Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và Cách mạng công nghiệp 4.0, hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) ngày càng đóng vai trò trọng yếu trong hệ thống tài chính–ngân hàng Việt Nam. Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy, trong bốn tháng đầu năm 2020, thanh toán qua thẻ ngân hàng trong nước tăng 26,2% về số lượng và 15,7% về giá trị; thanh toán qua kênh điện thoại di động tăng 189% về số lượng và 166,1% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Mặc dù dịch vụ TTKDTM đã được triển khai trong thời gian dài, tác giả nhận định các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt ở khâu hiện đại hóa công nghệ thanh toán và mở rộng dịch vụ đến khu vực dân cư. Từ thực tiễn ba tháng thực tập tại VPBank – Chi nhánh Giảng Võ, tác giả lựa chọn đề tài nhằm phân tích và đề xuất giải pháp cụ thể cho Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank).
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm bốn nhiệm vụ được tác giả xác định:
- Nghiên cứu những lý luận cơ bản về hoạt động TTKDTM.
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động TTKDTM.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động TTKDTM tại VPBank giai đoạn 2018–2020.
- Đề xuất giải pháp và khuyến nghị nhằm mở rộng hiệu quả hoạt động TTKDTM tại VPBank.
Đối tượng nghiên cứu là hoạt động TTKDTM của NHTM, tập trung vào trường hợp cụ thể là Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank). Phạm vi không gian giới hạn tại hệ thống VPBank, với dữ liệu thực tế thu thập tại Chi nhánh Giảng Võ. Phạm vi thời gian là giai đoạn 2018–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận chủ yếu dựa trên Giáo trình Kinh tế học tiền tệ ngân hàng của TS. Trịnh Thị Hoa Mai (2005, NXB Đại học Quốc gia) và Giáo trình Ngân hàng thương mại của Học viện Ngân hàng. Theo đó, TTKDTM được định nghĩa là cách thức thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ không có sự xuất hiện của tiền mặt, thực hiện thông qua việc trích tiền từ tài khoản người chi trả sang tài khoản người thụ hưởng hoặc bù trừ lẫn nhau qua tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán (các NHTM).
Khung lý thuyết bao gồm: (1) các nguyên tắc cơ bản của TTKDTM liên quan đến nghĩa vụ mở tài khoản, chuẩn bị phương tiện thanh toán và vai trò trung gian của ngân hàng; (2) hệ thống năm hình thức TTKDTM theo quy định pháp quy hiện hành gồm séc thanh toán, ủy nhiệm thu (UNT), ủy nhiệm chi (UNC), thẻ thanh toán và thư tín dụng nội địa; (3) các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ TTKDTM, bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, nguồn lực (con người và công nghệ), khoa học kỹ thuật và yếu tố tâm lý người dùng; (4) hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển dịch vụ TTKDTM theo ba nhóm: chỉ tiêu số lượng (số loại hình, số giao dịch, số tài khoản), chỉ tiêu chất lượng (an toàn–bảo mật, thời gian xử lý, tính thuận tiện) và chỉ tiêu tăng trưởng (doanh số thanh toán, thu nhập từ TTKDTM, tỷ trọng TTKDTM).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận vận dụng phương pháp biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng triết học, kết hợp các phương pháp cụ thể: khảo sát, thống kê, phân tích–tổng hợp, diễn dịch và quy nạp. Trên cơ sở đó, tác giả thực hiện so sánh các chỉ tiêu theo năm và giữa các ngân hàng nhằm đánh giá thực trạng.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ bốn nguồn nội bộ của VPBank: (1) website chính thức, (2) Phòng Hành chính Nhân sự, (3) Phòng Thanh toán Thẻ, và (4) Phòng Kế toán Thanh toán. Ngoài ra, tác giả tham khảo các luận văn từ các trường đại học, sách báo và các kênh thông tin chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt
Chương này hệ thống hóa nền tảng lý luận về TTKDTM trong hoạt động của NHTM. Tác giả trình bày khái niệm, ba nhóm nguyên tắc cơ bản (nghĩa vụ của người mua, người bán và ngân hàng trung gian), cùng vai trò của TTKDTM đối với ba chủ thể: nền kinh tế quốc dân, khách hàng và bản thân NHTM.
Phần quan trọng của chương là mô tả chi tiết năm hình thức TTKDTM bao gồm quy trình luân chuyển chứng từ, ưu và nhược điểm của từng hình thức. Đáng chú ý, khóa luận chỉ ra rằng séc chuyển khoản có phạm vi thanh toán hẹp và dễ phát sinh phát hành vượt số dư; séc bảo chi có thủ tục ký quỹ gây ứ đọng vốn; UNT phức tạp về quy trình và chậm trễ khi liên ngân hàng; trong khi UNC có thủ tục nhanh gọn, phạm vi rộng nhưng bên bán chịu rủi ro nếu bên mua không thực hiện thanh toán đúng hạn.
Chương kết thúc bằng hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển dịch vụ TTKDTM theo ba nhóm (số lượng, chất lượng, tỷ lệ tăng trưởng), tạo khung phân tích cho Chương 2.
Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ thanh toán KDTM của Ngân hàng TMCP VPBank
Chương này phân tích tình hình hoạt động TTKDTM tại VPBank giai đoạn 2018–2020. Trước hết, tác giả giới thiệu tổng quan về VPBank: thành lập ngày 12/8/1993, mạng lưới 227 điểm giao dịch, gần 27.000 nhân sự, áp dụng tiêu chuẩn Basel II, và được Brand Finance định giá thương hiệu 354 triệu USD.
Về kết quả kinh doanh chung:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Tăng trưởng 2019/2018 |
Tăng trưởng 2020/2019 |
| Tổng doanh thu |
49.730 triệu đồng |
+17,35% |
+6,77% |
| Lợi nhuận trước thuế |
7.568 triệu đồng |
+12,24% |
+26,11% |
| Tổng tài sản |
323.291.119 triệu đồng |
+15% (ước) |
— |
Về TTKDTM, tỷ lệ TTKDTM trong tổng doanh số thanh toán của VPBank trong giai đoạn 2018–2020 đều đạt trên 67%, trong đó doanh số TTKDTM năm 2019 đạt 3.269,413 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ 39% (so với tổng TTKDTM toàn ngân hàng). Doanh số thanh toán chung năm 2019 tăng 366,735 tỷ đồng (tương đương khoảng 25%) so với năm 2018, trong đó doanh số TTKDTM tăng 308,737 tỷ đồng.
Phân tích theo hình thức thanh toán cho thấy cơ cấu như sau: UNC chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 56% mỗi năm), với doanh số năm 2019 đạt 738,546 tỷ đồng (tăng 33% so với 2018) và năm 2020 đạt 653,771 tỷ đồng (giảm 84,775 tỷ đồng tương ứng giảm 11%). Thanh toán bằng thẻ đứng vị trí thứ hai với tỷ trọng ổn định khoảng 16%, doanh số cao nhất vào năm 2019 với 206,948 tỷ đồng. Thanh toán bằng séc có xu hướng giảm dần: doanh số năm 2018 là 135,886 tỷ đồng và tiếp tục sụt giảm qua các năm tiếp theo. UNT chiếm tỷ trọng nhỏ nhất và chủ yếu áp dụng cho các khoản chi phí sinh hoạt định kỳ (điện, nước, tiền thuê nhà).
Về phương tiện thanh toán thẻ:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Số máy ATM |
124 |
130 |
129 |
| Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) |
145 |
186 |
296 |
| POS, EDC |
130 |
150 |
212 |
Về số lượng tài khoản, VPBank ghi nhận: năm 2018 là 480.624 tài khoản, năm 2019 là 484.124 tài khoản và năm 2020 là 538.622 tài khoản, cho thấy xu hướng tăng ổn định. Doanh số bình quân tài khoản tăng thêm 1 triệu đồng mỗi năm (năm 2018: 32 triệu; 2019: 33 triệu; 2020: 34 triệu đồng). Doanh số tài khoản năm 2020 tăng 116% so với năm 2018.
Ở phần đánh giá cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế còn tồn tại: tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt trong các năm 2019 và 2020 vẫn tăng so với 2018; mạng lưới điểm chấp nhận thẻ còn hạn chế; bảo mật thông tin thẻ chưa được đảm bảo đầy đủ; và các đơn vị cung ứng dịch vụ thanh toán chủ yếu cạnh tranh bằng giá thay vì đổi mới sản phẩm.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp phát triển dịch vụ thanh toán KDTM của Ngân hàng TMCP VPBank
Chương cuối trình bày định hướng và giải pháp theo hai tầng: định hướng của Chính phủ trong năm năm tới và định hướng riêng của VPBank, từ đó đề xuất sáu nhóm giải pháp cụ thể và hai nhóm kiến nghị gửi đến Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Tỷ lệ TTKDTM trong tổng doanh số thanh toán tại VPBank duy trì ở mức trên 67% trong cả giai đoạn 2018–2020, cho thấy vị thế tương đối vững trong lĩnh vực này so với các NHTM khác.
- Doanh số TTKDTM tăng mạnh trong năm 2019 (+308,737 tỷ đồng so với 2018), gắn với việc ngân hàng tập trung thực hiện mục tiêu kết thúc Đề án TTKDTM 2016–2019 của Nhà nước.
- Số lượng tài khoản tăng từ 480.624 (2018) lên 538.622 (2020), doanh số tài khoản tăng 116% trong ba năm.
- Mạng lưới ĐVCNT tăng gấp đôi từ 145 (2018) lên 296 (2020); số lượng POS/EDC tăng từ 130 lên 212.
- VPBank là tổ chức độc quyền phát hành thẻ Amex tại Việt Nam và được đánh giá là ngân hàng dẫn đầu về dịch vụ cung cấp thẻ thanh toán trong giai đoạn nghiên cứu.
Giải pháp tác giả đề xuất
Sáu giải pháp chính được đề xuất:
- Xây dựng và phát triển thẻ thanh toán tại chi nhánh.
- Mở rộng mạng lưới ngân hàng, khuyến khích mở tài khoản tiền gửi dân cư.
- Đẩy mạnh tuyên truyền, quảng cáo và marketing các sản phẩm dịch vụ TTKDTM.
- Hiện đại hóa công nghệ thanh toán và nâng cao trình độ cán bộ.
- Hợp lý hóa quy trình thanh toán theo hướng có lợi nhất cho khách hàng.
- Tăng cường kiểm tra và kiểm toán nội bộ.
Ngoài ra, tác giả gửi kiến nghị đến Chính phủ (hoàn thiện hành lang pháp lý, chính sách khuyến khích TTKDTM) và Ngân hàng Nhà nước (tăng cường giám sát, hỗ trợ cơ sở hạ tầng kỹ thuật).
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Tác giả không tự nêu đóng góp lý luận mới so với các nghiên cứu trước trong văn bản. Giá trị chủ yếu nằm ở việc hệ thống hóa và vận dụng khung lý luận TTKDTM vào phân tích trường hợp cụ thể tại VPBank giai đoạn 2018–2020 dựa trên dữ liệu nội bộ trực tiếp thu thập từ các phòng ban của ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận bài khóa luận được thực hiện trong khoảng gần hai tháng, bước đầu tiếp cận thực tiễn nên không tránh khỏi thiếu sót trong tìm hiểu, đánh giá và trình bày. Dữ liệu chủ yếu là thứ cấp từ nội bộ VPBank, chưa có khảo sát định lượng đối với khách hàng sử dụng dịch vụ, do đó góc nhìn từ phía cầu còn hạn chế. Phạm vi nghiên cứu gói gọn trong giai đoạn 2018–2020 tại một ngân hàng nên kết quả chưa phản ánh được xu hướng dài hạn hay so sánh đa ngân hàng một cách hệ thống.
Các hướng nghiên cứu có thể mở rộng bao gồm: bổ sung khảo sát định lượng về mức độ hài lòng và hành vi sử dụng TTKDTM của khách hàng VPBank; so sánh hiệu quả TTKDTM của VPBank với các NHTM tư nhân cùng quy mô; hoặc phân tích tác động của dịch COVID-19 đến thói quen chuyển dịch sang thanh toán điện tử trong giai đoạn 2020–2021.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Tài chính–Ngân hàng (đặc biệt các trường có chương trình chuyên ngành ngân hàng thương mại) đang thực hiện đề tài về dịch vụ ngân hàng hiện đại, thanh toán điện tử hoặc phân tích hoạt động của một NHTM cụ thể.
- Sinh viên thực tập tại ngân hàng cần hiểu quy trình luân chuyển chứng từ của từng hình thức TTKDTM (séc chuyển khoản, séc bảo chi, UNT, UNC, thẻ) vì Chương 1 trình bày tương đối hệ thống với sơ đồ và phân tích ưu–nhược điểm từng hình thức.
- Người nghiên cứu về chính sách TTKDTM tại Việt Nam có thể tham khảo phần phân tích thực trạng giai đoạn 2018–2020 và số liệu cụ thể về cơ cấu các hình thức thanh toán tại VPBank.
- Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2, đặc biệt bảng phân tích tình hình vận dụng các hình thức TTKDTM theo doanh số và tỷ trọng từng năm, cùng phân tích nguyên nhân tăng–giảm của từng hình thức.
Câu hỏi thường gặp
1. Hình thức TTKDTM nào chiếm tỷ trọng lớn nhất tại VPBank và doanh số cụ thể là bao nhiêu?
UNC (Ủy nhiệm chi) là hình thức chiếm tỷ trọng lớn nhất, trên 56% mỗi năm. Doanh số UNC đạt 738,546 tỷ đồng vào năm 2019 (tăng 33% so với năm 2018) và 653,771 tỷ đồng vào năm 2020. Nguyên nhân UNC dẫn đầu là do thủ tục nhanh gọn, phạm vi thanh toán rộng và đa dụng (thanh toán hàng hóa, bù trừ công nợ, chuyển tiền, nộp lệ phí).
2. Tỷ lệ TTKDTM trong tổng doanh số thanh toán của VPBank đạt bao nhiêu trong giai đoạn 2018–2020?
Tỷ lệ TTKDTM tại VPBank trong toàn giai đoạn 2018–2020 đều duy trì trên 67%. Riêng năm 2019, doanh số TTKDTM đạt 3.269,413 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ 39% trong cơ cấu doanh số TTKDTM của ngân hàng. Doanh số thanh toán chung năm 2019 tăng khoảng 25% so với năm 2018.
3. Tại sao doanh số thanh toán bằng séc giảm liên tục tại VPBank?
Doanh số séc giảm từ 135,886 tỷ đồng (2018) xuống qua các năm tiếp theo. Nguyên nhân là séc chuyển khoản phạm vi thanh toán hẹp (chỉ trong cùng hệ thống hoặc cùng địa bàn tham gia thanh toán bù trừ), dễ xảy ra phát hành vượt số dư; séc bảo chi thủ tục rườm rà, người mua phải trực tiếp đến ngân hàng ký quỹ trước. Cả hai loại đều bị thay thế dần bởi UNC vốn tiện lợi và linh hoạt hơn.
4. Số lượng tài khoản khách hàng tại VPBank thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Số tài khoản tăng liên tục: 480.624 tài khoản (2018), 484.124 tài khoản (2019) và 538.622 tài khoản (2020). Doanh số bình quân tài khoản tăng đều 1 triệu đồng mỗi năm (32 triệu → 33 triệu → 34 triệu đồng). Doanh số tổng tài khoản năm 2020 tăng 116% so với năm 2018.
5. Tại sao doanh số TTKDTM của VPBank tăng đột biến trong năm 2019 rồi giảm vào năm 2020?
Năm 2019 là năm kết thúc Đề án TTKDTM 2016–2019 của Nhà nước, VPBank đặc biệt chú trọng thực hiện mục tiêu vượt chỉ tiêu dẫn đầu, thông qua các chính sách khuyến khích nhân viên sử dụng dịch vụ TTKDTM và các ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng. Sang năm 2020, khi đề án kết thúc và áp lực cạnh tranh không còn tập trung vào mốc này, doanh số TTKDTM có giảm nhưng vẫn duy trì ở mức ổn định.
Kết luận
Khóa luận cung cấp một phân tích có hệ thống về thực trạng phát triển dịch vụ TTKDTM tại VPBank giai đoạn 2018–2020, từ việc hệ thống hóa lý luận đến phân tích số liệu theo từng hình thức thanh toán và từng chỉ tiêu đánh giá. Kết quả cho thấy VPBank duy trì được tỷ lệ TTKDTM trên 67% trong cả giai đoạn, với UNC và thẻ thanh toán là hai hình thức chủ lực, trong khi séc đang suy giảm và E-banking có xu hướng tăng trưởng tích cực. Bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn còn các thách thức cần giải quyết, bao gồm tỷ lệ thanh toán tiền mặt vẫn tăng, mạng lưới điểm chấp nhận thẻ chưa đủ rộng và bảo mật thông tin chưa hoàn thiện. Các giải pháp đề xuất tập trung vào hiện đại hóa công nghệ, mở rộng mạng lưới và nâng cao nhận thức khách hàng, phù hợp với định hướng phát triển TTKDTM của cả Chính phủ lẫn VPBank trong giai đoạn tiếp theo.