Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Quá trình phát triển kinh tế-xã hội Philippin giai đoạn 1966-1986 (Trong thời kỳ cầm quyền của Tổng thống F. Marcos)" do nghiên cứu sinh Quang Thị Ngọc Huyền thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Quốc Hùng và TS. Phạm Đức Thành, bảo vệ năm 2005. Luận án thuộc chuyên ngành Lịch sử cận đại và hiện đại (Mã số: 5.04).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

  • Bối cảnh khu vực và đối ngoại của Việt Nam: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 từ 5 thành viên ban đầu và phát triển thành tổ chức của 10 quốc gia khu vực. Tháng 7 năm 1995, Việt Nam chính thức trở thành thành viên của ASEAN. Để nâng cao vai trò và vị thế trong khối, việc nghiên cứu toàn diện, sâu sắc về từng quốc gia thành viên như Philippin là yêu cầu cấp thiết. Philippin là quốc gia đồng sáng lập ASEAN, có quy mô dân số đứng thứ ba khu vực (sau Inđônêxia và Việt Nam), song trình độ phát triển kinh tế hiện nay chỉ xếp trên các quốc gia thành viên mới.
  • Thực tiễn lịch sử kinh tế Philippin: Sau khi được Mỹ trao trả độc lập năm 1946, nền kinh tế Philippin phục hồi nhanh chóng và duy trì tốc độ tăng trưởng cao đứng thứ hai châu Á (sau Nhật Bản) trong suốt thập niên 1950. Tuy nhiên, Philippin đã không thể duy trì đà bứt phá để trở thành nước công nghiệp mới (như Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông) mà rơi vào suy thoái và tụt hậu so với các nước có điểm xuất phát thấp hơn như Thái Lan, Inđônêxia, Malaixia. Nguyên nhân cốt lõi gắn liền với 20 năm cầm quyền của Tổng thống Ferdinand Marcos (1966-1986).
  • Yêu cầu thực tiễn của Việt Nam: Việt Nam đang trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Việc nghiên cứu, phân tích các mô hình phát triển kinh tế - xã hội, chỉ ra những sai lầm trong chính sách của Philippin dưới thời Marcos sẽ cung cấp các bài học kinh nghiệm thực tiễn để Việt Nam phòng tránh các hệ lụy tương tự.
  • Khoảng trống nghiên cứu học thuật: Ở Việt Nam, nguồn tư liệu và công trình nghiên cứu chuyên sâu về đất nước, lịch sử và con đường phát triển kinh tế - xã hội Philippin còn rất hạn chế; các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ khái quát chung hoặc lồng ghép trong bối cảnh khối ASEAN.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa và tái hiện toàn diện tiến trình phát triển kinh tế - xã hội của Philippin trong 20 năm cầm quyền của Tổng thống Ferdinand Marcos (1966-1986).
  2. Phân tích các chủ trương, đường lối, kế hoạch phát triển kinh tế và chính sách xã hội qua từng phân kỳ lịch sử (nhiệm kỳ đầu, thời kỳ thiết quân luật và giai đoạn khủng hoảng).
  3. Làm rõ mối quan hệ tác động biện chứng giữa thể chế chính trị độc tài với sự biến đổi kinh tế - xã hội, chỉ ra nguyên nhân kìm hãm sự phát triển của đất nước và dẫn tới sự sụp đổ của chế độ Marcos vào tháng 2/1986.
  4. Rút ra các bài học kinh nghiệm lịch sử về phát triển kinh tế gắn với công bằng xã hội, quản lý nợ nước ngoài và cải cách thể chế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Philippin, tập trung vào các chính sách công nghiệp, nông nghiệp, tài chính, ngoại thương, giáo dục, việc làm, cơ cấu giai tầng và đời sống xã hội dưới thời Tổng thống Marcos.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ nước Cộng hòa Philippin, đặt trong mối tương quan so sánh, đối chiếu với các nước trong khu vực Đông Nam Á và châu Á.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm là giai đoạn 1966-1986 (từ khi Ferdinand Marcos nhậm chức Tổng thống ngày 30/12/1965 đến khi chính quyền Marcos sụp đổ vào tháng 2/1986). Đồng thời, luận án khảo sát khái lược giai đoạn lịch sử thuộc địa (Tây Ban Nha, Mỹ) và 20 năm đầu sau độc lập (1946-1965) để tạo cơ sở lý giải logic cho tiến trình lịch sử.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan, phân loại và đánh giá các nguồn công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài:

Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam

  • Bài viết của tác giả Nguyễn Thu Mỹ: "Con đường phát triển kinh tế-xã hội của Philippin (1946-1993)" khảo sát bức tranh tổng thể về quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Philippin sau độc lập.
  • Công trình của Cao Minh Chơng và Nguyễn Thanh Nguyên: "Nền kinh tế Philippin qua các thời kỳ lịch sử" điểm lại diễn biến kinh tế Philippin theo dòng lịch sử.
  • Ấn phẩm của Đinh Quý Độ: "Kinh tế Philippin" (xuất bản năm 1997) trình bày sơ lược các kế hoạch, chính sách phát triển ngắn hạn và trung hạn từ năm 1946 đến 1996, phân tích một số ngành kinh tế chủ yếu như nông nghiệp, công nghiệp và hệ thống tài chính - ngân hàng.
  • Bài viết của Nguyễn Văn Hà: "Vai trò của chính phủ trong phát triển kinh tế của Philippin sau độc lập" phân tích chức năng điều tiết của nhà nước và đưa ra các nhận xét về sự thiếu năng lực quản lý của chính phủ Philippin qua bốn thập kỷ.

Các công trình nghiên cứu của học giả Philippin và quốc tế

  • Nghiên cứu về toàn cảnh chính trị - xã hội: Cuốn sách "The Marcos regime: rape of the nation" của Filemon C. Rodriguez phản ánh toàn diện bức tranh kinh tế, chính trị, xã hội, vạch rõ nạn tham nhũng, hối lộ trong bộ máy chính quyền và tình trạng nghèo đói kéo dài của người dân.
  • Nghiên cứu về cải cách ruộng đất và nông nghiệp:
    • Cuốn "The meaning of land reform" của Conrado F. Estrella (Bộ trưởng Cải cách Nông nghiệp dưới thời Marcos) và "Land reform in Asia" của Mariano N. Querol phân tích tầm quan trọng của việc hiện đại hóa nông nghiệp và coi cải cách ruộng đất là thước đo công bằng xã hội.
    • Ấn phẩm tư liệu "Vital documents on agrarian reform in the New Society" (dày 410 trang) tập hợp các sắc lệnh tổng thống và thông tư hướng dẫn thực thi cải cách ruộng đất trong thời kỳ thiết quân luật.
    • Cuốn "Capitalism in Philippine agriculture" của Rene E. Ofreneo phân tích quá trình thâm nhập của chủ nghĩa tư bản vào nông nghiệp Philippin, tàn tích thực dân, cuộc Cách mạng Xanh và sự phụ thuộc vào tư bản nước ngoài dẫn đến khủng hoảng nông nghiệp đầu thập niên 1980.
  • Các tác phẩm của Tổng thống Ferdinand E. Marcos: Luận án khảo sát hệ thống trước tác của chính Marcos nhằm nhận diện đường lối và tư tưởng chính trị, tiêu biểu gồm: "A president’s call to greatness: a collection of speeches of president Ferdinand E. Marcos" (tập hợp các bài phát biểu năm đầu nhiệm kỳ), "Revolution from the center", "Towards a Filipino ideology", "Notes on the new society the Philippines I & II", "Progress and martial law", và "The New Philippine Republic".
  • Các nghiên cứu của học giả phương Tây:
    • James K. Boyce (Đại học Massachusetts) với công trình "The Philippines: The political economy of growth and impoverishment in the Marcos Era" phân tích kinh tế chính trị về tăng trưởng và bần cùng hóa, sự thu hẹp lợi ích xã hội, chính sách vay nợ nước ngoài tràn lan và sự trục lợi của giới chủ đồn điền.
    • David G. Timberman với cuốn "Changeless land: continuity and change in Philippine politics" khảo sát các nhân tố gây bất ổn chính trị qua bốn thập kỷ, bản chất của "chủ nghĩa độc đoán hợp hiến" và nguyên nhân sụp đổ của chế độ Marcos.
    • John Bresnan (chủ biên) với tập sách thể luận "Crisis in The Philippines: The Marcos era and beyond" mổ xẻ các nguyên nhân bên trong và bên ngoài dẫn tới khủng hoảng kinh tế - chính trị cuối thời kỳ Marcos.
    • Các công trình chuyên sâu về quan hệ quốc phòng - kinh tế Mỹ - Philippin như tác phẩm của Patricia Ann Paez (The bases factor realpolitik of RP-US relations), Boone Schirmer, Megan Van Frank và Michael Bedford (U.S. Bases in the Philippines: in whose interest?), cùng các ấn phẩm của Viện Nghiên cứu Quốc tế Philippin (ISIP) và Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (CSIS).
    • Tạp chí chuyên khảo Asian Survey giai đoạn 1960-1990 cung cấp nguồn tư liệu định kỳ phản ánh góc nhìn đa chiều về tình hình Philippin.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Trong khi các học giả quốc tế thường phân tích chuyên sâu vào từng lĩnh vực riêng lẻ (hoặc thuần túy kinh tế, hoặc thuần túy chính trị), còn các tài liệu tiếng Việt chỉ dừng ở mức khái quát, luận án của Quang Thị Ngọc Huyền là công trình lịch sử đầu tiên tại Việt Nam phục dựng có hệ thống, toàn diện toàn bộ tiến trình 20 năm phát triển kinh tế - xã hội Philippin (1966-1986). Luận án đặt các hiện tượng kinh tế trong mối quan hệ hữu cơ với cơ chế chính trị độc tài gia đình trị, làm rõ nguyên nhân suy thoái kinh tế dẫn tới biến động xã hội và sự sụp đổ của một chế độ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở lý luận: Luận án dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử và chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin. Luận án xem xét các sự kiện lịch sử trong quá trình vận động, phát triển liên tục, đặt các hiện tượng kinh tế - xã hội trong mối quan hệ qua lại với cấu trúc chính trị, thể chế nhà nước và bối cảnh quốc tế.
  • Phương pháp nghiên cứu sử học:
    • Phương pháp lịch sử: Phục dựng tiến trình phát triển kinh tế - xã hội theo đúng trình tự thời gian, gắn liền với các mốc phân kỳ lịch sử tiêu biểu (1946-1965, 1966-1969, 1972-1981, 1981-1986).
    • Phương pháp logic: Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa các sự kiện lịch sử cụ thể để tìm ra bản chất, đặc điểm quy luật và nguyên nhân sâu xa của sự tụt hậu kinh tế Philippin.
  • Phương pháp tiếp cận liên ngành: Luận án kết hợp phương pháp luận lịch sử với kiến thức của các ngành khoa học liên quan: địa - chính trị, địa - văn hóa, và kinh tế học phát triển để lý giải sự vận hành của các mô hình kinh tế, chính sách hối đoái, ngoại thương và nợ công.
  • Phương pháp hỗ trợ: Phương pháp so sánh - đối chiếu lịch sử (so sánh Philippin với các nước ASEAN và khu vực Đông Á), phương pháp thống kê lịch sử (xử lý, tổng hợp dữ liệu từ các báo cáo thống kê, bảng số liệu kinh tế - xã hội).
  • Nguồn tư liệu sử dụng:
    1. Nguồn tài liệu gốc: Các văn kiện chính thức của Nhà nước Philippin gồm Hiến pháp năm 1935, Hiến pháp năm 1973; các đạo luật của Quốc hội; các Sắc lệnh Tổng thống (Presidential Decrees); các hiệp định song phương giữa Mỹ và Philippin; báo cáo thường niên của các cơ quan chính phủ Philippin.
    2. Nguồn sách chuyên khảo, kỷ yếu và tạp chí học thuật: Các công trình nghiên cứu của học giả Philippin và phương Tây; các bài báo chuyên khảo trên tạp chí Asian Survey (1960-1990).
    3. Nguồn tư liệu tiếng Việt: Các sách, bài tạp chí và công trình nghiên cứu về kinh tế, lịch sử Philippin và ASEAN xuất bản trong nước.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án có cấu trúc gồm Phần mở đầu, 3 Chương nội dung chính, Phần kết luận, Danh mục công trình khoa học của tác giả, Tài liệu tham khảo và Phụ lục.

STT Bảng Tên bảng số liệu trong luận án Trang
Bảng 2.1 GDP theo khu vực kinh tế, 1962-1969 66
Bảng 2.2 Kinh phí cấp cho hoạt động giáo dục trường công 70
Bảng 2.3 Xuất khẩu trực tiếp của Philippin vào các nước 110
Bảng 2.4 Xuất khẩu hàng công nghiệp không Truyền thống 111
Bảng 3.1 Tỷ giá hối đoái giữa đồng pêsô và đôla Mỹ (1981-1986) 148
Bảng 3.2 Khu vực vay nợ nước ngoài của Philippin (1981-1986) 150
Bảng 3.3 Sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu chính của Philippin 153
Bảng 3.4 Dân số và lao động 155
Bảng 3.5 Ước tính mức độ đói nghèo trong các vùng (1965-1985) 156
Bảng 3.6 Tỷ lệ đóng góp của nông nghiệp trong GDP của mỗi nước, 1980-1987 172
Bảng 3.7 Tỷ lệ công nhân nông nghiệp trên một máy kéo 1980-1985 176
Bảng 3.8 Cân đối thu chi của ngân sách chính phủ 182

Chương 1: Khái quát tình hình kinh tế-xã hội Philippin 20 năm sau độc lập (1946-1965)

Chương 1 tái hiện bối cảnh tự nhiên, dân cư, di sản lịch sử thuộc địa và tiến trình phát triển của nền Cộng hòa thứ ba (1946-1965):

  • Đặc điểm quốc gia và di sản thực dân: Philippin là quốc đảo gồm 7.107 hòn đảo, diện tích khoảng 300.000 km² (hai đảo lớn nhất là Luzon 141.395 km² và Mindanao 101.999 km²), bờ biển dài 34.600 km. Dân số có tỷ lệ người trẻ cao, cơ cấu gồm gần 100 nhóm dân tộc (người Visaian chiếm 35%, người Tagal chiếm 25%, người Hoa gần 1 triệu người); 83% dân số theo Cơ đốc giáo, 5,5% theo Tin lành, 4,6% theo Hồi giáo (tập trung tại Mindanao). Ngôn ngữ Tagalog được quy định là quốc ngữ từ năm 1937, tiếng Anh được sử dụng phổ biến.
  • Hệ thống hiệp ước ràng buộc với Mỹ: Ngày 4/7/1946, Mỹ trao trả độc lập cho Philippin nhưng thông qua các hiệp ước để duy trì sự kiểm soát:
    • Hiệp định thương mại Bell (1946) và sau đó là Hiệp định Laurel-Langley (1955) quy định tỷ giá hối đoái cố định 2 peso = 1 USD và áp đặt điều khoản quyền "ngang bằng" (Parity rights), cho phép công dân và doanh nghiệp Mỹ có quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên và vận hành dịch vụ công cộng bình đẳng như công dân bản địa. Trong 10 năm đầu sau độc lập, Mỹ cung cấp 76% hàng nhập khẩu và tiêu thụ 64% hàng xuất khẩu của Philippin.
    • Hiệp ước về các căn cứ quân sự (14/3/1947) cho phép Mỹ sử dụng 23 căn cứ quân sự trên diện tích 240.000 ha trong 99 năm (đến năm 2046), tiêu biểu là căn cứ không quân Clark và hải quân Subic. Tiếp đó là Hiệp định viện trợ quân sự (1947), Hiệp ước phòng thủ chung (1951) và việc tham gia khối quân sự SEATO (1954).
  • Chính sách phát triển kinh tế - xã hội (1946-1965):
    • Công nghiệp: Thực hiện chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (ISI), miễn thuế cho các ngành "mới và cần thiết" (1946-1962), kiểm soát nhập khẩu và hối đoái. Năm 1957, Hội đồng Kinh tế Dân tộc đề ra khẩu hiệu "Người Philippin là trước hết" (Filipino First Policy). Tháng 1/1962, chính phủ bãi bỏ kiểm soát ngoại hối và giảm giá đồng peso dưới sự hỗ trợ của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB).
    • Nông nghiệp: Ban hành Đạo luật thuê mướn đất nông nghiệp năm 1955 (quy định tỷ lệ chia hoa lợi 70% cho tá điền nếu tự đầu tư chi phí sản xuất, 30% cho chủ đất) và Luật Cải cách ruộng đất năm 1963 dưới thời Tổng thống Diosdado Macapagal nhằm xóa bỏ chế độ tá điền. Tuy nhiên, việc thiếu hụt ngân sách khiến việc chuyển nhượng quyền sở hữu ruộng đất cho nông dân đạt kết quả rất hạn chế.
    • Xã hội và giáo dục: Tỷ lệ dân số biết chữ tăng từ 48,8% (năm 1939) lên 59,8% (năm 1948) và đạt 72,0% vào năm 1960. Mô hình trường cộng đồng (Barrio schools) triển khai từ năm 1948 đã đạt 23.123 trường vào tháng 11/1955. Năm 1966, cả nước có 5 trường đại học công lập và 26 trường đại học dân lập.
  • Thành tựu và thách thức: Trong thập niên 1950, GDP tăng trưởng bình quân 8,6%/năm. Năm 1965, GDP bình quân đầu người đạt 370 USD, cao hơn Thái Lan, Hàn Quốc, Đài Loan. Tuy nhiên, sang đầu thập niên 1960, tăng trưởng công nghiệp giảm xuống còn 3,3% (1963-1964), thâm hụt cán cân thanh toán trầm trọng, bùng nổ dân số (từ 19,3 triệu năm 1948 lên 32 triệu năm 1965, tỷ lệ tăng 3,2%), và tỷ lệ tá điền nông thôn vẫn chiếm khoảng 40%.

Chương 2: Sự phát triển kinh tế-xã hội Philippin từ 1/1966 đến 1/1981

Chương này phân tích giai đoạn 15 năm cầm quyền đầu tiên của Tổng thống Ferdinand Marcos, chia thành thời kỳ dân sự (1966-1972) và thời kỳ thiết quân luật (1972-1981):

  • Nhiệm kỳ thứ nhất của Marcos (1966-1969): Marcos đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi và khởi xướng cuộc Cách mạng Xanh trong nông nghiệp (đưa vào gieo trồng giống lúa mới năng suất cao IR8 phát triển từ Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế - IRRI). Marcos trở thành tổng thống đầu tiên tái đắc cử trong cuộc bầu cử năm 1969. Tuy nhiên, việc lạm dụng ngân sách nhà nước cho chiến dịch tranh cử đã đẩy đất nước vào khủng hoảng lạm phát và thâm hụt tài chính đầu năm 1970.
  • Ban bố thiết quân luật và mô hình "Xã hội mới" (New Society): Ngày 21/9/1972, Marcos ban bố tình trạng thiết quân luật trên toàn quốc thông qua Sắc lệnh số 1081, tập trung toàn bộ quyền lập pháp và hành pháp, đình chỉ Hiến pháp 1935 và ban hành Hiến pháp mới năm 1973 nhằm xác lập chế độ "độc tài hợp hiến".
  • Các chính sách kinh tế - xã hội thời kỳ thiết quân luật:
    • Cải cách nông nghiệp: Ban hành Sắc lệnh Tổng thống số 27 (PD 27) ngày 21/10/1972 quy định giải phóng tá điền trên đất trồng lúa và ngô, cấp Giấy chứng nhận chuyển nhượng đất (CLT), triển khai chương trình tín dụng và vật tư Masagana 99.
    • Chính sách kinh tế đối ngoại: Ban hành Đạo luật ưu đãi đầu tư, khuyến khích xuất khẩu, thành lập các khu chế xuất (tiêu biểu là Khu chế xuất Bataan), tìm kiếm thị trường mới tại Trung Đông và các nước xã hội chủ nghĩa.
    • Khu vực kinh tế nhà nước và chủ nghĩa tư bản bè phái (Crony Capitalism): Mở rộng các tập đoàn nhà nước và trao đặc quyền độc quyền kinh doanh các ngành nông sản huyết mạch (như mía đường cho Roberto Benedicto, ngành dừa cho Eduardo Cojuangco Jr.) cho giới thân hữu và gia đình Marcos.
    • Chính sách xã hội và lao động: Xây dựng các thiết chế văn hóa quy mô lớn dưới sự bảo trợ của Đệ nhất phu nhân Imelda Marcos, ban hành Bộ luật Lao động năm 1974 và đẩy mạnh xuất khẩu lao động sang Trung Đông nhằm thu hồi ngoại tệ.
  • Thành tựu và mâu thuẫn xã hội: Giai đoạn 1973-1979 ghi nhận mức tăng trưởng GDP khá nhờ giá nông sản quốc tế tăng và tiếp cận nguồn vay nợ nước ngoài. Tuy nhiên, việc tăng trưởng dựa vào nợ vay đã tích tụ rủi ro tài chính, nợ nước ngoài tăng vọt, phân hóa giàu nghèo sâu sắc. Phong trào phản kháng gia tăng mạnh mẽ từ sinh viên, công nhân, lực lượng vũ trang của Đảng Cộng sản (Quân đội Nhân dân Mới - NPA) và Mặt trận Giải phóng Dân tộc Moro (MNLF). Tháng 1/1981, Marcos tuyên bố bãi bỏ thiết quân luật trên danh nghĩa nhưng vẫn giữ toàn quyền điều hành thông qua các sắc lệnh đặc biệt.

Chương 3: Cuộc khủng hoảng kinh tế, chính trị, xã hội Philippin và sự sụp đổ của chính quyền Marcos (1/1981-2/1986)

Chương 3 luận giải tiến trình khủng hoảng toàn diện và sự sụp đổ hoàn toàn của chế độ Marcos:

  • Khủng hoảng chính trị: Marcos duy trì chế độ độc tài thông qua cuộc bầu cử tổng thống năm 1981. Ngày 21/8/1983, nhà lãnh đạo đối lập Benigno "Ninoy" Aquino Jr. bị ám sát ngay khi trở về sân bay quốc tế Manila, thổi bùng làn sóng phẫn nộ trong các tầng lớp nhân dân, giới trí thức, doanh nhân và Giáo hội Công giáo. Hoạt động vũ trang của NPA gia tăng trên khắp các vùng nông thôn.
  • Khủng hoảng kinh tế - tài chính:
    • Vụ ám sát Aquino kích hoạt làn sóng tháo chạy vốn ồ ạt ra nước ngoài (capital flight). Tháng 10/1983, chính phủ Philippin tuyên bố mất khả năng thanh toán và đề nghị hoãn trả nợ gốc đối với các ngân hàng quốc tế.
    • Đồng peso mất giá nghiêm trọng so với đồng USD (Bảng 3.1); nợ công nước ngoài lên mức không thể kiểm soát (Bảng 3.2). Nông nghiệp suy thoái sâu sắc do sự sụp đổ giá cả thị trường thế giới và sự thao túng của hệ thống độc quyền tài phiệt trong ngành dừa và mía đường (Bảng 3.3).
    • Tình trạng thất nghiệp gia tăng, mức độ đói nghèo lan rộng trên phạm vi toàn quốc, đặc biệt tại khu vực nông thôn và vùng Visayas (Bảng 3.5).
  • Sự sụp đổ của chế độ (Tháng 2/1986):
    • Trước sức ép quốc tế và trong nước, Marcos tổ chức cuộc Bầu cử Tổng thống bất thường (Snap Election) ngày 7/2/1986 đối đầu với ứng cử viên đối lập Corazon Aquino (vợ của Benigno Aquino). Tình trạng gian lận bầu cử trắng trợn bị Phong trào Công dân vì Bầu cử Tự do (NAMFREL) và Hội đồng Giám mục Philippin lên án.
    • Ngày 22/2/1986, Bộ trưởng Quốc phòng Juan Ponce Enrile và Phó Tham mưu trưởng Fidel Ramos tuyên bố ly khai chính quyền Marcos. Dưới sự kêu gọi của Hồng y Jaime Sin, hàng triệu quần chúng nhân dân đã đổ ra đại lộ EDSA (Manila) tạo thành bức tường người bảo vệ lực lượng ly khai trong cuộc nổi dậy hòa bình mang tên "Cách mạng Quyền lực Nhân dân" (EDSA Revolution).
    • Ngày 25/2/1986, Ferdinand Marcos cùng gia đình chạy trốn sang Hawaii (Mỹ), chấm dứt 20 năm cầm quyền.
  • Nguyên nhân kìm hãm sự phát triển: Luận án chỉ ra 4 nguyên nhân cốt lõi: 1) Thể chế độc tài gia đình trị và cơ chế "tư bản bè phái" thủ tiêu cạnh tranh lành mạnh; 2) Chiến lược tăng trưởng dựa trên nợ vay nước ngoài không hiệu quả và tham nhũng thất thoát; 3) Sự thất bại của chương trình cải cách ruộng đất, không tạo ra sức mua cho nông dân; 4) Sự lệ thuộc nặng nề vào kinh tế, chính trị và viện trợ quân sự của Mỹ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  • Hệ thống hóa toàn diện các sự kiện, nguồn tư liệu gốc và các chính sách phát triển kinh tế - xã hội của Philippin trong giai đoạn 1966-1986 dưới góc độ sử học.
  • Làm sáng tỏ mối quan hệ nhân quả biện chứng giữa chế độ độc tài chính trị và sự suy thoái kinh tế - xã hội, chứng minh rằng sự ổn định chính trị cưỡng chế bằng thiết quân luật không thể tạo ra sự phát triển kinh tế bền vững nếu thiếu công bằng xã hội và dân chủ.
  • Luận giải thấu đáo nguyên nhân lịch sử khiến Philippin đánh mất vị thế nền kinh tế thứ hai châu Á sau độc lập để tụt hậu thành quốc gia khủng hoảng nợ và nghèo đói trong thập niên 1980.

Ý nghĩa thực tiễn và bài học kinh nghiệm

  • Về điều hành kinh tế vĩ mô: Khẳng định tăng trưởng kinh tế phải đi liền với công bằng xã hội và xóa đói giảm nghèo; việc tập trung của cải vào các tập đoàn độc quyền bè phái sẽ làm triệt tiêu động lực nội tại của nền kinh tế.
  • Về quản lý nợ nước ngoài: Cung cấp bài học thực tiễn về kiểm soát nợ công, tránh việc vay nợ nước ngoài tràn lan để đầu tư vào các dự án phi sản xuất, phô trương danh thế hoặc để xảy ra thất thoát, tham nhũng.
  • Về phát triển nông nghiệp và cải cách ruộng đất: Chỉ ra rằng cải cách ruộng đất thực chất và cơ giới hóa nông nghiệp là tiền đề quyết định để nâng cao đời sống nông dân và tạo thị trường nội địa vững mạnh cho công nghiệp hóa.
  • Về thể chế và minh bạch: Bài học về xây dựng nhà nước pháp quyền, phòng chống tham nhũng và duy trì sự kiểm soát quyền lực nhằm bảo đảm kỷ cương kinh tế - xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nguồn tư liệu sử dụng trong luận án chủ yếu là các văn bản chính thức, tài liệu công bố và sách chuyên khảo của các học giả Philippin và phương Tây qua đường xuất bản, chưa có điều kiện khảo sát điền dã thực tế tại địa bàn Philippin. Mặt khác, do giới hạn phạm vi nghiên cứu đến năm 1986, các chuyển biến kinh tế - xã hội thời kỳ hậu Marcos (sau 1986) chưa được luận giải chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu quá trình khôi phục thể chế dân chủ và tái cơ cấu kinh tế - xã hội của Philippin từ năm 1986 đến nay (qua các thời kỳ Tổng thống Corazon Aquino, Fidel Ramos, Joseph Estrada, Gloria Macapagal-Arroyo).
    • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu mô hình phát triển kinh tế của Philippin với các nước ASEAN-4 (Thái Lan, Malaixia, Inđônêxia) trong cùng giai đoạn lịch sử.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Chuyên ngành Lịch sử thế giới, Lịch sử quan hệ quốc tế, Đông Nam Á học và Kinh tế học phát triển có thể sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử đương đại Philippin.
    • Giảng viên các trường đại học, cao đẳng: Làm tài liệu tham khảo phục vụ bài giảng lịch sử các nước Đông Nam Á, lịch sử kinh tế thế giới và quan hệ quốc tế thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
    • Nhà hoạch định chính sách, ngoại giao: Tham khảo tư liệu thực tiễn để phục vụ việc hoạch định chính sách đối ngoại với Philippin trong khuôn khổ ASEAN và tham chiếu các bài học kinh nghiệm về quản trị công, điều hành nợ quốc gia và phát triển kinh tế nông thôn.
  • Nội dung giá trị nhất: Toàn bộ hệ thống 12 bảng số liệu kinh tế - xã hội, các phân tích về cơ chế vận hành của thiết quân luật và các chính sách cải cách nông nghiệp Masagana 99, Sắc lệnh 27.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Philippin từ vị thế nền kinh tế phát triển thứ hai châu Á trong thập niên 1950 lại rơi vào khủng hoảng và tụt hậu?

Trong thập niên 1950, Philippin đạt tăng trưởng bình quân 8,6%/năm nhờ phục hồi sau chiến tranh và bảo hộ công nghiệp thay thế nhập khẩu. Tuy nhiên, bước sang thập niên 1960 và đặc biệt trong thời kỳ Marcos (1966-1986), mô hình này bộc lộ giới hạn: công nghiệp phụ thuộc nặng nề vào nguyên liệu và máy móc nhập khẩu, thị trường nội địa nhỏ hẹp do nông dân nghèo đói không có ruộng đất. Dưới thời Marcos, chế độ độc tài và "chủ nghĩa tư bản bè phái" đã trao độc quyền kinh tế cho thân hữu, triệt tiêu cạnh tranh, vay nợ nước ngoài tràn lan không hiệu quả và tham nhũng nghiêm trọng, dẫn tới khủng hoảng tài chính sâu sắc đầu thập niên 1980.

2. Sắc lệnh thiết quân luật số 1081 được ban bố khi nào và tác động như thế nào đến kinh tế - xã hội Philippin?

Sắc lệnh số 1081 được Tổng thống Marcos ban bố ngày 21/9/1972 (công bố chính thức ngày 23/9/1972). Về chính trị, sắc lệnh này đình chỉ Hiến pháp 1935, giải tán Quốc hội, bắt giam các nhà lãnh đạo đối lập và trao quyền lực tuyệt đối cho Marcos. Về kinh tế - xã hội, thiết quân luật ban đầu giúp chính quyền tập trung quyền lực thực thi một số cải cách cơ sở hạ tầng, thu hút đầu tư nước ngoài và triển khai chương trình cải cách ruộng đất (Sắc lệnh số 27). Tuy nhiên, về lâu dài, việc thiếu vắng sự giám sát đã dẫn đến nạn tham nhũng tràn lan, nợ nước ngoài tăng vọt và hình thành các tập đoàn tài phiệt lũng đoạn nền kinh tế.

3. "Chủ nghĩa tư bản bè phái" (Crony Capitalism) dưới thời Marcos vận hành ra sao?

Dưới thời thiết quân luật, Marcos mở rộng khu vực kinh tế nhà nước và ban hành các sắc lệnh trao quyền kiểm soát độc quyền các ngành kinh tế then chốt cho các thành viên gia đình và bạn bè thân cận. Cụ thể, ngành mía đường được giao độc quyền cho Roberto Benedicto, ngành công nghiệp dừa nằm dưới sự thao túng của Eduardo Cojuangco Jr., các dự án xây dựng công cộng và ngân hàng lớn được chuyển giao cho các nhóm tài phiệt thân cận. Nguồn vốn vay nợ quốc tế từ IMF, WB và các ngân hàng thương mại phương Tây bị các nhóm này lạm dụng và chuyển dịch ra nước ngoài, gây tổn hại nghiêm trọng cho ngân sách quốc gia.

4. Vụ ám sát cựu Thượng nghị sĩ Benigno Aquino Jr. ngày 21/8/1983 đã dẫn tới những hệ lụy trực tiếp nào?

Vụ ám sát Benigno Aquino ngay tại sân bay Manila đã trở thành ngòi nổ chính trị làm bùng phát phong trào phản kháng quy mô lớn trong mọi tầng lớp nhân dân Philippin. Về kinh tế, vụ ám sát gây mất niềm tin nghiêm trọng trên thị trường tài chính, dẫn đến làn sóng tháo chạy vốn ồ ạt ra nước ngoài (capital flight). Tháng 10/1983, Philippin tuyên bố vỡ nợ và hoãn trả nợ gốc nước ngoài, đồng peso liên tục mất giá, lạm phát và đói nghèo gia tăng, đẩy chính quyền Marcos vào cuộc khủng hoảng toàn diện không thể phục hồi.

5. Cuộc Cách mạng Quyền lực Nhân dân (EDSA) tháng 2/1986 diễn ra như thế nào?

Sau cuộc bầu cử tổng thống bất thường ngày 7/2/1986 với tình trạng gian lận quy mô lớn của phe Marcos, ngày 22/2/1986, Bộ trưởng Quốc phòng Juan Ponce Enrile và Phó Tham mưu trưởng Fidel Ramos tuyên bố đoạn tuyệt với Marcos và rút về bảo vệ trại lính Aguinaldo và Crame. Hưởng ứng lời kêu gọi qua đài phát thanh của Tổng giám mục Manila Jaime Sin, hàng triệu người dân đã tập hợp trên đại lộ EDSA tạo thành lá chắn sống ngăn chặn xe tăng và binh lính của Marcos. Cuộc kháng cự phi bạo lực đã làm tê liệt quân đội trung thành với Marcos, buộc Marcos và gia đình phải lưu vong sang Mỹ vào ngày 25/2/1986.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Quang Thị Ngọc Huyền là công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, phản ánh chân thực và có hệ thống quá trình phát triển kinh tế - xã hội Philippin trong 20 năm cầm quyền của Tổng thống Ferdinand Marcos (1966-1986). Thông qua việc khai thác nguồn tư liệu phong phú và phương pháp tiếp cận duy vật lịch sử kết hợp liên ngành, luận án đã làm rõ nguyên nhân bản chất khiến Philippin từ một nền kinh tế hàng đầu khu vực sau Chiến tranh thế giới thứ hai rơi vào suy thoái, bần cùng hóa và tụt hậu. Công trình không chỉ đóng góp giá trị học thuật quan trọng cho ngành Lịch sử thế giới và Đông Nam Á học tại Việt Nam, mà còn đúc kết những bài học thực tiễn sâu sắc về quản trị kinh tế vĩ mô, công bằng xã hội và cải cách thể chế cho các quốc gia đang phát triển.