Luận văn: Phát triển kinh tế thị trường rút ngắn ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Phát triển kinh tế thị trường rút ngắn ở Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển kinh tế thị trường rút ngắn ở Việt Nam

Quá trình phát triển kinh tế thị trường rút ngắn ở Việt Nam là một chiến lược đặc biệt, nhằm mục tiêu kép: vừa chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường, vừa nhanh chóng bắt kịp xu thế phát triển của thế giới. Đây không phải là việc đốt cháy giai đoạn, mà là một phương thức tận dụng lợi thế của nước đi sau, kết hợp nội lực và ngoại lực để gia tăng tốc độ phát triển. Khái niệm này được xây dựng trên cơ sở học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình thành công trên thế giới, đặc biệt là mô hình phát triển rút ngắn cổ điển của Nhật Bản và mô hình hiện đại của các Nước công nghiệp mới (NICs) Châu Á. Mục tiêu cốt lõi là rút ngắn khoảng cách phát triển so với các nước tiên tiến, tránh nguy cơ tụt hậu trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ. Con đường này đòi hỏi một sự chủ động nắm bắt, vận dụng sáng tạo các quy luật kinh tế khách quan vào điều kiện cụ thể của đất nước. Thay vì đi theo con đường tuần tự mà các nước Âu-Mỹ đã trải qua hàng thế kỷ, Việt Nam lựa chọn phương thức “đi tắt đón đầu”, tiếp thu những thành tựu khoa học công nghệ và kinh nghiệm quản lý hiện đại của nhân loại. Tư tưởng này đã được Đảng Cộng sản Việt Nam manh nha từ sớm và thể hiện rõ qua đường lối đổi mới, khẳng định kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là mô hình kinh tế tổng quát. Việc thực hiện thành công chiến lược phát triển kinh tế thị trường rút ngắn không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế, mà còn khẳng định tính đúng đắn của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa mà Việt Nam đã lựa chọn.

1.1. Bản chất mô hình phát triển rút ngắn và tính tất yếu

Mô hình phát triển rút ngắn về bản chất là một quá trình tăng tốc phát triển kinh tế, dựa trên việc tận dụng các cơ hội từ môi trường quốc tế và phát huy tối đa tiềm năng trong nước. Đối với các quốc gia đi sau như Việt Nam, việc áp dụng mô hình này là một tất yếu khách quan. Bối cảnh thế giới hiện đại với sự bùng nổ của kinh tế tri thức và toàn cầu hóa tạo ra cả áp lực và cơ hội. Áp lực là nguy cơ tụt hậu ngày càng xa nếu không có sự bứt phá. Cơ hội là khả năng tiếp cận vốn, công nghệ, và kinh nghiệm quản lý từ các nước phát triển. Tài liệu nghiên cứu của Hà Văn Đồng chỉ rõ, phát triển rút ngắn không có nghĩa là bỏ qua các quy luật khách quan, mà là "tận dụng các nhân tố bên ngoài, phát huy nội lực để phát triển nhanh". Quá trình này đòi hỏi sự can thiệp và điều tiết "thông minh" của Nhà nước để định hướng, tạo môi trường thuận lợi và khắc phục các khuyết tật của thị trường, đảm bảo phát triển nhanh nhưng bền vững.

1.2. Kinh nghiệm từ mô hình Nhật Bản và các NICs Châu Á

Kinh nghiệm quốc tế là bài học quý giá cho quá trình phát triển kinh tế thị trường rút ngắn ở Việt Nam. Mô hình Nhật Bản, hay "phát triển rút ngắn cổ điển", đã thành công nhờ sự kết hợp giữa "kỹ thuật phương Tây và tinh thần Nhật Bản". Chính phủ Nhật Bản đóng vai trò kiến tạo, can thiệp sâu vào giai đoạn đầu để xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển giáo dục và định hướng các ngành công nghiệp mũi nhọn. Trong khi đó, mô hình của các NICs Châu Á (Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan) là mô hình "rút ngắn hiện đại", đặc trưng bởi chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế mạnh mẽ. Các nước này đã thực thi nhất quán chính sách hướng về xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài, và nhanh chóng làm chủ công nghệ. Điểm chung của cả hai mô hình là vai trò chủ động, sáng suốt của nhà nước trong việc đề ra chiến lược phát triển và tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi cho khu vực kinh tế tư nhân.

II. Thách thức lớn trong phát triển kinh tế thị trường Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, quá trình phát triển kinh tế thị trường rút ngắn ở Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ chính nội tại nền kinh tế. Chất lượng tăng trưởng chưa cao, chủ yếu vẫn dựa vào chiều rộng (tăng vốn đầu tư, lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên) thay vì chiều sâu (năng suất, công nghệ, đổi mới sáng tạo). Điều này dẫn đến năng lực cạnh tranh của cả sản phẩm và doanh nghiệp còn thấp. Bên cạnh đó, hệ thống thể chế kinh tế thị trường chưa hoàn thiện và đồng bộ là một rào cản lớn. Các loại thị trường, đặc biệt là thị trường vốn, thị trường khoa học công nghệ, và thị trường lao động, phát triển chưa tương xứng. Môi trường kinh doanh tuy đã cải thiện nhưng vẫn còn những bất cập, chưa thực sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Một vấn đề nhức nhối khác là tình trạng tham nhũng, lãng phí và cải cách hành chính còn chậm, gây tốn kém chi phí cho doanh nghiệp và làm suy giảm hiệu quả quản lý của Nhà nước. Những vấn đề này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm chậm quá trình phát triển rút ngắn và có thể khiến Việt Nam rơi vào bẫy thu nhập trung bình, khó có thể bứt phá để trở thành một nước công nghiệp hiện đại.

2.1. Hạn chế trong việc tạo lập các điều kiện nền tảng

Việc tạo lập các điều kiện cho phát triển kinh tế thị trường vẫn còn nhiều hạn chế. Mặc dù đã có chính sách đa dạng hóa sở hữu, vai trò của kinh tế tư nhân vẫn chưa được phát huy đầy đủ, còn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận nguồn lực (tín dụng, đất đai). Quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước (DNNN) còn chậm, nhiều DNNN hoạt động kém hiệu quả nhưng vẫn chiếm dụng nguồn lực lớn của nền kinh tế. Hệ thống kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội tuy được đầu tư nhưng chưa đáp ứng kịp yêu cầu phát triển, gây ra các điểm nghẽn về giao thông, năng lượng. Nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là lao động có kỹ năng, vẫn còn thiếu hụt, chưa bắt kịp xu thế của kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Đây là những rào cản cơ bản cần được tháo gỡ để tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn phát triển mới.

2.2. Các vấn đề xã hội và môi trường nảy sinh gay gắt

Tăng trưởng kinh tế nhanh trong quá trình phát triển rút ngắn cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề xã hội và môi trường phức tạp. Tình trạng phân hóa giàu nghèo ngày càng gia tăng, tạo ra những bất bình đẳng về cơ hội phát triển giữa các vùng miền và các tầng lớp dân cư. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội, giáo dục, y tế. Đặc biệt, vấn đề ô nhiễm môi trường do khai thác tài nguyên quá mức và phát triển công nghiệp thiếu kiểm soát đang trở nên báo động. Những khuyết tật này của kinh tế thị trường nếu không được khắc phục kịp thời bằng các chính sách điều tiết hiệu quả của Nhà nước sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu phát triển bền vững và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người dân. Sự đồng thuận xã hội, một yếu tố quan trọng cho thành công của phát triển, có thể bị ảnh hưởng.

III. Phương pháp hoàn thiện thể chế cho kinh tế thị trường rút ngắn

Để vượt qua thách thức và đẩy nhanh quá trình phát triển kinh tế thị trường rút ngắn ở Việt Nam, giải pháp đột phá nằm ở việc tiếp tục xây dựng và hoàn thiện thể chế. Hoàn thiện thể chế kinh tế được xác định là khâu đột phá chiến lược. Trọng tâm là tạo lập một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và có thể dự báo được cho mọi chủ thể kinh tế. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết, và xây dựng một Chính phủ kiến tạo, phục vụ. Vai trò của Nhà nước cần được xác định lại một cách rõ ràng: không làm thay thị trường mà tập trung vào việc tạo lập khuôn khổ, giám sát, và điều tiết vĩ mô để đảm bảo nền kinh tế vận hành ổn định, hiệu quả và công bằng. Một trong những nhiệm vụ cấp bách là xây dựng đồng bộ các loại thị trường. Việc phát triển thị trường tài chính - tiền tệ lành mạnh, thị trường quyền sử dụng đất minh bạch, thị trường lao động linh hoạt và thị trường khoa học - công nghệ sôi động sẽ giúp phân bổ các nguồn lực xã hội một cách hiệu quả nhất. Tăng cường phòng, chống tham nhũng một cách quyết liệt và hiệu quả là điều kiện tiên quyết để làm trong sạch bộ máy, củng cố niềm tin của người dân và nhà đầu tư, qua đó thúc đẩy mô hình phát triển rút ngắn đi đúng hướng và bền vững.

3.1. Xác định vai trò kiến tạo của Nhà nước trong nền kinh tế

Trong mô hình phát triển rút ngắn, Nhà nước không phải là người chỉ huy nền kinh tế mà là một "nhạc trưởng" thông minh, có vai trò kiến tạo và định hướng. Thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh, Nhà nước cần tập trung vào các chức năng cốt lõi: xây dựng và thực thi pháp luật, ổn định kinh tế vĩ mô, cung cấp hàng hóa công cộng (hạ tầng, giáo dục, y tế), và thực hiện các chính sách an sinh xã hội. Theo luận văn của Hà Văn Đồng, sự thành công của Nhật Bản và NICs Châu Á đều có dấu ấn đậm nét của một nhà nước mạnh, hiệu quả, có khả năng đề ra các chính sách thông minh và thực thi nhất quán. Đối với Việt Nam, điều này có nghĩa là phải nâng cao năng lực hoạch định chính sách, phân tích, dự báo và phản ứng chính sách kịp thời trước những biến động của thị trường trong và ngoài nước.

3.2. Cải cách hành chính và tư pháp là khâu đột phá

Cải cách hành chính và tư pháp là khâu đột phá để hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính công hiện đại, chuyên nghiệp, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Việc cắt giảm và đơn giản hóa thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng chính phủ điện tử sẽ giúp giảm chi phí giao dịch, tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp và người dân. Song song đó, cải cách tư pháp, đặc biệt là nâng cao năng lực xét xử các vụ án kinh tế và bảo vệ quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh của công dân, là yếu tố sống còn để tạo lập một môi trường đầu tư an toàn và đáng tin cậy. Một hệ thống tư pháp công minh sẽ là trọng tài hiệu quả để giải quyết các tranh chấp, đảm bảo các quy luật của thị trường được tôn trọng.

IV. Bí quyết thúc đẩy các động lực cho phát triển kinh tế rút ngắn

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, việc thúc đẩy các động lực tăng trưởng nội tại là bí quyết để thực hiện thành công chiến lược phát triển kinh tế thị trường rút ngắn ở Việt Nam. Động lực quan trọng hàng đầu là giải phóng sức sản xuất và phát huy tiềm năng của mọi thành phần kinh tế. Điều này đòi hỏi phải đẩy nhanh và thực chất hơn nữa quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước (DNNN), kiên quyết xử lý các doanh nghiệp thua lỗ, kém hiệu quả. Đồng thời, cần tạo mọi điều kiện thuận lợi để kinh tế tư nhân thực sự trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế. Việc đảm bảo một môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch sẽ khuyến khích đầu tư, đổi mới sáng tạo từ khu vực này. Một động lực khác là tự do hóa và nâng cao hiệu quả của các thị trường yếu tố sản xuất. Tự do hóa thị trường lao động cho phép nguồn nhân lực được phân bổ hiệu quả hơn, trong khi tự do hóa thị trường tài chính giúp dòng vốn chảy vào những nơi sinh lợi cao nhất. Cuối cùng, hội nhập kinh tế quốc tế theo chiều sâu chính là động lực từ bên ngoài, giúp Việt Nam tận dụng được vốn, công nghệ và thị trường thế giới, đồng thời tạo áp lực cải cách trong nước để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, góp phần đẩy nhanh quá trình phát triển rút ngắn.

4.1. Tái cơ cấu DNNN và phát triển kinh tế tư nhân

Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước (DNNN) và phát triển kinh tế tư nhân là hai mặt của cùng một quá trình nhằm nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Việc tái cơ cấu DNNN không chỉ dừng lại ở cổ phần hóa mà phải tập trung vào nâng cao hiệu quả quản trị, tách bạch chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu vốn. DNNN cần tập trung vào những lĩnh vực then chốt, thiết yếu mà tư nhân không thể hoặc không muốn đầu tư. Song song, cần gỡ bỏ mọi rào cản để kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ, trở thành động lực chính cho tăng trưởng và tạo việc làm. Việc ban hành Luật Doanh nghiệp (sửa đổi) và Luật Đầu tư đã tạo ra những bước tiến quan trọng, nhưng cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể hơn về tín dụng, mặt bằng, và công nghệ để các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể lớn mạnh.

4.2. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế theo chiều sâu

Hội nhập kinh tế quốc tế không chỉ là mở cửa thị trường mà phải được thực hiện theo chiều sâu. Điều này có nghĩa là Việt Nam cần chủ động tham gia vào các chuỗi giá trị và mạng lưới sản xuất toàn cầu, thay vì chỉ dừng lại ở các công đoạn gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng thấp. Việc tham gia các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về cải cách thể chế, nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm và quản trị doanh nghiệp. Để tận dụng tốt cơ hội, cần có chiến lược rõ ràng để nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành hàng có lợi thế, đồng thời xây dựng các hàng rào kỹ thuật phù hợp với thông lệ quốc tế để bảo vệ sản xuất trong nước một cách hợp lý.

V. Kết quả thực tiễn và tương lai kinh tế thị trường Việt Nam

Sau hơn hai thập kỷ kiên trì đổi mới, quá trình phát triển kinh tế thị trường rút ngắn ở Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, mang tính lịch sử. Từ một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, kế hoạch hóa, Việt Nam đã vươn lên trở thành một quốc gia có thu nhập trung bình thấp với nền kinh tế năng động và độ mở cao. Tốc độ tăng trưởng GDP duy trì ở mức khá cao trong nhiều năm, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Thành công trong hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là việc gia nhập WTO, đã nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, tương lai của mô hình phát triển rút ngắn phụ thuộc vào khả năng giải quyết các thách thức hiện hữu. Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của giai đoạn phát triển mới, đòi hỏi phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Chìa khóa cho sự thành công trong tương lai nằm ở việc đẩy mạnh phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và nhanh chóng tiếp cận nền kinh tế tri thức. Đây là con đường duy nhất để nâng cao năng suất, tạo ra giá trị gia tăng cao và giúp Việt Nam bứt phá khỏi bẫy thu nhập trung bình.

5.1. Thành tựu sau hơn hai thập kỷ đổi mới và hội nhập

Những thành tựu của công cuộc đổi mới là minh chứng rõ nét cho tính đúng đắn của việc lựa chọn con đường phát triển kinh tế thị trường. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, kinh tế Việt Nam đã có những bước tăng trưởng ấn tượng, thể hiện qua các chỉ số như tốc độ tăng trưởng GDP, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), và kim ngạch xuất nhập khẩu. Đời sống nhân dân được cải thiện, tỷ lệ đói nghèo giảm mạnh. Hệ thống pháp luật và thể chế từng bước được hoàn thiện để phù hợp hơn với các quy luật của kinh tế thị trường và thông lệ quốc tế. Những thành tựu này tạo ra tiền đề vật chất và tinh thần quan trọng để Việt Nam tiếp tục thực hiện các mục tiêu phát triển cao hơn trong giai đoạn tới.

5.2. Chuyển đổi sang kinh tế tri thức là hướng đi tất yếu

Tương lai của phát triển rút ngắn gắn liền với khả năng chuyển đổi thành công sang nền kinh tế tri thức. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, tri thức và công nghệ trở thành yếu tố sản xuất quan trọng nhất. Luận văn nhấn mạnh rằng "phát triển khoa học - công nghệ, nhanh chóng tiếp cận và phát triển kinh tế tri thức là chìa khóa để phát triển kinh tế thị trường rút ngắn". Do đó, Việt Nam cần có những chính sách đột phá trong giáo dục - đào tạo để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) trong doanh nghiệp; và xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Đây là con đường để tạo ra sự bứt phá về năng suất và sức cạnh tranh cho toàn bộ nền kinh tế.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển kinh tế thị trường rút ngắn ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái lƣợc quá trình phát triển kinh tế thị trƣờng rút ngắn trên thế giới Chương 2: Khả năng và thực trạng phát triển kinh tế thị trƣờng rút ngắn ở Việt Nam Chương 3: Quan điểm và giải pháp thực hiện phát triển kinh tế thị trƣờng rút ngắn ở Việt Nam 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 KHÁI LƯỢC QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG RÚT NGẮN TRÊN THẾ GIỚI 1. Những vấn đề lý luận cơ bản về kinh tế thị trường 1. Khái niệm kinh tế thị trường Lịch sử phát triển của xã hội loài ngƣời là lịch sử phát triển không ngừng của lực lƣợng sản xuất và phân công lao động xã hội, đồng thời cũng là quá trình thay thế lẫn nhau của các phƣơng thức sản xuất xã hội. Khi lực lƣợng sản xuất phát triển, sản phẩm thặng dƣ xuất hiện, quan hệ trao đổi giữa các công xã, bộ tộc, bộ lạc bắt đầu hình thành; sản xuất hàng hóa bắt đầu từ đó.

Nhƣng sản xuất hàng hóa ở thời kỳ đó hết sức sơ khai, mang tính ngẫu nhiên. Cùng với sự phát triển của lực lƣợng sản xuất, quan hệ hàng hóa - tiền tệ ngày càng phát triển cả về quy mô lẫn trình độ, khi kinh tế hàng hóa phát triển đến một trình độ - mà ở đó toàn bộ các yếu tố “đầu vào” và “đầu ra” của sản xuất đều thông qua thị trƣờng thì kinh tế thị trƣờng xuất hiện. Nhƣ vậy, xét về mặt lịch sử, kinh tế thị trƣờng là sản phẩm tất yếu của sản xuất hàng hóa, của sự phát triển lực lƣợng sản xuất xã hội. Trong phƣơng thức sản xuất chiếm hữu nô lệ và phƣơng thức sản xuất phong kiến, mặc dù lực lƣợng sản xuất từng bƣớc phát triển nhƣng vẫn chƣa thể có kinh tế thị trƣờng, vì mục đích của sản xuất vẫn là để thỏa mãn nhu cầu trực tiếp của ngƣời sản xuất; sản xuất mang tính khép kín.

Đến chủ nghĩa tƣ bản, mục đích của sản xuất là cho “ngƣời khác”, cho xã hội; hoạt động sản xuất mang tính “mở” trên phạm vi địa phƣơng, khu vực và quốc gia nên kinh tế thị trƣờng mới xuất hiện và ngày càng phát triển. Do đó, sự hình thành, phát triển kinh tế thị trƣờng gắn liền với quá trình xã hội hóa sản xuất - xã hội hóa cả lực lƣợng sản xuất và quan hệ sản xuất. Sự phát triển của kinh tế thị trƣờng đã trải qua kinh tế thị trƣờng tự do và đến kinh tế thị trƣờng hiện đại. Từ cách tiếp cận lịch sử hình, phát triển của kinh tế thị trƣờng, có thể hiểu: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Kinh tế thị trường là hệ thống các quan hệ kinh tế đƣợc quy định bởi trình độ xã hội hóa sản xuất; là kiểu tổ chức xã hội về lao động, trong đó các yếu tố “đầu vào”, “đầu ra” đều thông qua thị trƣờng; các chủ thể kinh tế độc lập và lệ thuộc lẫn nhau, cạnh tranh và hợp tác với nhau nhằm thực hiện mục tiêu giá trị gia tăng ngày càng nhiều hơn.

Kinh tế thị trường là một kiểu tổ chức kinh tế - xã hội, trong đó các hoạt động kinh tế gắn chặt với nhau và với thị trường. Lực lƣợng sản xuất xã hội ngày càng phát triển, trình độ phân công lao động xã hội ngày càng cao thì các quan hệ kinh tế và thị trƣờng cũng ngày càng mở rộng và trở nên phức tạp. Ngày nay, kinh tế thị trƣờng đã phát triển và phổ biến trên phạm vi toàn thế giới. Đặc trưng cơ bản của kinh tế thị trường Thứ nhất, quan hệ giữa các chủ thể kinh tế mang hình thức tiền tệ Quan hệ giữa các chủ thể kinh tế trong nền kinh tế tự nhiên chủ yếu là quan hệ hiện vật, còn chỉ trong nền kinh tế thị trƣờng, tiền tệ mới đƣợc sử dụng một cách phổ biến.

Đây là đặc trƣng nổi bật của kinh tế thị trƣờng. Đặc trƣng này dẫn đến hàng loạt hệ quả tích cực. Khi đồng tiền đƣợc sử dụng phổ biến, trao đổi sản phẩm đƣợc thực hiện nhanh chóng, dễ dàng hơn, đáp ứng tốt hơn các nhu cầu của sản xuất và đời sống. Tiền tệ còn có chức năng thƣớc đo trí tuệ.

Do đó, khi đồng tiền đƣợc sử dụng phổ biến, sản xuất có thƣớc đo, ngƣời sản xuất biết rõ đầu tƣ vào sản xuất, kinh doanh cái gì sẽ đạt hiệu quả. Khi những ngƣời sản xuất đều chuyển sang sản xuất, kinh doanh những mặt hàng hiệu quả đối với họ sẽ làm hiệu quả của nền sản xuất tăng lên. Tiền tệ là hiện thân của giá trị, của của cải. Khi tiền tệ đƣợc sử dụng phổ biến, tiền tệ sẽ trở thành mục tiêu của hoạt động kinh tế.

Các chủ thể kinh tế sẽ tập trung các hoạt động của mình vào lĩnh vực thu đƣợc nhiều giá trị (lợi nhuận), chỉ sản xuất một vài loại sản phẩm, thậm chí chỉ sản xuất ra chi tiết sản phẩm. Điều đó có nghĩa là phân công lao động xã hội sẽ ngày càng phát triển. Vì thế, mặc dù phân công lao động xã hội là điều kiện hình thành kinh tế thị trƣờng nhƣng khi hoạt động, kinh tế thị trƣờng lại tác động là nhân tố thúc đẩy phân công lao động xã hội phát triển. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Phân công lao động xã hội càng phát triển, năng suất lao động và hiệu quả kinh tế càng cao.

Tiền tệ còn có chức năng là phƣơng tiện cất trữ của cải. Do đó, trong nền kinh tế thị trƣờng, của cải thƣờng đƣợc cất trữ dƣới hình thái tiền tệ. Hình thức cất trữ này có nhiều ƣu điểm so với việc cất trữ các giá trị sử dụng. Vì thế, khi đồng tiền đƣợc sử dụng phổ biến, các chủ thể kinh tế có điều kiện thuận lợi hơn để cất trữ của cải và tạo động lực cho hoạt động này.

Trong nền kinh tế thị trƣờng, việc nhƣợng quyền sử dụng đồng tiền của mình cho ngƣời khác có thể nhận đƣợc thu nhập. Càng tiết kiệm tiêu dùng trong hiện tại, càng có cơ hội để nâng cao thu nhập trong tƣơng lai. Điều đó tạo động lực tiết kiệm tiêu dùng, tăng đầu tƣ trong nền kinh tế. Khi tiền tệ đƣợc sử dụng phổ biến và trờ thành mục tiêu của các hoạt động kinh tế thì bất cứ nhu cầu nào cũng có thể đƣợc thỏa mãn thông qua thị trƣờng.

Thứ hai, các nguồn lực được phân bổ khách quan, thông qua sự tác động của các quy luật thị trường Trong nền kinh tế tự nhiên, nhìn chung ngƣời sở hữu các nguồn lực thƣờng cũng là ngƣời sử dụng các nguồn lực đó. Chẳng hạn, ngƣời nông dân gia trƣởng sử dụng ruộng đất, trâu bò, cày bừa. nhằm thỏa mãn các nhu cầu trong gia đình mình. Điều này đƣợc lặp đi, lặp lại qua nhiều thế hệ.

Nhƣ thế, việc phân bổ lại các nguồn lực ít khi đƣợc thực hiện và việc nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực diễn ra rất chậm chạp. Cũng vì vậy, nền kinh tế tự nhiên về bản chất là chậm phát triển. Trong cơ chế thị trƣờng, các quy luật thị trƣờng nhƣ quy luật giá trị, quy luật cạnh tranh, quy luật cung cầu. sẽ phân bổ các nguồn lực.

Nguyên tắc phân bổ các nguồn lực của cơ chế thị trƣờng là hiệu quả. Ở đâu có các nguồn lực đƣợc sử dụng có hiệu quả, các quy luật thị trƣờng sẽ phân bổ các nguồn lực vào đó. Do vậy, hiệu quả sử dụng các nguồn lực trong cơ chế thị trƣờng cao hơn trong các cơ chế kinh tế khác. Thứ ba, giá trị, lợi nhuận tối đa trở thành động lực bên trong, chi phối hoạt động của các chủ thể tham gia thị trường.

11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong nền kinh tế thị trƣờng, giá trị là hiện thân của cải nên mục tiêu quan trọng nhất của các hoạt động kinh tế là giá trị gia tăng, là lợi nhuận. Theo đuổi giá trị gia tăng, lợi nhuận trở thành động lực của các chủ thể kinh tế trong nền kinh tế thị trƣờng. Để thực hiện mục tiêu đó, các doanh nghiệp có thể làm tất cả những gì có thể. Họ phải không ngừng cải tiến kỹ thuật, cải tiến tổ chức quản lý.

để hạ thấp chí sản xuất, nâng cao chất lƣợng sản phẩm, nâng cao khả năng cạnh tranh. Nhƣng họ cũng có thể đầu cơ, buôn lậu, làm hàng giả. Động lực giá trị gia tăng rất mạnh mẽ và không có giới hạn. Điều đó làm cho hoạt động kinh tế không ngừng đƣợc mở rộng về quy mô và nâng cao về trình độ; lực lƣợng sản xuất, trình độ kỹ thuật của nền kinh tế thị trƣờng phát triển nhanh chóng.

Thứ tư, quá trình phát triển kinh tế thị trường gắn liền với đa dạng hóa các hình thức sở hữu. Sự hình thành, phát triển của kinh tế thị trƣờng dựa trên tính chất tƣ nhân của sản xuất, hay nói cách khác là dựa trên sự đa dạng hóa các chủ thể kinh tế. Nền kinh tế thị trƣờng phát triển càng cao, các loại chủ thể kinh tế hay các hình thức sở hữu tƣ liệu sản xuất càng đa dạng. Điều đó đem lại nhiều lợi ích cho nền kinh tế.

Đó là cho phép khai thác những tiềm năng đa dạng của nền kinh tế; tạo quan hệ cạnh tranh, thúc đẩy cải tiến kỹ thuật, phát triển lực lƣợng sản xuất, ngƣời tiêu dùng đƣợc quan tâm. Sự đa dạng của các hình thức sở hữu tạo điều kiện phát huy mọi tiềm năng, nguồn lực vào phát triển kinh tế - xã hội; thúc đẩy tính chủ động sáng tạo, linh hoạt của các chủ thể kinh tế, đó là sự phản ứng nhanh nhạy, kịp thời nắm bắt nhu cầu của thị trƣờng, thƣờng xuyên cải tiến phƣơng pháp quản lý, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Do đó làm cho nền kinh tế phát triển năng động và có hiệu quả hơn. Thứ năm, kinh tế thị trường là nền kinh tế mở.

Trong nền kinh tế thị trƣờng, sản xuất để đáp ứng nhu cầu của thị trƣờng, của xã hội. Việ đáp ứng các nhu cầu đó càng tốt bao nhiêu, ngƣời sản xuất càng có lợi 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bấy nhiêu. Do đó, bản chất của kinh tế thị trƣờng là mở cửa, trên phạm vi địa phƣơng, khu vực và trên phạm vi quốc gia. Hàng hóa, vốn, sức lao động, công nghệ ngày càng đƣợc tự do lƣu thông trong mỗi nƣớc, với nƣớc ngoài, trong từng khu vực và trên phạm vi toàn cầu.

Khi phân tích về xu hƣớng quốc tế hóa đời sống kinh tế do sự phát triển đại công nghiệp sinh ra, Các Mác đã chỉ rõ: “Những ngành công nghiệp dân tộc cũ đã bị tiêu diệt và đang ngày càng bị tiêu diệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ