Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippin giai đoạn 1966 1986 trong thời kỳ cầm quyền của tổng thống f marcos luận án ts lịch sử cận đại và hiện đại 5 03 04

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình phát triển kinh tế xã hội philippin giai đoạn 1966 1986 trong thời kỳ cầm quyền của tổng, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lịch sử cận đại và hiện đại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2005

210
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Phát triển Kinh tế Xã hội Philippines 1966 1986

Giai đoạn 1966-1986 đánh dấu một kỷ nguyên quan trọng trong lịch sử Philippines, gắn liền với thời kỳ cầm quyền của Tổng thống Ferdinand Marcos. Đây là giai đoạn chứng kiến cả những thành tựu lẫn những thách thức lớn trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Mở đầu với những hứa hẹn về cải cách và phát triển, giai đoạn này dần chuyển sang một thời kỳ đầy biến động với sự gia tăng của nợ nước ngoài Philippines, bất ổn chính trị và khủng hoảng kinh tế. Luận án tiến sĩ của Quang Thị Ngọc Huyền đã làm rõ giai đoạn này, đặc biệt chú trọng đến những chính sách và hệ quả dưới thời Marcos. Mục tiêu của bài viết này là cung cấp một cái nhìn tổng quan về bức tranh kinh tế - xã hội Philippines trong giai đoạn này, phân tích những yếu tố tác động và đánh giá những bài học kinh nghiệm.

1.1. Bối cảnh Kinh tế Xã hội Philippines trước 1966

Trước khi Ferdinand Marcos lên nắm quyền, Philippines đã trải qua hai thập kỷ độc lập. Nền kinh tế đã phục hồi sau chiến tranh, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế và phụ thuộc vào xuất khẩu Philippines nông sản. Xã hội tồn tại nhiều bất bình đẳng, đặc biệt là vấn đề cải cách ruộng đất Philippines. "Trong suốt thập niên 50, Philippin có tốc độ phát triển kinh tế cao đứng hàng thứ hai ở châu á, sau Nhật Bản." Tuy nhiên, sự phát triển này không đồng đều và bền vững, tạo tiền đề cho những thách thức sau này.

1.2. Mục tiêu và Định hướng Phát triển của Marcos

Khi lên nắm quyền năm 1965, Marcos đề ra nhiều mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, tập trung vào công nghiệp hóa, tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội. Ông hứa hẹn sẽ xây dựng một xã hội mới, hiện đại và công bằng hơn. “Sau 4 năm cầm quyền đầu tiên, Marcos đã thể hiện là một Tổng thống có năng lực lãn h đạo đất nước.” Tuy nhiên, những mục tiêu này dần bị lu mờ bởi những quyết định chính trị và kinh tế sai lầm, đặc biệt là sau khi ban bố thiết quân luật Philippines.

II. Chính sách Kinh tế Philippines dưới Thời Ferdinand Marcos

Chính sách kinh tế của Marcos trong giai đoạn 1966-1986 mang nhiều dấu ấn cá nhân và thay đổi theo thời gian. Ban đầu, ông tập trung vào chính sách công nghiệp hóa Philippines dựa trên mô hình thay thế nhập khẩu. Sau đó, ông chuyển sang chính sách đối ngoại Philippines cởi mở hơn, thu hút đầu tư nước ngoài và mở rộng thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, những chính sách này đi kèm với sự gia tăng tham nhũng dưới thời Marcos và sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế. Điều này dẫn đến sự méo mó thị trường và sự phát triển không bền vững.

2.1. Công nghiệp hóa Thay thế Nhập khẩu và Hậu quả

Chính phủ Marcos cố gắng thúc đẩy công nghiệp hóa thông qua việc bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước và hạn chế nhập khẩu. Tuy nhiên, chính sách này tạo ra sự kém cạnh tranh và lãng phí nguồn lực. "Thực tế, Philippin đã bỏ qua các cơ hội thuận lợi để vươn lên trở thành nước có trình độ kinh tế - xã hội phát triển." Nhiều ngành công nghiệp trở nên phụ thuộc vào nhà nước và không thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

2.2. Chính sách Thu hút Đầu tư và Nợ nước ngoài

Marcos tìm cách thu hút đầu tư nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ông cũng tăng cường vay nợ nước ngoài Philippines để tài trợ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng. "Hậu quả tai hại của đường lối lãnh đạo đất nước theo kiểu độc tài của Marcos có thể nói đến nay Philippin vẫn còn phải trả giá." Tuy nhiên, việc quản lý nợ không hiệu quả và sự tham nhũng đã dẫn đến khủng hoảng nợ vào những năm 1980.

2.3. Cải cách Ruộng đất và Tác động đến Nông nghiệp

Marcos ban hành chương trình cải cách ruộng đất Philippines nhằm giảm bất bình đẳng và tăng năng suất nông nghiệp. Tuy nhiên, chương trình này gặp nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện và không đạt được kết quả như mong đợi. "Hay nói cách khác, Marcos đã không thực hiện tăng trưởng kinh tế đi đôi với phát triển xã hội một cách đúng mức." Tình trạng nghèo đói ở nông thôn vẫn tiếp diễn.

III. Thiết quân luật Philippines và Ảnh hưởng Đến Kinh Tế Xã Hội

Việc ban bố thiết quân luật Philippines năm 1972 đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Philippines. Mặc dù Marcos tuyên bố rằng thiết quân luật là cần thiết để ổn định tình hình và thúc đẩy phát triển, nhưng nó đã dẫn đến sự đàn áp chính trị, hạn chế tự do dân chủ và gia tăng tham nhũng dưới thời Marcos. Tác động của thiết quân luật đến kinh tế xã hội Philippines là rất lớn và kéo dài.

3.1. Tăng trưởng Kinh tế và Sự Kiểm soát của Nhà nước

Trong giai đoạn đầu của thiết quân luật, tăng trưởng kinh tế Philippines có dấu hiệu cải thiện, nhờ vào sự ổn định chính trị và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, nhà nước can thiệp sâu vào nền kinh tế, thông qua việc thành lập các công ty nhà nước và kiểm soát các ngành công nghiệp quan trọng. "Tháng 9 - 1972 bằng việc ban bố thiết quân luật trên cả nước, Marcos chính thức thâu tóm mọi quyền lực, cai trị đất nước theo chế độ độc tài." Điều này tạo ra sự bất bình đẳng và làm suy yếu sức cạnh tranh của khu vực tư nhân.

3.2. Gia tăng Nợ Nước ngoài và Khủng hoảng Tài chính

Chính phủ Marcos tiếp tục vay nợ nước ngoài Philippines để tài trợ cho các dự án phát triển và duy trì quyền lực. Việc quản lý nợ không hiệu quả và sự tham nhũng đã dẫn đến khủng hoảng tài chính vào đầu những năm 1980. Lạm phát Philippines giai đoạn 1966-1986 tăng cao, đồng tiền mất giá và đời sống người dân gặp nhiều khó khăn.

3.3. Bất ổn Xã hội và Phong trào Phản đối Marcos

Sự đàn áp chính trị và kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng bất ổn xã hội và phong trào phản đối Marcos. Vụ ám sát Aquino assassination (Vụ ám sát Aquino) năm 1983 đã làm bùng nổ sự phẫn nộ của quần chúng và đẩy chính quyền Marcos vào khủng hoảng. "Rốt cuộc, những người dân nghèo Philippin không cam chịu đã nổi dậy lật đổ chế độ độc tài Marcos, khôi phục lại chế độ dân chủ để xây dựng một xã hội “ công bằng” và “bình đẳng” cho tất cả mọi người."

IV. Cuộc Khủng hoảng Kinh Tế Xã hội và Sụp đổ của Marcos

Cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội vào những năm 1980 đã đẩy Philippines vào tình trạng suy thoái nghiêm trọng. Sự kết hợp của các yếu tố như nợ nần chồng chất, tham nhũng lan tràn, bất ổn chính trị và thiên tai đã làm suy yếu nền kinh tế và gây ra nhiều khó khăn cho người dân. Sự sụp đổ của chính quyền Marcos năm 1986 là kết quả tất yếu của những sai lầm trong quản lý và sự phản kháng của quần chúng.

4.1. Khủng hoảng Kinh tế và Tác động Đến Người Dân

Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự sụt giảm GDP Philippines giai đoạn 1966-1986, tăng tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát Philippines giai đoạn 1966-1986 và gia tăng nghèo đói. Người dân phải đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc sống, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. "Theo ông, nạn tham nhũng, hối lộ trong chín h phủ và sự đói nghèo của đa số nhân dân còn kéo dài chưa biết đến bao giờ mới kết thúc."

4.2. Cách mạng Quyền lực Nhân dân và Hồi Kết của Marcos

Cuộc Cách mạng Quyền lực Nhân dân (People Power Revolution) năm 1986 đã lật đổ chính quyền Marcos và mở ra một kỷ nguyên mới cho Philippines. Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của chế độ độc tài và sự khôi phục của nền dân chủ. "Với những lý do trên chúng tôi đã lựa chọn đề tài: “ Quá trình phát triển kinh tế - xã hội Philippin trong những năm 1966 - 1986 (trong thời kỳ cầm quyền của Tổng thống Marcos) ” để làm nội dung nghiên cứu cho L uận án tiến sĩ lịch sử (chuyên ngành Lịch sử thế giới)."

4.3. Những Nguyên Nhân Kìm hãm Kinh Tế Xã hội Philippines

Nhiều yếu tố đã kìm hãm sự phát triển kinh tế - xã hội của Philippines trong giai đoạn 1966-1986, bao gồm sự yếu kém trong quản lý kinh tế, tham nhũng, bất ổn chính trị và sự phụ thuộc vào nước ngoài. Cronies (Bạn bè thân tín của Marcos) cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc làm suy yếu nền kinh tế.

V. Bài Học Kinh Nghiệm và Tương Lai của Philippines

Giai đoạn 1966-1986 mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho Philippines. Việc quản lý kinh tế hiệu quả, chống tham nhũng, tăng cường dân chủ và thúc đẩy sự phát triển bền vững là những yếu tố then chốt để Philippines có thể đạt được sự thịnh vượng trong tương lai. Những sai lầm trong quá khứ cần được phân tích kỹ lưỡng để tránh lặp lại trong tương lai.

5.1. Tăng cường Quản lý Kinh tế và Chống Tham nhũng

Quản lý kinh tế hiệu quả và chống tham nhũng là điều kiện tiên quyết để Philippines có thể thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng và cải thiện đời sống người dân. Cần có sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong mọi hoạt động kinh tế.

5.2. Thúc đẩy Dân chủ và Phát triển Bền vững

Dân chủ và phát triển bền vững là hai yếu tố không thể tách rời. Philippines cần xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng và bảo vệ môi trường để đảm bảo một tương lai tốt đẹp cho các thế hệ sau.

5.3. Hội nhập Kinh tế Quốc tế và Hợp tác Khu vực

Hội nhập kinh tế quốc tế và hợp tác khu vực là cơ hội để Philippines mở rộng thị trường, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc tham gia vào các tổ chức như ASEAN và WTO có thể mang lại nhiều lợi ích cho Philippines.

VI. Kết luận Đánh giá Giai đoạn Phát triển Philippines 1966 1986

Giai đoạn 1966-1986 là một giai đoạn đầy biến động và phức tạp trong lịch sử Philippines. Mặc dù có những thành tựu nhất định, nhưng những sai lầm trong quản lý kinh tế và chính trị đã dẫn đến khủng hoảng và sụp đổ. Những bài học kinh nghiệm từ giai đoạn này vẫn còn giá trị cho đến ngày nay và có thể giúp Philippines tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ.

6.1. Tóm tắt Thành tựu và Thất bại Dưới Thời Marcos

Marcos đã có những đóng góp nhất định cho sự phát triển cơ sở hạ tầng và công nghiệp hóa của Philippines. Tuy nhiên, những sai lầm trong quản lý kinh tế, tham nhũng và đàn áp chính trị đã làm lu mờ những thành tựu này và dẫn đến khủng hoảng.

6.2. Ảnh hưởng Kéo dài và Bài Học cho Tương lai

Những hậu quả của giai đoạn 1966-1986 vẫn còn ảnh hưởng đến Philippines cho đến ngày nay. Việc quản lý nợ công, chống tham nhũng và tăng cường dân chủ là những thách thức mà Philippines vẫn đang phải đối mặt.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippin giai đoạn 1966 1986 trong thời kỳ cầm quyền của tổng thống f marcos luận án ts lịch sử cận đại và hiện đại 5 03 04

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Khái quát tình hình kinh tế- xã hội Philippin 20 năm sau độc lập (1946-1965) 1.1 Khái quát về đất nước Philippin Đất nước, lịch sử và con người Philippin Cộng hòa Philippin là một quốc đảo, bao gồm 7.107 hòn đảo lớn nhỏ. Quần đảo này nằm giữa lục địa châu á và Australia, giữa biển Thái Bình Dương và ấn Độ Dương nên có một vị trí rất thuận lợi trên con đường hàng hải quốc tế. Philippin có diện tích khoảng 300.000km2, hai đảo lớn nhất chiếm 2/3 diện tích cả nước là đảo Luzon-141.395 km2 và đảo Mindanao- 101. Philippin nằm trong vành đai khí hậu xích đạo nhiệt đới gió mùa, cây cối xanh tốt quanh năm, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.

Các cây trồng chính là lúa, ngô, mía, dừa, chuối, bông, đay, dứa. Philippin còn có nhiều gỗ quý và khoáng sản phong phú như vàng, đồng, mănggan, crôm. Đó là nguồn tài nguyên quý giá đem lại nhiều ngoại tệ cho đất nước. Tuy nhiên, với khí hậu nhiệt đới - biển - gió mùa nên Philippin cũng phải gánh chịu nhiều thiên tai như dông bão, lũ lụt.

Đặc biệt, hoạt động của các núi lửa gây nhiều tổn thất cho Philippin. Là quốc đảo, Philippin có tới 34.600 km bờ biển, có nhiều hải cảng tốt. Vịnh Manila với diện tích 1.970km2 là hải cảng tự nhiên đẹp nổi tiếng. Philippin có số dân đứng thứ ba ở Đông Nam á, sau Inđônêxia và Việt Nam.

Hiện nay Philippin có hơn 80 triệu người. Philippin có tỷ lệ dân số trẻ ở độ tuổi lao động cao và có trình độ văn hoá khá cao trong khu vực. Mặc dù rất cố gắng thực hiện hạn chế sinh đẻ nhưng tỷ lệ tăng dân số hiện nay của Philippin vẫn cao, khoảng 2%.04 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.04 22 Năm 1937 tiếng Tagalog được chính thức quy định là ngôn ngữ quốc gia. Tiếng Anh được dùng chính thức trong thời kỳ là thuộc địa của Mỹ, nay vẫn được dùng rất phổ biến ở Philippin.

Đây là một lợi thế của Philippin trong quá trình hội nhập quốc tế. Philippin có khoảng gần 100 cộng đồng dân tộc, đông nhất là người Visaian, chiếm 35% dân số cả nước, sống tập trung ở trung tâm Philippin trên đảo Visai. Người Tagal đứng thứ hai, chiếm 25% dân số cả nước. Cộng đồng người Tagal đóng vai trò chủ đạo trong đời sống kinh tế, chính trị, xã hội của Philippin.

Philippin có nhiều ngoại kiều trong đó người Hoa là đông nhất (gần 1 triệu người) tập trung chủ yếu ở Manila và các trung tâm buôn bán. Tiếp đến là các ngoại kiều Mỹ và Tây Ban Nha. Ngay từ những ngày đầu đi chinh phục, các nhà truyền giáo Tây Ban Nha đã đưa đạo Cơ đốc vào Philippin. Họ xây dựng nhà thờ trên khắp Philippin và mở nhiều trường học, thư viện, bảo tàng về Cơ đốc giáo.

Hiện nay Philippin có tỷ lệ người theo Cơ đốc giáo chiếm 83% dân số. Đạo Tin lành được người Mỹ truyền vào chiếm khoảng 5,5% dân số. Đạo Islam chiếm 4,6%, tập trung chủ yếu ở phía Nam trên đảo Mindanao. Tuy chiếm một tỷ lệ ít ỏi nhưng nhiều người theo Islam đã trở thành một lực lượng luôn gây bất ổn cho các chính quyền thực dân trước kia và Cộng hoà Philippin hiện nay.

Ngoài ra, Philippin còn có các tôn giáo bản địa theo tín ngưỡng vật linh. Khái quát lịch sử Philippin trước khi giành độc lập Philippin là nước bị Tây Ban Nha xâm chiếm sớm nhất ở Đông Nam á, vào thời kỳ đầu cuộc bành trướng của thực dân châu âu đến phương Đông. Tháng 3 năm 1521 Ferdinand Magellan trong khi tìm kiếm con đường đến ấn Độ đã phát hiện ra quần đảo Philippin bây giờ, nhưng mãi đến năm 1565 Tây Ban Nha mới chính thức tiến hành cuộc viễn chinh chiếm đoạt quần đảo này.04 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.04 23 Họ đã không mấy khó khăn đàn áp các cuộc nổi dậy chống đối của dân cư trên đảo. Năm 1571 Manila được tuyên bố là thủ đô của Philippin.

Tuy nhiên, những cư dân chủ yếu theo đạo Islam ở phía Nam quần đảo đã chống đối quyết liệt nhằm ngăn chặn sự bành trướng của Tây Ban Nha xuống khu vực này. Cho đến khi người Tây Ban Nha đặt chân lên quần đảo, nhà nước Philippin chưa ra đời, hầu hết cư dân sống tập trung thành các cộng đồng nhỏ khoảng từ 30 đến 100 gia đình. Các cộng đồng người này tồn tại theo các đơn vị khá độc lập gọi là Barrio. Các Barrio là những đơn vị xã hội có quan hệ thân tộc hơn là một đơn vị hành chính.

Khi thực dân Tây Ban Nha đến xâm chiếm họ vẫn giữ nguyên tổ chức xã hội này, các Barrio vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Người Tây Ban Nha tuy thất vọng trong việc tìm kiếm vàng và hồ tiêu ở đây, nhưng họ đã thành công khi biến Philippin thành một phòng tuyến ngăn chặn sự bành trướng của người Bồ Đào Nha và lấy quần đảo này làm cửa ngõ đi vào thị trường châu á giàu có và rộng lớn. Các tu sĩ Tây Ban Nha đã tiến hành Cơ đốc giáo hoá dân cư địa phương và họ đã đạt được kết quả cao. Do vậy, trong suốt quá trình đô hộ Philippin, tu sĩ là đội ngũ đông đảo nhất.

Dưới con mắt của người Philippin, họ đại diện cho chính quyền Tây Ban Nha và là kẻ trực tiếp bóc lột thuộc địa. Đến đầu thế kỷ XVII, trên quần đảo đã hình thành nên tầng lớp địa chủ Philippin. Tuy nhiên, so với châu Âu thời đó Tây Ban Nha được đánh giá là một nước lạc hậu về kinh tế, xã hội, đến tận thế kỷ XIX, Tây Ban Nha vẫn giữ phương thức khai thác, bóc lột thuộc địa như thời trung cổ. Vì vậy, khác với các thuộc địa của những nước tư bản tiên tiến khác, Philippin trở thành một trong những nước thuộc địa lạc hậu nhất.

Đến đầu thế kỷ XIX, Philippin bắt đầu chịu sự tác động của hệ thống tư bản công thương nghiệp. Địa vị độc quyền của Tây Ban Nha trên quần đảo đã (LUAN.04 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.04 24 bị lung lay trước sự tấn công của tư bản thương nghiệp các nước phương Tây phát triển, đặc biệt là Mỹ và Anh. Nếu việc thực dân Tây Ban Nha thiết lập nên chế độ phong kiến mang ý nghĩa tích cực lúc đầu, thì sự duy trì lâu dài chế độ thuộc địa dựa trên phương thức bóc lột phong kiến lỗi thời của Tây Ban Nha ở Philippin đã làm cản trở sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước này. Những biến đổi trong cơ cấu kinh tế và xã hội của Philippin, mặc dù diễn ra chậm nhưng vẫn đẩy những mâu thuẫn giữa chế độ Tây Ban Nha và xã hội thuộc địa ngày càng trở nên gay gắt.

Cuối thế kỷ XIX, phong trào đấu tranh chống Tây Ban Nha giành độc lập của các tầng lớp nhân dân Philippin phát triển mạnh mẽ, cuối cùng đã giành thắng lợi. Ngày 12-6-1898 Philippin tuyên bố độc lập. Ngày 23-1-1899 Philippin ban hành hiến pháp, trong đó tuyên bố Philippin là nước Cộng hoà độc lập, ban bố các quyền tự do dân chủ và thiết lập pháp chế tư sản. Hiến pháp 1899 được xem là bản hiến pháp chứa đựng những yếu tố tiến bộ nhất của luật pháp tư sản.

Lịch sử Philippin gọi đây là nền Cộng hoà thứ nhất. Tuy nhiên, nhân dân Philippin đã không được hưởng nền độc lập như họ mong đợi, trong khi thực dân Tây Ban Nha chưa bị đánh bại và đang tìm cách củng cố lại vị trí trên quần đảo này thì một kẻ thực dân khác mạnh mẽ và đầy tham vọng không che giấu âm mưu muốn thế chân Tây Ban Nha thiết lập sự cai trị của mình ở Philippin, đó là Mỹ. Sự can thiệp của Mỹ vào Cuba - một thuộc địa của Tây Ban Nha ở Tây bán cầu đã dẫn đến cuộc chiến tranh Mỹ -Tây Ban nha mà kết quả là Tây Ban Nha già cỗi, suy yếu đã không giữ được các thuộc địa của mình. Hạm đội của Mỹ đã đánh bại hạm đội Tây Ban Nha trong vịnh Manila.

Theo Hiệp ước Paris ký ngày 10-12-1898, Tây Ban Nha nhượng lại Philippin cho Mỹ với giá 20 triệu đôla. Người Mỹ đánh giá Philippin không những là một vùng đất màu mỡ mang lại nhiều lợi ích về (LUAN.04 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.04 25 kinh tế mà còn ở vị trí bàn đạp chiến lược của quần đảo này đối với khu vực châu á-Thái Bình Dương, nơi Mỹ đang nhòm ngó với con mắt thèm thuồng. Mỹ đã không công nhận bản Tuyên bố độc lập của Philippin và chính thức gây chiến với lực lượng cách mạng Philippin. Cuộc chiến đấu chống Mỹ của quân đội cách mạng Philippin diễn ra quyết liệt, nhưng họ đã không thể thắng nổi kẻ xâm lược mạnh hơn hẳn về quân sự và tiềm lực kinh tế.

Sau 3 năm chiến đấu (1899-1902), cuối cùng quân đội cách mạng Philippin đã bị đánh bại, chỉ còn lại một lực lượng nhỏ duy trì cuộc chiến tranh du kích chống Mỹ trong một thời gian ngắn. Hơn nữa, người Mỹ đã mua chuộc được tầng lớp quý tộc người Philippin với lời hứa đảm bảo các quyền lợi kinh tế và tiếp tục duy trì quyền lực của họ như cũ để đổi lại sự hợp tác của họ với chính quyền Mỹ. Người Mỹ đã thiết lập được chủ quyền của mình trên quần đảo này. Có thể nói Mỹ là nước đầu tiên sử dụng chính sách thực dân mới ở Philippin.

Bằng sự thống trị trá hình, gián tiếp, Mỹ dựng lên một chính quyền bản xứ phụ thuộc vào Mỹ, đáp ứng được các yêu cầu quyền lợi của Mỹ và có nền kinh tế phụ thuộc hoàn toàn vào Mỹ. Năm 1907 Mỹ cho Philippin tiến hành bầu cử quốc hội. Quốc hội lúc đó đóng vai trò Hạ viện lập pháp, Thượng viện do Uỷ ban Philippin đảm nhiệm. Uỷ ban này do Tổng thống Mỹ bổ nhiệm.

Trên con đường mở rộng tự do dân chủ trong chính sách thực dân mới, năm 1916 Mỹ thông qua luật Jones, trong đó có hứa trao trả độc lập cho Philippin. Ngay sau khi thiết lập được quyền thống trị ở Philippin, để khai thác tài nguyên của quốc đảo này, Mỹ đã “tạo ra” nhiều thuận lợi cho quần đảo phát triển. Dưới chính sách cai trị thuộc địa của Mỹ, nông nghiệp Philippin phát triển nhanh chóng, đặc biệt là các cây trồng có giá trị xuất khẩu sang thị trường Mỹ như đường, thuốc lá, gai dầu. Hệ thống tài chính, ngân hàng cũng được cải thiện, các nhà máy chế biến nông sản ra đời.

Nhân tố quan trọng (LUAN.04 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.04 26 nhất thúc đẩy kinh tế Philippin phát triển vượt bậc so với trước chính là thương mại tăng cao chưa từng có, nhất là trong quan hệ trao đổi buôn bán với Mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát triển kinh tế-xã hội Philippines giai đoạn 1966-1986 dưới thời Tổng thống F. Marcos" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những biến động kinh tế và xã hội của Philippines trong thời kỳ này. Dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Ferdinand Marcos, đất nước đã trải qua nhiều thay đổi quan trọng, từ chính sách phát triển kinh tế đến các vấn đề xã hội. Tài liệu nêu bật những thành tựu cũng như thách thức mà Philippines phải đối mặt, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử và tác động của các quyết định chính trị đến đời sống người dân.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến công tác xây dựng đảng và tư tưởng chính trị, bạn có thể tham khảo tài liệu Đề tài công tác xây dựng đảng về tư tưởng của đảng bộ huyện Vũ Thư tỉnh Thái Bình. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức xây dựng và phát triển tư tưởng trong bối cảnh chính trị hiện nay, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề chính trị và xã hội trong khu vực.