Luận văn: Phát triển hạ tầng giao thông đáp ứng CNH-HĐH ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Phát triển hạ tầng giao thông Việt Nam, đáp ứng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp và chính sách.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò nền tảng của phát triển hạ tầng giao thông cho CNH HĐH

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH) là con đường tất yếu để Việt Nam vươn lên thành một quốc gia công nghiệp phát triển. Để thành công, việc xây dựng các tiền đề vững chắc là yêu cầu bắt buộc, trong đó phát triển hạ tầng giao thông đóng vai trò đi trước một bước. Báo cáo Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VI đã nhấn mạnh sự cần thiết phải "Phát triển kết cấu hạ tầng, sớm khắc phục tình trạng xuống cấp, mở rộng và hiện đại hóa có trọng điểm mạng lưới giao thông vận tải.” Điều này khẳng định tầm quan trọng chiến lược của cơ sở hạ tầng giao thông Việt Nam như một huyết mạch của nền kinh tế, là cầu nối cho mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Một hệ thống giao thông vận tải hiện đại và đồng bộ không chỉ thúc đẩy lưu thông hàng hóa, giảm chi phí logistics mà còn tạo ra sự kết nối vùng kinh tế, thu hẹp khoảng cách phát triển giữa thành thị và nông thôn, miền xuôi và miền núi. Nó là điều kiện tiên quyết để phân bổ hợp lý lực lượng sản xuất, khai thác hiệu quả tiềm năng của từng địa phương và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Trong bối cảnh hiện nay, yêu cầu về một hệ thống giao thông tiên tiến, an toàn và hiệu quả ngày càng trở nên cấp bách, là thước đo cho sự phát triển và là nền tảng cho một nền kinh tế tăng trưởng bền vững.

1.1. Hạ tầng giao thông Mạch máu thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội

Hệ thống giao thông vận tải được ví như mạch máu của nền kinh tế quốc dân. Nó có tác động trực tiếp đến mọi mặt của đời sống, từ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp đến dịch vụ và an ninh - quốc phòng. Một hệ thống giao thông tốt giúp giảm chi phí lưu thông, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận thị trường, mở rộng quy mô sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Hơn nữa, phát triển hạ tầng giao thông còn thúc đẩy giao lưu văn hóa, nâng cao dân trí và cải thiện chất lượng cuộc sống người dân. Việc xây dựng các tuyến đường mới đến vùng sâu, vùng xa góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an ninh quốc phòng, khẳng định vai trò không thể thiếu trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội.

1.2. Yêu cầu cấp thiết từ sự nghiệp công nghiệp hoá hiện đại hoá

Sự nghiệp CNH-HĐH đặt ra những yêu cầu rất cao đối với hệ thống giao thông. Nền kinh tế cần một mạng lưới hoàn chỉnh, liên hoàn, kết nối hiệu quả các phương thức vận tải khác nhau. Luận văn của Nguyễn Thị Thơ (2008) chỉ rõ, hệ thống giao thông phải "đi trước một bước, tạo tiền đề cho sự phát triển chung của đất nước". Điều này đòi hỏi phải có sự chuyển đổi mạnh mẽ về cơ cấu, quy mô và trình độ công nghệ. Việc hiện đại hoá cơ sở hạ tầng không chỉ dừng lại ở việc mở rộng giao thông đường bộ, mà còn bao gồm cả giao thông đường sắt, đường thủy và hàng không. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống giao thông đồng bộ, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo vận tải thông suốt, nhanh chóng và an toàn, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

II. Thách thức lớn khi phát triển hạ tầng giao thông ở Việt Nam

Mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể, việc phát triển hạ tầng giao thông tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Tình trạng hạ tầng còn thấp kém, thiếu đồng bộ và chưa đáp ứng kịp tốc độ tăng trưởng kinh tế là một thực tế. Luận văn của Nguyễn Thị Thơ (2008) thống kê rằng mật độ đường tính theo dân số còn thấp, chất lượng đường chưa cao với tỷ lệ đường đất còn lớn. Tình trạng này gây ra ùn tắc giao thông nghiêm trọng tại các đô thị lớn, làm tăng chi phí vận tải và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Các vấn đề về quy hoạch hạ tầng giao thông còn chồng chéo, thiếu tầm nhìn dài hạn, dẫn đến việc đầu tư dàn trải và kém hiệu quả. Công tác giải phóng mặt bằng thường xuyên gặp khó khăn, kéo dài thời gian thi công và làm tăng tổng mức đầu tư của các dự án. Thêm vào đó, nguồn vốn cho đầu tư phát triển giao thông còn hạn hẹp, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước và vốn vay ODA, trong khi việc thu hút vốn từ khu vực tư nhân còn nhiều hạn chế. Những rào cản này đang kìm hãm quá trình hiện đại hoá cơ sở hạ tầng, đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính đột phá và quyết liệt.

2.1. Hiện trạng cơ sở hạ tầng giao thông Việt Nam còn nhiều bất cập

Thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông Việt Nam cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Mạng lưới đường bộ tuy đã phủ khắp lãnh thổ nhưng chất lượng không đồng đều. Nhiều tuyến quốc lộ huyết mạch xuống cấp nhanh chóng, chưa đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Hệ thống giao thông vận tải đa phương thức chưa được kết nối một cách hiệu quả. Giao thông đường sắt lạc hậu, năng lực vận tải thấp. Giao thông đường thủy nội địahệ thống cảng biển dù có tiềm năng lớn nhưng chưa được đầu tư tương xứng. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả khai thác mà còn gia tăng nguy cơ mất an toàn giao thông.

2.2. Vấn đề quy hoạch hạ tầng giao thông và giải phóng mặt bằng

Công tác quy hoạch hạ tầng giao thông là một trong những điểm nghẽn lớn nhất. Quy hoạch thường bị điều chỉnh, thiếu tính đồng bộ với quy hoạch phát triển của các ngành và địa phương khác. Theo kinh nghiệm quốc tế, việc thiếu quy hoạch bài bản "tất yếu dẫn đến phát triển vô tổ chức, lãng phí đầu tư" (Nguyễn Thị Thơ, 2008). Song song đó, công tác giải phóng mặt bằng luôn là bài toán nan giải, gây chậm trễ cho hàng loạt dự án trọng điểm. Sự thiếu nhất quán trong chính sách đền bù, thủ tục hành chính phức tạp và sự thiếu đồng thuận của người dân là những nguyên nhân chính, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị.

III. Giải pháp đột phá trong quy hoạch hạ tầng giao thông toàn diện

Để vượt qua các thách thức, việc hoàn thiện quy hoạch hạ tầng giao thông phải được xem là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược quy hoạch toàn diện, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn là chìa khóa để phát triển hạ tầng giao thông một cách bền vững. Quy hoạch cần dựa trên cơ sở khoa học, dự báo chính xác nhu cầu phát triển và đảm bảo tính kết nối liên vùng, liên ngành. Kinh nghiệm từ các nước Đông Nam Á cho thấy, quy hoạch phải đi trước một bước và phải gắn liền với một hệ thống luật pháp chặt chẽ. Trọng tâm của quy hoạch là xây dựng một hệ thống giao thông vận tải đa phương thức, phát huy lợi thế của từng loại hình. Cần ưu tiên các dự án mang tính đột phá chiến lược hạ tầng như các trục cao tốc, đường sắt tốc độ cao, cảng biển nước sâu và sân bay trung chuyển quốc tế. Đồng thời, việc tích hợp các giải pháp giao thông thông minh (ITS) và thúc đẩy chuyển đổi số ngành giao thông sẽ giúp tối ưu hóa vận hành, giảm ùn tắc và nâng cao an toàn. Quy hoạch cũng phải chú trọng đến việc phát triển logistics và hình thành các trung tâm dịch vụ hậu cần lớn, tạo động lực mới cho chuỗi cung ứng và tăng trưởng kinh tế.

3.1. Hiện đại hoá cơ sở hạ tầng đa phương thức vận tải

Việc hiện đại hoá cơ sở hạ tầng không thể chỉ tập trung vào một lĩnh vực. Cần có sự phát triển hài hòa giữa giao thông đường bộ, giao thông đường sắt, giao thông đường thủy nội địagiao thông hàng không. Mục tiêu là tạo ra một mạng lưới kết nối liền mạch, cho phép hàng hóa và hành khách luân chuyển thuận lợi giữa các phương thức. Điều này đòi hỏi đầu tư nâng cấp đường sắt hiện có và nghiên cứu triển khai đường sắt cao tốc, hiện đại hóa hệ thống cảng biển để đón các tàu trọng tải lớn, và mở rộng mạng lưới sân bay nội địa và quốc tế.

3.2. Tăng cường kết nối vùng kinh tế và phát triển logistics

Một trong những mục tiêu quan trọng của quy hoạch là tăng cường kết nối vùng kinh tế trọng điểm. Các tuyến đường vành đai, cao tốc hướng tâm và các trục kết nối ngang phải được ưu tiên đầu tư để tạo ra một không gian kinh tế thống nhất. Song song với đó, chiến lược phát triển logistics cần được tích hợp chặt chẽ vào quy hoạch giao thông. Việc hình thành các trung tâm logistics hiện đại gần cảng biển, sân bay và các cửa khẩu lớn sẽ giúp giảm chi phí, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam.

IV. Phương pháp huy động vốn đầu tư phát triển giao thông hiệu quả

Nhu cầu vốn cho đầu tư phát triển giao thông là rất lớn, vượt xa khả năng của ngân sách nhà nước. Do đó, việc đa dạng hóa các phương pháp huy động vốn đầu tư là giải pháp mang tính sống còn. Kinh nghiệm từ Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy sự thành công trong việc kết hợp nhiều nguồn lực khác nhau. Ngoài nguồn vốn ngân sách và ODA truyền thống, cần đẩy mạnh thu hút vốn từ khu vực tư nhân thông qua các hình thức hợp tác công - tư (PPP). Các dự án theo mô hình BOT, BTO, BT cần có cơ chế chính sách minh bạch, hấp dẫn để khuyến khích nhà đầu tư trong và ngoài nước tham gia. Việc xã hội hóa đầu tư không chỉ giải quyết bài toán về vốn mà còn giúp nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác công trình. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu các công cụ tài chính mới như phát hành trái phiếu công trình, quỹ đầu tư hạ tầng để tạo ra các kênh huy động vốn dài hạn. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cũng là một yếu tố then chốt. Cần tăng cường công tác quản lý, giám sát, chống thất thoát, lãng phí trong tất cả các khâu từ chuẩn bị dự án, đấu thầu đến thi công và vận hành, đảm bảo mỗi đồng vốn đầu tư đều mang lại lợi ích tối đa cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

4.1. Đa dạng hoá nguồn vốn ODA PPP và thu hút đầu tư FDI

Chiến lược huy động vốn đầu tư cần tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, tiếp tục sử dụng hiệu quả nguồn vốn ODA cho các dự án lớn, phức tạp về kỹ thuật. Thứ hai, hoàn thiện khung pháp lý để thúc đẩy mạnh mẽ mô hình PPP, tạo môi trường đầu tư công bằng và hấp dẫn. Thứ ba, tạo cơ chế đột phá để thu hút đầu tư FDI trực tiếp vào các dự án hạ tầng giao thông. Việc công khai quy hoạch, chuẩn bị sẵn các dự án khả thi và có chính sách ưu đãi cạnh tranh sẽ là chìa khóa để thu hút các nhà đầu tư chiến lược quốc tế.

4.2. Nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng vốn cho công trình trọng điểm

Việc sử dụng vốn hợp lý quyết định đến hiệu quả của các công trình giao thông. Cần nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước, tăng cường thanh tra, kiểm soát để đảm bảo chất lượng công trình và chống tham nhũng, lãng phí. Các dự án đầu tư phát triển giao thông trọng điểm như cao tốc Bắc - Nam hay sân bay quốc tế Long Thành phải được quản lý chặt chẽ, đảm bảo tiến độ và chất lượng. Việc áp dụng công nghệ số vào quản lý dự án sẽ giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích.

V. Top dự án phát triển hạ tầng giao thông tạo đột phá kinh tế

Việt Nam đang triển khai hàng loạt dự án hạ tầng giao thông mang tính chiến lược, hứa hẹn tạo ra những đột phá chiến lược hạ tầng và thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển kinh tế. Các dự án này không chỉ giải quyết các điểm nghẽn về giao thông mà còn tái cấu trúc không gian kinh tế, tạo ra các hành lang kinh tế mới và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc tập trung nguồn lực để hoàn thành các công trình trọng điểm này thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc hiện đại hoá cơ sở hạ tầng, đưa Việt Nam trở thành một đầu mối giao thông và logistics quan trọng trong khu vực. Sự thành công của các dự án này sẽ là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của các chính sách về quy hoạch hạ tầng giao thônghuy động vốn đầu tư, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước. Từ đường bộ, đường sắt đến hàng không và hàng hải, mỗi dự án đều mang một sứ mệnh riêng, góp phần tạo nên một cơ sở hạ tầng giao thông Việt Nam đồng bộ, hiện đại và hiệu quả.

5.1. Dự án cao tốc Bắc Nam Xương sống của giao thông đường bộ

Dự án cao tốc Bắc - Nam phía Đông được xác định là công trình trọng điểm quốc gia, là trục xương sống của hệ thống giao thông đường bộ Việt Nam. Khi hoàn thành, tuyến cao tốc này sẽ rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển, kết nối 3 vùng kinh tế trọng điểm, 32 tỉnh, thành phố. Nó không chỉ giúp giảm ùn tắc giao thông trên Quốc lộ 1A mà còn mở ra không gian phát triển mới cho các địa phương dọc tuyến, thúc đẩy thương mại, du lịch và thu hút đầu tư, đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo phát triển kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng.

5.2. Vai trò của đường sắt cao tốc và sân bay quốc tế Long Thành

Bên cạnh đường bộ, các siêu dự án khác cũng đang được định hình. Dự án đường sắt cao tốc Bắc - Nam được kỳ vọng sẽ thay đổi diện mạo ngành vận tải, cung cấp một phương thức vận chuyển hành khách khối lượng lớn, an toàn và hiện đại. Trong khi đó, dự án sân bay quốc tế Long Thành khi đi vào hoạt động sẽ trở thành một trong những trung tâm trung chuyển hàng không lớn nhất khu vực. Dự án này không chỉ nâng cao năng lực giao thông hàng không mà còn là động lực phát triển cho cả vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

5.3. Phát triển hệ thống cảng biển và giao thông đường thủy nội địa

Việt Nam có lợi thế lớn về đường bờ biển và mạng lưới sông ngòi. Việc đầu tư, nâng cấp hệ thống cảng biển, đặc biệt là các cảng nước sâu như Lạch Huyện, Cái Mép - Thị Vải, là yêu cầu cấp thiết để đón các tàu mẹ, giảm chi phí logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu. Đồng thời, cần khai thác hiệu quả tiềm năng của giao thông đường thủy nội địa thông qua việc nạo vét, cải tạo các tuyến luồng chính, kết nối hiệu quả với hệ thống cảng biển và các khu công nghiệp, góp phần đa dạng hóa vận tải và phát triển bền vững.

VI. Hướng tới phát triển hạ tầng giao thông bền vững hiện đại

Mục tiêu cuối cùng của việc phát triển hạ tầng giao thông là phục vụ cho sự phát triển bền vững của quốc gia và nâng cao chất lượng sống của người dân. Một hệ thống hạ tầng hiện đại không chỉ là những công trình bê tông cốt thép, mà còn phải là một hệ thống xanh, thông minh và an toàn. Xu hướng phát triển bền vững đòi hỏi các dự án giao thông phải giảm thiểu tác động đến môi trường, ưu tiên sử dụng năng lượng sạch và các vật liệu thân thiện với môi trường. Việc tích hợp công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo vào quản lý và vận hành sẽ giúp tối ưu hóa luồng giao thông, dự báo sự cố và nâng cao trải nghiệm người dùng. Chuyển đổi số ngành giao thông là xu thế tất yếu để xây dựng một hệ thống giao thông hiệu quả và có khả năng thích ứng cao. Tương lai của cơ sở hạ tầng giao thông Việt Nam phụ thuộc vào khả năng kết hợp hài hòa giữa đầu tư phát triển, ứng dụng công nghệ và bảo vệ môi trường, nhằm tạo ra một động lực mạnh mẽ cho quá trình CNH-HĐH đất nước.

6.1. Tác động đến phát triển kinh tế xã hội và thu hút đầu tư FDI

Một hệ thống hạ tầng giao thông đồng bộ, hiện đại là yếu tố hấp dẫn hàng đầu đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Nó giúp cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí sản xuất và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Do đó, phát triển hạ tầng giao thông có tác động trực tiếp đến việc thu hút đầu tư FDI, tạo thêm nhiều việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đây là nền tảng quan trọng cho mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội nhanh và bền vững.

6.2. Mục tiêu giảm ùn tắc giao thông và nâng cao an toàn giao thông

Bên cạnh lợi ích kinh tế, mục tiêu xã hội cũng vô cùng quan trọng. Việc hiện đại hoá cơ sở hạ tầng, đặc biệt là tại các đô thị lớn, phải hướng tới việc giảm ùn tắc giao thông một cách căn cơ. Điều này bao gồm việc phát triển giao thông công cộng khối lượng lớn (metro, BRT), ứng dụng giao thông thông minh (ITS) để điều tiết luồng xe và quy hoạch đô thị hợp lý. Đồng thời, nâng cao an toàn giao thông phải là ưu tiên xuyên suốt trong quá trình thiết kế, thi công và vận hành, nhằm giảm thiểu tai nạn và bảo vệ tính mạng, tài sản của người dân.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm có 3 chương: Chƣơng I: Những vấn đề lý luận và kinh nghiệm quốc tế về phỏt triển kết cấu hạ tầng giao thụng Chƣơng II: Thực trạng phát triển kết cấu hạ tầng giao thông và vấn đề đặt ra trong tiến trỡnh cụng nghiệp húa, hiện đại hóa ở Việt Nam. Chƣơng III: Phương hướng và giải pháp phát triển kết cấu hạ tầng giao thông ở Việt Nam từ nay đến năm 2020. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG 1.1 Khái niệm và phân loại kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội 1.1 Một số khái niệm cơ bản Trong việc sản xuất ra của cải vật chất, năng lực sản xuất hay sức sản xuất được quyết định bởi lực lượng sản xuất. Đến lượt mình, lực lượng sản xuất chính là toàn bộ năng lực thực tế của con người trong việc chinh phục thiên nhiên để sản xuất ra của cải vật chất.

Nó bao gồm bản thân người lao động, tư liệu sản xuất và công nghệ. Trong tư liệu sản xuất có một bộ phận tham gia vào quá trình sản xuất với tính cách là những cơ sở, phương tiện chung, nhờ đó mà các quá trình công nghệ, sản xuất, dịch vụ được thực hiện. Nói như vậy có nghĩa là bộ phân cơ sở, phương tiện chung này bản thân không phải là công nghệ, cũng không phải là những công cụ sản xuất, hay dịch vụ trực tiếp tiến hành việc chế tạo sản phẩm, hay tham gia trực tiếp trong lĩnh vực thực hiện sản phẩm. Nhưng thiếu nó thì các quá trình công nghệ, quá trình sản xuất và những dịch vụ trong sản xuất sẽ trở nên khó khăn hoặc không thể diễn ra được.

Toàn bộ những phương tiện đó gộp lại trong khái niệm hạ tầng. Vậy hạ tầng là khái niệm dùng để chỉ những phương tiện làm cơ sở nhờ đó các quá trình công nghệ, quá trình sản xuất và các dịch vụ được thực hiện. Tương ứng với mỗi lĩnh vực hoạt động của xã hội, có một loại cơ sở hạ tầng tương ứng, chuyên dùng. Hạ tầng kinh tế phục vụ cho hoạt động kinh tế; hạ tầng trong lĩnh vực quân sự phục vụ cho hoạt động quân sự; hạ tầng trong lĩnh vực hoạt động văn hoá, xã hội phục vụ cho hoạt động văn hoá xã hội.

Nhưng có loại 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hạ tầng đa năng, co tầm hoạt động rất lớn, những hệ thống hạ tầng thuộc lĩnh vực cung cấp điện năng, giao thông vận tải, thuỷ lợi, thông tin… là những hệ thống hạ tầng trong khi tồn tại và vận hành không chỉ phục vụ cho hoạt động kinh tế mà còn phục vụ cho dân sinh và các hoạt động văn hoá, xã hội khác. Tính chất tổng hợp này của cơ sở hạ tầng được phản ánh trong khái niệm cở sở hạ tầng kinh tế – xã hội. Như vậy, cơ sở hạ tầng kinh tế – xã hội là tổng thể những phương tiện và thiết chế, tổ chức là nền tảng cho kinh tế – xã hội phát triển. Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải là một bộ phận quan trọng trong cơ sở hạ tầng kinh tế – xã hội, nó tác động trực tiếp tới sự phát triển kinh tế, tới quá trình tiến hoá xã hội và tới việc cải thiện mức sống của con người.

Giao thông là nhu cầu tất yếu của xã hội loài người. Sự phát triển giao thông mang tính lịch sử và phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế, khoa học, công nghệ. Giao thông phát triển gắn liền với sự phát triển của những loại đường khác nhau bao gồm: đường thuỷ, đường bộ, đường sắt và đường hàng không. Giao thông đường thuỷ bao gồm đường sông và đường biển là phương thức vận tải xuất hiện sớm nhất, từ khi con người sử dụng những công cụ lao động thô sơ để đẽo cây làm thành những chiếc thuyền đơn giản và ngày nay giao thông, vận tải đường thuỷ đóng góp một vai trò quan trọng trong buôn bán quốc tế.

Nhưng những quốc gia có hệ thống sông ngòi ít và không có đường bờ biển thì giao thông đường bộ lại đóng một vai trò rất quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Ngoài ra giao thông đường sắt và đường hàng không là những phương thức vận tải tương đối mới, có nhiều ưu điểm, và chúng đã góp phần quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội và giao lưu văn hoá, khoa học, kỹ thuật. với 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các nước trên thế giới. Đối với mỗi quốc gia, hệ thống giao thông được hình thành trên cơ sở phát triển các mạng lưới giao thông đường bộ, đường thủy, đường sắt, đường hàng không cùng với việc phát triển các phương tiện giao thông vận tải sử dụng mạng lưới phục vụ cho nhu cầu xã hội.

Như vậy có thể nói, kết cấu hạ tầng giao thông là một chỉnh thể các loại đường giao thông phù hợp với nhu cầu và trình độ phát triển kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ của mỗi quốc gia trong từng thời kỳ phát triển nhất định. Hệ thống giao thông của mỗi quốc gia phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế, kỹ thuật, công nghệ nhất định. Điều đó dễ dàng nhận thấy từ thực tiễn kinh tế - xã hội ở mỗi quốc gia, mỗi nhóm nước khác nhau trên thế giới. Nhóm các nước nghèo thường có hệ thống giao thông phát triển thiếu quy hoạch hoặc quy hoạch kém, chất lượng các tuyến đường không đảm bảo các tiêu chuẩn tiên tiến, chẳng hạn,, đường sắt vẫn sử dụng khổ đường 1000mm là chủ yếu, các sân bay quốc tế ít hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn, đường bộ chủ yếu chỉ có hai làn xe, giao cắt đồng mức nhiều, không bảo đảm tốc độ cho phương tiện và bảo đảm an toàn giao thông.

Nhóm các nước phát triển có hệ thống các tuyến đường phát triển có quy hoạch, chất lượng đường tốt. Đường bộ của các nước này có thể được đến 6-8 làn xe; đường sắt sử dụng chủ yếu loại khổ đường 1m435 và đường sắt đệm từ; hệ thống cảng hàng không của các nước này có thể cho các máy bay hiện đại nhất hiện nay hạ, cất cánh trong mọi điều kiện thời tiết; cảng biển của họ có lưu lượng lớn, bốc dỡ tự động hoá, chi phí thấp. Nói chung, ở các nước phát triển hệ thống các tuyến đường, các bến cảng, nhà ga của các phương thức vận tải đều phát triển và đáp ứng được nhu 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cầu phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia đó. Trong khi đó các nước nghèo thì hệ thống giao thông phát triển chậm, thiếu quy hoạch tổng thể chưa thể hiện được là ngành kết cấu hạ tầng và có vai trò mũi nhọn của nền kinh tế.2 Phân loại hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ * Tuỳ thuộc vào các tiêu chí khác nhau, người ta phân loại hệ thống giao thông đường bộ theo nhiều cách khác nhau:  Phân loại dựa vào vai trò của tuyến đường đối với khu vực Theo Nghị định số 167/CP ngày 29/11/1999 của chính phủ và nghị định thay thế là Nghị định số 182/2004/NĐ-CP, đường bộ Việt Nam được chia thành 6 loại như sau:  Hệ thống quốc lộ là các đường trục chính của mạng lưới đường bộ toàn quốc có tác dụng đặc biệt quan trọng phục vụ lợi ích kinh tế, chính trị, văn hoá xã hội, an ninh, quốc phòng của đất nước.

Hệ thống đường quốc lộ ở nước ta hiện nay dài 17.295 km, bao gồm: - Đường nối liền thủ đô Hà Nội tới các thành phố trực thuộc Trung ương, tới trung tâm hành chính các tỉnh. - Đường từ trục chính đến các cửa khẩu quốc tế và cửa khẩu chính (bao gồm cả cảng quốc gia) đến các khu công nghiệp lớn. - Đường trục nối liền trung tâm hành chính của nhiều tỉnh (từ 3 tỉnh trở lên) có ý nghĩa quan trọng về các mặt kinh tế, chính trị, văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng đối với từng vùng. Hệ thống quốc lộ là hệ thống đường chính yếu của mạng lưới đường bộ Việt Nam, do bộ Giao thông mà trực tiếp là Cục đường bộ Việt Nam quản lý và uỷ nhiệm một số quốc lộ, đoạn tuyến cho các địa phương quản lý.

13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Hệ thống tỉnh lộ là đường trục trong địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương gồm các đường nối từ thành phố hoặc trung tâm hành chính của các tỉnh tới trung tâm hành chính của các huyện và các đường trục nối trung tâm hành chính của tỉnh với trung tâm hành chính của tỉnh lân cận. Hiện nay nước ta có 23.196 km đường tỉnh lô.  Hệ thống huyện lộ là các đường nối từ trung tâm hành chính huyện tới trung tâm hành chính của các xã hoặc cụm các xã của huyện và các đường nối trung tâm hành chính của huyện với trung tâm hành chính của các huyện lân cận. Hệ thống đường huyện lộ ở nước ta hiện nay có tổng chiều dài 54.

 Hệ thống đƣờng xã là các đường nối từ trung tâm hành chính của xã đến các thôn, xóm hoặc các đường nối giữa các xã với nhau nhằm phục vụ giao thông công cộng trong phạm vi xã. Ở nước ta hiện nay có 141.442 km đường xã  Hệ thống đƣờng đô thị là các đường giao thông nằm trong nội đô, nội thị thuộc phạm vi địa giới hành chính của thành phố, thị xã, thị trấn. Hệ thống đường đô thị ở Việt Nam hiện nay có chiều dài 8.  Hệ thống đƣờng chuyên dùng là các đường nội bộ hoặc các đường chuyên phục vụ cho nhu cầu vận chuyển và đi lại của một hoặc nhiều cơ quan doanh nghiệp, tư nhân.

Hiện nay nước ta có 7.622 km đường chuyên dùng.  Phân loại dựa vào chất lượng phục vụ của tuyến đường: Theo nghị định của chính phủ số 209/2004/NĐ-CP ngày 16 tháng 12 năm 2004 về quản lý chất lượng công trình xây dựng thì cấp công tình là cơ sở xếp hạng và lựa chọn nhà thầu trong xây dựng, xác định thời hạn bảo 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. cũng theo nghị định này, công trình đường bộ chia thành cấp đặc biệt, cấp I, cấp II, cấp III, cấp IV. Cụ thể là: Cấp Loại đường Lưu lượng xe quy Tốc độ Điều kiện bổ đường đổi sung (xe/ngày đêm) Đặc biệt Đường cao > 30.000 >100km/h tốc Cấp I Đường cao 10.000 >80k/h tốc Cấp II 3000 – 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ