Luận văn: Phát triển kinh tế tư nhân dưới tác động của Luật Doanh nghiệp

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu sự phát triển của kinh tế tư nhân dưới tác động của Luật Doanh nghiệp. Phân tích chuyên sâu, kết quả và giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2005

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của Luật Doanh nghiệp thúc đẩy kinh tế tư nhân

Sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân là một trụ cột không thể thiếu trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Trải qua một thời kỳ dài bị xem nhẹ trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung, kinh tế tư nhân đã dần khẳng định được vai trò động lực quan trọng, đặc biệt là sau công cuộc Đổi mới năm 1986. Tuy nhiên, để tiềm năng này được giải phóng hoàn toàn, một hành lang pháp lý minh bạch và công bằng là điều kiện tiên quyết. Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp, lần đầu vào năm 1999 và được sửa đổi, bổ sung qua các năm, đặc biệt là phiên bản Luật Doanh nghiệp 2020, đã tạo ra một cuộc cách mạng thực sự. Đạo luật này không chỉ thống nhất các quy định về loại hình doanh nghiệp mà còn thay đổi căn bản tư duy quản lý nhà nước, chuyển từ cơ chế “xin – cho” sang cơ chế đăng ký, tạo ra một môi trường kinh doanh thông thoáng và bình đẳng. Tác động của nó đã lan tỏa sâu rộng, khơi dậy tinh thần khởi nghiệp, thu hút nguồn lực xã hội vào sản xuất kinh doanh, và đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Phân tích tác động của đạo luật này chính là chìa khóa để hiểu rõ quá trình trỗi dậy mạnh mẽ của doanh nghiệp tư nhân và những đóng góp to lớn của họ vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước trong những thập kỷ qua. Đây là minh chứng rõ nét cho một quyết sách đúng đắn về cải cách thể chế kinh tế, đặt nền móng cho sự thịnh vượng bền vững.

1.1. Bản chất và vai trò của khu vực kinh tế tư nhân

Khu vực kinh tế tư nhân bao gồm các thực thể kinh doanh dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, hoạt động vì lợi nhuận và chịu sự điều tiết của quy luật thị trường. Về bản chất, đây là khu vực kinh tế năng động và linh hoạt nhất, có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của nhu cầu và công nghệ. Trong lịch sử kinh tế Việt Nam, khu vực này từng bị xem là đối tượng cần cải tạo. Tuy nhiên, thực tiễn đã chứng minh vai trò của kinh tế tư nhân là không thể thay thế. Nó không chỉ góp phần huy động các nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư mà còn là động lực chính trong việc tạo công ăn việc làm, giảm nghèo và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân còn tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, buộc các thành phần kinh tế khác, bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước, phải không ngừng đổi mới để nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.2. Luật Doanh nghiệp Cột mốc quan trọng trong cải cách thể chế

Trước khi có Luật Doanh nghiệp 1999, khung pháp lý cho doanh nghiệp ở Việt Nam bị phân mảnh và thiếu nhất quán, điển hình là Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân năm 1990. Việc ban hành một đạo luật thống nhất được xem là một bước đột phá trong cải cách thể chế kinh tế. Mục tiêu chính của luật là tạo ra một sân chơi bình đẳng, xóa bỏ sự phân biệt đối xử giữa các loại hình doanh nghiệp và giữa các thành phần kinh tế. Quan trọng hơn, luật đã thể hiện quyền tự do kinh doanh của công dân được Hiến pháp quy định, theo nguyên tắc "doanh nghiệp được kinh doanh những gì pháp luật không cấm". Nguyên tắc này đã phá bỏ hàng rào giấy phép con, giảm thiểu chi phí gia nhập thị trường và thúc đẩy một làn sóng thành lập doanh nghiệp mới, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế mạnh mẽ sau này.

II. Rào cản pháp lý kìm hãm doanh nghiệp tư nhân trước đây

Trước khi Luật Doanh nghiệp 1999 có hiệu lực, khu vực kinh tế tư nhân phải đối mặt với vô số rào cản, kìm hãm nghiêm trọng tiềm năng phát triển. Tài liệu nghiên cứu của Lê Thị Thảo (2005) đã chỉ rõ, các quy định pháp luật cũ bộc lộ nhiều hạn chế, trong đó nổi bật là “thủ tục thành lập công ty quá phiền hà”. Môi trường pháp lý không chỉ phức tạp mà còn chứa đựng sự bất bình đẳng. Các doanh nghiệp tư nhân thường xuyên ở thế yếu trong mối quan hệ với cơ quan công quyền và dễ bị “hình sự hóa các quan hệ dân sự”. Tâm lý e ngại đầu tư vào loại hình doanh nghiệp tư nhân là một hệ quả tất yếu. Hệ thống “giấy phép xin – cho” tràn lan đã tạo ra một môi trường kinh doanh thiếu minh bạch, là mảnh đất màu mỡ cho tiêu cực, tham nhũng, làm tăng chi phí và rủi ro cho nhà đầu tư. Các rào cản pháp lý này không chỉ làm giảm tính hấp dẫn của môi trường đầu tư mà còn trực tiếp làm chậm quá trình khai thác nội lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Việc thiếu một khung pháp lý cho doanh nghiệp đồng bộ, công bằng và minh bạch đã khiến nhiều tiềm năng kinh doanh không được khơi dậy, nhiều nguồn lực xã hội không được huy động, và năng lực cạnh tranh chung của nền kinh tế bị suy giảm đáng kể. Đây chính là bối cảnh cấp bách đòi hỏi một cuộc cải cách thể chế kinh tế mang tính đột phá.

2.1. Phân tích các rào cản pháp lý và thủ tục hành chính

Một trong những rào cản pháp lý lớn nhất trước đây là quy trình thủ tục thành lập doanh nghiệpđăng ký kinh doanh vô cùng phức tạp. Doanh nghiệp phải đi qua nhiều cửa, xin nhiều loại giấy phép con không cần thiết, tốn kém thời gian và chi phí. Mỗi bộ, ngành đều có thể ban hành các quy định riêng, gây ra sự chồng chéo và thiếu nhất quán. Hơn nữa, việc không thừa nhận tư cách pháp nhân của doanh nghiệp tư nhân đã hạn chế khả năng tham gia vào các giao dịch kinh tế lớn, khó tiếp cận nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng. Những quy định này đã tạo ra một môi trường không khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và làm nản lòng các nhà đầu tư tiềm năng, đặc biệt là các cá nhân và hộ kinh doanh nhỏ muốn phát triển lên quy mô lớn hơn.

2.2. Môi trường kinh doanh thiếu bình đẳng và tâm lý xã hội

Môi trường kinh doanh thời kỳ này đặc trưng bởi sự đối xử bất bình đẳng giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân. Doanh nghiệp nhà nước thường được ưu ái về quyền tiếp cận đất đai, tín dụng, và các hợp đồng của chính phủ. Trong khi đó, khu vực tư nhân luôn bị lép vế và phải hoạt động trong điều kiện khó khăn hơn. Tâm lý xã hội vẫn còn định kiến, xem nhẹ vai trò của kinh tế tư nhân, thậm chí có sự kỳ thị. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh mà còn tạo ra rào cản tâm lý lớn, khiến nhiều người tài, người có vốn e ngại đầu tư, không dám mở rộng quy mô sản xuất. Sự thiếu bình đẳng này làm méo mó cạnh tranh và cản trở sự phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả trong nền kinh tế.

III. Cách Luật Doanh nghiệp cách mạng hóa thủ tục gia nhập thị trường

Luật Doanh nghiệp đã tạo ra một bước ngoặt lịch sử bằng cách đơn giản hóa triệt để các thủ tục gia nhập thị trường, biến quyền tự do kinh doanh từ một khái niệm trên giấy thành hiện thực. Thay đổi căn bản nhất là việc bãi bỏ phần lớn các giấy phép con và chuyển từ cơ chế tiền kiểm (xin phép trước khi hoạt động) sang hậu kiểm (doanh nghiệp tự đăng ký và chịu trách nhiệm trước pháp luật). Quy trình đăng ký kinh doanh được chuẩn hóa, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ từ vài tháng xuống chỉ còn vài ngày làm việc. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp mà còn giảm thiểu đáng kể không gian cho sự nhũng nhiễu, tiêu cực. Tác động của cải cách này có thể được ví như việc “mở toang cánh cửa” cho các nhà đầu tư. Hàng trăm nghìn doanh nghiệp tư nhân mới, chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), đã ra đời ngay sau khi luật có hiệu lực. Sự bùng nổ này đã chứng minh rằng khi các rào cản pháp lý được dỡ bỏ, tinh thần kinh doanh và năng lực sáng tạo trong nhân dân sẽ được giải phóng mạnh mẽ. Đây là một minh chứng hùng hồn cho hiệu quả của việc cải cách thể chế kinh tế theo định hướng thị trường, lấy doanh nghiệp và người dân làm trung tâm phục vụ.

3.1. Đơn giản hóa thủ tục đăng ký kinh doanh cho doanh nghiệp

Cải cách cốt lõi của Luật Doanh nghiệp là việc đơn giản hóa thủ tục thành lập doanh nghiệp. Quy trình đăng ký được thực hiện theo cơ chế một cửa, công khai, minh bạch về hồ sơ, thủ tục và lệ phí. Doanh nghiệp chỉ cần nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh và sẽ được cấp giấy chứng nhận trong thời hạn quy định. Việc áp dụng công nghệ thông tin qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp càng làm cho quy trình này trở nên thuận tiện hơn. Sự thay đổi này đã phá vỡ thế độc quyền trong việc cấp phép, loại bỏ cơ chế “xin-cho” phiền hà và tạo điều kiện cho mọi cá nhân, tổ chức có thể hiện thực hóa ý tưởng kinh doanh một cách nhanh chóng và dễ dàng.

3.2. Tác động tích cực đến sự bùng nổ của doanh nghiệp nhỏ và vừa

Sự thông thoáng trong thủ tục hành chính đã trực tiếp tạo ra một làn sóng khởi nghiệp mạnh mẽ, dẫn đến sự bùng nổ về số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Đây là những doanh nghiệp có quy mô linh hoạt, dễ dàng thích ứng với thị trường và đóng vai trò xương sống trong việc tạo công ăn việc làm và đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ. Trước đây, nhiều hộ kinh doanh cá thể không thể phát triển thành doanh nghiệp vì rào cản thủ tục. Luật Doanh nghiệp đã mở ra con đường phát triển chính thức cho họ, giúp họ tiếp cận tốt hơn các nguồn lực như vốn vay ngân hàng, thị trường và công nghệ, qua đó đóng góp ngày càng lớn hơn vào tăng trưởng kinh tế chung.

IV. Phương pháp Luật Doanh nghiệp cải thiện môi trường đầu tư

Luật Doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc đơn giản hóa thủ tục thành lập mà còn tạo ra những thay đổi sâu sắc về chất lượng của môi trường kinh doanh. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là việc thiết lập các tiêu chuẩn hiện đại về quản trị công ty, giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo. Đạo luật đã quy định rõ ràng hơn về quyền và nghĩa vụ của cổ đông, hội đồng quản trị và giám đốc, đặc biệt là các quy định nhằm bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư thiểu số. Điều này giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư, khiến họ an tâm hơn khi bỏ vốn vào các doanh nghiệp tư nhân. Bên cạnh đó, các yêu cầu về minh bạch hóa thông tin, chẳng hạn như công bố báo cáo tài chính và các thông tin quan trọng khác, đã giúp thị trường hoạt động hiệu quả hơn. Khi thông tin trở nên đối xứng, các quyết định đầu tư sẽ được đưa ra dựa trên cơ sở phân tích hợp lý thay vì tin đồn. Những cải cách này đã góp phần tạo ra một sân chơi công bằng, nơi các doanh nghiệp cạnh tranh dựa trên năng lực thực sự, từ đó nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

4.1. Tăng cường bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và quản trị công ty

Bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, đặc biệt là cổ đông nhỏ, là một nội dung quan trọng được Luật Doanh nghiệp 2020 chú trọng. Luật đã đưa ra các cơ chế hiệu quả để cổ đông có thể giám sát và kiểm soát hoạt động của công ty, chẳng hạn như quyền yêu cầu triệu tập Đại hội đồng cổ đông, quyền khởi kiện người quản lý khi họ vi phạm nghĩa vụ. Các quy định về quản trị công ty theo chuẩn mực quốc tế cũng được giới thiệu, giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong điều hành. Một cơ cấu quản trị tốt không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển bền vững mà còn là yếu tố quan trọng để thu hút vốn đầu tư, đặc biệt là từ các nhà đầu tư nước ngoài.

4.2. Minh bạch hóa thông tin và tạo sân chơi cạnh tranh công bằng

Yêu cầu minh bạch hóa thông tin là một công cụ hữu hiệu để cải thiện môi trường đầu tư. Luật Doanh nghiệp yêu cầu các công ty, đặc biệt là công ty cổ phần, phải công khai các thông tin cơ bản về tài chính, quản trị và hoạt động kinh doanh. Sự minh bạch này giúp các bên liên quan (nhà đầu tư, đối tác, cơ quan nhà nước) có được cái nhìn chính xác về “sức khỏe” của doanh nghiệp. Khi mọi doanh nghiệp phải tuân thủ cùng một quy tắc về công bố thông tin, một sân chơi bình đẳng hơn sẽ được hình thành. Điều này hạn chế các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, thúc đẩy các doanh nghiệp tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả hoạt động để tồn tại và phát triển.

V. Top đóng góp của kinh tế tư nhân sau khi cải cách thể chế

Sau khi Luật Doanh nghiệp tạo ra một cú hích từ cải cách thể chế kinh tế, khu vực kinh tế tư nhân đã có những bước phát triển vượt bậc và mang lại những đóng góp to lớn, có thể đo lường được cho nền kinh tế quốc dân. Sự trỗi dậy của khu vực này không còn là một hiện tượng đơn lẻ mà đã trở thành một xu thế chủ đạo, định hình lại cấu trúc kinh tế Việt Nam. Một trong những thành tựu nổi bật nhất là sự gia tăng mạnh mẽ đóng góp của khu vực tư nhân vào GDP. Từ một tỷ trọng khiêm tốn, khu vực này hiện nay đã chiếm hơn 40% GDP cả nước, trở thành động lực tăng trưởng chính. Không chỉ vậy, doanh nghiệp tư nhân còn là cỗ máy tạo công ăn việc làm hiệu quả nhất, thu hút hàng triệu lao động mỗi năm, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an sinh xã hội và nâng cao đời sống người dân. Sự năng động của các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là trong các lĩnh vực xuất khẩu, đã trực tiếp góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đẩy nhanh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Những thành tựu này khẳng định rằng, việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi thông qua một khung pháp lý cho doanh nghiệp minh bạch là chiến lược đầu tư hiệu quả nhất cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

5.1. Phân tích đóng góp của khu vực tư nhân vào GDP quốc gia

Số liệu thống kê qua các năm cho thấy một cách nhất quán về sự gia tăng tỷ trọng đóng góp của khu vực tư nhân vào GDP. Khu vực này đã trở thành một động cơ tăng trưởng quan trọng, bù đắp cho sự suy giảm hiệu quả ở một số lĩnh vực khác. Sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân vào hầu hết các ngành kinh tế, từ nông nghiệp, công nghiệp chế biến, xây dựng đến dịch vụ, thương mại và công nghệ cao, đã tạo ra sự đa dạng và sức sống cho nền kinh tế. Sự tăng trưởng này không chỉ đến từ số lượng doanh nghiệp mà còn từ sự cải thiện về quy mô, công nghệ và năng suất, minh chứng cho sự trưởng thành của khu vực kinh tế tư nhân.

5.2. Vai trò chủ đạo trong việc tạo công ăn việc làm cho xã hội

Nếu xét về tác động xã hội, vai trò quan trọng nhất của khu vực kinh tế tư nhân chính là khả năng tạo công ăn việc làm. Với sự bùng nổ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), khu vực này đã và đang là nơi làm việc chính của đại đa số người lao động trong xã hội. Hàng năm, kinh tế tư nhân tạo ra hơn một triệu việc làm mới, giúp giải quyết áp lực việc làm cho lực lượng lao động trẻ và lao động dôi dư từ quá trình tái cơ cấu nông nghiệp và doanh nghiệp nhà nước. Đây là đóng góp xã hội trực tiếp và thiết thực nhất, góp phần ổn định xã hội và cải thiện thu nhập cho hàng triệu gia đình Việt Nam.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển kinh tế tư nhân bền vững

Mặc dù đã đạt được những thành tựu ấn tượng, con đường phát triển của khu vực kinh tế tư nhân vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, việc tiếp tục cải cách thể chế kinh tế là yêu cầu cấp thiết. Môi trường pháp lý vẫn cần được hoàn thiện để giải quyết các rào cản pháp lý còn tồn tại, đặc biệt là các quy định về kinh doanh có điều kiện và thủ tục tiếp cận các nguồn lực quan trọng như đất đai và tín dụng. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần được thiết kế một cách thực chất và hiệu quả hơn, tập trung vào việc nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ và khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Nhà nước cần giữ vai trò kiến tạo, đảm bảo thực thi pháp luật một cách công bằng, minh bạch và nhất quán để củng cố niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp. Tương lai của doanh nghiệp tư nhân phụ thuộc vào khả năng xây dựng một môi trường kinh doanh thực sự cạnh tranh và bình đẳng, nơi mọi tiềm năng đều có cơ hội được phát huy. Đây là nhiệm vụ trọng tâm để Việt Nam có thể đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới và hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu.

6.1. Những thách thức còn tồn tại và các rào cản pháp lý mới

Luật Doanh nghiệp đã giải quyết nhiều vấn đề, các doanh nghiệp tư nhân vẫn gặp phải những thách thức không nhỏ. Việc tiếp cận vốn vẫn là một bài toán khó, đặc biệt đối với các SME thiếu tài sản thế chấp. Thủ tục hành chính trong các lĩnh vực chuyên ngành như đất đai, xây dựng, môi trường vẫn còn phức tạp. Sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh mới dựa trên nền tảng số cũng đặt ra những yêu cầu mới về một khung pháp lý cho doanh nghiệp linh hoạt và cập nhật. Việc giải quyết triệt để những rào cản pháp lý này là điều kiện tiên quyết để kinh tế tư nhân có thể tiếp tục phát triển mạnh mẽ và bền vững.

6.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và cải cách thể chế

Để phát huy hơn nữa vai trò của kinh tế tư nhân, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần đi vào chiều sâu. Cần có các chương trình hỗ trợ cụ thể về đào tạo nguồn nhân lực, xúc tiến thương mại, chuyển đổi số và tiếp cận các quỹ đầu tư mạo hiểm. Song song đó, quá trình cải cách thể chế kinh tế phải được tiếp tục không ngừng. Điều này bao gồm việc rà soát, loại bỏ các quy định kinh doanh không còn phù hợp, đảm bảo sự nhất quán và minh bạch của hệ thống pháp luật, và tăng cường năng lực thực thi của các cơ quan nhà nước. Một hệ thống tư pháp độc lập, hiệu quả để bảo vệ quyền tài sản và thực thi hợp đồng cũng là yếu tố sống còn để xây dựng một môi trường kinh doanh thực sự an toàn và hấp dẫn.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân dưới tác động của luật doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khu vực kinh tế tư nhân và nền kinh tế chuyển đổi. Thực trạng của khu vực kinh tế tư nhân dưới tác động của Luật Doanh nghiệp. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Chương 3.

Kiến nghị giải pháp tiếp tục phát huy phát huy hiệu lực của Luật Doanh nghiệp. CHƢƠNG 1 KHU VỰC KINH TẾ TƢ NHÂN VÀ NỀN KINH TẾ CHUYỂN ĐỔI Kinh tế tư nhân (KTTN) là bộ phận hợp thành hữu cơ quan trọng của nền kinh tế đất nước và ngày càng tỏ rõ sự năng động cũng như tính hiệu quả hoạt động của mình trong nền kinh tế thị trường. Bảo hộ về pháp lý, tôn trọng các lợi ích hợp pháp và tạo mọi điều kiện cho hoạt động kinh doanh và phát triển khu vực kinh tế tư nhân trong khuôn khổ luật pháp quy định, đã đang và sẽ vẫn là xu hướng lớn, chi phối nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống kinh tế - xã hội ở mỗi quốc gia và trên toàn thế giới. Với những quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi, quá trình chuyển từ kinh tế kế hoạch hoá tập trung sang kinh tế thị trường gắn liền với việc đưa khu vực kinh tế tư nhân thay thế dần khu vực kinh tế nhà nước.

Nói cách khác, kinh tế thị trường của các nước chuyển đổi dựa vào khu vực kinh tế tư nhân, xem kinh tế tư nhân như là tiền đề của sự phát triển. Tuy nhiên trong quá trình thực hiện cải cách nền kinh tế, không phải quốc gia nào ngay từ đầu cũng đã nhận thức được đúng bản chất của kinh tế tư nhân và vai trò của nó đối với sự phát triển toàn bộ nền kinh tế. Từ đó đã không tạo ra những điều kiện thuận lợi cho khu vực kinh tế này phát huy hết những khả năng vốn có của nó, đóng góp vào sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. Xuất phát từ tình hình nói trên, việc luận chứng để làm rõ bản chất, vị trí, vai trò của khu vực kinh tế tư nhân đối với nền kinh tế thị trường nói chung và chỉ ra những điều kiện cần thiết để kinh tế tư nhân có thể tồn tại và phát triển trong nền kinh tế chuyển đổi, được chúng tôi coi là nhiệm vụ đầu tiên trong công trình nghiên cứu này.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bản chất của kinh tế tƣ nhân 1. Nguồn gốc hình thành và đặc điểm phát triển của KTTN 1. Sự hình thành kinh tế tư nhân là kết quả tất yếu của sự phát triển lực lượng sản xuất (LLSX) Trong xã hội nguyên thuỷ, do trình độ của LLSX còn thấp kém, đời sống còn hết sức khó khăn thiếu thốn, muốn tồn tại con người phải gắn chặt cuộc sống của mình với tập thể, với thị tộc và bộ lạc.

Trong xã hội đó mọi tư liệu sản xuất (TLSX), mọi thành quả lao động đều thuộc quyền sở hữu của tập thể, mọi người cùng làm chung, hưởng chung. Ở đây không hề có ý niệm về quyền tư hữu, về “cái tôi” của mình và cũng chưa hề xảy ra tình cảnh áp bức bóc lột. Cuộc sống như vậy đã diễn ra hàng vạn, hàng chục vạn năm. Nguyên nhân sâu xa của những bước tiến hết sức chậm chạp trong xã hội nguyên thuỷ bắt nguồn từ việc công cụ sản xuất chủ yếu bằng đá chậm được cải tiến.

Nhưng sau đó với việc xuất hiện công cụ sản xuất bằng đồng và sắt, thì nhân loại đã có những bước tiến dài, nhảy vọt đầy ý nghĩa. Sự xuất hiện công cụ đồng, sắt làm cho nông nghiệp phát triển nhanh chóng và sau đó được triển khai trên quy mô lớn - nền nông nghiệp dùng cày đã ra đời. Đặc biệt nó đã làm xuất hiện và đẩy mạnh nền sản xuất thủ công, làm hàng loạt ngành nghề mới ra đời và phát triển. Sự ra đời của công cụ đồng, sắt cũng góp phần làm hình thành các bộ lạc chuyên nghiệp hoá, dẫn đến những sự phân công lao động lớn trong xã hội.

Từ thời kỳ còn phổ biến công cụ đá - đồng, một số bộ lạc từ kinh tế nông nghiệp chuyển hẳn sang hình thức chăn nuôi, dẫn đến sự phân công lớn đầu tiên trong lịch sử - ngành chăn nuôi tách khỏi ngành trồng trọt. Sang thời kỳ đồ sắt lại diễn ra sự phân công lao động lớn tiếp theo giữa nông nghiệp và thủ công nghiệp. Việc thủ công nghiệp được tách ra khỏi nông nghiệp, ngày TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 càng chuyên môn hoá, đã làm cho của cải xã hội tăng lên nhanh chóng. Từ đó việc trao đổi sản phẩm giữa các bộ lạc chăn nuôi, nông nghiệp và thủ công nghiệp trở nên thường xuyên và đều đặn.

Đến đây nền sản xuất hàng hoá ra đời và cùng với nó là sự ra đời của tầng lớp xã hội mới - tầng lớp thương nhân. Như vậy thương nghiệp cũng đã được chuyên nghiệp hoá và tách ra khỏi ngành tiểu thủ công nghiệp. Do năng suất lao động trong các ngành sản xuất kinh tế ngày càng nâng cao, con người không cần phải tiến hành lao động tập thể đông đảo như trước nữa, trừ những trường hợp làm các lao động công ích. Lúc này người ta đã có khả năng tiến hành lao động cá thể, hay từng đơn vị gia đình nhỏ mà vẫn bảo đảm duy trì và nâng cao đời sống.

Nền sản xuất cá thể đã ra đời. Những trao đổi lúc đầu ít nhiều còn mang tính chất ngẫu nhiên, chỉ sau khi xuất hiện các cuộc phân công xã hội lớn và sản phẩm thặng dư, sự trao đổi kinh tế thực sự mới mang tính chất thường xuyên. Nó làm cho tài sản được chuyển nhượng tự do, tư tưởng tư hữu được nảy nở và như vậy chế độ tư hữu đã thực sự ra đời. Rõ ràng sự phát triển của LLSX là nguồn gốc cơ bản và trực tiếp dẫn đến sự ra đời của chế độ tư hữu.

Sự xuất hiện gia đình, thiết chế xã hội, giai cấp và nhà nước - nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của chế độ tư hữu: Vào giai đoạn cuối của xã hội nguyên thủy, năng suất lao động ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của LLSX thì chế độ tư hữu với những mâu thuẫn giai cấp và xung đột giai cấp trong lòng nó phát triển, dẫn đến kết quả là xã hội cũ (xã hội nguyên thuỷ) bị thủ tiêu và một xã hội mới được hình thành - đó là xã hội chiếm hữu nô lệ (CHNL). Xã hội mới hình thành được khẳng định là một quốc gia, đơn vị cơ sở của nó không còn là liên minh dựa trên quan hệ huyết thống, mà là liên minh dựa trên địa vị hành chính do nhà TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 nước quản lý. Trong chế độ phụ hệ việc để lại tài sản cho con đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích luỹ của cải trong gia đình và biến gia đình thành một thế lực đối lập với thị tộc.Trong gia đình đó, quyền lực của ngườ i đàn ông đã được xác lập, họ làm chủ cả trong gia đình và ngoài xã hội. Chế độ một vợ, một chồng là hình thức đầu tiên không dựa trên điều kiện tự nhiên mà dựa trên những điều kiện kinh tế.

Nó là biểu hiện thắng lợi của sở hữu tư nhân đối với sở hữu công cộng nguyên thuỷ tự phát. Và kể từ đây, gia đình cá thể đã trở thành đơn vị kinh tế cơ sở của xã hội, là tế bào cơ bản của quan hệ xã hội mới - xã hội có giai cấp. Những mâu thuẫn hình thành trong lòng xã hội thị tộc và khả năng sản xuất riêng lẻ của các gia đình cá thể đã làm cho quan hệ dòng máu ngày càng phai nhạt và lỏng lẻo hơn. Nền sản xuất cá thể cùng với chế độ tư hữu mới nảy sinh làm cho các gia đình nhỏ bé có xu hướng tách khỏi thị tộc lớn.

Họ đưa nhau đến những vùng đất mới dễ làm ăn hơn và sống cùng với những gia đình không có quan hệ họ hàng thân thuộc như trước. Những gia đình này kết hợp lại thành cộng đồng xã hội mới không có quan hệ dòng máu với nhau, nhưng họ có lợi ích kinh tế chung. Cộng đồng xã hội mới này được gọi là công xã nông thôn (hay công xã láng giềng). Công xã nông thôn vừa duy trì sở hữu tập thể của công xã thị tộc về ruộng đất, mặt khac nó bao hàm cả chế độ tư hữu về TLSX mới nảy sinh.

Trong nền kinh tế hàng hoá đang trên đà phát triển, sự tích tụ và tập trung của cải vào tay một số ít người đang diễn ra nhanh chóng cùng một lúc với sự bần cùng hoá ngày càng tăng của một số quần chúng và sự tăng thêm của đông đảo người nghèo. Những người giàu có bắt đầu tập hợp thành tầng lớp quý tộc chiếm hữu nhiều của cải và nô lệ; còn những kẻ nghèo khó gồm đông đảo những thành viên thị tộc bộ lạc thì mất dần của cải, súc vật, ruộng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 đất, cuối cùng rơi vào tình trạng bị lệ thuộc vào tầng lớp trên và bị tầng lớp này áp bức bóc lột không khác gì người nô lệ. Xã hội bắt đầu phân hoá thành hai giai cấp: giai cấp bóc lột và giai cấp bị bóc lột. Giai cấp xuất hiện dẫn đến mâu thuẫn giai cấp ngày càng phát triển.

Một xã hội mới như vậy chỉ có thể tồn tại trong cuộc đấu tranh không ngừng và công khai giữa hai giai cấp: thống trị và bị thống trị; cuộc đấu tranh đó ngày càng gay gắt buộc phải có một lực lượng thứ ba xuất hiện. Nhà nước hình thành nên những cơ quan quyền lực công cộng nhằm giải quyết mâu thuẫn giai cấp, giữ gìn trật tự xã hội, bảo vệ chế độ sở hữu tư nhân mới ra đời và bảo vệ quyền lợi cho giai cấp thống trị. Sự ra đời sở hữu tư nhân, kinh tế tư nhân và chế độ tư hữu đã được xuất phát từ sự phát triển kinh tế và biến đổi xã hội hoàn toàn hợp logic như thế. Bản chất của kinh tế tư nhân Kinh tế tư nhân là khu vực kinh tế gắn liền với loại hình sở hữu tư nhân, trong đó các chủ thể của nó tự chủ tiến hành sản xuất kinh doanh vì lợi ích trực tiếp của cá nhân, hay tập thể cá nhân hoạt động dưới những hình thức kinh tế khác nhau, dù có thuê hay không thuê lao động.

Trong loại hình sở hữu tư nhân cũng có sự khác nhau về trình độ và phương thức kinh doanh giữa những chủ sở hữu tư nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ