Luận văn: Phát triển công nghiệp Hải Phòng - Thực trạng và Giải pháp (ĐH Quốc Gia Hà Nội)

Luận văn thạc sĩ: Thực trạng phát triển công nghiệp Hải Phòng. Đánh giá, phân tích các vấn đề và giải pháp thúc đẩy tăng trưởng bền vững ngành công nghiệp.

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2005

109
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 5 tiềm năng vàng cho phát triển công nghiệp Hải Phòng

Hải Phòng sở hữu một nền tảng vững chắc để trở thành một trung tâm công nghiệp hàng đầu của Việt Nam. Vị trí địa lý chiến lược, đóng vai trò là cửa ngõ ra biển của toàn miền Bắc, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương quốc tế. Hệ thống cảng biển nước sâu, cùng với mạng lưới giao thông đồng bộ gồm đường bộ, đường sắt và hàng không, là những yếu tố cốt lõi thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu và thu hút đầu tư. Thành phố không chỉ có lợi thế về kết cấu hạ tầng mà còn được thiên nhiên ưu đãi với nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú, đặc biệt là đá vôi và sét, là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho các ngành công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng. Nền tảng này tạo ra một sức hút mạnh mẽ đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước, mong muốn khai thác tiềm năng của một thành phố cảng năng động. Bên cạnh đó, lịch sử phát triển công nghiệp lâu đời đã hình thành nên một đội ngũ lao động có truyền thống và tay nghề, đặc biệt trong các lĩnh vực cơ khí, đóng tàu. Nguồn nhân lực dồi dào, kết hợp với hệ thống các trường đại học và cơ sở đào tạo nghề, đảm bảo cung cấp lực lượng lao động chất lượng cao, có khả năng tiếp thu nhanh chóng khoa học công nghệ hiện đại. Những yếu tố này hội tụ, tạo nên một môi trường lý tưởng cho sự phát triển công nghiệp Hải Phòng, biến nơi đây thành một cực tăng trưởng kinh tế quan trọng không chỉ của vùng Đồng bằng sông Hồng mà còn của cả nước. Việc khai thác hiệu quả các tiềm năng này sẽ quyết định tốc độ và sự bền vững của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại thành phố.

1.1. Phân tích vị trí địa lý và kết cấu hạ tầng chiến lược

Vị trí địa lý của Hải Phòng là lợi thế cạnh tranh bậc nhất. Nằm cách Hà Nội chỉ 102km, thành phố là đầu mối giao thông quan trọng của Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Hệ thống cảng biển Hải Phòng là cửa ngõ chính ra Vịnh Bắc Bộ, tạo điều kiện giao thương trực tiếp với các thị trường quốc tế. Lợi thế này được củng cố bởi kết cấu hạ tầng ngày càng hoàn thiện. Quốc lộ 5, kết nối trực tiếp với thủ đô, đã được nâng cấp theo tiêu chuẩn quốc tế. Sân bay Cát Bi liên tục được cải tạo, nâng cấp, mở rộng các đường bay trong nước và quốc tế. Mạng lưới đường sắt và đường thủy nội địa dày đặc giúp vận chuyển hàng hóa hiệu quả từ cảng đến các tỉnh lân cận. Luận văn của Nguyễn Thị Hải Hà nhấn mạnh: "Hải Phòng hội tụ đầy đủ các lợi thế về cả đường biển, đường sắt, đường bộ, hàng không, giao lưu thuận lợi với các tỉnh trong cả nước và các quốc gia trên thế giới". Sự đồng bộ này không chỉ giảm chi phí logistics mà còn tăng tốc độ lưu thông hàng hóa, một yếu tố sống còn trong nền kinh tế hiện đại, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển công nghiệp.

1.2. Đánh giá nguồn nhân lực dồi dào và chất lượng cao

Hải Phòng là một trong ba trung tâm nhân lực lớn nhất cả nước. Theo số liệu năm 2004, thành phố có khoảng 1,083 triệu người trong độ tuổi lao động, với tỷ lệ lao động kỹ thuật chiếm tới 25,33%. Đây là một con số ấn tượng, cho thấy chất lượng nguồn nhân lực vượt trội so với mặt bằng chung. Lợi thế này đến từ hệ thống giáo dục và đào tạo bài bản, bao gồm 4 trường đại học, nhiều trường cao đẳng và viện nghiên cứu. Đặc biệt, người lao động Hải Phòng có truyền thống công nghiệp lâu đời, sở hữu kỹ năng và kỷ luật lao động tốt, nhất là trong các ngành cơ khí, đóng tàu. Chất lượng giáo dục phổ thông cũng rất cao, với việc hoàn thành phổ cập cấp II và hướng tới phổ cập cấp III. Điều này tạo ra một nền tảng lao động có học vấn, dễ dàng đào tạo chuyên sâu và thích ứng với những thay đổi của khoa học công nghệ. Đây chính là tài sản vô giá, quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng thu hút các dự án đầu tư công nghệ cao của thành phố.

1.3. Tiềm năng từ nguồn tài nguyên và khả năng huy động vốn

Nguồn tài nguyên khoáng sản là một yếu tố đầu vào quan trọng. Hải Phòng sở hữu trữ lượng đá vôi trên 200 triệu tấn tại Tràng Kênh và Cát Bà, là nguyên liệu lý tưởng để sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng. Ngoài ra, nguồn sét, cát thủy tinh cũng rất dồi dào. Về khả năng huy động vốn, thành phố luôn là điểm đến hấp dẫn. Luận văn chỉ ra rằng các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tập trung vào các ngành có thế mạnh như vật liệu xây dựng, thép, may mặc, giày dép. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính khu vực năm 1997, dòng vốn đầu tư đã phục hồi và tăng trưởng trở lại vào đầu những năm 2000. Môi trường đầu tư thông thoáng, cùng với các chính sách ưu đãi của địa phương, đã và đang tạo ra sức hút lớn. Khả năng kết nối với các trung tâm tài chính lớn và sự năng động của nền kinh tế địa phương đảm bảo tiềm năng huy động vốn từ cả nguồn trong nước và quốc tế để phục vụ cho các mục tiêu phát triển công nghiệp.

II. Phân tích thực trạng công nghiệp Hải Phòng và 4 thách thức lớn

Mặc dù đạt được tốc độ tăng trưởng ấn tượng, ngành công nghiệp Hải Phòng vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thực trạng cho thấy sự phát triển còn thiếu chiều sâu và chưa bền vững. Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất cao, đạt trung bình 23,45% giai đoạn 1996-2000, nhưng phần lớn đến từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài và các ngành gia công, thâm dụng lao động. Điều này dẫn đến giá trị gia tăng tạo ra không tương xứng, thể hiện sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và công nghệ bên ngoài. Một trong những vấn đề lớn nhất là trình độ công nghệ. Nhiều doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước, vẫn sử dụng máy móc, thiết bị lạc hậu, gây tiêu hao nhiều năng lượng và nguyên vật liệu. Năng lực cạnh tranh của nhiều sản phẩm vì thế còn yếu, khó đứng vững trên thị trường khi hội nhập sâu rộng, đặc biệt là trong khuôn khổ Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA). Bên cạnh đó, cơ cấu công nghiệp chuyển dịch còn chậm, chưa hình thành được nhiều ngành công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao. Vấn đề quy hoạch cũng bộc lộ bất cập. Nhiều cơ sở sản xuất vẫn nằm xen kẽ trong khu dân cư, gây ô nhiễm môi trường và cản trở việc mở rộng quy mô. Việc thiếu một đội ngũ quản lý giỏi, am hiểu kinh tế thị trường cũng là một rào cản không nhỏ cho sự phát triển của doanh nghiệp. Giải quyết những thách thức này là nhiệm vụ cấp bách để phát triển công nghiệp Hải Phòng một cách toàn diện và bền vững.

2.1. Quy mô tốc độ phát triển và sự mất cân đối

Giai đoạn 1996-2004 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của công nghiệp Hải Phòng. Theo số liệu từ Sở Công nghiệp, tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt mức rất cao. Đáng chú ý, khu vực ngoài quốc doanh tăng 32,77%/năm và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tăng tới 64,52%/năm. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Các doanh nghiệp FDI chiếm tỷ trọng ngày càng lớn, lên tới 50% giá trị sản xuất toàn ngành vào năm 2000. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp nhà nước phát triển chậm hơn. Ví dụ, trong ngành sản xuất kim loại, doanh nghiệp FDI chiếm tới 90% sản lượng. Sự phụ thuộc này tiềm ẩn rủi ro về tính tự chủ của nền kinh tế và hạn chế hiệu ứng lan tỏa công nghệ sang khu vực kinh tế trong nước. Do đó, dù quy mô ngành công nghiệp mở rộng nhanh chóng, chất lượng tăng trưởng và sự phát triển nội lực vẫn là một câu hỏi lớn.

2.2. Hạn chế về công nghệ và năng lực cạnh tranh sản phẩm

Công nghệ sản xuất là gót chân Achilles của nhiều doanh nghiệp tại Hải Phòng. Luận văn chỉ rõ tình trạng công nghệ lạc hậu, không đồng bộ trong các ngành truyền thống như đóng tàu và cơ khí chế tạo. Ngành đóng tàu, dù được xác định là chủ đạo, nhưng phát triển chậm do "công nghệ thiết bị lạc hậu, không đồng bộ" và thiếu vốn đầu tư đổi mới. Ngành cơ khí chế tạo gặp khó khăn trong cạnh tranh với hàng nhập khẩu do sản phẩm chất lượng chưa cao và mẫu mã đơn điệu. Ngay cả ngành sản xuất vật liệu xây dựng, dù phát triển mạnh, vẫn còn tình trạng lãng phí tài nguyên. Sự yếu kém về công nghệ trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm, cả về chất lượng và giá cả. Khi các hàng rào thuế quan dần được gỡ bỏ theo cam kết hội nhập, thách thức này càng trở nên gay gắt, đe dọa sự tồn tại của nhiều doanh nghiệp nếu không có sự thay đổi kịp thời.

2.3. Vấn đề quy hoạch và môi trường trong phát triển công nghiệp

Công tác quy hoạch các khu công nghiệp dù đã được triển khai nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề nan giải được nêu ra là "nhiều doanh nghiệp trong nước còn xen lẫn trong dân cư, cản trở sự phát triển của bản thân doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường". Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân mà còn giới hạn khả năng mở rộng sản xuất và áp dụng các hệ thống xử lý chất thải hiện đại của doanh nghiệp. Các khu công nghiệp tập trung như Nomura, Đình Vũ đã hình thành nhưng quá trình lấp đầy và di dời các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm từ nội thành ra còn chậm. Việc phát triển công nghiệp nóng vội, thiếu đánh giá tác động môi trường toàn diện, có nguy cơ gây ra những hệ lụy lâu dài về tài nguyên nước và không khí, đòi hỏi phải có những giải pháp quy hoạch và quản lý chặt chẽ hơn trong tương lai.

III. Top 3 giải pháp chiến lược cho phát triển công nghiệp Hải Phòng

Để vượt qua thách thức và khai thác tối đa tiềm năng, việc xây dựng và thực thi các giải pháp mang tính chiến lược là yêu cầu tiên quyết cho sự phát triển công nghiệp Hải Phòng. Trước hết, cần xây dựng một chiến lược phát triển công nghiệp tổng thể, dài hạn, có tầm nhìn và phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế. Chiến lược này phải xác định rõ các mục tiêu ưu tiên, lộ trình thực hiện và các chính sách hỗ trợ đi kèm. Trọng tâm của chiến lược là phải tái cơ cấu công nghiệp một cách hợp lý. Thay vì phát triển dàn trải, cần tập trung nguồn lực vào các ngành có lợi thế cạnh tranh, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc xác định đúng các ngành công nghiệp chủ đạo và sản phẩm mũi nhọn sẽ tạo ra động lực tăng trưởng mới. Các ngành như đóng tàu và sửa chữa tàu biển, sản xuất vật liệu xây dựng cao cấp, cơ khí chính xác và công nghiệp chế biến nông thủy sản xuất khẩu cần được ưu tiên. Cuối cùng, giải pháp về không gian phát triển cũng vô cùng quan trọng. Cần đẩy nhanh việc quy hoạch và xây dựng các khu công nghiệp tập trung, hiện đại, đồng bộ về hạ tầng. Đồng thời, phải có lộ trình và chính sách hỗ trợ hợp lý để di dời các doanh nghiệp gây ô nhiễm ra khỏi khu dân cư. Điều này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp tái cấu trúc và mở rộng sản xuất.

3.1. Xây dựng chiến lược và xác định lại cơ cấu công nghiệp

Giải pháp nền tảng là xây dựng một chiến lược phát triển công nghiệp rõ ràng, bám sát xu thế toàn cầu hóa và lợi thế so sánh của địa phương. Chiến lược này phải trả lời được câu hỏi: Hải Phòng sẽ cạnh tranh bằng gì? Luận văn đề xuất một chiến lược "hướng mạnh về xuất khẩu" kết hợp với "thay thế nhập khẩu có hiệu quả". Điều này đòi hỏi phải rà soát và xác định lại cơ cấu công nghiệp. Ưu tiên cần được dành cho các ngành chế biến, chế tạo thay vì khai thác thô. Cần giảm dần tỷ trọng các ngành gia công, thâm dụng lao động và tăng dần tỷ trọng các ngành công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ. Việc chuyển dịch cơ cấu phải gắn liền với thị trường, tập trung vào những sản phẩm mà Hải Phòng có tiềm năng và thị trường có nhu cầu, đặc biệt là các thị trường trong khối AFTA và EU. Một cơ cấu công nghiệp hợp lý sẽ giúp nền kinh tế phát triển cân bằng, tự chủ và hiệu quả hơn.

3.2. Định hướng các ngành công nghiệp chủ đạo và sản phẩm mũi nhọn

Trên cơ sở lợi thế sẵn có, cần tập trung nguồn lực để phát triển một số ngành công nghiệp chủ đạo. Tài liệu nghiên cứu xác định ngành đóng tàu là một ưu tiên hàng đầu, bởi nó phát huy được truyền thống, vị trí cảng biển và đội ngũ nhân lực. Ngành sản xuất vật liệu xây dựng, đặc biệt là xi măng và các sản phẩm cao cấp, cũng là một thế mạnh cần tiếp tục đầu tư chiều sâu. Bên cạnh đó, công nghiệp chế biến nông, lâm, thủy sản được xem là hướng đi chiến lược để nâng cao giá trị cho nguồn nguyên liệu của cả vùng Đồng bằng sông Hồng. Việc xác định các sản phẩm mũi nhọn trong từng ngành là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trong ngành đóng tàu, có thể tập trung vào các loại tàu có trọng tải lớn, tàu chuyên dụng. Trong ngành chế biến, cần hướng đến các sản phẩm cấp đông, đóng hộp đạt tiêu chuẩn xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, châu Âu.

3.3. Quy hoạch di dời doanh nghiệp và phát triển khu công nghiệp

Để phát triển bền vững, cần giải quyết dứt điểm vấn đề không gian sản xuất. Luận văn đề xuất giải pháp "di chuyển doanh nghiệp công nghiệp" ra khỏi nội đô. Cần có một kế hoạch tổng thể với lộ trình rõ ràng và chính sách hỗ trợ tài chính, đất đai để các doanh nghiệp di dời đến các khu công nghiệp tập trung. Việc này mang lại lợi ích kép: trả lại không gian xanh, sạch cho đô thị và tạo điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, hệ thống xử lý chất thải hiện đại tại địa điểm mới. Đồng thời, phải đẩy nhanh tiến độ xây dựng và hoàn thiện hạ tầng các khu công nghiệp đã được quy hoạch như Đình Vũ, Tràng Cát, Nomura. Các khu công nghiệp này cần được phát triển theo mô hình hiện đại, có phân khu chức năng rõ ràng, thu hút các nhà đầu tư theo cụm ngành để tạo sự liên kết và phát triển công nghiệp phụ trợ.

IV. Bí quyết huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực công nghiệp

Sự thành công của chiến lược phát triển công nghiệp Hải Phòng phụ thuộc rất lớn vào khả năng huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực cốt lõi: vốn, con người và công nghệ. Về vốn, cần đa dạng hóa các kênh huy động. Bên cạnh việc tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư để thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI), cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa các nguồn vốn trong nước, từ doanh nghiệp tư nhân và các hộ gia đình. Việc tạo ra một thị trường tài chính năng động, với các cơ chế tín dụng ưu đãi cho các ngành công nghiệp ưu tiên, là vô cùng cần thiết. Đối với nguồn nhân lực, không chỉ dừng lại ở việc khai thác số lượng dồi dào mà phải tập trung vào nâng cao chất lượng. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo để chương trình giảng dạy bám sát nhu cầu thực tế. Chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia quản lý và kỹ sư công nghệ cao, phải được xem là ưu tiên. Về khoa học công nghệ, đây là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Nhà nước cần đóng vai trò định hướng và hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới công nghệ. Việc thành lập các trung tâm ứng dụng và chuyển giao công nghệ sẽ giúp doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiếp cận với các tiến bộ kỹ thuật một cách dễ dàng hơn.

4.1. Chính sách đột phá nhằm thu hút vốn đầu tư hiệu quả

Để giải quyết bài toán vốn, cần có những chính sách đột phá. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện cơ chế đầu tư, khắc phục những bất cập để tăng sức hấp dẫn so với các nước trong khu vực. Cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, thực hiện cơ chế một cửa, đảm bảo tính minh bạch và công khai. Đối với vốn đầu tư nước ngoài, cần có chính sách chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có tính lan tỏa, liên kết với doanh nghiệp trong nước. Đối với vốn trong nước, cần tạo sân chơi bình đẳng, hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận nguồn vốn tín dụng, mặt bằng sản xuất. Việc phát triển các hình thức liên doanh, liên kết giữa doanh nghiệp trong và ngoài nước cũng là một cách hiệu quả để huy động vốn và chuyển giao công nghệ, quản lý.

4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho công nghiệp

Nguồn nhân lực là lợi thế nhưng cũng là thách thức nếu chất lượng không đáp ứng yêu cầu. Giải pháp trọng tâm là nâng cao chất lượng đào tạo. Cần rà soát, quy hoạch lại mạng lưới các trường dạy nghề, gắn chương trình đào tạo với nhu cầu của các khu công nghiệp và doanh nghiệp. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, từ việc xây dựng chương trình đến việc tiếp nhận sinh viên thực tập. Cần chú trọng đào tạo không chỉ lao động kỹ thuật mà cả đội ngũ quản lý sản xuất-kinh doanh, trang bị cho họ kiến thức về kinh tế thị trường và quản trị hiện đại. Luận văn cũng chỉ ra hạn chế về "thiếu đội ngũ quản lý sản xuất-kinh doanh giỏi", do đó việc đào tạo và thu hút đội ngũ này là nhiệm vụ cấp bách để nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp Hải Phòng.

4.3. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất

Để thoát khỏi bẫy gia công và nâng cao giá trị gia tăng, không có con đường nào khác ngoài khoa học công nghệ. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp đầu tư đổi mới thiết bị, nhập khẩu công nghệ nguồn. Cần thành lập các quỹ phát triển khoa học công nghệ, quỹ bảo lãnh tín dụng để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào R&D. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp sẽ giúp đưa các kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn. Đối với các ngành công nghiệp ưu tiên, cần có chương trình riêng để nhập khẩu và làm chủ các công nghệ hiện đại, tạo ra những sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế. Việc đi thẳng vào công nghệ hiện đại ở một số lĩnh vực được xem là giải pháp đi tắt đón đầu, giúp công nghiệp Hải Phòng rút ngắn khoảng cách với khu vực và thế giới.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển công nghiệp ở hải phòng thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, danh mục tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc bố cục thành 3 chƣơng : Chƣơng 1 : Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển công nghiệp Chƣơng 2 : Thực trạng phát triển công nghiệp Hải Phòng trong những năm qua Chƣơng 3 : Một số định hƣớng và giải pháp nhằm đẩy nhanh sự phát triển của công nghiệp Hải Phòng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP 1. VAI TRÕ CỦA CÔNG NGHIỆP VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP 1. Khỏi niệm cụng nghiệp Nhân loại đã trải qua lịch sử phát triển rất lâu dài, từ nền văn minh nông nghiệp đến nền văn minh công nghiệp và nền kinh tế tri thức. Mỗi nền văn minh đều dựa trên một cơ sở kinh tế nhất định.

Trong nền văn minh công nghiệp, công nghiệp là ngành kinh tế chủ yếu. Đây là ngành kinh tế dựa trên việc sử dụng tƣ liệu sản xuất chủ yếu là máy móc, với phân công, chuyên môn hoá và hợp tác sản xuất sâu rộng. Ngành công nghiệp có lịch sử phát triển rất lâu dài, từ trình độ thủ công lên trình độ cơ khí, tự động; từ chỗ gắn liền với nông nghiệp trong khuôn khổ của một nền sản xuất nhỏ tự cung tự cấp rồi tách ra khỏi nông nghiệp bởi một cuộc phân công lao động lớn thứ hai để trở thành một ngành sản xuất độc lập và phát triển cao hơn qua các giai đoạn hiệp tác giản đơn, công trƣờng thủ công, công xƣởng. Trong nền kinh tế quốc dân hiện đại, công nghiệp là một ngành sản xuất vật chất độc lập, có vai trò chủ đạo trong việc khai thác tài nguyên thiên nhiên, chế biến tài nguyên thiên nhiên và các sản phẩm của ngành nông nghiệp thành những tƣ liệu sản xuất và tƣ liệu tiêu dùng.

Từ những điều trình bày trên đây có thể thấy rằng, công nghiệp có những đặc trƣng chủ yếu sau: - Về mặt kinh tế - xã hội, công nghiệp là ngành tƣơng đối độc lập trong khâu khai thác, chế biến, sửa chữa và có mối quan hệ liên ngành với TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 nhiều ngành khác trong nền kinh tế quốc dân. Công nghiệp tạo lập cơ sở vật chất, mở đƣờng cho sự tiến bộ trong quan hệ sản xuất, tổ chức phân công lao động ngày càng chặt chẽ; trình độ khoa học - kỹ thuật và công nghệ, trình độ tổ chức quản lý ngày càng cao. Sự phát triển công nghiệp làm thay đổi tƣ duy, thay đổi nếp sống của xã hội. - Về mặt kinh tế - kỹ thuật, sản xuất công nghiệp khác với sản xuất nông nghiệp: sản xuất nông nghiệp chịu ảnh hƣởng trực tiếp của điều kiện tự nhiên, sản xuất công nghiệp là quá trình tác động cơ - lý - hoá trực tiếp của con ngƣời vào giới tự nhiên để lấy ra và biến đổi các vật chất tự nhiên thành sản phẩm theo nhu cầu của con ngƣời.

- Công nghiệp tạo ra năng suất lao động xã hội cao, của cải dồi dào. Đó là cơ sở, nền tảng vật chất cho việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, củng cố quốc phòng và an ninh, phát triển các mặt khác của đời sống kinh tế-xã hội. Với những đặc trƣng trên đây, công nghiệp đã trở thành ngành kinh tế quan trọng nhất, trực tiếp thúc đẩy quá trình chuyển đổi căn bản toàn diện các hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ và quản lý kinh tế, xã hội từ việc sử dụng lao động thủ công là chính sang sử dụng một cách phổ biến sức lao động cùng với khoa học - công nghệ tiên tiến, tạo ra năng suất lao động và hiệu quả kinh tế - xã hội cao, là nền tảng của nền văn minh công nghiệp. Đặc điểm của công nghiệp trong giai đoạn hiện nay Trong giai đoạn hiện nay, sự phát triển của lực lƣợng sản xuất, của khoa học - công nghệ và quan hệ kinh tế quốc tế đã đem lại thay đổi to lớn cho nhiều ngành kinh tế, trong đó có ngành công nghiệp.

Khu vực hoá và toàn cầu hoá là xu thế nổi bật trong giai đoạn hiện nay. Các lĩnh vực của đời sống kinh tế-xã hội, trong đó có ngành công nghiệp chịu tác động trực tiếp của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Quá TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 trình này tiếp tục diễn ra với quy mô ngày càng lớn, ở những cấp độ khác nhau với xu hƣớng toàn cầu hoá đi đôi với xu hƣớng khu vực hoá và tốc độ ngày càng cao trong tất cả các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Trƣớc đây, các yếu tố bên ngoài đóng vai trò ít quan trọng đối với sự phát triển của ngành công nghiệp, nền kinh tế có cơ cấu tƣơng đối hoàn chỉnh và khép kín.

Ngày nay, xu hƣớng quốc tế hoá đời sống kinh tế đã trở nên mạnh mẽ. Các nƣớc dù muốn hay không cũng bị thu hút vào các quan hệ kinh tế quốc tế. Các mối quan hệ kinh tế quốc tế này có ảnh hƣởng quan trọng đối với việc hình thành cơ cấu kinh tế của các quốc gia, chúng làm thay đổi cơ cấu của các lực lƣợng tham gia vào ngành công nghiệp. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, cạnh tranh diễn ra đặc biệt gay gắt.

Đây là thách thức lớn nhất đối với phát triển công nghiệp ở các nƣớc đang phát triển hiện nay. Công nghiệp chịu ảnh hƣởng trực tiếp của cuộc cách mạng khoa học công nghệ. Cuộc cách mạng này đặc trƣng bởi những phát minh khoa học đều trực tiếp dẫn đến sự hình thành các nguyên lý công nghệ sản xuất mới, làm thay đổi về chất cách thức sản xuất chứ không chỉ đơn thuần về mặt công cụ sản xuất. Cuộc cách mạng này có tác dụng làm đảo ngƣợc trình tự phát triển của một số lĩnh vực và ngành công nghiệp cũng không nằm ngoài vòng quay đó.

Chẳng hạn, trƣớc đây công nghiệp hoá diễn ra ở các quốc gia có trình độ khoa học và công nghệ phát triển nhất theo trình tự: phát triển khoa học cơ bản - khoa học ứng dụng - phổ cập công nghệ trên diện rộng. Ngày nay, các nƣớc đi sau có thể đi theo trình tự ngƣợc lại: ứng dụng công nghệ tiên tiến nhập khẩu - phát triển khoa học ứng dụng - và chỉ khi trình độ phát triển kinh tế xã hội cao thì khoa học cơ bản mới có đủ tiền đề phát triển mạnh. Trình tự phát triển ƣu tiên các lĩnh vực trong tổng thể nền kinh tế cũng đã có những thay đổi mang tính tất yếu. Trƣớc đây, công nghiệp hoá đi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 sau cuộc cách mạng nông nghiệp.

Khu vực nông nghiệp cung cấp nguồn nguyên liệu và lao động giải phóng ra từ nông nghiệp và bảo đảm cho công nghiệp nguồn tích luỹ nguyên thuỷ. Với những đặc điểm khác so với trƣớc đây của công nghiệp, ví dụ nhƣ phụ thuộc ít hơn vào nguồn nguyên liệu từ nông nghiệp và yêu cầu đầu tƣ vốn cao thì nông nghiệp ngay cả khi phát triển ở trình độ khá cũng không thực hiện đƣợc các chức năng trên. Cách mạng trong nông nghiệp ở một số nƣớc NICs đã từng đƣợc thúc đẩy với mục tiêu ổn định kinh tế xã hội nông thôn, công nghiệp ngƣợc lại có vai trò tác động trở lại rất quan trọng cho quá trình công nghiệp hoá nông nghiệp và nông thôn. Trƣớc đây, trong mô hình công nghiệp hoá khép kín ở quy mô quốc gia, ƣu tiên phát triển công nghiệp nặng là cần thiết và hợp lý.

Hiện nay, trên quy mô thế giới, sản phẩm của ngành công nghiệp nặng có vị trí quan trọng song những sản phẩm đó không thể chỉ do một nƣớc sản xuất, nhất là những nƣớc chậm phát triển. Đối với một nƣớc, việc lựa chọn ƣu tiên sản xuất sẽ phải căn cứ vào hiệu quả của việc phát huy lợi thế so sánh. Phát triển công nghiệp trong điều kiện khoa học - công nghệ phát triển nhanh có nhiều thuận lợi nhƣng nguy cơ tụt hậu cũng là thách thức to lớn đối với các nƣớc đang phát triển. Do những đặc điểm của công nghiệp trong giai đoạn hiện nay, Nhà nƣớc có vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển của ngành công nghiệp.

Vai trò của Nhà nƣớc không chỉ với chức năng quy định luật lệ, làm trọng tài, khuyến khích bằng những công cụ hành chính và kinh tế, bảo hộ sản xuất và thƣơng mại quốc gia mà Nhà nƣớc còn chức năng định hƣớng phát triển công nghiệp, đầu tƣ hình thành những cơ sở ban đầu, chia sẻ rủi ro trong những lĩnh vực công nghiệp mới… 1. Vị trí của công nghiệp trong nền kinh tế thị trƣờng hiện nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Ngành công nghiệp khi phát triển bản thân nó đã là một khu vực đóng góp một phần lớn trong tổng sản phẩm xã hội. Ở hầu hết các quốc gia trên thế giới ngành công nghiệp đều chiếm tỷ trọng cao và ngày càng có xu hƣớng phát triển. Ngoại trừ các quốc gia phát triển, ở đó tỷ trọng của khu vực công nghiệp và dịch vụ rất lớn trong tổng sản phẩm quốc nội.

Theo niên giám thống kê năm 1996, trong số các quốc gia và vùng lãnh thổ là Trung Quốc, Inđonesia, Hàn Quốc, CHDCND Lào, Mianma, Nepan, Philippin, Singapo, Đai Loan, Thai lan, Tonga có các số liệu về tỷ trọng công nghiệp trong GDP thì có tới 10 quốc gia có tỷ trọng công nghiệp chiếm từ 20% đến 49%. Tỷ trọng này của các quốc gia đang tăng lên đáng kể so với năm 1975 và 1985. Ở Việt Nam điều này đƣợc thể hiện rất rõ, tỷ trọng công nghiệp trong GDP đang ngày càng tăng, từ 19,8% năm 1991 lên 22,8% năm 1995. Bằng chỉ tiêu giá trị gia tăng công nghiệp và tỷ trọng của nó trong GDP, chúng ta có thể thấy đƣợc vai trò của công nghiệp trong đóng góp trực tiếp vào tăng trƣởng kinh tế.

Trong những năm gần đây, công nghiệp Việt Nam đã đạt tốc độ tăng trƣởng tƣơng đối cao ở phần lớn các phân ngành công nghiệp và hầu nhƣ ở tất cả các vùng lãnh thổ. Tốc độ tăng trƣởng công nghiệp đạt từ trên 10% đến 15% bình quân năm (thậm chí có năm lên tới trên 15%). Sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp góp phần tăng nhanh tích luỹ để đầu tƣ phát triển đất nƣớc. Theo số liệu có đƣợc từ bảng I/O (Input - Output table) năm 1995 do Tổng cục thống kê cung cấp, khoảng 9% giá trị đầu ra của công nghiệp đƣợc dùng cho tích luỹ và đầu tƣ phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ