Luận văn: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề Sinh học 11 bằng nghiên cứu trường hợp

Chuyên khảo phân tích Luận văn nguyễn thị thùy nhung, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2018

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ

DANH MỤC HÌNH

LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

GIẢ THUYẾT KHOA HỌC

PHẠM VI NGHIÊN CỨU

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

CẤU TRÚC CỦA LUẬN VĂN

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI

LƯỢC SỬ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Cơ sở lý luận của đề tài

1.2. Năng lực và năng lực giải quyết vấn đề

1.3. Nghiên cứu trường hợp

1.4. Cơ sở thực tiễn của đề tài

TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC PHẦN SINH HỌC CƠ THỂ, SINH HỌC 11

2.1. Phân tích mục tiêu, cấu trúc nội dung phần Sinh học cơ thể, Sinh học 11

2.2. Mục tiêu của chương trình phần Sinh học cơ thể, sinh học 11

2.3. Cấu trúc nội dung của chương II và III phần Sinh học cơ thể, Sinh học 11

2.4. Thiết kế các nghiên cứu trường hợp theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học phần Sinh học cơ thể, Sinh học 11

2.5. Nguyên tắc thiết kế các nghiên cứu trường hợp theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề

2.6. Quy trình thiết kế các nghiên cứu trường hợp theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề

2.7. Sử dụng bài tập nghiên cứu trường hợp nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học phần Sinh học cơ thể, Sinh học 11

2.8. Quy trình sử dụng các nghiên cứu trường hợp nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học phần Sinh học Cơ thể, Sinh học 11

2.9. Vận dụng quy trình sử dụng các nghiên cứu trường hợp nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học phần Sinh học cơ thể, Sinh học 11

2.10. Tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học Sinh học

TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Phương pháp thực nghiệm

3.4. Chọn trường, lớp thực nghiệm

3.5. Bố trí thực nghiệm

3.6. Xử lý kết quả thực nghiệm

3.7. Kết quả thực nghiệm

3.8. Phân tích định lượng

TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của phát triển năng lực giải quyết vấn đề Sinh 11

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục phổ thông, việc chuyển từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học là mục tiêu cốt lõi. Đặc biệt với môn Sinh học 11, chương trình không chỉ cung cấp tri thức về sinh học cơ thể mà còn hướng tới việc hình thành năng lực vận dụng kiến thức sinh học vào thực tiễn. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề Sinh học 11 trở thành một nhiệm vụ trọng tâm, giúp học sinh không chỉ hiểu sâu các quá trình sinh lý phức tạp mà còn có khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra giải pháp cho các tình huống thực tế liên quan đến nông nghiệp, y học và môi trường. Năng lực này là nền tảng cho sự hình thành tư duy phản biện trong sinh học và khả năng học tập suốt đời, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

Theo định hướng của PISA, năng lực giải quyết vấn đề (NLGQVĐ) được định nghĩa là khả năng một cá nhân tham gia vào quá trình nhận thức để hiểu và giải quyết các tình huống có vấn đề mà phương pháp giải quyết không có sẵn ngay lập tức. Đây không chỉ là việc áp dụng công thức, mà là một quá trình tư duy phức hợp, bao gồm việc phân tích tình huống, đề xuất giả thuyết, lập kế hoạch, thực thi và đánh giá giải pháp. Trong bối cảnh môn Sinh học, NLGQVĐ thể hiện qua khả năng học sinh sử dụng kiến thức về chuyển hóa vật chất và năng lượng, cảm ứng, sinh trưởng để giải thích các hiện tượng tự nhiên và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Theo Weinert (2001), năng lực là sự sẵn sàng về động cơ, xã hội và khả năng vận dụng các cách GQVĐ một cách có trách nhiệm và hiệu quả [10]. Điều này nhấn mạnh rằng kỹ năng giải quyết vấn đề sinh học không tách rời khỏi thái độ và trách nhiệm.

1.2. Cấu trúc và các biểu hiện của kỹ năng giải quyết vấn đề sinh học

Cấu trúc của năng lực giải quyết vấn đề thường được chia thành các thành tố chính, dựa trên quy trình của Polya và được cụ thể hóa trong chương trình giáo dục phổ thông. Cấu trúc này bao gồm: (1) Phát hiện và làm rõ vấn đề: Học sinh có khả năng phân tích tình huống, nhận diện mâu thuẫn và nêu được vấn đề cần giải quyết. (2) Đề xuất và lựa chọn giải pháp: Học sinh thu thập thông tin, đề xuất các phương án và lựa chọn giải pháp tối ưu dựa trên cơ sở khoa học. (3) Thực hiện và đánh giá giải pháp: Học sinh vận dụng kiến thức để thực hiện giải pháp, kiểm tra kết quả và rút kinh nghiệm. Các biểu hiện cụ thể trong môn Sinh học 11 bao gồm khả năng giải thích tại sao nông dân lại 'thắp đèn cho thanh long' (liên quan đến quang chu kỳ) hay cách bón phân hiệu quả cho cây trồng (liên quan đến hướng động của rễ). Việc rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề chính là rèn luyện tuần tự các thành tố này.

1.3. Lý do cần dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Chương trình giáo dục phổ thông mới nhấn mạnh việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một yêu cầu cấp thiết. Phương pháp này giúp khắc phục lối dạy truyền thụ một chiều, kiến thức hàn lâm xa rời thực tế. Thay vào đó, nó đặt học sinh vào trung tâm, biến quá trình học thành quá trình khám phá, kiến tạo tri thức. Việc này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức nền tảng mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, hợp tác và tư duy sáng tạo. Đặc biệt, trong môn Sinh học, các kiến thức về sinh lý thực vật, động vật có tính ứng dụng cao. Do đó, việc áp dụng các phương pháp dạy học phát triển năng lực sẽ giúp học sinh thấy được ý nghĩa thực tiễn của môn học, từ đó tăng cường hứng thú và động lực học tập.

II. Thực trạng việc rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề Sinh học 11

Mặc dù chủ trương đổi mới đã được triển khai, thực tiễn việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề Sinh học 11 tại các trường phổ thông vẫn còn nhiều thách thức. Các cuộc điều tra và quan sát sư phạm cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa mục tiêu và thực tế triển khai. Nhiều giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc đổi mới nhưng còn lúng túng trong việc áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại. Học sinh, dù được tiếp cận nhiều nguồn thông tin, vẫn gặp khó khăn trong việc chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nguyên nhân chính đến từ cả những hạn chế trong phương pháp giảng dạy và những rào cản trong khả năng tự học, tự nghiên cứu của học sinh. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Hạn chế trong các phương pháp dạy học phát triển năng lực hiện nay

Kết quả điều tra thực trạng tại một số trường THPT cho thấy, phương pháp thuyết trình và hỏi-đáp tái hiện vẫn chiếm ưu thế. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Nhung (2018), có đến 63,64% giáo viên chưa nắm vững lý luận về PPDH, kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực [trang 31]. Các phương pháp dạy học phát triển năng lực tích cực như dạy học dự án, nghiên cứu trường hợp còn ít được sử dụng. Cụ thể, có tới 66,66% giáo viên không sử dụng dạy học theo dự án và 60,67% không sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study). Nguyên nhân chủ yếu là do áp lực về thời gian, thiếu tài liệu tham khảo và chưa được tập huấn sâu về kỹ thuật thiết kế và tổ chức các hoạt động này. Điều này làm hạn chế cơ hội để học sinh được rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề một cách bài bản.

2.2. Khó khăn khi vận dụng kiến thức sinh học vào thực tiễn

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc liên kết kiến thức trong sách giáo khoa với các hiện tượng đời sống. Ví dụ, khi học về hormone thực vật, học sinh có thể nêu được tên và chức năng của Auxin, Gibberellin nhưng lại lúng túng khi được yêu cầu giải thích tại sao người ta lại dùng các chất này để kích thích ra rễ hoặc tạo quả không hạt. Điều này cho thấy sự yếu kém trong năng lực vận dụng kiến thức sinh học. Nguyên nhân là do các hoạt động học tập chủ yếu vẫn tập trung vào việc trả lời câu hỏi tái hiện kiến thức (100% giáo viên sử dụng), trong khi các hoạt động đòi hỏi tư duy sâu hơn như lập sơ đồ, bản đồ tư duy, hay giải quyết bài tập tình huống sinh học 11 chưa được chú trọng đúng mức. Việc thiếu các thí nghiệm thực hành sinh học 11 mang tính khám phá cũng là một rào cản lớn.

III. Hướng dẫn dùng nghiên cứu trường hợp phát triển năng lực GQVĐ

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study) nổi lên như một giải pháp hiệu quả để phát triển năng lực giải quyết vấn đề Sinh học 11. Đây là một phương pháp dạy học phát triển năng lực điển hình, đưa học sinh vào các tình huống thực tiễn, buộc các em phải phân tích, tư duy và ra quyết định. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh được chủ động khám phá, thảo luận và kiến tạo tri thức thông qua việc giải quyết các vấn đề cụ thể. Luận văn của Nguyễn Thị Thùy Nhung (2018) đã chỉ ra rằng, nếu được thiết kế và tổ chức hợp lý, phương pháp này sẽ phát triển mạnh mẽ NLGQVĐ cho học sinh, đặc biệt trong phần Sinh học cơ thể với nhiều kiến thức ứng dụng phong phú.

3.1. Giới thiệu phương pháp nghiên cứu trường hợp Case Study

Theo Bernd Meier và Nguyễn Văn Cường (2015), nghiên cứu trường hợp (NCTH) là một phương pháp dạy học trong đó người học tự lực nghiên cứu một tình huống thực tiễn và giải quyết các vấn đề của tình huống đặt ra, hình thức làm việc chủ yếu là theo nhóm [10]. Một trường hợp điển hình thường mô tả một sự kiện, một vấn đề đã hoặc có thể xảy ra, chứa đựng mâu thuẫn cần giải quyết. Ví dụ, một trường hợp có thể mô tả kỹ thuật 'chong đèn cho cây hoa cúc' và yêu cầu học sinh giải thích cơ sở khoa học. Ưu điểm của phương pháp này là gắn liền lý thuyết với thực tiễn, rèn luyện kỹ năng phân tích, tư duy phản biện trong sinh học, và kỹ năng làm việc nhóm. Nó chuyển trọng tâm từ 'học cái gì' sang 'làm được gì' với kiến thức đó.

3.2. Quy trình thiết kế bài tập tình huống sinh học 11 hiệu quả

Để xây dựng một bài tập tình huống sinh học 11 chất lượng, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Dựa trên nghiên cứu, quy trình 5 bước được đề xuất: (1) Phân tích mục tiêu chủ đề: Xác định rõ kiến thức, kỹ năng và mục tiêu phát triển NLGQVĐ cần đạt. (2) Phân tích nội dung: Tìm ra các kiến thức trọng tâm, có tính ứng dụng cao để xây dựng tình huống, ví dụ như kiến thức về quang chu kỳ, hormone, hướng động. (3) Thu thập và lựa chọn dữ liệu: Tìm kiếm các tình huống thực tiễn từ báo chí, internet, thực tế sản xuất... (4) Viết và biên tập NCTH: Xây dựng phần mô tả tình huống, hệ thống câu hỏi định hướng và đáp án dự kiến. Phần mô tả cần súc tích, rõ ràng, chứa đựng vấn đề. Hệ thống câu hỏi cần phân hóa, hướng tới việc rèn luyện các thành tố của NLGQVĐ. (5) Thiết kế kế hoạch bài học: Tích hợp NCTH vào giáo án phát triển năng lực sinh học 11 một cách hợp lý, xác định thời điểm và cách thức tổ chức.

IV. Cách kết hợp nhiều phương pháp để phát triển năng lực toàn diện

Phương pháp nghiên cứu trường hợp rất hiệu quả, nhưng để phát triển năng lực giải quyết vấn đề Sinh học 11 một cách toàn diện, việc kết hợp đa dạng các phương pháp dạy học tích cực là vô cùng cần thiết. Mỗi phương pháp có một thế mạnh riêng và khi được phối hợp nhịp nhàng, chúng sẽ bổ trợ cho nhau, tạo ra một môi trường học tập năng động và hiệu quả. Việc sử dụng sơ đồ tư duy sinh học 11 giúp hệ thống hóa kiến thức, trong khi các câu hỏi vận dụng cao sinh học 11 thúc đẩy tư duy chiều sâu. Dạy học theo dự án lại rèn luyện kỹ năng lập kế hoạch và hợp tác. Sự kết hợp này đảm bảo học sinh không chỉ được rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề mà còn phát triển nhiều năng lực chung khác.

4.1. Sử dụng sơ đồ tư duy sinh học 11 để hệ thống hóa vấn đề

Sơ đồ tư duy là công cụ hữu hiệu để học sinh tự hệ thống hóa kiến thức và xác định các mối liên hệ logic giữa các khái niệm. Trước khi giải quyết một tình huống phức tạp, việc yêu cầu học sinh lập sơ đồ tư duy sinh học 11 về chủ đề liên quan (ví dụ, sơ đồ về các loại hormone thực vật và ứng dụng) sẽ giúp các em có cái nhìn tổng quan, xác định được các kiến thức cần vận dụng. Công cụ này hỗ trợ đắc lực cho bước 'Phân tích và làm rõ vấn đề' trong quy trình giải quyết vấn đề. Nó giúp cấu trúc hóa thông tin, làm nổi bật các ý chính và các mối liên kết, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp sáng tạo và hợp lý.

4.2. Rèn luyện tư duy phản biện trong sinh học qua câu hỏi vận dụng cao

Bên cạnh các tình huống, hệ thống câu hỏi vận dụng cao sinh học 11 là công cụ không thể thiếu để thúc đẩy tư duy phản biện trong sinh học. Các câu hỏi này thường không có một đáp án duy nhất, đòi hỏi học sinh phải phân tích, so sánh, đánh giá và bảo vệ quan điểm của mình. Ví dụ: 'So sánh ưu, nhược điểm của phát triển qua biến thái và không qua biến thái ở động vật. Liên hệ với chiến lược sinh tồn của loài'. Những câu hỏi như vậy buộc học sinh phải vượt ra khỏi việc ghi nhớ kiến thức đơn thuần, rèn luyện khả năng lập luận logic và nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, đây là những biểu hiện quan trọng của một người có năng lực giải quyết vấn đề phát triển.

V. Kết quả thực nghiệm phát triển năng lực giải quyết vấn đề Sinh 11

Hiệu quả của các phương pháp đề xuất cần được kiểm chứng qua thực tiễn. Việc triển khai thực nghiệm sư phạm là bước đi quan trọng để đánh giá mức độ tác động của việc sử dụng nghiên cứu trường hợp và các phương pháp tích cực khác tới việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề Sinh học 11 của học sinh. Quá trình thực nghiệm bao gồm việc thiết kế các bài dạy có sử dụng NCTH, tổ chức giảng dạy tại các lớp thực nghiệm và tiến hành đo lường, so sánh kết quả trước và sau tác động. Dữ liệu thu thập được từ các bài kiểm tra, phiếu quan sát, và sản phẩm học tập của học sinh sẽ là minh chứng khách quan cho tính khả thi và hiệu quả của giải pháp, cung cấp cơ sở để nhân rộng mô hình.

5.1. Tiêu chí kiểm tra đánh giá năng lực học sinh theo định hướng mới

Việc kiểm tra đánh giá năng lực học sinh phải thay đổi tương ứng với phương pháp dạy học. Thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ, bộ công cụ đánh giá cần tập trung vào các biểu hiện của năng lực. Các tiêu chí đánh giá NLGQVĐ bao gồm: (1) Mức độ nhận diện và phát biểu vấn đề từ tình huống cho trước; (2) Khả năng đề xuất các giả thuyết và phương án giải quyết hợp lý, có cơ sở khoa học; (3) Kỹ năng thu thập, phân tích thông tin để lựa chọn giải pháp tối ưu; (4) Khả năng trình bày, bảo vệ giải pháp một cách logic và thuyết phục; (5) Mức độ vận dụng kiến thức vào bối cảnh mới. Việc đánh giá có thể thực hiện thông qua bài tập dự án, bài tập tình huống, thuyết trình nhóm, thay vì chỉ dựa vào bài kiểm tra viết truyền thống.

5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm từ các chuyên đề cụ thể

Kết quả thực nghiệm sư phạm trong luận văn của Nguyễn Thị Thùy Nhung cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh ở các lớp được áp dụng phương pháp NCTH. Khi nghiên cứu chuyên đề chuyển hóa vật chất và năng lượng hay giải các bài tập chương cảm ứng ở động vật, học sinh nhóm thực nghiệm thể hiện khả năng phân tích vấn đề sâu sắc hơn, đưa ra được nhiều giải pháp sáng tạo và có tính khả thi cao hơn so với trước khi thực nghiệm. Các biểu đồ phân tích cho thấy mức độ đạt được ở cả ba tiêu chí (Phát hiện vấn đề, Đề xuất giải pháp, Thực hiện giải pháp) đều tăng lên đáng kể qua các lần kiểm tra. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học: việc thiết kế và sử dụng NCTH theo một quy trình hợp lý sẽ phát triển hiệu quả năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học Sinh học 11.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Năng lực và năng lực giải quyết vấn đề 1.

Khái niệm năng lực Khái niệm NL (competency) có nguồn gốc tiếng Latinh “competenia”. Khái niệm NL được hiểu nhiều nghĩa khác nhau: NL bao gồm các kiến thức, kĩ năng cũng như quan điểm và thái độ mà một cá nhân có để hành động thành công trong các tình huống mới. Theo Bernd Meier và Nguyễn Văn Cường (2015), NL là “khả năng giải quyết” và mang nội dung khả năng và sự sẵn sàng để giải quyết các tình huống [10]. Theo John Erpenbeck, “NL được tri thức làm cơ sở, được sử dụng như khả năng, được quy định bởi giá trị, được tăng cường qua kinh nghiệm và được hiện thực hóa qua ý chí”.

Weinert (2001) định nghĩa: “NL là những khả năng và kĩ xảo học được hoặc sẵn có của cá thể nhằm giải quyết các tình huống xác định, cũng như sự sẵn sàng về động cơ, xã hội và khả năng vận dụng các cách GQVĐ một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huống linh hoạt.” Như vậy, NL là một thuộc tính tâm lí phức hợp, là điểm hội tụ của nhiều yếu tố như kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo, thái độ, kinh nghiệm, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm. Khái niệm NL gắn liền với khả năng hành động. NL hành động là một loại NL, nhưng khi nói phát triển NL người ta cũng hiểu đồng thời là phát triển NL hành động. NL là khả năng thực hiện có trách nhiệm và hiệu quả các hành động, giải quyết các nhiệm vụ, vấn đề trong những tình huống thay đổi thuộc các lĩnh vực nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân trên cơ sở hiểu biết, kĩ năng, kỉ xão và kinh nghiệm cũng như sự sẵn sàng hành động [10].

Đặc điểm chung của năng lực NL có các đặc điểm sau: 1. NL là tổ hợp các thuộc tính độc đáo của cá nhân: NL không phải chỉ là 18 một thuộc tính, đặc điểm nào đó của cá nhân mà nó bao gồm những thuộc tính tâm lý và sinh lý. Tuy nhiên, sự tổ hợp này không phải tất cả những thuộc tính tâm lý và sinh lý mà chỉ bao gồm những thuộc tính tương ứng với những đòi hỏi của một hoạt động nhất định nào đó trong một ngữ cảnh, một tình huống nhất định và làm cho hoạt động đó đạt được kết quả. Tổ hợp các thuộc tính không phải là sự cộng gộp đơn thuần các thuộc tính đó mà là sự tương tác lẫn nhau giữa các thuộc tính làm thành một hệ thống, một cấu trúc nhất định.

Khi chúng ta tiến hành một hoạt động cần có những thuộc tính A, B, C. Cấu trúc này rất đa dạng và nếu thiếu một thuộc tính thì thuộc tính khác sẽ bù trừ. NL chỉ tồn tại trong một hoạt động. Khi con người chưa hoạt động thì NL vẫn còn tiềm ẩn.

NL chỉ có tính hiện thực khi cá nhân hoạt động và phát triển trong chính hoạt động ấy. Kết quả trong công việc thường là thước đo để đánh giá NL của cá nhân làm ra nó. Tuy nhiên, NL con người không phải sinh ra đã có, nó không có sẵn mà được hình thành và phát triển trong quá trình hoạt động và giao tiếp [4]. Cấu trúc của năng lực Có nhiều cách tiếp cận về cấu trúc của NL, cụ thể như sau: 1.

Bản chất: NL là khả năng chủ thể kết hợp một cách linh hoạt và có tổ chức hợp lý các kiến thức, kĩ năng, với thái độ, giá trị, động cơ nhằm đáp ứng yêu cầu phức tạp của một hoạt động, đảm bảo cho hoạt động đó có chất lượng trong một bối cảnh (tình huống) nhất định. Biểu hiện: NL thể hiện bằng sự biết sử dụng các kiến thức, kĩ năng, thái độ và giá trị, động cơ trong một tình huống có thực chứ không phải là sự tiếp thu các tri thức rời rạc, tách rời tình huống thực tức là thể hiện trong hành vi, hành động và sản phẩm có thể quan sát được, đo đạc được. Thành phần cấu tạo: NL được cấu thành bởi các thành tố: kiến thức, kĩ năng, thái độ và giá trị, tình cảm và động cơ cá nhân, tư chất. Có nhiều mô hình cấu trúc NL, hiện nay thường sử dụng mô hình các đơn vị của NL (Units of Competency), cụ thể như sau: 19 i) Các hợp phần của NL (Components of Competency) là các lĩnh vực chuyên môn (domain) thể hiện khả năng tiềm ẩn của con người.

Mỗi hợp phần là mô tả khái quát của một hoặc nhiều hoạt động, điều kiện hoạt động. ii) Các thành tố của NL (Elements of Competency) là các kĩ năng cơ bản, kết hợp với nhau tạo nên mỗi hợp phần, thường được bắt đầu với động từ mô tả rõ ràng giá trị của hoạt động. iii) Chỉ số hành vi (Behavioral indicator): yêu cầu cần thực hiện của mỗi thành tố và mức độ thành thạo ở mỗi yêu cầu đó, gọi là tiêu chí chất lượng (quality criteria) [4]. Các yếu tố cấu thành NL được thể hiện ở hình 1.

Tiêu chí hình thành xác định chất lượng (khái niệm) phần NL của NL tạo nên NL Tiêu chí chất lượng 1 Các chỉ số 1 Tiêu chí chất lượng Tiêu chí chất lượng 3 Năng lực 1 Tiêu chí chất lượng 4 Năng lực Các chỉ số 2 Tiêu chí chất lượng NL cần 2 5 hình thành Năng lực Tiêu chí chất lượng 3 6 Năng lực 4 Hình 1. Mô hình các yếu tố cấu thành của một năng lực [4] 20 d. Năng lực chung và năng lực đặc thù Theo Bernd Meier và Nguyễn Văn Cường (2015), NL chung là những NL cơ bản, thiết yếu hoặc cốt lõi, làm nền tảng cho mọi hoạt động của con người trong cuộc sống và lao động nghề nghiệp như: NL nhận thức, NL trí tuệ, NL về ngôn ngữ và tính toán, NL giao tiếp, NL vận động. Các NL này được hình thành và phát triển dựa trên bản năng di truyền của con người, quá trình giáo dục và trải nghiệm trong cuộc sống, đáp ứng yêu cầu của nhiều loại hình hoạt động khác nhau [10].

Theo Dự thảo chương trình giáo dục phổ thông tổng thể (2018), chương trình giáo dục phổ thông nhằm hình thành và phát triển cho HS 3 NL chung chủ yếu sau: (1) NL tự chủ và tự học, (2) NL giao tiếp và hợp tác, (3) NLGQVĐ và sáng tạo [7]. Những NL đặc thù được hình thành, phát triển chủ yếu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định, bao gồm: NL ngôn ngữ, NL tính toán, NL khoa học, NL công nghệ, NL tin học, NL thẩm mĩ, NL thể chất. Trong đó, NL được hình thành và phát triển trong dạy học môn Khoa học tự nhiên (Trung học cơ sở) và môn Sinh học (THPT) bao gồm: NL nhận thức kiến thức sinh học, NL tìm tòi và khám phá thế giới sống dưới góc độ sinh học, NL vận dụng kiến thức sinh học vào thực tiễn. Biểu hiện của NL chuyên môn trong dạy học môn Sinh học được thể hiện ở bảng 1.

Những biểu hiện của năng lực Sinh học [7] Năng lực Biểu hiện - Trình bày, phân tích và giải thích được các kiến thức sinh học cốt lõi về các đối tượng, sự kiện, khái niệm và các quá trình sinh học; những thuộc tính cơ bản về các cấp độ tổ chức sống từ phân tử, tế bào, cơ thể, quần thể, quần xã – hệ sinh thái, sinh quyển.NL nhận - Từ nội dung kiến thức sinh học về các cấp độ tổ chức sống, HS thức kiến thức khái quát được các đặc tính chung của thế giới sống là trao đổi sinh học chất và chuyển hoá năng lượng; sinh trưởng và phát triển; cảm ứng; sinh sản; di truyền, biến dị và tiến hoá. - Thông qua các chủ đề nội dung sinh học, HS trình bày và giải thích được các thành tựu công nghệ sinh học trong chăn nuôi, trồng trọt, xử lí ô nhiễm môi trường, sản xuất thực phẩm sạch; 21 trong y – dược học. - Thực hiện được hoạt động tìm tòi, khám phá các hiện tượng trong tự nhiên và trong đời sống liên quan đến sinh học, bao gồm: đề xuất vấn đề; đặt câu hỏi cho vấn đề tìm tòi, khám phá; đưa ra phán đoán, xây dựng giả thuyết; lập kế hoạch thực hiện; 2. NL tìm tòi thực hiện kế hoạch; viết, trình bày báo cáo và thảo luận; đề xuất và khám phá các biện pháp GQVĐ trong các tình huống học tập, đưa ra quyết thế giới sống định;.

dưới góc độ - Để thực hiện được các hoạt động trong tiến trình tìm tòi, khám sinh học phá đó, HS cần rèn luyện, hình thành và phát triển các kĩ năng như: quan sát, thu thập và xử lí thông tin bằng các thao tác logic phân tích, tổng hợp, so sánh, thiết lập quan hệ nguyên nhân – kết quả, hệ thống hoá, chứng minh, lập luận, phản biện, khái quát hoá, trừu tượng hoá, định nghĩa khái niệm. - Có khả năng giải thích những hiện tượng thường gặp trong tự nhiên và đời sống hằng ngày liên quan đến sinh học; giải thích, đánh giá, phản biện một vấn đề thực tiễn của ứng dụng tiến bộ sinh học; - Giải thích và xác định được quan điểm cá nhân để có ứng xử 3. Vận dụng thích hợp trước những tác động đến đời sống cá nhân, cộng kiến thức sinh đồng, loài người như sức khoẻ, an toàn thực phẩm, nông nghiệp học vào thực sạch, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và phát triển bền tiễn vững; giải thích được cơ sở khoa học của các giải pháp công nghệ sinh học để có định hướng lựa chọn ngành nghề; giải thích cơ sở sinh học để có ý thức tự giác thực hiện các biện pháp luyện tập, phòng, chống bệnh, tật, nâng cao sức khoẻ tinh thần và thể chất. Có thể thấy rằng, việc vận dụng các NL chuyên môn trong môn Sinh học để giải quyết các vấn đề trong thực tiễn học tập của HS và thực tiễn lao động sản xuất trong đời sống góp phần hình thành và phát triển NLGQVĐ trong dạy học Sinh học.

Năng lực giải quyết vấn đề a. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề 22 Đầu thế kỉ XXI, nhìn chung cộng đồng giáo dục quốc tế chấp nhận định nghĩa: GQVĐ là khả năng suy nghĩ và hành động trong những tình huống không có quy trình, thủ tục, giải pháp thông thường có sẵn. Người GQVĐ có thể ít nhiều xác định được mục tiêu hành động, nhưng không phải ngay lập tức biết cách làm thế nào để đạt được nó. Sự am hiểu tình huống vấn đề, và lý giải dần việc đạt mục tiêu đó trên cơ sở việc lập kế hoạch và suy luận tạo thành quá trình GQVĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ