Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, các hoạt động thương mại, đầu tư và xây dựng gia tăng mạnh mẽ kéo theo nhu cầu sử dụng các công cụ tài chính trung gian nhằm bảo đảm nghĩa vụ thực hiện hợp đồng. Năm 2020, mặc dù chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 dẫn đến suy thoái kinh tế toàn cầu, Việt Nam vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng GDP đạt 2,91% nhờ các quyết sách điều hành vĩ mô kịp thời từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò trụ cột trong việc cung ứng vốn và dịch vụ tài chính cho nền kinh tế, trong đó bảo lãnh ngân hàng là một nghiệp vụ tín dụng chữ ký ngoại bảng quan trọng, vừa mang lại nguồn thu phí dịch vụ phi tín dụng, vừa giảm thiểu rủi ro cho các chủ thể giao kết kinh tế.
Xuất phát từ thực tiễn hoạt động tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Láng Hạ (Agribank Chi nhánh Láng Hạ), đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy quy mô cũng như chất lượng hoạt động bảo lãnh tại đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa những vấn đề cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động bảo lãnh và sự phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển hoạt động bảo lãnh tại Agribank Chi nhánh Láng Hạ trong giai đoạn 2018–2020, làm rõ những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, thúc đẩy sự phát triển hoạt động bảo lãnh tại Agribank Chi nhánh Láng Hạ trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng thương mại.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ bảo lãnh tại Agribank Chi nhánh Láng Hạ (địa chỉ: 24 Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội).
- Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống văn bản pháp luật của Nhà nước, quy định của ngành ngân hàng và quy chế nội bộ của Agribank, bao gồm:
- Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 335 quy định về nghĩa vụ bảo lãnh).
- Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng số 17/2017/QH14 ngày 20/11/2017.
- Luật Nhà ở số 65/2014/QH13, Luật Thương mại số 36/2005/QH11, Luật Kinh doanh Bất động sản số 66/2014/QH13.
- Thông tư số 07/2015/TT-NHNN ngày 25/06/2015 và Thông tư số 13/2017/TT-NHNN ngày 29/09/2017 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về bảo lãnh ngân hàng.
- Nghị quyết số 57/NQ-HĐTV ngày 08/05/2018, Nghị quyết số 112/NQ-HĐTV ngày 09/08/2018 của Hội đồng thành viên Agribank.
- Quy chế bảo lãnh số 816/QĐ-HĐTV-KHL và Quy định số 1718/QĐ-NHNo-KHL ngày 09/08/2018 của Tổng Giám đốc Agribank về bảo lãnh trong hệ thống.
Về mặt lý luận, bảo lãnh ngân hàng được tiếp cận như một hình thức cấp tín dụng gián tiếp không dùng tiền mặt (tín dụng chữ ký), mang đặc tính giao dịch chứng từ độc lập tương đối với hợp đồng gốc và tiềm ẩn các loại rủi ro: rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản, rủi ro tỷ giá và rủi ro tác nghiệp/chứng từ.
Khung đánh giá sự phát triển hoạt động bảo lãnh kết hợp cả hai nhóm chỉ tiêu:
- Chỉ tiêu định lượng: Tốc độ tăng trưởng doanh số bảo lãnh (tuyệt đối và tương đối), cơ cấu bảo lãnh theo mục đích, hình thức bảo đảm và đối tượng khách hàng, tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng, tỷ trọng thu phí bảo lãnh trên tổng thu nhập dịch vụ.
- Chỉ tiêu định tính: Mức độ đơn giản và thuận tiện của quy trình thủ tục, chất lượng công tác thẩm định rủi ro, mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp đồng thời các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh: Thu thập, xử lý và so sánh các chỉ tiêu tài chính qua chuỗi thời gian 3 năm (2018, 2019, 2020) để xác định xu hướng biến động của nguồn vốn, dư nợ, nợ xấu và doanh số dịch vụ.
- Phương pháp phân tích - suy luận logic: Phân tích nguyên nhân biến động của từng chỉ tiêu tài chính và hoạt động bảo lãnh dựa trên bối cảnh thị trường và chính sách nội bộ.
- Phương pháp điều tra khảo sát thực tế: Thực hiện khảo sát lấy ý kiến phản hồi của các khách hàng đang sử dụng dịch vụ bảo lãnh tại Agribank Chi nhánh Láng Hạ về: công tác hướng dẫn hồ sơ, tính thuận tiện của quy trình thủ tục, biểu phí dịch vụ và thời gian xử lý hồ sơ.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của Agribank Chi nhánh Láng Hạ, hệ thống thanh toán nội bộ và kế toán khách hàng (IPCAS), cùng các văn bản quy định nội bộ của Agribank.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về bảo lãnh ngân hàng:
- Khái niệm và đặc điểm: Bản chất của bảo lãnh là cam kết tài chính không hủy ngang của ngân hàng với bên nhận bảo lãnh. Nghiệp vụ có 4 đặc điểm cốt lõi: quan hệ nhiều bên phụ thuộc lẫn nhau, tính độc lập tương đối với hợp đồng gốc, giao dịch chỉ dựa trên chứng từ hợp lệ, và là tài sản ngoại bảng (ngoại trừ khi phát sinh nghĩa vụ bồi thường trả thay sẽ chuyển thành nợ nội bảng).
- Phân loại bảo lãnh: Phân chia theo phương thức phát hành (trực tiếp, gián tiếp, đồng bảo lãnh, xác nhận bảo lãnh); theo mục đích (vay vốn, dự thầu, thực hiện hợp đồng, hoàn trả tiền ứng trước, thanh toán, bảo hành, bảo đảm chất lượng sản phẩm, thuế nhập khẩu); theo điều kiện thanh toán (vô điều kiện, kèm chứng từ, kèm phán quyết trọng tài/tòa án).
- Vai trò và rủi ro: Phân tích vai trò đối với bên được bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh, ngân hàng phát hành và toàn bộ nền kinh tế; nhận diện các rủi ro phát sinh trong quá trình cấp và thực hiện cam kết bảo lãnh.
- Các nhân tố ảnh hưởng và bài học kinh nghiệm: Xem xét các nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, chính trị, khung pháp lý, năng lực khách hàng, cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (mô hình tổ chức, chính sách, năng lực tài chính, công nghệ, hệ thống kiểm soát nội bộ, uy tín ngân hàng). Đồng thời, tác giả tổng hợp kinh nghiệm từ các tổ chức quốc tế: HSBC (tiêu chuẩn quy trình quốc tế, quản trị rủi ro chuyên biệt), Citibank (chiến lược bán chéo sản phẩm), ANZ (tư vấn giải pháp quản trị rủi ro toàn diện) và các ngân hàng Singapore (quy định bảo lãnh dự án lớn có cam kết từ Chính phủ).
Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Láng Hạ
Chương 2 tập trung phân tích tổng quan đơn vị và thực trạng kinh doanh gắn liền với hoạt động bảo lãnh:
- Tổng quan đơn vị: Agribank Chi nhánh Láng Hạ là chi nhánh cấp I, loại 1, quy mô nhân sự tính đến 31/12/2020 gồm 188 cán bộ (44 Thạc sĩ/Tiến sĩ, 129 Đại học, 3 Cao đẳng/Trung cấp, 12 trình độ khác), cơ cấu gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 3 Phó Giám đốc), 9 phòng ban nghiệp vụ và 7 phòng giao dịch trực thuộc.
- Hoạt động kinh doanh chung (2018–2020):
- Huy động vốn: Tổng nguồn vốn tăng trưởng đều đặn từ 6.912 tỷ đồng (2018) lên 9.628 tỷ đồng (2019, tăng 39,29%) và đạt 11.360 tỷ đồng (2020, tăng 17,99%). Cơ cấu vốn chuyển dịch mạnh sang tổ chức kinh tế (năm 2020 chiếm 70,41% với 7.702 tỷ đồng), tiền gửi dân cư chiếm 29,59% (3.237 tỷ đồng). Tiền gửi có kỳ hạn dưới 24 tháng chiếm chủ đạo (>90%), vốn nội tệ chiếm tuyệt đối (>98%).
- Tín dụng: Tổng dư nợ tăng từ 2.355 tỷ đồng (2018) lên 3.521 tỷ đồng (2019, tăng 49,39%) và đạt 4.727 tỷ đồng (2020, tăng 34,02%). Dư nợ khách hàng pháp nhân chiếm ưu thế áp đảo (89,32% năm 2020). Dư nợ trung và dài hạn chiếm trên 65–73%.
- Chất lượng tín dụng: Tỷ lệ nợ xấu giảm rõ rệt từ mức 3,73% (88,1 tỷ đồng năm 2018) xuống 1,12% (39,3 tỷ đồng năm 2019) và duy trì ở mức 1,21% (57,3 tỷ đồng năm 2020).
- Hoạt động dịch vụ: Tổng thu phí dịch vụ đạt 35,20 tỷ đồng (2018), 35,84 tỷ đồng (2019) và tăng lên 44,78 tỷ đồng (2020), đóng góp chủ yếu từ thanh toán trong nước (24,78 tỷ đồng năm 2020) và ngân hàng điện tử E-banking (8,00 tỷ đồng năm 2020).
| Chỉ tiêu tài chính chủ yếu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Tổng nguồn vốn huy động (tỷ đồng) |
6.912 |
9.628 |
11.360 |
+39,29% |
+17,99% |
| - Vốn từ Tổ chức kinh tế (tỷ đồng) |
3.415 |
6.146 |
7.702 |
+79,97% |
+25,32% |
| - Vốn từ Dân cư (tỷ đồng) |
3.497 |
3.279 |
3.237 |
-6,23% |
-1,28% |
| Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) |
2.355 |
3.521 |
4.727 |
+49,39% |
+34,02% |
| - Dư nợ khách hàng pháp nhân (tỷ đồng) |
1.814 |
2.960 |
4.222 |
+63,18% |
+42,64% |
| - Dư nợ khách hàng cá nhân (tỷ đồng) |
547 |
567 |
505 |
+3,66% |
-10,93% |
| Tỷ lệ nợ xấu (%) |
3,73% |
1,12% |
1,21% |
-2,61% |
+0,09% |
| Tổng thu phí dịch vụ (tỷ đồng) |
35,20 |
35,84 |
44,78 |
+1,79% |
+24,95% |
- Thực trạng triển khai nghiệp vụ bảo lãnh:
- Sản phẩm áp dụng: Đơn vị cung ứng bảo lãnh trực tiếp, bảo lãnh đối ứng, đồng bảo lãnh, xác nhận bảo lãnh với các mục đích: vay vốn, dự thầu, thanh toán, thực hiện hợp đồng, hoàn trả tiền ứng trước, bảo đảm chất lượng sản phẩm. Hình thức phát hành bằng phôi thư bảo lãnh chuẩn của Agribank (1 bản gốc, 3 bản chính) hoặc phát điện SWIFT.
- Quy trình nghiệp vụ: Thực hiện theo chu trình phân định rõ trách nhiệm gồm 4 bước chính:
| Bước thực hiện |
Bộ phận / Vị trí chịu trách nhiệm |
Nội dung nghiệp vụ chính |
| Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ và hướng dẫn |
Cán bộ tín dụng (CBTD) |
Hướng dẫn khách hàng chuẩn bị hồ sơ, điều kiện bảo lãnh, giải thích quy định, biểu phí và tỷ lệ thu phí. |
| Bước 2: Thu thập thông tin, thẩm định và kiểm soát |
CBTD và Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp |
CBTD thẩm định tư cách pháp lý, tài chính, phương án kinh doanh, tài sản bảo đảm; lập báo cáo đề xuất. Trưởng phòng kiểm tra tính pháp lý, soát xét nội dung, ký nháy tờ trình. |
| Bước 3: Phê duyệt bảo lãnh |
Hội đồng tín dụng / Giám đốc / Phó Giám đốc |
Xem xét phê duyệt chấp thuận/từ chối theo thẩm quyền phân cấp; ký tờ trình lên cấp trên nếu vượt thẩm quyền. |
| Bước 4: Soạn thảo hồ sơ và phát hành |
CBTD và Bộ phận liên quan |
Soạn thảo thỏa thuận cấp bảo lãnh, hợp đồng bảo đảm, xuất phôi thư bảo lãnh hoặc lập lệnh chuyển điện SWIFT. |
- Đánh giá thực trạng:
- Kết quả đạt được: Hoạt động bảo lãnh duy trì tuân thủ quy chế ngành, phục vụ tốt nhóm khách hàng lớn trong lĩnh vực xây lắp, thương mại (như Tổng công ty xây lắp và thương mại Petrolimex, Tổng công ty xây dựng Hà Nội, Công ty CP Đầu tư phát triển An Khánh Hưng, Công ty CP Toàn Thắng...).
- Hạn chế: Quy trình xử lý tại một số khâu còn kéo dài; cơ cấu sản phẩm bảo lãnh chưa đồng đều; hoạt động marketing và tiếp thị sản phẩm dịch vụ bảo lãnh chưa chủ động; chưa có bộ phận chuyên trách độc lập về bảo lãnh.
Chương 3: Một số giải pháp về phát triển hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Láng Hạ
Dựa trên mục tiêu định hướng kinh doanh năm 2021 của chi nhánh, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ:
- Định hướng: Bám sát định hướng phát triển của Agribank, mở rộng thị phần bảo lãnh đi đôi với kiểm soát rủi ro, tăng trưởng thu nhập phi tín dụng.
- Nhóm giải pháp tại chi nhánh:
- Đa dạng hóa các loại hình bảo lãnh: Mở rộng sang các sản phẩm bảo lãnh thuế nhập khẩu, bảo lãnh thanh toán trả trước và các gói tài trợ thương mại kết hợp.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm bảo lãnh: Chuẩn hóa, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, linh hoạt chính sách phí và điều kiện bảo đảm đối với khách hàng uy tín cao.
- Thành lập bộ phận thực hiện chuyên về hoạt động bảo lãnh: Tách bạch một phần nghiệp vụ bảo lãnh ra khỏi quản lý tín dụng chung nhằm chuyên môn hóa cán bộ xử lý.
- Nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing: Xây dựng chương trình tiếp thị chủ động, bán chéo sản phẩm bảo lãnh kèm tiền gửi và tài trợ vốn cho doanh nghiệp.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng chuyên sâu nghiệp vụ thẩm định hợp đồng thương mại, pháp lý bảo lãnh và ngoại ngữ/SWIFT cho CBTD.
- Ứng dụng công nghệ hiện đại: Tận dụng tối đa các phân hệ trên hệ thống IPCAS, tự động hóa khâu quản lý hồ sơ và theo dõi nghĩa vụ cam kết.
- Tăng cường quản trị rủi ro: Kiểm tra chặt chẽ tính hợp pháp của bộ chứng từ, định kỳ giám sát tiến độ dự án được bảo lãnh và quản lý tài sản bảo đảm.
- Nhóm kiến nghị:
- Kiến nghị với Chính phủ: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về đấu thầu, đầu tư xây dựng cơ bản và hợp đồng thương mại nhằm hạn chế tranh chấp.
- Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Rà soát, đồng bộ các quy định tại Thông tư hướng dẫn bảo lãnh ngân hàng phù hợp với thông lệ quốc tế (URDG của ICC).
- Kiến nghị với khách hàng: Minh bạch hóa thông tin báo cáo tài chính, chủ động phối hợp cung cấp hồ sơ và tuân thủ cam kết hợp đồng gốc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh tổng thể của Agribank Chi nhánh Láng Hạ (2018–2020) với sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô vốn huy động (đạt 11.360 tỷ đồng) và dư nợ cho vay (đạt 4.727 tỷ đồng).
- Chỉ ra sự chuyển biến tích cực trong kiểm soát rủi ro tín dụng tại chi nhánh khi tỷ lệ nợ xấu giảm mạnh từ 3,73% năm 2018 xuống 1,21% năm 2020.
- Khảo sát thực tế phản ánh trực tiếp nhận định của khách hàng về 4 yếu tố then chốt: hướng dẫn hồ sơ, thủ tục quy trình, biểu phí và thời gian thẩm định xử lý bảo lãnh.
- Mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp 4 bước phát hành bảo lãnh bằng văn bản và qua mạng SWIFT theo các quy chế hiện hành của Agribank.
So sánh đóng góp với các công trình nghiên cứu trước
Khóa luận tự xác định các điểm bổ sung, khắc phục hạn chế từ các nghiên cứu đi trước:
- So với luận văn thạc sĩ của Lê Thị Phương Thảo (2010) tại Agribank Chi nhánh tỉnh Quảng Nam: Khóa luận không chỉ dừng lại ở việc liệt kê nguyên nhân của các hạn chế mà đi sâu vào phân tích bản chất cơ cấu nguồn vốn, biến động nợ xấu và mối liên hệ giữa các bước quy trình nghiệp vụ với chất lượng bảo lãnh.
- So với khóa luận của Đặng Thị Thanh Nhàn (2013) tại BIDV Chi nhánh Hà Thành: Tác giả đã bổ sung phương pháp điều tra, khảo sát thực tế ý kiến khách hàng sử dụng dịch vụ bảo lãnh để đưa ra đánh giá khách quan về chất lượng dịch vụ, thay vì chỉ sử dụng phân tích định tính chủ quan.
- So với khóa luận của Nguyễn Linh Giang (2020) tại BIDV: Tác giả đã cập nhật bối cảnh tác động thực tế của đại dịch Covid-19 trong năm 2020 đến hoạt động thương mại - ngân hàng, đồng thời kết hợp dữ liệu khảo sát khách hàng nhằm nâng cao tính thực tiễn của các kiến nghị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do đặc thù đề tài tốt nghiệp cử nhân thực hiện tại một đơn vị cơ sở, phạm vi khảo sát và chuỗi số liệu tài chính giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2018–2020) tại Agribank Chi nhánh Láng Hạ, chưa mở rộng so sánh liên chi nhánh trên toàn hệ thống Agribank.
- Hạn chế về quy mô khảo sát: Mẫu khảo sát ý kiến khách hàng được thực hiện trong phạm vi nhóm khách hàng truyền thống và doanh nghiệp đang giao dịch trực tiếp tại chi nhánh, chưa bao quát được các phân khúc khách hàng tiềm năng ngoài địa bàn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động dài hạn của chuyển đổi số ngân hàng đối với nghiệp vụ bảo lãnh điện tử (e-Guarantee), đo lường rủi ro định lượng bằng các mô hình kinh tế lượng đối với danh mục cam kết ngoại bảng.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu khối ngành Tài chính - Ngân hàng: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng về phương pháp luận phân tích hoạt động bảo lãnh ngân hàng, khung pháp lý chi tiết điều chỉnh nghiệp vụ và hệ thống chỉ tiêu đánh giá định tính, định lượng.
- Đối với cán bộ ngân hàng và người làm thực tiễn: Phần phân tích thực tế về quy trình luân chuyển hồ sơ 4 bước, kỹ năng thẩm định bảo lãnh, phân loại các sản phẩm bảo lãnh theo mục đích và kinh nghiệm xử lý rủi ro từ các định chế tài chính quốc tế (HSBC, Citibank, ANZ) có giá trị áp dụng trực tiếp vào công tác tác nghiệp tại các chi nhánh ngân hàng thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động của Agribank Chi nhánh Láng Hạ giai đoạn 2018–2020 diễn ra như thế nào?
Tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh tăng trưởng liên tục: từ 6.912 tỷ đồng năm 2018 lên 9.628 tỷ đồng năm 2019 (tăng 39,29%) và đạt 11.360 tỷ đồng năm 2020 (tăng 17,99%). Cơ cấu vốn có sự dịch chuyển rõ nét từ nguồn tiền gửi dân cư sang tiền gửi của các tổ chức kinh tế (chiếm 70,41% tổng vốn năm 2020).
2. Tình hình kiểm soát nợ xấu tại Agribank Chi nhánh Láng Hạ trong 3 năm nghiên cứu đạt kết quả ra sao?
Chất lượng tín dụng của chi nhánh được cải thiện đáng kể. Năm 2018, tổng nợ xấu là 88,1 tỷ đồng (tỷ lệ nợ xấu 3,73%). Sang năm 2019, nợ xấu giảm xuống 39,3 tỷ đồng (tỷ lệ nợ xấu 1,12%). Đến năm 2020, nợ xấu ghi nhận ở mức 57,3 tỷ đồng, duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn là 1,21% trong bối cảnh tổng dư nợ cho vay tăng mạnh.
3. Quy trình cấp bảo lãnh tại Agribank Chi nhánh Láng Hạ gồm những bước cơ bản nào?
Quy trình thực hiện bảo lãnh tại chi nhánh được thực hiện qua 4 bước:
- Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ và hướng dẫn khách hàng.
- Bước 2: Thu thập thông tin, thẩm định điều kiện cấp bảo lãnh và kiểm soát hồ sơ qua Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp.
- Bước 3: Phê duyệt bảo lãnh bởi cấp có thẩm quyền (Giám đốc, Phó Giám đốc hoặc Hội đồng tín dụng).
- Bước 4: Soạn thảo hồ sơ, thỏa thuận cấp bảo lãnh và phát hành phôi thư bảo lãnh hoặc gửi điện SWIFT.
4. Khóa luận kế thừa và phát triển điểm gì mới so với các công trình nghiên cứu trước đó?
Tác giả đã khắc phục tính chủ quan của các nghiên cứu trước bằng cách đưa phương pháp khảo sát thực tế khách hàng vào đánh giá chất lượng dịch vụ bảo lãnh, đi sâu phân tích nguyên nhân của các tồn tại nghiệp vụ và cập nhật tác động thực tế của đại dịch Covid-19 đối với hoạt động của ngân hàng trong năm 2020.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để phát triển hoạt động bảo lãnh tại chi nhánh?
Hệ thống giải pháp bao gồm 7 nội dung: đa dạng hóa sản phẩm bảo lãnh; nâng cao chất lượng dịch vụ; thành lập bộ phận chuyên trách về bảo lãnh; đẩy mạnh hoạt động marketing và bán chéo; bồi dưỡng nâng cao trình độ nhân sự; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ ngân hàng trên nền tảng IPCAS; và tăng cường các biện pháp quản trị rủi ro bảo lãnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Quỳnh Trâm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động bảo lãnh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Thông qua chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020 kết hợp khảo sát khách hàng tại Agribank Chi nhánh Láng Hạ, công trình đã phản ánh khách quan thực trạng kinh doanh, hiệu quả kiểm soát nợ xấu và các điểm nghẽn trong quy trình cung ứng sản phẩm bảo lãnh. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính hệ thống, gắn sát với định hướng kinh doanh của chi nhánh và quy định hiện hành của ngành ngân hàng.