Luận văn: Phát triển hệ thống bán lẻ TP.HCM trong bối cảnh hội nhập

Luận văn thạc sĩ: Phát triển hệ thống bán lẻ TP.HCM trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng & giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thị trường bán lẻ TPHCM và xu thế hội nhập mới

Thị trường bán lẻ Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) được xem là một trong những thị trường năng động và tiềm năng nhất Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt từ sau khi Việt Nam gia nhập WTO, lĩnh vực này đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Quá trình này không chỉ mở ra cơ hội phát triển vượt bậc mà còn đặt ra vô số thách thức cho các doanh nghiệp nội địa. Theo nghiên cứu của Lý Kim Ngọc (2015), việc gia nhập WTO đã tạo ra một sân chơi lớn, buộc Việt Nam phải tự do hóa các ngành dịch vụ, trong đó có dịch vụ phân phối bán lẻ. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của hàng loạt các tập đoàn bán lẻ nước ngoài, tạo ra một môi trường cạnh tranh trong ngành bán lẻ vô cùng khốc liệt. Các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam phải đối mặt trực tiếp với các đối thủ có tiềm lực tài chính, kinh nghiệm quản lý và công nghệ vượt trội. Sự phát triển của thị trường bán lẻ TPHCM không chỉ được đo lường bằng quy mô và tốc độ tăng trưởng tổng mức bán lẻ hàng hóa, mà còn thể hiện qua sự đa dạng hóa các loại hình kinh doanh. Sự chuyển dịch từ kênh bán lẻ truyền thống như chợ, cửa hàng nhỏ lẻ sang các xu hướng bán lẻ hiện đại như siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi và đặc biệt là thương mại điện tử HCM đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng. Sự thay đổi này phản ánh sự biến đổi trong hành vi người tiêu dùng TPHCM, những người ngày càng yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm, nguồn gốc xuất xứ và trải nghiệm mua sắm.

1.1. Bối cảnh hội nhập kinh tế và tác động đến ngành bán lẻ

Hội nhập kinh tế quốc tế, đánh dấu bằng các sự kiện quan trọng như việc gia nhập WTO và ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA), đã tạo ra một cú hích lớn cho nền kinh tế Việt Nam nói chung và ngành bán lẻ TPHCM nói riêng. Môi trường kinh doanh trở nên cởi mở hơn, thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào bán lẻ. Các quy định pháp lý dần được điều chỉnh để phù hợp với thông lệ quốc tế, tạo điều kiện cho các thương hiệu toàn cầu thâm nhập thị trường. Tuy nhiên, tác động này mang tính hai mặt. Một mặt, nó thúc đẩy hiện đại hóa ngành bán lẻ, mang đến cho người tiêu dùng nhiều lựa chọn hơn với sản phẩm chất lượng và giá cả cạnh tranh. Mặt khác, nó tạo ra áp lực khổng lồ lên các doanh nghiệp nội địa vốn còn non yếu về vốn và kinh nghiệm quản lý.

1.2. Đặc điểm nổi bật của hành vi người tiêu dùng TPHCM

Người tiêu dùng tại TPHCM có những đặc điểm riêng biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược kinh doanh của các nhà bán lẻ. Với thu nhập bình quân đầu người cao hơn mức trung bình cả nước, họ có sức mua lớn và sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm chất lượng cao. Hành vi người tiêu dùng TPHCM ngày càng thông thái hơn; họ quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, an toàn thực phẩm, và các yếu tố bền vững. Sự phát triển của công nghệ cũng khiến họ quen thuộc với việc mua sắm trực tuyến và yêu cầu một trải nghiệm khách hàng đa kênh (omnichannel) liền mạch. Họ có thể tìm hiểu sản phẩm online trước khi đến cửa hàng hoặc ngược lại. Việc nắm bắt những thay đổi này là chìa khóa để các doanh nghiệp bán lẻ chinh phục thị trường.

II. Thách thức cho bán lẻ HCM Cạnh tranh FDI và chuyển đổi

Quá trình phát triển bán lẻ tại TPHCM trong bối cảnh hội nhập không chỉ trải hoa hồng mà còn đầy rẫy chông gai. Thách thức lớn nhất và rõ ràng nhất chính là áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào bán lẻ. Các "ông lớn" như Big C (nay là GO!), Lotte Mart, AEON với lợi thế về quy mô, khả năng đàm phán giá tốt với nhà cung cấp, hệ thống quản trị hiện đại và chiến lược marketing bài bản đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần. Luận văn của Lý Kim Ngọc (2015) chỉ ra rằng "sự đổ bộ ào ạt vào TPHCM của hàng loạt đại gia bán lẻ nước ngoài" đã tạo ra "sự cạnh tranh khốc liệt". Điều này đẩy các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam vào thế khó, phải cạnh tranh ngay trên sân nhà. Bên cạnh đó, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và hành vi người tiêu dùng TPHCM cũng là một thách thức không nhỏ. Việc chậm chạp trong chuyển đổi số ngành bán lẻ có thể khiến doanh nghiệp bị tụt hậu. Người tiêu dùng hiện đại đòi hỏi sự tiện lợi, nhanh chóng và trải nghiệm cá nhân hóa, những yếu tố mà các mô hình kinh doanh truyền thống khó lòng đáp ứng nếu không có sự cải tiến kịp thời. Thêm vào đó, vấn đề về tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics và quản lý kho bãi vẫn là một điểm yếu của nhiều doanh nghiệp, ảnh hưởng đến chi phí và hiệu quả hoạt động.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn bán lẻ nước ngoài

Các tập đoàn bán lẻ nước ngoài không chỉ mạnh về tài chính mà còn có kinh nghiệm vận hành chuỗi trên quy mô toàn cầu. Họ mang đến các mô hình kinh doanh hiện đại, áp dụng công nghệ bán lẻ (RetailTech) tiên tiến vào quản lý hàng tồn kho, phân tích dữ liệu khách hàng và marketing. Sự chuyên nghiệp trong cách bài trí cửa hàng, dịch vụ khách hàng và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn đã thu hút một lượng lớn người tiêu dùng. Điều này tạo ra một tiêu chuẩn mới cho thị trường, buộc các doanh nghiệp trong nước phải nâng cấp hoặc đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi.

2.2. Những hạn chế nội tại của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam

So với các đối thủ quốc tế, nhiều doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam vẫn còn những hạn chế đáng kể. Về quy mô, phần lớn là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiềm lực tài chính hạn chế, khó khăn trong việc mở rộng mạng lưới và đầu tư công nghệ. Năng lực quản trị, đặc biệt là quản lý chuỗi cung ứng logistics và quản lý kho bãi, còn yếu kém, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả thấp. Ngoài ra, sự liên kết giữa các nhà bán lẻ và nhà sản xuất trong nước chưa thực sự chặt chẽ, làm giảm sức mạnh tập thể trong việc đối đầu với các sản phẩm nhập khẩu.

III. Giải pháp chuyển đổi số để phát triển bán lẻ HCM bền vững

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, chuyển đổi số ngành bán lẻ không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp tại TPHCM. Đây là giải pháp cốt lõi giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số. Chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc bán hàng online mà là một quá trình cải tổ toàn diện, từ tư duy quản lý đến quy trình vận hành. Việc ứng dụng công nghệ bán lẻ (RetailTech) vào các khâu như quản lý quan hệ khách hàng (CRM), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu hành vi người tiêu dùng TPHCM, và tự động hóa marketing sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn. Bên cạnh đó, việc xây dựng một nền tảng thương mại điện tử HCM mạnh mẽ, tích hợp liền mạch với hệ thống cửa hàng vật lý là yếu tố sống còn. Mô hình trải nghiệm khách hàng đa kênh (omnichannel) cho phép khách hàng tương tác với thương hiệu một cách nhất quán trên mọi điểm chạm, từ website, ứng dụng di động đến cửa hàng. Điều này không chỉ gia tăng sự tiện lợi mà còn củng cố lòng trung thành của khách hàng. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về công nghệ và con người, nhưng lợi ích dài hạn về hiệu quả hoạt động và tăng trưởng doanh thu là không thể phủ nhận.

3.1. Vai trò của thương mại điện tử HCM trong kỷ nguyên mới

Thương mại điện tử HCM đã chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ, trở thành một kênh phân phối chủ lực. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận một lượng khách hàng khổng lồ mà còn là công cụ thu thập dữ liệu quý giá về sở thích và thói quen mua sắm. Các doanh nghiệp cần đầu tư xây dựng website và ứng dụng di động thân thiện với người dùng, tối ưu hóa quy trình đặt hàng và thanh toán, đồng thời hợp tác với các đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp để đảm bảo giao hàng nhanh chóng, góp phần hoàn thiện chuỗi cung ứng logistics.

3.2. Xây dựng trải nghiệm khách hàng đa kênh omnichannel

Mô hình Omnichannel là bước tiến của bán lẻ hiện đại, xóa nhòa ranh giới giữa kênh online và offline. Một trải nghiệm khách hàng đa kênh (omnichannel) thành công cho phép khách hàng đặt hàng online và nhận tại cửa hàng (click-and-collect), kiểm tra tồn kho của cửa hàng gần nhất ngay trên ứng dụng, hay trả hàng mua online tại cửa hàng vật lý. Việc tích hợp dữ liệu khách hàng từ mọi kênh giúp doanh nghiệp tạo ra các chương trình marketing cá nhân hóa, mang lại trải nghiệm mua sắm liền mạch và nhất quán, từ đó giữ chân khách hàng hiệu quả hơn trong bối cảnh cạnh tranh trong ngành bán lẻ ngày càng gay gắt.

IV. Cách tối ưu chuỗi cung ứng và tận dụng chính sách hỗ trợ

Bên cạnh chuyển đổi số, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics và tận dụng các chính sách hỗ trợ bán lẻ của nhà nước là hai trụ cột quan trọng giúp các doanh nghiệp bán lẻ TPHCM đứng vững và phát triển. Một chuỗi cung ứng hiệu quả là xương sống của mọi hoạt động bán lẻ. Nó đảm bảo hàng hóa được vận chuyển từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng, chính xác với chi phí thấp nhất. Việc hiện đại hóa hệ thống logistics và quản lý kho bãi, ứng dụng công nghệ để theo dõi đơn hàng, dự báo nhu cầu và quản lý tồn kho sẽ giúp giảm thiểu thất thoát và tối ưu hóa vòng quay vốn. Đồng thời, các doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu và tận dụng các cơ hội từ những hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết, chẳng hạn như EVFTA. Các hiệp định này mang lại lợi thế về thuế quan khi nhập khẩu hàng hóa chất lượng cao từ các nước đối tác, giúp đa dạng hóa sản phẩm và tăng sức cạnh tranh về giá. Về phía nhà nước, các chính sách hỗ trợ bán lẻ như ưu đãi về thuế, hỗ trợ tiếp cận vốn, quy hoạch mặt bằng kinh doanh và đào tạo nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giúp các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.1. Hiện đại hóa chuỗi cung ứng logistics và quản lý kho bãi

Việc đầu tư vào các trung tâm phân phối hiện đại, tự động hóa quy trình xuất nhập kho, và sử dụng phần mềm quản lý kho (WMS) là những bước đi cần thiết. Hợp tác với các công ty logistics bên thứ ba (3PL) chuyên nghiệp cũng là một giải pháp thông minh giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng và tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Một chuỗi cung ứng logistics linh hoạt và hiệu quả sẽ là lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.2. Tận dụng cơ hội từ EVFTA và các hiệp định thương mại tự do

Các hiệp định thương mại tự do (FTA), đặc biệt là Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA và ngành bán lẻ), mở ra cơ hội nhập khẩu các mặt hàng tiêu dùng châu Âu với thuế suất ưu đãi. Điều này giúp các nhà bán lẻ TPHCM mang đến cho người tiêu dùng những sản phẩm đa dạng và chất lượng, từ thực phẩm, đồ uống đến thời trang, mỹ phẩm. Ngược lại, việc hiểu rõ các quy tắc xuất xứ cũng giúp doanh nghiệp đưa hàng Việt Nam chất lượng cao vào các hệ thống phân phối quốc tế.

4.3. Vai trò của chính sách hỗ trợ bán lẻ từ cơ quan quản lý

Sự hỗ trợ từ nhà nước là vô cùng quan trọng. Các chính sách hỗ trợ bán lẻ cần tập trung vào việc tạo ra một sân chơi bình đẳng, đơn giản hóa các thủ tục hành chính, và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc tiếp cận công nghệ mới và nguồn vốn ưu đãi. Các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối cung cầu giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ cũng cần được đẩy mạnh để phát huy sức mạnh của hàng Việt Nam.

V. Dự báo tương lai ngành bán lẻ HCM và hướng đi chiến lược

Tương lai của ngành bán lẻ TPHCM sẽ được định hình bởi sự hội tụ của công nghệ, sự thay đổi trong kỳ vọng của người tiêu dùng và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Các xu hướng bán lẻ hiện đại sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Bán lẻ bền vững (sustainable retail), tập trung vào các sản phẩm thân thiện với môi trường và có nguồn gốc rõ ràng, sẽ trở thành một yếu tố cạnh tranh quan trọng. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng thông qua AI và phân tích dữ liệu sẽ là tiêu chuẩn mới. Bên cạnh đó, các mô hình kinh doanh sáng tạo như bán hàng qua mạng xã hội (social commerce) và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C - Direct to Consumer) sẽ ngày càng phổ biến. Tác động dài hạn từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA sẽ tiếp tục làm cho cạnh tranh trong ngành bán lẻ trở nên gay gắt hơn nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội hợp tác và phát triển. Để thành công, các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại TPHCM cần xây dựng một chiến lược phát triển linh hoạt. Chiến lược này phải đặt khách hàng làm trung tâm, không ngừng đổi mới sáng tạo, mạnh dạn đầu tư vào chuyển đổi số ngành bán lẻ, và xây dựng một chuỗi cung ứng logistics vững chắc. Đồng thời, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp năng động và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng cho sự phát triển bền vững trong dài hạn.

5.1. Các xu hướng bán lẻ hiện đại sẽ định hình thị trường 2025

Trong những năm tới, các xu hướng như Quick Commerce (giao hàng siêu tốc), Live Commerce (bán hàng qua livestream), và bán lẻ không người bán (unmanned retail) sẽ dần trở nên phổ biến tại TPHCM. Sự tích hợp của công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) vào trải nghiệm mua sắm cũng sẽ tạo ra những đột phá mới. Doanh nghiệp nào nhanh chóng nắm bắt và ứng dụng các xu hướng bán lẻ hiện đại này sẽ chiếm được lợi thế tiên phong trên thị trường.

5.2. Kiến nghị phát triển bền vững cho hệ thống bán lẻ TPHCM

Để phát triển bền vững, hệ thống bán lẻ TPHCM cần một sự phối hợp đồng bộ. Về phía doanh nghiệp, cần tập trung nâng cao năng lực quản trị, đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực. Về phía nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý và các chính sách hỗ trợ bán lẻ để tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các hiệp hội ngành hàng cần phát huy vai trò cầu nối, thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp để tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp ngành bán lẻ TPHCM không chỉ phát triển mạnh mẽ mà còn hội nhập thành công vào kinh tế quốc tế.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển hệ thống bán lẻ của thành phố hồ chí minh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển hệ thống thương mại bán lẻ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Chương 2. Khung phân tích và phương pháp nghiên cứu. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển hệ thống thương mại bán lẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2007-2014 Chương 4: Thảo luận và kiến nghị 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG BÁN LẺ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu Phát triển hệ thống thương mại bán lẻ là vấn đề được cả cơ quan quản lý vĩ mô và các doanh nghiệp, cũng như các nhà nghiên cứu quan tâm. Chính vì vậy, đã có một số công trình và tài liệu nghiên cứu đề cập về vấn đề này. Đến nay, cả trong nước và ngoài nước đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực bán lẻ nói chung như sau: - Về sự cần thiết của việc phát triển hệ thống thương mại bán lẻ: + Theo tác giả Nguyễn Thị Bích Thủy (2013) trong đề tài: phát triển hệ thống thương mại bán lẻ của Việt Nam, Luận văn thạc sỹ kinh tế, đã cho rằng: Việc phát triển hệ thống thương mại bán lẻ hiện nay là hết sức cần thiết, một mặt, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng hóa ngày càng gia tăng của người dân, mặt khác, đẩy mạnh và gia tăng được quy mô của hệ thống thương mại bán lẻ của quốc gia. + Cũng theo tác giả Nguyễn Thị Bích Ngọc trong bài viết: đặc trưng và định hướng phát triển kiến trúc cảnh quan cho các dạng tuyến phố thương mại – dịch vụ điển hình tại khu trung tâm cũ Thành phố Hồ Chí Minh, cho rằng sự phát triển các tuyến phố thương mại – dịch vụ TPHCM trong đó có chợ, siêu thị, trung tâm thương mại một cách đồng bộ và đúng định hướng không chỉ tạo ra tính thẩm mỹ cho không gian kiến trúc đô thị mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế và cải thiện môi trường, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững trong tương lai.

- Về vai trò của hệ thống thương mại bán lẻ: + Theo nhóm tác giả Lưu Thanh Đức Hải và Nguyễn Quốc Nghi (2012) trong bài viết Giải pháp phát triển ngành thương mại và dịch vụ để thành phố 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cần Thơ trở thành trung tâm động lực phát triển đồng bằng sông cửu long, đã cho rằng việc phát triển ngành TM&DV trong đó phải kể đến các ngành quan trọng như ngành bán lẻ, tài chính, giáo dục…sẽ đóng góp đáng kể cho sự phát triển kinh tế của thành phố. + Đồng quan điểm trên, tác giả John A. Dawson trong Bài viết " Lĩnh vực phân phối tại Anh Quốc (The Distribution Sector in the United Kingdom) ", tài liệu số 140 , OECD/GD (93) 174 của Ban Kinh Tế, OECD, Paris đã đánh giá cao sự đóng góp của hệ thống phân phối đối với nền kinh tế của Anh. - Về qui mô và hình thức của hệ thống thương mại bán lẻ: + Theo Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam (2012) trong báo cáo: kinh nghiệm quốc tế về hệ thống phân phối bán lẻ đã thể hiện: các hình thức bán lẻ và tỷ lệ của từng hình thức trong hệ thống thương mại bán lẻ của các quốc gia Mỹ, Nhật, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan và liên minh Châu Âu + Theo Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam (2012) trong bài tổng hợp phân tích: kinh nghiệm của Hàn Quốc: mở cửa thị trường phân phối – bán lẻ theo cam kết WTO và phát triển ngành công nghiệp bán lẻ đã phân tích rõ: các định dạng bán lẻ, thị phần của từng loại hình bán lẻ và các nhà bán lẻ hàng đầu tại Hàn Quốc.

+ Tương tự có Bài viết "A Retail – led Distribution Model (Mô hình bán lẻ hàng đầu)" của Francis Kwong. Bài viết nói về mô hình và tình hình hoạt động của một nhà bán lẻ điển hình tại Trung Quốc, đồng thời cũng cho ta biết định dạng của siêu thị tại trung quốc về diện tích và danh mục số lượng hàng hóa. - Về điều kiện phát triển hệ thống thương mại bán lẻ + Nhóm tác giả Lưu Thanh Đức Hải và Nguyễn Quốc Nghi (2012) trong bài viết: Giải pháp phát triển ngành thương mại & dịch vụ để thành phố Cần 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thơ trở thành trung tâm động lực phát triển Đồng Bằng Sông Cửu Long đã nêu rõ để phát triển ngành TM&DV Thành phố Cần Thơ cần xây dựng cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh, tăng cường công tác tổ chức và quản lý, đào tạo nguồn nhân lực trí thức + Bài viết "Các quy định và hoạt động trong lĩnh vực phân phối (Regulation and Performance in the Distribution Sector)” của Dirk Pilat tài liệu số 180, OECD/GD (97) 145 của Ban Kinh Tế, OECD, Paris. Bài viết nói về tác động các quy định của chính phủ đối với hoạt động trong lĩnh vực phân phối, từ đó cho thấy để phát triển hệ thống phân phối cần có phải có sự điều chỉnh của các quy định của chính phủ + Cùng quan điểm Dirk Pilat, trong Báo cáo "Rà soát khuôn khổ pháp lý về dịch vụ phân phối ở Việt Nam và những khuyến nghị về sự phù hợp của các quy định chuyên ngành với cam kết WTO" của Ông Andras Lakatos và tập thể tác giả báo cáo tháng 12/2009 đã nêu rõ khuôn khổ pháp lý cho ngành phân phối ở một số quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật, Pháp, Bỉ và một số nước thành viên ASEAN trong đó có Việt Nam, qua đó Báo cáo đã đánh giá được tác động của các quy định đối với các hoạt động của ngành phân phối tại Việt Nam và khuyến nghị những chính sách liên quan đến phân phối ở Việt Nam.

- Về phát triển hệ thống thương mại bán lẻ của các ngành, địa phương + Nhóm tác giả Nguyễn Thị Trâm Anh và Lương Thiện Khang Uyên (2012) trong bài viết : Hệ thống bán lẻ tỉnh Kiên Giang và giải pháp phát triển đã đánh giá được thực trạng phát triển hệ thống thương mại bán lẻ tỉnh Kiên Giang về qui mô sản xuất và cung ứng hàng hóa, hoạt động phân phối mạng lưới các kênh bán lẻ cơ sở hạ tầng, ứng dụng khoa học công nghệ cũng như các chính sách, công tác quản lý nhà nước về hệ thống thương mại bán lẻ. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Bài viết "Phân tích hiện trạng thị trường hàng hóa trên địa bàn TP.HCM" của Mã Văn Tuệ và Trần Gia Trung Đỉnh - Viện Nghiên cứu phát triển TP.HCM : Trong bài viết có phân tích thực trạng phát triển thị trường bán lẻ trên địa bàn TPHCM, các tác giả đã chỉ rõ tốc độ tăng bình quân tổng mức bán lẻ của ngành thương mại giữa hai giai đoạn 2001 – 2005 và giai đoạn 2006 – 2010; mức bán lẻ 2011 và dự báo về thị trường bán lẻ trong năm 2012, đồng thời các tác giả cũng đã nêu lên những điểm tích cực và những điểm hạn chế của thị trường bán lẻ TPHCM + Tác giả Nguyễn Quốc Nghi (2011) đã nêu rõ thực trạng, cơ hội và thách thức cho hệ thống thương mại bán lẻ ở Đồng Bằng Sông Cửu Long trong bài viết: hệ thống thương mại bán lẻ hiện đại ở Đồng Bằng Sông Cửu Long + Bài viết "Thị trường bán lẻ Việt Nam cơ hội, thách thức và giải pháp phát triển" của Nguyễn Quốc Nghi được đăng trên tạp chí phát triển và hội nhập kỳ số 3 (13) – tháng 3-4/2012: Bài viết đã mô tả thực trạng thị trường bán lẻ Việt Nam từ năm 2000 - 2010, Nhận định được thời cơ, thách thức đối với thị trường bán lẻ và đề xuất một số giải pháp phát triển thị trường bán lẻ Việt Nam; + Hoặc Nghiên cứu "VietNam Retail Analysis (2008 – 2012)", xuất bản tháng 5/2008 bởi RNCOS, nghiên cứu đã phân tích rõ tình hình phát triển thị trường bán lẻ Việt Nam, mức bán lẻ hàng tiêu dùng và nêu lên xu hướng phát triển của thị trường bán lẻ trong tương lai. - Về hệ thống phân phối của một số nước thì có một loạt bài viết: + Bài viết "Lĩnh vực phân phối tại Anh Quốc (The Distribution Sector in the United Kingdom)" của Ông John A. Dawson, tài liệu số 140, OECD/GD (93) 174 của Ban Kinh Tế, OECD, Paris.

Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thống phân phối ở Anh, nó đánh giá sự đóng góp của ngành 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com này đối với nền kinh tế và nêu lên các vấn đề chính sách công liên quan đến hệ thống phân phối ở Anh. + Bài viết "Phân tích hệ thống phân phối của Hoa Kỳ (An Analysis of the U.Distribution System)" của Roger R.Betancourt, tài liệu số 135, OECD/GD (93) 169 của Ban Kinh Tế, OECD, Paris. Bài viết cho ta một cái nhìn tổng quan về hệ thống phân phối của Mỹ trong những năm 1980. + Bài viết "Nghiên cứu hệ thống phân phối tại Nhật bản (A study of the distribution system in Japan)" của Masayoshi Maruyama, tài liệu số 136, OECD/GD (93) 170 của Ban Kinh Tế, OECD, Paris.

Bài viết đưa ra một cái nhìn tổng quan về cấu trúc của Hệ thống phân phối Nhật bản cũng như hiệu quả của nó đối với nền kinh tế Nhật, từ đó đề ra một số chính sách phát triển. + Bài viết "The French Distribution Industry and the Openness of the French Economy (Công nghiệp phân phối của Pháp và sự mở cửa của nền kinh tế Pháp) "của Patrick A.Messerlin tài liệu số 138, OECD/GD (93) 172 của Ban Kinh Tế, OECD, Paris. Bài viết đã đưa ra một cái nhìn tổng quan về cấu trúc, chính sách và hoạt động của hệ thống phân phối tại Pháp trong giai đoạn 1970 – 1990. - Cuối cùng là một số công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài nhưng được thể hiện dưới dạng khóa luận thạc sỹ và luận án tiến sỹ như: + Đề tài "Làn sóng đầu tư nước ngoài vào thị trường bán lẻ Việt Nam và Giải pháp cho hệ thống thương mại bán lẻ nội địa" Luận văn thạc sỹ kinh tế của Bùi Thị Mai Hương đã làm rõ thực trạng thị trường bán lẻ Việt Nam trong những năm trước 2010.

+ Đề tài "Tác động của việc gia nhập WTO đối với thị trường bán lẻ Việt Nam" Luận văn thạc sỹ kinh tế của Phạm Thị Thu Trang đã nêu rõ những tác động tích cực và tiêu cực của việc gia nhập WTO đối với thị trường bán lẻ Việt Nam. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ