Luận văn: Phát triển ngành du lịch Châu Á & Hàm ý cho Việt Nam - ĐH Kinh Tế

Luận văn: Kinh nghiệm phát triển du lịch từ các nước châu Á và hàm ý cho Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp phát triển du lịch bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phát triển du lịch Việt Nam Học hỏi kinh nghiệm Châu Á

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ngành du lịch đã trở thành một động lực kinh tế quan trọng, đóng góp khoảng 9% GDP toàn cầu. Tại Châu Á, các quốc gia như Thái Lan, Singapore, và Hàn Quốc đã vươn lên thành những cường quốc du lịch, tạo ra các mô hình du lịch thành công đáng học hỏi. Phân tích các bài học kinh nghiệm quốc tế này mang lại những hàm ý sâu sắc cho chiến lược phát triển du lịch của Việt Nam. Việc nghiên cứu các chính sách, cách thức vận hành và các chiến dịch quảng bá của họ giúp nhận diện những cơ hội và thách thức, từ đó xây dựng một lộ trình phát triển hiệu quả hơn. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng về số lượng du khách mà còn là nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch và hướng tới du lịch bền vững. Các kinh nghiệm từ Thái Lan trong việc quảng bá, mô hình du lịch Singapore tập trung vào du lịch MICE, hay việc tận dụng sức mạnh mềm Hàn Quốc thông qua văn hóa đều là những ví dụ điển hình. Việt Nam, với tiềm năng to lớn về tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, cần một chiến lược đột phá, kết hợp giữa việc bảo tồn bản sắc và ứng dụng các xu hướng hiện đại như chuyển đổi số trong du lịch để khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch thế giới.

1.1. Tầm quan trọng của một chiến lược phát triển du lịch rõ ràng

Một chiến lược phát triển du lịch quốc gia bài bản là nền tảng cho mọi thành công. Chiến lược này không chỉ xác định thị trường mục tiêu, sản phẩm chủ lực mà còn định hướng cho việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch và phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Theo nghiên cứu của Hoàng Tuấn Hiệu (2017), các quốc gia thành công đều có một cơ quan quản lý du lịch hoạt động hiệu quả, ví dụ như Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT). Cơ quan này đóng vai trò nhạc trưởng, điều phối các hoạt động từ nghiên cứu thị trường, xúc tiến du lịch quốc gia, đến hợp tác công-tư. Một chiến lược rõ ràng giúp huy động và tối ưu hóa nguồn lực, đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững, tránh tình trạng phát triển tự phát, manh mún gây lãng phí tài nguyên và phá vỡ quy hoạch.

1.2. Bối cảnh cạnh tranh du lịch gay gắt trong khu vực ASEAN

Thị trường du lịch ASEAN là một sân chơi đầy cạnh tranh. Các quốc gia như Thái Lan, Malaysia, và Singapore đã có một vị thế vững chắc với thương hiệu được xây dựng qua nhiều thập kỷ. Để nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch, Việt Nam không chỉ cạnh tranh về giá mà còn phải tạo ra sự khác biệt. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù, mang đậm dấu ấn văn hóa và trải nghiệm độc đáo. Việc học hỏi cách các đối thủ xây dựng thương hiệu, đa dạng hóa sản phẩm và ứng dụng công nghệ là rất quan trọng. Ví dụ, Thái Lan rất thành công với du lịch biển đảo và du lịch mua sắm, trong khi Singapore là trung tâm của du lịch MICE. Việt Nam cần xác định rõ thế mạnh của mình, có thể là du lịch di sản, du lịch văn hóa, hay du lịch cộng đồng, để tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng biệt.

II. Những thách thức lớn của du lịch Việt Nam cần phải vượt qua

Mặc dù sở hữu tiềm năng dồi dào, ngành du lịch Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, làm suy giảm năng lực cạnh tranh du lịch trên trường quốc tế. Vấn đề lớn nhất nằm ở tính thiếu đồng bộ của cơ sở hạ tầng du lịch, từ giao thông kết nối đến các cơ sở lưu trú, dịch vụ tại điểm đến. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch vẫn còn hạn chế, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và tính chuyên nghiệp. Công tác quản lý điểm đến còn yếu kém, dẫn đến tình trạng quá tải, vệ sinh môi trường không đảm bảo và các vấn đề về an ninh du lịch. Bên cạnh đó, các sản phẩm du lịch đặc thù chưa thực sự được đầu tư phát triển, phần lớn vẫn còn đơn điệu, trùng lặp và thiếu tính sáng tạo. Hoạt động xúc tiến du lịch quốc gia tuy đã có nỗ lực nhưng hiệu quả chưa cao, hình ảnh du lịch Việt Nam trên trường quốc tế còn mờ nhạt so với các đối thủ trong khu vực. Việc giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp bách để ngành du lịch có thể phát triển một cách bền vững và chuyên nghiệp.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định sự hài lòng của du khách, và điều này phụ thuộc trực tiếp vào con người. Hiện nay, nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao của Việt Nam vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển. Theo Biểu đồ 4.3 trong luận văn của Hoàng Tuấn Hiệu, chất lượng đào tạo nhân lực du lịch vẫn còn nhiều bất cập. Nhiều lao động trong ngành thiếu kỹ năng mềm, trình độ ngoại ngữ hạn chế và chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ chuyên môn. Sự thiếu hụt nhân sự cấp quản lý có tầm nhìn chiến lược và kinh nghiệm quốc tế cũng là một rào cản lớn. Để khắc phục, cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, cập nhật chương trình giảng dạy theo tiêu chuẩn quốc tế và tăng cường các khóa đào tạo thực tiễn.

2.2. Vấn đề trong việc xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù

Việt Nam có lợi thế về di sản văn hóa và cảnh quan thiên nhiên, nhưng việc biến những tiềm năng này thành các sản phẩm du lịch đặc thù, có sức cạnh tranh cao vẫn còn là một bài toán. Nhiều sản phẩm còn mang tính sao chép, thiếu chiều sâu và chưa khai thác hết câu chuyện văn hóa bản địa. Ví dụ, các tour du lịch đến làng nghề thường chỉ dừng lại ở việc tham quan, mua sắm mà thiếu các hoạt động trải nghiệm tương tác. Để tạo ra sự khác biệt, cần tập trung nghiên cứu thị trường để hiểu nhu cầu du khách, từ đó thiết kế các sản phẩm độc đáo như tour khám phá ẩm thực đường phố, tour du lịch cộng đồng kết hợp bảo tồn văn hóa, hay các sản phẩm du lịch MICE chuyên nghiệp. Sự sáng tạo trong phát triển sản phẩm là chìa khóa để giữ chân du khách và tăng chi tiêu của họ.

III. Top 3 mô hình du lịch thành công Châu Á cho Việt Nam

Nghiên cứu các mô hình du lịch thành công tại Châu Á cung cấp những bài học quý giá. Mỗi quốc gia có một cách tiếp cận riêng nhưng đều dựa trên một chiến lược phát triển du lịch dài hạn và nhất quán. Kinh nghiệm từ Thái Lan cho thấy tầm quan trọng của một cơ quan xúc tiến chuyên nghiệp và các chiến dịch marketing rầm rộ, biến quốc gia này thành "bếp ăn của thế giới" và "thiên đường mua sắm". Trong khi đó, mô hình du lịch Singapore tập trung vào phân khúc cao cấp, phát triển mạnh mẽ du lịch MICE và các điểm tham quan nhân tạo tầm cỡ thế giới. Cuối cùng, sức mạnh mềm Hàn Quốc là minh chứng cho việc tích hợp thành công văn hóa đại chúng (phim ảnh, âm nhạc) vào chiến lược du lịch, thu hút một lượng lớn người hâm mộ toàn cầu. Những mô hình này cho thấy sự thành công không đến từ may mắn mà từ tầm nhìn, sự đầu tư bài bản và khả năng tạo ra bản sắc riêng. Việt Nam có thể học hỏi và áp dụng một cách linh hoạt các kinh nghiệm này để định hình con đường phát triển của riêng mình.

3.1. Bài học từ kinh nghiệm Thái Lan Xúc tiến và đa dạng hóa

Thái Lan là một ví dụ điển hình về thành công trong xúc tiến du lịch quốc gia. Theo luận văn, Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT) đã triển khai các chiến dịch marketing mang tính biểu tượng như "Amazing Thailand". Họ không chỉ quảng bá các bãi biển đẹp mà còn tập trung vào ẩm thực, văn hóa, lễ hội và trải nghiệm mua sắm. Sự đa dạng hóa sản phẩm giúp Thái Lan thu hút nhiều phân khúc khách hàng khác nhau. Bên cạnh đó, chính sách miễn thị thực linh hoạt và sự thân thiện của người dân cũng là yếu tố quan trọng. Luận văn trích dẫn, năm 2013, Thái Lan đã đón 26,5 triệu lượt khách quốc tế, mang về doanh thu 42,1 tỷ USD. Bài học kinh nghiệm quốc tế ở đây là tầm quan trọng của một chiến lược marketing tổng thể, sáng tạo và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên liên quan để tạo ra một hình ảnh điểm đến hấp dẫn và nhất quán.

3.2. Mô hình du lịch Singapore Chất lượng và du lịch MICE

Singapore, một quốc gia có diện tích khiêm tốn và ít tài nguyên thiên nhiên, đã xây dựng một mô hình du lịch thành công dựa trên chất lượng dịch vụ và sự sáng tạo. Họ tập trung phát triển cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại bậc nhất thế giới như sân bay Changi, hệ thống giao thông công cộng và các khu phức hợp nghỉ dưỡng-giải trí. Đặc biệt, Singapore đã trở thành một trung tâm hàng đầu thế giới về du lịch MICE (Hội họp, Khen thưởng, Hội nghị, Triển lãm). Bằng cách thu hút các sự kiện, hội nghị quốc tế lớn, Singapore không chỉ tăng doanh thu du lịch mà còn nâng cao vị thế quốc gia. Hàm ý cho Việt Nam là cần chú trọng đầu tư vào chất lượng hơn số lượng, phát triển các trung tâm hội nghị, triển lãm đạt chuẩn quốc tế tại các thành phố lớn để thu hút dòng khách doanh nhân có mức chi tiêu cao.

3.3. Sức mạnh mềm Hàn Quốc và tác động kinh tế của du lịch

Hàn Quốc đã tận dụng xuất sắc sức mạnh mềm văn hóa để thúc đẩy du lịch. Làn sóng Hallyu với K-pop, phim truyền hình và ẩm thực đã tạo ra một lực hút khổng lồ đối với du khách quốc tế, đặc biệt là giới trẻ. Các tour du lịch theo chân thần tượng, tham quan phim trường hay trải nghiệm ẩm thực Hàn Quốc đã trở thành những sản phẩm du lịch đặc thù rất thành công. Điều này cho thấy tác động kinh tế của du lịch có thể được khuếch đại mạnh mẽ khi kết hợp với các ngành công nghiệp sáng tạo khác. Việt Nam với nền văn hóa phong phú có thể học hỏi cách Hàn Quốc xây dựng và quảng bá thương hiệu văn hóa của mình ra thế giới, từ đó tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, có sức lan tỏa và mang lại giá trị gia tăng cao.

IV. Giải pháp đột phá Chuyển đổi số và du lịch bền vững

Để bắt kịp xu thế và nâng cao năng lực cạnh tranh, ngành du lịch Việt Nam cần hai cú hích chiến lược: chuyển đổi số trong du lịch và phát triển du lịch bền vững. Chuyển đổi số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ vào marketing hay đặt phòng, mà là một cuộc cách mạng trong cách quản lý và vận hành. Việc xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh (smart tourism) sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm du khách, tối ưu hóa công tác quản lý điểm đến và thu thập dữ liệu để hoạch định chính sách tốt hơn. Song song đó, du lịch bền vững không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Phát triển du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và văn hóa mà còn tạo ra sinh kế cho người dân địa phương, phân bổ lợi ích một cách công bằng hơn. Đây là hướng đi đảm bảo sự phát triển lâu dài, tạo ra một thương hiệu du lịch Việt Nam có trách nhiệm và hấp dẫn trong mắt du khách quốc tế.

4.1. Ứng dụng chuyển đổi số vào ngành du lịch thông minh

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang thay đổi bộ mặt của ngành du lịch. Chuyển đổi số trong du lịch là xu hướng tất yếu. Việc ứng dụng công nghệ như Big Data, AI, và IoT để tạo ra một hệ sinh thái du lịch thông minh (smart tourism) mang lại nhiều lợi ích. Du khách có thể dễ dàng truy cập thông tin, lên kế hoạch chuyến đi, và nhận được những gợi ý cá nhân hóa. Về phía nhà quản lý, dữ liệu về hành vi du khách giúp dự báo xu hướng, điều tiết dòng khách hiệu quả hơn và nâng cao an ninh du lịch. Các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hoạt động, cắt giảm chi phí và tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách chính xác. Việc xây dựng một nền tảng dữ liệu du lịch quốc gia dùng chung là một bước đi chiến lược cần được ưu tiên.

4.2. Phát triển du lịch bền vững gắn với du lịch cộng đồng

Phát triển du lịch phải đi đôi với trách nhiệm bảo vệ môi trường và văn hóa. Mô hình du lịch bền vững tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương. Một trong những hình thức hiệu quả là du lịch cộng đồng, nơi du khách được trải nghiệm cuộc sống, văn hóa bản địa một cách chân thực. Mô hình này không chỉ tạo ra thu nhập trực tiếp cho người dân mà còn khuyến khích họ tham gia vào việc bảo tồn di sản văn hóa và thiên nhiên. Điều này giúp tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù, độc đáo, đồng thời đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, đúng theo tinh thần của Hiến chương Phát triển Du lịch Bền vững năm 1995.

V. Hàm ý chính sách du lịch Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế

Từ những phân tích về kinh nghiệm Châu Á và thực trạng trong nước, một số hàm ý quan trọng cho chính sách du lịch Việt Nam được rút ra. Trước hết, cần có một cuộc cải cách toàn diện về tư duy và hành động. Chính sách visa cần được nới lỏng hơn nữa để tạo điều kiện thuận lợi cho du khách quốc tế. Hoạt động xúc tiến du lịch quốc gia phải được đầu tư ngân sách tương xứng và thực hiện một cách chuyên nghiệp, bài bản, có chiến lược dài hạn thay vì các hoạt động đơn lẻ. Cần có cơ chế khuyến khích mạnh mẽ đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch và phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù có giá trị gia tăng cao. Đặc biệt, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao phải được xem là quốc sách. Cuối cùng, cần xây dựng một hành lang pháp lý minh bạch và hiệu quả để đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh, tăng cường an ninh du lịch và bảo vệ quyền lợi của du khách.

5.1. Cải cách chính sách visa và chiến lược xúc tiến du lịch

Thủ tục visa là rào cản đầu tiên đối với nhiều du khách quốc tế. Các quốc gia thành công như Thái Lan đã áp dụng chính sách miễn thị thực cho hàng chục quốc gia. Chính sách du lịch Việt Nam cần xem xét mở rộng danh sách miễn thị thực và đơn giản hóa thủ tục cấp visa điện tử. Song song đó, xúc tiến du lịch quốc gia cần một chiến lược đột phá. Thay vì dàn trải, nên tập trung vào các thị trường trọng điểm với các thông điệp marketing rõ ràng, nhất quán, được truyền tải qua nhiều kênh, đặc biệt là kênh kỹ thuật số. Việc thành lập văn phòng đại diện du lịch ở nước ngoài và hợp tác với các hãng hàng không, các công ty lữ hành quốc tế lớn cũng là những bước đi cần thiết.

5.2. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và quản lý điểm đến hiệu quả

Hạ tầng là xương sống của ngành du lịch. Cần ưu tiên đầu tư nâng cấp các sân bay, cảng biển, và hệ thống đường bộ kết nối các khu, điểm du lịch trọng điểm. Việc phát triển cơ sở hạ tầng du lịch phải đi đôi với công tác quản lý điểm đến hiệu quả. Điều này bao gồm việc quy hoạch không gian, kiểm soát số lượng du khách để tránh quá tải, quản lý rác thải, đảm bảo vệ sinh môi trường và trật tự an toàn xã hội. Ứng dụng công nghệ vào quản lý, chẳng hạn như hệ thống vé điện tử, ứng dụng hướng dẫn du lịch, và camera giám sát, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả và đảm bảo an ninh du lịch.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển ngành du lịch kinh nghiệm của một số nước châu á và hàm ý cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, phần kết luận, luận văn đƣợc trình bày trong 4 chƣơng. Cụ thể nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở khoa học về phát triển du lịch. Chƣơng 2 : Phƣơng pháp nghiên cứu và nguồn số liệu Chƣơng 3: Phát triển du lịch của một số quốc gia Châu Á Chƣơng 4: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong phát triển du lịch. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 : TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGÀNH DU LỊCH 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu về phát triển ngành du lịch 1. Các nghiên cứu trên góc độ lý luận về phát triển ngành du lịch Ngày nay, du lịch đã trở thành một hiện tƣợng kinh tế xã hội phổ biến trên thế giới và có xu hƣớng phát triển nhanh. Vì vậy, có không ít sách, báo và tài liệu tham khảo về vấn đề này : Công trình: ―Managing Tourism‖ (Quản lý du lịch) [38] đƣợc giáo sƣ S. Medlik viết vào năm 1991, đƣợc NXB Butterworth - Heinemann Ltd tái xuất bản vào năm 1995.

Tác giả tập trung nghiên cứu những nội dung chính sau: ―Tƣơng lai - Phân tích - Kế hoạch‖, trong đó tác giả phân tích và trả lời các câu hỏi về khả năng đóng góp của các cuộc nghiên cứu tƣơng lai đối với chính sách về du lịch, vòng đời của khu vực du lịch liệu có thể đƣợc kiểm soát? Tác giả đã cho rằng: Trong du lịch, các chính sách phải dựa trên một kết hợp chặt chẽ của kinh tế, chính trị, xã hội và các đối tƣợng về không gian. Những đối tƣợng này phải đƣợc đặt vào một khuôn khổ mang tính quyết định mà chức năng chính của nó là việc đạt đƣợc mục tiêu với những ý nghĩa cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Thiết lập chính sách trong du lịch không phải là một nhiệm vụ phức tạp với chính phủ, mà là việc phát triển thông qua sự cộng tác với các tổ chức du lịch và ngành công nghiệp du lịch. Ngoài ra, công trình còn đề cập về khái niệm sản phẩm, sự cạnh tranh trong ngành hàng không, sự quảng bá sản phẩm và điểm đến, sự quản lý du lịch, giới hạn cũng nhƣ thách thức đối với ngành du lịch.

Tác giả Đình Trung Kiên với Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch (2008) [16], Đại học Quốc Gia Hà Nội, đã trình bày những khái niệm về du lịch và du khách, đƣa ra các giai đoạn hình thành và phát triển du lịch, nhu cầu du lịch, các loại hình du lịch và tính thời vụ của du lịch, những điều kiện phát triển du lịch và các tác động của du lịch cũng đƣợc đề cập. Tác giả Nguyễn Văn Hƣu với Thị trường du lịch (2009) [14], Đại học Quốc Gia Hà Nội, đã đƣa ra lý luận tổng quan về thị trƣờng du lịch bao gồm : khái niệm, 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bản chất, đặc điểm, chức năng và phân loại thị trƣờng du lịch, thị trƣờng du lịch thế giới, thị trƣờng du lịch ASEAN và thị trƣờng du lịch Việt Nam. Đề tài cấp Bộ (2008):―Cơ sở khoa học phát triển du lịch đảo ven bờ vùng du lịch Bắc Trung Bộ‖ [19] do PGS, TS. Phạm Trung Lƣơng chủ nhiệm, Viện NC & PT Du lịch chủ trì.

Nội dung của đề tài hƣớng vào những vấn đề: + Đánh giá vị trí và vai trò của du lịch đảo ven bờ trong chiến lƣợc phát triển kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng ở vùng ven biển Bắc Trung Bộ và trong phát triển du lịch EWEC. + Phân tích đặc điểm tài nguyên du lịch và các nguồn nhân lực có liên quan đến phát triển du lịch tại các đảo ven bờ vùng du lịch Bắc Trung Bộ. Đánh giá thực trạng phát triển du lịch trên các đảo ven bờ vùng du lịch Bắc Trung Bộ, xác định những thuận lợi và khó khăn, cơ hội và thách thức đối với phát triển du lịch đảo ven bờ ở khu vực ven biển vùng du lịch Bắc Trung Bộ. + Đề xuất các giải pháp đảm bảo sự phát triển du lịch đảo bền vững, bao gồm các nhóm giải pháp sau: (i) Nhóm giải pháp về nâng cao nhận thức và hiểu biết của du lịch đảo; (ii) Nhóm giải pháp về chính sách; (iii) Nhóm giải pháp về quy hoạch; (iv) Nhóm giải pháp về đầu tƣ; (v) Nhóm giải pháp phát triển sản phẩm - thị trƣờng du lịch biển đảo; (vi) Nhóm giải pháp xúc tiến quảng bá du lịch biển đảo; (vii) Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực; (vii) Nhóm giải pháp bảo vệ tài nguyên, môi trƣờng du lịch biển - đảo; (viii) Nhóm giải pháp phát triển du lịch biển gắn với đảm bảo QP - AN.

- Đề tài cấp Bộ (2011) ―Hiện trạng và giải pháp phát triển các khu du lịch biển quốc gia tại vùng du lịch Bắc Trung Bộ‖[9], do Viện NC & PT Du lịch chủ trì, TS. Nguyễn Thu Hạnh chủ nhiệm. Các tác giả của đề tài đã tập trung nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận về du lịch biển và phát triển khu du lịch biển quốc gia. Nêu khái niệm mới về sản phẩm du lịch của khu du lịch biển quốc gia, khẳng định đó là tập hợp tất cả các cảm xúc đơn lẻ đem lại cho du khách ấn tƣợng đặc trƣng nhất về một khu du lịch biển.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm phát triển của một số khu du lịch biển quốc gia nƣớc ngoài, đề tài đã đƣa ra đƣợc một số bài học kinh nghiệm và từ những bài học kinh nghiệm đó, nhóm tác giả tập trung phân tích, đánh giá thực trạng, chỉ ra những nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế trong phát triển các khu du lịch biển quốc gia tại vùng Bắc Trung Bộ; đề xuất các định hƣớng và giải pháp phát triển các khu du lịch biển quốc gia tại vùng Bắc Trung Bộ đến năm 2020. Các nghiên cứu về phát triển ngành du lịch của một số quốc gia trên thế giới. Hai tác giả Stephen J. Page và Don Getz trong Công trình:―The Business of Rural Tourism International Perspectives‖ (1997) [39], do NXB International Thomson Business Press đã đề cập đến những vấn đề chính nhƣ: chính sách, kế hoạch, các tác động của nghiên cứu về việc thƣơng mại du lịch tại khu vực nông thôn, trong đó tác giả phân tích về vấn đề tài chính cũng nhƣ quảng bá cho du lịch tại khu vực nông thôn, đồng thời nêu ra một số mô hình mẫu tại các nƣớc nhƣ Mỹ, Canada, Trung Quốc, Đức, Úc… và một số tác động đối với việc phát triển loại hình du lịch tại khu vực này.

Tác giả Vũ Thị Hạnh Quỳnh với Văn hóa du lịch Châu Á – Thái Lan (Đất nước của nụ cười ) (2007) [22], NXB Thế Giới, đã mang lại cho ngƣời đọc một cái nhìn tổng quan về Thái Lan, từ kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội và du lịch. Cuốn sách thực sự là cẩm nang hữu ích cho khách du lịch tại Thái Lan. Tuy nhiên, sách chỉ dừng lại ở việc mô tả mà chƣa tập trung nhiều vào phân tích thực trạng du lịch ở Thái Lan, những điểm mạnh và yếu của Thái Lan. Tác giả Trần Vĩnh Bảo với Vòng quanh các nước : Thái Lan (2005) [1], NXB Văn hóa thể thao, phân tích tổng quan về Thái Lan ở nhiều khía cạnh trong đó tập trung phân tích sâu về du lịch Thái Lan và các điều kiện tự nhiên phát triển du lịch.

Các nghiên cứu về phát triển ngành du lịch ở Việt Nam. Luận án của tác giả Chu Văn Yêm : Các giải pháp tài chính nhằm phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2010 [28], Học viện Tài chính (2004) đã góp phần khẳng định vị trí kinh tế - xã hội của ngành du lịch, các hoạt động du lịch và nhấn mạnh vai trò của tài chính đối với phát triển du lịch nói chung. Luận án đã phân tích 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khách quan về du lịch Việt Nam và tập trung vào việc đề xuất các giải pháp về tài chính nhằm mở rộng và nâng cao hiệu quả của hoạt động du lịch Việt Nam đến năm 2010. Đề án: ―Chủ trương và giải pháp đẩy mạnh phát triển du lịch Miền Trung - Tây Nguyên‖ (2001) [24] của Tổng cục Du lịch Việt Nam.

Nội dung đề án đã phác họa bức tranh về đặc điểm chung của các tỉnh Miền Trung - Tây Nguyên; chỉ rõ vai trò và vị trí của du lịch Miền Trung - Tây Nguyên; nêu ra các cơ sở để đề xuất chủ trƣơng và giải pháp nhƣ: tiềm năng và lợi thế phát triển du lịch Miền Trung - Tây Nguyên; thực trạng phát triển du lịch Miền Trung - Tây Nguyên; những cơ hội và thách thức của du lịch Miền Trung - Tây Nguyên. Từ đó, đề án đã đƣa ra những giải pháp phát triển mạnh du lịch Miền Trung - Tây Nguyên, cụ thể: i, Tạo điều kiện thuận lợi cho khách du lịch tiếp cận các điểm du lịch trong khu vực Miền Trung - Tây Nguyên; ii, Về đầu tƣ phát triển du lịch: cần huy động các nguồn lực phát triển du lịch Miền Trung – Tây Nguyên; iii, Về tài chính: cần tạo nguồn vốn phát triển du lịch nhƣ cho phép phát hành trái phiếu, kêu gọi vốn đầu tƣ nƣớc ngoài, sử dụng quỹ đất, ―đổi đất lấy hạ tầng‖, tăng tỷ lệ điều tiết từ các nguồn thu của địa phƣơng; iv, Về xúc tiến, quảng bá du lịch và đa dạng hóa sản phẩm: tăng cƣờng công tác quảng bá và xúc tiến du lịch trong nƣớc và quốc tế; đa dạng hóa sản phẩm du lịch là công việc xuyên suốt trong quá trình thực hiện chiến lƣợc phát triển du lịch của Miền Trung - Tây Nguyên; v, Phát triển nguồn nhân lực du lịch; vi, Sắp xếp và đổi mới doanh nghiệp; vii, Tăng cƣờng hoạt động của các Hiệp hội Du lịch: thành lập đƣợc Hội du lịch của các doanh nghiệp và nhà quản lý trong vùng Miền Trung - Tây Nguyên nhằm ngày càng xây dựng và quảng bá, xúc tiến thƣơng hiệu du lịch ―Con đƣờng di sản‖, ―Thành phố Xanh‖ v.v… Luận án của tác giả Lê Thị Lan Hƣơng: Một số giải pháp nâng cao chất lượng chương trình du lịch cho khách du lịch quốc tế đến Hà Nội của công ty lữ 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hành trên địa bàn Hà Nội [12], Đại học Kinh tế quốc dân (2005), đã nêu ra những vấn đề lý luận cơ bản về chất lƣợng chƣơng trình du lịch. Tác giả đã phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lƣợng chƣơng trình du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ