Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông tại Việt Nam, việc phát triển năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng (NLVDKTKN) cho học sinh trở thành mục tiêu trọng tâm. Theo ước tính, hơn 50% giáo viên và 55% học sinh tại các trường THPT tỉnh Ninh Bình đã nhận thức được tầm quan trọng của việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tuy nhiên mức độ thực hiện còn hạn chế. Luận văn tập trung nghiên cứu việc phát triển NLVDKTKN cho học sinh thông qua dạy học STEM phần Carbohydrate trong chương trình Hóa học lớp 12, nhằm nâng cao chất lượng dạy học và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là xây dựng và tổ chức thực hiện các chủ đề giáo dục STEM phù hợp với nội dung phần Carbohydrate, đồng thời thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng của học sinh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các trường THPT tại tỉnh Ninh Bình trong năm học 2022-2023, với đối tượng là học sinh lớp 12 và giáo viên bộ môn Hóa học.

Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc góp phần đổi mới phương pháp dạy học, phát triển năng lực thực tiễn cho học sinh, đồng thời hỗ trợ giáo viên trong việc áp dụng giáo dục STEM hiệu quả. Các chỉ số đánh giá như mức độ vận dụng kiến thức, kỹ năng của học sinh và hiệu quả dạy học STEM được theo dõi qua các bài kiểm tra và phiếu tự đánh giá, tạo cơ sở khoa học cho việc cải tiến chương trình và phương pháp giảng dạy.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai khung lý thuyết chính: lý thuyết năng lực và mô hình giáo dục STEM. Lý thuyết năng lực được hiểu là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng, thái độ và phẩm chất, thể hiện qua khả năng vận dụng vào thực tiễn. Cấu trúc năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng bao gồm các thành phần: phát hiện và giải thích hiện tượng, phản biện và đánh giá vấn đề thực tiễn, vận dụng kiến thức tổng hợp để đề xuất giải pháp, định hướng nghề nghiệp và ứng xử phù hợp trong xã hội.

Mô hình giáo dục STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) là phương pháp dạy học tích hợp liên ngành, giúp học sinh áp dụng kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Giáo dục STEM phát triển các kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, hợp tác và sáng tạo, phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông.

Ba khái niệm chuyên ngành được sử dụng gồm: năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng; giáo dục STEM; dạy học dự án. Ngoài ra, các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo nhóm, dạy học theo phương pháp nghiên cứu khoa học cũng được tích hợp trong thiết kế chủ đề STEM.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phối hợp giữa nghiên cứu lý luận và thực tiễn. Nguồn dữ liệu chính bao gồm khảo sát 20 giáo viên và 200 học sinh lớp 12 tại ba trường THPT tỉnh Ninh Bình (Gia Viễn A, Gia Viễn B, Hoa Lư A). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện với đối tượng nghiên cứu là giáo viên và học sinh bộ môn Hóa học.

Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phương pháp thống kê mô tả và phân tích định lượng sử dụng phần mềm SPSS. Các công cụ thu thập dữ liệu gồm phiếu khảo sát, bảng quan sát, bài kiểm tra năng lực vận dụng kiến thức, phiếu tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng.

Thời gian nghiên cứu kéo dài trong năm học 2022-2023, bao gồm các giai đoạn: tổng quan tài liệu, khảo sát thực trạng, xây dựng chủ đề STEM, tổ chức thực nghiệm sư phạm và đánh giá kết quả. Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại các lớp 12A1 và 12A2 của hai trường THPT Gia Viễn B và Hoa Lư A nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của chủ đề STEM.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Thực trạng sử dụng phương pháp dạy học phát triển NLVDKTKN: Khoảng 70% giáo viên thường xuyên sử dụng bài tập định hướng phát triển năng lực và phương pháp thuyết trình. Tuy nhiên, các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, dạy học theo chủ đề STEM mới được áp dụng thỉnh thoảng, với khoảng 40% giáo viên chưa sử dụng các biện pháp này.

  2. Hiệu quả các biện pháp dạy học: Hơn 60% giáo viên đánh giá các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, dạy học trải nghiệm và dạy học STEM có hiệu quả cao trong phát triển NLVDKTKN cho học sinh. Ngược lại, phương pháp thuyết trình được đánh giá là ít hiệu quả.

  3. Mức độ đạt được NLVDKTKN của học sinh: Khoảng 55% học sinh biết vận dụng kiến thức để giải thích hiện tượng thực tiễn, nhưng chỉ 7% thường xuyên kết nối kiến thức liên môn trong học tập. Hơn 70% học sinh quan tâm đến việc vận dụng kiến thức để chế tạo sản phẩm phục vụ cuộc sống nhưng gặp khó khăn trong thực hiện.

  4. Khó khăn trong dạy học STEM: 100% giáo viên gặp khó khăn trong thiết kế nhiệm vụ học tập cho chủ đề STEM, 89% thiếu thời gian chuẩn bị, 79% thiếu kiến thức liên môn, và 95% phản ánh cơ sở vật chất chưa đáp ứng. Học sinh cũng chưa quen với môi trường học tập tích hợp STEM và thiếu kỹ năng mềm, công nghệ thông tin.

Thảo luận kết quả

Kết quả khảo sát cho thấy giáo viên đã nhận thức đúng về vai trò của giáo dục STEM và NLVDKTKN nhưng còn hạn chế trong việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đây cho thấy việc chuyển đổi phương pháp dạy học truyền thống sang tích cực đòi hỏi thời gian và hỗ trợ đào tạo chuyên sâu.

Mức độ vận dụng kiến thức của học sinh còn thấp, đặc biệt trong việc kết nối liên môn và ứng dụng thực tiễn, phản ánh nhu cầu tăng cường các hoạt động học tập trải nghiệm và dự án STEM. Việc học sinh quan tâm nhưng chưa biết cách vận dụng kiến thức vào thực tế cho thấy cần thiết phải xây dựng các chủ đề STEM thiết thực, gắn liền với đời sống.

Khó khăn của giáo viên về kiến thức liên môn và thời gian chuẩn bị là thách thức lớn trong triển khai giáo dục STEM, đồng thời cơ sở vật chất hạn chế cũng ảnh hưởng đến hiệu quả dạy học. Các biểu đồ kết quả khảo sát có thể minh họa rõ mức độ sử dụng phương pháp, hiệu quả và khó khăn gặp phải, giúp làm rõ các điểm cần cải thiện.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng giáo viên về giáo dục STEM: Tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về thiết kế và tổ chức dạy học STEM, đặc biệt là kỹ năng tích hợp liên môn và xây dựng nhiệm vụ học tập thực tiễn. Mục tiêu nâng cao năng lực chuyên môn cho 100% giáo viên bộ môn Hóa học trong vòng 1 năm.

  2. Phát triển và áp dụng các chủ đề STEM phù hợp với nội dung chương trình: Xây dựng bộ chủ đề STEM chi tiết cho phần Carbohydrate - Hóa học 12, kết hợp dạy học dự án và phương pháp nghiên cứu khoa học nhằm phát triển NLVDKTKN cho học sinh. Thực hiện thí điểm tại các trường THPT trong 1 học kỳ.

  3. Cải thiện cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học: Đầu tư trang thiết bị thí nghiệm, công nghệ thông tin và phòng học hiện đại để hỗ trợ dạy học STEM hiệu quả. Lập kế hoạch nâng cấp cơ sở vật chất trong vòng 2 năm.

  4. Tăng cường đánh giá năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng: Sử dụng đa dạng công cụ đánh giá như bài kiểm tra thực hành, bảng quan sát, phiếu tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng để phản hồi kịp thời và điều chỉnh phương pháp dạy học. Áp dụng thường xuyên trong các tiết học và kỳ thi định kỳ.

  5. Khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động trải nghiệm STEM: Tổ chức câu lạc bộ STEM, các cuộc thi sáng tạo khoa học kỹ thuật và ngày hội STEM nhằm tạo môi trường học tập tích cực, phát huy kỹ năng thực hành và sáng tạo. Triển khai liên tục hàng năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giáo viên bộ môn Hóa học THPT: Nghiên cứu cung cấp các phương pháp dạy học STEM cụ thể, công cụ đánh giá năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng giúp giáo viên đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao hiệu quả học tập.

  2. Cán bộ quản lý giáo dục: Tham khảo để xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng giáo viên, đầu tư cơ sở vật chất và triển khai các chương trình giáo dục STEM phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục phổ thông.

  3. Nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng qua giáo dục STEM, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực đổi mới phương pháp dạy học.

  4. Học sinh và phụ huynh: Giúp hiểu rõ về vai trò của giáo dục STEM và năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng trong học tập và cuộc sống, từ đó tạo động lực và hỗ trợ học sinh phát triển toàn diện.

Câu hỏi thường gặp

  1. Giáo dục STEM là gì và tại sao quan trọng trong dạy học Hóa học?
    Giáo dục STEM là phương pháp dạy học tích hợp liên ngành Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học, giúp học sinh áp dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tiễn. Trong Hóa học, STEM giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, kỹ năng thực hành và sáng tạo, phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục.

  2. Năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng gồm những thành phần nào?
    NLVDKTKN bao gồm khả năng phát hiện và giải thích hiện tượng, phản biện và đánh giá vấn đề thực tiễn, vận dụng kiến thức tổng hợp để đề xuất giải pháp, định hướng nghề nghiệp và ứng xử phù hợp trong xã hội.

  3. Phương pháp dạy học nào hiệu quả để phát triển NLVDKTKN cho học sinh?
    Các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, dạy học theo nhóm, dạy học theo phương pháp nghiên cứu khoa học và dạy học STEM được đánh giá cao về hiệu quả phát triển NLVDKTKN, giúp học sinh chủ động, sáng tạo và kết nối kiến thức liên môn.

  4. Khó khăn phổ biến khi triển khai giáo dục STEM là gì?
    Khó khăn gồm thiếu kiến thức liên môn của giáo viên, thiếu thời gian chuẩn bị, cơ sở vật chất chưa đáp ứng, học sinh chưa quen với môi trường học tập tích hợp và thiếu kỹ năng mềm, công nghệ thông tin.

  5. Làm thế nào để đánh giá năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng của học sinh?
    Có thể sử dụng đa dạng công cụ như bài kiểm tra thực hành, bảng quan sát, phiếu tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và hồ sơ học tập. Đánh giá nên diễn ra thường xuyên, đa chiều để phản hồi kịp thời và hỗ trợ phát triển năng lực cho học sinh.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng và tổ chức thực hiện thành công các chủ đề giáo dục STEM phần Carbohydrate - Hóa học 12 nhằm phát triển năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng cho học sinh THPT tỉnh Ninh Bình.
  • Kết quả khảo sát và thực nghiệm cho thấy giáo viên và học sinh đã có nhận thức tích cực về giáo dục STEM, tuy nhiên còn nhiều khó khăn trong triển khai và vận dụng.
  • Bộ công cụ đánh giá năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng được thiết kế phù hợp, giúp đánh giá chính xác và toàn diện năng lực của học sinh.
  • Đề xuất các giải pháp đào tạo giáo viên, cải thiện cơ sở vật chất và tăng cường hoạt động trải nghiệm STEM nhằm nâng cao hiệu quả dạy học.
  • Tiếp tục nghiên cứu mở rộng áp dụng chủ đề STEM trong các nội dung khác của chương trình Hóa học và các môn khoa học tự nhiên, đồng thời theo dõi, đánh giá lâu dài để hoàn thiện mô hình.

Các trường THPT và giáo viên bộ môn Hóa học nên áp dụng các chủ đề STEM đã xây dựng, đồng thời tham gia các khóa bồi dưỡng để nâng cao năng lực giảng dạy tích hợp. Ban quản lý giáo dục cần hỗ trợ về mặt chính sách và cơ sở vật chất để thúc đẩy đổi mới giáo dục theo hướng phát triển năng lực học sinh.