Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế: Nghiên cứu trường hợp Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội" được tác giả Nguyễn Trọng Thắng thực hiện tại Viện Chiến lược phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Ngọc Lãng và PGS. Nguyễn Đức Minh, bảo vệ năm 2020 thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số: 9310105).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành viễn thông đóng vai trò là ngành kinh tế kỹ thuật hạ tầng cơ sở trọng yếu, vừa là phương tiện liên lạc vừa là nền tảng chuyển tải nhiều loại hình dịch vụ khác nhau phục vụ sản xuất, thương mại, đầu tư, an sinh xã hội và an ninh quốc phòng. Kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA), thị trường viễn thông Việt Nam đã thu hút nhiều nguồn lực đầu tư và đạt tốc độ tăng trưởng cao.
Tuy nhiên, thực tiễn phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: giá cước một số dịch vụ còn chưa tối ưu, chất lượng mạng lưới chưa đồng đều, hạ tầng kỹ thuật phát triển mất cân đối giữa khu vực đô thị và nông thôn, danh mục dịch vụ giá trị gia tăng chưa thực sự phong phú và công tác chăm sóc khách hàng còn thiếu tính chuyên nghiệp. Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam mới chỉ dừng lại ở phạm vi quản lý nhà nước vĩ mô hoặc đánh giá chung toàn ngành, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu phân tích toàn diện chiến lược và thực trạng phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại một doanh nghiệp cụ thể trong bối cảnh hội nhập. Do đó, việc nghiên cứu trường hợp Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (Hanoi Telecom) nhằm giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn này là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Luận án xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:
-
Mục đích nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các lý thuyết căn bản liên quan đến việc tăng cường tính cạnh tranh của dịch vụ viễn thông nói chung và hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông nói riêng; phân tích khả năng cạnh tranh và các yếu tố ảnh hưởng đến tính cạnh tranh của ngành.
- Phân tích và chỉ ra các điểm yếu, hạn chế của các kết quả nghiên cứu trước liên quan đến khả năng cạnh tranh của việc kinh doanh dịch vụ viễn thông để xác định các thiếu sót, vấn đề còn tồn đọng trong ngành viễn thông tại Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng cạnh tranh và kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong quá khứ và hiện tại, chỉ rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức thông qua trường hợp điển hình của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội.
- Đề xuất các định hướng, giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam và xác định vị thế, vai trò của dịch vụ viễn thông trong tiến trình này.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông.
- Đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ viễn thông và khả năng phát triển sản phẩm viễn thông tại Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội.
- Xây dựng các nhóm giải pháp và kiến nghị hoàn thiện hoạt động phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, tập trung nghiên cứu trường hợp cụ thể của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (Hanoi Telecom). Đồng thời, luận án nghiên cứu các khía cạnh và điều kiện phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông gắn liền với phát triển kinh tế quốc dân.
- Phạm vi không gian: Thị trường viễn thông Việt Nam và Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội, có đối chiếu, so sánh với các doanh nghiệp viễn thông chủ chốt trong nước (như Viettel, VNPT/VinaPhone, MobiFone, SPT, Gtel Mobile, EVN Telecom) và kinh nghiệm quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và hoạt động kinh doanh giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017; các giải pháp và định hướng phát triển được đề xuất cho giai đoạn 2018–2025, tầm nhìn đến năm 2035 (và định hướng đến năm 2030).
- Giới hạn mẫu doanh nghiệp: Các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ viễn thông trong nước được khảo sát là các đơn vị không có 100% vốn nước ngoài thành lập tại Việt Nam; các doanh nghiệp quốc tế được tham khảo là các tập đoàn có quy mô vốn hóa lớn niêm yết trên thị trường chứng khoán (như sàn NASDAQ) hoặc các tập đoàn viễn thông lớn tại các quốc gia phát triển và đang phát triển.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước
Tác giả đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu liên quan theo hai nhóm chính:
1. Nhóm các nghiên cứu quốc tế
- Kamiru (2015): Nghiên cứu về ảnh hưởng của các chiến lược marketing trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh giữa các nhà cung cấp dịch vụ di động tại Kenya, áp dụng khung lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter và phân tích sự phân chia kỹ thuật số (digital divide) theo 4 hình thức tiếp cận: động lực, thể chất, kỹ năng và cách sử dụng.
- Avila (2017): Đăng tải trên tạp chí Chính sách Viễn thông, phân tích thực nghiệm về sự khuếch tán và mối quan hệ cạnh tranh của dịch vụ điện thoại di động tại Guatemala dưới tác động của các nhân tố kinh tế (GDP bình quân đầu người, dân số), thị trường (đầu tư, số lượng nhà khai thác, chính sách thuế quan) và công nghệ.
- Reynaud và Gourhant (2011): Công trình của Viện Nghiên cứu thuộc hãng viễn thông Orange (Pháp) đánh giá sự cạnh tranh của việc phân phối nền tảng trạm trên cao (HAP) tại vùng nông thôn các nước đang phát triển, đồng thời chỉ ra thách thức suy giảm doanh thu dịch vụ thoại/SMS truyền thống do sự xuất hiện của các nền tảng Internet và mạng xã hội (Weixin, Weibo, Twitter).
- Kang và các cộng sự (2017): Khảo sát chính sách của chính phủ, chi tiêu ICT của hộ gia đình, tỷ lệ sử dụng 3G và giá cước viễn thông tại các quốc gia thành viên Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) so với thị trường Hàn Quốc.
- Karhu và các cộng sự (2014): Nghiên cứu sự hợp tác và cạnh tranh chiến lược giữa các hệ sinh thái viễn thông (sự cạnh tranh giữa Apple iOS/App Store với Nokia, Google Android, Microsoft).
- Wang và Chang (2016): Phân tích hành vi khuếch tán và mô hình cung cấp dịch vụ ứng dụng viễn thông từ góc nhìn của các nhà khai thác mạng tại Đài Loan qua hai chiến lược: địa phương hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ.
- Lee, Y.: Sử dụng lý thuyết thích hợp về sự hài lòng cá nhân để chỉ ra rằng dịch vụ 3G và VoIP thay thế một phần dịch vụ cố định và 2G trong nhu cầu giải trí, nhưng VoIP không loại bỏ hoàn toàn các dịch vụ cố định truyền thống.
- Gupta và Jain (2016), Thakur (2012), Lin và Bautista (2016), Nourry, O.: Các công trình nghiên cứu về cạnh tranh công nghệ GSM - CDMA tại Ấn Độ, phân phối thuê bao di động tại Canada, quảng cáo di động dựa trên vị trí (LBA) tại Singapore và trải nghiệm người dùng trên các giao diện hệ điều hành di động.
2. Nhóm các nghiên cứu trong nước
- Phạm Thị Thúy Vân (2019): Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ Internet của người tiêu dùng tại Hà Nội, mở rộng mô hình lực đẩy - lực giữ - lực kéo (PPM) của Bansal và cộng sự (2005) bằng cách bổ sung biến nhận thức về sự thay đổi công nghệ bên cạnh 8 nhân tố truyền thống.
- Lê Minh Toàn (2012): Sách chuyên khảo Quản lý nhà nước về bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin (NXB Chính trị quốc gia), hệ thống hóa lịch sử quản lý ngành Bưu chính Viễn thông Việt Nam từ năm 1945 và phân tích quá trình tách bạch chức năng quản lý nhà nước khỏi hoạt động sản xuất kinh doanh sau năm 1995.
- Dương Hải Hà (2007): Giáo trình Quản lý nhà nước về Bưu chính viễn thông và công nghệ thông tin (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông), phân tích các khía cạnh pháp lý dựa trên Pháp lệnh Bưu chính Viễn thông năm 2002.
- Mai Liêm Trực và Đỗ Trung Tá (2002): Công trình Lịch sử Bưu điện Việt Nam (NXB Bưu điện), làm rõ quá trình chuyển dịch từ cơ chế độc quyền nhà nước sang môi trường cạnh tranh giai đoạn 1945–2000.
- Trần Đăng Khoa (2007): Luận án tiến sĩ Phát triển ngành viễn thông Việt Nam đến năm 2020 (Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh), dự báo số lượng thuê bao và khuyến nghị chính sách thu hút nguồn lực.
- Nguyễn Tiến Sơn (2011), Đỗ Công Anh (2011), Nguyễn Thành Chung (2011): Các đề tài khoa học và công nghệ cấp bộ của Bộ Thông tin và Truyền thông nghiên cứu mô hình cơ quan quản lý viễn thông, chính sách quản lý mạng xã hội và khung pháp lý điều tiết dịch vụ Internet.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Mặc dù các công trình trên đã cung cấp hệ thống dữ liệu và lý luận cơ bản về quản lý ngành và các khía cạnh công nghệ viễn thông, song các nghiên cứu trong nước chủ yếu tiếp cận ở tầm chính sách vĩ mô mà chưa giải quyết vấn đề quản trị chiến lược tại một nhà mạng cụ thể. Mặt khác, các nghiên cứu quốc tế tập trung vào các thị trường có đặc thù phát triển riêng và các dịch vụ đơn lẻ. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:
- Đánh giá toàn diện hoạt động phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội) trong giai đoạn thị trường chuyển dịch từ 2G/3G sang 4G và mở cửa hội nhập.
- Kết hợp khung phân tích cạnh tranh vi mô (mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và mô hình Kim cương của Michael Porter) với phân tích ma trận SWOT để làm rõ nguyên nhân thành công và hạn chế của doanh nghiệp viễn thông cổ phần tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm dịch vụ viễn thông: Căn cứ theo Luật Viễn thông, dịch vụ viễn thông là dịch vụ gửi, truyền, nhận và xử lý ký hiệu, tín hiệu, số liệu, chữ viết, âm thanh, hình ảnh hoặc các dạng thông tin khác giữa các điểm kết cuối qua mạng viễn thông. Dịch vụ viễn thông bao gồm dịch vụ cơ bản và dịch vụ giá trị gia tăng.
- Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của dịch vụ viễn thông:
- Không tồn tại dưới dạng hàng hóa vật chất cụ thể: Là kết quả có ích của quá trình truyền đưa tin tức.
- Sự đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng: Quá trình tiêu dùng diễn ra cùng lúc với quá trình sản xuất; sản phẩm không thể lưu kho, tích trữ hoặc thu hồi tái sản xuất.
- Tính không đồng đều theo không gian và thời gian: Nhu cầu thay đổi theo nhịp độ sinh hoạt xã hội, tập trung vào các khung giờ cao điểm, ngày lễ, tết, đòi hỏi doanh nghiệp phải dự trữ năng lực mạng lưới và nhân sự.
- Thông tin là đối tượng lao động chỉ chịu tác động dịch chuyển không gian: Thông tin không bị biến đổi bản chất vật lý/hóa học; mọi sự sai lệch hay méo mó tín hiệu đều làm mất giá trị sử dụng.
- Tính hai chiều của quá trình truyền tin: Quá trình giao tiếp luôn diễn ra hai chiều giữa bên gửi và bên nhận trên mạng lưới diện rộng.
- Yếu tố bất thường và tính di động: Nhu cầu sử dụng gắn liền với tính di chuyển của khách hàng.
- Các phương thức cung ứng dịch vụ viễn thông quốc tế (theo Hiệp định GATS):
- Phương thức 1 - Cung cấp qua biên giới (Cross-border supply): Dịch vụ di chuyển qua biên giới, người cung cấp và người tiêu dùng ở hai quốc gia khác nhau (ví dụ: cuộc gọi quốc tế, dịch vụ OTT xuyên biên giới).
- Phương thức 2 - Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (Consumption abroad): Người tiêu dùng di chuyển sang lãnh thổ quốc gia khác để sử dụng dịch vụ (ví dụ: chuyển vùng quốc tế - roaming, sửa chữa thiết bị ở nước ngoài).
- Phương thức 3 - Hiện diện thương mại (Commercial presence): Doanh nghiệp nước ngoài thiết lập chi nhánh, công ty con hoặc liên doanh tại nước sở tại.
- Phương thức 4 - Hiện diện thể nhân (Presence of natural persons): Chuyên gia, lao động của nhà cung cấp dịch vụ di chuyển sang nước khác để cung ứng dịch vụ.
- Lý thuyết cạnh tranh:
- Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Đánh giá áp lực từ (1) Các đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, (2) Đối thủ tiềm năng gia nhập thị trường, (3) Nhà cung cấp, (4) Khách hàng/người mua, và (5) Sản phẩm/dịch vụ thay thế (dịch vụ OTT, ứng dụng Internet).
- Mô hình Kim cương của Michael Porter: Phân tích 4 nhóm yếu tố nền tảng tạo lợi thế cạnh tranh quốc gia và ngành gồm: Điều kiện các yếu tố sản xuất; Điều kiện về cầu; Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan; Chiến lược, cấu trúc doanh nghiệp và mức độ cạnh tranh nội bộ.
- Ma trận SWOT: Phân tích Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), và Thách thức (Threats) của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế và Cách mạng công nghiệp 4.0.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp phân tích thống kê mô tả, cụ thể:
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Lựa chọn Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (đơn vị sở hữu và vận hành mạng di động Vietnamobile hợp tác với Tập đoàn Hutchison Telecom) làm điển cứu thực tế nhằm minh chứng cho các luận điểm lý thuyết.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Phân tích biến động thị phần, số lượng thuê bao di động, doanh thu bình quân trên mỗi thuê bao (ARPU), cơ cấu nguồn nhân lực, gói cước và hạ tầng trạm thu phát sóng (BTS).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Thông tin và Truyền thông, Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), các báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động thường niên của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội, VNPT, Viettel, MobiFone giai đoạn 2010–2017.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến kinh doanh dịch vụ viễn thông, năng lực cạnh tranh và chuyển đổi cơ chế quản lý ngành. Tác giả nhấn mạnh ngành viễn thông đã chuyển từ cơ chế phục vụ thuần túy sang cơ chế thị trường và hội nhập toàn cầu. Chương này chỉ ra rằng các nghiên cứu trong nước trước đó chủ yếu xem xét viễn thông công ích, xã hội hóa viễn thông hoặc hoạch định chính sách cấp ngành, trong khi các tài liệu quốc tế tập trung phân tích các thị trường phát triển hoặc phân đoạn kỹ thuật hẹp. Việc thiếu vắng một công trình phân tích toàn diện chiến lược kinh doanh của một doanh nghiệp viễn thông cổ phần tại Việt Nam là cơ sở hình thành đề tài luận án.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về kinh doanh dịch vụ viễn thông trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Chương 2 tập trung phân tích bản chất lý luận của dịch vụ viễn thông, phân loại dịch vụ theo Thông tư số 05/2012/TT-BTTTT và Luật Viễn thông, bao gồm dịch vụ viễn thông cố định (mặt đất, vệ tinh) và dịch vụ viễn thông di động (mặt đất, vệ tinh, hàng hải, hàng không), chia thành 3 nhóm: dịch vụ cơ bản, dịch vụ giá trị gia tăng và dịch vụ cộng thêm.
+-------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG CÁC DỊCH VỤ VIỄN THÔNG |
+------------------------------------+------------------------------------+
| DỊCH VỤ ĐƠN HƯỚNG | DỊCH VỤ SONG HƯỚNG |
+------------------------------------+------------------------------------+
| - Truyền thanh | - Điện thoại cố định |
| - Truyền hình (Vô tuyến, Cáp) | - Điện thoại di động |
| - Truyền báo | - Điện báo, Telex |
| | - Truyền dữ liệu, Thư điện tử |
| | - Truyền hình hội nghị |
+------------------------------------+------------------------------------+
Chương này làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm chính sách quan trọng: "Dịch vụ phổ cập" và "Phổ cập truy nhập":
| Tiêu chí đối chiếu |
Phổ cập truy nhập (Universal Access) |
Dịch vụ phổ cập (Universal Service) |
| Mục tiêu cốt lõi |
Mọi cá nhân ở bất cứ đâu đều tiếp cận được dịch vụ trong khoảng cách hợp lý |
Dịch vụ điện thoại đến được với từng hộ gia đình |
| Mức độ sẵn sàng |
Phổ cập theo các địa điểm được lựa chọn công cộng (Điện thoại thẻ, Bưu cục, Điểm Internet công cộng) |
Phổ cập toàn bộ, cung cấp dịch vụ cá nhân trực tiếp theo yêu cầu của hộ gia đình |
| Tính khả thi và hỗ trợ |
Thuê bao nhanh chóng, có điểm truy cập thuận tiện cho người khuyết tật (khiếm thị, khiếm thính) |
Cung cấp thiết bị phụ trợ chuyên dụng tại nhà; hỗ trợ thông qua hệ thống tổng đài điện thoại/Web |
| Phương thức thanh toán |
Thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt, thẻ cào sau mỗi lần sử dụng hoặc theo phút truy cập |
Thanh toán định kỳ hàng tháng bằng tiền mặt/thẻ; áp dụng cước thuê bao tháng cố định |
Các tiêu chuẩn xác định mức độ phổ cập truy nhập theo khuyến nghị của ITU:
- Tiêu chuẩn theo dân số: 01 điểm điện thoại công cộng trên X người dân (ví dụ: Ghana áp dụng 1 máy/500 dân).
- Tiêu chuẩn theo khoảng cách: 01 điểm điện thoại trong phạm vi bán kính X km (ví dụ: Burkina Faso áp dụng 1 máy/20 km).
- Tiêu chuẩn theo thời gian tiếp cận: 01 điểm điện thoại trong vòng X phút di chuyển đi bộ (ví dụ: Nam Phi quy định trong phạm vi 2 giờ đi bộ).
Luận án cũng phân kỳ lịch sử phát triển viễn thông Việt Nam thành 4 giai đoạn:
- Giai đoạn phục vụ (trước 1990): Ngành Bưu điện hoạt động mang tính chất bao cấp phục vụ sự chỉ đạo của Đảng và Nhà nước; Tổng cục Bưu điện vừa quản lý nhà nước vừa trực tiếp vận hành mạng lưới.
- Giai đoạn công ty hóa (1990–1995): Thành lập Tổng công ty Bưu chính – Viễn thông Việt Nam (VNPT) theo Nghị định 115/HĐBT (năm 1990); tách bạch quản lý nhà nước (Tổng cục Bưu điện thành lập lại năm 1992 theo Nghị định 03/CP) và kinh doanh viễn thông, VNPT giữ vị thế độc quyền hoàn toàn.
- Giai đoạn mở cửa thị trường tạo cạnh tranh (1995–2005): Khởi đầu bằng việc cấp phép thành lập SPT và Viettel năm 1995; thành lập Bộ Bưu chính Viễn thông năm 2002; đến năm 2003 có 6 doanh nghiệp hạ tầng mạng được cấp phép gồm VNPT, Viettel, EVN Telecom, SPT, Hanoi Telecom và Vishipel.
- Giai đoạn chuẩn bị hội nhập quốc tế (từ 2005 đến thời điểm nghiên cứu): Tách bưu chính khỏi viễn thông; thành lập Tập đoàn VNPT theo Quyết định 58/2005/QĐ-TTg; Việt Nam gia nhập WTO (2007) và đàm phán EVFTA, cho phép gia tăng tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài và dịch vụ giá trị gia tăng không hạ tầng.
Chương 3: Thực trạng kinh doanh dịch vụ viễn thông Việt Nam thời gian qua - Nghiên cứu trường hợp Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội
Chương 3 đi sâu phân tích cấu trúc thị trường viễn thông trong nước và hoạt động thực tiễn của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (thương hiệu Vietnamobile).
Thị trường viễn thông Việt Nam: Giai đoạn 2010–2017 chứng kiến sự thống lĩnh của ba nhà mạng lớn nắm giữ trên 90% thị phần di động là Viettel, MobiFone và VinaPhone (VNPT). Các doanh nghiệp nhỏ như Vietnamobile (Hanoi Telecom) và Gtel Mobile gặp áp lực cạnh tranh gay gắt về tần số, hạ tầng trạm phát sóng và nguồn lực tài chính.
Thực trạng tại Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội:
- Về vùng phủ sóng và công nghệ: Hanoi Telecom ban đầu hợp tác triển khai mạng công nghệ CDMA, sau đó phải chuyển đổi sang GSM/3G dưới thương hiệu Vietnamobile thông qua hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và sau đó chuyển đổi thành công ty cổ phần có vốn góp của Tập đoàn Hutchison. Đến năm 2017, vùng phủ sóng 3G của công ty vẫn hạn chế, tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn, chưa bao phủ rộng khắp nông thôn.
- Về phát triển thuê bao và thị phần: Công ty theo đuổi chiến lược giá cước thấp (gói cước dữ liệu không giới hạn, các chính sách cộng giá trị tài khoản thẻ nạp) nhằm thu hút phân khúc khách hàng trẻ, học sinh, sinh viên. Mặc dù số lượng thuê bao có tăng trưởng, thị phần của Vietnamobile vẫn dao động ở mức dưới 10%, chịu sự cạnh tranh khốc liệt từ các gói cước dữ liệu của 3 nhà mạng lớn.
- Về cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực: Luận án chỉ ra thực trạng cơ cấu lao động tại Hanoi Telecom qua Bảng số liệu thống kê:
| Cơ cấu lao động |
Tỷ lệ (%) / Đặc điểm |
| Trình độ học vấn |
Đại học và trên đại học chiếm tỷ trọng cao tại khối cơ quan điều hành; lực lượng kỹ thuật vận hành mạng phân tán |
| Độ tuổi |
Lực lượng lao động trẻ, khả năng thích ứng công nghệ mới nhanh |
| Hạn chế nhân sự |
Thiếu hụt chuyên gia quản trị chiến lược cấp cao và nhân sự marketing quốc tế chuyên sâu |
Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter đối với Hanoi Telecom:
- Đối thủ cạnh tranh nội bộ ngành: Mức độ cạnh tranh cực kỳ gay gắt từ Viettel, MobiFone, VinaPhone với ưu thế tuyệt đối về quy mô vốn, số lượng trạm BTS và hệ thống phân phối.
- Áp lực từ khách hàng: Khách hàng có xu hướng nhạy cảm về giá nhưng đòi hỏi chất lượng vùng phủ sóng 3G/4G cao và ổn định; chi phí chuyển đổi mạng của khách hàng giảm xuống khi chính sách chuyển mạng giữ nguyên số (MNP) chuẩn bị áp dụng.
- Áp lực từ nhà cung cấp: Phụ thuộc lớn vào các nhà cung cấp thiết bị viễn thông quốc tế (Ericsson, Huawei, ZTE...) và các nhà cung cấp nội dung số.
- Nguy cơ từ sản phẩm thay thế: Sự bùng nổ của các ứng dụng OTT (Zalo, Viber, Facebook Messenger, WhatsApp) làm suy giảm mạnh doanh thu dịch vụ thoại và SMS truyền thống.
- Rào cản gia nhập ngành: Rào cản rất cao do yêu cầu giấy phép băng tần vô tuyến điện, vốn đầu tư hạ tầng mạng ban đầu lớn và các quy định pháp lý nghiêm ngặt.
Tổng hợp phân tích SWOT đối với Hanoi Telecom trong bối cảnh hội nhập:
- Điểm mạnh (Strengths): Bộ máy quản lý linh hoạt hơn các doanh nghiệp nhà nước; có sự hỗ trợ kỹ thuật và kinh nghiệm quốc tế từ đối tác Hutchison Telecom; các gói cước dữ liệu sáng tạo, giá rẻ.
- Điểm yếu (Weaknesses): Nguồn lực tài chính hạn chế; hạ tầng trạm BTS và vùng phủ sóng 3G/4G mỏng so với các tập đoàn viễn thông quốc gia; hệ sinh thái dịch vụ giá trị gia tăng chưa hoàn thiện; kênh phân phối và chăm sóc khách hàng ở khu vực nông thôn yếu.
- Cơ hội (Opportunities): Sự tăng trưởng kinh tế ổn định của Việt Nam; nhu cầu sử dụng dữ liệu di động và dịch vụ số tăng nhanh; các cam kết mở cửa từ EVFTA và WTO tạo điều kiện tiếp cận công nghệ và vốn ngoại.
- Thách thức (Threats): Bị chèn ép thị phần bởi các doanh nghiệp viễn thông lớn; nguy cơ suy giảm doanh thu từ OTT; chi phí nâng cấp công nghệ lên 4G và 5G rất lớn.
Chương 4: Một số giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Chương 4 xây dựng hệ thống các giải pháp chiến lược nhằm phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam và nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội giai đoạn 2018–2025, định hướng đến năm 2030/2035.
Mục tiêu phát triển: Đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa mạng lưới, mở rộng thị phần viễn thông di động bền vững, nâng cao chất lượng dịch vụ dữ liệu và giá trị gia tăng, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia.
Hệ thống các nhóm giải pháp đề xuất:
- Nhóm giải pháp mở rộng vùng phủ sóng và nâng cao chất lượng dịch vụ: Tăng cường đầu tư mở rộng số lượng trạm thu phát sóng (BTS); xúc tiến triển khai hạ tầng 4G và chuẩn bị thử nghiệm công nghệ thế hệ tiếp theo; áp dụng hình thức dùng chung cơ sở hạ tầng viễn thông (thụ động và tích cực) giữa các nhà mạng nhằm giảm thiểu chi phí đầu tư.
- Nhóm giải pháp tăng thuê bao và mở rộng thị phần: Đa dạng hóa các gói cước linh hoạt theo từng nhóm đối tượng khách hàng (sinh viên, lao động trẻ, doanh nghiệp nhỏ và vừa); tối ưu hóa chương trình phát triển thuê bao gắn liền với nâng cao chất lượng kết nối thực tế.
- Nhóm giải pháp phát triển quy mô dịch vụ: Chuyển dịch cơ cấu doanh thu từ thoại/SMS sang dịch vụ dữ liệu băng rộng và dịch vụ số; hợp tác với các nhà cung cấp nội dung (Content Providers) để triển khai các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS), giải trí trực tuyến, tài chính di động.
- Nhóm giải pháp Marketing, xây dựng và phát triển thương hiệu: Định vị thương hiệu Vietnamobile là mạng di động năng động, lấy dữ liệu làm trung tâm; mở rộng hệ thống đại lý bán lẻ và trung tâm chăm sóc khách hàng tại các vùng kinh tế trọng điểm.
- Nhóm giải pháp tăng doanh thu và tối ưu hóa chi phí: Kiểm soát chi phí vận hành mạng; nâng cao chỉ số ARPU bằng cách kích thích tiêu dùng dữ liệu tốc độ cao; tối ưu hóa quản trị tài chính.
- Nhóm giải pháp tổ chức quản lý doanh nghiệp: Tái cơ cấu bộ máy quản trị theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp; nâng cao năng lực đào tạo kỹ thuật và kỹ năng tiếp thị số cho đội ngũ lao động.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ viễn thông, tính chất kinh tế - kỹ thuật đặc thù của dịch vụ viễn thông và các phương thức cung cấp dịch vụ theo cam kết quốc tế (GATS, WTO, EVFTA).
- Vận dụng sáng tạo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và mô hình Kim cương của Michael Porter vào việc đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp viễn thông cổ phần trong nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
- Làm rõ sự tương tác giữa các chính sách viễn thông công ích, phổ cập truy nhập và tiến trình mở cửa cạnh tranh ngành viễn thông.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện và dữ liệu thực tế về thực trạng kinh doanh dịch vụ viễn thông di động tại Việt Nam giai đoạn 2010–2017, chỉ rõ sự phân hóa thị phần giữa các doanh nghiệp viễn thông lớn do Nhà nước nắm giữ và các doanh nghiệp viễn thông cổ phần/liên doanh.
- Chỉ ra những nút thắt căn bản về mặt hạ tầng, vốn, công nghệ và cơ chế quản lý tại Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội.
- Đề xuất các giải pháp khả thi giúp doanh nghiệp viễn thông nâng cao năng lực cạnh tranh, đồng thời đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể gửi tới các cơ quan quản lý:
| Cấp kiến nghị |
Nội dung kiến nghị chính |
| Các tập đoàn, doanh nghiệp viễn thông |
Tăng cường phối hợp dùng chung cơ sở hạ tầng mạng (cột ăng-ten, nhà trạm, tuyến truyền dẫn) để giảm lãng phí vốn đầu tư xã hội; hợp tác xây dựng hệ sinh thái số thay vì chỉ cạnh tranh phá giá cước |
| UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương |
Hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi về quy hoạch hạ tầng viễn thông thụ động, cấp phép xây dựng trạm BTS và triển khai tuyến cáp quang đồng bộ với quy hoạch đô thị |
| Các Bộ, ngành Trung ương (Bộ TT&TT, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) |
Hoàn thiện khung pháp lý quản lý dịch vụ OTT xuyên biên giới; phân bổ và đấu giá tài nguyên tần số vô tuyến điện minh bạch, công bằng; quản lý cạnh tranh chống độc quyền và bán phá giá dịch vụ viễn thông |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án: Nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu tài chính chi tiết của một số doanh nghiệp viễn thông trong nước chưa được công bố đầy đủ do tính chất bảo mật kinh doanh của ngành. Phạm vi khảo sát sâu tập trung vào Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (thương hiệu Vietnamobile) nên một số giải pháp mang tính đặc thù cao cho mô hình doanh nghiệp cổ phần có vốn hợp tác quốc tế, chưa bao quát hết mọi mô hình doanh nghiệp trong toàn ngành.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của công nghệ 5G, mạng di động ảo (MVNO) và sự phát triển của các nền kinh tế nền tảng số đối với chiến lược phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong giai đoạn sau năm 2020.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Kinh tế Bưu chính Viễn thông có thể khai thác khung lý thuyết về mô hình cạnh tranh Porter, mô hình Kim cương và phương pháp nghiên cứu tình huống áp dụng vào ngành công nghệ - viễn thông.
- Giảng viên các trường đại học và viện nghiên cứu: Sử dụng làm học liệu tham khảo trong giảng dạy các học phần Quản lý kinh tế, Kinh tế dịch vụ, Quản trị chiến lược và Kinh tế quốc tế.
- Cán bộ hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước: (Bộ Thông tin và Truyền thông, Cục Viễn thông, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) tham khảo các luận cứ về quản lý tài nguyên viễn thông, dùng chung hạ tầng và quản lý dịch vụ xuyên biên giới.
- Lãnh đạo và chuyên viên chiến lược tại các doanh nghiệp viễn thông: Tham khảo kinh nghiệm phát triển sản phẩm, định giá cước, chiến lược thích ứng với xu hướng OTT và tái cấu trúc tổ chức trong môi trường hội nhập.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án chia lịch sử phát triển ngành viễn thông Việt Nam thành mấy giai đoạn chính?
Luận án chia lịch sử phát triển viễn thông Việt Nam thành 4 giai đoạn: Giai đoạn phục vụ (trước 1990), Giai đoạn công ty hóa (1990–1995), Giai đoạn mở cửa thị trường tạo cạnh tranh (1995–2005), và Giai đoạn chuẩn bị hội nhập quốc tế (từ năm 2005 trở đi).
2. Bốn phương thức cung cấp dịch vụ viễn thông quốc tế theo Hiệp định GATS được tác giả trình bày là gì?
Bốn phương thức gồm: (1) Cung cấp dịch vụ qua biên giới (Cross-border supply), (2) Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (Consumption abroad), (3) Hiện diện thương mại (Commercial presence), và (4) Hiện diện thể nhân (Presence of natural persons).
3. Sự khác biệt căn bản giữa "Dịch vụ phổ cập" và "Phổ cập truy nhập" trong luận án là gì?
Mục tiêu của dịch vụ phổ cập là đưa dịch vụ điện thoại đến từng hộ gia đình (phổ cập toàn bộ), trong khi mục tiêu của phổ cập truy nhập là bảo đảm bất kỳ cá nhân nào, ở đâu cũng có thể tiếp cận và sử dụng dịch vụ điện thoại trong một khoảng cách, thời gian hợp lý thông qua các điểm công cộng.
4. Mô hình lý thuyết chính nào được tác giả sử dụng để đánh giá khả năng cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội?
Tác giả đã sử dụng Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Five Forces) và Mô hình Kim cương (Diamond Model) của Michael Porter, kết hợp với phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp nào để phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp chính: (1) Mở rộng vùng phủ sóng và nâng cao chất lượng dịch vụ, (2) Tăng thuê bao và mở rộng thị phần, (3) Phát triển quy mô dịch vụ, (4) Marketing, xây dựng và phát triển thương hiệu, (5) Tăng doanh thu và tối ưu hóa chi phí, (6) Đổi mới tổ chức quản lý doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trọng Thắng đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu về phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Thông qua việc phân tích thực trạng thị trường viễn thông Việt Nam và điển cứu chuyên sâu trường hợp Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội giai đoạn 2010–2017, tác giả đã làm rõ các cơ hội, thách thức và rào cản cạnh tranh của các nhà mạng quy mô nhỏ trước các tập đoàn lớn. Hệ thống 6 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị quản lý vĩ mô được xây dựng có cơ sở khoa học và tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện chính sách ngành và chiến lược kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam.