Luận văn: Thực trạng và giải pháp phát triển cây cao su tại huyện Ia Pa, Gia Lai

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển cây cao su tại huyện Ia Pa, Gia Lai. Đánh giá hiệu quả mô hình cùng thuận lợi, khó khăn.

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp
108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng phát triển cây cao su tại Ia Pa Gia Lai

Huyện Ia Pa, tỉnh Gia Lai, được xác định là một trong những khu vực có nhiều lợi thế để phát triển cây công nghiệp dài ngày, đặc biệt là cây cao su. Việc đánh giá đúng tiềm năng và vai trò của loại cây này là bước đi nền tảng cho việc xây dựng một chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững. Cây cao su không chỉ mang lại giá trị kinh tế trực tiếp từ mủ và gỗ mà còn góp phần cải thiện môi trường sinh thái, phủ xanh đất trống, đồi trọc. Theo Quy hoạch phát triển cao su Việt Nam đến năm 2020, vùng Tây Nguyên được định hướng ổn định diện tích khoảng 280 nghìn ha, cho thấy tầm quan trọng chiến lược của cây cao su Gia Lai nói chung và tại Ia Pa nói riêng. Phân tích các điều kiện tự nhiên và yếu tố kinh tế - xã hội tại đây cho thấy một bức tranh toàn cảnh về cơ hội và nền tảng để cây cao su trở thành cây trồng chủ lực, giúp chuyển đổi cơ cấu cây trồng và nâng cao đời sống người dân Ia Pa.

1.1. Phân tích điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu Ia Pa

Điều kiện tự nhiên là yếu tố quyết định đến sự thành công của việc canh tác cây cao su. Tại huyện Ia Pa, điều kiện thổ nhưỡng Ia Pa khá đa dạng với 9 nhóm đất chính. Trong đó, nhóm đất xám (38.805,33 ha) và nhóm đất cát (23.882,40 ha) chiếm diện tích lớn nhất. Mặc dù một phần diện tích đất có độ phì thấp, nhưng với kỹ thuật canh tác phù hợp, nhiều vùng đất vẫn có thể cải tạo để trồng cao su hiệu quả. Về khí hậu Tây Nguyên, Ia Pa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có hai mùa mưa và khô rõ rệt. Theo dữ liệu quan trắc từ 2002-2012, nhiệt độ trung bình năm dao động quanh 25°C, lượng mưa trung bình khoảng 1.500 mm/năm và độ ẩm không khí cao là những điều kiện thuận lợi cho sự sinh trưởng của cây cao su. Tuy nhiên, mùa khô kéo dài có thể là một thách thức, đòi hỏi phải lựa chọn các giống cao su chịu hạn và áp dụng biện pháp tưới tiêu hợp lý để đảm bảo năng suất cây cao su.

1.2. Vai trò cây cao su trong kinh tế xã hội địa phương

Cây cao su đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế và ổn định xã hội tại Ia Pa. Đây là cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cây cao su cao và lâu dài, tạo nguồn thu nhập ổn định cho hàng trăm hộ gia đình, đặc biệt là các hộ đồng bào dân tộc thiểu số. Việc phát triển các vườn cao su, cả tiểu điền và đại điền, đã tạo ra nhiều việc làm, từ khâu trồng, chăm sóc đến thu hoạch mủ cao su. Điều này không chỉ giúp giải quyết vấn đề lao động tại chỗ mà còn góp phần nâng cao đời sống người dân Ia Pa. Theo nghiên cứu của Lê Văn Tới, việc phát triển cây cao su còn thúc đẩy sự hình thành các khu dân cư mới, cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn và tham gia vào quá trình phân bố lại dân cư hợp lý. Khi ngành công nghiệp chế biến mủ cao su phát triển, chuỗi giá trị sẽ được hoàn thiện, mang lại lợi ích lớn hơn cho cả người dân và ngân sách địa phương.

II. Những thách thức trong phát triển cây cao su tại Ia Pa

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình phát triển cây cao su tại Ia Pa vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Những vấn đề này không chỉ đến từ yếu tố thị trường mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại trong phương thức sản xuất của người dân. Việc trồng cây còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch, cùng với kiến thức về kỹ thuật canh tác còn hạn chế đã ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Theo báo cáo, Công ty Cổ phần Trồng rừng công nghiệp Gia Lai đã phải phá bỏ hơn 185 ha cao su do không đảm bảo mật độ và phát triển chậm. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải nhận diện và tìm ra giải pháp khắc phục các rào cản để ngành cao su của huyện phát triển một cách bền vững và hiệu quả.

2.1. Biến động giá mủ cao su và rủi ro cho người nông dân

Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến động khó lường của giá mủ cao su trên thị trường thế giới và trong nước. Giai đoạn 2013-2014, giá mủ liên tục giảm sâu đã gây ra tâm lý hoang mang cho các hộ trồng cao su tiểu điền. Tại Gia Lai, giá mủ nước có thời điểm chỉ còn 7.000 - 8.960 đồng/kg, giảm hơn một nửa so với năm trước đó. Sự sụt giảm này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế cây cao su, khiến nhiều nông hộ gặp khó khăn trong việc tái đầu tư, chăm sóc vườn cao su và trang trải cuộc sống. Sự phụ thuộc lớn vào thị trường tiêu thụ cao su Trung Quốc (chiếm trên 47% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam năm 2013) cũng là một rủi ro tiềm ẩn. Khi thị trường này có biến động, toàn bộ chuỗi giá trị cao su trong nước đều bị ảnh hưởng, đặt người nông dân vào thế bị động.

2.2. Hạn chế về kỹ thuật trồng và phòng trừ sâu bệnh hại

Đối với mô hình cao su tiểu điền, việc áp dụng khoa học kỹ thuật còn nhiều hạn chế. Tài liệu nghiên cứu cho thấy tình trạng trồng cây manh mún, tự phát, thiếu quy hoạch diễn ra khá phổ biến. Nhận thức của người dân về kỹ thuật trồng cao su, từ việc chọn giống, mật độ trồng, đến quy trình bón phân và chăm sóc còn yếu. Điều này dẫn đến vườn cây sinh trưởng không đồng đều và năng suất cây cao su thấp. Bên cạnh đó, công tác phòng trừ sâu bệnh hại cây cao su chưa được quan tâm đúng mức. Các bệnh phổ biến như loét sọc mặt cạo, rụng lá phấn trắng, khô miệng cạo và héo đen đầu lá nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng. Việc thiếu các chương trình hỗ trợ nông dân trồng cao su về tập huấn kỹ thuật khiến việc khắc phục những yếu kém này trở nên khó khăn hơn.

III. Phương pháp kỹ thuật tối ưu năng suất cây cao su tại Ia Pa

Để vượt qua thách thức và tối đa hóa lợi nhuận, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc. Đây là nền tảng để nâng cao năng suất, chất lượng mủ và đảm bảo sự phát triển bền vững cho các vườn cây cao su Gia Lai. Các giải pháp này cần tập trung vào ba khâu chính: lựa chọn bộ giống phù hợp với điều kiện địa phương, chuẩn hóa quy trình chăm sóc và khai thác, và cuối cùng là quy hoạch hợp lý cho việc tái canh các vườn cây già cỗi. Việc đầu tư đúng đắn vào kỹ thuật không chỉ giúp tăng sản lượng mà còn giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, kéo dài chu kỳ kinh doanh của vườn cây, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cây cao su một cách rõ rệt. Các cơ quan chuyên môn cần đóng vai trò nòng cốt trong việc chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật này đến từng nông hộ.

3.1. Lựa chọn giống cao su chịu hạn phù hợp thổ nhưỡng Ia Pa

Khâu chọn giống được xem là yếu tố tiên quyết, ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình sinh trưởng và năng suất sau này. Với đặc điểm khí hậu Tây Nguyên có mùa khô kéo dài, việc ưu tiên các giống cao su chịu hạn là chiến lược khôn ngoan. Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam đã khuyến cáo bộ giống phù hợp cho từng vùng. Đối với vùng Tây Nguyên có độ cao dưới 600m như Ia Pa, các giống thuộc Bảng I như RRIM 600, RRIV 1, PB 260 nên được trồng với tỷ lệ lớn. Các giống này không chỉ có khả năng chịu hạn tốt mà còn cho năng suất mủ cao và ổn định. Cần tránh việc nông dân tự ý sử dụng các giống không rõ nguồn gốc, chất lượng kém. Chính quyền địa phương và các cơ quan nông nghiệp cần quản lý chặt chẽ nguồn cung cây giống và tổ chức các vùng ươm giống chất lượng cao để cung cấp cho người dân, đảm bảo sự đồng đều và chất lượng cho các vườn cây trồng mới.

3.2. Áp dụng quy trình chăm sóc và thu hoạch mủ cao su

Một quy trình chuẩn hóa từ chăm sóc vườn cao su đến khai thác sẽ giúp tối ưu hóa sản lượng. Trong giai đoạn kiến thiết cơ bản, cần chú trọng bón phân cân đối, làm cỏ, tỉa cành tạo tán để cây phát triển khỏe mạnh. Khi vườn cây bước vào thời kỳ kinh doanh, kỹ thuật cạo mủ đóng vai trò quyết định. Các yếu tố như chiều cao miệng cạo, độ sâu vết cạo, và chế độ cạo (ví dụ D3, D4) cần tuân thủ nghiêm ngặt theo khuyến cáo kỹ thuật để tránh làm tổn thương cây và gây ra bệnh khô miệng cạo. Việc thu hoạch mủ cao su đúng thời điểm, sử dụng máng che mưa để hạn chế thất thoát trong mùa mưa cũng là biện pháp cần thiết để nâng cao sản lượng thực tế. Các lớp tập huấn kỹ thuật cần được tổ chức thường xuyên để cập nhật kiến thức cho nông dân, giúp họ áp dụng đúng và hiệu quả các biện pháp này.

3.3. Quy hoạch vùng tái canh cây cao su để đảm bảo hiệu quả

Chu kỳ kinh doanh của cây cao su thường kéo dài khoảng 25-30 năm. Sau thời gian này, năng suất sẽ giảm dần và việc tái canh cây cao su là cần thiết. Để việc tái canh đạt hiệu quả, cần có một quy hoạch rõ ràng. Không nên tái canh ồ ạt mà cần thực hiện theo lộ trình, xen kẽ giữa các khu vực để đảm bảo nguồn cung mủ không bị gián đoạn. Trước khi trồng lại, đất cần được xử lý, cày sâu và bón vôi để cải tạo, diệt trừ mầm bệnh tồn dư từ vụ trước. Việc lựa chọn các giống mới có năng suất cao hơn, khả năng kháng bệnh tốt hơn cho vườn tái canh là một chiến lược quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất trong chu kỳ tiếp theo. Quy hoạch tái canh cũng cần gắn liền với việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách hợp lý trên những diện tích đất không còn phù hợp.

IV. Cách xây dựng chuỗi giá trị cao su bền vững tại Ia Pa

Kỹ thuật canh tác tốt mới chỉ là điều kiện cần. Để phát triển nông nghiệp bền vững, Ia Pa cần xây dựng một chuỗi giá trị cao su hoàn chỉnh và hiệu quả. Một chuỗi giá trị mạnh sẽ kết nối người nông dân, doanh nghiệp thu mua, nhà máy chế biến và thị trường tiêu thụ thành một thể thống nhất, giảm thiểu các khâu trung gian và tối đa hóa lợi nhuận cho tất cả các bên. Việc này đòi hỏi phải có sự can thiệp và điều phối từ chính quyền địa phương thông qua các chính sách khuyến khích, hỗ trợ cụ thể. Xây dựng chuỗi giá trị không chỉ giúp ổn định đầu ra, cải thiện giá mủ cao su cho nông dân mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm cao su Ia Pa trên thị trường trong và ngoài nước.

4.1. Tăng cường liên kết sản xuất giữa nông hộ và doanh nghiệp

Mô hình liên kết sản xuất 4 nhà (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) là giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng sản xuất manh mún. Các doanh nghiệp, nông trường cao su lớn trên địa bàn cần đóng vai trò hạt nhân, ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với các hộ cao su tiểu điền. Thông qua hợp đồng, doanh nghiệp có thể cung cấp vật tư đầu vào (giống, phân bón) và hỗ trợ kỹ thuật, đổi lại, nông dân cam kết bán sản phẩm theo tiêu chuẩn chất lượng và giá cả thỏa thuận. Mô hình này giúp nông dân yên tâm sản xuất, có đầu ra ổn định, đồng thời giúp doanh nghiệp chủ động được nguồn nguyên liệu chất lượng cho nhà máy chế biến mủ cao su. Sự liên kết này tạo ra một mối quan hệ cộng sinh, thúc đẩy toàn ngành phát triển một cách có tổ chức và chuyên nghiệp hơn.

4.2. Chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su về vốn kỹ thuật

Nhà nước và chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su một cách thiết thực. Về vốn, cần có các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp, thủ tục đơn giản để nông dân có thể đầu tư trồng mới hoặc tái canh. Đặc biệt trong giai đoạn kiến thiết cơ bản kéo dài 5-7 năm, cây chưa cho thu hoạch, sự hỗ trợ về vốn là cực kỳ quan trọng. Về kỹ thuật, cần tăng cường hoạt động của các trung tâm khuyến nông, tổ chức các lớp tập huấn, xây dựng các mô hình trình diễn về kỹ thuật trồng cao su tiên tiến. Các chính sách này, như Quyết định số 750/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, cần được cụ thể hóa và triển khai hiệu quả tại địa phương để thực sự đi vào cuộc sống, giúp người dân tiếp cận được nguồn lực cần thiết để phát triển sản xuất.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn và tương lai cây cao su Ia Pa

Việc đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế cây cao su và tác động của nó đến xã hội là cơ sở để định hướng phát triển trong tương lai. Dựa trên các kết quả nghiên cứu và số liệu thực tế tại Ia Pa, có thể khẳng định cây cao su đã và đang mang lại những lợi ích đáng kể. Tuy nhiên, để những lợi ích này trở nên bền vững, cần một tầm nhìn dài hạn và các hành động quyết liệt. Tương lai của ngành cao su Ia Pa không chỉ nằm ở việc mở rộng diện tích, mà quan trọng hơn là phát triển theo chiều sâu: nâng cao năng suất, chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Điều này sẽ giúp cây cao su thực sự trở thành trụ cột trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững của huyện.

5.1. Phân tích mô hình kinh tế của hộ trồng cao su tiểu điền

Theo tính toán trong nghiên cứu của Lê Văn Tới, mô hình trồng cao su tiểu điền mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể trong một chu kỳ 27 năm. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu lớn và thời gian chờ thu hoạch dài, nhưng khi vườn cây bước vào giai đoạn kinh doanh ổn định, nguồn thu nhập mang lại là rất cao. Đặc biệt, trong những năm giá mủ cao su ở mức tốt, lợi nhuận có thể vượt xa nhiều loại cây trồng khác. Bên cạnh mủ, người nông dân còn có nguồn thu từ gỗ khi thanh lý vườn cây, đây là một khoản lợi nhuận không nhỏ. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc rất nhiều vào năng suất cây cao su và giá bán. Do đó, việc áp dụng kỹ thuật để tối ưu năng suất và tham gia vào các mô hình liên kết sản xuất để có giá bán tốt là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của các hộ tiểu điền.

5.2. Tương lai ngành cao su và hướng phát triển bền vững

Tương lai của cây cao su Gia Lai tại Ia Pa gắn liền với định hướng phát triển bền vững. Thay vì chạy theo số lượng, cần tập trung vào chất lượng. Hướng đi sắp tới bao gồm: (1) Ổn định diện tích theo quy hoạch, không mở rộng ồ ạt, tập trung thâm canh trên diện tích hiện có. (2) Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất, từ việc sử dụng giống cao su chịu hạn, năng suất cao đến tự động hóa trong khâu thu hoạch mủ cao su. (3) Kêu gọi đầu tư vào các nhà máy chế biến mủ cao su sâu, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao thay vì chỉ xuất khẩu mủ thô. (4) Đa dạng hóa thị trường tiêu thụ cao su, giảm phụ thuộc vào một vài thị trường lớn. Thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Ia Pa xây dựng một ngành cao su vững mạnh, có khả năng chống chịu tốt trước biến động thị trường và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Giá trị và tình hình phát triển cao su 1. Giá trị sử dụng và giá trị kinh tế của cây cao su Theo Cục Trồng trọt- Bộ Nông nghiệp & PTNT, cao su là cây đa mục tiêu có giá trị nhiều mặt như: Cho mủ, lấy hạt và lấy gỗ; tăng độ che phủ rừng; góp phần cân bằng môi trường sinh thái ở những nơi rừng bị cạn kiệt.

Cao su được dùng nhiều trong công nghiệp phục vụ sản xuất và đời sống; là cây dễ trồng, dễ chăm sóc; chu kỳ khai thác và kinh doanh dài [19]. Hiện nay mủ cao su trở thành 1 trong 4 nguyên liệu chính của ngành công nghiệp thế giới. Nó đứng sau gang thép, than đá và dầu mỏ. Sản phẩm cần dùng đến cao su có thể kể đến các loại sau: Cao su vỏ ruột xe chiếm 70% sản lượng cao su thế giới, kế đó là cao su dùng để làm các ống, băng chuyền, đệm giảm sóc, vật liệu chống mài mòn, các trang thiết bị hàng không, dụng cụ gia đình và dụng cụ thể thao.

Liệt kê có đến trên 50.000 công dụng của cao su [1]. Cao su thiên nhiên được sử dụng phần lớn để sản xuất vỏ ruột xe, nên các thị trường ôtô phát triển nhất thế giới đều là những nước nhập khẩu cao su lớn như Nhật Bản, Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil. Cao su thiên nhiên được sử dụng theo từng lĩnh vực được thể hiện ở biểu đồ sau: Nguồn: International rubber conference 2012 IRRDB, ANRPC. Phần trăm cao su thiên nhiên được sử dụng theo từng lĩnh vực PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Ngoài nhóm sản phẩm chính là mủ, cây cao su còn có thể cung cấp một lượng gỗ lớn.

Trong điều kiện canh tác nông nghiệp với mật độ cây trồng 400 cây/ha, sau 14 năm trồng cây cao su có thể cho từ 0,30 - 0,55 m3 gỗ/cây tùy theo giống. Khối lượng củi có thể thu bằng khoảng 30 - 40% khối lượng gỗ. Giá gỗ cao su có thể giao động từ 600 - 900 USD/m3. Sau khi trồng 7 năm, cây cao su có thể cung cấp khoảng 200 - 300 kg hạt/ha/năm với hàm lượng dầu khoảng 10 - 12% trọng lượng hạt và lượng protein đáng kể trong hạt.

Dầu cao su cũng có thể được sử dụng trong công nghệ sơn, vecni, xà phòng, làm chất độn pha với thuốc kích thích mủ cao su, hoặc nếu được xử lý thích hợp có thể dùng làm dầu thực phẩm. Ngoài ra, cây cao su còn có tác dụng bảo vệ môi trường sinh thái, phủ xanh đất trống đồi núi trọc, chống xói mòn đất, cải thiện điều kiện kinh tế - xã hội, đặc biệt là vùng trung du, miền núi. Kinh doanh cao su sẽ tạo được công ăn việc làm ổn định cho bộ phận dân cư sống ở vùng gò đồi miền núi. Trồng cao su còn có tác dụng tham gia phân bố dân cư hợp lý giữa thành thị và nông thôn, thu hút dân cư ở các vùng thành thị hoặc đồng bằng đến các vùng trung du, miền núi, đến định cư với các dân tộc ít người [7].

Về giá trị thương mại, mủ cao su thiên nhiên là loại nguyên liệu độc quyền trong thời gian đầu. Tuy nhiên, sau chiến tranh thế giới thứ II do có sự xuất hiện của cao su nhân tạo là sản phẩm của dầu mỏ, cao su thiên nhiên đã bị cạnh tranh gay gắt trong nhiều thập kỷ. Cho đến nay, tỷ lệ sản xuất hai loại cao su đã giữ ở mức ổn định là 32/68 (cao su thiên nhiên/cao su nhân tạo). Giá mủ cao su thiên nhiên thường giao động và ở mức thấp là 226 USD/ tấn mủ khô tại thị trường New York năm 1930 và cao nhất là 3.079 USD/tấn tại thị trường Singapor năm 1980 [1].

Do cao su là sản phẩm quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp nên giá trị cao su luôn ổn định trong thời gian dài. Những năm gần đây do mở rộng thị trường, các nước như: Trung Quốc (trên 70%), tiếp đến là thị trường Nga, Hàn Quốc, EU, Hoa Kỳ và một số nước khác; hơn nữa do đổi mới công nghệ nên chất lượng mủ ngày càng được cải tiến. Vì vậy, giá cao su xuất khẩu bình quân 3.053 USD/tấn đã tăng kim ngạch xuất khẩu, thu ngoại tệ và đem lại lợi ích thiết thực cho đất nước [8]. Tình hình phát triển cao su thiên nhiên trên thế giới và trong nước 1.

Lịch sử và tình hình phát triển cao su thiên nhiên trên thế giới Cây cao su là một loài cây thân gỗ thuộc họ Đại kích (Euphorbiaceae) và là thành viên có tầm quan trọng về kinh tế lớn nhất trong chi Hevea. Cây cao su ban đầu chỉ mọc tại khu vực rừng Amazon, thuộc Châu Mỹ La Tinh, người thổ dân Mainas đã biết cây cao su cách đây gần 10 thế kỷ. Họ đã biết lấy nhựa của cây này dùng để tẩm vào quần áo chống ẩm ướt và tạo ra những quả bóng vui chơi trong dịp hội hè. Họ gọi chất nhựa này là Caouchouk nghĩa là “nước mắt của cây”.

Do nhu cầu tăng lên và sự PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 phát minh ra công nghệ lưu hóa năm 1839 đã dẫn tới sự bùng nổ trong khu vực này, làm giàu cho các thành phố Manaus và Belems, thuộc Brazil [20]. Cây cao su sau khi đã thiết lập sự có mặt ở ngoài vùng bản địa, nó đã được nhân giống rộng khắp tại các thuộc địa của Anh; đã có mặt tại các vườn thực vật ở Buitenzorg, Malaysia năm 1883. Vào năm 1897, một đồn điền trồng cao su đã được thành lập tại Malaysia, và ngày nay phần lớn các khu vực trồng cao su nằm tại Đông Nam Á và một số khu vực Châu Phi nhiệt đới. Trong khi đó những cố gắng gieo trồng cao su tại Nam Mỹ - bản địa của nó thì lại không diễn ra tốt đẹp như vậy [20].

Vào đầu thế kỷ XX, Brazil đã bị mất thế độc quyền xuất khẩu cao su. Ba nước Anh, Pháp và Hà Lan là những nước trồng cao su đứng đầu trong giai đoạn đó. Tuy nhiên, cây cao su chỉ được trồng trên các thuộc địa của các nước này, chủ yếu thuộc vùng Đông Nam Á. Càng về sau sản lượng cao su xuất khẩu tại khu vực càng lớn.

Đến nay, đã có đến hơn 90% cao su xuất khẩu từ vùng này. Các nước sản xuất cao su hàng đầu thế giới là Malaysia (1.539 nghìn tấn), Indonesia (1.034 nghìn tấn), Thái Lan (782 nghìn tấn). Trong giai đoạn từ 1985 đến 1995, sản lượng mủ cao su thế giới tăng đều đặn từ 4,335 triệu tấn năm 1985 lên đến 5,870 triệu tấn năm 1995. Giữa các nước sản xuất cao su hàng đầu cũng có sự biến động về ngôi thứ.

Trong giai đoạn từ 1985 đến 1995, Malaysia giảm liên tục từ 1,496 triệu tấn xuống còn 1,089 triệu tấn, trong khi Indonesia có sản lượng cao su tăng đều đặn từ 1,130 triệu tấn năm 1985 lên 1,456 triệu tấn năm 1995, Thái Lan cũng có sự gia tăng từ 0,725 triệu tấn lên 1,784 triệu tấn trong những năm tương ứng. Hai nước Ấn Độ và Trung Quốc có sản lượng tăng gấp 2 đến 3 lần so với năm 1985 và được xếp vị trí thứ 4 và 5 trong bảng xếp hạng. Tổng diện tích cao su thế giới trong những năm 1995 là 9,759 triệu ha. Sự gia tăng sản lượng cao su xuất phát từ sự gia tăng về diện tích và quan trọng hơn là sự gia tăng về năng suất mủ trên 1ha nhờ vào những cải tiến kỹ thuật đáng kể trong thời gian gần đây [5].

Về năng suất, cao su ở các nước biến động theo từng thời kỳ và phụ thuộc nhiều vào việc ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất. Những thay đổi dẫn đến sự cải thiện năng suất tại những khu vực như thế là do sự cải thiện về giống và công nghệ khai thác. Trong những năm đầu thế kỷ XX, năng suất cao su khô trên 1ha thường là 300- 400 kg. Đến nay, năng suất bình quân 1.

Tuy nhiên, trong nhiều khu vực năng suất cao su có thể đạt 2. Ngày nay, do điều kiện môi trường đặc thù của từng nước hoặc do yêu cầu phát triển và lợi ích kinh tế, cũng như nhờ vào bản chất chịu đựng của cây và các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chọn giống và canh tác cao su. Do vậy cây cao su đã được phát triển ngày càng xa khỏi vùng truyền thống lên đến vĩ độ 29o Bắc và xuống đến vĩ độ 23o Nam, và bình độ lên đến gần 1. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Từ năm 1994 - 1997, giá cao su thế giới tăng nhanh nhưng khủng hoảng tài chính châu Á 1997 - 1998 đã làm nhu cầu chậm lại, giá sụt giảm mạnh và chạm đáy năm 2001, nhiều diện tích cao su bị chặt bỏ trong giai đoạn này.

Do đó, nguồn cung không đủ đáp ứng nhu cầu làm giá cao su tăng đáng kể từ năm 2005 - 2008, nhưng sau đó giá sụt giảm vì khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008 - 2009. Để sớm phục hồi, một số nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, châu Âu có chính sách kích cầu quá mạnh nên lượng cao su tiêu thụ tăng cao trong khi nguồn cung chưa đáp ứng kịp, tạo cơ hội đẩy giá cao su tăng đột biến và đỉnh điểm là tháng 2/2011 [22]. Trong những năm 2005 đến 2011, giá cao đã thúc đẩy nhiều nước mở rộng diện tích cao su trồng mới hơn 2,98 triệu ha, trong khi tái canh chỉ khoảng 1,54 triệu ha, làm tăng 1,44 triệu ha trong 8 năm gần đây và đưa tổng diện tích cao su thế giới lên 12,5 triệu ha năm 2013. Myanmar đã tăng 431 ngàn ha, Việt Nam tăng 423 ngàn ha, Trung Quốc tăng 224 ngàn ha, Lào tăng 223 ngàn ha, Campuchia tăng 167 ngàn ha, Thái Lan tăng 124 ngàn ha và Ấn Độ tăng 112 ngàn ha.

Malaysia và Indonesia giảm gần 300 ngàn ha chủ yếu chuyển qua cây cọ dầu [22]. Năm 2011, thảm họa động đất, sóng thần tại Nhật và lũ lụt tại Thái Lan cùng với sự suy yếu của kinh tế châu Âu đã làm nhu cầu cao su tăng trưởng chậm từ năm 2012. Trong khi đó, diện tích trồng mới từ năm 2005 bắt đầu được thu hoạch, đẩy sản lượng cao su tăng nhanh vượt hơn nhu cầu và làm cao su dư thừa liên tiếp trong những năm gần đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ