Phát Triển Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Quốc Tế Của Doanh Nghiệp Logistics

Chuyên khảo phân tích Phát triển dịch vụ giao nhận quốc tế của công ty cổ phần kho vận việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HÓA QUỐC TẾ CỦA DOANH NGHIỆP LOGISTICS

1.1. Khái quát chung về dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế

1.2. Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế

1.3. Các loại hình dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế

1.4. Phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp logistics

1.5. Các nội dung phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế

1.6. Các chỉ tiêu đo lường sự phát triển các dịch vụ GNHHQT

1.6.1. Nhóm chỉ tiêu theo chiều rộng

1.6.2. Nhóm chỉ tiêu theo chiều sâu

1.7. Vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển DV GNHHQT của doanh nghiệp logistics

1.7.1. Vai trò của việc phát triển DV GNHHQT đối với DN logistics

1.7.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ GNHHQT của doanh nghiệp logistics

1.8. Kinh nghiệm phát triển DV GNHHQT của các doanh nghiệp logistics trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.8.1. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ DV GNHHQT của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam

1.8.2. Bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam về phát triển DV GNHHQT

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DV GNHHQT CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2010-2013

2.1. Đặc điểm kinh doanh của Công ty Cổ Phần Kho Vận Việt Nam

2.2. Đặc điểm bộ máy tổ chức cung cấp dịch vụ GNHHQT của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam

2.3. Các sản phẩm dịch vụ của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam

2.4. Các nhân tố trong giai đoạn 2010-2013 ảnh hưởng đến phát triển DV GNHHQT tại Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam

2.4.1. Các nhân tố thuộc môi trường bên trong doanh nghiệp giai đoạn 2010-2013

2.4.2. Các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài doanh nghiệp giai đoạn 2010-2013

2.5. Thực trạng phát triển DV GNHHQT tại Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam giai đoạn 2010-2013

2.5.1. Kết quả hoạt động kinh doanh chung của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam giai đoạn 2010-2013

2.5.2. Khái quát thực trạng phát triển DV GNHHQT của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam giai đoạn 2010-2013

2.5.3. Tình hình thực hiện các chỉ tiêu đo lường sự phát triển DV GNHHQT của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam giai đoạn 2010-2013

2.5.3.1. Nhóm chỉ tiêu đánh giá sự phát triển dịch vụ GNHHQT của doanh nghiệp logistics theo chiều rộng
2.5.3.2. Nhóm chỉ tiêu đánh giá sự phát triển dịch vụ GNHHQT của doanh nghiệp logistics theo chiều sâu

2.5.4. Đánh giá sự phát triển DV GNHHQT của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam giai đoạn 2010-2013

2.5.5. Những ưu điểm trong phát triển DV GNHHQT của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam giai đoạn 2010-2013

2.5.6. Một số tồn tại trong phát triển DV GNHHQT của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam giai đoạn 2010-2013

2.5.7. Nguyên nhân của những tồn tại trong phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GNHHQT CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020

3.1. Triển vọng thị trường dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế đến năm 2020

3.1.1. Môi trường kinh tế

3.1.2. Môi trường pháp luật

3.1.3. Môi trường khoa học công nghệ và cơ sở hạ tầng

3.1.4. Xu hướng thị trường dịch vụ GNHHQT của Việt Nam đến 2020

3.2. Định hướng và mục tiêu phát triển DV GNHHQT của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam

3.2.1. Định hướng chiến lược phát triển DV GNHHQT đến năm 2020 của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam

3.2.2. Các mục tiêu phát triển DV GNHHQT của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam đến năm 2020

3.3. Một số giải pháp nhằm phát triển DV GNHHQT tại Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam

3.3.1. Các giải pháp ngắn hạn để tăng cường phát triển DV GNHHQT tại Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam

3.3.2. Các giải pháp trung và dài hạn để tăng cường phát triển DV GNHHQT tại Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam

3.3.3. Một số kiến nghị với Nhà nước để tăng cường phát triển DV GNHHQT của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI CAM ĐOAN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Quốc Tế Tại Việt Nam

Dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế, kết nối các doanh nghiệp Việt Nam với thị trường toàn cầu. Theo từ điển Tiếng Việt, giao nhận hàng hóa là quá trình giao và nhận hàng hóa, tài sản giữa hai bên tại trạm giao nhận, kèm theo phiếu giao nhận. Quá trình này gắn liền với vận tải, đảm bảo hàng hóa đến tay người tiêu dùng. Các công đoạn bao gồm: tập kết, xếp dỡ, lưu kho, chuyển tải, đóng gói và thủ tục chứng từ. Sự phát triển của logistics Việt Nam phụ thuộc lớn vào hiệu quả của dịch vụ này.

1.1. Khái Niệm và Vai Trò của Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế

Theo Hiệp hội Giao nhận Kho vận Quốc tế (FIATA), dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bao gồm gom hàng, vận chuyển, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối và tư vấn liên quan đến hải quan, bảo hiểm, tài chính, thanh toán và chứng từ. Luật Thương mại Việt Nam (1997) định nghĩa đây là hành vi thương mại, trong đó người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục giấy tờ và giao hàng theo ủy thác. Dịch vụ này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứngxuất nhập khẩu.

1.2. Các Loại Hình Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Quốc Tế Phổ Biến

Các loại hình dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế rất đa dạng, bao gồm: dịch vụ gom hàng lẻ (LCL), dịch vụ giao hàng nguyên container (FCL), dịch vụ vận tải đa phương thức, dịch vụ thủ tục hải quan, dịch vụ kho bãi và phân phối, dịch vụ bảo hiểm hàng hóa, và dịch vụ tư vấn giải pháp logistics. Các doanh nghiệp cần lựa chọn loại hình dịch vụ phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của hàng hóa để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí logistics.

II. Thách Thức Phát Triển Dịch Vụ Logistics Tại Thị Trường Việt Nam

Mặc dù có tiềm năng lớn, thị trường logistics Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các doanh nghiệp nội địa còn nhỏ lẻ, thiếu vốn đầu tư và kinh nghiệm quản lý. Cơ sở hạ tầng vận tải quốc tế còn hạn chế, gây khó khăn cho việc giao nhận hàng hóa. Thủ tục hải quan còn phức tạp, tốn nhiều thời gian và chi phí. Sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp logistics nước ngoài ngày càng gay gắt. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Hạn Chế về Cơ Sở Hạ Tầng và Vận Tải Quốc Tế

Cơ sở hạ tầng vận tải quốc tế của Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt là hệ thống đường bộ, đường sắt và cảng biển. Tình trạng này gây ra tình trạng tắc nghẽn, chậm trễ và tăng chi phí logistics. Theo báo cáo của World Bank, chỉ số LPI (Logistics Performance Index) của Việt Nam còn thấp so với các nước trong khu vực. Việc đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển dịch vụ logistics.

2.2. Thủ Tục Hải Quan Phức Tạp và Thiếu Minh Bạch

Thủ tục hải quan của Việt Nam còn phức tạp, rườm rà và thiếu minh bạch, gây khó khăn cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Việc kiểm tra chuyên ngành mất nhiều thời gian và chi phí. Theo Bảng 2 trong tài liệu gốc, thủ tục hải quan của Việt Nam còn chậm hơn so với Thái Lan, Singapore và Malaysia. Cải cách thủ tục hải quan là một trong những ưu tiên hàng đầu để cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics.

2.3. Cạnh Tranh Gay Gắt từ Các Doanh Nghiệp Logistics Nước Ngoài

Thị trường logistics Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp logistics nước ngoài. Các doanh nghiệp này có lợi thế về vốn, kinh nghiệm, công nghệ và mạng lưới toàn cầu. Để cạnh tranh hiệu quả, các doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm chi phí logistics và xây dựng thương hiệu.

III. Giải Pháp Phát Triển Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Quốc Tế Hiệu Quả

Để phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế hiệu quả, các doanh nghiệp cần áp dụng nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tư vào công nghệ và chuyển đổi số logistics là yếu tố then chốt. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo nhân lực logistics chuyên nghiệp. Mở rộng mạng lưới đối tác và hợp tác quốc tế. Tăng cường quản lý rủi ro logistics và đảm bảo tuân thủ pháp luật logistics. Xây dựng thương hiệu và nâng cao uy tín trên thị trường.

3.1. Ứng Dụng Công Nghệ Logistics và Chuyển Đổi Số Toàn Diện

Ứng dụng công nghệ logisticschuyển đổi số là xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí logistics. Các công nghệ như IoT, AI, Big Data, Blockchain và Cloud Logistics giúp tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa, quản lý kho bãi, vận tải và theo dõi hàng hóa. Việc áp dụng các hệ thống WMS (Warehouse Management System) và TMS (Transportation Management System) giúp quản lý kho hàng và vận chuyển hiệu quả hơn.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Nhân Lực Logistics Chuyên Nghiệp

Nguồn nhân lực logistics chất lượng cao là yếu tố quan trọng để cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực logistics, cung cấp các khóa học về Incoterms, thủ tục hải quan, vận tải quốc tếquản lý chuỗi cung ứng. Việc có các chứng chỉ logistics quốc tế cũng là một lợi thế cạnh tranh.

3.3. Mở Rộng Mạng Lưới Đối Tác và Hợp Tác Logistics Quốc Tế

Mở rộng mạng lưới đối tác và hợp tác logistics quốc tế giúp các doanh nghiệp tiếp cận thị trường mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc hợp tác với các doanh nghiệp logistics nước ngoài giúp chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và nguồn lực. Tham gia các hiệp hội logistics và diễn đàn quốc tế giúp mở rộng quan hệ và tìm kiếm cơ hội hợp tác.

IV. Ứng Dụng Logistics Xanh và Phát Triển Bền Vững Tại Việt Nam

Logistics xanh và phát triển bền vững là xu hướng quan trọng trong ngành logistics hiện nay. Các doanh nghiệp cần áp dụng các giải pháp logistics xanh để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, như sử dụng phương tiện vận tải tiết kiệm nhiên liệu, tối ưu hóa quy trình vận chuyển và giảm thiểu chất thải. Việc áp dụng các tiêu chuẩn logistics xanh giúp nâng cao uy tín và thu hút khách hàng quan tâm đến môi trường.

4.1. Giảm Thiểu Khí Thải và Sử Dụng Năng Lượng Hiệu Quả

Giảm thiểu khí thải và sử dụng năng lượng hiệu quả là một trong những mục tiêu quan trọng của logistics xanh. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các phương tiện vận tải tiết kiệm nhiên liệu, như xe điện hoặc xe hybrid. Tối ưu hóa quy trình vận chuyển và sử dụng phần mềm quản lý vận tải (TMS) giúp giảm thiểu quãng đường di chuyển và tiết kiệm nhiên liệu.

4.2. Quản Lý Chất Thải và Tái Chế Vật Liệu

Quản lý chất thải và tái chế vật liệu là một phần quan trọng của logistics xanh. Các doanh nghiệp cần giảm thiểu sử dụng vật liệu đóng gói và sử dụng vật liệu tái chế. Tái chế vật liệu đóng gói và chất thải giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

4.3. Xây Dựng Chuỗi Cung Ứng Bền Vững

Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững là một mục tiêu dài hạn của logistics xanh. Các doanh nghiệp cần lựa chọn các nhà cung cấp và đối tác có cam kết bảo vệ môi trường. Đánh giá tác động môi trường của toàn bộ chuỗi cung ứng và tìm kiếm các giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực.

V. Kinh Nghiệm Phát Triển Dịch Vụ Giao Nhận Từ Quốc Tế

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các doanh nghiệp logistics quốc tế thành công mang lại bài học quý giá. Các công ty như DHL, FedEx, và UPS đã xây dựng mạng lưới toàn cầu, ứng dụng công nghệ tiên tiến và tập trung vào chất lượng dịch vụ. Học hỏi cách họ quản lý chuỗi cung ứng, tối ưu hóa vận tải và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Áp dụng những bài học này giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

5.1. Xây Dựng Mạng Lưới Toàn Cầu và Mở Rộng Thị Trường

Các doanh nghiệp logistics quốc tế thành công thường có mạng lưới rộng khắp trên toàn thế giới. Họ xây dựng các trung tâm phân phối, kho bãi và văn phòng đại diện tại nhiều quốc gia. Việc mở rộng thị trường và xây dựng mạng lưới toàn cầu giúp họ cung cấp dịch vụ nhanh chóng và hiệu quả cho khách hàng.

5.2. Đầu Tư vào Công Nghệ và Tự Động Hóa Quy Trình

Các doanh nghiệp logistics quốc tế đầu tư mạnh vào công nghệ và tự động hóa quy trình. Họ sử dụng các hệ thống quản lý kho bãi (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS) và các công nghệ như IoT, AI và Big Data để tối ưu hóa hoạt động và giảm chi phí logistics.

5.3. Tập Trung vào Chất Lượng Dịch Vụ và Chăm Sóc Khách Hàng

Các doanh nghiệp logistics quốc tế đặt chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng lên hàng đầu. Họ cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, nhanh chóng và đáng tin cậy. Xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và đáp ứng nhu cầu của họ là yếu tố quan trọng để duy trì và phát triển kinh doanh.

VI. Tương Lai Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Quốc Tế Tại Việt Nam

Tương lai của dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế tại Việt Nam hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Với sự tăng trưởng của thương mại quốc tếe-commerce logistics, nhu cầu về dịch vụ này sẽ tiếp tục tăng cao. Các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh để nắm bắt cơ hội và phát triển bền vững. Sự hỗ trợ từ chính phủ và các hiệp hội logistics cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành.

6.1. Sự Phát Triển của Thương Mại Điện Tử Xuyên Biên Giới

Thương mại điện tử xuyên biên giới đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ logistics fulfillmentlast-mile delivery. Các doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống logistics hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của thị trường e-commerce logistics.

6.2. Vai Trò của Chính Phủ và Các Hiệp Hội Logistics

Chính phủ và các hiệp hội logistics đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành. Chính phủ cần tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu thủ tục hành chính và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn và công nghệ. Các hiệp hội logistics cần tăng cường vai trò kết nối, hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy hợp tác quốc tế.

6.3. Xu Hướng Logistics Thông Minh và Chuỗi Cung Ứng Linh Hoạt

Logistics thông minhchuỗi cung ứng linh hoạt là xu hướng quan trọng trong tương lai. Các doanh nghiệp cần áp dụng các công nghệ như IoT, AI và Big Data để tối ưu hóa quy trình và đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường. Xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Phát triển dịch vụ giao nhận quốc tế của công ty cổ phần kho vận việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận chung về phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp Logistics. Thực trạng phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam giai đoạn 2010-2013 Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của Công ty Cổ phần Kho vận Việt Nam đến năm 2020. 6 CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HÓA QUỐC TẾ CỦA DOANH NGHIỆP LOGISTICS. Khái quát chung về dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế.

Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế Khái niệm giao nhận hàng hóa Theo từ điển Tiếng Việt, giao nhận hàng hóa là giao và nhận hàng hoá, tài sản giữa hai bên tại trạm giao nhận hàng hoá; giao nhận hàng hoá xong phải viết phiếu. Theo đó, giao nhận gắn liền và song hành với quá trình vận tải để hoàn thành chức năng đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến nới tiêu thụ, hoàn thành mặt thứ hai của lưu thông phân phối. Thông qua giao nhận các tác nghiệp vận tải được tiến hành: tập kết hàng hóa, xếp dỡ, lưu kho, chuyển tải, đóng gói, thủ tục, chứng từ… Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế Nghề giao nhận trên thế giới đã ra đời cách đây khoảng 500 năm. Năm 1552, hãng VANSAI đã ra đời ở BADILAY, Thuỵ Sĩ làm công việc giao nhận và kiêm cả việc vận tải hàng hoá.

Nhưng khái niệm về dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế ngày nay sử dụng nhiều theo quan điểm của Hiệp hội Giao nhận kho vận Quốc tế (FIATA). Quan điểm 1(FIATA): Dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế là bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan quan tới gom hàng, vận chuyển, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ tư vấn có liên quan đến các dịch vụ kể trên, thông thường là các dịch vụ về hải quan, bảo hiểm, tài chính, thanh toán và các chứng từ có liên quan đến hàng hóa. Dịch vụ này ra đời muộn và còn non trẻ ở Việt Nam. Định nghĩa về dịch vụ giao nhận được thừa nhận và biết đến lần đầu tiên trong Luật Thương mại 1997 Quan điểm 2 (Theo Điều 163, Luật Thương mại Việt Nam, 1997): Dịch vụ giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng 7 hóa nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng theo sự ủy thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc người làm dịch vụ giao nhận khác (gọi chung là khách hàng).

Về nội dung các hoạt động của dịch vụ này theo hai quan điểm trên là không khác nhau, đó là tất cả các dịch vụ liên quan đến quá trình giao nhận hàng hóa bao gồm cả các hoạt động trực tiếp như kho bãi, bốc xếp, đóng gói đến các hoạt động không trực tiếp tác động vào hàng hóa như chuẩn bị chứng từ liên quan đến hàng hóa, lo liệu bảo hiểm, thông quan hải quan, giấy chứng nhận xuất xứ… Hiện nay, các nhà giao nhận Việt Nam đã đảm nhận nhiều công việc khác có liên quan đến đóng gói, phân phối và vận tải đa phương thức phù hợp với xu thế chung của quốc tế. Việt Nam đã ban hành Luật Thương mại 2005 trong đó quy định rõ trách nhiệm của các bên trong hoạt động dịch vụ logistics và hoạt động giao nhận là một phần của hoạt động logistics. Điều 233, Luật Thương mại 2005 ghi rõ: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Trong phạm vi luận văn này, dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế ( DV GNHHQT) được hiểu là tập hợp tất cả các dịch vụ khác nhau có liên quan đến quá trình vận chuyển hàng hóa từ nơi giao hàng đến nơi nhận hàng trên phạm vi các quốc gia khác nhau, từ khi hình thành hàng hóa đến khi kết thúc mọi thủ tục với các bên liên quan.

Trước kia, việc giao nhận có thể do người gửi hàng (nhà xuất khẩu), người nhận hàng (nhà nhập khẩu) hay do người chuyên chở đảm nhiệm và tiến hành. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của buôn bán quốc tế phân công lao động quốc tế với mức độ và qui mô chuyên môn hoá ngày càng cao, giao nhận cũng dần dần được 8 chuyên môn hóa, do các tổ chức, các ngiệp đoàn giao nhận chuyên nghiệp tiến hành và giao nhận đã chính thức trở thành một Nghề. Tất cả những cá nhân, tổ chức kinh doanh, môi giới dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế được gọi là người giao nhận (Forwader, Forwarding). Người giao nhận là người thực hiện các dịch vụ giao nhận theo sự uỷ thác của khách hàng hoặc người chuyên chở.

Người giao nhận có thể là chủ hàng (khi cá nhân đó tự đứng ra thực hiện các công việc giao nhận cho hàng hoá của mình), là chủ tàu (khi chủ tàu thay mặt người chủ hàng thực hiện các dịch vụ giao nhận), công ty xếp dỡ hay kho hàng hoặc người giao nhận chuyên nghiệp hay bất kỳ một người nào khác thực hiện dịch vụ đó. Người giao nhận là người lo toan để hàng hoá được chuyên chở theo hợp đồng uỷ thác và hành động vì lợi ích của người uỷ thác mà bản thân anh ta không phải là người chuyên chở. Người giao nhận cũng đảm nhận thực hiện mọi công việc liên quan đến hợp đồng giao nhận như bảo quản, lưu kho trung chuyển, làm thủ tục hải quan, kiểm hoá … 1. Các loại hình dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế (1) Căn cứ theo phương thức vận tải - Phương thức giao nhận hàng hóa vận chuyển bằng đường biển - Phương thức giao nhận hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không.

- Phương thức giao nhận hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ - Phương thức giao nhận hàng hóa vận chuyển bằng đường sắt - Phương thức giao nhận hàng hóa vận chuyển bằng đường ống - Giao nhận hàng hóa đa phương thức (2) Căn cứ theo hình thức kinh doanh giao nhận - Giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL/FCL) - Giao nhận hàng lẻ (LCL/LCL) - Giao nhận hàng kết hợp ( FCL/LCL , LCL/FCL) (3) Căn cứ theo chủ thể khách hàng trong hợp đồng mua bán. -Loại hình dịch vụ thay mặt người gửi hàng – người xuất khẩu 9 + Chọn tuyến đường, phương thức vận tải và người chuyên chở (nếu người gửi hàng là người trả cước) + Nhận hàng và cung cấp những chứng từ thích hợp, như: Giấy chứng nhận chuyên chở, … + Đóng gói hàng hóa + Tổ chức lưu kho hàng hóa (nếu cần) + Cân đo hàng hóa + Mua bảo hiểm cho hàng hóa (nếu người gửi yêu cầu) + Thực hiện khai báo hải quan, các chứng từ liên quan phục vụ việc thông quan hàng hóa. + Vận tải hàng hóa đến nơi giao hàng, được xác định dựa theo điều kiện giao hàng của hợp đồng mua bán (CIF, DDU…) + Hoàn thiện các chứng từ và báo cáo cho các bên liên quan. + Thanh toán phí và các chi phí khác.

- Loại hình dịch vụ thay mặt người nhận hàng – người nhập khẩu + Chọn tuyến đường, phương thức vận tải và người chuyên chở (nếu người nhận hàng là người trả cước) + Thay mặt ngưởi nhận hàng giám sát nghĩa vụ giao hàng của người bán. + Nhận và kiểm tra tất cả những chứng từ liên quan đến hàng hóa và việc vận chuyển hàng hóa. + Thu xếp việc khai báo hải quan và trả các phí, thuế hay những chi phí khác. + Nhận hàng từ nơi địa điểm giao hàng (dựa theo điều kiện giao hàng) và bố trí vận chuyển đến người nhận.

+ Thực hiện các giao dịch ngoại hối (nếu cần) + Thu xếp lưu kho, quá cảnh nếu cần + Hoàn thiện các chứng từ và báo cáo cho các bên liên quan Ngoài những căn cứ phân loại dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế kể trên, còn một số cách phân loại khác như: căn cứ theo tính chất hàng hóa (hàng dự án, hàng triển lãm,…) hay theo các yêu cầu đặc biệt của khách hàng… 10 1. Phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp logistics. Khái niệm Phát triển không chỉ đơn thuần là tăng lên hay giảm đi về lượng mà còn có sự biến đổi về chất của sự vật, hiện tượng. Phát triển là sự biến đổi theo chiều hướng tăng, từ ít đến nhiều, từ hẹp đến rộng, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện do việc giải quyết mâu thuẫn, thực hiện bước nhảy về chất gây ra.

Với chủ thể nghiên cứu ở đây là dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế, đây là một sản phẩm dịch vụ nên nó vô hình, khó đong đếm. Vì vậy, phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế phải xem xét đồng thời sự biến đổi theo chiều hướng tăng cả về lượng và chất. Và được định nghĩa như sau: Phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp logistics là sự mở rộng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp cả về chiều rộng (số lượng) và chiều sâu (chất lượng). Phát triển về chiều rộng đồng nghĩa với việc đa dạng hóa các loại hình dịch vụ.

Không chỉ duy trì các hoạt động truyền thống mà phải tiếp cận và phát triển các loại hình dịch vụ GNHHQT đa dạng, hiện đại. Dưới góc độ vĩ mô, phát triển dịch vụ GNHHQT theo chiều rộng là phát triển mới các loại hình dịch vụ, đề xuất mới các dịch vụ hiện đại, hiệu quả hơn. Dưới góc độ doanh nghiệp logistics, phát triển về chiều rộng là mở thêm các dịch vụ mà công ty có thể cung cấp từ ít đến nhiều, từ đơn lẻ đến đa dạng, trọn gói… trên cở sở các dịch vụ đã có trong ngành nhưng trước đó công ty chưa có điều kiện thực hiện cung cấp dịch vụ đó hoặc công ty đi đầu, đề xuất dịch vụ mới. Nói đến chất lượng dịch vụ GNHHQT là chúng ta đề cập đến tính tiện ích của nó.

Song song với quá trình phát triển DV GNHHQT theo quy mô, chất lượng DV GNHHQT không ngừng tăng lên, giúp cho khách hàng ngày càng hài lòng hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Quốc Tế Của Doanh Nghiệp Logistics Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của ngành logistics tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa quốc tế. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình logistics để nâng cao hiệu quả kinh doanh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường toàn cầu. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp logistics hiện đại, giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển logistics xanh tại việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, nơi bàn về sự phát triển bền vững trong logistics. Ngoài ra, tài liệu Phát triển hoạt động logistics đáp ứng nhu cầu của thương mại điện tử tại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự chuyển mình của ngành logistics trong bối cảnh thương mại điện tử. Cuối cùng, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành logistics việt nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố tác động đến sự phát triển của ngành này. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về ngành logistics tại Việt Nam.