Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới và mở cửa kinh tế, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam liên tục gia tăng, kéo theo sự gia tăng về nhu cầu vận chuyển và giao nhận hàng hóa của các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở ra nhiều cơ hội hội nhập sâu rộng, đồng thời tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn giao nhận, logistics quốc tế. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp dịch vụ giao nhận vận tải trong nước bộc lộ nhiều hạn chế về quy mô, phương thức hoạt động đơn lẻ và công nghệ quản lý, dẫn đến nguy cơ thua thiệt ngay trên thị trường nội địa. Để tồn tại và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc chuyển đổi từ phương thức giao nhận truyền thống sang mô hình cung cấp dịch vụ logistics tích hợp trở thành yêu cầu cấp thiết.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về logistics trong giao nhận vận tải; phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động và cơ sở hạ tầng dịch vụ logistics tại Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm phát triển dịch vụ logistics trong giao nhận vận tải giai đoạn hội nhập.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ khái niệm, bản chất, vai trò và các loại hình dịch vụ logistics trong mối quan hệ với nghiệp vụ giao nhận vận tải.
    2. Khảo sát thực trạng phát triển dịch vụ logistics tại Việt Nam, bao gồm điều kiện tự nhiên, hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông (cảng biển, đường sông, đường bộ, đường sắt, hàng không), năng lực doanh nghiệp, khung pháp lý và nguồn nhân lực.
    3. Xác định các điểm nghẽn, tồn tại cản trở sự phát triển của ngành logistics trong nước.
    4. Đề xuất định hướng và các nhóm biện pháp cụ thể đối với Nhà nước và doanh nghiệp nhằm thúc đẩy dịch vụ logistics phát triển hiệu quả.
  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ logistics và hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thị trường dịch vụ giao nhận vận tải và hệ thống hạ tầng logistics tại Việt Nam trong mối liên hệ với mạng lưới vận tải khu vực và quốc tế.
    • Thời gian: Dữ liệu khảo sát, thống kê phản ánh thực trạng ngành từ năm 2000 đến giai đoạn 2006–2007 (kèm các dự báo đến năm 2009–2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng khung lý luận chuyên ngành kinh tế thương mại, giao nhận vận tải và quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Lịch sử và định nghĩa logistics: Nguồn gốc thuật ngữ quân sự từ tác phẩm "Tổng kết lịch sử quân sự" (1838) của Baron Antoine-Henri Jomini; định nghĩa của Từ điển bách khoa Webster; định nghĩa của Hội đồng Quản lý Logistics Hoa Kỳ (CLM, 1988); quan điểm "5 đúng" (5 rights: đúng sản phẩm, đúng vị trí, đúng thời điểm, điều kiện và chi phí phù hợp); định nghĩa của GS. MA Shuo (Đại học Hàng hải Thế giới - World Maritime University, 1999) về tính tối ưu hóa dòng chu chuyển tài nguyên; Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về định danh pháp lý của dịch vụ logistics.
    • Lý thuyết phân loại dịch vụ và cơ sở vật chất: Nghiệp vụ giao nhận truyền thống và dịch vụ giao nhận quốc tế; phân loại kho bãi (kho Cross-docking, kho theo hợp đồng, kho công cộng, kho bảo thuế, kho ngoại quan); vận tải đa phương thức (Sea/Air, Air/Road, Rail/Road, Mini-Bridge); trạm đóng gói và chia lẻ hàng (CFS - Container Freight Station); cảng thông quan nội địa (ICD - Inland Container Depot).
    • Mô hình tiến hóa 3 giai đoạn của dịch vụ giao nhận vận tải: Từ giao nhận vận chuyển từng chặng đơn lẻ phân tán $\rightarrow$ Vận tải đa phương thức dựa trên container hóa $\rightarrow$ Quản trị chuỗi logistics và chuỗi cung ứng trọn gói (Door-to-Door).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, quy trình và mô hình quản lý chuỗi phân phối vật chất.
    • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu: Sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp để đánh giá sản lượng hàng hóa thông qua cảng, cơ cấu đội tàu, năng lực hạ tầng các phương thức vận tải và thị phần doanh nghiệp.
    • Phương pháp phân tích thực tiễn: Nhận định các rào cản về cơ chế chính sách, tập quán thương mại quốc tế (tập quán mua CIF, bán FOB) và trình độ công nghệ thông tin.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo của Cục Hàng hải Việt Nam, Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFFAS), tổ chức Datamonitor (Global Logistics, 5/2006), Tạp chí Kinh tế Phát triển, ấn phẩm Vietnam Shipper, văn bản quy phạm pháp luật (Luật Thương mại 2005, Quyết định số 178/2002/QĐ-TTg, Nghị định số 140/2007/NĐ-CP) và số liệu của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines), Vietnam Airlines.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ logistics trong giao nhận vận tải ở Việt Nam

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về logistics:

  • Bản chất và định nghĩa logistics: Phân tích quá trình phát triển khái niệm từ lĩnh vực quân sự sang quản trị kinh doanh phân phối vật chất sau cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật lần thứ hai. Logistics được xác định là quá trình tối ưu hóa vị trí, lưu trữ và chu chuyển các dòng tài nguyên (vật lực, tài lực, nhân lực, thông tin) từ điểm cung cấp ban đầu qua sản xuất, phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng nhằm giảm thiểu chi phí và đáp ứng nguyên tắc Just-in-Time (JIT).
  • Nội dung các loại hình dịch vụ logistics trong giao nhận vận tải:
    • Nghiệp vụ giao nhận (Forwarding): Sự khác biệt giữa tự tổ chức giao nhận và thuê dịch vụ giao nhận quốc tế; vai trò của người giao nhận với tư cách là đầu mối vận tải đa phương thức, đại lý uỷ thác hải quan, thu gom và chia lẻ hàng.
    • Hệ thống kho bãi: Chức năng hỗ trợ sản xuất, gom hàng và tách hàng. Đặc điểm các loại hình kho: kho đa năng (cross-docking), kho thuê theo hợp đồng, kho công cộng, kho bảo thuế và kho ngoại quan.
    • Các phương thức vận tải chủ đạo: Vai trò của vận tải biển (chiếm khoảng 85% tổng khối lượng buôn bán quốc tế); kỹ thuật hệ thống vận tải container (cảng container, trạm CFS, công cụ xếp dỡ); vận tải đa phương thức kết hợp (Sea/Air, Air/Road, Rail/Road, Mini-Bridge); dịch vụ tư vấn ngoại thương và pháp lý.
  • Tiến trình 3 giai đoạn chuyển đổi của ngành giao nhận vận tải:
    1. Giai đoạn 1: Giao nhận vận tải đơn thuần, chủ hàng phải ký nhiều hợp đồng riêng rẽ với từng người vận chuyển cho từng chặng; rủi ro thất thoát hàng hóa cao.
    2. Giai đoạn 2: Cách mạng container hóa và sự xuất hiện của vận tải đa phương thức; người vận tải phát hành một vận đơn đi suốt, chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình vận chuyển.
    3. Giai đoạn 3: Nhà cung cấp dịch vụ logistics tích hợp và quản lý chuỗi cung ứng toàn diện; thực hiện trọn gói từ lưu kho, dán nhãn, bao bì, thủ tục hải quan, mua bảo hiểm đến phân phối chi tiết.
  • Lợi ích kinh tế của logistics: Tiết kiệm chi phí lưu kho, bãi, vận chuyển nhờ quy hoạch thống nhất; tăng tính linh hoạt và chủ động trong kinh doanh; cải thiện chất lượng phục vụ và uy tín thương hiệu; tối ưu hóa chi phí nhờ gom các lô hàng nhỏ lẻ thành lô hàng lớn để khai thác quy mô phương tiện, nâng cao doanh thu và lợi nhuận.

Chương II: Thực trạng về phát triển dịch vụ logistics trong giao nhận vận tải ở Việt Nam

Chương II phân tích chi tiết các điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, thị trường và các điểm nghẽn của ngành logistics Việt Nam:

  • Thuận lợi về tự nhiên và vị trí địa lý: Bờ biển dài 3.260 km, vùng biển rộng 1 triệu km² (gấp hơn 3 lần diện tích đất liền, trung bình 100 km đất liền có 1 km bờ biển). Biển Đông nằm trên tuyến hàng hải huyết mạch quốc tế nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Hệ thống sông ngòi gồm 2.372 con sông dài từ 10 km trở lên (109 sông chính, 13 sông có lưu vực trên 10.000 km²), kết nối thuận lợi vào đất liền và các nước lân cận qua hai đồng bằng lớn (sông Hồng và sông Cửu Long).
  • Thực trạng hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông vận tải:
    • Cảng biển và Cảng cạn (ICD): Cả nước có khoảng 300 cảng biển (14 cảng chuyên dụng). Năng suất bốc xếp bình quân cảng tổng hợp quốc gia đạt 2.500 T/m cầu tàu/năm (cảng Sài Gòn đạt 3.500 T/m cầu tàu/năm, cảng địa phương đạt 1.000 T/m). Đến 31/8/2007, đội tàu biển đạt 1.194 chiếc với hơn 2,5 triệu GT và trên 4 triệu DWT (trong đó 432 tàu chạy tuyến quốc tế).
Tên cảng ICD Vị trí địa lý Quy mô diện tích và kho bãi Phương tiện và thiết bị bốc xếp
ICD Phước Long Phía Bắc TP.HCM (cách Tân Cảng 4km, trung tâm 7km) Tổng diện tích: 70.000 m² (bãi container: 55.000 m²); 01 kho CFS (2.000 m²), 02 kho (4.000 m²); 06 bến (dài 350m) 10 xe chụp 45 tấn, 50 đầu kéo, 100 chassis, 12 cẩu 50–75 tấn, xà lan 1.000 tấn (36 TEU/xà lan)
ICD Sóng Thần Tây Bắc TP.HCM (cách Tân Cảng 18km, trung tâm 20km) Tổng diện tích: 500.000 m² (bãi container: 83.000 m²); tổng diện tích kho: 12.000 m²; không có cầu tàu (cảng cạn thuần túy) 02 xe chụp 42 tấn, 01 xe xếp dỡ container rỗng, 10 đầu kéo
ICD Biên Hoà Đông Bắc TP.HCM (cách Tân Cảng 22km, trung tâm 33km) Tổng diện tích: 50.000 m² (bãi container: 2.800 m²); 02 kho ngoại quan (4.100 m²); 01 bến dài 25m 21 đầu kéo, 44 chassis, 01 cẩu 150 tấn, 02 xà lan 350 tấn
ICD Transimex Phía Bắc TP.HCM (đối diện ICD Phước Long) Tổng diện tích: 90.422 m² (bãi container: 48.595 m²); 03 kho CFS (12.748 m²); 02 bến dài 100m 03 cẩu 42 tấn, 03 xe chụp 42 tấn, 02 xe xếp container rỗng, 07 xe nâng, 10 đầu kéo/chassis, trạm điện 1500 KVA
ICD Đồng Nai Đông Bắc TP.HCM (cách Tân Cảng 3km, trung tâm 44km) Tổng diện tích: 200.000 m²; 01 kho hàng: 2.100 m²; không có bến thủy Thiết bị vận tải đường bộ chuyên dụng
  • Khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển: Tăng trưởng bình quân 15,92%/năm giai đoạn 2001–2006; tập trung chủ yếu ở phía Nam (38%) và phía Bắc (27,5%).
STT Tên Cảng 2001 2002 2003 2004 2005 2006 Tăng trưởng bình quân (%)
1 Quảng Ninh 1.526 1.560 1.748 2.476 3.185 3.499 18,55%
2 Hải Phòng 8.575 10.350 10.518 11.250 10.511 11.151 5,49%
3 Tân Cảng Sài Gòn 5.097 5.589 7.500 8.465 14.570 20.000 33,51%
4 Xăng dầu Nhà Bè 3.800 3.781 3.682 3.636 4.012 3.900 0,92%
  • Hạ tầng các phương thức vận tải khác: Đường sông có 17.702 km có thể lưu thông (5.149 km lưu thông liên tục); đường bộ đạt 106.000 km (năm 2001) với tỷ lệ xã có đường ô tô đến trung tâm đạt 94,6%; đường sắt dài 2.600 km, rút ngắn thời gian chạy tàu Bắc - Nam từ 56 giờ xuống 30 giờ, kết nối liên vận quốc tế qua hiệp định SMGS; đường hàng không có 48 cảng hàng không (36 cảng lát đá), đội bay Vietnam Airlines đạt 43 chiếc đầu năm 2007.

  • Quy mô thị trường và cơ cấu doanh nghiệp logistics:

Thị trường Trị giá năm 2005 (Tỷ USD) Tốc độ tăng trưởng hàng năm (%)
Toàn thế giới 591,00 1,10%
Khu vực Bắc Mỹ 198,00 0,60%
Khu vực Châu Âu 191,00 1,10%
Châu Á - Thái Bình Dương 201,00 2,00%
Việt Nam 0,16 (chiếm ~0,3% GDP) 20,00% - 25,00%
  • Cơ cấu tạo giá trị thị trường logistics Việt Nam: Ngành bán lẻ chiếm 90% (0,114 tỷ USD, tăng trưởng 14%), thiết bị công nghệ cao chiếm 6% (0,0096 tỷ USD), thiết bị ô tô và dược phẩm tăng trưởng trên 10%/năm.
  • Phân bổ doanh nghiệp: Khoảng 1.000 doanh nghiệp đăng ký, 800 doanh nghiệp hoạt động thực tế (Doanh nghiệp Nhà nước: 20%, Công ty TNHH/Cổ phần: 70%, Hộ kinh doanh tư nhân: 10%). Các đơn vị tiêu biểu: Vinalines, Vosco, Vietfracht, Vosa, Vicoship, Gemadept, Safi, Vinatrans.
  • Những tồn tại, hạn chế chính:
    1. Thị phần vận tải biển thấp: Doanh nghiệp nội địa chỉ đảm nhận 18% sản lượng chuyên chở hàng xuất nhập khẩu; 82% còn lại thuộc về hãng tàu nước ngoài (dù 90% hàng xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển).
    2. Hạn chế tại các sân bay quốc tế: Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng chưa có nhà ga hàng hóa chuyên biệt và khu vực tác nghiệp đồng bộ cho đại lý gom hàng, khai hải quan.
    3. Tập quán thương mại bất lợi: Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ yếu "mua CIF, bán FOB", nhường toàn bộ quyền thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm cho đối tác nước ngoài.
    4. Nguồn nhân lực yếu và thiếu: Cả nước chỉ có khoảng 5.000 nhân sự chuyên nghiệp thuộc hội viên VIFFAS và 4.000–5.000 nhân sự bán chuyên nghiệp; chỉ số năng lực điều hành logistics chỉ đạt 2,7/5 (so với Singapore đạt trên 4,0/5).
    5. Hạ tầng công nghệ thông tin hạn chế: Điểm đánh giá mức độ trang bị tin học thấp (1,x/5); ứng dụng công nghệ trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) còn rời rạc, chủ yếu dùng cho tin học văn phòng; tính liên kết chuỗi giữa các doanh nghiệp nội địa còn yếu và chưa kết nối mạng lưới toàn cầu.

Chương III: Một số giải pháp phát triển dịch vụ logistics trong giao nhận vận tải ở Việt Nam

Chương III đưa ra hệ thống giải pháp phân theo cấp độ vĩ mô và vi mô:

  • Định hướng phát triển chiến lược:
    • Xác định logistics là ngành dịch vụ mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế dịch vụ quốc gia.
    • Chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình e-logistics thông qua ứng dụng công nghệ thông tin.
    • Phát triển vận tải đa phương thức làm hạt nhân liên kết toàn bộ chuỗi cung ứng door-to-door.
    • Nâng cao nhận thức của doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu về vai trò của dịch vụ logistics tích hợp.
  • Biện pháp từ phía Nhà nước:
    • Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông và phương tiện kỹ thuật:
      • Vận tải biển: Thực hiện quy hoạch phát triển cảng theo hướng hiện đại, tránh đầu tư dàn trải theo phong trào (đánh giá kế hoạch 60.000 tỷ đồng xây dựng 10 cảng biển giai đoạn đến năm 2010); tập trung vốn nâng cấp cảng container, cảng nước sâu (Cái Lân, Đà Nẵng, Văn Phong) và mạng lưới cảng cạn (ICD). Hỗ trợ vốn, bảo lãnh tín dụng ngân hàng lãi suất ưu đãi, giảm thuế nhập khẩu tàu biển để trẻ hóa và chuyên dụng hóa đội tàu; liên doanh liên kết mở rộng ngành đóng tàu trong nước.
      • Vận tải đường sông, đường sắt, đường bộ, hàng không: Phát triển sà lan tự hành kết nối cảng sông với cảng cạn ICD và cảng biển; cải tạo mạng lưới đường sắt, chuẩn hóa khổ ray, bổ sung toa xe chuyên dụng container; nới lỏng hợp lý giới hạn tải trọng xe ô tô và xây dựng đường cao tốc; đầu tư nhà ga hàng hóa chuyên biệt tại các sân bay quốc tế.
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý và quản lý nhà nước:
      • Thực thi hiệu quả Nghị định số 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 quy định điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics; xây dựng văn bản hướng dẫn chi tiết Luật Thương mại 2005, Luật Hàng hải, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh.
      • Ban hành khung pháp lý chuyên biệt cho vận tải đa phương thức và thương mại điện tử (công nhận giá trị pháp lý của chữ ký điện tử, chữ ký số, hợp đồng điện tử theo luật mẫu quốc tế).
      • Cải cách thủ tục hải quan: Xây dựng hệ thống máy tính truyền nhận dữ liệu điện tử tập trung giữa Tổng cục Hải quan, các chi cục hải quan, cảng biển và doanh nghiệp logistics; rút ngắn thời gian làm thủ tục thông quan tàu và hàng hóa xuống dưới 60 phút theo tinh thần Quyết định số 178/2002/QĐ-TTg.
    • Phát huy vai trò của các Hiệp hội chuyên ngành:
      • Tăng cường hoạt động của VIFFAS, Hiệp hội Cảng biển, Hiệp hội Chủ tàu, Hiệp hội Bảo hiểm trong việc tư vấn thị trường, cung cấp thông tin pháp lý quốc tế, xây dựng tiêu chuẩn kinh doanh ngành.
      • Thúc đẩy việc liên kết, sáp nhập các doanh nghiệp nhỏ thành các liên minh logistics nhóm 3–4 đơn vị để đủ sức cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia.
    • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực:
      • Đưa chuyên ngành logistics vào giảng dạy chính quy tại các trường đại học (bên cạnh Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế); trang bị kiến thức chuyên sâu về chuỗi cung ứng, pháp luật vận tải quốc tế, tin học và ngoại ngữ.
      • Hợp tác đào tạo ngắn hạn và dài hạn với các tổ chức quốc tế như FIATA, IATA và các tổ chức phi chính phủ.
    • Thúc đẩy hạ tầng công nghệ thông tin: Thiết lập hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) kết nối chủ tàu, cảng biển, hải quan và đại lý giao nhận; học tập mô hình cổng thông tin hàng hải tích hợp Portnet của Singapore.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa luận cứ khoa học: Phân định rõ ranh giới giữa nghiệp vụ giao nhận vận tải thuần túy và dịch vụ logistics trọn gói, chỉ ra tính tất yếu khách quan của việc chuyển dịch mô hình tổ chức phân phối vật chất trong thương mại hiện đại.
  • Phản ánh bức tranh định lượng thực trạng: Cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể về năng lực hạ tầng logistics Việt Nam giai đoạn 2001–2007:
    • Tốc độ tăng trưởng lượng hàng hóa thông qua cảng biển đạt 15,92%/năm.
    • Quy mô thị trường logistics đạt 0,16 tỷ USD (2005) với tốc độ tăng trưởng 20–25%/năm.
    • Chi phí logistics chiếm từ 15–20% GDP (tương đương 8,6–11,1 tỷ USD năm 2006), trong đó chi phí vận tải chiếm 40–60%.
    • Sự áp đảo của doanh nghiệp nước ngoài khi nắm giữ 82% thị phần vận tải biển xuất nhập khẩu của Việt Nam.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn: Đề xuất các giải pháp bám sát chính sách hiện hành (Nghị định 140/2007/NĐ-CP, Quyết định 178/2002/QĐ-TTg), nhấn mạnh vào giải pháp liên kết doanh nghiệp (hình thành nhóm liên minh 3–4 đơn vị) và cải cách thủ tục hải quan điện tử EDI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do nguồn dữ liệu thống kê chuyên ngành logistics giai đoạn 2005–2007 tại Việt Nam còn sơ khai và thiếu đồng bộ (chưa có mã ngành logistics riêng biệt), một số số liệu về quy mô ngành phải dựa trên ước tính của các tổ chức quốc tế (Datamonitor) hoặc suy luận tương đồng từ thị trường khu vực.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế vận hành của mô hình chuỗi cung ứng xanh (Green Logistics), đánh giá tác động chi tiết của các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ logistics khi thực thi đầy đủ các hiệp định thương mại tự do (FTA) và lộ trình cam kết WTO sau năm 2010.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Quản trị Logistics và Vận tải đa phương thức.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật và năng lực khai thác của 5 cảng cạn (ICD) lớn tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (ICD Phước Long, Sóng Thần, Biên Hòa, Transimex, Đồng Nai).
    • Phân tích bản chất 3 giai đoạn tiến hóa từ người vận tải đơn lẻ sang nhà cung cấp dịch vụ chuỗi logistics tích hợp.
    • Hệ thống các rào cản mang tính thực tế của doanh nghiệp Việt Nam (thói quen mua CIF bán FOB, thiếu hụt nhà ga hàng hóa hàng không, quy định giới hạn vốn FDI 49%).

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt căn bản giữa nghiệp vụ giao nhận truyền thống và dịch vụ logistics được tác giả chỉ ra là gì?
Trả lời: Giao nhận truyền thống là việc người vận chuyển chỉ thực hiện việc di chuyển hàng hóa theo từng chặng đơn lẻ hoặc làm các thủ tục giấy tờ thuần túy theo hợp đồng riêng biệt. Trong khi đó, dịch vụ logistics là một chuỗi liên hoàn tối ưu hóa, tích hợp từ khâu tiếp nhận, vận chuyển đa phương thức, lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan, đóng gói bao bì, dán ký mã hiệu đến phân phối hàng hóa tận nơi (door-to-door) và xử lý dòng thông tin liên tục nhằm giảm chi phí, đảm bảo giao hàng đúng thời điểm (JIT).

2. Thực trạng thị phần vận tải biển xuất nhập khẩu của doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn này như thế nào?
Trả lời: Dù 90% lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam được vận chuyển bằng đường biển, các doanh nghiệp vận tải biển trong nước mới chỉ đáp ứng chuyên chở được khoảng 18% tổng lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, 82% thị phần còn lại do các hãng tàu nước ngoài chi phối.

3. Thói quen thương mại "mua CIF, bán FOB" gây ra trở ngại gì cho sự phát triển của logistics nội địa?
Trả lời: Do tập quán mua theo điều kiện CIF (người bán nước ngoài thuê tàu và mua bảo hiểm) và bán theo điều kiện FOB (người mua nước ngoài chỉ định phương tiện vận chuyển và chịu trách nhiệm chặng chính), các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam đã nhường toàn bộ quyền quyết định thuê tàu, bảo hiểm và dịch vụ vận tải cho đối tác ngoại, tước đi cơ hội cung cấp dịch vụ của các doanh nghiệp logistics trong nước.

4. Khung pháp lý trực tiếp quy định điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics được văn bản viện dẫn là gì?
Trả lời: Đó là Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 05/09/2007 quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics.

5. Mô hình cổng thông tin điện tử hàng hải nào được đề xuất học tập kinh nghiệm để phát triển hạ tầng e-logistics tại Việt Nam?
Trả lời: Đề tài đề xuất học tập mô hình cổng công nghệ thông tin Portnet của Singapore – nơi toàn bộ dữ liệu được kết nối, quản lý và chia sẻ tự động giữa các hãng tàu, đơn vị vận tải bộ, doanh nghiệp giao nhận và các cơ quan quản lý nhà nước.


Kết luận

Đề án môn học đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về vai trò và sự phát triển tất yếu của dịch vụ logistics trong hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa. Dựa trên việc phân tích thực trạng hệ thống hạ tầng 5 phương thức vận tải, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và khung thể chế chính sách của Việt Nam thời kỳ hậu gia nhập WTO, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn then chốt như sự áp đảo của các tập đoàn nước ngoài, rào cản tập quán thương mại mua CIF bán FOB và hạ tầng công nghệ thông tin phân tán. Các nhóm giải pháp về quy hoạch cảng biển, hoàn thiện Nghị định vận tải đa phương thức, phát triển mạng lưới EDI hải quan và mô hình liên minh doanh nghiệp là những luận cứ có giá trị khoa học và thực tiễn cao cho tiến trình hiện đại hóa ngành dịch vụ giao nhận vận tải Việt Nam.