CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Nghiên cứu ở ngoài nước Việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề (NLGQVĐ) đã trở thành một yếu tố quan trọng trong giáo dục toàn cầu. Các nhà nghiên cứu trên thế giới đều thống nhất rằng NLGQVĐ là một trong những năng lực cốt lõi giúp con người thích nghi với sự phát triển nhanh chóng của xã hội.
Trong quá trình nghiên cứu về NLGQVĐ, Polya đã đề xuất bốn bước cơ bản của quá trình giải quyết vấn đề: tìm hiểu vấn đề, lập kế hoạch, thực hiện kế hoạch và kiểm tra. Đây là cơ sở để phân chia NLGQVĐ thành bốn thành tố: nhận thức vấn đề, lập kế hoạch, thực hiện giải pháp và đánh giá kết quả [31]. Cách tiếp cận này đã được áp dụng rộng rãi trong quá trình đánh giá NLGQVĐ của học sinh, giúp họ phát triển khả năng tư duy logic và sáng tạo. Trong năm 2000, Erwin và T.Dary đã xác định các loại kết quả cần thiết cho học sinh: tư duy phê phán, giải quyết vấn đề và kỹ năng viết [24].
Các tác giả này đồng tình với quan điểm của Jones rằng giải quyết vấn đề bao gồm sự hiểu biết về vấn đề, việc nắm vững kiến thức nền tảng, tạo ra các giải pháp khả thi, xác định và đánh giá các khó khăn, lựa chọn giải pháp và thực hiện giải pháp, làm việc nhóm để giải quyết vấn đề, và đánh giá quá trình cũng như kết quả giải quyết vấn đề. Việc đánh giá các chỉ số hành vi của kỹ năng này thường được thực hiện thông qua các bài luận văn, nhằm kiểm tra tư duy phê phán và khả năng lập luận của học sinh.Wu đã tập trung nghiên cứu về NLGQVĐ trong toán học, cho rằng năng lực này bao gồm bốn thành tố: năng lực đọc hiểu, năng lực suy luận toán học, năng lực thực hiện tính toán và năng lực vận dụng kiến thức vào thực tế [36]. 6 Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc giảng dạy toán học không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức lý thuyết mà còn phải giúp học sinh phát triển khả năng áp dụng các kiến thức này vào các tình huống thực tế. Schoenfeld cũng nhấn mạnh rằng NLGQVĐ trong dạy học môn Toán bao gồm bốn yếu tố chính: Kiến thức nền tảng (Knowledge base); Chiến lược giải quyết vấn đề (Problem solving strategies or heuristics); Khả năng kiểm soát (Control); Niềm tin (Beliefs) [32].
Đây là các yếu tố cơ bản giúp học sinh phát triển NLGQVĐ, và qua đó, có thể được sử dụng để đánh giá năng lực này. Các nhà nghiên cứu từ những năm 1981 đã có nhiều công trình chuyên sâu về việc đánh giá NLGQVĐ. Xu hướng nghiên cứu đầu tiên tập trung vào việc xây dựng các thành tố và công cụ đánh giá dựa trên quy trình giải toán của Polya. Ví dụ, Cục ĐG Học sinh của các trường công lập tại Chicago, Hoa Kỳ đã xác định ba thành tố của NLGQVĐ: hiểu vấn đề, lập kế hoạch thực hiện giải pháp và thực hiện giải pháp.
Thang đo NLGQVĐ được thiết lập dựa trên các thành tố này, với tiêu chí đánh giá ở ba mức độ khác nhau. Tay cũng đã phát triển thang điểm đánh giá NLGQVĐ, áp dụng cho học sinh trung học tại Singapore, với ba phần: thực hiện mô hình giải toán của Polya, phương pháp thực nghiệm và kiểm tra, mở rộng [33]. Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng việc phát triển NLGQVĐ cho học sinh là vô cùng cần thiết. Đặc biệt là trong bối cảnh hiện nay, khi mà xã hội ngày càng phát triển và đòi hỏi con người phải có khả năng thích nghi nhanh chóng với các thay đổi.
Với đề tài nghiên cứu "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề thông qua việc dạy học một số dạng toán thực tế cho học sinh lớp 6," chúng tôi hy vọng sẽ đóng góp vào việc nâng cao chất lượng giáo dục toán học, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn phát triển các kỹ năng thực 7 tế cần thiết để đối mặt với những thách thức trong tương lai. Đồng thời, nghiên cứu này cũng nhằm mục đích đổi mới phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá, hướng tới một nền giáo dục phát triển toàn diện, đáp ứng nhu cầu của thời đại. Nghiên cứu ở trong nước Ở Việt Nam, việc nghiên cứu và phát triển NLGQVĐ cho học sinh, đặc biệt là trong dạy học toán, đã được chú trọng. Nhiều giáo viên và nhà nghiên cứu đã áp dụng các mô hình đánh giá NLGQVĐ quốc tế vào bối cảnh giáo dục Việt Nam.
Các nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn và Phan Anh Tài đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển NLGQVĐ cho học sinh thông qua các bài toán thực tế và các tình huống thực tế. Nguyễn Anh Tuấn đã tập trung vào việc giảng dạy các khái niệm đại số ở cấp trung học cơ sở, cụ thể hóa bảy thành tố của NLGQVĐ và đề xuất tám biện pháp để phát triển năng lực này cho học sinh [18]. Phan Anh Tài, trong nghiên cứu của mình, đã tập trung vào việc đánh giá NLGQVĐ thực tế trong dạy học toán, bao gồm bốn thành tố: hiểu vấn đề, phát hiện và thực hiện giải quyết, trình bày cách giải quyết và phát hiện giải pháp mới [14]. Việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề (NLGQVĐ) trong dạy học toán học đã nhận được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước.
Các nghiên cứu này đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng giáo dục, giúp học sinh phát triển khả năng tư duy sáng tạo và độc lập. Nguyễn Anh Tuấn là một trong những tác giả tiên phong trong lĩnh vực này tại Việt Nam. Ông đã tập trung nghiên cứu về năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề dựa trên biểu hiện của các kỹ năng trong hoạt động học tập, đặc biệt là ở phạm vi lớp học. Theo ông, NLGQVĐ không chỉ là khả năng đưa ra các giải pháp mà còn bao gồm khả năng phát hiện và định dạng vấn đề trong quá trình học tập [18].
8 Phan Anh Tài, một nhà nghiên cứu khác, đã có những đóng góp quan trọng trong việc đánh giá NLGQVĐ của học sinh trong dạy học toán ở trung học phổ thông. Ông tiếp cận vấn đề này theo hướng tiếp cận tiến trình giải quyết vấn đề, dựa trên quy trình của Polya. Phan Anh Tài đã xác định bốn thành tố của NLGQVĐ, bao gồm: nhận thức vấn đề, lập kế hoạch, thực hiện giải pháp và đánh giá kết quả [14]. Các thành tố này được coi là cốt lõi trong việc phát triển NLGQVĐ cho học sinh, giúp họ rèn luyện khả năng tư duy logic, phân tích và sáng tạo.
Nguyễn Thị Lan Phương cũng là một trong những nhà nghiên cứu đã có nhiều đóng góp cho lĩnh vực này. Tác giả đã xem xét NLGQVĐ của cá nhân trong hoạt động nhóm, tiếp cận theo xu hướng mới trên thế giới, đặc biệt là việc tiếp cận quá trình xử lý thông tin. Nguyễn Thị Lan Phương đã đề xuất quy trình xây dựng chuẩn đánh giá NLGQVĐ cho học sinh lớp 5, nhấn mạnh đến sự tương tác giữa các cá nhân trong nhóm và sự suy nghĩ của người giải quyết vấn đề. Nghiên cứu của bà cũng đề cập đến việc tạo cơ hội phát triển NLGQVĐ cho học sinh thông qua các nội dung môn toán lớp 5 [13].
Điều này cho thấy, không chỉ ở các cấp học cao hơn, mà ngay từ cấp tiểu học, việc rèn luyện NLGQVĐ đã được quan tâm và phát triển. Tác giả Nguyễn Thị Lan Phương đã có những nghiên cứu sâu về đánh giá NLGQVĐ, đặc biệt là trong bối cảnh dạy học toán ở lớp 5. Tác giả đã đề xuất một quy trình xây dựng chuẩn đánh giá NLGQVĐ, nhấn mạnh đến cơ hội phát triển năng lực này cho học sinh thông qua một số nội dung môn toán lớp 5. Tác giả cũng tiếp cận NLGQVĐ theo xu hướng mới, chú trọng đến suy nghĩ của người giải quyết vấn đề.
Điều này cho thấy, sự biểu hiện của NLGQVĐ có thể thay đổi tùy theo từng môn học và lớp học, và cần có các tiêu chí cụ thể để đánh giá NLGQVĐ trong từng bối cảnh giáo dục. 9 Nhìn chung, việc đánh giá NLGQVĐ trong dạy học toán hiện nay đang tập trung vào việc xác định các mức độ của năng lực này, từ đó đưa ra các cơ hội phát triển năng lực thông qua các nội dung môn toán cụ thể. Tuy nhiên, các nghiên cứu này vẫn chưa đi sâu vào việc thực hiện đánh giá năng lực toán học trong thực tế dạy học hiện nay. Điều này đòi hỏi cần có những nghiên cứu thêm về việc áp dụng các phương pháp đánh giá tiên tiến, nhằm đánh giá toàn diện và chính xác hơn NLGQVĐ của học sinh.
Tóm lại, NLGQVĐ là một năng lực quan trọng cần được phát triển trong giáo dục, đặc biệt là trong dạy học toán. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, để phát triển NLGQVĐ, cần có một quy trình giảng dạy và đánh giá cụ thể, đồng thời cần chú trọng đến việc phát triển kỹ năng tư duy, phản biện và sáng tạo của học sinh. Việc đánh giá NLGQVĐ cần phải được thực hiện một cách toàn diện, bao gồm cả quá trình giải quyết vấn đề và quá trình xử lý thông tin. Điều này sẽ giúp nâng cao chất lượng giáo dục, đồng thời chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để đối mặt với những thách thức trong tương lai.
Một số khái niệm cơ bản 1. Năng lực giải quyết vấn đề 1. Năng lực Năոg lực là một kհái ոiệm tհuộc pհạm trù tâm lý հọc được rất ոհiều ոհà kհoa հọc, ոհà ոgհiêո cứu cố gắոg địոհ ոgհĩa. Tհeo tổ cհức Hợp tác và Pհát triểո Kiոհ tế Tհế giới (OECD), ոăոg lực là “khả năng đáp ứոg một cácհ հiệu quả ոհữոg yêu cầu pհức հợp troոg một bối cảոհ cụ tհể” [30].
Đặոg Tհàոհ Hưոg lại cհo rằոg: “Năոg lực là thuộc tính cá ոհâո cհo pհép cá ոհâո tհực հiệո tհàոհ côոg հoạt độոg ոհất địոհ, đạt kết quả moոg muốո troոg ոհữոg điều kiệո cụ tհể” [7]. 10 Cհươոg trìոհ Giáo dục pհổ tհôոg 2018 đã kհẳոg địոհ: “Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,… thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể” [2].