Luận văn: Phát triển kinh doanh dịch vụ Internet băng rộng tại Viễn thông Hà Tĩnh

Luận văn phân tích thực trạng, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ internet băng rộng tại Viễn thông Hà Tĩnh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2015

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về dịch vụ Internet băng rộng tại Hà Tĩnh

Internet băng rộng đã trở thành một phần không thể thiếu trong phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh Hà Tĩnh. Trong những năm gần đây, Viễn thông Hà Tĩnh đã có những bước tiến đáng kể trong việc cung cấp các dịch vụ Internet băng rộng chất lượng cao. Các công nghệ chính được triển khai bao gồm ADSL, FTTx (Fiber to the x), và kênh thuê riêng, phục vụ nhu cầu kết nối của cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức. Tính đến năm 2014, số lượng thuê bao dịch vụ Internet băng rộng đã tăng trưởng ổn định, với doanh thu Internet băng rộng liên tục tăng. Sự phát triển này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong chiến l略c kinh doanh của ngành viễn thông địa phương.

1.1. Quá trình phát triển của Internet băng rộng

Internet băng rộng tại Hà Tĩnh bắt đầu từ các công nghệ xDSL cơ bản. Từ năm 2010-2014, Viễn thông Hà Tĩnh đã liên tục nâng cấp hạ tầng và mở rộng vùng phục vụ. Công nghệ FTTx được triển khai nhằm cung cấp tốc độ cao hơn cho khách hàng. Điều này giúp kinh doanh dịch vụ Internet trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường địa phương.

1.2. Vai trò của Internet băng rộng trong phát triển kinh tế

Dịch vụ Internet băng rộng không chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân mà còn hỗ trợ thương mại điện tử, chính phủ điện tử và các hoạt động kinh doanh số. Sự phát triển Internet băng rộng tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Hà Tĩnh tham gia vào kinh tế số và nâng cao năng lực cạnh tranh.

II. Thực trạng phát triển kinh doanh tại Viễn thông Hà Tĩnh

Viễn thông Hà Tĩnh là một doanh nghiệp viễn thông hàng đầu tại tỉnh, với vị trí tiên phong trong cung cấp dịch vụ Internet băng rộng. Theo dữ liệu giai đoạn 2010-2014, kinh doanh dịch vụ Internet của công ty đã đạt những kết quả đáng ghi nhận. Số lượng thuê bao Internet băng rộng liên tục tăng, phản ánh nhu cầu khách hàng ngày càng cao. Tuy nhiên, công ty cũng phải đối mặt với những thách thức từ cạnh tranh thị trường, đặc biệt từ các nhà cung cấp như FPT TelecomVIETTEL. Doanh thu từ Internet băng rộng của công ty tăng trưởng nhưng với tốc độ không đều, đòi hỏi cần có những giải pháp kinh doanh hiệu quả hơn.

2.1. Kết quả kinh doanh dịch vụ Internet từ 2010 2014

Trong giai đoạn này, Viễn thông Hà Tĩnh đã phát triển đa dạng loại hình dịch vụ Internet băng rộng bao gồm ADSL, FTTx và kênh thuê riêng. Tốc độ tăng trưởng thuê bao ADSL đạt mức ổn định, trong khi FTTx là dịch vụ mới lên với tiềm năng lớn. Lợi nhuận từ Internet băng rộng dần tăng lên, nhưng cần được tối ưu hóa thêm.

2.2. Những nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh

Cạnh tranh thị trường, chất lượng dịch vụ (QoS), giá cướchạ tầng kỹ thuật là những yếu tố chính ảnh hưởng đến phát triển kinh doanh dịch vụ Internet. Xu hướng phát triển hiện nay là tăng cường cáp quang đến điểm (FTTx) và cải thiện tốc độ truyền tải.

III. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển kinh doanh Internet băng rộng

Để thành công trong lĩnh vực kinh doanh Internet băng rộng, Viễn thông Hà Tĩnh cần xem xét nhiều nhân tố ảnh hưởng quan trọng. Các yếu tố này bao gồm cả yếu tố nội bộ như hạ tầng kỹ thuật, chất lượng dịch vụđội ngũ nhân viên, lẫn các yếu tố bên ngoài như cạnh tranh thị trường, chính sách điều tiếtnhu cầu khách hàng. Chỉ tiêu đánh giá kinh doanh như ARPU (doanh thu bình quân trên đầu thuê bao) cho thấy rằng doanh thu Internet băng rộng có thể được tăng thêm thông qua các mô hình cung cấp dịch vụ mới. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng này sẽ giúp công ty xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh bền vững.

3.1. Yếu tố kỹ thuật và hạ tầng

Công nghệ Internet như ADSL, FTTx và modem cáp đóng vai trò quyết định trong chất lượng dịch vụ Internet băng rộng. Đầu tư hạ tầng mạng liên tục được yêu cầu để duy trì tốc độ truyền tảichất lượng dịch vụ cạnh tranh. Mô hình mạng cung cấp dịch vụ hiện đại giúp Viễn thông Hà Tĩnh mở rộng vùng phục vụ.

3.2. Yếu tố cạnh tranh và thị trường

Cạnh tranh thị trường từ VNPT, VIETTELFPT Telecom buộc Viễn thông Hà Tĩnh phải liên tục cải tiến gói cướcdịch vụ khách hàng. Xu hướng phát triển Internet băng rộng cho thấy nhu cầu tốc độ caogiá cạnh tranh ngày càng tăng. Chiến lược kinh doanh cần tập trung vào khách hàng doanh nghiệp có giá trị cao.

IV. Giải pháp và định hướng phát triển đến 2020

Để tăng cường phát triển kinh doanh Internet băng rộng, Viễn thông Hà Tĩnh cần triển khai một loạt giải pháp nhằm phát triển toàn diện. Định hướng phát triển kinh doanh cho giai đoạn 2015-2020 tập trung vào việc nâng cấp công nghệ FTTx, mở rộng vùng phục vụ và tăng cường dịch vụ giá trị gia tăng. Chỉ tiêu phát triển thuê bao đến 2020 yêu cầu tăng trưởng hàng năm ổn định. Đồng thời, công ty cần cải thiện ARPU thông qua các gói cước đa dạng và Telemarketing hiệu quả. Xu hướng phát triển toàn cầu cho thấy E-Commerce, E-GovernmentE-Bank sẽ tạo nhu cầu Internet băng rộng ngày càng lớn.

4.1. Nâng cấp công nghệ và hạ tầng

Đầu tư công nghệ FTTx là ưu tiên hàng đầu để cung cấp tốc độ Internet cao và cạnh tranh với các nhà cung cấp dịch vụ khác. Mở rộng vùng phục vụ đến các khu vực nông thôn sẽ tăng số lượng thuê bao. Nâng cấp mạng cũng giúp chất lượng dịch vụ đạt tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. Chiến lược kinh doanh và phát triển thị trường

Phát triển gói cước mới phù hợp với nhu cầu khách hàng doanh nghiệp và cá nhân. Chiến lược Telemarketing cần được tăng cường để phát triển thuê bao. Dịch vụ giá trị gia tăng như IPTV, E-Commerce và E-Government cần được tích hợp để tăng doanh thu Internet băng rộnglợi nhuận kinh doanh.

20/12/2025
Phát triển kinh doanh dịch vụ internet băng rộng tại viễn thông hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỚ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN KINH DOANH DỊCH VỤ INTERNET BĂNG RỘNG 1. Kinh doanh dịch vụ 1. Khái niệm về Kinh doanh dịch vụ Kinh doanh các dịch vụ là hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi, theo đó một bên (gọi là bên cung ứng dịch vụ, nhà cung cấp dịch vụ) có nghĩa vụ thực hiện dịch vụ cho một bên khác và nhận thanh toán; bên sử dụng dịch vụ (gọi là khách hàng) có nghĩa vụ thanh toán cho bên cung ứng dịch vụ và sử dụng dịch vụ theo thoả thuận. Các nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh dịch vụ 1.

Các nhân tố bên trong 1. Mô hình tổ chức Mô hình tổ chức đóng góp rất lớn đến việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của mỗi doanh nghiệp. Xây dựng tốt mối quan hệ giữa người quản lý và người lao động, luôn tôn trọng và khuyến khích tính tự chủ sáng tạo của lực lượng lao động tạo ra sức mạnh tổng hợp phát huy hiệu quả của các yếu tố sản xuất kinh doanh, đặc biệt là yếu tố con người. Bộ máy quản trị của doanh nghiệp gọn nhẹ, năng động, linh hoạt trước biến đổi của thị trường luôn là đòi hỏi bức thiết đối với doanh nghiệp.

Cơ cấu của bộ máy quản trị doanh nghiệp phải thích ứng được với sự biến động của môi trường kinh doanh. Bộ máy tổ chức và cơ chế quản lý tiếp tục được điều chỉnh thích ứng, tinh gọn và năng động hơn, phù hợp với mục tiêu, chiến lược và kế hoạch của doanh nghiệp đảm bảo khai thác tất cả nguồn nhân lực sẵn có của đơn vị. Nhân lực Trong môi trường cạnh tranh cao và phức tạp như hiện nay, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ Internet băng rộng rất quan tâm đến phát triển nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực tốt là cơ sở đảm bảo cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Nhân tố con người tác động đến sức cạnh tranh của hàng hoá thông qua các yếu tố năng suất lao động, sự sáng tạo, ý thức chấp hành kỷ luật, thái độ phục vụ khách hàng… và ảnh hưởng trực tiếp đến việc nâng cao chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất… Đối với kinh doanh dịch vụ Internet băng rộng, yếu tố 6 nhân lực đã và đóng vai trò quyết định. Sự thành công và thất bại của doanh nghiệp ngày càng bị phụ thuộc nhiều hơn vào các chính sách đãi ngộ và thu hút nhân tài. Tất cả các hoạt động của doanh nghiệp đều trực tiếp hoặc gián tiếp do con người quản lý, vận hành và khai thác. Quy mô của doanh nghiệp càng lớn thì yếu tố này lại có vai trò càng lớn.

Hạ tầng kỹ thuật Tình trạng, trình độ máy móc thiết bị, công nghệ và mạng lưới có ảnh hưởng một cách sâu sắc tới sức cạnh tranh của hàng hoá, dịch vụ. Đó là yếu tố vật chất quan trọng bậc nhất thể hiện năng lực sản xuất của doanh nghiệp, tác động trực tiếp đến chất lượng, năng suất sản xuất cũng như giá thành và giá bán sản phẩm. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ Internet băng rộng, điều đó lại càng rõ ràng. Một doanh nghiệp có công nghệ phù hợp, mạng lưới rộng khắp sẽ có một lợi thế cạnh tranh rất lớn so với các đối thủ cạnh tranh do có chi phí sản xuất thấp, chất lượng dịch vụ cao, khả năng sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của khách hàng lớn.

Ngược lại, doanh nghiệp sẽ bị bất lợi trong cạnh tranh khi họ chỉ có máy móc, công nghệ lạc hậu, mạng lưới nhỏ gọn. Các công cụ hỗ trợ Hệ thống quản lý trong một doanh nghiệp là hết sức quan trọng. Một hệ thống như vậy cần đảm bảo các yêu cầu: Hệ thống quản lý cần đạt được tính tối ưu, điều này thể hiện giữa các khâu và các cấp quản lý đều thiết lập được những mối quan hệ hợp lý với số lượng cấp quản lý ít nhất làm cho hệ thống quản lý trở nên năng động, luôn luôn đi sát và phục vụ tốt cho sản xuất. Hệ thống quản lý phải sử dụng chi phí quản trị hiệu quả nhất.

Không những thế, hệ thống quản lý còn phải đạt được tính linh hoạt, có khả năng thích nghi với bất kỳ với bất kỳ tình huống nào xảy ra trong doanh nghiệp cũng như bên ngoài. Các nhân tố bên ngoài 1. Tình hình kinh tế tại địa phương Hoạt động kinh doanh dịch vụ Internet băng rộng chịu sự ảnh hưởng rất lớn của nền kinh tế. Sự phát triển nền kinh tế là nguyên nhân và là động lực của việc phát triển dịch vụ Internet băng rộng.

Xã hội cung cấp những nguồn lực mà doanh nghiệp cần, tiêu thụ những sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp sản xuất ra. Điều đó được thể hiện qua các yếu tố sau: 7 - Các khách hàng sử dụng dịch vụ chính là các thành viên trong xã hội. Sự phát triển của nền kinh tế sẽ góp phần quyết định loại hình dịch vụ và mức độ sử dụng các dịch vụ viễn thông của các thành viên trong xã hội. - Một nền kinh tế phát triển tốt sẽ tạo ra nhiều nhu cầu sử dụng các loại hình dịch vụ Internet băng rộng khác nhau.

Khách hàng ngày nay không chỉ sử dụng các loại hình dịch vụ dữ liệu cơ bản như đọc báo, duyệt email mà còn nhiều nhu cầu khác trên hệ thống dịch vụ Internet băng rộng như truyền hình tương tác, truyền hình hội nghị, các dịch vụ xem phim, nghe nhạc. - Đối với một nền kinh tế đang phát triển, tham gia vào quá trình toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế sẽ tạo điều kiện cho các quốc gia, vùng lănh thổ có thể tận dụng được lợi thế so sánh của mình, thực hiện chuyển giao công nghệ, thu hút vốn đầu tư nước ngoài để mở rộng mạng lưới, phát triển các loại hình dịch vụ mới. Khách hàng Khách hàng được xem xét như một bộ phận không thể tách rời của môi trường cạnh tranh. Nhu cầu của họ được thể hiện thông qua các đòi hỏi về chất lượng sản phẩm dịch vụ và khả năng trả giá của họ.

Riêng với dịch vụ Internet băng rộng, việc chuyển sang sử dụng dịch vụ của nhà cung cấp khác không gây tốn kém đã khiến cho họ có những lợi thế nhất định. Thêm vào đó, các đối thủ luôn đưa ra những biện pháp nhằm lôi kéo khách hàng về phía mình. Việc phân tích và tìm hiểu khách hàng đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc hoạch định các chiến lược marketing. Sự phát triển của công nghệ Với đặc trưng là ngành công nghệ cao, yếu tố này có ảnh hưởng hết sức lớn tới các hoạt động kinh doanh dịch vụ Internet băng rộng.

Sự xuất hiện của một công nghệ mới có thể tạo ra khả năng cung cấp hàng loạt các dịch vụ mới hay tạo ra cùng một dịch vụ với chất lượng tốt hơn với giá thành rẻ hơn. Các con số thống kê gần đây cho thấy chu kỳ sống của công nghệ internet ngày càng ngắn, đây thực sự là một thách thức lớn. Điều này khiến cho các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ dữ liệu luôn phải hoạch định để thu hồi vốn nhanh. Còn các doanh nghiệp đến sau lại có lợi thế cạnh tranh của người đến sau khi mà có thể đầu tư ngay những công nghệ mới.

Đối thủ cạnh tranh Sự hiểu biết về đối thủ cạnh tranh có một ư nghĩa quan trọng đối với các doanh nghiệp do nhiều nguyên nhân. Mức độ cạnh tranh sẽ quyết định tính phức tạp trong công tác hoạch định và thực hiện các biện pháp mở rộng và phát triển kinh doanh của doanh nghiệp. Mức độ này phụ thuộc vào mối tương tác giữa các yếu tố như số lượng doanh nghiệp tham gia cạnh tranh, mức độ tăng trưởng của ngành, cơ cấu chi phí cố định và mức độ đa dạng hoá sản phẩm. Có rất ít lĩnh vực kinh doanh mang tính cạnh tranh khốc liệt như dịch vụ Internet băng rộng.

Sự ra đời liên tục của các công ty tham gia kinh doanh dịch vụ dữ liệu đồng thời có hàng loạt các công ty khác bị phá sản. Những con số này được thống kê là ở mức kỷ lục. Mức độ tăng trưởng của ngành kinh doanh dịch vụ dữ liệu luôn hấp dẫn các nhà đầu tư. Mức độ cạnh tranh mang tính toàn cầu kèm theo là sự biến động vô cùng nhanh chóng của môi trường kinh doanh đã làm cho không biết bao nhiêu doanh nghiệp phát triển với tốc độ kinh khủng và đó cũng là nguyên nhân thất bại của rất nhiều doanh nghiệp khác.

Môi trường kinh doanh Môi trường kinh doanh có vai trò đặc biệt quan trọng, nó ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần phải có những kiến thức nhất định về môi trường kinh doanh. Việc phân tích môi trường kinh doanh không những xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hiện tại mà còn các yếu tố có thể gây ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp trong tương lai. Các yếu tố chủ yếu tác động đến doanh nghiệp bao gồm: Tốc độ tăng trưởng kinh tế, các chính sách kinh tế vĩ mô, chu kỳ kinh doanh, chính sách thuế quan, đối thủ cạnh tranh, các chính sách quản lý của nhà nước… Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế như hiện nay, đặc biệt Việt Nam đã gia nhập AFTA và là thành viên của tổ chức thương mại thế giới (WTO), rõ ràng đây là yếu tố mở ra rất nhiều cơ hội cho doanh nghiệp nhưng nó cũng sẽ đem đến không ít các thách thức mà buộc các doanh nghiệp phải tìm ra giải pháp để xây dựng chiến lược kinh doanh thích ứng cho doanh nghiệp trong tương lai.

Các chỉ tiêu đánh giá về kinh doanh dịch vụ 1. Doanh thu Doanh thu là tổng giá trị (tính bằng tiền) mà doanh nghiệp thu được từ hoạt động kinh doanh dịch vụ. Khi phân tích doanh thu, người ta còn xem xét thêm những chỉ tiêu khác như cơ cấu doanh thu, tỷ lệ doanh thu trên tổng vốn, tỷ lệ doanh thu trên vốn lưu động. Lợi nhuận Lợi nhuận là tổng giá trị mà doanh nghiệp thu được sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí.

Có nhiều chỉ tiêu lợi nhuận khác nhau như lợi nhuận trên tài sản, lợi nhuận trên vốn, lợi nhuận trên doanh thu. Thị phần Thị phần là khái niệm quan trọng số một trong marketing và quản trị chiến lược hiện đại. Thị phần là phần thị trường tiêu thụ sản phẩm mà doanh nghiệp chiếm lĩnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ