Luận văn: Phát triển làng nghề Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế - Trần Thị Hoa Lý

Luận văn thạc sĩ: Phát triển làng nghề Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu giải pháp, cơ hội và thách thức để làng nghề phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2007

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao phát triển làng nghề phải gắn liền hội nhập quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc phát triển làng nghề Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế không còn là lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu. Làng nghề, với vai trò là một thực thể kinh tế - văn hóa đặc thù, nắm giữ tiềm năng to lớn trong việc thúc đẩy kinh tế nông thôn, tạo việc làm và bảo tồn bản sắc dân tộc. Luận văn của Trần Thị Hoa Lý (2007) đã chỉ rõ, phát triển làng nghề là đòn bẩy quan trọng cho kinh tế nông thôn, nơi vẫn chiếm trên 70% dân số. Việc chủ động tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) và sân chơi toàn cầu như WTO mở ra cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn, thu hút đầu tư và công nghệ. Hội nhập giúp các sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam có cơ hội tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu cho sản phẩm làng nghề, từ đó nâng cao giá trị gia tăng và thu nhập cho người lao động. Không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, quá trình này còn là con đường hiệu quả để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Do đó, việc xây dựng một chiến lược bài bản để nâng cao năng lực cạnh tranh cho làng nghề là nhiệm vụ cấp thiết, quyết định sự tồn vong và phát triển của hàng nghìn làng nghề trên cả nước.

1.1. Vai trò kinh tế xã hội của các làng nghề truyền thống

Làng nghề đóng một vai trò không thể thiếu trong cơ cấu kinh tế - xã hội tại các vùng nông thôn. Chúng là nơi giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động, góp phần thực hiện chiến lược “ly nông bất ly hương”. Theo thống kê, khu vực này thu hút tới 11 triệu lao động thường xuyên và tạo ra thu nhập cao hơn 3-4 lần so với sản xuất nông nghiệp thuần túy. Hơn nữa, bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống còn có ý nghĩa to lớn trong việc giữ gìn các giá trị văn hóa, kỹ thuật thủ công tinh xảo của dân tộc. Các sản phẩm làng nghề không chỉ là hàng hóa mà còn là di sản văn hóa, là công cụ quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam. Sự phát triển của làng nghề còn kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ phụ trợ, góp phần thay đổi diện mạo nông thôn theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1.2. Tính tất yếu của hội nhập kinh tế đối với làng nghề

Hội nhập kinh tế quốc tế là một xu thế khách quan, tác động đến mọi lĩnh vực. Đối với làng nghề, đây là con đường bắt buộc để tồn tại và phát triển. Việc mở cửa thị trường mang đến cơ hội xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ đến hơn 100 quốc gia, tiếp cận các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản với nhu cầu lên tới hàng chục tỷ USD mỗi năm. Hội nhập còn tạo điều kiện cho các làng nghề tiếp cận công nghệ mới, phương thức quản lý hiện đại và nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài. Theo quan điểm trong Nghị quyết 07-NQ/TW, chủ động hội nhập giúp phát huy tối đa nội lực và tranh thủ nguồn lực bên ngoài để phát triển nhanh và bền vững. Nếu đứng ngoài cuộc chơi, làng nghề Việt Nam sẽ tự cô lập, mất dần thị trường và không thể cạnh tranh với sản phẩm từ các quốc gia khác như Trung Quốc, Thái Lan.

II. Top 4 thách thức lớn kìm hãm làng nghề Việt Nam vươn xa

Mặc dù tiềm năng rất lớn, con đường hội nhập của các làng nghề Việt Nam vẫn còn đầy chông gai. Những thách thức này không chỉ đến từ bên ngoài mà còn xuất phát từ chính những yếu kém nội tại đã tồn tại trong thời gian dài. Thực trạng được nêu trong nghiên cứu của Trần Thị Hoa Lý cho thấy, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún theo hộ gia đình (chiếm tới 99% ở một số địa phương) là rào cản lớn nhất. Điều này dẫn đến việc khó áp dụng công nghệ hiện đại, sản xuất không đồng bộ và không đáp ứng được các đơn hàng lớn. Bên cạnh đó, chất lượng sản phẩm không đồng đều và chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế khắt khe là một điểm yếu chí mạng. Năng lực quản trị yếu kém, thiếu tư duy chiến lược thị trường và đặc biệt là vấn đề xây dựng thương hiệu làng nghề Việt còn rất mờ nhạt, khiến sản phẩm thường phải bán qua trung gian với giá trị thấp. Những vấn đề này tạo thành một vòng luẩn quẩn, kìm hãm sự phát triển và làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm Việt trên thị trường toàn cầu.

2.1. Năng lực cạnh tranh yếu do quy mô nhỏ và công nghệ cũ

Quy mô sản xuất tại các làng nghề Việt Nam còn rất nhỏ bé. Dữ liệu cho thấy trung bình mỗi cơ sở chỉ có 5-6 lao động và 40% số hộ có vốn kinh doanh dưới 10 triệu đồng. Mô hình sản xuất hộ gia đình chiếm đa số, gây khó khăn trong việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm và quản lý chất lượng. Trình độ công nghệ và kỹ thuật còn lạc hậu, chủ yếu là sản xuất thủ công hoặc sử dụng máy móc chắp vá, tuổi thọ trung bình 20-30 năm. Điều này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất, giảm năng suất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh cho làng nghề khi đối đầu với các sản phẩm được sản xuất công nghiệp từ các nước khác.

2.2. Khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

Khi tham gia sân chơi toàn cầu, sản phẩm phải tuân thủ các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn nghiêm ngặt của thị trường nhập khẩu, ví dụ như tiêu chuẩn về an toàn sản phẩm, lao động (SA 8000) hay môi trường (ISO 14000). Đa số sản phẩm làng nghề Việt Nam hiện nay được sản xuất tự phát, chưa tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật ngay cả trong nước, nói gì đến tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Việc thiếu kiến thức về thị trường, thiếu đầu tư cho hệ thống quản lý chất lượng và kiểm định sản phẩm khiến hàng hóa Việt Nam khó thâm nhập vào các thị trường khó tính, hoặc nếu có cũng chỉ ở phân khúc giá rẻ.

2.3. Vấn đề môi trường và yêu cầu phát triển bền vững làng nghề

Sự phát triển ồ ạt nhưng thiếu quy hoạch đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng về môi trường. Tình trạng ô nhiễm không khí, nguồn nước và chất thải rắn tại nhiều làng nghề đã đến mức báo động. Đây không chỉ là vấn đề xã hội mà còn là rào cản thương mại. Xu hướng tiêu dùng xanh trên thế giới ngày càng phổ biến, người tiêu dùng quốc tế sẵn sàng tẩy chay các sản phẩm đến từ những cơ sở sản xuất gây ô nhiễm. Do đó, việc giải quyết vấn đề môi trường làng nghề và hướng tới phát triển bền vững làng nghề là yêu cầu bắt buộc để có thể hội nhập thành công và lâu dài.

III. Giải pháp vĩ mô thúc đẩy làng nghề Việt Nam hội nhập sâu

Để vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội từ hội nhập, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ cấp vĩ mô. Vai trò của Nhà nước là vô cùng quan trọng trong việc tạo dựng một hành lang pháp lý thuận lợi và một môi trường kinh doanh minh bạch. Cần có những chính sách hỗ trợ làng nghề hội nhập một cách cụ thể và thiết thực, thay vì chung chung như hiện nay. Các chính sách này nên tập trung vào việc quy hoạch phát triển làng nghề gắn với vùng nguyên liệu và thị trường, đầu tư cơ sở hạ tầng như giao thông, điện, nước và xử lý chất thải. Bên cạnh đó, việc cung cấp thông tin thị trường, dự báo xu hướng tiêu dùng và hỗ trợ pháp lý để tận dụng các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) là cực kỳ cần thiết. Nhà nước cũng cần đóng vai trò cầu nối, thông qua các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, để giúp các làng nghề quảng bá sản phẩm và xây dựng thương hiệu làng nghề Việt trên bản đồ thế giới.

3.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ làng nghề hội nhập của nhà nước

Nhà nước cần xây dựng một hệ thống chính sách hỗ trợ làng nghề hội nhập toàn diện, bao gồm các chính sách về tín dụng, thuế, đất đai và khoa học công nghệ. Cần có cơ chế cho vay ưu đãi với thủ tục đơn giản để các hộ sản xuất và doanh nghiệp có thể tiếp cận vốn đầu tư đổi mới công nghệ. Các chính sách thuế nên được thiết kế để khuyến khích xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ và ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào xử lý môi trường. Hơn nữa, việc quy hoạch các cụm công nghiệp làng nghề tập trung sẽ giúp giải quyết bài toán mặt bằng sản xuất và ô nhiễm, tạo điều kiện cho sự phát triển chuyên nghiệp và bền vững.

3.2. Vai trò của hiệp hội làng nghề trong việc kết nối thị trường

Các hiệp hội ngành nghề cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò của mình. Vai trò của hiệp hội làng nghề không chỉ dừng lại ở việc là đại diện tiếng nói cho các thành viên, mà còn phải là trung tâm kết nối, cung cấp thông tin thị trường, tổ chức các khóa đào tạo về quản trị, marketing và thiết kế sản phẩm. Hiệp hội cần chủ động xây dựng các chương trình liên kết giữa các làng nghề, tạo thành các chuỗi cung ứng mạnh để đáp ứng các đơn hàng lớn. Đồng thời, hiệp hội cũng là đơn vị chủ trì trong việc đăng ký và bảo hộ thương hiệu tập thể, chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) và sản phẩm làng nghề đặc trưng.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm làng nghề

Bên cạnh sự hỗ trợ từ Nhà nước, yếu tố quyết định thành công nằm ở chính nội lực của các cơ sở sản xuất tại làng nghề. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho làng nghề phải bắt đầu từ gốc rễ: đổi mới tư duy sản xuất và kinh doanh. Thay vì sản xuất những gì mình có, các làng nghề cần chuyển sang sản xuất những gì thị trường cần. Điều này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào khâu nghiên cứu, phát triển và thiết kế mẫu mã sản phẩm, kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và xu hướng hiện đại. Chuyển đổi số trong làng nghề là một xu hướng không thể đảo ngược, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và tiếp cận khách hàng toàn cầu một cách trực tiếp. Xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, gắn liền với giá trị văn hóa và sự độc đáo của sản phẩm sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Cuối cùng, việc liên kết để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu cho sản phẩm làng nghề là con đường tất yếu để nâng cao vị thế và giá trị.

4.1. Ứng dụng chuyển đổi số và thương mại điện tử cho làng nghề

Trong kỷ nguyên số, thương mại điện tử cho làng nghề không còn là một lựa chọn xa xỉ mà là công cụ sống còn. Việc đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử quốc tế như Amazon, Alibaba hay Etsy giúp các làng nghề tiếp cận trực tiếp hàng triệu khách hàng trên toàn cầu, cắt giảm chi phí trung gian và tăng lợi nhuận. Chuyển đổi số trong làng nghề còn bao gồm việc ứng dụng phần mềm vào quản lý sản xuất, quản lý kho và chăm sóc khách hàng. Điều này giúp tăng tính chuyên nghiệp, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả hoạt động, từng bước đưa các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ tiến lên mô hình doanh nghiệp hiện đại.

4.2. Xây dựng thương hiệu làng nghề Việt gắn với câu chuyện văn hóa

Thương hiệu không chỉ là một cái tên hay logo, mà là toàn bộ cảm nhận của khách hàng về sản phẩm. Để xây dựng thương hiệu làng nghề Việt thành công trên thị trường quốc tế, cần phải kể được câu chuyện văn hóa độc đáo đằng sau mỗi sản phẩm. Yếu tố thủ công, giá trị lịch sử, và kỹ thuật bí truyền của các nghệ nhân chính là lợi thế cạnh tranh không thể sao chép. Việc đầu tư vào bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp, đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ và thực hiện các chiến dịch marketing bài bản sẽ giúp nâng cao giá trị thương hiệu và định vị sản phẩm ở phân khúc cao cấp hơn, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá rẻ.

4.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo nghệ nhân kế cận

Con người là yếu tố cốt lõi của làng nghề. Chất lượng sản phẩm phụ thuộc trực tiếp vào tay nghề của người thợ. Do đó, cần có các chương trình đào tạo nghề bài bản, không chỉ truyền dạy kỹ thuật truyền thống mà còn cập nhật các kiến thức về thiết kế, thị trường và công nghệ mới. Việc tôn vinh và có chính sách đãi ngộ xứng đáng cho các nghệ nhân là rất quan trọng để giữ lửa nghề. Song song đó, cần thu hút và đào tạo thế hệ lao động trẻ có trình độ, có khả năng ngoại ngữ và kỹ năng kinh doanh để kế thừa và phát triển làng nghề theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại.

V. Cách phát triển làng nghề Việt Nam qua các mô hình thực tiễn

Lý thuyết cần được hiện thực hóa bằng các mô hình phát triển cụ thể và hiệu quả. Một trong những hướng đi thành công nhất hiện nay là kết hợp sản xuất với du lịch. Mô hình phát triển du lịch làng nghề không chỉ giúp tiêu thụ sản phẩm tại chỗ với giá trị cao mà còn tạo ra một nguồn thu nhập bền vững từ các dịch vụ đi kèm. Du khách quốc tế đặc biệt yêu thích việc được trải nghiệm quy trình sản xuất, tự tay làm ra sản phẩm và tìm hiểu về văn hóa bản địa. Các làng nghề như gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc đã minh chứng cho sự thành công của mô hình này. Một mô hình khác cần được nhân rộng là phát triển sản phẩm theo chương trình sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm). Chương trình này giúp chuẩn hóa sản phẩm từ khâu sản xuất, bao bì đến câu chuyện thương hiệu, giúp sản phẩm đủ điều kiện để vào các kênh phân phối hiện đại và thị trường xuất khẩu. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, như chương trình 'Mỗi làng một sản phẩm' của Thái Lan hay Nhật Bản, cũng là cần thiết.

5.1. Mô hình phát triển du lịch làng nghề để xuất khẩu tại chỗ

Việc biến làng nghề thành một điểm đến du lịch hấp dẫn là một chiến lược thông minh. Mô hình này tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh hoàn chỉnh, nơi sản phẩm thủ công là hạt nhân. Du khách đến không chỉ để mua sắm mà còn để trải nghiệm, học hỏi. Điều này tạo ra cơ hội 'xuất khẩu tại chỗ', bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng với giá cao nhất. Để thành công, các làng nghề cần đầu tư vào cảnh quan, vệ sinh môi trường, xây dựng các khu trình diễn sản xuất, mở các lớp học trải nghiệm và phát triển các sản phẩm lưu niệm độc đáo. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành văn hóa, du lịch và công thương là chìa khóa để triển khai hiệu quả mô hình phát triển du lịch làng nghề.

5.2. Đẩy mạnh chương trình OCOP để nâng tầm sản phẩm làng nghề

Chương trình sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) là một đòn bẩy quan trọng để nâng cao chất lượng và thương hiệu cho nông sản và sản phẩm làng nghề. Bằng việc tham gia OCOP, các cơ sở sản xuất được hỗ trợ để hoàn thiện sản phẩm theo bộ tiêu chí rõ ràng về chất lượng, an toàn thực phẩm, mẫu mã bao bì và truy xuất nguồn gốc. Các sản phẩm đạt chứng nhận OCOP 3 sao trở lên sẽ có lợi thế lớn khi tiếp cận các hệ thống siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi và các kênh xuất khẩu. Đây là con đường ngắn nhất để chuyên nghiệp hóa sản xuất và xây dựng lòng tin với người tiêu dùng cả trong và ngoài nước.

VI. Tương lai làng nghề Việt Nam Hướng tới phát triển bền vững

Tương lai của làng nghề Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi và thích ứng. Hướng đi tất yếu là phát triển bền vững làng nghề, cân bằng giữa ba yếu tố: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, có thương hiệu và có chỗ đứng vững chắc trên thị trường. Về xã hội, phát triển làng nghề phải đảm bảo nâng cao đời sống và thu nhập cho người lao động, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Về môi trường, việc áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, xử lý triệt để chất thải và bảo vệ hệ sinh thái cảnh quan là yêu cầu không thể thỏa hiệp. Một chiến lược phát triển làng nghề Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế thành công sẽ không chỉ mang lại thịnh vượng kinh tế mà còn góp phần xây dựng một nông thôn Việt Nam giàu bản sắc và đáng sống.

6.1. Xu hướng phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn trong làng nghề

Xu hướng tiêu dùng xanh và có trách nhiệm trên toàn cầu đang mở ra một hướng đi mới cho các làng nghề. Việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, tận dụng phế phẩm nông nghiệp làm nguyên liệu sản xuất hoặc tái chế chất thải sẽ giúp giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Các sản phẩm 'xanh', 'thân thiện với môi trường' có lợi thế cạnh tranh rất lớn. Hướng tới phát triển bền vững làng nghề không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để xây dựng một thương hiệu mạnh, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính và tạo ra sự phát triển lâu dài.

6.2. Lộ trình để sản phẩm làng nghề Việt chiếm lĩnh thị trường quốc tế

Để chiếm lĩnh thị trường quốc tế, cần một lộ trình bài bản. Giai đoạn đầu, tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Giai đoạn hai, đẩy mạnh xây dựng thương hiệu làng nghề Việt thông qua marketing, xúc tiến thương mại và tham gia các hội chợ quốc tế. Giai đoạn ba, chủ động tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu cho sản phẩm làng nghề, có thể bằng cách trở thành nhà cung cấp cho các thương hiệu lớn hoặc tự xây dựng hệ thống phân phối riêng. Lộ trình này đòi hỏi sự kiên trì, đầu tư dài hạn và sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, hiệp hội và nhà nước.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển làng nghề ở việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chương, 9 tiết. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ VÀ YÊU CẦU HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 1. LÀNG NGHỀ Ở VIỆT NAM 1. Khái niệm làng nghề Lịch sử phát triển Việt Nam gắn liền với đơn vị hành chính làng xã, cũng là nơi sinh sống và làm việc của người dân.

Trong lũy tre làng là cả xã hội thu nhỏ với các mối liên kết đan xen cuộc sống và công việc. Trong quá trình phát triển, một bộ phận dân cư tách ra và làm nghề khác, dần hình thành các tổ chức nghề nghiệp theo mô hình phường hội: Ví dụ, phường gốm sứ, phường dệt vải, phường rèn, phường đúc. Ở các đô thị, làng nghề cũng tồn tại thành các phố riêng rẽ. Điều đó thể hiện rất rõ ở kinh thành Thăng Long xưa với 36 phố phường, tương ứng với 36 nghề khác nhau.

Ban đầu, các làng nghề hay phố nghề xuất hiện ở một số hộ gia đình, nhưng rồi trong quá trình phát triển và chuyên môn hóa sản xuất, số hộ gia đình và số người làm nghề tăng lên, dần chiếm đa số. Lúc này, làng nghề được hình thành, trở thành tên gọi , thậm chí là “thương hiệu” trong vùng và cả nước. Ví dụ như “Gạch Bát Tràng”, “Giấy Yên Thái”, “Vàng bạc Châu Khê”, “Đúc đồng Đại Bái”. với trình độ tinh xảo và phân công lao động khá cao.

Do đó, quá trình phát triển làng nghề ở Việt Nam chính là quá trình phát triển kinh tế nông thôn, đồng thời là lịch sử phát triển của nền tiểu thủ công nghiệp Việt Nam. Khái niệm về làng nghề hiện có rất nhiều. Dưới đây là một số khái niệm về làng nghề được tổng hợp từ các nguồn tài liệu 18, tr. 16 : Khái niệm thứ nhất 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Làng nghề là nơi mà hầu hết mọi người trong làng đều hoạt động cho nghề ấy và lấy nghề đó làm nghề sống chủ yếu.

Nếu dựa trên khái niệm phân loại này, số lượng làng nghề ở Việt Nam hiện còn rất ít. Ví dụ như làng gốm sứ Bát Tràng (Hà Nội) rất nổi tiếng nhưng số người làm nghề cũng chỉ chiếm hơn 50%, số còn lại làm nhiều nghề khác. Vài năm trở lại đây, số người dân Bát Tràng chuyển sang làm nghề thương mại và dịch vụ tăng mạnh. Khái niệm thứ hai Làng nghề là làng làm nghề thủ công, nhưng không nhất thiết là đa số dân làng.

Thợ thủ công cũng làm nghề nông nhưng do yêu cầu chuyên môn hóa đã trở thành thợ chuyên sản xuất hàng thủ công. Khái niệm này có thể dẫn tới việc hiểu tiêu chí đánh giá làng nghề quá đơn giản. Làng nghề được công nhận phải được xem xét dưới góc độ vai trò của nghề đó đối với sự phát triển kinh tế của làng với những tiêu chí cụ thể về số lao động tham gia và tỷ trọng thu nhập từ nghề đó. Khái niệm thứ ba Làng nghề là trung tâm sản xuất thủ công, nơi quy tụ các nghệ nhân và nhiều hộ gia đình chuyên làm nghề truyền thống lâu đời, có liên kết trong sản xuất, bán sản phẩm theo kiểu phường hội, kiểu hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ và có cùng tổ nghề.

Khái niệm này đã khái quát rất tốt về khía cạnh nghề nghiệp trong cách hiểu về làng nghề nhưng cái thiếu là chưa phản ánh được hết tính chất của làng nghề với vai trò là một thực thể sản xuất kinh doanh có ý nghĩa đối với các mặt kinh tế, văn hóa, xã hội. Khái niệm thứ tư 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Làng nghề là cụm dân cư sinh sống trong một thôn (làng) có một hay một số nghề được tách khỏi nông nghiệp để sản xuất, kinh doanh độc lập. Thu nhập từ các nghề đó chiếm tỷ trọng cao trong tổng giá trị sản phẩm của cả làng. Khái niệm này mặc dù rất đơn giản về tiêu chí nhưng phản ánh được thực chất làng nghề trên góc độ kinh tế.

Việc xác định làng nghề chỉ nên dựa chủ yếu vào tiêu chí kinh tế bởi làng nghề thực chất là một mô hình phát triển kinh tế đặc thù. Mặc dù nghệ nhân là quan trọng nhưng công nhận làng nghề không nên dựa vào tiêu chí phải có nghệ nhân bởi chính khái niệm nghệ nhân cũng không rõ ràng, mang tính chất cảm tính, nhất là trong các nghề thủ công. Hơn nữa, một số nghề không nên có danh hiệu nghệ nhân, ví dụ trong lĩnh vực xây dựng, thực phẩm. Danh hiệu nghệ nhân chỉ nên phong tặng cho những người thợ thủ công trong những lĩnh vực mang tính chất văn hóa, nghệ thuật.

Trước đây, làng nghề chỉ dùng bao hàm các nghề thủ công nghiệp, tên làng gắn liền với tên nghề. Nhưng hiện nay, trong xu hướng lĩnh vực thương mại và dịch vụ đóng vai trò quan trọng thì các nghề thương mại, dịch vụ ở nông thôn cũng được gọi là làng nghề. Tóm lại, việc xem xét tiêu chí làng nghề chỉ nên ở góc độ mô hình phát triển kinh tế. Khái niệm thứ năm Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự trên địa bàn một xã, thị trấn, có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau.

Qua một số khái niệm nói trên, ta có thể thấy rằng: Làng nghề là một không gian kinh tế nhất định, được cấu thành bởi hai yếu tố làng và nghề, chủ yếu liên quan tới các nghề thủ công và một số dịch vụ, trong đó lao động và thu nhập từ nghề này chiếm tỷ trọng lớn. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Làng nghề có thể được xem xét dưới nhiều góc độ, với nhiều cách hiểu khác nhau và cũng như phù hợp với sự phát triển hiện nay. Do đó, để làm rõ khái niệm về làng nghề, Thông tư số 116/2006/TT- BNN của Bộ NN&PTNT, ngày 18/12/2006 đưa những tiêu chí cụ thể sau: - Số hộ làm nghề đó chiếm từ 25%. - Thu nhập từ nghề đó chiếm trên 50%.

- Giá trị sản lượng của nghề chiếm trên 50% tổng giá trị sản lượng của làng. - Thời gian phát triển ổn định từ 2 năm trở lên. Đặc điểm làng nghề ở Việt Nam Do đặc điểm tập trung chủ yếu tại nông thôn, nơi có cơ sở hạ tầng hạn chế, đã ảnh hưởng lớn tới sự phát triển của các làng nghề. Do giao thông không thuận lợi nên hầu hết làng nghề gặp khó khăn trong vận tải nguyên liệu và hàng hóa.

Vài năm gần đây, giao thông nông thôn được cải thiện nhiều nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu vận tải, đặc biệt là trong xuất khẩu bằng xe container. Vận chuyển nguyên liệu và hàng hóa chỉ trông chờ vào các phương tiện nhỏ, thậm chí là thô sơ ở nhiều nơi, dẫn tới chi phí cao, khả năng đáp ứng đơn hàng chậm và trở ngại cho quá trình tiến lên sản xuất lớn. Làng nghề Việt Nam có một số đặc điểm sau: Thứ nhất: Làng nghề Việt Nam đa dạng cơ cấu ngành hàng và chủng loại mặt hàng. Đặc điểm này xuất phát chính cơ sở hình thành ban đầu của làng nghề là khai thác lợi thế tại chỗ và phục vụ nhu cầu dân cư trong vùng.

Ngoài ra, trong bối cảnh nền sản xuất nhỏ, nặng về tự cung tự cấp nên làng nghề là nguồn cung cấp nhiều loại hàng hóa thiết yếu cho dân cư trong nhiều thế kỷ. Do đó, cơ cấu mặt hàng của làng nghề Việt Nam rất đa dạng, phong phú. Theo Hiệp hội Làng nghề Việt Nam, hiện tại, 2.017 làng nghề với hơn 40 nhóm nghề chính, sản xuất ra hàng trăm nghìn chủng loại sản phẩm. Trong điều kiện kinh tế phát triển, tăng cường hội nhập quốc tế và nhất là xu thế chuyển dịch cơ cấu kinh tế, làng nghề có cơ hội mở rộng ngành hàng, 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lĩnh vực mới.

Hiện nay, làng nghề không chỉ còn bó gọn trong một số ngành hàng được cha ông để lại mà mở thêm nhiều lĩnh vực mới như công nghiệp, thương mại, dịch vụ. Theo số liệu của Hiệp hội Đúc Ý Yên (Nam Định), hiện tại, tỷ lệ mặt hàng phục vụ nông nghiệp và tiêu dùng chỉ chiếm 20% năng lực sản xuất so với 70% của 15 năm trước và thay vào đó là các mặt hàng mới phục vụ cho ngành công nghiệp xi măng, cơ khí. với tỷ lệ 60%. Bắc Ninh là một ví dụ nữa cho thấy sự gia tăng nhiều mặt hàng mới của làng nghề hiện nay.

Tỷ trọng các ngành cơ khí, vật liệu xây dựng, thực phẩm tăng rõ rệt so với 5 năm trước đây. 15, tr 9 Thứ hai: Làng nghề thường gắn với nông nghiệp, nông thôn. Ở một đất nước mà tỷ lệ dân nông thôn chiếm đa số tất yếu dẫn tới tình trạng nền kinh tế quốc gia nói chung và kinh tế nông thôn nói riêng phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp và những người làm nông nghiệp. Làng nghề còn gắn với nông nghiệp, nông thôn bởi nông nghiệp, nông thôn là nguồn cung cấp nguyên liệu, lao động và thị trường tiêu thụ chủ yếu.

Các làng nghề nông sản, thực phẩm, TCMN. lấy nguyên liệu chủ yếu là các sản phẩm nông nghiệp. Điều đó thể hiện rõ ở sự phân bố làng nghề ở Việt Nam, thường gắn với vùng nguyên liệu. Nga Sơn (Thanh Hóa), Kim Sơn (Ninh Bình) nổi tiếng về các làng nghề chiếu cói là nhờ có vùng nguyên liệu cói.

Về nhân lực, làng nghề phụ thuộc hoàn toàn vào lao động nông nghiệp. Hiện 100% lao động làng nghề xuất thân từ nông thôn với hình thức làm việc bán thời gian là chủ yếu. Thu hút lao động nông nhàn là thế mạnh (cho phép giảm chi phí tối đa) và cũng là điểm yếu của làng nghề bởi khi nhận được đơn hàng lớn hoặc vào nông vụ, các làng nghề không có đủ lao động để đáp ứng tiến độ giao hàng. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Sản phẩm làng nghề được tiêu thụ chủ yếu ở thị trường nông thôn và khách hàng chủ chốt là người làm nông nghiệp.

Đa số làng nghề có đích nhắm tiêu thụ sản phẩm là thị trường trong vùng. Điều này có thể thấy rất rõ ở đa số ngành hàng như từ thực phẩm chế biến đến cơ khí. Thứ ba: Quy mô sản xuất ở các làng nghề hiện còn nhỏ bé, thể hiện ở quy mô sử dụng lao động, doanh thu. Việt Nam có khoảng 11 triệu người thuộc hơn 1,4 triệu hộ gia đình làm việc ở các làng nghề.

Trong đó, mô hình tổ chức gia đình là chủ yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ