 1.

Khái niệm năng lực Theo các nhà tâm lý học, năng lực là kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ có sẵn hoặc tiềm năng trong một cá nhân. Năng lực được hình thành từ sự tương tác của các đặc điểm tâm lý của cá nhân, phù hợp với yêu cầu đặc thù của một hoạt động cụ thể, nhằm đảm bảo hiệu quả cao cho hoạt động đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ