Luận văn: Phát triển du lịch Tây Ninh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Luận văn Thạc sĩ về phát triển du lịch Tây Ninh. Nghiên cứu tiềm năng, thực trạng và giải pháp thúc đẩy ngành du lịch tỉnh nhà. Tải ngay!

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Tiềm năng phát triển du lịch Tây Ninh

Luận văn Thạc sĩ kinh tế của tác giả Đỗ Minh Huy cung cấp một cái nhìn toàn diện về ngành du lịch tỉnh Tây Ninh. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế. Mục đích chính là đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch sẵn có, đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh. Tây Ninh sở hữu vị trí địa lý chiến lược. Tỉnh là cửa ngõ giao thương quan trọng ở phía Tây Nam, kết nối TP. Hồ Chí Minh với Campuchia qua các cửa khẩu quốc tế như Mộc BàiXa Mát. Vị trí này tạo lợi thế lớn trong việc thu hút khách du lịch quốc tế và nội địa. Tài nguyên du lịch của tỉnh rất đa dạng. Nổi bật là Khu du lịch Núi Bà Đen, ngọn núi cao nhất miền Nam, Tòa Thánh Cao Đài với kiến trúc độc đáo, và Hồ Dầu Tiếng, công trình thủy lợi lớn nhất Việt Nam. Ngoài ra, các di tích lịch sử như Căn cứ Trung ương Cục Miền Nam và tài nguyên sinh thái tại Vườn Quốc gia Lò Gò - Xa Mát là những điểm đến hấp dẫn. Luận văn nhấn mạnh rằng việc phát triển du lịch Tây Ninh không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa, lịch sử và môi trường. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa thiết thực, mở ra định hướng phát triển bền vững cho ngành du lịch Tây Ninh trong tương lai.

1.1. Luận giải sự cần thiết phát triển du lịch tỉnh Tây Ninh

Việc nghiên cứu phát triển du lịch Tây Ninh là một nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn của Đỗ Minh Huy chỉ rõ, dù sở hữu tiềm năng du lịch to lớn, ngành du lịch của tỉnh trong nhiều năm vẫn phát triển ì ạch. Tỉnh chủ yếu khai thác các điểm đến sẵn có như Núi Bà Đen hay Tòa Thánh Cao Đài mà chưa có sự đầu tư đột phá. Nhiều tài nguyên quý giá như Hồ Dầu Tiếng hay Vườn quốc gia Lò Gò - Xa Mát gần như bị bỏ ngỏ. Sự phát triển tự phát, thiếu quy hoạch bài bản dẫn đến cơ sở hạ tầng du lịch yếu kém, sản phẩm nghèo nàn và không giữ chân được du khách. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế mang đến cả cơ hội và thách thức. Do đó, một chiến lược phát triển bài bản, dựa trên cơ sở khoa học là vô cùng cần thiết để đưa du lịch Tây Ninh cất cánh, đóng góp hiệu quả vào kinh tế - xã hội địa phương.

1.2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến du lịch Tây Ninh

Sự phát triển du lịch Tây Ninh chịu tác động của nhiều nhân tố. Về yếu tố vĩ mô, chính sách mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu, thu hút đầu tư và khách du lịch quốc tế. Xu hướng du lịch thế giới đang dịch chuyển về châu Á - Thái Bình Dương, trong đó Việt Nam là điểm đến an toàn, hấp dẫn. Về yếu tố nội tại, tài nguyên thiên nhiên và nhân văn là lợi thế cốt lõi. Núi Bà Đen là điểm du lịch tâm linh nổi tiếng, Hồ Dầu Tiếng có tiềm năng du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng. Các di tích lịch sử cách mạng và văn hóa ẩm thực đặc sắc cũng là những yếu tố thu hút du khách. Tuy nhiên, các nhân tố về cơ sở hạ tầng du lịch, chất lượng nguồn nhân lực, và chính sách quản lý của địa phương vẫn còn nhiều hạn chế, cần được cải thiện để tạo ra sức bật cho toàn ngành.

II. Phân tích thực trạng Thách thức của ngành du lịch Tây Ninh

Luận văn đã chỉ ra một bức tranh thực trạng đầy thách thức của ngành du lịch Tây Ninh giai đoạn 2007-2014. Mặc dù có sự tăng trưởng về doanh thu và lượng khách, nhưng tốc độ phát triển vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Doanh thu du lịch chủ yếu đến từ các dịch vụ cơ bản tại những điểm tham quan truyền thống. Số ngày lưu trú trung bình của du khách còn rất thấp. Điều này cho thấy sự yếu kém trong việc tạo ra các sản phẩm du lịch hấp dẫn để giữ chân du khách. Một trong những rào cản lớn nhất là cơ sở hạ tầng du lịch còn lạc hậu và thiếu đồng bộ. Hệ thống khách sạn, nhà nghỉ cũ, thiếu các cơ sở lưu trú cao cấp đạt chuẩn quốc tế. Hệ thống giao thông kết nối các điểm du lịch còn hạn chế, chủ yếu dựa vào mạng lưới giao thông công cộng. Các tour du lịch trong tỉnh nghèo nàn, mang tính tự phát. Các công ty lữ hành lớn thường chỉ xem Tây Ninh là điểm quá cảnh trên đường đến Campuchia. Sự thiếu vắng các khu vui chơi giải trí, trung tâm mua sắm, và các dịch vụ bổ trợ khác làm giảm sức hấp dẫn của điểm đến. Việc phát triển du lịch Tây Ninh đòi hỏi phải giải quyết triệt để những tồn tại này. Cần có một kế hoạch tổng thể để nâng cấp hạ tầng, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó cải thiện năng lực cạnh tranh cho ngành du lịch Tây Ninh.

2.1. Tăng trưởng doanh thu du lịch và lượng khách còn hạn chế

Số liệu thống kê trong luận văn giai đoạn 2007-2014 cho thấy, mặc dù doanh thu du lịch và lượng khách có tăng, nhưng mức tăng này không ổn định và chưa tạo ra đột phá. Tỷ trọng đóng góp của du lịch vào GDP của tỉnh vẫn còn khiêm tốn. Phần lớn du khách đến Tây Ninh là khách tham quan trong ngày, đặc biệt là khách hành hương đến Tòa Thánh Cao ĐàiNúi Bà Đen. Lượng khách lưu trú, nhất là khách du lịch quốc tế, chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Điều này phản ánh thực tế rằng du lịch Tây Ninh chưa có nhiều hoạt động và dịch vụ để thu hút khách ở lại qua đêm. Công suất sử dụng phòng tại các cơ sở lưu trú còn thấp, cho thấy sự lãng phí về nguồn lực đầu tư.

2.2. Chất lượng dịch vụ và sản phẩm du lịch chưa đa dạng

Chất lượng dịch vụ là một điểm yếu cố hữu của ngành du lịch Tây Ninh. Các sản phẩm hiện có chủ yếu xoay quanh du lịch tâm linh và tham quan di tích. Các loại hình tiềm năng như du lịch sinh thái tại Hồ Dầu Tiếng, du lịch khám phá tại Vườn quốc gia Lò Gò – Xa Mát, hay du lịch nghỉ dưỡng vẫn chưa được đầu tư khai thác đúng mức. Thiếu vắng các sản phẩm du lịch độc đáo, mang tính trải nghiệm cao. Nguồn nhân lực phục vụ du lịch còn thiếu chuyên nghiệp, hạn chế về kỹ năng và ngoại ngữ. Công tác quảng bá, xúc tiến du lịch chưa được chú trọng. Những hạn chế này làm giảm sức cạnh tranh của du lịch Tây Ninh so với các địa phương khác trong vùng.

III. Hướng đi chiến lược phát triển du lịch Tây Ninh bền vững

Để khắc phục những tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp mang tính chiến lược nhằm phát triển du lịch Tây Ninh theo hướng bền vững và chuyên nghiệp. Trọng tâm của các giải pháp này là quy hoạch lại không gian du lịch, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng toàn diện. Trước hết, cần xây dựng một quy hoạch tổng thể, xác định rõ các khu vực du lịch trọng điểm như cụm Núi Bà Đen, khu vực Hồ Dầu Tiếng, và tuyến du lịch lịch sử dọc biên giới. Quy hoạch này phải gắn liền với bảo vệ tài nguyên môi trường và bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa. Yếu tố du lịch bền vững được đặt lên hàng đầu. Thứ hai, việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch là nhiệm vụ sống còn. Thay vì chỉ dựa vào du lịch tâm linh, cần phát triển mạnh các loại hình mới. Du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng ven hồ, du lịch thể thao dưới nước tại Hồ Dầu Tiếng là một hướng đi đầy tiềm năng. Du lịch về nguồn, khám phá Căn cứ Trung ương Cục Miền Nam cần được làm mới bằng các hoạt động trải nghiệm thực tế. Du lịch ẩm thực với các đặc sản như bánh tráng, muối ớt cũng cần được xây dựng thành thương hiệu. Cuối cùng, nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định. Điều này bao gồm việc đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng du lịch, đào tạo nguồn nhân lực chuyên nghiệp, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý và quảng bá.

3.1. Quy hoạch và đa dạng hóa các loại hình sản phẩm du lịch

Luận văn đề xuất quy hoạch cụ thể cho từng khu vực. Với Núi Bà Đen, cần phát triển thành khu du lịch quốc gia, kết hợp tâm linh, nghỉ dưỡng núi và thể thao mạo hiểm. Đối với Hồ Dầu Tiếng, cần quy hoạch các khu resort sinh thái, khu cắm trại, và các hoạt động thể thao mặt nước. Cần tạo ra các tour du lịch chuyên đề, ví dụ như tour "Hành trình theo dấu chân cách mạng" kết nối các di tích lịch sử, hay tour "Khám phá ẩm thực đất Thánh". Việc tạo ra các sản phẩm du lịch mới lạ, độc đáo sẽ giúp tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách, góp phần vào sự phát triển du lịch Tây Ninh một cách toàn diện.

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và hạ tầng

Nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng du lịch là yêu cầu cấp bách. Cần có chính sách thu hút đầu tư vào hệ thống khách sạn, resort cao cấp. Song song đó, phải cải thiện mạng lưới giao thông kết nối các điểm du lịch. Về nguồn nhân lực, cần mở các lớp đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ du lịch, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ cho lao động địa phương. Tăng cường công tác quản lý nhà nước, đảm bảo môi trường du lịch an toàn, thân thiện. Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến, quảng bá hình ảnh du lịch Tây Ninh trên các phương tiện truyền thông và các hội chợ du lịch trong và ngoài nước, xây dựng thương hiệu điểm đến hấp dẫn.

IV. Bí quyết khai thác các điểm đến du lịch trọng điểm ở Tây Ninh

Luận văn không chỉ đưa ra giải pháp chung mà còn đi sâu vào phương pháp khai thác hiệu quả các điểm đến trọng điểm, biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh thực sự cho việc phát triển du lịch Tây Ninh. Đối với Khu du lịch Núi Bà Đen, nghiên cứu đề xuất không chỉ tập trung vào yếu tố tâm linh mà cần mở rộng sang các hoạt động nghỉ dưỡng núi, trekking, và du lịch mạo hiểm. Việc đầu tư hệ thống cáp treo hiện đại là một bước đi đúng đắn, nhưng cần bổ sung các dịch vụ phụ trợ như nhà hàng, khách sạn trên núi, khu vui chơi giải trí để tạo thành một quần thể du lịch hoàn chỉnh. Với Hồ Dầu Tiếng, một "viên ngọc thô" của du lịch Tây Ninh, cần có chiến lược khai thác du lịch sinh thái một cách bài bản. Thay vì khai thác tự phát, cần quy hoạch các phân khu chức năng rõ ràng: khu resort cao cấp, khu cắm trại dã ngoại, khu thể thao dưới nước, và khu bảo tồn sinh thái. Việc kết nối du lịch hồ Dầu Tiếng với các vườn cây ăn trái lân cận sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch nông nghiệp độc đáo. Đối với các di tích lịch sử như Căn cứ Trung ương Cục Miền Nam, cần thoát khỏi lối mòn thuyết minh đơn điệu. Thay vào đó, nên tổ chức các hoạt động trải nghiệm như "Một ngày làm chiến sĩ", sống trong nhà hầm, đi bộ xuyên rừng để tăng tính hấp dẫn và giáo dục cho du khách, đặc biệt là thế hệ trẻ.

4.1. Tối ưu hóa khai thác du lịch sinh thái Hồ Dầu Tiếng

Để khai thác hiệu quả Hồ Dầu Tiếng, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc kêu gọi các nhà đầu tư chiến lược có kinh nghiệm trong lĩnh vực du lịch sinh thái. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch tôn trọng tự nhiên, hạn chế tối đa tác động đến môi trường. Các hoạt động như chèo thuyền kayak, câu cá, đi xe đạp quanh hồ, tham quan các ốc đảo cần được tổ chức chuyên nghiệp. Việc phát triển mô hình homestay tại các làng chài ven hồ cũng là một hướng đi giúp tạo sinh kế cho người dân địa phương và mang lại trải nghiệm chân thực cho du khách.

4.2. Đổi mới hoạt động du lịch tại khu di tích lịch sử

Đối với các di tích như Căn cứ Trung ương Cục Miền Nam hay Tòa Thánh Cao Đài, việc đổi mới cách thức vận hành là rất quan trọng. Cần ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) để tái hiện các sự kiện lịch sử một cách sống động. Tổ chức các buổi nói chuyện với nhân chứng lịch sử, các chương trình biểu diễn nghệ thuật đờn ca tài tử, hay các lễ hội văn hóa gắn liền với di tích sẽ làm phong phú thêm trải nghiệm của du khách. Điều này giúp biến các di tích từ những điểm tham quan tĩnh thành không gian văn hóa-lịch sử sống động, góp phần quan trọng vào việc phát triển du lịch Tây Ninh.

V. Mô hình SWOT và kiến nghị cho phát triển du lịch Tây Ninh

Phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) trong luận văn đã hệ thống hóa một cách khoa học các yếu tố tác động đến phát triển du lịch Tây Ninh. Điểm mạnh lớn nhất là tài nguyên du lịch đa dạng, độc đáo (tâm linh, lịch sử, sinh thái) và vị trí cửa ngõ chiến lược. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là cơ sở hạ tầng du lịch còn yếu, sản phẩm nghèo nàn, nguồn nhân lực thiếu chuyên nghiệp và hoạt động quảng bá chưa hiệu quả. Về cơ hội, bối cảnh hội nhập quốc tế, xu hướng du lịch gần gũi thiên nhiên sau đại dịch, và sự phát triển của hạ tầng giao thông kết nối vùng (cao tốc TP.HCM - Mộc Bài) sẽ là đòn bẩy lớn. Ngược lại, thách thức đến từ sự cạnh tranh gay gắt của các điểm đến khác, yêu cầu ngày càng cao của du khách và nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường nếu phát triển thiếu kiểm soát. Từ phân tích này, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể. Cần tận dụng điểm mạnh về tài nguyên để tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù. Đồng thời, phải tập trung nguồn lực để khắc phục các điểm yếu về hạ tầng và dịch vụ. Nắm bắt cơ hội từ hội nhập để đẩy mạnh liên kết vùng, tạo ra các tour du lịch liên tỉnh, liên quốc gia hấp dẫn. Cuối cùng, phải có giải pháp quản lý hiệu quả để giảm thiểu rủi ro và phát triển du lịch bền vững.

5.1. Kiến nghị chính sách với Nhà nước và Tổng cục Du lịch

Luận văn đề xuất Chính phủ và Tổng cục Du lịch cần có cơ chế, chính sách ưu đãi đặc thù để thu hút các nhà đầu tư lớn, có tầm vào các dự án du lịch trọng điểm của Tây Ninh như khu du lịch quốc gia Núi Bà Đen hay khu du lịch sinh thái Hồ Dầu Tiếng. Cần hỗ trợ tỉnh trong công tác quy hoạch, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và các chương trình quảng bá thương hiệu du lịch Tây Ninh ở tầm quốc gia và quốc tế. Việc đưa Tây Ninh vào các chương trình xúc tiến du lịch quốc gia sẽ giúp nâng cao vị thế của điểm đến trên bản đồ du lịch Việt Nam.

5.2. Đẩy mạnh liên kết vùng để phát triển du lịch Tây Ninh

Một trong những giải pháp then chốt được nhấn mạnh là liên kết vùng. Du lịch Tây Ninh không nên phát triển đơn độc mà cần kết nối chặt chẽ với TP. Hồ Chí Minh, các tỉnh miền Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Cần xây dựng các tour chung, ví dụ "Sài Gòn - Củ Chi - Tây Ninh" hay "Khám phá miền Tây sông nước và vùng đất Thánh Tây Ninh". Đặc biệt, cần tăng cường hợp tác với Campuchia để khai thác tuyến du lịch xuyên biên giới qua cửa khẩu Mộc BàiXa Mát. Sự liên kết này sẽ giúp đa dạng hóa trải nghiệm cho du khách và tối ưu hóa nguồn khách cho tất cả các bên tham gia.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển du lịch tỉnh tây ninh trong bối cảnh việt nam kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN CỦA PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH TÂY NINH TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Ở Việt Nam hiện nay đã có khá nhiều công trình nghiên cứu về du lịch, kinh tế du lịch và phát triển du lịch. Liên quan đến các nội dung này, dưới dạng các công trình nghiên cứu, các công trình là đề tài khoa học, luận án tiến sĩ đã có các công trình chủ yếu sau: 1.

Các nghiên cứu có liên quan đến vị trí và vai trò của du lịch Thứ nhất, về khái niệm du lịch và sản phẩm du lịch đã có nhiều công trình nghiên cứu, đề tài khoa học, luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu: Tác giả Susan A.Weston trong Công trình: “Commercial Recreation & Tourism - An Introduction to Business Oriented Recreation” (Giải trí Thương mại và Du lịch - Sự giới thiệu về giải trí định hướng kinh doanh), Nxb. Brown & Benchmark, xuất bản năm 1996 đã đưa ra khái niệm và phân tích nguồn gốc của ngành thương mại giải trí và du lịch, trong đó tác giả nêu ra các tên gọi đa dạng được sử dụng để miêu tả về ngành thương mại giải trí và du lịch; miêu tả nhiệm vụ quan trọng của ngành này; giải thích sự khác biệt giữa sản phẩm và dịch vụ; giới thiệu những địa điểm mà thương mại giải trí và du lịch có thể diễn ra; giới thiệu các cơ hội nghề nghiệp cho các ứng viên tốt nghiệp ngành này. Bên cạnh đó, tác giả quyển sách cũng đề cập đến vấn đề quản lý và tổ chức sự kiện, vấn đề về lưu trú; thực phẩm và đồ uống, vấn đề quản lý nghề nghiệp, đồng thời cuốn sách cũng phân tích về các ngành công nghiệp có tính chất tương đồng. - Du lịch và kinh doanh – NXB Văn hóa Thông tin, 1995 (Trần Nhạn), tác giả đã trình bày một cách đầy đủ về hiện tượng, bản chất, khái niệm du lịch.

Nguồn lực phát triển du lịch, các thể loại, kinh doanh du lịch. Chân dung các chủ doanh nghiệp du lịch, quản lý Nhà nước. Vị trí của văn hóa du lịch với hoạt động du lịch. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch – Đại học Quốc Gia Hà Nội, 2008 (Đinh Trung Kiên) đã trình bày những khái niệm về du lịch và du khách.

Đưa ra các giai đoạn hình thành và phát triển du lịch, nhu cầu du lịch, các loại hình du lịch và tính thời vụ của du lịch. Những điều kiện phát triển du lịch và các tác động của du lịch cũng được đề cập. - Thị trường du lịch – Đại học Quốc Gia Hà Nội, 2009 (Nguyễn Văn Hưu) đã đưa ra lý luận tổng quan về thị trường du lịch bao gồm: khái niệm, bản chất, đặc điểm, chức năng và phân loại thị trường du lịch: thị trường du lịch thế giới, thị trường du lịch Asean và thị trường du lịch Việt Nam. Ngoài ra còn một số luận án nghiên cứu, phân tích về du lịch quốc tế nhưng ở những khía cạnh khác nhau.

Luật Du lịch năm 2005 của Việt Nam nêu quan niệm: “Du lịch là hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định”. Với quan niệm này, du lịch là hoạt động liên quan đến nhu cầu, nhưng không phải mọi nhu cầu đều là du lịch. Chỉ có hoạt động nào dẫn đến thỏa mãn nhu cầu về tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng trong một thời gian nhất định mới được gọi là du lịch. Thứ hai, về sản phẩm du lịch.

Du lịch là ngành kinh tế dịch vụ mang tính tổng hợp cao nhằm phục vụ và làm thỏa mãn các nhu cầu của con người, do vậy, cần tạo ra các sản phẩm du lịch phục vụ du khách. Theo Luật Du lịch,“sản phẩm du lịch là tập hợp các dịch vụ cần thiết để thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi du lịch”. Trong quá trình đi du lịch, du khách sẽ tiêu dùng các sản phẩm du lịch đa dạng đó. Không chỉ thỏa mãn những nhu cầu sinh học, du khách còn mong muốn được thỏa mãn các nhu cầu văn hóa ngày càng cao.

Những nhu cầu này phụ thuộc nhiều vào các yếu tố quốc gia, dân tộc, tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp, vị trí xã hội, sức khỏe, khả năng tài chính và các yếu tố tâm sinh lý khác… Do vậy, để thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao của du khách, các sản phẩm du lịch đòi hỏi phải đạt được nhiều tiêu chí hết sức cơ bản. Trên thực tế, hoạt động du lịch mang bản chất và nội dung văn hóa sâu sắc. Trên cơ sở nền tảng văn hóa dân tộc - vùng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com miền, hoạt động Du lịch luôn đem đến cho du khách những sản phẩm chứa đựng các giá trị nhân văn đặc sắc mang sắc thái bản địa, đó chính là những sản phẩm du lịch. Từ thực tế hoạt động du lịch, chúng ta có thể đưa ra khái niệm: “Sản phẩm du lịch là toàn bộ những dịch vụ tạo ra các hàng hóa văn hóa mang tính đặc thù do các cá nhân và tổ chức kinh doanh du lịch cung cấp để phục vụ những nhu cầu của các đối tượng du khách khác nhau; nó phù hợp với những tiêu chí nghề nghiệp theo thông lệ quốc tế đồng thời chứa đựng những giá trị văn hóa đặc trưng bản địa; đáp ứng và làm thỏa mãn các mục tiêu kinh tế - xã hội đối với các cá nhân, tổ chức và địa phương nơi đang diễn ra các hoạt động kinh doanh du lịch”.

Sản phẩm du lịch trước hết là một loại hàng hóa nhưng là một loại hàng hóa đặc biệt, nó cũng cần có quá trình nghiên cứu, đầu tư, có người sản xuất, có người tiêu dùng. như mọi hàng hóa khác. Sản phẩm du lịch thường mang những đặc trưng văn hóa cao, thỏa mãn nhu cầu của các đối tượng du khách. Đó có thể là một chương trình du lịch với thời gian và địa điểm khác nhau.

Sản phẩm du lịch thể hiện trong các tour du lịch này chính là việc khai thác các tiềm năng, nguồn lực sẵn có trên một địa bàn hoặc được tạo ra khi biết kết hợp những tiềm năng, nguồn lực này theo những thể thức riêng của từng cá nhân hay một công ty nào đó. Đó chính là việc khai thác các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của các địa phương vào hoạt động du lịch như việc đưa các loại hình nghệ thuật, dân ca, dân vũ, văn hóa ẩm thực hay các hình thức hoạt động thể thao, các hoạt động lễ hội truyền thống, trình diễn, diễn xướng dân gian… vào phục vụ du khách. Những hoạt động như vậy giúp cho du khách trực tiếp thẩm nhận và hưởng thụ, trải nghiệm văn hóa mà họ vốn có nhu cầu nhưng không biết tiếp cận như thế nào, ở đâu, thời gian nào…? Sản phẩm du lịch còn là những dịch vụ chăm sóc sức khỏe, dịch vụ làm đẹp, các dịch vụ thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông, dịch vụ tài chính, ngân hàng… tiện lợi, đem lại nhiều lợi ích to lớn cho du khách. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đề tài cấp Bộ (2008):“Cơ sở khoa học phát triển du lịch đảo ven bờ vùng du lịch Bắc Trung Bộ” do PGS, TS.

Phạm Trung Lương chủ nhiệm, Viện NC & PT Du lịch chủ trì. Nội dung của đề tài hướng vào những vấn đề: + Đánh giá vị trí và vai trò của du lịch đảo ven bờ trong chiến lược phát triển kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng ở vùng ven biển Bắc Trung Bộ và trong phát triển du lịch EWEC. + Phân tích đặc điểm tài nguyên du lịch và các nguồn nhân lực có liên quan đến phát triển du lịch tại các đảo ven bờ vùng du lịch Bắc Trung Bộ. Đánh giá thực trạng phát triển du lịch trên các đảo ven bờ vùng du lịch Bắc Trung Bộ, xác định những thuận lợi và khó khăn, cơ hội và thách thức đối với phát triển du lịch đảo ven bờ ở khu vực ven biển vùng du lịch Bắc Trung Bộ.

+ Đề xuất các giải pháp đảm bảo sự phát triển du lịch đảo bền vững, bao gồm các nhóm giải pháp sau: (i) Nhóm giải pháp về nâng cao nhận thức và hiểu biết của du lịch đảo; (ii) Nhóm giải pháp về chính sách; (iii) Nhóm giải pháp về quy hoạch; (iv) Nhóm giải pháp về đầu tư; (v) Nhóm giải pháp phát triển sản phẩm - thị trường du lịch biển đảo; (vi) Nhóm giải pháp xúc tiến quảng bá du lịch biển đảo; (vii) Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực; (vii) Nhóm giải pháp bảo vệ tài nguyên, môi trường du lịch biển - đảo; (viii) Nhóm giải pháp phát triển du lịch biển gắn với đảm bảo QP - AN. - Đề tài cấp Bộ (2011) “Hiện trạng và giải pháp phát triển các khu du lịch biển quốc gia tại vùng du lịch Bắc Trung Bộ”, do Viện NC & PT Du lịch chủ trì, TS. Nguyễn Thu Hạnh chủ nhiệm. Các tác giả của đề tài đã tập trung nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận về du lịch biển và phát triển khu du lịch biển quốc gia.

Nêu khái niệm mới về sản phẩm du lịch của khu du lịch biển quốc gia, khẳng định đó là tập hợp tất cả các cảm xúc đơn lẻ đem lại cho du khách ấn tượng đặc trưng nhất về một khu du lịch biển. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ