Luận văn thạc sĩ: Phát triển công nghiệp ở tỉnh Bắc Giang (ĐHQGHN)

Luận văn thạc sĩ về phát triển công nghiệp tỉnh Bắc Giang. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng và giải pháp thúc đẩy công nghiệp hóa bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển công nghiệp tỉnh Bắc Giang hiện nay

Bắc Giang, một tỉnh trung du miền núi, sở hữu vị trí địa lý chiến lược trong hành lang kinh tế Lạng Sơn - Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Vị trí này tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và thu hút đầu tư. Trong những năm qua, phát triển công nghiệp tỉnh Bắc Giang đã trở thành nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò động lực thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Ngành công nghiệp của tỉnh đã đạt được những thành tựu đáng kể, thể hiện qua sự gia tăng liên tục của GRDP tỉnh Bắc Giang và sự hình thành của hàng loạt khu công nghiệp Bắc Giang quy mô lớn. Quá trình này không chỉ góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa chung của cả nước mà còn giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội tại địa phương. Luận văn của tác giả Dương Văn Tuấn (2012) đã đặt nền móng quan trọng trong việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn đầu. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các luận điểm chính từ nghiên cứu đó, đồng thời cập nhật bối cảnh mới để cung cấp một cái nhìn toàn diện về chặng đường phát triển công nghiệp của tỉnh. Mục tiêu là làm rõ những cơ sở lý luận, đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với định hướng phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Vị trí địa lý chiến lược và các nhân tố ảnh hưởng

Bắc Giang có vị trí địa lý đặc biệt thuận lợi, cách Thủ đô Hà Nội 50 km, gần cảng Hải Phòng và cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị. Hệ thống hạ tầng giao thông đa dạng gồm đường bộ, đường sắt và đường sông là một lợi thế so sánh quan trọng. Tỉnh có nguồn tài nguyên khoáng sản tiềm năng và quỹ đất dồi dào cho phát triển công nghiệp. Tuy nhiên, các nhân tố kinh tế-xã hội cũng đóng vai trò quyết định. Nguồn lao động dồi dào nhưng cần được đào tạo để trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao. Các cơ chế, chính sách thu hút đầu tư của tỉnh là đòn bẩy trực tiếp, quyết định khả năng cạnh tranh và tốc độ lấp đầy các khu, cụm công nghiệp Bắc Giang.

1.2. Vai trò động lực của công nghiệp trong cơ cấu kinh tế

Công nghiệp đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, dẫn dắt sự tăng trưởng và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Bắc Giang. Sự phát triển của công nghiệp tạo ra giá trị gia tăng lớn, đóng góp ngày càng cao vào GRDP tỉnh Bắc Giang. Hơn nữa, nó tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các ngành dịch vụ và nông nghiệp phát triển theo hướng hiện đại. Công nghiệp còn là nơi hấp thụ lượng lớn lao động dư thừa từ nông thôn, góp phần giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập và chất lượng sống cho người dân. Sự thành công của các doanh nghiệp FDI tại Bắc Giang là minh chứng rõ nét cho vai trò này.

II. Phân tích thực trạng và hạn chế trong công nghiệp hóa

Giai đoạn 2005-2010, theo phân tích trong luận văn, ngành công nghiệp Bắc Giang đã có những bước tiến vượt bậc, nhưng thực trạng công nghiệp hóa vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Quy mô sản xuất công nghiệp nhìn chung còn nhỏ, hiệu quả chưa cao. Sức cạnh tranh của nhiều sản phẩm thấp, chưa xây dựng được các sản phẩm công nghiệp mũi nhọn mang thương hiệu địa phương. Một trong những thách thức lớn là trình độ công nghệ của các doanh nghiệp còn yếu, năng lực tiếp nhận và chuyển giao công nghệ mới còn hạn chế. Tiến độ giải phóng mặt bằng và xây dựng hạ tầng tại các khu công nghiệp Bắc Giang còn chậm, gây khó khăn cho nhà đầu tư. Tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp còn chưa đạt kỳ vọng. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để tháo gỡ. Việc nhận diện đúng các vấn đề này là tiền đề quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và hiện thực hóa các mục tiêu phát triển trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Hạn chế về quy mô sản xuất và năng lực cạnh tranh

Nghiên cứu cho thấy, dù giá trị sản xuất công nghiệp tăng nhanh, nhưng phần lớn doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ. Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh bị ảnh hưởng bởi hiệu quả sản xuất chưa cao và giá trị gia tăng trong sản phẩm thấp. Các ngành công nghiệp phụ trợ chưa phát triển tương xứng, khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI tại Bắc Giang, phải phụ thuộc vào nguồn cung nguyên phụ liệu từ bên ngoài. Điều này làm tăng chi phí sản xuất và giảm sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

2.2. Vấn đề hạ tầng và nguồn nhân lực chưa đáp ứng

Mặc dù đã có nhiều cải thiện, hệ thống hạ tầng giao thông và hạ tầng kỹ thuật trong các khu, cụm công nghiệp vẫn cần được đầu tư đồng bộ hơn nữa để đáp ứng yêu cầu của các dự án lớn. Bên cạnh đó, thách thức về nguồn nhân lực chất lượng cao là một điểm nghẽn. Lực lượng lao động dồi dào nhưng tỷ lệ lao động qua đào tạo, có tay nghề cao còn thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của các ngành công nghệ cao như công nghiệp điện tử, vốn đang là xu hướng đầu tư chính vào tỉnh.

III. Giải pháp then chốt nhằm thu hút đầu tư FDI vào Bắc Giang

Để khắc phục hạn chế và tạo đột phá, các giải pháp phát triển công nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư và kinh doanh. Luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng, trong đó nhấn mạnh việc đẩy mạnh cải cách hành chính và hoàn thiện cơ chế, chính sách. Việc xây dựng một chính sách thu hút đầu tư hấp dẫn, minh bạch và ổn định là yếu tố tiên quyết. Cần đơn giản hóa thủ tục, tạo cơ chế “một cửa” liên thông, rút ngắn thời gian cấp phép đầu tư. Chính quyền địa phương cần thể hiện thái độ cầu thị, thường xuyên đối thoại để kịp thời tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, công tác quy hoạch phát triển công nghiệp phải đi trước một bước. Cần tập trung nguồn lực đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật đồng bộ cho các khu công nghiệp Bắc Giang, đặc biệt là các khu công nghiệp trọng điểm như KCN Quang Châu, KCN Vân Trung. Việc huy động vốn đầu tư đa dạng, đẩy mạnh xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp cũng là những nhiệm vụ cấp thiết để thu hút đầu tư FDI hiệu quả, đặc biệt là các dự án lớn, công nghệ cao, thân thiện với môi trường.

3.1. Cải cách hành chính và hoàn thiện chính sách ưu đãi

Cải cách thủ tục hành chính là khâu đột phá. Tỉnh cần công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, thủ tục liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng. Các chính sách thu hút đầu tư cần được xây dựng linh hoạt, có tính cạnh tranh so với các địa phương khác, tập trung vào các ưu đãi về thuế, tiền thuê đất, hỗ trợ đào tạo lao động và chi phí giải phóng mặt bằng. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và tạo niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư.

3.2. Quy hoạch đồng bộ các khu và cụm công nghiệp Bắc Giang

Công tác quy hoạch phải đảm bảo tính đồng bộ, dài hạn và phù hợp với chiến lược phát triển chung. Cần ưu tiên phát triển các khu công nghiệp Bắc Giang theo mô hình tập trung, hiện đại, có hệ thống xử lý nước thải và hạ tầng xã hội đi kèm (nhà ở công nhân, trường học, bệnh viện). Việc quy hoạch các cụm công nghiệp Bắc Giang ở các huyện cần gắn với vùng nguyên liệu và lợi thế của từng địa phương, tạo điều kiện phát triển các doanh nghiệp vừa và nhỏ, làng nghề truyền thống.

IV. Bí quyết phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực chất lượng

Hai yếu tố nền tảng cho sự phát triển công nghiệp bền vững là kết cấu hạ tầng và nguồn nhân lực. Luận văn nhấn mạnh, cần xây dựng và phát triển hạ tầng giao thông đồng bộ, hiện đại để tăng cường kết nối. Điều này bao gồm việc nâng cấp các tuyến quốc lộ, tỉnh lộ, xây dựng các tuyến đường mới kết nối trực tiếp các khu công nghiệp Bắc Giang với các cảng biển và trung tâm kinh tế lớn. Song song đó, chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phải được coi là quốc sách hàng đầu. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo. Tỉnh cần đầu tư nâng cấp các trường cao đẳng, trung tâm dạy nghề, mở thêm các ngành đào tạo đáp ứng nhu cầu của thị trường, đặc biệt là các ngành kỹ thuật cao, công nghiệp điện tử, và quản trị công nghiệp. Chính sách thu hút nhân tài, hỗ trợ đào tạo và giữ chân người lao động giỏi cũng là một phần quan trọng trong chiến lược này, đảm bảo cung cấp đủ lao động có tay nghề cho các doanh nghiệp FDI tại Bắc Giang.

4.1. Hiện đại hóa hạ tầng giao thông kết nối liên vùng

Việc đầu tư vào hạ tầng giao thông không chỉ phục vụ vận chuyển hàng hóa mà còn giảm chi phí logistics, nâng cao sức cạnh tranh cho doanh nghiệp. Cần tập trung nguồn lực để hoàn thiện các tuyến cao tốc, quốc lộ qua địa bàn, đồng thời phát triển mạng lưới giao thông nội tỉnh, kết nối các cụm công nghiệp Bắc Giang với các trục đường chính. Điều này tạo ra một mạng lưới giao thông thông suốt, là tiền đề để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

4.2. Chiến lược đào tạo và thu hút nhân lực tay nghề cao

Để giải quyết bài toán nguồn nhân lực chất lượng cao, cần một chiến lược dài hạn. Tỉnh cần khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo nghề theo đơn đặt hàng. Các chương trình đào tạo cần được cập nhật liên tục để bám sát sự thay đổi của công nghệ. Ngoài ra, cần có chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút các chuyên gia, kỹ sư và lao động có tay nghề từ các địa phương khác về làm việc tại các khu công nghiệp Bắc Giang.

V. Kết quả thực tiễn từ các khu công nghiệp Bắc Giang

Những giải pháp được đề xuất trong luận văn đã và đang được tỉnh Bắc Giang vận dụng sáng tạo, mang lại kết quả thực tiễn ấn tượng. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của các khu công nghiệp Bắc Giang trong thập kỷ qua là minh chứng rõ ràng nhất. Bắc Giang đã trở thành một trong những điểm sáng về thu hút đầu tư FDI của cả nước, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp điện tử. Các khu công nghiệp như KCN Quang Châu, KCN Vân Trung, KCN Song Khê - Nội Hoàng đã trở thành “cứ điểm” sản xuất của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới. Sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI tại Bắc Giang không chỉ đóng góp lớn vào ngân sách, kim ngạch xuất khẩu và GRDP tỉnh Bắc Giang, mà còn tạo ra hàng trăm nghìn việc làm, thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội của địa phương. Quá trình này đã thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp phụ trợ, từng bước giúp Bắc Giang tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là thành quả của một quá trình nỗ lực không ngừng trong cải thiện môi trường đầu tư và phát triển hạ tầng.

5.1. Sự trỗi dậy của KCN Quang Châu Vân Trung Song Khê

Các khu công nghiệp này là hạt nhân tăng trưởng của tỉnh. KCN Quang ChâuKCN Vân Trung nổi lên như một trung tâm sản xuất thiết bị điện tử, thu hút các dự án tỷ đô từ Foxconn, Luxshare-ICT. KCN Song Khê - Nội Hoàng cũng phát triển mạnh mẽ với nhiều ngành nghề đa dạng. Sự thành công của các KCN này là nhờ quy hoạch bài bản, hạ tầng đồng bộ và các chính sách hỗ trợ hiệu quả từ chính quyền tỉnh, tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp hấp dẫn.

5.2. Tác động của doanh nghiệp FDI đến kinh tế địa phương

Các doanh nghiệp FDI tại Bắc Giang đã tạo ra một cuộc cách mạng về việc làm và thu nhập. Tỷ trọng công nghiệp trong cơ cấu kinh tế tăng vọt. Hoạt động của các doanh nghiệp này cũng kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ, logistics, bất động sản. Quan trọng hơn, họ mang đến công nghệ hiện đại, phương thức quản lý tiên tiến và văn hóa làm việc chuyên nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao tại địa phương.

VI. Định hướng phát triển bền vững cho công nghiệp Bắc Giang

Trong giai đoạn mới, phát triển công nghiệp tỉnh Bắc Giang cần chuyển hướng từ chiều rộng sang chiều sâu, hướng tới phát triển bền vững. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn phải cân bằng với các yếu tố xã hội và môi trường. Việc lựa chọn các dự án đầu tư cần có sự sàng lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, tiêu tốn ít năng lượng và thân thiện với môi trường. Vấn đề tác động môi trường từ hoạt động sản xuất tại các khu công nghiệp Bắc Giang phải được kiểm soát chặt chẽ thông qua các quy định nghiêm ngặt về xử lý chất thải. Bên cạnh việc tiếp tục thu hút đầu tư FDI, tỉnh cần chú trọng hơn nữa đến việc phát triển doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là ngành công nghiệp phụ trợ. Việc tạo ra một hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ mạnh sẽ giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc và nâng cao giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Tương lai của công nghiệp Bắc Giang gắn liền với khả năng xây dựng một nền công nghiệp xanh, hiện đại và có sức cạnh tranh cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

6.1. Cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và tác động môi trường

Để phát triển bền vững, công tác bảo vệ môi trường phải được đặt lên hàng đầu. Tỉnh cần yêu cầu tất cả các khu, cụm công nghiệp Bắc Giang phải có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy định về môi trường. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, tiết kiệm tài nguyên là một trong những giải pháp phát triển công nghiệp quan trọng trong dài hạn.

6.2. Phát triển công nghiệp phụ trợ và chuỗi cung ứng nội địa

Phát triển công nghiệp phụ trợ là chìa khóa để nâng cao giá trị gia tăng và tính tự chủ của nền kinh tế. Tỉnh cần có chính sách đặc thù để khuyến khích các doanh nghiệp nhỏ và vừa đầu tư vào lĩnh vực này. Việc kết nối các doanh nghiệp phụ trợ trong nước với các doanh nghiệp FDI tại Bắc Giang sẽ tạo ra một chuỗi cung ứng toàn cầu hoàn chỉnh ngay tại địa phương, mang lại lợi ích kép cho cả hai phía và thúc đẩy nền công nghiệp phát triển lên một tầm cao mới.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển công nghiệp ở tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN MỘT TỈNH NÔNG NGHIỆP 1. CÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP 1. Khái niệm công nghiệp Theo Từ điển Bách khoa toàn thư, công nghiệp là một bộ phận của nền kinh tế, là lĩnh vực sản xuất hàng hóa vật chất mà sản phẩm được “chế tạo, chế biến” cho nhu cầu tiêu dùng hoặc phục vụ hoạt động kinh doanh tiếp theo. Đây là hoạt động kinh tế, sản xuất quy mô lớn, được sự hỗ trợ thúc đẩy mạnh mẽ của các tiến bộ công nghệ, khoa học và kỹ thuật.

Theo Từ điển tiếng Việt, công nghiệp (hoặc kỹ nghệ) là toàn thể những hoạt động kinh tế nhằm khai thác các tài nguyên và các nguồn năng lượng, và chuyển biến các nguyên liệu - gốc động vật, thực vật hay khoáng vật thành sản phẩm. Từ hai khái niệm trên cho thấy, công nghiệp bao gồm những hoạt động sản xuất, bắt đầu từ hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên, tách đối tượng lao động ra khỏi thiên nhiên và hoạt động chế biến các tài nguyên có được từ khai thác, làm thay đổi hoàn toàn về chất các nguyên liệu ban đầu, biến chúng thành những sản phẩm tương ứng hoặc nguồn nguyên liệu tiếp theo để sản xuất ra các sản phẩm khác phục vụ nhu cầu đa dạng của con người. Ở đây, chúng ta chưa thấy đề cập đến ngành công nghiệp sửa chữa, khôi phục giá trị sử dụng của sản phẩm được tiêu dùng trong quá trình sản xuất và trong sinh hoạt; đây là hoạt động không thể thiếu khi đề cập đến công nghiệp, nó xuất hiện sau công nghiệp khai thác và công nghiệp chế biến. Chính vì vậy, tác giả đồng quan điểm với các tác giả cuốn “Kinh tế và quản lý công nghiệp” (1997), công nghiệp gồm ba loại hoạt động chủ yếu: Khai thác tài nguyên tạo 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ra nguồn nguyên liệu nguyên thủy (khoáng sản, động thực vật); sản xuất và chế biến sản phẩm của công nghiệp khai thác và của nông nghiệp thành nhiều loại sản phẩm nhằm thỏa mãn các nhu cầu khác nhau của xã hội; các ngành sửa chữa, khôi phục giá trị sử dụng của sản phẩm được tiêu dùng trong quá trình sản xuất và trong sinh hoạt.

Như vậy, công nghiệp khai thác là khởi đầu của toàn bộ quá trình sản xuất công nghiệp, nó tác động vào đối tượng lao động và tách đối tượng này ra khỏi tự nhiên để làm nguồn đầu vào cho công nghiệp chế biến. Tiếp theo đó, chính công nghiệp chế biến làm biến đối các nguyên liệu ban đầu để chế tạo ra các sản phẩm cuối cùng phục vụ nhu cầu đa dạng của đời sống con người hoặc chế tạo ra các nguyên liệu tiếp theo, là nguồn đầu vào cho các ngành công nghiệp khác. Cuối cùng là họat động sửa chữa, nó giúp khôi phục, kéo dài thời gian sử dụng của các thiết bị, máy móc và sản phẩm. Đặc điểm Công nghiệp là ngành kinh tế chủ lực thuộc lĩnh vực sản xuất vật chất, nó có những đặc điểm về kinh tế, kỹ thuật và xã hội.

- Đặc điểm kinh tế: công nghiệp là ngành kinh tế chủ lực trong nền kinh tế quốc dân sản xuất ra của cải vật chất cho xã hội, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người. Theo mức độ phát triển đi lên của nền kinh tế, công nghiệp chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong cơ cấu nền kinh tế và sản phẩm công nghiệp chiếm tỷ trọng cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu. - Đặc điểm kỹ thuật: công nghiệp là ngành ứng dụng nhiều tiến bộ khoa học công nghệ, với nhiều máy móc thiết bị; công nghiệp cũng là ngành sản xuất ra tư liệu sản xuất cho ngành mình và các ngành khác trong nền kinh tế. - Đặc điểm xã hội: công nghiệp là ngành có mức độ xã hội hóa cao, lực lượng lao động công nghiệp có trình độ chuyên môn nghiệp vụ và tính tổ chức - kỷ luật cao.

Công nghiệp càng phát triển, tính chuyên môn hóa cũng sẽ 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phát triển tương ứng, do vậy tính xã hội hóa và quốc tế hóa trong sản phẩm công nghiệp là phổ biến. Phân loại công nghiệp - Dựa vào công dụng kinh tế của sản phẩm: người ta có thể chia công nghiệp thành công nghiệp sản xuất tư liệu tiêu dùng và công nghiệp sản xuất tư liệu sản xuất; theo đó có 2 nhóm ngành tương ứng là công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ. Đối với các nước đang phát triển, việc phân chia này rất có ý nghĩa đối với việc tính tỷ trọng nhập khẩu tư liệu sản xuất so với tư liệu tiêu dùng và tỷ trọng xuất khẩu so với nhập khẩu, đặc biệt đối với các nền kinh tế theo đuổi chiến lược thay thế hàng nhập khẩu hay sản xuất hàng xuất khẩu. - Dựa vào tính biến đổi của đối tượng lao động: người ta chia công nghiệp thành công nghiệp khai thác và công nghiệp chế biến.

Việc phân loại này có ý nghĩa đối với việc phân bổ các ngành công nghiệp; trong điều kiện nguồn tài nguyên thiên nhiên hạn chế thì việc giảm tỷ trọng công nghiệp khai thác, ưu tiên phát triển công nghiệp chế biến là điều cần thiết, đảm bảo cho sự phát triển bền vững. - Dựa vào các đặc điểm kỹ thuật – công nghệ sản xuất: người ta chia công nghiệp thành những ngành có cùng đặc trưng kỹ thuật – công nghệ, hoặc cùng phương pháp công nghệ, hoặc sản phẩm có công dụng cụ thể tương tự nhau. Cách phân chia này có ý nghĩa đối với việc quy hoạch các ngành công nghiệp dưa trên cân đối liên ngành. - Dựa vào quan hệ sở hữu và hình thức tổ chức sản xuất: người ta chia công nghiệp thành công nghiệp quốc doanh, công nghiệp ngoài quốc doanh, công nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Việc phân chia này có ý nghĩa cho việc xây dựng chính sách để phát triển các thành phần kinh tế phù hợp với chiến lược chung của mỗi quốc gia. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Dựa vào quy mô doanh nghiệp: người ta chia công nghiệp thành công nghiệp lớn, công nghiệp vừa và công nghiệp nhỏ. Việc phân chia này là cơ sở cho việc hoạch định chính sách và có hình thức quản lý phù hợp nhằm hỗ trợ, phát triển công nghiệp vừa và nhỏ. Phát triển công nghiệp 1.

Những xu hướng phát triển công nghiệp ở một tỉnh nông nghiệp Phát triển công nghiệp là tất yếu trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá với xu thế chung mang tính phổ biến là: khi giá lao động rẻ và tài nguyên phong phú thì các ngành sử dụng nhiều lao động và khai thác tài nguyên sẽ phát triển; khi trình độ công nghệ và lao động được nâng lên, các ngành có hàm lượng công nghệ và vốn cao sẽ phát triển. Tuy vậy, để thúc đẩy tiến trình phát triển đúng hướng và hiệu quả, cần xác định rõ những xu hướng phát triển cụ thể trong từng giai đoạn phát triển của công nghiệp. Ở một tỉnh nông nghiệp còn nhiều hạn chế, xu hướng phát triển công nghiệp chủ yếu là: Thứ nhất, khôi phục và phát triển các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp, trong đó có các ngành nghề thủ công truyền thống ở nông thôn, chủ yếu phục vụ nhu cầu tại chỗ và phục vụ chế biến sản phẩm của nông nghiệp. Đây là những ngành nghề truyền thống vốn có, sản phẩm được sản xuất ra phục vụ thiết thực cho sản xuất và đời sống của dân cư; chi phí đầu tư không lớn, kỹ thuật chủ yếu là thủ công nên có khả năng thu hút nhiều lao động, giải quyết việc làm, sớm tăng thu nhập cho dân cư.

Khôi phục và phát triển các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp theo hướng tăng cường việc dạy nghề, truyền nghề, hình thành và mở rộng các làng nghề, xã nghề, vùng nghề; đồng thời từng bước hiện đại hoá kỹ thuật thủ công, công nghệ truyền thống theo hướng vừa tinh xảo, vừa hiện đại; duy trì và phát triển các đặc sản truyền thống địa phương. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thứ hai, phát triển công nghiệp khai thác và chế biến các nguồn tài nguyên sẵn có tại địa phương, bao gồm công nghiệp chế biến sản phẩm nông, lâm, ngư nghiệp và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Các xí nghiệp chế biến sản phẩm nông nghiệp chủ yếu có quy mô vừa và nhỏ, được đặt ngay tại vùng nguyên liệu, tận dụng nguồn nguyên liệu tại địa phương. Các sản phẩm từ nông, lâm, ngư nghiệp được chế biến không chỉ nhằm tiện ích trong bảo quản và vận chuyển, tiêu dùng mà còn làm tăng giá trị sản phẩm, qua đó kích thích phát triển sản xuất nông nghiệp hàng hoá.

Tài nguyên thiên nhiên là những nguồn lực sẵn có tại địa phương, được thiên nhiên ban tặng cho con người. Việc khai thác, chế biến và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên thiên nhiên tạo nguồn lực quan trọng cho phát triển, giải quyết việc làm, tạo nguồn thu cho ngân sách. Thứ ba, phát triển các ngành công nghiệp trực tiếp phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn, bao gồm các ngành sản xuất các loại tư liệu sản xuất thông thường và sửa chữa tư liệu sản xuất phục vụ nhu cầu địa phương. Cùng với quá trình cơ giới hoá nông nghiệp và công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp, nông thôn, nhu cầu trang bị các loại tư liệu sản xuất từ kim loại và sữa chữa máy móc, thiết bị tăng lên nhanh chóng.

Tuy không hình thành các trung tâm lớn nhưng ở quy mô toàn tỉnh nhưng ngành công nghiệp sửa chữa tư liệu sản xuất vẫn chiếm tỷ trọng khá lớn. Thứ tư, phát triển các ngành sản xuất vật liệu xây dựng trên cơ sở khai thác nguồn nguyên liệu sẵn có, phục vụ nhu cầu xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội và nhu cầu xây dựng của các tầng lớp nhân dân ở địa phương. Thứ năm, hình thành và phát triển các cơ sở công nghiệp gia công hoặc các cơ sở vệ tinh cho các doanh nghiệp, tập đoàn công nghiệp lớn ở trong và ngoài nước. Đây là hướng phát triển nhằm giải quyết vấn đề lao động chưa có việc làm của địa phương; đồng thời tranh thủ vốn, kỹ thuật - công nghệ tiên 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tiến, kinh nghiệm tổ chức quản lý và đào tạo nghề cho người lao động, chuẩn bị tiền đề cho việc hình thành và phát triển các ngành công nghiệp mới và hiện đại trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ