Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển dịch vụ ngân hàng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Yến, dưới sự hướng dẫn khoa học của 1. Trương Quốc Cường và 2. Nguyễn Đức Thắng, thuộc chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng (Mã số: 62340201) tại Học viện Ngân hàng - Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Hà Nội, 2015).

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ                                                               |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| Đề tài: Phát triển dịch vụ ngân hàng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam   |
| Chuyên ngành: Tài chính, Ngân hàng          | Mã số chuyên ngành: 62340201              |
| Nghiên cứu sinh: Nguyễn Thị Hồng Yến         | Cơ sở đào tạo: Học viện Ngân hàng         |
| Người hướng dẫn: 1. Trương Quốc Cường        | 2. Nguyễn Đức Thắng                       |
| Địa điểm & Năm bảo vệ: Hà Nội - 2015                                                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra sự cạnh tranh trực tiếp giữa các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTMVN) với các định chế tài chính quốc tế có tiềm lực tài chính lớn, nền tảng công nghệ cao và bề dày kinh nghiệm quản trị. Hoạt động của hệ thống NHTMVN vẫn mang đặc trưng "độc canh tín dụng", nguồn thu nhập phần lớn phụ thuộc vào hoạt động cấp tín dụng — một lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn các dịch vụ ngân hàng (DVNH) phi tín dụng. Trong khi các ngân hàng thương mại hiện đại trên thế giới cung cấp khoảng 6.500 sản phẩm, dịch vụ tài chính cho khách hàng, thì tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), hoạt động cung cấp dịch vụ vẫn còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: tính đa dạng chưa cao (chủ yếu tập trung vào các dịch vụ truyền thống như huy động vốn, cho vay và thanh toán cơ bản), quy mô dịch vụ nhỏ, chất lượng chưa đồng đều và mức độ rủi ro còn tiềm ẩn.

Do đó, việc phát triển DVNH theo hướng mở rộng quy mô đi đôi với nâng cao chất lượng dịch vụ, xác định các dịch vụ xã hội có nhu cầu và định giá cạnh tranh là đòi hỏi tất yếu đối với BIDV nhằm tăng hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh trong giai đoạn chuyển đổi mô hình hoạt động sang ngân hàng thương mại cổ phần.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai nhóm mục tiêu cụ thể:

  1. Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến phát triển DVNH thương mại; xác định nội dung, hệ thống tiêu chí định tính, định lượng để đánh giá sự phát triển DVNH và các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình này.
  2. Về mặt thực tiễn: Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ tại BIDV giai đoạn 2010 – 2014; chỉ rõ kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhằm phát triển DVNH tại BIDV đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ ngân hàng và hoạt động phát triển dịch vụ ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu 6 nhóm dịch vụ ngân hàng chủ yếu:
    1. Dịch vụ nhận tiền gửi và huy động vốn.
    2. Dịch vụ tín dụng.
    3. Dịch vụ bảo lãnh ngân hàng.
    4. Dịch vụ thanh toán.
    5. Dịch vụ kinh doanh ngoại tệ.
    6. Dịch vụ thẻ ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Hội sở chính và các chi nhánh, phòng giao dịch).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2010 – 2014; đề xuất mục tiêu, giải pháp và định hướng phát triển đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã tổng hợp, phân tích các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan trực tiếp đến hoạt động phát triển và đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng:

Các công trình nghiên cứu trong nước

  • Ngô Thị Liên Hương (2010), Đa dạng hóa dịch vụ tại Ngân hàng thương mại Việt Nam (Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân): Nghiên cứu dữ liệu tại 8 NHTMVN có quy mô vốn chủ sở hữu và tổng tài sản lớn nhất (ACB, Agribank, BIDV, Eximbank, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, Vietinbank) tính đến 31/12/2010; vận dụng Ma trận Ansoff xác định 3 phương thức đa dạng hóa dịch vụ; thiết lập hệ thống tiêu chí định lượng (số lượng dịch vụ, kênh phân phối, thị phần, khách hàng, lợi nhuận, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi) và tiêu chí định tính; đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược.
  • Đào Lê Kiều Oanh (2012), Phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn và bán lẻ tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Luận án tiến sĩ, Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh): Phân tích các yếu tố tác động và điều kiện cần thiết đối với việc đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng bán buôn và bán lẻ tại BIDV; nhấn mạnh các nhóm giải pháp về hoàn thiện môi trường pháp lý, tăng cường năng lực tài chính, hiện đại hóa công nghệ và đổi mới phương thức quản trị rủi ro, quản trị điều hành.
  • Phạm Anh Thủy (2013), Phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam (Luận án tiến sĩ, Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh): Khảo sát sự phát triển dịch vụ phi tín dụng theo quy mô và chất lượng; kết hợp phương pháp định tính (lấy ý kiến chuyên gia) và định lượng (phiếu phỏng vấn trực tiếp) để hiệu chỉnh thang đo chất lượng dịch vụ và sự hài lòng; vận dụng ma trận Ansoff và phân tích chuỗi dữ liệu trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2006 – 2012.
  • Tô Khánh Toàn (2014), Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam (Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh): Nghiên cứu chuỗi số liệu giai đoạn 2008 – 2013 và tầm nhìn 2030 tại VietinBank; phân tích dịch vụ bán lẻ truyền thống và hiện đại cho đối tượng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV); đề xuất 6 nhóm giải pháp phát triển mạng lưới giao dịch và ngân hàng điện tử.

Các công trình nghiên cứu nước ngoài

  • Andras Bethlendi (2009), Studies on the Hungarian credit market, market trend, macroeconomic and financial stability consequences (Luận án tiến sĩ, Budapest University of Technology and Economics): Khảo sát sự chuyển đổi cấu trúc của thị trường tín dụng và hệ thống ngân hàng hai cấp tại Hungary từ giữa thập niên 1990; phân tích các phân khúc tín dụng hộ gia đình, tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa, tín dụng thuê mua và cho vay thế chấp bằng ngoại tệ gắn với rủi ro ổn định kinh tế vĩ mô.
  • Valeria Arina Balaceanu (2011), Promoting banking services and products (Luận án tiến sĩ, Romanian Academy National Institute of Economic Research "Costin C. Kiritescu"): Phân tích các cấu phần của dịch vụ ngân hàng và thị trường sản phẩm tại Romania dưới tác động của toàn cầu hóa; đề xuất chiến lược marketing ngân hàng và xác định quan điểm đa dạng hóa dịch vụ tài chính.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Các công trình đã công bố chủ yếu tiếp cận theo từng mảng nghiệp vụ riêng lẻ (ngân hàng bán lẻ, ngân hàng bán buôn, hoặc dịch vụ phi tín dụng) hoặc khảo sát hệ thống ngân hàng nói chung, nhiều nghiên cứu sử dụng dữ liệu trước thời điểm Việt Nam gia nhập WTO và trước giai đoạn các ngân hàng thương mại nhà nước thực hiện cổ phần hóa. Luận án này giải quyết khoảng trống nghiên cứu thông qua việc đánh giá tổng thể, toàn diện hoạt động phát triển dịch vụ tại BIDV sau khi chuyển đổi sang mô hình NHTMCP, kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2010 – 2014 với điều tra xã hội học sơ cấp từ cả hai nhóm đối tượng: cán bộ nhân viên ngân hàng và khách hàng sử dụng dịch vụ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tiếp cận khái niệm DVNH theo nghĩa rộng, thống nhất với phân loại của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) theo Hiệp định Chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) và Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ: DVNH là toàn bộ các hoạt động tiền tệ, tín dụng, thanh toán và ngoại hối mà ngân hàng thương mại cung ứng cho khách hàng là doanh nghiệp và cá nhân.

Khái niệm phát triển DVNH được xác định là quá trình biến đổi cả về mặt lượng (mở rộng quy mô, số lượng dịch vụ) và mặt chất (nâng cao chất lượng, gia tăng tiện ích cung ứng) phù hợp với năng lực quản trị của ngân hàng và nhu cầu nền kinh tế.

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI                               |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| CHỈ TIÊU ĐỊNH LƯỢNG:                                                                    |
|  - Số lượng và chủng loại sản phẩm dịch vụ                                              |
|  - Quy mô, doanh số cung ứng và tốc độ tăng trưởng                                      |
|  - Đối tượng và số lượng khách hàng                                                     |
|  - Thị phần từng loại dịch vụ                                                           |
|  - Mạng lưới chi nhánh và hệ thống kênh phân phối (truyền thống & hiện đại)              |
|  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ và hiệu quả sinh lời                                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| CHỈ TIÊU ĐỊNH TÍNH:                                                                     |
|  - Mức độ hài lòng của khách hàng (Mô hình SERVQUAL - Parasuraman 1991):                |
|      (1) Phương tiện hữu hình (Tangibles)                                               |
|      (2) Độ tin cậy (Reliability)                                                       |
|      (3) Khả năng đáp ứng (Responsiveness)                                              |
|      (4) Năng lực phục vụ / Sự đảm bảo (Assurance)                                      |
|      (5) Sự thấu cảm / Đồng cảm (Empathy)                                               |
|  - Thương hiệu và uy tín của NHTM                                                       |
|  - Khả năng cạnh tranh trên thị trường                                                  |
|  - Tính đa dạng, tiện ích và độ an toàn bảo mật                                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+

Các công thức định lượng sử dụng trong luận án

  1. Tốc độ tăng trưởng quy mô dịch vụ cung ứng ($g$): $$g = \frac{\sum_{i=1}^n (y_{ni} - y_{(n-1)i})}{\sum_{i=1}^n y_{(n-1)i}} \times 100%$$ Trong đó: $y_{ni}$ là quy mô dịch vụ $i$ của NHTM trong năm thứ $n$; $y_{(n-1)i}$ là quy mô dịch vụ $i$ trong năm thứ $n-1$.

  2. Sự gia tăng thị phần dịch vụ ($g_{mp}$): $$g = \left( \frac{\sum_{i=1}^n y_{ni}}{\sum_{i=1}^n T_{ni}} - \frac{\sum_{i=1}^n y_{(n-1)i}}{\sum_{i=1}^n T_{(n-1)i}} \right) \times 100%$$ Trong đó: $T_{ni}$ và $T_{(n-1)i}$ lần lượt là tổng quy mô hoạt động dịch vụ $i$ của toàn hệ thống NHTM trong kỳ $n$ và kỳ $n-1$.

  3. Sự gia tăng tỷ suất lợi nhuận dịch vụ ($p$): $$p = \left( \frac{\sum_{i=1}^n (T_{ni} - C_{ni})}{\sum_{i=1}^n T_{ni}} - \frac{\sum_{i=1}^n (T_{(n-1)i} - C_{(n-1)i})}{\sum_{i=1}^n T_{(n-1)i}} \right) \times 100%$$ Trong đó: $T_{ni}, T_{(n-1)i}$ là thu nhập; $C_{ni}, C_{(n-1)i}$ là chi phí của dịch vụ $i$ trong kỳ $n$ và kỳ $n-1$.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, bản công bố thông tin của BIDV, báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các NHTM trong giai đoạn 2010 – 2014.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Phát ra tổng cộng 250 phiếu điều tra khảo sát, phân bổ đều theo các chi nhánh trực thuộc hệ thống BIDV và tất cả các phòng nghiệp vụ tại từng chi nhánh:
    1. Khảo sát nhân viên ngân hàng: Đánh giá 4 nhân tố nội tại tác động đến sự phát triển dịch vụ (Chính sách phát triển, Nguồn nhân lực, Công nghệ thông tin, Vốn và năng lực quản trị).
    2. Khảo sát khách hàng cá nhân và tổ chức: Đánh giá chất lượng dịch vụ theo 5 biến số SERVQUAL qua 15 chỉ báo đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy ước giá trị trung bình (Mean) đánh giá sự hài lòng:
    • $\text{Mean} < 3,00$: Mức thấp.
    • $\text{Mean} = 3,00 - 3,24$: Mức trung bình.
    • $\text{Mean} = 3,25 - 3,49$: Mức trung bình khá.
    • $\text{Mean} = 3,50 - 3,74$: Mức khá cao.
    • $\text{Mean} \ge 3,75$: Mức rất cao.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 17.0 và Microsoft Excel để lập bảng tần số mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến tổng $< 0,3$; chấp nhận thang đo có Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ theo Nunnally, 1978; Peterson, 1994; Slatter, 1995; mức $\ge 0,8$ là đo lường tốt); phân tích nhân tố khám phá (EFA); và hồi quy tuyến tính đa biến với mức ý nghĩa kiểm định $5%$: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4$$ Trong đó:
  • $Y$: Biến phụ thuộc (Phát triển dịch vụ ngân hàng).
  • $X_1$: Chính sách phát triển dịch vụ Ngân hàng.
  • $X_2$: Công nghệ thông tin tại Ngân hàng.
  • $X_3$: Năng lực, trình độ nguồn nhân lực.
  • $X_4$: Vốn và năng lực quản trị của Ngân hàng.
  • $\beta_0$: Hằng số tự do; $\beta_i$: Các hệ số hồi quy riêng phần.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về phát triển dịch vụ ngân hàng của ngân hàng thương mại

Chương 1 làm rõ các nội dung nền tảng về bản chất, đặc điểm và phân loại dịch vụ ngân hàng:

  • Phân loại dịch vụ: Phân tích chi tiết 6 nhóm dịch vụ ngân hàng cơ bản: nhận tiền gửi/huy động vốn (tiền gửi thanh toán, tiết kiệm, phát hành giấy tờ có giá, vay TCTD, vay NHNN); tín dụng (trực tiếp: cho vay sản xuất kinh doanh, cho vay tiêu dùng theo ngắn/trung/dài hạn; gián tiếp: chiết khấu giấy tờ có giá, bao thanh toán - factoring; thấu chi, thẻ tín dụng); bảo lãnh ngân hàng (dự thầu, thực hiện hợp đồng, hoàn trả tiền ứng trước, bảo hành, thanh toán, vay vốn, phát hành chứng khoán); dịch vụ thanh toán (trong nước và quốc tế); kinh doanh ngoại tệ (giao dịch Spot, Forward, Option, Future, Swap tiền tệ và Swap lãi suất); các dịch vụ khác (ngân hàng điện tử: Phone Banking, Mobile Banking, SMS Banking, Internet Banking, Call Center; bảo quản vật có giá; dịch vụ thông tin - tư vấn tài chính).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng:
    • Nhân tố nội tại ngân hàng: Năng lực tài chính; cơ cấu tổ chức bộ máy (chuyển dịch từ quản lý theo nghiệp vụ sang quản trị hướng khách hàng); chất lượng nguồn nhân lực; kênh phân phối (kênh truyền thống và kênh hiện đại); trình độ khoa học và công nghệ.
    • Nhân tố môi trường bên ngoài: Môi trường kinh tế vĩ mô; môi trường chính trị - pháp lý; mức độ cạnh tranh từ các TCTD và định chế tài chính phi ngân hàng; môi trường kỹ thuật - công nghệ thông tin.
    • Nhân tố từ phía khách hàng: Đặc điểm ngành sản xuất kinh doanh, địa vị xã hội, tầng lớp dân cư, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập và quy mô hộ gia đình.
  • Quản trị rủi ro trong dịch vụ ngân hàng điện tử: Phân tích các dạng rủi ro hoạt động, lỗi hệ thống thông tin, sự cố đường truyền, gian lận công nghệ (thẻ giả, séc giả, ăn cắp tài khoản), nguy cơ từ mã độc và hacker; xác lập yêu cầu kiểm soát an ninh toàn diện, phân quyền kép, tách biệt nhiệm vụ và duy trì hệ thống sao lưu dữ liệu dự phòng.
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Nghiên cứu bài học phát triển dịch vụ của NHTMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) — ứng dụng giải pháp phần mềm HP Business Technology Optimization (HP BTO), máy chủ Mainframe System z10 Business Class của IBM chạy Linux, dự án thay thế CoreBanking, quản trị rủi ro tập trung theo Basel II và tài trợ thương mại theo dòng tiền — để rút ra bài học áp dụng cho BIDV.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP CÁC DANH MỤC THỐNG KÊ CHÍNH TRONG LUẬN ÁN                                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC BẢNG BIỂU:                                                                     |
|  - Bảng 1.1: Xu hướng nhóm các dịch vụ ngân hàng cốt lõi cần có                         |
|  - Bảng 1.2: Những giá trị quan trọng nhất với khách hàng qua các kênh phân phối        |
|  - Bảng 2.1: Các chỉ tiêu tài chính chủ yếu của BIDV                                    |
|  - Bảng 2.2: Huy động vốn từ khách hàng và phát hành giấy tờ có giá tại BIDV           |
|  - Bảng 2.3: Huy động tiền gửi khách hàng theo kỳ hạn tại BIDV                          |
|  - Bảng 2.4: Dư nợ tín dụng theo thời hạn cho vay tại BIDV                              |
|  - Bảng 2.5: Dư nợ theo chất lượng các khoản vay tại BIDV                               |
|  - Bảng 2.6: Thu nhập lãi thuần và tỷ trọng trong tổng thu nhập hoạt động của BIDV      |
|  - Bảng 2.7: Thang đo nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ                 |
|  - Bảng 2.8: Thang đo nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng                |
|  - Bảng 3.1: Kế hoạch phát triển dịch vụ thẻ của BIDV                                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ:                                                              |
|  - Hình 1.1: Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng (SERVQUAL)              |
|  - Hình 1.2: Xu hướng phát triển các dịch vụ ngân hàng                                  |
|  - Hình 1.3: Thói quen sử dụng sản phẩm dịch vụ qua các kênh phân phối                  |
|  - Hình 2.1: Vị thế BIDV trong ngành ngân hàng & Hình 2.2: Giá trị cốt lõi BIDV         |
|  - Hình 2.3: Mô hình tổ chức hệ thống BIDV & Hình 2.4: Số lượng điểm mạng lưới          |
|  - Hình 2.5 - 2.11: Diễn biến huy động vốn, dư nợ tín dụng, bảo lãnh, thanh toán        |
|  - Hình 2.12 - 2.18: Thị phần thẻ, doanh thu phí, đánh giá sự hài lòng của khách hàng   |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình phát triển, cơ cấu tổ chức và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ tại BIDV giai đoạn 2010 – 2014:

  • Khái quát BIDV: Lịch sử hình thành, mạng lưới hoạt động, quá trình cổ phần hóa và chuyển đổi cấu trúc quản trị.
  • Thực trạng từng nhóm dịch vụ:
    • Dịch vụ huy động vốn: Diễn biến quy mô vốn huy động từ khách hàng, phát hành giấy tờ có giá, cơ cấu tiền gửi theo kỳ hạn và theo loại tiền (VND, ngoại tệ).
    • Dịch vụ tín dụng: Tăng trưởng quy mô dư nợ cho vay theo thời hạn (ngắn, trung và dài hạn), phân tích chất lượng nợ vay và tỷ lệ nợ xấu.
    • Dịch vụ bảo lãnh: Quy mô thu phí bảo lãnh và chủng loại bảo lãnh cung cấp.
    • Dịch vụ thanh toán và kinh doanh ngoại tệ: Doanh số và thu phí dịch vụ thanh toán trong nước, quốc tế; kết quả kinh doanh mua bán ngoại tệ.
    • Dịch vụ thẻ và ngân hàng điện tử: Thị phần thẻ nội địa (so sánh với các NHTM năm 2010), tốc độ phát hành thẻ và tăng trưởng thu phí dịch vụ thẻ.
    • Cơ cấu thu nhập: Phân tích thu nhập lãi thuần và tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trước chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
  • Đánh giá thực nghiệm:
    • Khảo sát sự hài lòng của khách hàng theo 5 tiêu chí SERVQUAL: Đánh giá phương tiện hữu hình, chất lượng đội ngũ nhân viên, hệ thống kênh phân phối, chính sách giá phí và mức độ hài lòng chung.
    • Kết quả khảo sát cán bộ nhân viên về các yếu tố năng lực tài chính, công nghệ thông tin, chính sách phát triển và quản trị điều hành.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Cơ cấu thu nhập còn phụ thuộc lớn vào tín dụng; sản phẩm dịch vụ mới hàm lượng công nghệ cao phát triển chậm; tính liên kết sản phẩm dạng gói còn hạn chế; một số kênh phân phối hiện đại còn gặp trục trặc kỹ thuật. Nguyên nhân xuất phát từ mô hình tổ chức chưa hoàn toàn chuyển đổi theo hướng lấy khách hàng làm trung tâm, công nghệ thông tin chưa đồng bộ và trình độ nghiệp vụ/kỹ năng marketing của cán bộ chưa đồng đều.

Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng, mục tiêu và hệ thống giải pháp thực thi đến năm 2020:

  • Định hướng và mục tiêu đến năm 2020: Xác định phát triển dịch vụ là trọng tâm chuyển dịch cơ cấu kinh doanh, tăng dần tỷ trọng thu nhập phi tín dụng, nâng cao chất lượng dịch vụ theo chuẩn mực khu vực; thiết lập chỉ tiêu kế hoạch phát triển mạng lưới kênh phân phối và dịch vụ thẻ (Bảng 3.1).
  • Hệ thống giải pháp chung:
    1. Đổi mới mô hình tổ chức mạng lưới, kiện toàn bộ máy quản lý theo phân đoạn khách hàng (bán buôn, bán lẻ).
    2. Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, hiện đại hóa hệ thống CoreBanking và tích hợp các kênh phân phối điện tử.
    3. Nâng cao năng lực tài chính, tăng cường quy mô vốn tự có và quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn Basel II.
    4. Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, đào tạo kỹ năng giao tiếp, tiếp thị và chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể cho từng loại dịch vụ:
    • Hoàn thiện và đa dạng hóa các gói sản phẩm tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu.
    • Mở rộng tín dụng bán lẻ, cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa, tài trợ xuất nhập khẩu.
    • Đẩy mạnh các nghiệp vụ bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thanh toán quốc tế.
    • Phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, mở rộng hợp tác thu hộ hóa đơn dịch vụ (điện, nước, viễn thông).
    • Đa dạng hóa các công cụ phái sinh ngoại tệ và lãi suất (Swap, Option).
    • Gia tăng tiện ích dịch vụ thẻ nội địa, thẻ quốc tế và nâng cấp dịch vụ E-Banking (SMS, Mobile, Internet Banking).
  • Kiến nghị thực hiện:
    • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt và các giao dịch tài chính điện tử.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế điều hành chính sách tiền tệ, tỷ giá, lãi suất; tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng; tăng cường hướng dẫn, giám sát an toàn hệ thống thanh toán và dịch vụ ngân hàng mới.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa các quan điểm lý luận về dịch vụ và phát triển dịch vụ ngân hàng thương mại theo chuẩn mực quốc tế (GATS/WTO); làm rõ nội hàm phát triển dịch vụ bao gồm cả sự gia tăng về số lượng/quy mô (lượng) và nâng cao chất lượng/tiện ích cung ứng (chất).
  2. Xây dựng khung phân tích toàn diện kết hợp hệ thống chỉ tiêu định lượng (quy mô, thị phần, doanh thu, lợi nhuận) và tiêu chí định tính dựa trên mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL gồm 5 thành phần (Vật chất, Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Thấu cảm).
  3. Thiết lập mô hình hồi quy đa biến lượng hóa tác động của 4 nhóm nhân tố nội tại (Chính sách phát triển dịch vụ, Công nghệ thông tin, Nguồn nhân lực, Vốn và năng lực quản trị) đến sự phát triển dịch vụ ngân hàng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ của BIDV giai đoạn 2010 – 2014, làm rõ các chỉ số tài chính, cơ cấu huy động vốn, dư nợ tín dụng, thu phí bảo lãnh, thanh toán, kinh doanh ngoại tệ và thị phần thẻ sau cổ phần hóa.
  2. Đo lường thực nghiệm mức độ hài lòng của khách hàng và đánh giá của cán bộ ngân hàng đối với chất lượng dịch vụ tại BIDV thông qua xử lý 250 phiếu điều tra bằng phần mềm SPSS 17.0.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và kế hoạch phát triển dịch vụ cụ thể cho từng nghiệp vụ tại BIDV đến năm 2020, đi kèm các kiến nghị chính sách đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:

    • Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung trong hệ thống BIDV, chưa mở rộng thu thập dữ liệu so sánh chéo định lượng với các NHTMCP quy mô lớn khác trong cùng thời kỳ.
    • Kích thước mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 250 phiếu điều tra; chuỗi số liệu tài chính thứ cấp phản ánh giai đoạn 2010 – 2014 khi BIDV mới hoàn tất các bước đầu chuyển đổi mô hình cổ phần hóa.
    • Các phân tích về dịch vụ phái sinh tài chính và ngân hàng số mới dừng ở mức nhận diện ban đầu theo hiện trạng công nghệ giai đoạn 2010 – 2014.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang nhiều ngân hàng thương mại cổ phần khác để thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking).
    • Nghiên cứu chuyên sâu về các sản phẩm tài chính phái sinh phức hợp, dịch vụ quản lý tài sản cá nhân cao cấp (Wealth Management) và mô hình ngân hàng số tích hợp đa kênh (Omni-channel Banking).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  1. Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý chiến lược tại BIDV và các NHTM: Tham khảo hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ, quy trình quản trị rủi ro ngân hàng điện tử và các giải pháp tái cấu trúc danh mục sản phẩm dịch vụ theo phân đoạn khách hàng.
  2. Nghiên cứu sinh, giảng viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng khung lý thuyết về phát triển dịch vụ ngân hàng, phương pháp luận kết hợp dữ liệu thứ cấp với khảo sát SERVQUAL và mô hình hồi quy đa biến SPSS để thực hiện các nghiên cứu học thuật liên quan.
  3. Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Tham khảo các kiến nghị chính sách nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý cho thanh toán không dùng tiền mặt và quản lý an toàn dịch vụ ngân hàng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa phát triển dịch vụ ngân hàng thương mại như thế nào?

Luận án xác định: Phát triển dịch vụ ngân hàng là việc ngân hàng tạo ra sự biến đổi cả về mặt lượng và mặt chất của các dịch vụ. Về mặt lượng, đó là sự gia tăng quy mô, số lượng và doanh số các dịch vụ cung ứng; về mặt chất, đó là việc gia tăng các tiện ích, nâng cao chất lượng phục vụ và mức độ an toàn phù hợp với năng lực quản trị của ngân hàng và nhu cầu nền kinh tế.

2. Mô hình định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng trong luận án gồm những biến số nào?

Mô hình hồi quy tuyến tính được thiết lập dưới dạng: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4$$ Trong đó biến phụ thuộc $Y$ là Phát triển dịch vụ ngân hàng; 4 biến độc lập là: $X_1$ (Chính sách phát triển dịch vụ Ngân hàng), $X_2$ (Công nghệ thông tin tại Ngân hàng), $X_3$ (Năng lực, trình độ nguồn nhân lực), $X_4$ (Vốn và năng lực quản trị của Ngân hàng).

3. Thang đo SERVQUAL được vận dụng để đo lường chất lượng dịch vụ gồm những thành phần nào?

Luận án vận dụng mô hình SERVQUAL (Parasuraman, 1991) gồm 5 thành phần: (1) Phương tiện hữu hình (Tangibility), (2) Độ tin cậy (Reliability), (3) Khả năng đáp ứng (Responsiveness), (4) Năng lực phục vụ/Đảm bảo (Assurance), và (5) Sự thấu cảm (Empathy); được lượng hóa qua 15 chỉ báo cụ thể trên thang đo Likert 5 điểm.

4. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp và tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy được thực hiện ra sao?

Tác giả phát ra 250 phiếu khảo sát, phân bổ theo các chi nhánh BIDV và các phòng nghiệp vụ. Thang đo được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 17.0; biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng $< 0,3$ bị loại; thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ được chấp nhận sử dụng, và $\ge 0,8$ được đánh giá là thang đo tốt.

5. Những nhóm dịch vụ ngân hàng cụ thể nào được phân tích sâu tại BIDV?

Luận án tập trung phân tích 6 nhóm dịch vụ: (1) Nhận tiền gửi và huy động vốn, (2) Dịch vụ tín dụng, (3) Dịch vụ bảo lãnh ngân hàng, (4) Dịch vụ thanh toán (trong nước và quốc tế), (5) Dịch vụ kinh doanh ngoại tệ, và (6) Dịch vụ thẻ cùng ngân hàng điện tử (E-Banking).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hồng Yến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng thương mại, xây dựng khung tiêu chí đánh giá kết hợp giữa định lượng và định tính theo mô hình SERVQUAL. Dựa trên chuỗi số liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2010 – 2014 và kết quả điều tra xã hội học sơ cấp 250 phiếu tại hệ thống BIDV, công trình đã phân tích toàn diện thành tựu, hạn chế và các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển dịch vụ sau cổ phần hóa. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và các kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy phát triển dịch vụ tại BIDV đến năm 2020, đóng góp nguồn tài liệu tham khảo cho công tác quản trị ngân hàng và nghiên cứu học thuật ngành Tài chính - Ngân hàng.