Luận văn: Hiện trạng và giải pháp phát triển cây quế ở Tây Trà, Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lâm nghiệp phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp phát triển cây quyế ở huyện tây trà tỉnh quảng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2018

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng vàng từ cây quế Tây Trà Quảng Ngãi

Cây quế từ lâu đã được xem là một trong “tứ đại thuốc quý” của y học cổ truyền và là mặt hàng nông sản có giá trị xuất khẩu cao. Tại huyện Tây Trà, tỉnh Quảng Ngãi, cây quế không chỉ là cây trồng truyền thống mà còn là biểu tượng văn hóa, gắn bó sâu sắc với đời sống của đồng bào dân tộc Kor. Với điều kiện sinh thái đặc thù như khí hậu nhiệt đới ẩm, đất đai màu mỡ và địa hình đồi núi, Tây Trà trở thành vùng đất lý tưởng cho sự sinh trưởng và phát triển của cây quế, đặc biệt là giống quế bản địa (Cinnamomum cassia). Theo nghiên cứu, các yếu tố về lượng mưa (khoảng 3.000 mm/năm), nhiệt độ trung bình (24,5°C) và chất đất tại đây đều đáp ứng hoàn hảo yêu cầu của cây quế, giúp tích lũy hàm lượng tinh dầu cao, tạo nên hương vị cay nồng đặc trưng. Giá trị kinh tế cây quế mang lại là vô cùng to lớn, từ vỏ, thân gỗ, lá đến rễ đều có thể trở thành hàng hóa. Đặc biệt, tinh dầu quế Quảng Ngãi và vỏ quế khô là hai sản phẩm chủ lực, được ưa chuộng trên cả thị trường trong nước và quốc tế. Việc phát triển cây quế không chỉ góp phần vào phát triển kinh tế địa phương mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tăng độ che phủ rừng, bảo vệ môi trường và hướng tới nông nghiệp bền vững. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng này, cần có một chiến lược phát triển bài bản, giải quyết các thách thức còn tồn tại và xây dựng thương hiệu quế Việt Nam vững mạnh trên trường quốc tế. Việc bảo tồn và phát triển cây quế Trà Bồng - Tây Trà không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là nhiệm vụ bảo tồn nguồn gen quý và di sản văn hóa của vùng.

1.1. Phân tích giá trị kinh tế và y học của cây quế

Cây quế mang lại giá trị đa dụng, đóng góp vào nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm chính là vỏ quế và tinh dầu, được sử dụng rộng rãi trong y dược để sản xuất thuốc chữa bệnh tim mạch, tiêu hóa và hô hấp. Trong công nghiệp thực phẩm, quế là gia vị không thể thiếu để chế biến bánh kẹo, đồ uống và định hương sản phẩm. Ngoài ra, gỗ quế được dùng làm đồ mỹ nghệ, cành lá được chưng cất lấy tinh dầu hoặc làm nhiên liệu. Giá trị của quế không ngừng tăng lên khi xu hướng tiêu dùng sản phẩm tự nhiên ngày càng phổ biến, mở ra cơ hội lớn cho thị trường xuất khẩu quế.

1.2. Đặc điểm nổi bật của giống cây quế Trà Bồng bản địa

Giống quế bản địa tại Tây Trà, thường được gọi là quế Quảng (Cinnamomum cassia), có những đặc điểm vượt trội. Giống quế này sinh trưởng chậm nhưng cho lớp vỏ dày, hàm lượng tinh dầu cao và hương thơm nồng đậm đặc trưng. Theo đánh giá, chất lượng quế Tây Trà được xếp vào hàng cao nhất Việt Nam. Cây quế bản địa có khả năng thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng địa phương, chống chịu sâu bệnh tốt hơn các giống di thực. Việc bảo tồn và nhân rộng giống quế quý này là nền tảng để xây dựng chỉ dẫn địa lý quế Tây Trà, khẳng định vị thế trên thị trường.

II. Hiện trạng ngành quế Tây Trà Thách thức và cơ hội

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, ngành quế Tây Trà đang đối mặt với không ít thách thức. Theo tài liệu nghiên cứu, tổng diện tích quế tại huyện là 1.383,40 ha, nhưng giống quế bản địa chất lượng cao chỉ chiếm khoảng 30%. Sự du nhập ồ ạt của giống quế di thực (quế Thanh) có tốc độ sinh trưởng nhanh hơn đã làm suy giảm diện tích và có nguy cơ lai tạp nguồn gen bản địa. Một thách thức lớn khác đến từ kỹ thuật trồng quế còn hạn chế. Người dân thường trồng với mật độ quá dày và thu hoạch sớm (dưới 7 năm tuổi) để đáp ứng nhu cầu kinh tế trước mắt. Thực trạng này làm giảm phẩm chất vỏ quế, hàm lượng tinh dầu không đạt mức tối ưu, dẫn đến giá trị thương phẩm thấp. Bên cạnh đó, chuỗi giá trị sản phẩm quế còn khá đơn giản, chủ yếu dừng lại ở việc bán nguyên liệu thô. Hoạt động chế biến sâu vỏ quế và các sản phẩm giá trị gia tăng như tinh dầu, mỹ phẩm, dược liệu chưa phát triển mạnh. Sự liên kết sản xuất tiêu thụ giữa nông dân và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, khiến người trồng quế thường bị ép giá. Việc xây dựng thương hiệu và tiếp cận thị trường xuất khẩu quế một cách bài bản vẫn còn là một chặng đường dài. Những khó khăn này đòi hỏi cần có sự can thiệp và định hướng từ các cấp chính quyền thông qua các chính sách hỗ trợ nông dân và một chiến lược quy hoạch vùng trồng quế rõ ràng.

2.1. Suy giảm diện tích và chất lượng do kỹ thuật canh tác

Một trong những nguyên nhân chính làm suy giảm chất lượng quế là do kỹ thuật canh tác chưa chuẩn. Mật độ trồng quá cao dẫn đến cây còi cọc, cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng. Việc khai thác non làm cho vỏ quế mỏng, hàm lượng Aldehyt Cinamic (thành phần chính tạo nên giá trị của quế) thấp. Đồng thời, một diện tích lớn đất trồng quế trước đây đã bị chuyển đổi sang trồng keo, một loại cây có chu kỳ thu hoạch ngắn hơn, nhằm giải quyết bài toán kinh tế ngắn hạn, gây ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của vùng nguyên liệu quế.

2.2. Hạn chế trong chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ

Hiện nay, liên kết sản xuất tiêu thụ quế tại Tây Trà vẫn còn manh mún. Nông dân chủ yếu bán sản phẩm thô cho thương lái với giá cả bấp bênh. Thiếu các hợp tác xã hoặc doanh nghiệp đầu tàu đứng ra tổ chức sản xuất, bao tiêu sản phẩm và định hướng thị trường. Điều này không chỉ gây thiệt hại cho người nông dân mà còn cản trở việc xây dựng vùng nguyên liệu lớn, đồng đều về chất lượng để đáp ứng các đơn hàng xuất khẩu lớn, làm yếu đi sức cạnh tranh của thương hiệu quế Việt Nam.

III. Phương pháp quy hoạch vùng trồng quế và bảo tồn nguồn gen

Để phát triển ngành quế Tây Trà một cách bền vững, giải pháp nền tảng là quy hoạch vùng trồng quế một cách khoa học. Quy hoạch cần xác định rõ các khu vực chuyên canh dựa trên đánh giá về thổ nhưỡng, khí hậu và độ dốc. Ưu tiên mở rộng diện tích tại các xã có điều kiện phù hợp như Trà Phong, Trà Thọ, Trà Trung. Việc quy hoạch phải gắn liền với công tác giao đất, giao rừng, tạo điều kiện cho người dân yên tâm đầu tư lâu dài. Song song đó, công tác bảo tồn nguồn gen quế bản địa là nhiệm vụ cấp bách. Cần xây dựng các vườn giống gốc, áp dụng kỹ thuật nhân giống vô tính và hữu tính để cung cấp cây giống chất lượng cao cho người dân, thay thế dần các giống quế di thực kém chất lượng. Chương trình này không chỉ giữ gìn tài sản di truyền quý giá mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm, phục vụ mục tiêu xây dựng chỉ dẫn địa lý quế Tây Trà. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ nông dân cần được triển khai mạnh mẽ, bao gồm hỗ trợ vốn, cây giống, phân bón và chuyển giao khoa học kỹ thuật. Việc lồng ghép các chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số sẽ tạo đòn bẩy cho việc mở rộng vùng trồng quế, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững và toàn diện.

3.1. Tầm quan trọng của việc quy hoạch vùng chuyên canh

Việc hình thành các vùng chuyên canh tập trung giúp tối ưu hóa sản xuất, tạo ra sản lượng hàng hóa lớn, đồng nhất về chất lượng. Điều này tạo thuận lợi cho việc áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học kỹ thuật, quản lý sâu bệnh và tổ chức thu hoạch, chế biến. Vùng chuyên canh cũng là cơ sở để thu hút doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà máy, hình thành chuỗi giá trị sản phẩm quế khép kín, từ đó nâng cao thu nhập cho người dân và đảm bảo mục tiêu nông nghiệp bền vững.

3.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân trồng quế

Các chính sách hỗ trợ nông dân đóng vai trò quyết định trong việc khuyến khích người dân mở rộng diện tích và canh tác đúng kỹ thuật. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ tín dụng ưu đãi để đầu tư thâm canh, trợ giá cây giống bản địa chất lượng cao, tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật trồng quế tiên tiến, và hỗ trợ xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp để tăng thu nhập trong thời gian chờ thu hoạch quế. Sự hỗ trợ kịp thời sẽ giúp người dân vượt qua khó khăn ban đầu và gắn bó lâu dài với cây quế.

IV. Bí quyết nâng cao chuỗi giá trị sản phẩm quế Tây Trà

Để tối đa hóa lợi nhuận, việc phát triển chuỗi giá trị sản phẩm quế không thể chỉ dừng lại ở việc bán nguyên liệu thô. Trọng tâm cần đặt vào hoạt động chế biến sâu vỏ quế và đa dạng hóa sản phẩm. Thay vì chỉ bán vỏ quế khô, cần đầu tư công nghệ để chiết xuất tinh dầu quế Quảng Ngãi đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Tinh dầu quế là nguyên liệu quý cho ngành dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Ngoài ra, bột quế, trà quế, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ gỗ và vỏ quế cũng là những hướng đi tiềm năng. Việc xây dựng các xưởng chế biến quy mô nhỏ và vừa tại địa phương sẽ giúp giải quyết việc làm, giảm chi phí vận chuyển và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Để làm được điều này, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và người nông dân. Các đề tài nghiên cứu ứng dụng cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chưng cất tinh dầu, phát triển các sản phẩm mới và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng. Đồng thời, việc xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại là yếu tố sống còn để đưa sản phẩm tiếp cận thị trường xuất khẩu quế. Tham gia các hội chợ quốc tế, kết nối với các nhà nhập khẩu lớn và xây dựng câu chuyện sản phẩm gắn liền với văn hóa bản địa sẽ giúp thương hiệu quế Việt Nam nói chung và quế Tây Trà nói riêng có chỗ đứng vững chắc.

4.1. Kỹ thuật chế biến sâu vỏ quế và chiết xuất tinh dầu

Nâng cao năng lực chế biến là chìa khóa. Các phương pháp sấy khô hiện đại cần được áp dụng để giữ được màu sắc và hàm lượng tinh dầu trong vỏ quế. Đối với tinh dầu, cần đầu tư hệ thống chưng cất lôi cuốn hơi nước tiên tiến, kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và áp suất để thu được sản phẩm tinh khiết, đạt tiêu chuẩn dược điển. Việc nghiên cứu, tách chiết các hợp chất có giá trị cao từ quế cũng mở ra một hướng đi mới cho ngành dược liệu.

4.2. Chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu quế bền vững

Để tiếp cận thị trường xuất khẩu quế, sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn thực phẩm như GlobalG.A.P, Organic. Do đó, cần xây dựng quy trình sản xuất hữu cơ, không sử dụng hóa chất độc hại. Chiến lược marketing cần tập trung vào việc quảng bá chỉ dẫn địa lý quế Tây Trà, nhấn mạnh vào chất lượng vượt trội và câu chuyện về vùng đất, con người. Việc tìm kiếm các thị trường ngách như châu Âu, Nhật Bản, Mỹ sẽ mang lại giá trị cao hơn so với các thị trường truyền thống.

V. Xây dựng sản phẩm OCOP và chỉ dẫn địa lý cho quế Tây Trà

Việc xây dựng sản phẩm OCOP quế Tây Trà và đăng ký thành công chỉ dẫn địa lý quế Tây Trà là hai mục tiêu chiến lược để nâng tầm thương hiệu và giá trị cho cây quế. Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) là con đường hiệu quả để chuẩn hóa sản phẩm từ khâu sản xuất, chế biến đến bao bì, nhãn mác, truy xuất nguồn gốc. Các sản phẩm như tinh dầu quế, bột quế, quế thanh sáo sau khi được công nhận OCOP sẽ có lợi thế lớn khi tham gia vào các hệ thống phân phối hiện đại và các kênh thương mại điện tử. Song song đó, việc được cấp chứng nhận chỉ dẫn địa lý là một sự bảo hộ pháp lý cao nhất, khẳng định danh tiếng và chất lượng đặc thù của sản phẩm gắn với điều kiện tự nhiên và kinh nghiệm sản xuất của người dân Tây Trà. Chỉ dẫn địa lý giúp ngăn chặn hàng giả, hàng nhái, nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu quế. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, từ việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý, xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ, đến việc quảng bá, giới thiệu rộng rãi về chỉ dẫn địa lý. Đây là bước đi quan trọng để biến quế Tây Trà thành một tài sản quốc gia, góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế địa phương và xây dựng thương hiệu quế Việt Nam.

5.1. Lợi ích từ việc đăng ký chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm

Chỉ dẫn địa lý không chỉ là một cái tên, mà còn là sự cam kết về chất lượng. Nó giúp người tiêu dùng nhận biết và tin tưởng sản phẩm, từ đó sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn. Đối với nhà sản xuất, đây là công cụ hữu hiệu để bảo vệ thương hiệu, chống lại sự cạnh tranh không lành mạnh. Đối với địa phương, nó góp phần quảng bá hình ảnh, văn hóa và thúc đẩy du lịch sinh thái gắn liền với vùng trồng quế.

5.2. Quy trình đưa sản phẩm quế trở thành đặc sản OCOP

Để trở thành sản phẩm OCOP quế Tây Trà, các chủ thể (hợp tác xã, doanh nghiệp, hộ sản xuất) cần xây dựng phương án kinh doanh chi tiết, hoàn thiện quy trình sản xuất đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Sản phẩm cần có bao bì, nhãn mác hấp dẫn, có câu chuyện sản phẩm độc đáo và hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Sau khi hoàn thiện hồ sơ, sản phẩm sẽ được hội đồng cấp huyện, tỉnh đánh giá và xếp hạng sao (từ 3 đến 5 sao). Đạt chuẩn OCOP là tấm vé thông hành để sản phẩm quế vươn xa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận vấn đề nghiên cứu 1. Đặc điểm sinh học và phân bố của các giống quế 1. Đặc điểm sinh học của cây quế Quế là tên gọi của nhiều loài trong chi Cinnamomum thuộc họ Lauraceae, lớp hai lá mầm, ngành hạt kín, với đặc trưng là vỏ có dầu thơm, cay nồng, dùng làm thuốc, hương liệu hay gia vị.

Chi Cinnamomum ở Đông Dương có 22 loài trong đó có 3 loài Cinnamomum Cassia BL, Cinnamomum obtussfolium Ness, Cinnamomum zeylancium phân bố ở nước ta [26]. Quế có lá đơn mọc cách hay gần đối lá có 3 gân gốc kéo dài đến tận đầu lá và nổi rõ ở mặt dưới của lá, các gân bên gần như song song, mặt trên của lá xanh bóng, mặt dưới lá xanh đậm, lá trưởng thành dài khoảng 18 – 20 cm, rộng khoảng 6 – 8 cm, cuống lá dài khoảng 1 cm. Quế có tán lá hình trứng, thường xanh quanh năm, thân cây tròn đều, vỏ ngoài màu xám, hơi nứt rạn theo chiều dọc. Trong các bộ phận của cây quế như vỏ, lá, hoa, gỗ, rễ đều có chứa tinh dầu, đặc biệt trong vỏ có hàm lượng tinh dầu cao nhất, có khi đạt đến 4 – 5%.

Tinh dầu quế có màu vàng, thành phần chủ yếu là Aldehyt Cinamic chiếm khoảng 70 – 90%. Cây quế khoảng 8 đến 10 tuổi thì bắt đầu ra hoa, hoa quế mọc ở nách lá đầu cành, hoa tự chùm, nhỏ chỉ bằng nửa hạt gạo, vươn lên phía trên của lá, màu trắng hay phớt vàng. Quế ra hoa vào tháng 4, 5 và quả chín vào tháng 1, 2 năm sau. Quả quế khi chưa chín có màu xanh, khi chín chuyển sang màu tím than, quả mọng trong chứa một hạt, quả dài 1 đến 1,2 cm, hạt hình bầu dục, 1 kg hạt quế có khoảng 2500 – 3000 hạt.

Bộ rễ quế phát triển mạnh, rễ cọc cắm sâu vào lòng đất, rễ bàng lan rộng, đan chéo nhau vì vậy quế có khả năng sinh sống tốt trên các vùng đồi núi dốc. Cây quế lúc còn nhỏ cần có bóng che thích hợp mới sinh trưởng và phát triển tốt , càng lớn lên mức độ chịu bóng càng giảm dần và sau khoảng 3 – 4 năm trồng thì cây quế hoàn toàn ưa sáng. Quế ưa khí hậu nóng ẩm. Nhiệt độ thích hợp cho sự sinh trưởng, phát triển của quế là 20 - 250C.

Tuy nhiên quế vẫn có thể chịu được điều kiện nhiệt độ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 thấp (lạnh tới 100C hoặc 00C) hoặc nhiệt độ cao tối đa tới 37 - 380C. Lượng mưa hàng năm ở các địa phương trồng quế thường vào khoảng 1. Quế có thể mọc được trên nhiều loại đất có nguồn gốc đá mẹ khác nhau (sa thạch, phiến thạch…), đất ẩm nhiều mùn, tơi xốp; đất đỏ, vàng, đất cát pha; đất đồi núi, chua (pH 4 - 6), nghèo dinh dưỡng, nhưng thoát nước tốt. Tuy nhiên, cây quế thích hợp nhất ở những nơi có độ cao địa hình, chênh lệch biên độ nhiệt độ ngày và đêm lớn, có như vậy thì cây quế mới tích lũy được nhiều tinh dầu.

Loại cây này đã trở thành một loại cây đặc sản của vùng nhiệt đới như Việt Nam, Srilanca, Indonesia, Trung quốc, Ấn Độ, Madagasxca. Chất lượng các loại quế khác nhau của các nước được so sánh với nhau bằng hàm lượng tinh dầu chứa trong quế. Hàm lượng càng nhiều, chất lượng quế càng tốt. Chỉ tiêu hóa học của một số loại quế trên thế giới Các chỉ tiêu so sánh Loại quế Độ ẩm Tổng hàm Lượng tinh dầu (% max) lượng tro (ml/100mg, min) Quế Srilaca 12 5 0,7- 1 Quế Trung Quốc 12 4 1,3- 1,7 Quế Indonesia 12 6 0,8- 1,0 Quế Việt Nam 14 6 2- 3,5 Nguồn: [34] Quế là một loại cây có yêu cầu tương đối đặc biệt về điều kiện tự nhiên và phát triển được ở một số nơi nhất định ở miền nhiệt đới, nắng lắm, mưa nhiều, độ ẩm cao.

Cây quế phát triển thích hợp trên loại đất mùn xốp, thoáng nước, có độ dốc 100-200, cây ưa mát với nhiệt độ trung bình 20-250C. Do vậy trên thế giới chỉ có một số nước mới có điều kiện thuận lợi để cho cây quế phát triển như Việt Nam, Trung Quốc, Indonesia, Ấn Độ, Srilanca, Nhật Bản, Nga. Song ở những nơi này cây quế cũng chỉ có thể sinh trưởng được ở một số vùng nhất định, do vậy cây quế từ lâu đã trở thành một loại cây đặc sản của một số vùng nhiệt đới. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Tất cả các bộ phận của cây quế đều có giá trị sử dụng cho một số ngành sản xuất.

Vỏ quế có thể dùng vào việc chữa bệnh, gia vị thực phẩm, đồ dùng gia đình,. Gỗ quế có thể dùng để chế tạo các đồ dùng như bàn ghế, tủ, đồ mỹ nghệ, cành lá có thể dùng làm củi đốt. Tuy nhiên vỏ quế lại là bộ phận có giá trị nhất vì tinh dầu quế được chưng cất chủ yếu từ vỏ cây. Cây quế ngoài thành phần chủ yếu là Andehyt Cinnamic, còn chứa nhiều chất khác như ogenola, saprola, fuaurola vv.

các chất này có công dụng trong một số lĩnh vực như y học để làm thuốc chữa bệnh, trong công nghiệp chế biến hàng tiêu dùng. Ngày nay, người ta thường tách lấy andehyt từ cây quế rồi chuyển hóa thành những chất thơm có giá trị khác. Trong công nghiệp thực phẩm quế được dùng làm gia vị để chế biến bánh kẹo, chất định hương, trong công nghiệp hàng tiêu dùng, quế được dùng làm nguyên liệu chế biến xà phòng, nước hoa, dầu chải, phấn sáp vv. Nhiều nơi trên thế giới, người ta đã biết dùng quế làm gia vị thực phẩm cách đây hàng trăm năm, ngày nay, quế, hồ tiêu, sa nhân, đinh hương, gừng.

đã trở thành một tập đoàn gia vị có giá trị phù hợp với khẩu vị của nhiều nước trên thế giới. Đặc biệt hơn nữa, khi y học hiện đại phát triển, người ta lại phát hiện ra nhiều công dụng chữa bệnh của cây quế. Theo Đông y, cây quế có vị cay, tính đại nhiệt, vị đắng, thơm và ngọt, có tác dụng bổ mật, thông huyết mạch, dùng để chữa chứng chân tay co quắp, đau bụng do khí lạnh, chữa phong hàn, viêm khớp, hư tâm tỳ, mạch chạy nhỏ, bệnh dịch tả cấp tính. Từ xa xưa, nhân dân ta đã biết dùng vỏ của cây quế mài vào nước đun sôi để nguội rồi uống sẽ chữa được các bệnh về tiêu hoá, hô hấp, kích thích sự tuần hoàn của máu, lưu thông huyết mạch, làm cho cơ thể ấm lên….

Quế có tính năng chống lại giá lạnh, có tính sát trùng nên nó được nhân dân ta coi là một trong bốn loại thuốc quí bao gồm: sâm, nhung, quế, phụ. Trong đời sống hàng ngày, quế được dùng để khử bớt mùi tanh của cá, làm cho món ăn thơm ngon, hấp dẫn hơn, kích thích được tiêu hoá. Ngoài ra quế còn được dùng để sản xuất bánh kẹo, rượu như bánh quế, kẹo quế, rượu quế… Quế còn được sử dụng làm hương vị, bột quế được trộn với các vật liệu khác sau đó đem làm hương khi đốt lên có mùi thơm dễ chịu, được sử dụng trong các đền chùa, đình miếu ở các nước Châu Á nơi có phong tục thờ cúng tổ tiên và theo đạo Khổng, đạo Hồi. Gần đây, nhiều địa phương còn sử dụng gỗ quế, vỏ quế để làm ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ như bộ khay, ấm, chén, đĩa bằng gỗ quế; vỏ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 quế được dùng để sản xuất các tấm lót giày, làm dép đi trong nhà.

Hiện nay các sản phẩm này đang rất được ưa chuộng. Riêng mặt hàng dép đi trong nhà có tẩm bột quế đã được xuất khẩu đi một số nước như Hàn Quốc, Nhật Bản… Nhiều nơi trên thế giới gọi cây quế là cây “chữa bách bệnh”. Từ hàng ngàn năm qua, cây quế đã được nhân dân ta dùng làm thuốc chữa bệnh, và Quế Chi trở thành một vị thuốc không thể thiếu được trong các hiệu thuốc đông y, trong các toa thuốc. Chính vì quế có nhiều tính năng công dụng như vậy nên từ lâu nó đã trở thành một loại hàng hoá được buôn bán ở khắp nơi trên thế giới.

Một trong những tính chất đặc trưng của cây quế là làm tăng khả năng chống lạnh của cơ thể người và động vật nên quế rất được ưa chuộng ở xứ lạnh. Quế không chỉ được dùng làm gia vị cho con người mà nó còn được sử dụng để làm thức ăn cho gia súc. Ở một số nước có ngành chăn nuôi phát triển, người ta còn dùng các loại quế kém phẩm chất hay các sản phẩm phụ của quế pha trộn với các loại thức ăn khác để sản xuất thức ăn tổng hợp nhằm kích thích tiêu hoá và phòng bệnh cho gia súc đặc biệt là vào mùa đông. Tuy nhiên công dụng của cây quế có được khai thác triệt để hay không lại phụ thuộc vào trình độ sản xuất của công nghệ chế biến và trình độ thâm canh và điều kiện thổ nhưỡng, qui trình khai thác, bảo quản,.

cũng ảnh hưởng không nhỏ tới chất lượng mặt hàng này. Quế thường được gieo trồng vào tháng 01, 02 âm lịch khi mà điều kiện thời tiết rất phù hợp cho cây con phát triển. Trong 02 đến 03 năm đầu, người trồng tiến hành tỉa thưa và trồng dặm để đảm bảo cho mật độ trồng không quá 3. Thời gian 05 năm đầu cần chú ý chăm sóc cây, che nắng cho cây con vì khi còn non cây ưa bóng râm, khi cây đã trưởng thành thì không phải chăm sóc nhiều.

Sau khi trồng được khoảng 10 năm thì cây quế có thể cho thu hoạch. Việc thu hoạch được tiến hành trong hai vụ, từ tháng 02 tới tháng 4 và từ tháng 9 tới tháng 11. Thời kì này hàm lượng tinh dầu tập trung nhiều nhất trong vỏ quế. Khi cây quế đến tuổi cho khai thác, người trồng sẽ tiến hành thu hoạch.

Việc thu hoạch có thể được tiến hành bằng cách chặt hạ cả cây xuống, sau đó chặt hết các cành lá rồi tiến hành bóc vỏ hoặc người ta không chặt cây mà chỉ khai thác một phần vỏ để cây quế có thể được khai thác nhiều lần. Việc khai thác một phần vỏ được tiến hành bằng cách người ta không chặt cây quế mà chỉ bóc tách một phần vỏ quế. Khi bóc vỏ người ta không bóc hết phần biểu bì ở trong cùng để sau một PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 thời gian nó sẽ tự tái sinh thành lớp vỏ mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ