Luận Văn: Phát Triển Kinh Tế Tư Nhân ở Hà Tây - Thực Trạng và Giải Pháp (ĐHQG Hà Nội)

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân ở hà tây thực trạng và giải pháp, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2006

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kinh tế tư nhân ở Hà Tây thời kỳ Đổi Mới

Chủ trương Đổi Mới đã mở ra một giai đoạn phát triển mới cho nền kinh tế Việt Nam. Trong bối cảnh đó, việc phát triển kinh tế tư nhân ở Hà Tây được xác định là một nhiệm vụ chiến lược. Tỉnh Hà Tây, với vị trí địa lý thuận lợi tiếp giáp thủ đô Hà Nội, sở hữu tiềm năng to lớn để trở thành một trung tâm kinh tế năng động. Khu vực kinh tế tư nhân được Đảng và Nhà nước nhìn nhận là bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Đây là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội. Sự trỗi dậy của các doanh nghiệp tư nhân, kinh tế hộ và mô hình trang trại đã làm thay đổi sâu sắc bộ mặt kinh tế - xã hội của tỉnh. Các chính sách khuyến khích đầu tư dần được ban hành, tạo hành lang pháp lý ban đầu cho khu vực này phát triển. Nhận thức về vai trò của kinh tế tư nhân không còn bị bó hẹp trong tư duy cũ, mà được xem là một yếu tố tất yếu khách quan trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế tư nhân ở Hà Tây trong giai đoạn này cũng đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi phải có những đánh giá toàn diện để đưa ra các giải pháp phù hợp, khai thác tối đa tiềm năng sẵn có.

1.1. Vị thế chiến lược của kinh tế tư nhân trong nền kinh tế

Kinh tế tư nhân được xác định là một thành phần kinh tế có vị trí quan trọng lâu dài trong quá trình phát triển nền kinh tế nhiều thành phần. Nghị quyết Đại hội Đảng IX đã khẳng định: “Các thành phần kinh tế kinh doanh theo pháp luật đều là bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN”. Thành phần này đóng vai trò then chốt trong việc huy động các nguồn lực xã hội, đặc biệt là nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư, để đầu tư vào sản xuất kinh doanh. Sự năng động và linh hoạt của kinh tế tư nhân giúp đáp ứng nhanh chóng nhu cầu đa dạng của thị trường. Hơn nữa, đây là khu vực chủ lực trong việc tạo việc làm mới, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội. Sự phát triển của khu vực này còn thúc đẩy cạnh tranh, buộc các thành phần kinh tế khác, kể cả kinh tế nhà nước, phải không ngừng đổi mới để nâng cao hiệu quả.

1.2. Đặc điểm tự nhiên xã hội thuận lợi của tỉnh Hà Tây

Hà Tây sở hữu những điều kiện tự nhiên và xã hội đặc thù, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế đa dạng. Về địa lý, tỉnh là cửa ngõ phía Tây của Hà Nội, nằm trên các trục giao thông huyết mạch, tạo thuận lợi cho giao thương hàng hóa. Địa hình đa dạng với ba vùng sinh thái rõ rệt: đồng bằng, bán sơn địa và miền núi. Điều này cho phép phát triển đồng bộ cả nông nghiệp thâm canh, cây công nghiệp, chăn nuôi gia súc và du lịch sinh thái. Nguồn tài nguyên nước dồi dào từ hệ thống sông Hồng, sông Đà cùng nguồn nước ngầm phong phú đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt. Về xã hội, Hà Tây có nguồn lao động dồi dào, người dân cần cù, có truyền thống làng nghề thủ công mỹ nghệ lâu đời. Những yếu tố này chính là lợi thế cạnh tranh, tạo điều kiện để khu vực kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ ở nhiều lĩnh vực, từ sản xuất nông nghiệp hàng hóa đến công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ.

II. Top 3 thách thức cản trở kinh tế tư nhân Hà Tây lớn mạnh

Mặc dù có nhiều tiềm năng và đã đạt được những kết quả ban đầu, quá trình phát triển kinh tế tư nhân ở Hà Tây vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và vướng mắc. Những rào cản này đã kìm hãm tốc độ phát triển, khiến khu vực kinh tế này chưa thể phát huy hết vai trò của mình. Các thách thức chủ yếu đến từ những yếu kém nội tại của chính các doanh nghiệp và từ một môi trường kinh doanh chưa thực sự thuận lợi. Việc nhận diện rõ ràng các khó khăn này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp đột phá. Ba trong số những thách thức lớn nhất bao gồm hạn chế về quy mô và công nghệ, khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn lực sản xuất thiết yếu như đất đai, và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp yêu cầu phát triển. Vượt qua những rào cản này không chỉ là nhiệm vụ của riêng các doanh nghiệp tư nhân mà còn là trách nhiệm của các cấp chính quyền địa phương, nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng và minh bạch, thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn bộ nền kinh tế tỉnh.

2.1. Hạn chế về quy mô vốn và trình độ công nghệ

Phần lớn các đơn vị kinh tế tư nhân ở Hà Tây có quy mô nhỏ, thậm chí siêu nhỏ. Theo tài liệu nghiên cứu, đa số doanh nghiệp hoạt động với lượng vốn ít, chủ yếu là vốn tự có, gây khó khăn cho việc đầu tư mở rộng sản xuất. Trình độ công nghệ nhìn chung còn lạc hậu, nhiều cơ sở vẫn sử dụng máy móc, thiết bị cũ, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Sức cạnh tranh của hàng hóa do đó còn yếu, khó thâm nhập vào các thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn cao. Bên cạnh đó, trình độ quản lý của nhiều chủ doanh nghiệp còn yếu, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thực tiễn thay vì được đào tạo bài bản. Điều này dẫn đến việc quản trị doanh nghiệp thiếu chuyên nghiệp, hạn chế khả năng xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn và thích ứng với biến động của thị trường.

2.2. Vướng mắc trong tiếp cận nguồn lực đất đai sản xuất

Đất đai và mặt bằng sản xuất kinh doanh là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, tình trạng thiếu mặt bằng là vấn đề chung của khu vực này. Mặc dù pháp luật cho phép doanh nghiệp tư nhân được giao đất hoặc thuê đất, trên thực tế, số lượng được giao là không đáng kể. Nhiều doanh nghiệp phải sử dụng đất ở làm nơi sản xuất, gây bất tiện và không đảm bảo quy định về môi trường. Một số khác phải thuê lại đất từ các doanh nghiệp nhà nước với chi phí cao và điều kiện không ổn định. Thủ tục liên quan đến đất đai còn rườm rà, phức tạp, tốn nhiều thời gian và chi phí không chính thức, đôi khi làm lỡ mất cơ hội đầu tư của doanh nghiệp. Sự bất bình đẳng trong tiếp cận đất đai đã tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh.

2.3. Chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu phát triển

Chất lượng nguồn nhân lực là một điểm nghẽn nghiêm trọng. Hà Tây có lực lượng lao động dồi dào nhưng tỷ lệ lao động đã qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật còn thấp. Nghiên cứu cho thấy khu vực tư nhân gặp khó khăn trong việc thu hút nhân lực chất lượng cao, do tâm lý xã hội vẫn ưu tiên khu vực nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Doanh nghiệp tư nhân thường chỉ thu hút được lao động có trình độ thấp và chưa có khả năng trả lương cạnh tranh. Ngay cả đội ngũ quản lý cũng phần lớn trưởng thành từ kinh nghiệm, thiếu kiến thức về quản trị hiện đại, marketing và pháp luật kinh doanh. Vì quy mô nhỏ và vốn ít, khả năng tự đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn cho người lao động của các doanh nghiệp này cũng rất hạn chế, tạo ra một vòng luẩn quẩn về nhân lực chất lượng thấp.

III. Hướng dẫn cải thiện môi trường kinh doanh cho KTTN Hà Tây

Để tháo gỡ các điểm nghẽn và thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân ở Hà Tây, việc kiến tạo một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và bình đẳng là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc ban hành chính sách mà còn phải đảm bảo tính thực thi hiệu quả trong thực tiễn. Trọng tâm của các giải pháp này là cải cách thể chế, nâng cao năng lực và trách nhiệm của bộ máy quản lý nhà nước, đồng thời tạo ra các cơ chế hỗ trợ thiết thực cho doanh nghiệp. Một môi trường pháp lý rõ ràng, các thủ tục hành chính đơn giản và vai trò tích cực của chính quyền địa phương sẽ là bệ phóng vững chắc cho khu vực kinh tế tư nhân. Khi các rào cản vô hình được gỡ bỏ, các doanh nghiệp tư nhân sẽ có thêm niềm tin để đầu tư dài hạn, đổi mới sáng tạo và đóng góp nhiều hơn vào sự phát triển chung của tỉnh. Đây là con đường tất yếu để hiện thực hóa mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

3.1. Cải cách thủ tục hành chính và hoàn thiện môi trường pháp lý

Một trong những giải pháp nền tảng là đẩy mạnh cải cách hành chính. Cần rà soát, bãi bỏ các giấy phép kinh doanh không cần thiết, đơn giản hóa các quy trình liên quan đến đăng ký doanh nghiệp, đất đai, xây dựng và thuế. Việc thực hiện cơ chế “một cửa” cần được triển khai thực chất, giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Hệ thống văn bản pháp luật cần được hoàn thiện theo hướng nhất quán, minh bạch và không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế. Các chính sách khuyến khích đầu tư phải được công khai, dễ tiếp cận để mọi doanh nghiệp đều có thể thụ hưởng. Sự ổn định và tiên liệu được của chính sách sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm xây dựng kế hoạch kinh doanh bền vững.

3.2. Nâng cao vai trò quản lý hỗ trợ của chính quyền địa phương

Chính quyền địa phương đóng vai trò then chốt trong việc biến chủ trương, chính sách thành hiện thực. Cần nâng cao năng lực và tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, công chức. Thay vì chỉ quản lý, chính quyền cần chuyển sang vai trò phục vụ, đồng hành cùng doanh nghiệp. Việc tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa lãnh đạo tỉnh và cộng đồng doanh nghiệp là cần thiết để lắng nghe và giải quyết kịp thời các khó khăn, vướng mắc. Chính quyền cũng cần chủ động cung cấp thông tin về quy hoạch, chính sách, thị trường cho doanh nghiệp. Đồng thời, phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh, xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực, nhũng nhiễu gây khó khăn cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

3.3. Xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường

Doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và mở rộng thị trường. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ cụ thể. Các chương trình xúc tiến thương mại cần được tổ chức thường xuyên hơn, với sự tham gia của đông đảo doanh nghiệp tư nhân. Cần xây dựng hệ thống cung cấp thông tin thị trường trong và ngoài nước một cách có hệ thống. Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, đăng ký bảo hộ sở hữu công nghiệp và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Khuyến khích sự liên kết giữa các doanh nghiệp tư nhân với nhau và với các doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài để tạo thành chuỗi giá trị, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng đầu ra cho sản phẩm.

IV. Bí quyết giải bài toán vốn và mặt bằng cho doanh nghiệp

Vốn và mặt bằng là hai nguồn lực vật chất cốt lõi quyết định sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp. Để giải quyết dứt điểm những vướng mắc lâu nay, cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt, tập trung vào việc khơi thông các kênh tiếp cận nguồn lực cho khu vực kinh tế tư nhân. Việc này không chỉ giúp các doanh nghiệp hiện tại mở rộng quy mô mà còn khuyến khích sự ra đời của các doanh nghiệp mới, góp phần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phát triển kinh tế tư nhân ở Hà Tây. Các giải pháp cần hướng tới việc tạo ra cơ chế tiếp cận vốn tín dụng linh hoạt hơn từ hệ thống ngân hàng và một chính sách đất đai rõ ràng, minh bạch. Khi bài toán về vốn và mặt bằng được giải quyết, các doanh nghiệp tư nhân sẽ có đủ điều kiện cần thiết để đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường. Đây là đòn bẩy quan trọng để khu vực này thực sự trở thành một động lực tăng trưởng kinh tế.

4.1. Giải pháp tạo điều kiện tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng

Để gỡ khó về vốn, cần có sự phối hợp giữa nhà nước và hệ thống ngân hàng thương mại. Cần nghiên cứu thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp họ có thể vay vốn mà không cần đủ tài sản thế chấp. Các ngân hàng cần đơn giản hóa thủ tục cho vay, xây dựng các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất hợp lý, phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp tư nhân. Đồng thời, cần nâng cao tính minh bạch trong hoạt động tài chính của chính các doanh nghiệp. Việc khuyến khích doanh nghiệp áp dụng chế độ kế toán rõ ràng sẽ giúp tăng cường lòng tin của các tổ chức tín dụng. Ngoài ra, cần phát triển các kênh huy động vốn khác như thị trường chứng khoán, quỹ đầu tư mạo hiểm để đa dạng hóa nguồn vốn cho khu vực kinh tế tư nhân.

4.2. Quy hoạch và giải quyết dứt điểm mặt bằng sản xuất kinh doanh

Giải pháp căn cơ cho vấn đề mặt bằng là phải có quy hoạch đất đai rõ ràng. Tỉnh cần quy hoạch và đầu tư xây dựng hạ tầng các khu, cụm công nghiệp tập trung dành riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong các khu này, chính sách cho thuê đất cần ổn định, giá thuê hợp lý và thủ tục nhanh gọn. Đối với các doanh nghiệp nằm ngoài khu công nghiệp, cần có cơ chế linh hoạt trong việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, tạo điều kiện để họ có mặt bằng sản xuất hợp pháp và ổn định. Công tác giải phóng mặt bằng cần được thực hiện quyết liệt, công khai, minh bạch, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Việc có một mặt bằng sản xuất ổn định sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn và phát triển bền vững.

V. Vai trò của kinh tế tư nhân với sự phát triển Hà Tây ra sao

Trong suốt thời kỳ Đổi Mới, khu vực kinh tế tư nhân đã chứng tỏ vai trò không thể thiếu đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Hà Tây. Từ chỗ chỉ là thành phần kinh tế nhỏ lẻ, kinh tế tư nhân đã vươn lên mạnh mẽ, trở thành một động lực quan trọng, đóng góp tích cực vào tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Sự năng động của các doanh nghiệp tư nhân và hàng triệu kinh tế hộ đã góp phần khai thác hiệu quả các tiềm năng, lợi thế của địa phương, từ đất đai, tài nguyên đến nguồn lao động. Những đóng góp này được thể hiện rõ nét qua các chỉ số kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, tạo việc làm và tham gia vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc đánh giá đúng vai trò và những đóng góp của khu vực này là cơ sở quan trọng để tiếp tục có những chính sách khuyến khích, hỗ trợ phù hợp, tạo điều kiện cho phát triển kinh tế tư nhân ở Hà Tây lên một tầm cao mới, tương xứng với tiềm năng vốn có.

5.1. Đóng góp vào tăng trưởng GDP và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Khu vực kinh tế tư nhân đã có những đóng góp ngày càng lớn vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GDP) của tỉnh. Theo tài liệu, năm 2004, khu vực này chiếm tỷ trọng 37,6% trong cơ cấu GDP của Hà Tây. Tốc độ tăng trưởng của khu vực này thường ở mức cao, góp phần quan trọng duy trì đà tăng trưởng chung của nền kinh tế tỉnh. Hơn nữa, sự phát triển của kinh tế tư nhân đã thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực. Nhiều doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ, làm tăng tỷ trọng của các ngành này và giảm dần tỷ trọng nông nghiệp. Điều này phù hợp với định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và một nền kinh tế bền vững hơn.

5.2. Vai trò chủ lực trong giải quyết việc làm và an sinh xã hội

Một trong những đóng góp quan trọng và rõ nét nhất của kinh tế tư nhân là giải quyết việc làm. Với đặc điểm linh hoạt, quy mô đa dạng và sử dụng nhiều lao động, khu vực này đã thu hút một lực lượng lao động khổng lồ, bao gồm cả lao động phổ thông, lao động dôi dư từ khu vực nông nghiệp và từ quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước. Các doanh nghiệp tư nhân, cơ sở sản xuất kinh doanh và các hộ gia đình đã tạo ra hàng vạn việc làm mới mỗi năm, góp phần tăng thu nhập, cải thiện đời sống người dân. Qua đó, kinh tế tư nhân đóng vai trò trực tiếp vào công cuộc xóa đói giảm nghèo, giữ vững ổn định chính trị - xã hội trên địa bàn, đặc biệt là ở khu vực nông thôn.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển kinh tế tư nhân ở hà tây thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam. Chương 2: Thực trạng phát triển kinh tế tư nhân ở Hà Tây thời kỳ đổi mới. Chương 3: Những quan điểm và giải pháp chủ yếu phát triển kinh tế tư nhân ở Hà Tây thời gian tới. Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN KINH TẾ TƢ NHÂN Ở VIỆT NAM 1.

KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA KINH TẾ TƯ NHÂN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái niệm Khái niệm về kinh tế tư nhân gắn liền với nền kinh tế thị trường, một giai đoạn phát triển cao của kinh tế hàng hoá. Kinh tế tư nhân gắn chặt với sự hình thành, phát triển nền kinh tế hàng hoá, ngược lại, sự hình thành, phát triển của nền kinh tế hàng hoá lệ thuộc vào sự phát triển của kinh tế tư nhân. Mối quan hệ giữa kinh tế tư nhân với kinh tế hàng hoá và kinh tế thị trường là mối quan hệ song hành, gắn bó chặt chẽ với nhau, chế định lẫn nhau và thúc đẩy cùng nhau phát triển.

Trong nền kinh tế hàng hoá kinh tế tư nhân là loại hình kinh tế tồn tại và phát triển dựa trên quan hệ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, vốn và kết quả sản xuất kinh doanh. Ở Việt Nam hiện nay tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về thuật ngữ kinh tế tư nhân (hay khu vực kinh tế tư nhân) dựa trên những cách hiểu khác nhau về quan hệ sở hữu. Theo cách hiểu rộng nhất, nền kinh tế của một quốc gia được cấu thành bởi 2 bộ phận chính: kinh tế tư nhân và kinh tế nhà nước tương ứng với sở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân. Ngoài ra còn có bộ phận hỗn hợp, ở đó có sự đan xen giữa sở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân.

Liên quan đến các quan hệ sở hữu có khái niệm thành phần kinh tế. Trong nền kinh tế nhiều thành phần, mỗi thành phần kinh tế dựa vào một hình thức sở hữu nhất định. Văn kiện Đại hội X Đảng cộng sản Việt Nam xác định nền kinh tế Việt Nam trong thời kỳ quá độ lên CNXH có 5 thành phần kinh tế: kinh tế nhà nước; kinh tế tập thể; kinh tế tư nhân (kinh tế cá thể, tiểu chủ; kinh tế tư bản tư nhân); kinh tế tư bản nhà nước; kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, trong rất nhiều nghiên của các cá nhân và tổ chức trong và ngoài nước, nền kinh tế Việt Nam còn được phân thành kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân, kinh tế hỗn hợp; hoặc kinh tế quốc doanh, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 kinh tế ngoài quốc doanh (trong đó có kinh tế tư nhân), kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (đây cũng là cách phân chia mà Tổng cục thống kê sử dụng để thống kê hoạt động của nền kinh tế hiện nay) Như vậy, cho đến nay, cách hiểu về kinh tế tư nhân và phạm vi của nó chỉ mang tính chất tương đối và tuỳ theo quy ước.

Trong nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần ở nước ta hiện nay việc xác định phạm vi của kinh tế tư nhân là khá phức tạp. Trong luận văn này, khái niệm kinh tế tư nhân dùng để chỉ các thành phần kinh tế tồn tại và phát triển dựa trên quan hệ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, vốn và kết quả sản xuất kinh doanh. Các bộ phận cấu thành khu vực kinh tế tư nhân bao gồm: kinh tế cá thể, tiểu chủ (kể cả kinh tế hộ và trang trại); kinh tế tư bản tư nhân hoạt động trong các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ dưới nhiều hình thức tổ chức quản lý khác nhau như: doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh. * Thành phần kinh tế cá thể, tiểu chủ: Là thành phần kinh tế xuất hiện ở Việt Nam trong giai đoạn hoạt động thực tiễn cải tạo XHCN.

Khái niệm kinh tế cá thể xuất hiện khi có chủ trương hợp tác hoá hoặc đưa các hộ nông dân độc lập, riêng rẽ vào kinh tế tập thể dưới hình thức HTX. Kinh tế cá thể được hiểu là hình thức kinh tế của một hộ gia đình hay cá nhân dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và lao động của chính hộ gia đình hay cá nhân đó, không thường xuyên thuê lao động. Kinh tế cá thể được xác định bởi hai tiêu thức: trình độ phát triển thấp và sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Loại hình kinh tế tiểu chủ về cơ bản giống kinh tế cá thể, tuy nhiên có vẻ khác biệt là kinh tế tiểu chủ có thuê lao động, quy mô trình độ tổ chức quản lý cao hơn (tiêu biểu là loại hình kinh tế trang trại trong nông lâm nghiệp) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Ở Việt Nam, thành phần kinh tế này chiếm một tỉ trọng rất lớn, đóng góp một phần quan trọng trong tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và giải quyết nhiều việc làm, đặc biệt là khu vực nông thôn.

Theo Nghị định 66/HĐBT ngày 02/03/1992 của Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) và Nghị định số 109/2004/NĐ-CP ngày 02/04/2004 của Chính phủ về đăng ký kinh doanh, thì hộ kinh doanh cá thể do một cá nhân hoặc hộ gia đình làm chủ, kinh doanh tại một địa điểm cố định, không thường xuyên thuê lao động (sử dụng không quá 10 lao động), không có con dấu và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi hoạt động kinh doanh. * Thành phần kinh tế tư bản tư nhân (KTTBTN): Là các đơn vị kinh tế mà vốn do một hoặc một số nhà tư bản trong hoặc ngoài nước đầu tư để sản xuất kinh doanh. Nét nổi bật của thành phần kinh tế này là sở hữu tư nhân hoặc sở hữu hỗn hợp về TLSX, thuê và bóc lột sức lao động làm thuê. Nếu xét dưới khía cạnh chủ thể kinh tế thì thành phần kinh tế tư bản tư nhân gồm các chủ thể kinh doanh vì mục tiêu lợi nhuận, họ là các chủ tư bản chiếm hữu tư nhân về tư bản, do đó chiếm hữu tư nhân về giá trị thặng dư, những chủ thể kinh doanh này đại diện cho quan hệ sản xuất TBCN.

KTTBTN được tổ chức dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh. Theo quy định của luật doanh nghiệp có hiệu lực từ 1/1/2000, các loại hình doanh nghiệp được hiểu như sau: + Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH): Bao gồm công ty TNHH một thành viên và công ty TNHH từ hai thành viên trở lên. Công ty TNHH hai thành viên trở lên: là doanh nghiệp được thành lập trên cơ sở các thành viên trong đó các thành viên chịu trách TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 nhiệm về các khoản nợ và có các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã cam kết góp vào doanh nghiệp. Công ty TNHH một thành viên: là doanh nghiệp do một tổ chức làm chủ sở hữu và phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi vốn điều lệ của doanh nghiệp.

Công ty TNHH có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp phép đăng kí kinh doanh và không được phát hành cổ phiếu + Công ty cổ phần: là loại hình doanh nghiệp được thành lập trên cơ sở góp vốn của các cổ đông và các cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi vốn của công ty. Ngoài ra, công ty cổ phần có thể huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu, chứng khoán. + Công ty hợp danh: là loại hình doanh nghiệp trong đó phải có ít nhất hai thành viên hợp danh, ngoài các thành viên hợp danh có thể có thành viên góp vốn, những người chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp của mình và có thể nhận cổ tức từ lợi nhuận của công ty. Thành viên hợp danh phải là cá nhân có trình độ chuyên môn, uy tín nghề nghiệp và phải chịu trách nhiệm về toàn bộ các khoản nợ của công ty bằng toàn bộ tài sản cá nhân của mình.

Công ty hợp danh được phép linh hoạt trong việc xác định cơ cấu quản lý với điều kiện cơ cấu này phải được nêu chi tiết trong điều lệ của công ty. + Doanh nghiệp tư nhân: là doanh nghiệp do một cá nhân sở hữu và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi hoạt động của công ty. Đặc trưng cơ bản của doanh nghiệp tư nhân là chủ sở hữu doanh nghiệp là một cá nhân duy nhất, do đó không có sự tách bạch giữa tài sản của doanh nghiệp và tài sản của chủ sở hữu. Do vậy, doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân và chịu trách nhiệm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các khoản nợ và các nghĩa vụ khác.

Đặc điểm của kinh tế tƣ nhân. * Kinh tế tư nhân gắn liền với lợi ích tư nhân và là động lực thúc đẩy xã hội phát triển Kinh tế tư nhân gắn liền với sở hữu tư nhân, nên nó ra đời và phát triển tự nhiên khi xuất hiện tư hữu. Trong một chế độ kinh tế, chừng nào còn tồn tại tư hữu thì tất yếu còn kinh tế tư nhân. Sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người từ xưa đến nay đã cho thấy rằng lợi ích của mỗi cá nhân là động lực trước hết và chủ yếu thúc đẩy xã hội phát triển.

Các chủ thể trong khi chạy theo lợi ích cá nhân của mình luôn tìm cách sử dụng các nguồn lực khan hiếm sao cho có hiệu quả nhất, chi phí sản xuất thấp nhất, điều này thúc đẩy sự tiến bộ kỹ thuật và phân bổ nguồn lực có hiệu quả. Như vậy các cá nhân hành động theo lợi ích cá nhân của mình cũng chính là đã tạo ra lợi ích xã hội. Sự phát triển của nền kinh tế thị trường đã cho thấy tính ưu việt của nó, trong đó chủ yếu dựa trên lợi ích cá nhân, tôn trọng lợi ích cá nhân. Vấn đề là Nhà nước, với tư cách là tổ chức quản lý xã hội, phải định hướng, dẫn dắt lợi ích cá nhân hài hoà với lợi ích xã hội.

* Kinh tế tư nhân là mô hình tổ chức kinh doanh của nền sản xuất hàng hoá ở giai đoạn cao Hình thức tổ chức sản xuất doanh nghiệp là sản phẩm của nền sản xuất xã hội hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ