Luận văn: Phát triển làng nghề tại huyện Thạch Thất, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ về phát triển làng nghề truyền thống tại huyện Thạch Thất, Hà Nội. Nghiên cứu giải pháp, định hướng thúc đẩy kinh tế địa phương bền vững.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá làng nghề Thạch Thất Tiềm năng và di sản

Huyện Thạch Thất, một vùng đất thuộc xứ Đoài xưa, nay là một phần của thủ đô Hà Nội, từ lâu đã nổi tiếng với bề dày lịch sử và văn hóa, đặc biệt là sự phát triển của các làng nghề truyền thống Thạch Thất. Nơi đây không chỉ là cái nôi của những sản phẩm thủ công tinh xảo mà còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa độc đáo, được truyền từ đời này sang đời khác. Theo luận văn của Kiều Mai Hương (2011), Thạch Thất là vùng đất chuyển tiếp giữa vùng núi và đồng bằng, tạo nên một bản sắc riêng biệt. Các làng nghề Thạch Thất đóng vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế của huyện, góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người dân và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ Thạch Thất không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn có tiềm năng xuất khẩu lớn, mang tinh hoa văn hóa Việt ra thế giới. Sự phát triển của các làng nghề còn kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ, thương mại, tạo nên một hệ sinh thái kinh tế sôi động. Việc bảo tồn làng nghề và phát triển song hành cùng các giá trị văn hóa là một định hướng quan trọng, giúp Thạch Thất khẳng định vị thế trên bản đồ làng nghề Việt Nam và quốc tế.

1.1. Lịch sử hình thành và giá trị văn hóa độc đáo

Lịch sử làng nghề truyền thống Thạch Thất gắn liền với hàng trăm năm dựng nước và giữ nước. Từ thời phong kiến, những người thợ thủ công nơi đây đã tạo ra các sản phẩm phục vụ đời sống và sản xuất. Mỗi làng nghề mang một câu chuyện, một bản sắc riêng, gắn với tên tuổi của các vị tổ nghề và các nghệ nhân Thạch Thất tài hoa. Các làng nghề không chỉ là đơn vị kinh tế mà còn là không gian văn hóa cộng đồng, nơi diễn ra các lễ hội, nghi thức tôn vinh tổ nghề. Các giá trị này được thể hiện qua từng đường nét chạm khắc trên gỗ, từng nan mây, nan tre, tạo nên những đặc sản Thạch Thất không thể trộn lẫn. Việc khôi phục làng nghề truyền thống không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là trách nhiệm bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc.

1.2. Các làng nghề tiêu biểu Mộc Chàng Sơn Mây tre đan

Thạch Thất là nơi hội tụ của nhiều làng nghề nổi tiếng. Tiêu biểu nhất phải kể đến làng nghề mộc Chàng Sơn, nơi sản sinh ra những sản phẩm đồ gỗ mỹ nghệ tinh xảo, từ đồ thờ cúng, nội thất gia đình đến các tác phẩm điêu khắc nghệ thuật. Bên cạnh nghề mộc, làng nghề quạt Chàng Sơn cũng là một nét đặc trưng độc đáo. Không kém phần danh tiếng là làng nghề mây tre đan Bình Phú, với các sản phẩm gia dụng và trang trí được làm từ mây, tre, giang, mang vẻ đẹp mộc mạc nhưng đầy tính nghệ thuật. Ngoài ra, làng nghề sắt Phùng Xá cũng góp phần làm đa dạng hóa hệ thống làng nghề của huyện với các sản phẩm cơ khí, nông cụ chất lượng. Sự tồn tại và phát triển của các làng nghề này tạo nên một bức tranh kinh tế đa dạng, thể hiện sự tài hoa và sáng tạo của người dân địa phương.

1.3. Vai trò kinh tế xã hội của các làng nghề địa phương

Sự phát triển của các làng nghề có vai trò vô cùng quan trọng đối với kinh tế - xã hội Thạch Thất. Các làng nghề là động lực trực tiếp giải quyết việc làm, thu hút hàng chục ngàn lao động địa phương, thực hiện tốt chủ trương “ly nông bất ly hương”. Hoạt động sản xuất tại các làng nghề góp phần tăng tỷ trọng công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp trong cơ cấu kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao thu nhập bình quân đầu người. Hơn nữa, sự phát triển này còn tạo ra chuỗi giá trị sản phẩm làng nghề, từ khâu cung ứng nguyên liệu, sản xuất đến xúc tiến thương mại sản phẩm làng nghề và tiêu thụ. Điều này không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà còn góp phần ổn định an ninh xã hội, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

II. Những thách thức cản trở sự phát triển làng nghề Thạch Thất

Bên cạnh những thành tựu và tiềm năng, các làng nghề Thạch Thất đang phải đối mặt với không ít khó khăn và thách thức trên con đường phát triển. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng ô nhiễm môi trường làng nghề. Hoạt động sản xuất thủ công với công nghệ lạc hậu, thiếu hệ thống xử lý chất thải đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến không khí, nguồn nước và sức khỏe cộng đồng. Thách thức thứ hai đến từ nguồn vốn và công nghệ. Hầu hết các cơ sở sản xuất có quy mô nhỏ, dạng hộ gia đình, khó tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để mở rộng sản xuất, đổi mới máy móc thiết bị. Sự thiếu hụt về công nghệ hiện đại làm giảm năng suất và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Nguồn nhân lực cũng là một bài toán nan giải. Lực lượng lao động tuy dồi dào nhưng chủ yếu là lao động phổ thông, thiếu kỹ năng quản trị, thiết kế và marketing. Công tác truyền nghề cho thế hệ trẻ gặp nhiều khó khăn. Cuối cùng, việc xây dựng thương hiệu làng nghề và tìm kiếm thị trường đầu ra còn yếu kém, phụ thuộc nhiều vào các thương lái trung gian, làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm.

2.1. Thực trạng ô nhiễm môi trường tại các làng nghề

Vấn đề ô nhiễm môi trường làng nghề là một rào cản lớn cho sự phát triển bền vững. Tại các làng nghề mộc như Chàng Sơn, bụi gỗ và hóa chất từ sơn PU phát tán ra không khí. Ở làng nghề sắt Phùng Xá, tiếng ồn, bụi kim loại và chất thải rắn là vấn đề thường trực. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm chất lượng sống của người dân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và giá trị của sản phẩm. Việc thiếu quy hoạch các cụm công nghiệp tập trung, thiếu hệ thống xử lý nước thải, khí thải đồng bộ khiến vấn đề ngày càng trầm trọng. Giải quyết bài toán môi trường đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cấp chính quyền và sự thay đổi nhận thức của chính các hộ sản xuất.

2.2. Hạn chế về vốn công nghệ và nguồn nhân lực kế cận

Nghiên cứu thực trạng cho thấy, quy mô sản xuất tại các làng nghề chủ yếu là hộ gia đình, vốn ít, công nghệ lạc hậu. Việc áp dụng máy móc, thiết bị hiện đại còn hạn chế, dẫn đến năng suất thấp, chất lượng sản phẩm không đồng đều. Các chính sách hỗ trợ làng nghề về vốn vay còn chưa thực sự hiệu quả, thủ tục phức tạp gây khó khăn cho các cơ sở sản xuất. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực kế thừa đang là một lo ngại lớn. Thế hệ trẻ không còn mặn mà với nghề truyền thống do thu nhập không ổn định và môi trường làm việc nặng nhọc, độc hại. Việc đào tạo, bồi dưỡng tay nghề cho lao động trẻ và nâng cao năng lực quản lý cho các chủ cơ sở là yêu cầu cấp thiết.

2.3. Khó khăn trong xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu

Công tác xúc tiến thương mại sản phẩm làng nghề vẫn còn nhiều hạn chế. Hầu hết các sản phẩm được tiêu thụ qua các kênh truyền thống, thiếu chiến lược marketing bài bản. Việc xây dựng thương hiệu làng nghề chưa được chú trọng, dẫn đến sản phẩm chưa có chỗ đứng vững chắc trên thị trường, đặc biệt là thị trường xuất khẩu. Nhiều sản phẩm chất lượng cao nhưng lại được bán ra dưới thương hiệu của các đơn vị phân phối khác, làm giảm giá trị và lợi nhuận của người sản xuất. Thiếu thông tin thị trường, thiếu kỹ năng thiết kế mẫu mã theo thị hiếu người tiêu dùng cũng là những điểm yếu cần khắc phục.

III. Giải pháp chiến lược bảo tồn làng nghề Thạch Thất

Để khôi phục làng nghề truyền thống và hướng tới định hướng phát triển bền vững, việc triển khai các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ làng nghề một cách thực chất và hiệu quả. Các chính sách này cần tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho các hộ sản xuất tiếp cận vốn vay ưu đãi, hỗ trợ đổi mới công nghệ, và cung cấp mặt bằng sản xuất thông qua quy hoạch các cụm công nghiệp làng nghề. Giải pháp thứ hai là chú trọng vào công tác đào tạo nguồn nhân lực. Cần có chương trình tôn vinh các nghệ nhân Thạch Thất, khuyến khích họ tham gia truyền nghề cho thế hệ trẻ. Đồng thời, cần mở các lớp đào tạo về kỹ năng quản trị, thiết kế sản phẩm, marketing và thương mại điện tử. Việc thành lập Hiệp hội làng nghề Thạch Thất sẽ là một bước đi quan trọng, tạo ra một tổ chức đại diện, bảo vệ quyền lợi cho các thành viên, và là cầu nối giữa các cơ sở sản xuất với chính quyền và thị trường. Cuối cùng, cần đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, đặc biệt là công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường.

3.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ làng nghề toàn diện

Một hệ thống chính sách hỗ trợ làng nghề toàn diện là nền tảng cho sự phát triển. Chính sách cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, có cơ chế bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp và hộ sản xuất nhỏ. Cần có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai để khuyến khích các cơ sở đầu tư vào công nghệ mới và hệ thống xử lý môi trường. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò chủ động trong việc quy hoạch các khu sản xuất tập trung, tách biệt với khu dân cư, đồng thời đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ như điện, nước, đường giao thông và hệ thống xử lý chất thải chung.

3.2. Tôn vinh nghệ nhân và đẩy mạnh công tác truyền nghề

Các nghệ nhân Thạch Thất là “báu vật sống” lưu giữ tinh hoa của nghề. Cần có chính sách đãi ngộ, tôn vinh xứng đáng để họ có động lực và tâm huyết truyền dạy kiến thức, kỹ năng cho thế hệ sau. Việc tổ chức các cuộc thi tay nghề, phong tặng danh hiệu nghệ nhân, và hỗ trợ kinh phí để họ mở lớp dạy nghề là những việc làm cần thiết. Kết hợp với các trường dạy nghề, trung tâm giáo dục thường xuyên để xây dựng chương trình đào tạo bài bản, gắn lý thuyết với thực hành, giúp học viên sau khi tốt nghiệp có thể làm việc ngay tại các làng nghề.

IV. Phương pháp phát triển du lịch làng nghề Thạch Thất

Phát triển du lịch làng nghề Thạch Thất là một hướng đi chiến lược, không chỉ giúp quảng bá sản phẩm mà còn tạo ra nguồn thu nhập mới, góp phần vào sự phát triển bền vững. Mô hình này kết hợp giữa sản xuất truyền thống và dịch vụ du lịch, mang lại cho du khách những trải nghiệm văn hóa chân thực. Để thực hiện, cần xây dựng các tour, tuyến du lịch kết nối các làng nghề tiêu biểu như làng nghề mộc Chàng Sơn, làng nghề mây tre đan Bình Phú. Tại mỗi điểm đến, cần xây dựng các không gian trưng bày sản phẩm, khu vực trình diễn quy trình sản xuất để du khách có thể quan sát, tìm hiểu và thậm chí tự tay tham gia vào một số công đoạn. Việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, cải thiện cảnh quan môi trường, và đào tạo kỹ năng làm du lịch cho người dân địa phương là yếu tố quyết định sự thành công. Hơn nữa, chuyển đổi số cho làng nghề thông qua việc xây dựng website, các kênh mạng xã hội để quảng bá tour du lịch là một công cụ hiệu quả để tiếp cận du khách trong và ngoài nước, tạo ra một chuỗi giá trị sản phẩm làng nghề hoàn chỉnh và đa dạng.

4.1. Xây dựng mô hình kết hợp sản xuất và trải nghiệm du lịch

Mô hình này đòi hỏi sự quy hoạch bài bản. Cần lựa chọn các hộ gia đình, cơ sở sản xuất có tâm huyết, có không gian phù hợp để xây dựng thành các điểm tham quan. Tại đây, du khách không chỉ mua sắm mà còn được nghe các nghệ nhân Thạch Thất kể chuyện về lịch sử làng nghề, được hướng dẫn làm thử một sản phẩm lưu niệm nhỏ. Việc phát triển các dịch vụ đi kèm như ẩm thực địa phương, homestay cũng sẽ làm tăng sức hấp dẫn và giữ chân du khách lâu hơn. Đây là cách hiệu quả để bảo tồn làng nghề thông qua việc tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp từ văn hóa.

4.2. Ứng dụng chuyển đổi số để quảng bá du lịch làng nghề

Trong thời đại công nghệ 4.0, chuyển đổi số cho làng nghề là xu hướng tất yếu. Cần xây dựng một cổng thông tin du lịch chung cho các làng nghề Thạch Thất, cung cấp đầy đủ thông tin về các điểm đến, sản phẩm, dịch vụ và cho phép đặt tour trực tuyến. Việc sử dụng mạng xã hội (Facebook, Instagram, YouTube) để đăng tải hình ảnh, video về hoạt động sản xuất, các sản phẩm độc đáo và trải nghiệm của du khách sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) để tạo ra các tour tham quan online cũng là một ý tưởng đột phá, giúp quảng bá du lịch làng nghề Thạch Thất đến với du khách toàn cầu.

V. Bí quyết xây dựng thương hiệu sản phẩm OCOP Thạch Thất

Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) là cơ hội vàng để nâng tầm giá trị và xây dựng thương hiệu làng nghề Thạch Thất một cách bài bản. Việc phát triển các sản phẩm OCOP Thạch Thất không chỉ là việc dán nhãn, mà là cả một quá trình chuẩn hóa từ sản xuất đến thương mại. Yếu tố cốt lõi là tập trung vào việc nâng cao chất lượng, cải tiến mẫu mã và đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn, môi trường. Cần xây dựng câu chuyện sản phẩm hấp dẫn, gắn liền với giá trị văn hóa, lịch sử của làng nghề để tạo sự khác biệt và thu hút người tiêu dùng. Quá trình này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền, Hiệp hội làng nghề Thạch Thất và các cơ sở sản xuất. Chính quyền cần hỗ trợ về mặt thủ tục, đào tạo và kết nối thị trường, trong khi các doanh nghiệp phải chủ động đầu tư, đổi mới để đáp ứng các tiêu chí khắt khe của chương trình. Một khi thương hiệu sản phẩm OCOP Thạch Thất được công nhận, nó sẽ là tấm vé thông hành giúp các sản phẩm thủ công mỹ nghệ Thạch Thất vươn ra thị trường lớn.

5.1. Quy trình chuẩn hóa sản phẩm thủ công mỹ nghệ

Để đạt chuẩn OCOP, các sản phẩm phải trải qua một quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt. Bắt đầu từ việc lựa chọn và kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Tiếp theo là việc chuẩn hóa quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng đồng đều, đồng thời ghi chép, truy xuất được nguồn gốc. Khâu thiết kế mẫu mã cần được đầu tư để tạo ra những sản phẩm vừa mang nét truyền thống, vừa phù hợp với thị hiếu hiện đại. Cuối cùng là khâu đóng gói, bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp, cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm và câu chuyện thương hiệu.

5.2. Chiến lược xúc tiến thương mại sản phẩm làng nghề hiệu quả

Sau khi có sản phẩm đạt chuẩn, chiến lược xúc tiến thương mại sản phẩm làng nghề là yếu tố quyết định. Cần tham gia tích cực vào các hội chợ, triển lãm OCOP cấp huyện, thành phố và quốc gia. Xây dựng các điểm giới thiệu và bán sản phẩm OCOP Thạch Thất tại các khu du lịch, trung tâm thương mại. Đẩy mạnh bán hàng qua các kênh thương mại điện tử, livestream và hợp tác với những người có ảnh hưởng. Việc liên kết để đưa sản phẩm vào các hệ thống siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch cũng là một kênh phân phối quan trọng, giúp sản phẩm tiếp cận được đông đảo người tiêu dùng.

VI. Định hướng tương lai cho sự phát triển làng nghề Thạch Thất

Hướng tới tương lai, định hướng phát triển bền vững là con đường tất yếu cho các làng nghề Thạch Thất. Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng Thạch Thất trở thành một trung tâm làng nghề xanh, thông minh và sáng tạo của Thủ đô. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần tập trung vào ba trụ cột chính: Kinh tế, Xã hội và Môi trường. Về kinh tế, cần tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đổi mới công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và đẩy mạnh xuất khẩu. Về xã hội, cần bảo tồn các giá trị văn hóa, nâng cao đời sống và tay nghề cho người lao động. Về môi trường, cần giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm thông qua quy hoạch và áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn. Sự phát triển của Hiệp hội làng nghề Thạch Thất cần được củng cố để đóng vai trò hạt nhân, liên kết các doanh nghiệp, thúc đẩy hợp tác và bảo vệ thương hiệu chung. Việc chủ động hội nhập quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình làng nghề thành công trên thế giới sẽ mở ra những cơ hội mới, đưa sản phẩm thủ công mỹ nghệ Thạch Thất vươn xa trên thị trường toàn cầu.

6.1. Tầm nhìn đến năm 2030 Làng nghề xanh và thông minh

Làng nghề xanh là mô hình sản xuất thân thiện với môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu chất thải. Làng nghề thông minh là việc áp dụng chuyển đổi số cho làng nghề vào mọi hoạt động từ quản lý sản xuất, thiết kế sản phẩm đến marketing và bán hàng. Tầm nhìn này đòi hỏi một lộ trình cụ thể với các mục tiêu rõ ràng về giảm thiểu ô nhiễm, tỷ lệ ứng dụng công nghệ số và mức độ tăng trưởng doanh thu từ các kênh thương mại điện tử và xuất khẩu. Đây là một định hướng tham vọng nhưng hoàn toàn khả thi với sự quyết tâm của chính quyền và người dân.

6.2. Kiến nghị và giải pháp thúc đẩy hội nhập quốc tế

Để hội nhập thành công, cần có các giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, nhà nước cần tăng cường hỗ trợ các doanh nghiệp tham gia các hội chợ quốc tế, cung cấp thông tin về các thị trường tiềm năng và các hàng rào kỹ thuật thương mại. Thứ hai, các doanh nghiệp cần chủ động học hỏi, nâng cao năng lực ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán và tìm hiểu văn hóa kinh doanh của các đối tác. Thứ ba, cần xây dựng thương hiệu quốc tế cho các sản phẩm chủ lực, đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ để tránh bị làm giả, làm nhái. Việc liên kết với các nhà thiết kế quốc tế để tạo ra các dòng sản phẩm mới cũng là một hướng đi đầy triển vọng.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển làng nghề ở huyện thạch thất thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung luận văn gồm 3 chương, 8 tiết: Chƣơng1: Làng nghề và phát triển làng nghề trong điều kiện kinh tế thị trường. Chƣơng 2: Thực trạng phát trỉển làng nghề huyện Thạch Thất trong những năm đổi mới vừa qua. Chƣơng 3: Phương hướng và các giải pháp chủ yếu phát triển kinh tế làng nghề huyện Thạch Thất giai đoạn 2011 - 2020. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 LÀNG NGHỀ VÀ PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG 1.

Các khái niệm cơ bản, tiêu chí và cách phân loại làng nghề 1. Các khái niệm và đặc điểm sản xuất - kinh doanh của làng nghề 1. Khái niệm về làng nghề * Làng nghề: Có nhiều quan niệm khác nhau về làng nghề. Trong cuốn “Phát triển làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa”, TS.

Mai Thế Hởn có đưa ra quan niệm về làng nghề như sau: Làng nghề là trung tâm sản xuất thủ công, nơi quy tụ các nghệ nhân và nhiều hộ gia đình chuyên môn làm nghề truyền thống lâu đời, có sự liên kết hỗ trợ trong sản xuất bán, sản phẩm theo kiểu phường hội, kiểu hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ và có cùng tổ nghề [14, tr. Tác giả Bùi Văn Vượng đã định nghĩa về làng nghề: Làng nghề là làng ấy tuy vẫn có trồng trọt theo lối tiểu nông và chăn nuôi nhỏ cũng có một số nghề phụ khác song đã nổi trội một nghề cổ truyền, tinh xảo với một tầng lớp thủ công chuyên nghiệp hay bán chuyên nghiệp có phường, có ông trùm, ông phó cả,… cùng một số thợ và phó nhỏ, đã chuyên tâm, có quy trình công nghệ nhất định “sinh ư nghệ, tử ư nghệ”, “nhất nghệ tinh, nhất thân vinh” sống chủ yếu được bằng nghề đó và có tính mỹ nghệ, đã trở thành sản phẩm hàng hóa và có quan hệ tiếp thị với thị trường xung quanh và với thị trường đô thị, thủ đô và tiến tới mở rộng ra cả nước rồi có thể xuất khẩu ra cả nước ngoài. Những làng nghề ấy ít nhiều đã nổi danh từ lâu” [44, tr. Cũng có quan niệm khác được trình bày trong cuốn “Làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa”, TS Trần Minh Yến đưa ra quan niệm như sau: Làng nghề là một thiết chế - xã hội ở nông thôn, được cấu thành bởi hai yếu tố làng và nghề, tồn tại trong một không gian địa lý nhất định, trong đó bao gồm nhiều hộ gia đình sinh sống bằng nghề thủ 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com công là chính và giữa họ có mối liên kết về kinh tế, xã hội và văn hóa [46, tr.

Những quan niệm nói trên là rất đáng được tham khảo; tuy nhiên, xét trong điều kiện ngày nay thì hầu hết vẫn chưa làm nổi bật tính chất của làng nghề, ở chỗ nó không chỉ tồn tại và phát triển như một thực thể sản xuất kinh doanh một cách lâu đời trong lịch sử mà còn có tác dụng to lớn đối với đời sống văn hóa tinh thần đối với người dân như vốn nó đã từng có. Khi khoa học kỹ thuật và công nghệ cùng với sự phân công lao động đã phát triển ở mức độ cao hơn thì khái niệm làng nghề cũng được mở rộng hơn. Tựu trung lại, hiện nay đa phần mọi người nhất trí với khái niệm làng nghề do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đưa ra như sau: “Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phun, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự trên một xã, thị trấn (được gọi là chung là làng), có hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau”. * Làng nghề truyền thống: Là làng nghề có nghề truyền thống được hình thành từ lâu đời.

Làng nghề truyền thống phải đạt tiêu chí làng nghề và có ít nhất một nghề truyền thống. Làng nghề truyền thống còn là nơi quy tụ các nghệ nhân và đội ngũ thợ lành nghề. Trong làng nghề truyền thống còn có các hộ gia đình chuyên làm nghề và được truyền từ đời này sang đời khác, giữa các hộ có sự liên kết, hỗ trợ trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Họ có cùng tổ nghề và đặc biệt các thành viên luôn ý thức tuân thủ những chế ước xã hội và gia tộc.

Từ khái niệm làng nghề truyền thống, chúng ta có thể hiểu nghề truyền thống là gì. Nghề truyền thống là những nghề thủ công nghiệp được hình thành, tồn tại và phát triển lâu đời trong lịch sử, được sản xuất tập trung tại một vùng hay một làng nào đó. Đặc trưng cơ bản nhất của mỗi nghề truyền thống là phải có kỹ thuật và công nghệ truyền thống, có các nghệ nhân và đội ngũ thợ lành nghề. Mỗi nghề bao giờ cũng phải có ông tổ của nghề được dân làng ghi công ơn và thờ phụng từ đời này sang đời khác.

Nghề truyền thống của nước ta rất đa dạng và phong phú, có những nghề hình thành và tồn tại hàng trăm năm, nhiều sản phẩm đã từng nổi tiếng trong nước và cả trên thế 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giới: Làng nghề gốm sứ Bát Tràng, nghề dệt tơ lụa Vạn Phúc, làng nghề đúc đồng ở Sài Gòn xưa,… * Làng nghề mới: Là làng nghề được hình thành cùng sự phát triển của nền kinh tế, chủ yếu do sự lan tỏa của làng nghề truyền thống, có những điều kiện nhất định để hình thành và phát triển [41, tr. * Làng có nghề: Là làng được hình thành cùng với sự phát triển nền kinh tế chủ yếu là do sự lan tỏa của làng nghề truyền thống, có những điều kiện nhất định để hình thành và phát triển. Trong đó làng có số hộ, số lao động sản xuất công nghiệp tiểu thủ công nghiệp ít nhất từ 10% trở lên [41, tr. * Phân loại làng nghề: Nếu như xưa kia, các làng là nơi sản xuất nông nghiệp, song do yêu cầu của cuộc sống đòi hỏi nhiều sản phẩm phục vụ đời sống sinh hoạt, hoặc các hộ tách khỏi nông nghiệp chuyên môn làm nghề; và từ đó một số nghề phi nông nghiệp dần dần chiếm ưu thế, phần lớn các nghề thuộc tiểu thủ công nghiệp.

Ngày nay, do sự phát triển của kinh tế hàng hóa, nghề nghiệp được mở rộng, đã xuất hiện các làng nghề buôn bán. Nếu xét ở góc độ rộng, làng nghề là những làng tạo thu nhập, tạo việc làm có thao tác riêng biệt nói chung. Xem xét ở góc độ này thì ở Việt Nam có thể chia ra làm 4 loại như sau: + Làng nông nghiệp: Là làng thuần nông + Làng buôn: Là làng nông nghiệp có thêm nghề buôn + Làng chài: Là làng của vạn chài, kẻ chài ven sông, ven biển + Làng nghề: Là làng nông nghiệp và có thêm nghề thủ công. Phân loại theo góc độ số lượng làng nghề thì làng nghề lại được chia thành: Làng một nghề, làng nhiều nghề, làng có nghề [46, tr.

Phân loại theo thời gian hình thành, thì có làng nghề truyền thống, làng nghề mới. * Tiêu chí công nhận và cách phân loại làng nghề Không phải bất kỳ làng nào có hoạt động ngành nghề cũng được gọi là làng nghề, cho dù làng nào, nghề nào cũng mang bản sắc, mang nét tinh túy 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Về mặt lý thuyết cũng như trên thực tế, chỉ có những nghề có khả năng đem lại cuộc sống ấm no, thu hút được đông đảo người dân tham gia sản xuất, lâu dần tụ thành các làng cùng sản xuất, cùng kinh doanh mới được coi là làng nghề. Hiện nay, Chính phủ cũng như các địa phương đã quy định các tiêu chuẩn công nhận làng nghề để tiện cho việc quản lý và phát triển.

Các quy định này đã cụ thể hóa các tiêu chuẩn xây dựng, phát triển ngành nghề, làng nghề, nghề cổ truyền và nghề mới trong sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, góp phần giải quyết việc làm cho người lao động tại địa phương; mặt khác góp phần khuyến khích, động viên thợ thủ công có công trình có trình độ cao về kỹ thuật, tay nghề và kinh nghiệm trong việc nghiên cứu, sáng tác, tập trung trí tuệ sản xuất ra nhiều sản phẩm có giá trị kinh tế cao, mang bản sắc văn hóa dân tộc, có tính nghệ thuật cao, phục vụ tiêu dùng và xuất khẩu. Theo Thông tư số 116/2006 THÔNG TIN-BNN, ngày 18 tháng 12 năm 2006 Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 66/2006/NĐ-CP ngày 7 tháng 7 năm 2006 của Chính phủ về phát triển ngành nghề nông thôn, tiêu chí công nhận nghề truyền thống, làng nghề, và làng nghề truyền thống được quy định như sau: Tiêu chí công nhận nghề truyền thống: Nghề được công nhận là nghề truyền thống phải đạt 03 tiêu chí sau: - Nghề đã xuất hiện tại địa phương từ trên 50 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận; Nghề tạo ra những sản phẩm mang bản sắc văn hóa dân tộc. - Nghề gắn với tên tuổi của một hay nhiều nghệ nhân hoặc tên tuổi của làng nghề. Tiêu chí công nhận làng nghề: Làng nghề được công nhận phải đạt 03 tiêu chí sau đây: - Có tối thiểu 30% tổng số hộ trên địa bàn tham gia các hoạt động ngành nghề nông thôn.

- Hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định tối thiểu 2 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận - Chấp hành tốt chính sách, pháp luật của Nhà nước 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tiêu chí công nhận làng nghề truyền thống: Làng nghề truyền thống phải đạt tiêu chí làng nghề và có ít nhất một nghề truyền thống [1, tr. Năm 2009, Ủy ban Nhân dân thành phố Hà Nội đã có Quyết định số 85/2009 QĐ - UBND ban hành ngày 2/7/2009 về Quy chế xét công nhận danh hiệu “Làng nghề truyền thống Hà Nội”. Quy chế này được xây dựng dựa trên những căn cứ: Nghị định số 66/2006/NĐ-CP ngày 07/07/2006 của Chính phủ về phát triển ngành nghề nông thôn; Thông tư số 116/2006/TT-BNN ngày 18/12/2006 của Bộ Nông nghiệp và PTNN hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 66/2006/NĐ-CP ngày 07/7/2006 của Chính phủ về phát triển ngành nghề nông thôn. Về cơ bản, tiêu chuẩn công nhận làng nghề mà UBND thành phố Hà nội đưa ra là nhất quán với Thông tư mà Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn đưa ra, nhưng thành phố có đưa thêm các quy định khác trong tiêu chí công nhận làng nghề truyền thống: (1) Về thời gian: Là làng có nghề đã được hình thành trên 50 năm tính đến ngày làng được đề nghị xét danh hiệu làng nghề truyền thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ