Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, 2023), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Anh Tuấn và PGS.TS Hồ Thúy Ngọc, thuộc ngành Kinh tế Quốc tế (Mã số: 9310106).

Về tính cấp thiết, tác giả phân tích rằng sau 10 năm thực hiện Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020, ngành chăn nuôi Việt Nam đã đạt được tốc độ tăng trưởng cao và từng bước ổn định. Tuy nhiên, ngành đang bộc lộ nhiều hạn chế nội tại: hình thức chăn nuôi nhỏ lẻ vẫn chiếm đa số, năng lực quản trị hạn chế làm giảm năng suất và tăng giá thành sản phẩm, tình trạng ô nhiễm môi trường diễn biến ở mức báo động, việc chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tiễn còn khoảng cách, và công tác quản lý chăn nuôi chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Trong bối cảnh Việt Nam đã tham gia 15 Hiệp định thương mại tự do (FTA), hoàn tất đàm phán 1 FTA và đang đàm phán 3 FTA (tính đến tháng 5/2023), thị trường nội địa với quy mô gần 104 triệu dân cùng khoảng 35 triệu lượt khách du lịch quốc tế đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm chăn nuôi nhập khẩu. Nếu không đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và bền vững, sản phẩm chăn nuôi trong nước sẽ gặp trở ngại lớn khi tiếp cận thị trường khu vực và quốc tế. Đồng thời, Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm (2021-2030) của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đặt ra định hướng "Phát triển chăn nuôi công nghiệp ứng dụng công nghệ cao, khuyến khích phát triển chăn nuôi trang trại, gia trại hiệu quả cao, thân thiện với môi trường". Từ đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để tìm kiếm giải pháp phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi (PTKTXCN) là yêu cầu cấp thiết.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Trước thời điểm luận án thực hiện, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách toàn diện, đầy đủ và chuyên sâu về cơ sở lý luận cũng như thực tiễn phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi tại Việt Nam gắn với việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi, từ đó đề xuất các giải pháp áp dụng phù hợp cho Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về PTKTXCN tại Việt Nam, bao gồm việc tìm hiểu các lý thuyết liên quan và xây dựng mô hình phát triển.
    2. Phân tích thực trạng PTKTXCN tại Việt Nam nhằm hiểu rõ tình hình hiện tại và những thách thức đang đối diện.
    3. Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về PTKTXCN nhằm rút ra bài học quốc tế có thể áp dụng cho Việt Nam.
    4. Đưa ra các đề xuất giải pháp áp dụng kinh nghiệm quốc tế để PTKTXCN tại Việt Nam nhằm tăng cường hiệu quả và tính bền vững của ngành chăn nuôi.

Câu hỏi nghiên cứu của luận án bao gồm 4 câu hỏi:

  • Câu hỏi 1: Các lý thuyết liên quan đến PTKTXCN ở Việt Nam hiện nay là gì?
  • Câu hỏi 2: Thực trạng PTKTXCN ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Bài học kinh nghiệm quốc tế về PTKTXCN tại một số nước trên thế giới có thể kiến nghị cho Việt Nam là gì (bao gồm cả bài học cần áp dụng và bài học cần tránh)?
  • Câu hỏi 4: Các kiến nghị cần thiết nào để áp dụng kinh nghiệm quốc tế nhằm PTKTXCN ở Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu phục vụ khảo sát định lượng gồm 6 giả thuyết:

  • H1: Tác động tích cực từ áp dụng công nghệ số chăn nuôi đến việc PTKTXCN ở Việt Nam.
  • H2: Tác động tích cực từ thị trường tiêu thụ đến việc PTKTXCN ở Việt Nam.
  • H3: Tác động tích cực của vốn đến việc PTKTXCN ở Việt Nam.
  • H4: Tác động tích cực từ chính sách của Nhà nước đến việc PTKTXCN ở Việt Nam.
  • H5: Tác động tích cực từ truyền thông đến việc phát triển kinh tế xanh trong chăn nuôi ở Việt Nam.
  • H6: Tác động tích cực từ nhận thức của người chăn nuôi, người tiêu dùng đến việc PTKTXCN ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển kinh tế xanh nói chung và PTKTXCN tại Việt Nam cũng như một số quốc gia trên thế giới nói riêng.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung từ năm 2000 đến nay (giai đoạn kinh tế xanh trở thành xu hướng toàn cầu); dữ liệu thứ cấp có kế thừa các tài liệu pháp lý và lý luận trước năm 2000; số liệu sơ cấp được thu thập từ đầu năm 2020.
  • Phạm vi khách thể: Tập trung vào các hoạt động chăn nuôi ở quy mô trang trại và hợp tác xã.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực trạng tại Việt Nam và khảo cứu kinh nghiệm tại 4 quốc gia đại diện cho 4 châu lục: Australia, Hà Lan, Israel và Hoa Kỳ.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào chăn nuôi gia súc và gia cầm, xuất phát từ cơ cấu sản lượng thực tế (thịt lợn chiếm 63-65%, thịt gia cầm chiếm 26-28% tổng sản lượng thịt).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong Chương 1, tác giả tiến hành phân loại và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm nội dung chính:

1. Các nghiên cứu về kinh tế xanh và phát triển kinh tế xanh

  • Khởi nguồn từ công trình của Pearce D., Markandya A., Barbier E.B. (1989) với tác phẩm Blueprint for a Green Economy, lần đầu tiên định hình khái niệm kinh tế xanh và đề xuất công cụ thuế môi trường nhằm kết hợp mục tiêu giảm thiểu tổn hại sinh thái với tạo lập nguồn tài chính công xử lý môi trường.
  • Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2011, 2012) xác định kinh tế xanh là mô hình phát triển cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, giảm thiểu phát thải carbon, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo đảm công bằng xã hội; đồng thời thiết lập 6 nguyên tắc và các nội dung cốt lõi.
  • Robert Ayres và cộng sự trong tác phẩm nghiên cứu về lộ trình phát triển bền vững nhấn mạnh vai trò của khung chính sách hỗ trợ trong việc dẫn dắt tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.
  • Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2011) và Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2012) làm rõ các khái niệm "Tăng trưởng xanh" và "Tăng trưởng xanh bao trùm", phân loại hệ thống chỉ tiêu đánh giá thành 3 nhóm: kinh tế, môi trường và phúc lợi xã hội. UNDESA (Allen, 2012) tổng hợp 11 nguyên tắc nền tảng của kinh tế xanh.
  • Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Phạm Minh Chính (2013), Bùi Quang Tuấn (2011), Nguyễn Quang Thuấn và Nguyễn Xuân Trung (2012), Nguyễn Ngọc Hải (2014) và Thái Quang Trung đã làm rõ 3 đặc trưng cơ bản cùng 10 nguyên lý của kinh tế xanh; Nguyễn Thế Chinh phân tích tính tất yếu của việc chuyển đổi phương thức phát triển kinh tế theo Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh (2012).

2. Các nghiên cứu về phát triển kinh tế xanh trong chăn nuôi

  • Niamir-Fuller (2015) và David Brower cùng đồng nghiệp (2011) tiếp cận PTKTXCN như một tiến trình kết nối hữu cơ giữa sản xuất và tiêu dùng bền vững, giúp gia tăng khả năng thích ứng của hệ thống cung cấp thực phẩm trước biến đổi khí hậu.
  • Smith, J. (2020) trong công trình Green Livestock Farming Practices for Sustainable Development đề xuất 5 nhóm giải pháp: tối ưu hóa dinh dưỡng thức ăn, quản lý phân bón và chất thải, khai thác năng lượng tái sinh, thiết lập hệ thống quản lý sạch và thúc đẩy tương tác cộng đồng.
  • Johnson, A. (2022) trong nghiên cứu Green Livestock Farming Practices: Friendly Animal Husbandry nhấn mạnh 5 khía cạnh kỹ thuật: chọn lọc giống và quản lý thú y tự nhiên, dinh dưỡng thức ăn, xử lý chất thải hữu cơ, tích hợp năng lượng tái tạo và gắn kết trách nhiệm xã hội.
  • Báo cáo của FAO (2016) chỉ rõ ngành chăn nuôi là tác nhân phát thải các nguồn ô nhiễm (phốt pho, nitơ, thuốc trừ sâu), đòi hỏi các phương thức quản lý mới. E.M. de Olde và cộng sự (2017) khẳng định tính tất yếu của việc chuyển đổi phương thức sản xuất chăn nuôi gắn với bảo vệ môi trường.
  • Lloyd Phillips (2019) xác lập 3 trụ cột của chăn nuôi bền vững: sự chấp nhận của xã hội, năng lực kinh tế của doanh nghiệp và trách nhiệm sinh thái đối với đất, nước, không khí và vật nuôi.
  • Tại Việt Nam, Phan Sĩ Mẫn (2020) chỉ ra các giải pháp thúc đẩy kinh tế xanh trong nông nghiệp và chăn nuôi từ góc độ truyền thông, chính sách tín dụng, khoa học công nghệ và thị trường, trong đó khẳng định vốn là điều kiện then chốt.

3. Các nghiên cứu về kinh nghiệm quốc tế trong phát triển kinh tế xanh ngành chăn nuôi

  • Ủy ban Châu Âu (EU, 2022) tổng kết mô hình hỗ trợ nông dân thực hiện Thỏa thuận xanh (Green Deal) gắn với số hóa trang trại.
  • Evenlien (2016) nghiên cứu kinh nghiệm Hà Lan, làm rõ mô hình hợp tác đổi mới sáng tạo và cơ chế bảo vệ các chủ thể thử nghiệm mô hình xanh khi chưa có khung pháp lý hoàn chỉnh.
  • Elizabeth Wuerker (2008) phân tích thực tiễn tại Israel, chỉ ra hạn chế khi phân bổ nguồn lực hỗ trợ của Nhà nước thiếu cân bằng giữa các nhóm đối tượng.
  • Dusan và cộng sự (2018), González-Valero và cộng sự (2019), Oosting và cộng sự (2014), Marta E. Alonso và cộng sự (2020), Ma, L., Yafei Li và cộng sự (2019), Abebe và cộng sự (2019) tại Ethiopia, và Yasmeen và cộng sự (2021) tại Nam Á đã phân tích tác động của thể chế, rào cản nhận thức và vai trò của nguồn vốn tín dụng trong việc xanh hóa chăn nuôi.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Từ tổng quan tài liệu, tác giả xác định các khoảng trống mà luận án tập trung lấp đầy:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận chuyên biệt cho PTKTXCN tại Việt Nam.
  2. Nhận diện các rào cản, thách thức và điều kiện thực tế để PTKTXCN ở Việt Nam.
  3. Đánh giá định lượng tác động của các nhân tố (Chính sách, Vốn, Thị trường, Công nghệ số, Nhận thức, Truyền thông) đến PTKTXCN.
  4. Tổng hợp, so sánh kinh nghiệm của 4 quốc gia đặc thù (Australia, Hà Lan, Israel, Hoa Kỳ) để rút ra đồng thời hai nhóm bài học: bài học nên áp dụng và bài học cần tránh.
  5. Đề xuất hệ thống kiến nghị chính sách và mô hình liên kết hợp tác công - tư phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng và tích hợp 4 lý thuyết chuyên ngành để làm nền tảng phân tích:

  • Lý thuyết về sử dụng tài nguyên bền vững (Rich, K. và cộng sự): Hướng đến việc cân bằng giữa nhu cầu khai thác tài nguyên (nước, thức ăn, năng lượng) với khả năng phục hồi sinh thái thông qua công nghệ chế biến thức ăn, xử lý chất thải và định hướng tiêu dùng xanh.
  • Lý thuyết về giảm khí thải trong chăn nuôi (Frank Mitloehner): Tập trung kiểm soát và đo lường lượng phát thải khí nhà kính (metan, nitrous oxide) thông qua cải thiện dinh dưỡng khẩu phần, quản lý phân chuồng, cơ giới hóa hiệu suất cao và ứng dụng năng lượng tái tạo.
  • Lý thuyết về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp chăn nuôi (Wang, H. và cộng sự): Khái quát hóa nguyên tắc chu trình khép kín, biến chất thải và phụ phẩm chăn nuôi thành nguồn nguyên liệu đầu vào cho trồng trọt và năng lượng sinh học trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
  • Lý thuyết về sử dụng phương pháp bền vững trong chăn nuôi (Hurburgh Jr. và cộng sự): Nhấn mạnh kỹ thuật quản lý đàn, kiểm soát an toàn sinh học và thú y, nuôi thả đồng bộ, cân bằng sức chứa đất đai và sử dụng thức ăn tự nhiên không hóa chất nhằm bảo vệ an toàn dịch bệnh và phúc lợi động vật.

Bên cạnh đó, luận án phân định rõ mối quan hệ giữa kinh tế xanh với tăng trưởng xanh, mô hình kinh tế tuyến tính, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững theo định nghĩa của Hội đồng Môi trường Thế giới (WCED, 1987).

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):

a. Phương pháp nghiên cứu định tính

  • Thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý Nhà nước, báo cáo của Chính phủ, tổ chức quốc tế (FAO, UNEP, OECD, World Bank) và các viện nghiên cứu của Australia, Hà Lan, Israel, Hoa Kỳ từ năm 2020.
  • Phương pháp phân tích so sánh, đối chiếu và tổng hợp để đánh giá mô hình thể chế và chính sách chăn nuôi xanh giữa các quốc gia.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp 13 chuyên gia là lãnh đạo cấp cao thuộc Cục Chăn nuôi, các Chi cục Chăn nuôi và Thú y thuộc các tỉnh, thành phố đại diện cho 3 miền Bắc - Trung - Nam, cùng lãnh đạo các Hiệp hội chuyên ngành (danh sách chi tiết tại Phụ lục IV, nội dung phỏng vấn tại Phụ lục II).

b. Phương pháp nghiên cứu định lượng

  • Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý cấp cao và cấp trung tại các doanh nghiệp chăn nuôi trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Tổng số mẫu thu thập và đưa vào phân tích hợp lệ là 248 mẫu (đáp ứng tiêu chuẩn của Hair et al., 1998; Bollen, 1989; Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008 về quy mô mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát trong mô hình gồm 35 biến).
  • Phương thức thu thập: 80% số phiếu thực hiện qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến (Google Forms) và 20% khảo sát trực tiếp tại doanh nghiệp.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Xử lý sơ bộ trên Excel 2016 và phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 22.0, bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận hệ số Alpha $\ge 0.6$; tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến, phân tích phương sai (ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học theo 3 cụm chủ đề lớn: lý luận kinh tế xanh, ứng dụng kinh tế xanh trong sản xuất chăn nuôi, và kinh nghiệm thực tiễn quốc tế. Tác giả chỉ ra rằng dù các nghiên cứu quốc tế đã tiếp cận sâu về công nghệ giảm phát thải và thể chế hỗ trợ, các nghiên cứu trong nước về chăn nuôi bền vững phần lớn mới dừng lại ở góc độ kỹ thuật chăn nuôi đơn lẻ hoặc chính sách nông nghiệp chung. Chương này xác lập 7 khoảng trống học thuật mà luận án tập trung giải quyết, khẳng định tính cần thiết của việc xây dựng một mô hình đánh giá đa nhân tố đối với tiến trình phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi tại Việt Nam.

Chương 2: Các vấn đề lý luận về phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi và các lý thuyết

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của việc xanh hóa ngành chăn nuôi:

  • Phân tích sự đối lập giữa mô hình "kinh tế nâu" (dựa vào năng lượng hóa thạch, khai thác cạn kiệt tài nguyên, gây ô nhiễm và tạo bất bình đẳng) với mô hình "kinh tế xanh" (tối ưu hóa tài nguyên, phát thải thấp, bảo tồn đa dạng sinh học và tạo việc làm bền vững).
  • Làm rõ các nội dung kinh tế xanh đặc thù trong chăn nuôi: chuyển đổi nhiên liệu sạch, quản lý tuần hoàn nguồn nước, xử lý phụ phẩm - phân bón hữu cơ, quản lý an toàn sinh học và nâng cao nhận thức của chủ thể chuỗi giá trị.
  • Hệ thống hóa và phân tích tính bổ trợ lẫn nhau giữa 4 lý thuyết (Sử dụng tài nguyên bền vững, Giảm khí thải, Kinh tế tuần hoàn và Phương pháp chăn nuôi bền vững), làm cơ sở xây dựng mô hình thực nghiệm trong Chương 3.

Chương 3: Thực trạng phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi ở Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết kết quả nghiên cứu định lượng từ 248 phiếu khảo sát nhà quản lý doanh nghiệp và kết quả phỏng vấn sâu 13 chuyên gia quản lý vĩ mô.

Bảng: Đặc điểm cơ cấu mẫu nghiên cứu định lượng (N = 248)

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tần số (người) Tỷ trọng (%)
Vị trí công tác Quản lý cấp trung 115 46,37%
Quản lý cấp cao 133 53,63%
Thời gian công tác Từ trên 3 năm đến dưới 7 năm 71 28,63%
Từ trên 7 năm đến dưới 10 năm 87 35,08%
Trên 10 năm 90 36,29%
Trình độ học vấn Đại học (Cử nhân) 117 47,18%
Sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ) 131 52,82%
Độ tuổi Từ 26 đến 35 tuổi 35 14,11%
Từ 36 đến 45 tuổi 116 46,77%
Trên 45 tuổi 97 39,12%
Phân bổ địa lý Đồng bằng Sông Hồng 94 38,00%
Đông Nam Bộ 72 29,00%
Bắc Trung Bộ và Duyên hải Miền Trung 25 10,00%
Đồng bằng Sông Cửu Long 22 9,00%
Trung du và Miền núi phía Bắc 20 8,00%
Tây Nguyên 15 6,00%
Quy mô trang trại Quy mô lớn (Trâu/bò $\ge 300$, lợn $\ge 1.000$, gia cầm $\ge 10.000$) 128 51,61%
Quy mô vừa (Trâu/bò $\ge 30$, lợn $\ge 100$, gia cầm $\ge 3.000$) 100 40,32%
Khác / Hợp tác xã 20 8,07%
Đối tượng vật nuôi Gia súc lớn (trâu, bò, dê) 112 45,16%
Lợn 75 30,24%
Gia cầm (gà, vịt) 61 24,60%

Bảng: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha của các nhân tố

Ký hiệu Tên thang đo nhân tố Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá
D Ứng dụng công nghệ số trong chăn nuôi 5 0,827 Đạt độ tin cậy tốt
M Thị trường tiêu thụ sản phẩm xanh 5 0,808 Đạt độ tin cậy tốt
C Nguồn vốn đầu tư cho chăn nuôi xanh 5 0,772 Đạt độ tin cậy chấp nhận
P Chính sách của Nhà nước 6 0,832 Đạt độ tin cậy tốt
ME Truyền thông về kinh tế xanh 5 0,784 Đạt độ tin cậy chấp nhận
A Nhận thức của người chăn nuôi và tiêu dùng 6 $\ge 0,700$ Đạt độ tin cậy chấp nhận

Kết quả phân tích thực trạng chỉ ra rằng:

  • Chính sách Nhà nước: Đã ban hành nhiều văn bản định hướng nhưng thiếu các quy định hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn xanh hóa, cơ chế ưu đãi thuế và đất đai chưa đủ mạnh để khuyến khích chuyển đổi.
  • Thị trường tiêu thụ: Sản phẩm chăn nuôi xanh có giá thành cao hơn sản phẩm thông thường, thiếu hệ thống chứng nhận và dán nhãn minh bạch khiến người tiêu dùng khó phân biệt, dẫn đến đầu ra chưa thực sự ổn định.
  • Nguồn vốn đầu tư: Doanh nghiệp chăn nuôi gặp khó khăn trong việc tiếp cận các gói tín dụng xanh do thiếu tài sản bảo đảm phù hợp và thủ tục thẩm định phức tạp.
  • Ứng dụng công nghệ số và nhận thức: Phần lớn doanh nghiệp đã nhận thức được yêu cầu chuyển đổi xanh nhưng mức độ đầu tư vào công nghệ số (tự động hóa chuồng trại, quản lý dữ liệu thức ăn, giám sát môi trường qua cảm biến) mới tập trung ở nhóm doanh nghiệp quy mô lớn.

Chương 4: Kinh nghiệm phát triển kinh tế xanh trong chăn nuôi tại một số quốc gia

Chương 4 khảo cứu chi tiết 4 quốc gia:

  1. Australia: Ban hành chính sách quản lý đồng cỏ bền vững, kiểm soát phát thải khí metan từ gia súc nhai lại qua chương trình tín chỉ carbon nông nghiệp (ERF), đầu tư vào các chất bổ sung thức ăn giảm phát thải và áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc sinh thái.
  2. Hà Lan: Triển khai chiến lược nông nghiệp tuần hoàn quy mô quốc gia, ban hành các quy định nghiêm ngặt về kiểm soát phát thải nitơ và phốt pho, hỗ trợ công nghệ xử lý phân chuồng thành năng lượng sinh học và phân bón hữu cơ cao cấp, đồng thời áp dụng mô hình chuỗi cung ứng khép kín giữa nông hộ và viện nghiên cứu.
  3. Israel: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao trong điều kiện khan hiếm nước và đất đai; tái sử dụng nước thải tuần hoàn đạt tỷ lệ cao; áp dụng cảm biến và trí tuệ nhân tạo để giám sát sức khỏe từng cá thể gia súc; tuy nhiên bộc lộ hạn chế trong việc phân bổ nguồn lực hỗ trợ thiếu bình đẳng giữa các nhóm quy mô sản xuất.
  4. Hoa Kỳ: Phát triển thị trường tín chỉ carbon tự nguyện, xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và dán nhãn hữu cơ (USDA Organic) nghiêm ngặt, hỗ trợ tài chính cho trang trại áp dụng công nghệ hầm ủ biogas phát điện và sử dụng thức ăn công nghiệp tối ưu hóa hấp thụ dinh dưỡng.

Chương 5: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam và các kiến nghị

Chương 5 đúc kết bài học thực tiễn và đưa ra hệ thống khuyến nghị:

  • Nhóm bài học nên áp dụng:
    • Hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn quốc gia về chăn nuôi xanh, chăn nuôi tuần hoàn.
    • Xây dựng cơ chế tài chính xanh, hỗ trợ lãi suất và bảo lãnh tín dụng cho các dự án chuyển đổi công nghệ môi trường.
    • Đẩy mạnh số hóa quy trình chăn nuôi và quản trị trang trại thông minh.
    • Phát triển chuỗi giá trị chăn nuôi tuần hoàn khép kín, tái sử dụng toàn bộ phụ phẩm làm phân bón hữu cơ và năng lượng tái tạo.
    • Xây dựng hệ thống chứng nhận, truy xuất nguồn gốc điện tử và dán nhãn sinh thái nhằm minh bạch hóa thị trường.
  • Nhóm bài học cần tránh:
    • Tránh ban hành chính sách hỗ trợ thiếu bình đẳng hoặc quá tập trung vào một số ít doanh nghiệp lớn mà bỏ quên mạng lưới trang trại vừa và nhỏ.
    • Tránh áp dụng máy móc các quy định cắt giảm phát thải cứng nhắc vượt quá năng lực tài chính và kỹ thuật của người chăn nuôi khi chưa có giải pháp công nghệ thay thế khả thi.
    • Tránh nhập khẩu các công nghệ xử lý môi trường đắt đỏ không phù hợp với đặc tính khí hậu nhiệt đới ẩm và điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án xây dựng mô hình đánh giá thực trạng phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi tại Việt Nam trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tích hợp 6 yếu tố: Thị trường tiêu thụ, Nguồn vốn, Chính sách của Nhà nước, Truyền thông, Nhận thức của người sản xuất/tiêu dùng và Công nghệ số trong chăn nuôi.
  • Tổng hợp, phân tích và hệ thống hóa mối quan hệ tương hỗ giữa 4 lý thuyết kinh tế và kỹ thuật môi trường (Sử dụng tài nguyên bền vững, Giảm khí thải, Kinh tế tuần hoàn và Phương pháp bền vững), tạo khung lý thuyết liên ngành cho việc nghiên cứu kinh tế xanh trong nông nghiệp.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Luận án chỉ ra rằng Chính sách của Nhà nước đóng vai trò then chốt, mang tính định hướng và mở đường cho tiến trình chuyển đổi xanh trong ngành chăn nuôi.
  • Luận án xác định vai trò của công nghệ số là phương tiện bắt buộc trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 nhằm tối ưu hóa chi phí, giám sát môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế cho các trang trại.
  • Đúc kết 2 nhóm bài học quốc tế đối chiếu (bài học nên áp dụng và bài học cần tránh) từ 4 quốc gia có điều kiện phát triển đa dạng.

3. Hệ thống kiến nghị, giải pháp đề xuất

  • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Xây dựng tiêu chí và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trang trại chăn nuôi xanh; ban hành chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng xanh; thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu số ngành chăn nuôi và kiểm định dán nhãn xanh.
  • Đối với các Hiệp hội và tổ chức nghiên cứu: Tăng cường vai trò cầu nối chuyển giao công nghệ xử lý chất thải sinh học, thức ăn sinh học; xây dựng chương trình đào tạo nâng cao nhận thức quản trị chuỗi cung ứng xanh cho hội viên.
  • Đối với doanh nghiệp và trang trại chăn nuôi: Chủ động đầu tư hạ tầng công nghệ số trong kiểm soát môi trường chuồng trại; chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn (kết hợp chăn nuôi - trồng trọt - biogas); liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ để ổn định thị trường đầu ra.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi khách thể: Luận án tập trung khảo sát các đối tượng ở quy mô trang trại, hợp tác xã và doanh nghiệp chăn nuôi; chưa khảo sát sâu nhóm hộ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ truyền thống, vốn vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể trong cơ cấu chăn nuôi Việt Nam hiện nay.
  • Về đối tượng vật nuôi: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào gia súc lớn (trâu, bò), lợn và gia cầm; chưa mở rộng sang các đối tượng chăn nuôi đặc sản hoặc thủy sản có mối liên hệ sinh thái với nông nghiệp.
  • Về dữ liệu nghiên cứu: Mẫu định lượng gồm 248 nhà quản lý cung cấp góc nhìn từ phía doanh nghiệp sản xuất; các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng đa chiều đối với người tiêu dùng về mức độ sẵn sàng chi trả cho sản phẩm chăn nuôi xanh và nghiên cứu sâu hơn về mạng lưới logistics xanh trong chuỗi cung ứng thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Kinh tế Nông nghiệp, Quản lý Kinh tế và Khoa học Môi trường; có thể tham khảo khung lý thuyết tích hợp và mô hình đánh giá 6 nhân tố cùng bộ thang đo Likert được kiểm định độ tin cậy trong Chương 2 và Chương 3.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Tại Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Cục Chăn nuôi, Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn; có thể khai thác các luận cứ trong Chương 4 và Chương 5 để xây dựng các văn bản hướng dẫn Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2020-2030, tầm nhìn 2040 và Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn.
  • Doanh nghiệp, chủ trang trại và hợp tác xã: Tham khảo các giải pháp chuyển đổi mô hình kinh tế tuần hoàn, ứng dụng công nghệ số và kinh nghiệm thực tiễn từ Australia, Hà Lan, Israel, Hoa Kỳ để tối ưu hóa chi phí sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung mô hình đánh giá thực trạng phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi tại Việt Nam của luận án gồm những nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm của luận án xác định 6 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc (Phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi - Green Economy) gồm: (1) Ứng dụng công nghệ số trong chăn nuôi (Digital - D); (2) Thị trường tiêu thụ (Market - M); (3) Nguồn vốn đầu tư (Capital - C); (4) Chính sách của Nhà nước (Policy - P); (5) Truyền thông (Media - ME); và (6) Nhận thức của người chăn nuôi và người tiêu dùng (Awareness - A).

2. Bốn quốc gia nào được tác giả lựa chọn để nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và tiêu chí lựa chọn là gì?

Tác giả lựa chọn 4 quốc gia đại diện cho 4 châu lục có thành tựu nổi bật trong phát triển chăn nuôi bền vững: Australia (châu Đại Dương - kinh nghiệm quản lý đồng cỏ, giảm phát thải metan và tín chỉ carbon); Hà Lan (châu Âu - kinh nghiệm về nông nghiệp tuần hoàn và kiểm soát chất thải nitơ); Israel (châu Á - kinh nghiệm công nghệ cao tiết kiệm nước và quản trị số trong điều kiện sa mạc); và Hoa Kỳ (châu Mỹ - kinh nghiệm phát triển thị trường thực phẩm hữu cơ, tín chỉ carbon nông nghiệp và công nghệ sinh học quy mô lớn).

3. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng trong luận án được thực hiện như thế nào?

Nghiên cứu định lượng được thực hiện trên mẫu $N = 248$ là các nhà quản lý cấp cao (chiếm 53,63%) và quản lý cấp trung (chiếm 46,37%) tại các doanh nghiệp chăn nuôi ở Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ đầu năm 2020 thông qua 80% khảo sát trực tuyến qua Google Forms và 20% khảo sát trực tiếp, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0.

4. Bốn lý thuyết nền tảng được tác giả hệ thống hóa trong luận án là gì?

Luận án vận dụng 4 lý thuyết chính: (1) Lý thuyết về sử dụng tài nguyên bền vững của Rich, K. và cộng sự; (2) Lý thuyết về giảm khí thải trong chăn nuôi của Frank Mitloehner; (3) Lý thuyết về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp chăn nuôi của Wang, H. và cộng sự; và (4) Lý thuyết về sử dụng phương pháp bền vững trong chăn nuôi của Hurburgh Jr. và cộng sự.

5. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha của các biến độc lập chính đạt mức nào?

Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy tốt và có giá trị lớn hơn ngưỡng tối thiểu 0,6: Thang đo Chính sách của Nhà nước ($P$) đạt 0,832; Thang đo Công nghệ số ($D$) đạt 0,827; Thang đo Thị trường tiêu thụ ($M$) đạt 0,808; Thang đo Truyền thông ($ME$) đạt 0,784; và Thang đo Nguồn vốn ($C$) đạt 0,772. Toàn bộ các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thu Hà đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển kinh tế xanh trong ngành chăn nuôi thông qua việc liên kết 4 lý thuyết chuyên ngành và xây dựng mô hình đánh giá 6 nhân tố. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định lượng 248 nhà quản lý và phỏng vấn sâu 13 chuyên gia, công trình đã làm rõ bức tranh thực trạng cùng những rào cản về thể chế, vốn, thị trường và công nghệ tại Việt Nam. Đồng thời, việc phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ Australia, Hà Lan, Israel và Hoa Kỳ đã cung cấp hệ thống bài học hai chiều (nên áp dụng và cần tránh) cùng các nhóm giải pháp có cơ sở khoa học nhằm thúc đẩy ngành chăn nuôi Việt Nam phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.