Luận văn: Phát triển dịch vụ lữ hành du lịch Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ lữ hành du lịch Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển dịch vụ lữ hành trong hội nhập

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, phát triển dịch vụ lữ hành du lịch đã trở thành một yếu tố then chốt, đóng góp ngày càng lớn vào cơ cấu GDP của nhiều quốc gia. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế (HNKTQT) mở ra vô số cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức, đòi hỏi ngành du lịch phải liên tục đổi mới để nâng cao năng lực cạnh tranh. Dịch vụ lữ hành, với vai trò là cầu nối giữa du khách và các điểm đến, giữ vị trí trung tâm trong chuỗi giá trị du lịch. Nó không chỉ bao gồm việc tổ chức các chương trình tour mà còn tích hợp nhiều dịch vụ bổ trợ như vận chuyển, lưu trú, ăn uống và hướng dẫn. Theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), dịch vụ lữ hành du lịch là tập hợp các dịch vụ cung cấp bởi khách sạn, nhà hàng, đại lý lữ hành, và các dịch vụ liên quan khác. Sự phát triển của lĩnh vực này là thước đo cho sức hấp dẫn và sự chuyên nghiệp của một nền du lịch. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, phấn đấu đến năm 2030 trở thành quốc gia có ngành du lịch phát triển. Mục tiêu này đòi hỏi một chiến lược toàn diện để phát triển dịch vụ lữ hành du lịch, đặc biệt là khai thác hiệu quả các cam kết quốc tế như trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Việc này không chỉ giúp thu hút thêm du khách quốc tế mà còn thúc đẩy các ngành kinh tế khác, tạo việc làm và tăng nguồn thu ngoại tệ.

1.1. Vai trò của du lịch lữ hành đối với kinh tế quốc dân

Ngành du lịch lữ hành đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội. Nó được xem là một "ngành công nghiệp không khói" mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn, góp phần cải thiện cán cân thanh toán quốc tế. Hoạt động du lịch thúc đẩy sự phát triển của nhiều lĩnh vực liên quan như giao thông vận tải, xây dựng, bưu chính viễn thông, và sản xuất hàng tiêu dùng. Theo thống kê của Hội đồng Lữ hành và Du lịch Thế giới (WTTC), du lịch là một trong những ngành tạo ra nhiều việc làm nhất trên toàn cầu. Tại Việt Nam, sự tăng trưởng của ngành không chỉ tạo việc làm trực tiếp cho lao động trong các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, nhà hàng mà còn tạo việc làm gián tiếp cho người dân địa phương thông qua việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ bổ trợ. Hơn nữa, phát triển dịch vụ lữ hành du lịch còn là công cụ hữu hiệu để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, tài nguyên thiên nhiên, đồng thời cải thiện và nâng cấp cơ sở hạ tầng tại các địa phương.

1.2. Tác động của hội nhập kinh tế đến dịch vụ du lịch

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đã tạo ra một môi trường kinh doanh thông thoáng và cạnh tranh hơn cho ngành du lịch. Việc gia nhập WTO và ký kết các hiệp định thương mại tự do giúp gỡ bỏ nhiều rào cản về đi lại, đầu tư và thương mại dịch vụ. Điều này cho phép các doanh nghiệp lữ hành nước ngoài dễ dàng tham gia vào thị trường Việt Nam, mang theo vốn, công nghệ quản lý tiên tiến và mạng lưới khách hàng toàn cầu. Ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam cũng có cơ hội vươn ra thị trường quốc tế. Sự cạnh tranh gia tăng buộc các doanh nghiệp trong nước phải tự nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm du lịch và chuyên nghiệp hóa đội ngũ nhân lực. Bên cạnh đó, HNKTQT còn thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về dịch vụ, an toàn và bảo vệ môi trường, góp phần xây dựng một ngành du lịch phát triển bền vững và có trách nhiệm.

II. Thách thức lớn cho du lịch Việt Nam thời kỳ hội nhập

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn về tài nguyên tự nhiên và văn hóa, ngành du lịch Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình phát triển dịch vụ lữ hành du lịch bối cảnh hội nhập. Một trong những rào cản lớn nhất là năng lực cạnh tranh điểm đến còn hạn chế so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Singapore. Báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) thường chỉ ra những điểm yếu của du lịch Việt Nam liên quan đến chất lượng cơ sở hạ tầng, chính sách môi trường, và mức độ ưu tiên của chính phủ cho ngành. Dịch vụ lữ hành nội địa thường bị đánh giá là đơn điệu, giá cả cao nhưng chất lượng thấp. Đối với thị trường quốc tế, các sản phẩm du lịch còn nghèo nàn, thiếu sự khác biệt và chưa khai thác hết giá trị văn hóa bản địa. Bên cạnh đó, ngành du lịch cũng chịu tác động tiêu cực từ các yếu tố bên ngoài như khủng hoảng kinh tế toàn cầu, bất ổn chính trị, dịch bệnh và biến đổi khí hậu. Những sự kiện này có thể làm sụt giảm đột ngột lượng khách quốc tế, gây thiệt hại nặng nề cho các doanh nghiệp. Việc chưa có một chiến lược ứng phó rủi ro hiệu quả cũng là một điểm yếu cố hữu cần được khắc phục để đảm bảo sự phát triển du lịch bền vững.

2.1. Phân tích SWOT Điểm yếu và nguy cơ ngành du lịch

Phân tích SWOT cho thấy ngành du lịch Việt Nam tồn tại nhiều điểm yếu cố hữu. Về mặt nội tại, chất lượng nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng yêu cầu, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và tác phong chuyên nghiệp. Cơ sở hạ tầng du lịch và hạ tầng giao thông kết nối các điểm đến chưa đồng bộ, gây khó khăn cho du khách. Hoạt động xúc tiến quảng bá còn thiếu tính chuyên nghiệp, ngân sách hạn hẹp và chưa tạo được thương hiệu du lịch quốc gia đủ mạnh. Về các nguy cơ từ bên ngoài, sự cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến trong khu vực là thách thức lớn nhất. Các vấn đề về ô nhiễm môi trường tại các điểm du lịch nổi tiếng đang làm giảm sức hấp dẫn. Thêm vào đó, sự phụ thuộc vào một vài thị trường khách quốc tế trọng điểm cũng tiềm ẩn rủi ro khi các thị trường này gặp biến động.

2.2. Năng lực cạnh tranh và chất lượng sản phẩm du lịch

Năng lực cạnh tranh điểm đến của Việt Nam cần được cải thiện trên nhiều phương diện. Các sản phẩm du lịch hiện tại vẫn chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên sẵn có mà thiếu sự đầu tư vào việc tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, độc đáo và mang đậm bản sắc văn hóa. Nhiều tour du lịch có nội dung trùng lặp, thiếu sáng tạo, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng đa dạng của du khách, đặc biệt là phân khúc khách hàng cao cấp. Chất lượng dịch vụ tại các điểm đến không đồng đều, tình trạng "chặt chém", đeo bám du khách vẫn còn tồn tại, làm ảnh hưởng xấu đến hình ảnh du lịch quốc gia. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc xây dựng các sản phẩm du lịch đặc trưng và có sức cạnh tranh cao là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách để phát triển du lịch

Để phát triển dịch vụ lữ hành du lịch một cách bền vững trong bối cảnh hội nhập, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách đóng vai trò quyết định. Chính sách cần được thiết kế theo hướng tạo một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và phù hợp với các cam kết quốc tế. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính, cải thiện chính sách thị thực (visa) để thu hút khách quốc tế, và có các cơ chế khuyến khích đầu tư vào hạ tầng du lịch. Một chính sách hiệu quả phải đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, bảo tồn di sản văn hóa. Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo, định hướng quy hoạch phát triển các vùng du lịch trọng điểm, tránh tình trạng phát triển tự phát, chồng chéo. Các chính sách cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng sản phẩm du lịch chất lượng cao và có thương hiệu. Theo kinh nghiệm quốc tế, việc ban hành các chính sách nhất quán, có tầm nhìn dài hạn và được thực thi hiệu quả là chìa khóa để biến tiềm năng du lịch thành hiện thực, đưa du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.

3.1. Xây dựng chính sách phù hợp với cam kết WTO

Việt Nam đã cam kết mở cửa thị trường dịch vụ lữ hành khi gia nhập WTO. Do đó, hệ thống chính sách và pháp luật cần được rà soát và điều chỉnh để tương thích với các cam kết này. Cần tạo điều kiện bình đẳng cho các nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào lĩnh vực khách sạn, lữ hành, vận chuyển du lịch. Việc này không chỉ thu hút vốn đầu tư mà còn giúp tiếp thu kinh nghiệm quản lý hiện đại và công nghệ tiên tiến. Đồng thời, chính sách cần có những biện pháp hỗ trợ hợp lý để các doanh nghiệp trong nước có thể cạnh tranh lành mạnh, tránh bị thâu tóm. Cần có một lộ trình rõ ràng để tự do hóa thị trường, đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ và mang lại lợi ích tối đa cho nền kinh tế.

3.2. Chính sách đầu tư phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng

Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi cụ thể để khuyến khích đầu tư vào việc phát triển các sản phẩm du lịch đặc trưng và có tính cạnh tranh cao. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi về thuế, đất đai, và hỗ trợ tiếp cận vốn cho các dự án phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, du lịch văn hóa - lịch sử, và du lịch MICE (du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo). Cần có cơ chế khuyến khích sự sáng tạo, liên kết giữa các doanh nghiệp để tạo ra các chuỗi sản phẩm du lịch đa dạng, hấp dẫn. Việc quy hoạch và đầu tư phát triển sản phẩm phải gắn liền với công tác bảo tồn tài nguyên, đảm bảo sự phát triển du lịch bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho cả doanh nghiệp và cộng đồng.

IV. Hướng dẫn các giải pháp chiến lược thu hút du khách

Bên cạnh chính sách vĩ mô, việc triển khai các giải pháp chiến lược cụ thể là yếu tố sống còn để phát triển dịch vụ lữ hành du lịch và thu hút du khách quốc tế. Ba trụ cột chính cần được tập trung là: quảng bá xúc tiến, phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ. Hoạt động xúc tiến quảng bá cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp, nhắm đúng thị trường mục tiêu và xây dựng một thông điệp thương hiệu nhất quán, hấp dẫn. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực du lịch là đầu tư cho tương lai, bởi chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào con người. Cần có một chiến lược quốc gia về đào tạo, nâng cao kỹ năng và tiêu chuẩn nghề cho lao động trong ngành. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số là xu thế tất yếu. Công nghệ giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn và nâng cao trải nghiệm của du khách. Việc kết hợp đồng bộ cả ba giải pháp này sẽ tạo ra sức bật mạnh mẽ, nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam trên trường quốc tế.

4.1. Đẩy mạnh xúc tiến và quảng bá tại thị trường trọng điểm

Chiến lược xúc tiến quảng bá cần tập trung vào các thị trường gửi khách trọng điểm ở Đông Bắc Á, châu Âu, Bắc Mỹ và ASEAN. Các chiến dịch marketing cần được xây dựng bài bản, chuyên nghiệp, sử dụng đa dạng các kênh truyền thông từ truyền thống đến kỹ thuật số. Cần xây dựng một thương hiệu du lịch quốc gia mạnh với logo và slogan ấn tượng, dễ nhận biết. Việc tham gia các hội chợ du lịch quốc tế, tổ chức các chương trình fam trip, press trip cho các hãng lữ hành và báo chí nước ngoài là rất cần thiết. Hơn nữa, cần tận dụng sức mạnh của internet và mạng xã hội để quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam một cách chân thực và hấp dẫn, như cách Thái Lan đã rất thành công với chiến dịch "Amazing Thailand".

4.2. Chuyên nghiệp hóa nguồn nhân lực ngành du lịch

Nguồn nhân lực du lịch là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để chương trình giảng dạy bám sát thực tiễn. Nhà nước cần xây dựng bộ tiêu chuẩn nghề quốc gia cho các vị trí công việc trong ngành du lịch, từ hướng dẫn viên, nhân viên khách sạn đến quản lý cấp cao. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về kỹ năng mềm, ngoại ngữ, và kiến thức văn hóa. Chính sách đãi ngộ hợp lý cũng là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và chất lượng toàn ngành.

4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kinh doanh lữ hành

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ thông tin là bắt buộc. Doanh nghiệp lữ hành cần đầu tư vào các hệ thống đặt tour trực tuyến, quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và marketing kỹ thuật số. Việc xây dựng một cổng thông tin du lịch quốc gia toàn diện, cung cấp thông tin chính xác, đa ngôn ngữ về điểm đến, sản phẩm, dịch vụ là vô cùng quan trọng. Ứng dụng công nghệ cũng giúp cá nhân hóa trải nghiệm của du khách, từ việc gợi ý các hoạt động phù hợp đến cung cấp các dịch vụ tiện ích như bản đồ số, thuyết minh tự động tại các điểm tham quan. Đây là xu hướng không thể đảo ngược để phát triển dịch vụ lữ hành du lịch hiện đại và hiệu quả.

V. Bài học từ Trung Quốc Thái Lan phát triển du lịch

Nghiên cứu kinh nghiệm của các cường quốc du lịch trong khu vực như Trung Quốc và Thái Lan cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam trong nỗ lực phát triển dịch vụ lữ hành du lịch. Cả hai quốc gia này đều đã thành công trong việc biến du lịch thành một ngành kinh tế động lực, nhưng với những cách tiếp cận khác nhau. Trung Quốc tập trung vào vai trò chỉ đạo của nhà nước, đầu tư quy mô lớn vào cơ sở hạ tầng và tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các ngành liên quan. Họ đã tận dụng các sự kiện quốc tế lớn như Thế vận hội Bắc Kinh 2008 để quảng bá hình ảnh quốc gia và nâng cấp toàn diện ngành du lịch. Trong khi đó, Thái Lan lại nổi bật với chiến lược marketing và xây dựng thương hiệu bài bản, chuyên nghiệp. Chiến dịch "Amazing Thailand" đã trở thành một hình mẫu kinh điển về quảng bá du lịch. Họ rất chú trọng vào việc tạo ra các sản phẩm du lịch đa dạng, chất lượng và duy trì hình ảnh một "đất nước của nụ cười". Bài học chung từ cả hai là sự cần thiết của một chiến lược quốc gia rõ ràng, sự đầu tư đúng đắn và vai trò kiến tạo của cơ quan quản lý nhà nước.

5.1. Kinh nghiệm Trung Quốc Liên kết ngành và đầu tư hạ tầng

Thành công của du lịch Trung Quốc đến từ sự chỉ đạo tập trung của chính phủ và chiến lược đầu tư quy mô lớn. Họ tạo ra một "liên kết tay ba" vững chắc giữa lữ hành - vận chuyển - khách sạn. Việc phát triển mạnh mẽ mạng lưới đường sắt cao tốc, sân bay quốc tế hiện đại đã giúp cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận các điểm đến. Chính phủ Trung Quốc cũng có chính sách mở cửa thông thoáng cho các công ty lữ hành và tập đoàn khách sạn nước ngoài, đồng thời dỡ bỏ các hạn chế về sở hữu, tạo ra một môi trường cạnh tranh sôi động. Vai trò của Tổng cục Du lịch Trung Quốc (CNTA) trong việc quy hoạch, điều hành và phối hợp các chương trình du lịch là rất rõ nét, mang lại hiệu quả cao.

5.2. Kinh nghiệm Thái Lan Marketing và xây dựng thương hiệu

Thái Lan là một bậc thầy về marketing du lịch. Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT) đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng và triển khai các chiến dịch quảng bá sáng tạo, có sức lan tỏa toàn cầu. Họ không chỉ bán các tour du lịch mà còn bán cả một trải nghiệm văn hóa, một hình ảnh thân thiện và hiếu khách. Chiến dịch "Amazing Thailand" và các biến thể của nó qua từng năm luôn tập trung vào việc làm mới sản phẩm, hướng tới các phân khúc thị trường khác nhau và đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách. Họ rất thành công trong việc phối hợp giữa khu vực công và tư, nơi nhà nước thực hiện quảng bá chung và khối doanh nghiệp tư nhân hưởng ứng bằng các sản phẩm, dịch vụ chất lượng, tạo nên một hệ sinh thái du lịch đồng bộ và hiệu quả.

VI. Tương lai ngành lữ hành Việt Nam và xu hướng thế giới

Tương lai của ngành du lịch Việt Nam gắn liền với việc nắm bắt các xu hướng toàn cầu và xây dựng một chiến lược phát triển dịch vụ lữ hành du lịch dài hạn, bền vững. Theo dự báo của UNWTO, du lịch thế giới sẽ tiếp tục tăng trưởng, đặc biệt là ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Các xu hướng mới đang định hình lại ngành du lịch bao gồm: sự gia tăng của du lịch trải nghiệm, du lịch có trách nhiệm, và du lịch chăm sóc sức khỏe. Du khách ngày càng có ý thức hơn về môi trường và mong muốn tìm kiếm những trải nghiệm chân thực, mang đậm dấu ấn văn hóa địa phương. Công nghệ số sẽ tiếp tục đóng vai trò trung tâm, từ việc lên kế hoạch, đặt dịch vụ đến chia sẻ trải nghiệm. Để thành công, du lịch Việt Nam cần định vị lại thương hiệu, tập trung vào các giá trị cốt lõi là văn hóa, thiên nhiên và con người. Việc chuyển đổi sang mô hình phát triển du lịch bền vững, tăng trưởng xanh, và kinh tế tuần hoàn sẽ là hướng đi tất yếu để đảm bảo ngành du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn bảo tồn được tài nguyên cho các thế hệ tương lai.

6.1. Dự báo các xu hướng du lịch trong thập kỷ tới

Thế giới đang chứng kiến sự thay đổi trong hành vi của du khách. Nhu cầu về các chuyến đi cá nhân hóa, độc đáo thay thế cho các tour đại trà. Du lịch bền vững và có trách nhiệm không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu. Du khách quan tâm nhiều hơn đến tác động của chuyến đi đối với môi trường và cộng đồng địa phương. Sự phát triển của các nền kinh tế mới nổi cũng tạo ra một lượng lớn du khách có thu nhập cao và sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ chất lượng. Ngoài ra, sự thay đổi về nhân khẩu học, với sự gia tăng của nhóm khách du lịch cao tuổi và thế hệ Z, đòi hỏi các sản phẩm du lịch phải được thiết kế lại để phù hợp với từng đối tượng.

6.2. Hướng đi chiến lược cho du lịch Việt Nam bền vững

Hướng đi chiến lược cho Việt Nam là xây dựng một ngành du lịch chất lượng cao, có thương hiệu và bền vững. Điều này đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ từ chính phủ trong việc bảo vệ môi trường, quy hoạch không gian du lịch hợp lý và thực thi pháp luật nghiêm minh. Cần ưu tiên phát triển các loại hình du lịch có trách nhiệm như du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, giúp chia sẻ lợi ích kinh tế với người dân địa phương và bảo tồn văn hóa bản địa. Chiến lược phát triển dịch vụ lữ hành du lịch phải đặt mục tiêu tăng trưởng về chất lượng và giá trị, thay vì chỉ chạy theo số lượng. Chỉ khi đó, du lịch Việt Nam mới có thể phát triển một cách vững chắc và khẳng định được vị thế trên bản đồ du lịch thế giới.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ lữ hành du lịch trong bối cảnh việt nam hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận, nội dung luận văn đƣợc chia thành 4 phần: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và Cơ sở lý luận, thực tiễn về phát triển dịch vụ lữ hành du lịch trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu và khung khổ phân tích. Chƣơng 3: Thực trạng phát triển dịch vụ lữ hành du lịch trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế. Chƣơng 4: Một số giải pháp nhằm phát triển dịch vụ lữ hành du lịch trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨUVÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ LỮ HÀNH DU LỊCH TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Tổng quan tình hình nghiên cứu Chính sách phát triển dịch vụ, trong đó có du lịch, trên thế giới có nhiều công trình nghiên cứu của các tổ chức quốc tế và của các quốc gia. Nổi bật nhƣ báo cáo hàng năm đánh giá chính sách dịch vụ (SPR) của Hội nghị Thƣơng mại và Phát triển Liên hợp quốc (UNCTAD) nhằm hỗ trợ phát triển các lĩnh vực dịch vụ tại các nƣớc đang phát triển [26]. Đây là đánh giá mang tính hệ thống về kinh tế, về khuôn khổ các quy định và pháp lý đối với lĩnh vực dịch vụ, nhằm lựa chọn đƣợc các chính sách tối ƣu để đạt đƣợc các mục tiêu phát triển của quốc gia.

Các nƣớc trên thế giới cũng đều có các báo cáo định kỳ, đánh giá hiện trạng cũng nhƣ đề xuất chính sách phát triển lĩnh vực dịch vụ của đất nƣớc mình.Các nghiên cứu liên quan đến vai trò của du lịch Với vai trò ngày càng tăng của ngành du lịch trong nền kinh tế, việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách phát triển dịch vụ du lịch, bao gồm cả dịch vụ lữ hành thu hút đƣợc sự quan tâm của nhiều học giả, tổ chức và các cơ quan nghiên cứu quốc gia, quốc tế. Những công trình nghiên cứu nổi bật gần đây nhất về chủ đề này là: Công trình của Salah Wahab và John J.Pigram (1997) Tourism, Development and Growth - The Challenge of Sustainability, thông qua việc xác định các xu hƣớng du lịch mới và các thách thức đối với phát triển bền vững, từ đó đề xuất các chính sách phát triển du lịch bền vững [15]; Công trình của Andrew Lockwood và Slavoj Medlik (2003) với tên gọi st “Tourism and Hospitality in the 21 century”. Trên cơ sở đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến sự phát triển của ngành du lịch trong đó có lĩnh vực lữ hành, tác giả đã đƣa ra các dự báo và chỉ ra một số xu hƣớng phát triển của ngành trong tƣơng lai, từ đó cũng đề xuất một số chính sách và giải pháp để phát triển dịch vụ du lịch [8]; Công trình của William F. Theobald với “Global Tourism” (2005) đã giới 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thiệu các khái niệm cơ bản liên quan đến lĩnh vực lữ hành và du lịch, đồng thời, trên cơ sở phân tích, đánh giá tác động của các yếu tố cấu thành chủ yếu, những trở ngại phát sinh và những cơ hội chính đối với ngành du lịch, tác giảđã chỉ ra một số xu hƣớng phát triển trong tƣơng lai của ngành trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế [19]; Công trình của Charles R.

Brent Ritchie với “Tourism: Principles, Practices, Philosophies” (2006), trên cơ sở khái niệm về lữ hành du lịch và phân tích, đánh giá các yếu tố cấu thành của ngành du lịch, đã đƣa ra các dự báo và viễn cảnh của ngành lữ hành du lịch thế giới trong thiên niên kỷ thứ 3[9]; Công trình của Joachim Willms với “The Future Trends in Tourism – Global Perspectives” (2007), đã giới thiệu những xu hƣớng phát triển mới của ngành du lịch trên phạm vi thế giới và theo các khu vực địa lý khác nhau, đồng thời đƣa ra các con số dự báo về mức độ tăng trƣởng của ngành trong giai đoạn 2005 – 2025, từ đó sẽ giúp cho các quốc gia hoạch định chính sách phát triển dịch vụ du lịch của đất nƣớc phù hợp với các xu hƣớng phát triển trên [24]. Bên cạnh đó, một số tổ chức nghiên cứu và các hiệp hội nghề nghiệp quốc tế đã có những nghiên cứu về vấn đề trên, điển hình nhƣ UNWTO với “Tourism 2020 Vision”, trên cơ sở phân tích đánh giá các số liệu trong giai đoạn 1995-2005 đã đƣa ra dự báo phát triển của ngành du lịch thế giới đến năm 2020; Hội đồng Lữ hành và Du lịch Thế giới (WTTC), trong các báo cáo đánh giá phân tích hàng năm cũng đã đƣa ra các xu hƣớng phát triển ngắn hạn của ngành du lịch thế giới. Trong những năm gần đây, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đã có những nghiên cứu và các báo cáo đánh giá hàng năm về năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực lữ hành và du lịch thế giới (The Travel & Tourism Competitiveness - Annual Report), trong đó đã đánh giá các yếu tố tác động đến sự phát triển của ngành lữ hành và du lịch toàn cầu. Tuy nhiên, việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm đề xuất chính sách phát triển đối với hoạt động lữ hành du lịch thế giới trong bối cảnh toàn cầu hóa (viết tắt là TCH) và hội nhập kinh tế quốc tế (viết tắt là HNKTQT) là vấn đề phức tạp, nên vẫn còn có nhiều quan điểm khá khác nhau.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Các nghiên cứu liên quan đến thực tiễn, tiềm năng và chính sách phát triển du lịch Cho đến nay, việc nghiên cứu một cách tổng thể về cơ sở lý luận, đánh giá thực tiễn phát triển lĩnh vực dịch vụ nói chung và dịch vụ du lịch nói riêng, trong đó có dịch vụ lữ hành du lịch và các chính sách liên quan, đã đƣợc quan tâm nhất định của giới nghiên cứu và đƣợc thực hiện trên nhiều phƣơng diện khác nhau. Trong đó, nội dung của Báo cáo “Một số lựa chọn và kiến nghị cho Chiếnlược tổng thể phát triển khu vực dịch vụở Việt Nam đến năm 2020” (2005), đã đƣa ra các đề xuất về chính sách và kiến nghị nhằm phát triển lĩnh vực dịch vụ trong bối cảnh hội nhập của Việt Nam [1]; Nội dung của Báo cáo “Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý Nhà nướcđối với các ngành dịchvụ” (2006) đã đề cập tới cơ cấu tổ chức hiện nay, cũng nhƣ về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của các cơ quan nhà nƣớc chịu trách nhiệm về dịch vụ và thƣơng mại dịch vụ của Việt Nam; rà soát kỹ lƣỡng các văn kiện pháp lý, hiện đang đƣợc áp dụng trong công tác quản lý nhà nƣớc đối với khu vực dịch vụ, và các hoạt động phối hợp thực tế trong ngành; đồng thời đƣa ra các phƣơng án và đề xuất nhằm nâng cao công tác điều phối giữa các bộ ngành có liên quan tới việc phát triển và quản lí ngành dịch vụ, cũng nhƣ thƣơng mại dịch vụ của đất nƣớc [2]. Nghiên cứu về khả năng cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam, phải kể đến “Báo cáo khả năng cạnh tranh và tácđộng của tự do hóa ngành du lịch” (2006) do Chƣơng trình Phát triển Liên Hợp Quốc tại Việt Nam (viết tắt là UNDP) tài trợ, Vụ Thƣơng mại và Dịch vụ - Bộ Kế hoạch và Đầu tƣ chủ trì. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích nhân tố ảnh hƣởng và đánh giá khả năng cạnh tranh của ngành Du lịch Việt Nam, cũng nhƣ những tác động khác nhau từ quá trình tự do hóa đang diễn ra trong ngành [26].

Sau khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của WTO, với tƣ cách là cơ quan quản lý Nhà nƣớc về lĩnh vực du lịch, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ban hành “Chương trình hànhđộng của ngành Du lịch”, kèm theo Quyết định số 564/QĐ-BVHTTDL ngày 21/9/2007, nhằm thực hiện Nghị quyết Hội nghị 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lần thứ 4, Ban Chấp hành Trung ƣơng Đảng khoá X về một số chủ trƣơng, chính sách lớn để nền kinh tế phát triển nhanh và bền vững khi Việt Nam là thành viên của Tổ chức Thƣơng mại Thế giới (WTO), và xác định rõ nhiệm vụ của các cơ quan quản lý nhà nƣớc về du lịch ở Trung ƣơng và địa phƣơng, của các doanh nghiệp du lịch nhằm tận dụng cơ hội, vƣợt qua thách thức, đƣa du lịch nƣớc ta bƣớc vào giai đoạn phát triển mới, nhanh, mạnh và bền vững, phấnđấu đạt và vƣợt các chỉ tiêu đãđề ra trong Chiến lƣợc Phát triển Du lịch Việt Nam giai đoạn 2011-2020 [3]. Ngoài ra còn một số luận án nghiên cứu, phân tích về thúc đẩy phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế nhƣ: luận án tiến sỹ “Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến của du lịch Việt Nam” của Nguyễn Anh Tuấn thực hiện năm 2010. luận án tiến sỹ “Khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp lữ hành quốc tế Việt Nam sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thƣơng mại Thế giới (WTO)” của Nguyễn Quang Vinh thực hiện năm 2011. Các luận án này tập trung vào một lĩnh vực cụ thể của ngành Du lịch Việt Nam, hoặc xem xét vấn đề năng lực cạnh tranh, chƣa hệ thống hoá các bài học kinh nghiệm của nƣớc ngoài, đặc biệt là những nƣớc trong khu vực đã thành công trong việc hoạch định chính sách phát triển dịch vụ lữ hành du lịch, từ đó gợi ý cho Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển dịch vụ lữ hành du lịch trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế 1.Khái niệm chung về du lịch Cho đến nay, rất khó để có thể đƣa ra một định nghĩa chính xác về các thuật ngữ nhƣ du lịch, khách du lịch, bởi lẽ những thuật ngữ này có ý nghĩa khác nhau và cách tiếp cận của mỗi ngƣời cũng khác nhau.

Xem xét cụ thể: theo từ điển Webster’s New University, du lịch (tourism) đƣợc định nghĩa “là chuyếnđi chơi; là lĩnh vực kinh doanh các chuyến du lịch và các dịch vụ cho khách du lịch”, và khách du lịch (tourist) là “ngườiđi chơi với mụcđích thưởng ngoạn” [20]. Phần lớn các cuốn từ điển trên thế giới đều thống nhất về khái niệm lữ hành, 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ