Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng phát thải khí nhà kính từ hoạt động sản xuất gạch nung trên địa bàn thành phố hà nộiluận văn ths chuyên ngànhbiến đổi khí hậu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng phát thải khí nhà kính từ sản xuất gạch nung tại Hà Nội, chuyên ngành biến đổi khí hậu, phân tích chi tiết.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Biến đổi khí hậu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan khí nhà kính

1.1.1. Khái niệm khí nhà kính

1.1.2. Nguyên nhân gây khí nhà kính

1.2. Tác động của phát thải khí nhà kính đến môi trường và con người

1.2.1. Tác động tích cực

1.2.2. Tác động tiêu cực

1.3. Tổng quan về đặc điểm khu vực nghiên cứu

1.3.1. Điều kiện địa lý tự nhiên

1.3.2. Đặc điểm khí hậu đất đai

1.3.3. Đặc điểm kinh tế - xã hội

1.4. Tổng quan về hoạt động sản xuất gạch nung

1.4.1. Các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực sản xuất gạch nung

1.4.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.4.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung, phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng sản xuất gạch nung trên địa bàn Thành phố Hà Nội

3.1.1. Hiện trạng sản xuất

3.1.2. Công nghệ sản xuất

3.1.3. Kết quả đo đạc thực nghiệm tại các nhà máy sản xuất gạch nung

3.1.3.1. Lựa chọn các nhà máy, cơ sở sản xuất gạch nung phục vụ công tác đo đạc thực nghiệm
3.1.3.2. Kết quả đo đạc thực nghiệm tại các nhà máy, cơ sở sản xuất gạch nung

3.1.4. Đánh giá thực trạng phát thải khí nhà kính từ hoạt động sản xuất gạch nung trên địa bàn Thành phố Hà Nội

3.1.4.1. Tính toán hệ số phát thải của các khí nhà kính
3.1.4.2. Đánh giá thực trạng phát thải khí nhà kính của các nhà máy được lựa chọn

3.1.5. Dự báo lượng phát thải khí nhà kính trong thời gian tới

3.1.5.1. Cơ sở xây dựng các kịch bản
3.1.5.2. Các kịch bản phát triển đối với các nhà máy sản xuất gạch nung
3.1.5.3. Dự báo lượng phát thải khí CO2 trong lĩnh vực sản xuất gạch nung

3.1.6. Đề xuất một số giải pháp giảm thiểu phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực sản xuất gạch nung trên địa bàn thành phố Hà Nội

3.1.6.1. Nhóm các giải pháp về quản lý
3.1.6.2. Nhóm các giải pháp về kinh tế
3.1.6.3. Nhóm các giải pháp về kỹ thuật

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách tổng quan phát thải khí nhà kính từ sản xuất gạch nung tại Hà Nội

Hoạt động sản xuất gạch nung tại Hà Nội đóng góp một phần không nhỏ vào tổng lượng phát thải khí nhà kính của thành phố. Quá trình này chủ yếu phát sinh khí CO2 từ gạch nung do sử dụng nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu diesel trong các công đoạn sấy và nung gạch. Hà Nội hiện có nhiều cơ sở sản xuất gạch nung với các công nghệ khác nhau như lò Tuynel, lò Hoffman và lò VSBK, trong đó các lò thủ công truyền thống đã được xóa bỏ dần nhằm giảm thiểu tác động môi trường. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác phát thải khí nhà kính từ ngành này vẫn còn nhiều thách thức do sự đa dạng về công nghệ và quy mô sản xuất. Việc nghiên cứu tổng quan về đặc điểm, quy trình và mức độ phát thải sẽ giúp định hướng các giải pháp giảm phát thải hiệu quả, góp phần kiểm soát ô nhiễm không khí tại Hà Nội và ứng phó với biến đổi khí hậu.

1.1. Đặc điểm và quy trình sản xuất gạch nung tại Hà Nội

Các cơ sở sản xuất gạch nung tại Hà Nội chủ yếu sử dụng ba công nghệ chính: lò Tuynel, lò Hoffman và lò VSBK. Quy trình sản xuất gồm các bước: sơ chế nguyên liệu, tạo hình gạch mộc, sấy khô và nung ở nhiệt độ cao (khoảng 900°C). Nhiên liệu sử dụng chủ yếu là than đá và xỉ than phế thải, tạo ra lượng lớn khí CO2 từ gạch nung. Các lò nung liên tục như Tuynel có hiệu quả năng lượng cao hơn so với lò thủ công, giúp giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, nhiều cơ sở vẫn còn sử dụng công nghệ cũ, gây ra lượng khí thải lớn và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

1.2. Vai trò của phát thải khí nhà kính trong biến đổi khí hậu tại Hà Nội

Phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí CO2 từ gạch nung, góp phần làm tăng hiệu ứng nhà kính, dẫn đến biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Hà Nội, với mật độ dân cư và hoạt động công nghiệp cao, đang chịu áp lực lớn từ ô nhiễm không khí tại Hà Nội. Ngành sản xuất gạch nung là một trong những nguồn phát thải chính, làm gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển. Việc kiểm soát và giảm thiểu phát thải từ ngành này là cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

II. Phương pháp đánh giá phát thải khí nhà kính từ sản xuất gạch nung tại Hà Nội

Để đánh giá chính xác phát thải khí nhà kính từ ngành sản xuất gạch nung, các phương pháp kết hợp giữa điều tra thực địa, đo đạc thực nghiệm và tính toán dựa trên hệ số phát thải được áp dụng. Việc đo nồng độ khí CO2 trong khí thải ống khói và lưu lượng khí thải giúp xác định hệ số phát thải thực tế cho từng loại công nghệ lò nung. Dữ liệu thu thập được từ các nhà máy tại Hà Nội được sử dụng để tính toán tổng lượng phát thải và dự báo xu hướng trong tương lai. Phương pháp luận này đảm bảo tính khách quan, khoa học và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế về kiểm kê khí nhà kính.

2.1. Phương pháp đo đạc và tính toán hệ số phát thải khí CO2

Phương pháp tính toán dựa trên số liệu điều tra, khảo sát và áp dụng công thức chuẩn của IPCC giúp ước lượng lượng phát thải khí nhà kính tương ứng với từng loại nhiên liệu và công nghệ lò nung. Việc kết hợp hai phương pháp này giúp nâng cao độ chính xác và tin cậy của kết quả đánh giá.

2.2. Dự báo lượng phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực sản xuất gạch nung

Dự báo lượng phát thải khí nhà kính được thực hiện dựa trên các kịch bản phát triển sản xuất gạch nung, bao gồm yếu tố tăng trưởng sản lượng và chuyển đổi công nghệ. Công thức dự báo ECO2(i,j) = M × EF(i,j) được sử dụng, trong đó M là sản lượng gạch nung, EF(i,j) là hệ số phát thải phụ thuộc loại nhiên liệu và công nghệ. Các kịch bản cho thấy nếu không có biện pháp kiểm soát, lượng phát thải sẽ tiếp tục tăng, gây áp lực lớn lên môi trường và sức khỏe cộng đồng tại Hà Nội.

III. Top thách thức và tác động môi trường từ phát thải khí nhà kính sản xuất gạch nung tại Hà Nội

Hoạt động sản xuất gạch nung tại Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến tác động môi trường của gạch nung và phát thải khí nhà kính. Việc sử dụng công nghệ lạc hậu, nhiên liệu hóa thạch truyền thống và quy trình sản xuất thủ công gây ra lượng lớn khí CO2 và các chất ô nhiễm khác. Điều này không chỉ làm gia tăng ô nhiễm không khí tại Hà Nội mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người dân và hệ sinh thái. Ngoài ra, việc khai thác nguyên liệu đất sét không hợp lý cũng làm suy giảm tài nguyên và gây mất cân bằng sinh thái.

3.1. Tác động tiêu cực của phát thải khí nhà kính đến môi trường và sức khỏe

Ngoài ra, bụi và các chất ô nhiễm khác phát sinh trong quá trình sản xuất cũng ảnh hưởng đến môi trường đất và nước, làm giảm năng suất cây trồng và gây ô nhiễm nguồn nước ngầm.

3.2. Thách thức trong kiểm soát và giảm phát thải khí nhà kính từ sản xuất gạch nung

Để giải quyết các thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng trong việc xây dựng và thực hiện các biện pháp kiểm soát phát thải.

IV. Phương pháp và giải pháp giảm phát thải khí nhà kính hiệu quả trong sản xuất gạch nung tại Hà Nội

Để giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ sản xuất gạch nung, nhiều giải pháp kỹ thuật và quản lý đã được đề xuất và áp dụng. Các phương pháp bao gồm cải tiến công nghệ lò nung, sử dụng nhiên liệu sạch hơn, tối ưu hóa quy trình sản xuất và áp dụng các biện pháp kiểm soát khí thải. Đồng thời, việc xây dựng chính sách hỗ trợ, khuyến khích đầu tư công nghệ thân thiện môi trường và nâng cao nhận thức cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm phát thải. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm lượng khí CO2 mà còn cải thiện hiệu quả năng lượng và bảo vệ sức khỏe người dân.

4.1. Cải tiến công nghệ lò nung và sử dụng nhiên liệu thân thiện môi trường

Các nghiên cứu cho thấy lò Tuynel hiện đại tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20% so với lò cũ, đồng thời giảm đáng kể lượng khí thải ra môi trường.

4.2. Giải pháp quản lý và chính sách hỗ trợ giảm phát thải khí nhà kính

Việc phối hợp giữa các ngành, địa phương và doanh nghiệp trong quản lý và giám sát là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả các giải pháp giảm phát thải.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về phát thải khí nhà kính từ sản xuất gạch nung tại Hà Nội

Các nghiên cứu thực nghiệm tại Hà Nội đã đo đạc và đánh giá hệ số phát thải khí CO2 từ các nhà máy sản xuất gạch nung với các công nghệ khác nhau. Kết quả cho thấy lò Tuynel có hệ số phát thải thấp hơn so với lò Hoffman và lò cải tiến. Tổng lượng phát thải khí nhà kính từ ngành sản xuất gạch nung tại Hà Nội được ước tính và dự báo tăng nếu không có biện pháp kiểm soát. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các chính sách và kế hoạch giảm phát thải phù hợp, đồng thời thúc đẩy ứng dụng công nghệ sạch trong ngành sản xuất gạch nung.

5.1. Kết quả đo đạc thực nghiệm và đánh giá hệ số phát thải khí CO2

Ngoài ra, kết quả cũng chỉ ra sự cần thiết phải nâng cấp công nghệ và áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong sản xuất gạch nung.

5.2. Dự báo phát thải và tác động đến chính sách môi trường tại Hà Nội

Việc thực hiện các khuyến nghị này sẽ góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của ngành sản xuất gạch nung đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.

VI. Hướng dẫn kết luận và tương lai phát thải khí nhà kính từ sản xuất gạch nung tại Hà Nội

Nghiên cứu về phát thải khí nhà kính từ sản xuất gạch nung tại Hà Nội cho thấy ngành này là nguồn phát thải quan trọng cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc áp dụng công nghệ hiện đại, sử dụng nhiên liệu sạch và các biện pháp quản lý hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu phát thải, bảo vệ môi trường và sức khỏe người dân. Tương lai của ngành sản xuất gạch nung tại Hà Nội cần hướng tới phát triển bền vững, tăng cường sử dụng vật liệu xây không nung và đổi mới công nghệ thân thiện môi trường. Các chính sách hỗ trợ và hợp tác đa bên sẽ là chìa khóa để đạt được mục tiêu này.

6.1. Kết luận về thực trạng và giải pháp phát thải khí nhà kính

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các chính sách và kế hoạch phát triển ngành vật liệu xây dựng bền vững tại Hà Nội.

6.2. Triển vọng và định hướng phát triển bền vững ngành sản xuất gạch nung tại Hà Nội

Tương lai ngành sản xuất gạch nung tại Hà Nội cần tập trung vào phát triển công nghệ sạch, tăng cường sử dụng vật liệu xây không nung và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Chính sách hỗ trợ đầu tư, đào tạo và nâng cao nhận thức cộng đồng sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi này. Việc hợp tác giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và tổ chức xã hội là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, giảm thiểu tác động của phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường sống cho thế hệ tương lai.

03/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng phát thải khí nhà kính từ hoạt động sản xuất gạch nung trên địa bàn thành phố hà nộiluận văn ths chuyên ngànhbiến đổi khí hậu

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Biến đổi khí hậu (BĐKH) là một trong những thách thức lớn của loài ngƣời - đã và đang tác động trực tiếp đến đời sống kinh tế-xã hội và môi trƣờng toàn cầu. Theo dự báo của Ủy ban Liên chính phủ về thay đổi khí hậu (IPCC) trong những năm tới tại nhiều nơi trên thế giới sẽ phải chịu nhiều thiên tai nguy hiểm nhƣ bão lớn, nắng nóng dữ dội, lũ lụt, hạn hán và khí hậu khắc nghiệt gây thiệt hại lớn về tính mạng con ngƣời và vật chất, cƣờng độ của các hiện tƣợng này sẽ khắc nghiệt và khốc liệt hơn. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến BĐKH nhƣng nguyên nhân chính của BĐKH là do phát thải khí nhà kính sinh ra chủ yếu từ các ho ạt động sản xuất công nghiệp của con ngƣời. Các khí nhà kính (hơi nƣớc, CO2, N2O, SO2 , CH4, O3, các khí CFC.) trong bầu khí quyển Trái đất đã và đang đặt ra một thách thức lớn đối với nhân loại trong thế kỷ 21.

Theo báo cáo đánh giá lần thứ 4 của Ủy ban liên Chính phủ về BĐKH (IPCC), phát thải khí CO2 chiếm tới 77% tổng phát thải của tất cả các khí nhà kính. Theo báo cáo của Cơ quan Năng lƣợng Quốc tế (IEA), lĩnh vực sản xuất công nghiệp là một trong những nguồn chính phát thải khí CO2. Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, ngành sản xuất gạch nung đóng góp một lƣợng đáng kể phát thải khí nhà kính vào bầu khí quyển do các ngành này tiêu thụ một lƣợng lớn nhiên liệu hóa thạch (than, dầu,. Việt Nam là một trong những quốc gia đƣợc dự báo là sẽ chịu ảnh hƣởng nhiều nhất do BĐKH.

Do vậy việc nghiên cứu các nguồn phát thải khí nhà kính, các giải pháp giảm nhẹ, ứng phó với BĐKH đƣơ ̣c xem là nhiệm vụ quan trọng trong quá trình phát triển của Việt Nam. Đây cũng đƣợc coi là nhiệm vụ ƣu tiên trong các chính sách, định hƣớng phát triển của nƣớc ta. Hà Nội là Thủ đô, trung tâm văn hoá, chính trị của cả nƣớc nhƣng đồng thời cũng tập trung nhiều các ngành nghề sản xuất công nghiệp đã và đang gây ra những ảnh hƣởng lớn tới môi trƣờng và con ngƣời. Theo Báo cáo tổng thể hiện trạng môi trƣờng giai đoạn 5 năm (2011 – 2015), Hà Nội có 99.782 cơ sở sản xuất công nghiệp, 19 KCN và 01 KCNC đƣợc Thủ tƣớng Chính phủ quyết định thành lập.

Với 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com số lƣợng cơ sở sản xuất công nghiệp nhiều nhƣ vậy bên cạnh số lƣợng lớn các phƣơng tiện giao thông, hoạt động sản xuất nông nghiệp,…, môi trƣờng của Hà Nội đang phải chịu áp lực rất lớn đặc biệt do ô nhiễm không khí. Đây cũng là nguyên nhân đƣa một lƣợng lớn khí nhà kính vào bầu khí quyển, một trong những nguyên nhân chính gây ra BĐKH. Các cơ sở sản xuất gạch nung tập trung chủ yếu tại khu vực ngoại thành, công nghệ sản xuất vẫn còn thô sơ, trong quá trình sản xuất đã sử dụng nhiều nguồn nhiên liệu hoá thạch, tạo ra các khí nhà kính. Viê ̣c nghiên cƣ́u đánh giá hiê ̣n tra ̣ng phát thải khí nhà kính từ hoạt động này vẫn chƣa đƣợc tiến hành một cách đầy đủ , do đó viê ̣c đánh giá mƣ́c phát thải hàng năm khí nhà kin ́ h tƣ̀ hoa ̣t đô ̣ng này vẫn còn nhiề u sƣ̣ chênh lê ̣c.

Vì vậy vấn đề đặt ra là cần tiến hành nghiên cứu mức độ phát thải hay mức độ đóng góp các khí nhà kính tƣơng ứng với các công nghệ của loại hình sản xuất này để từ đó đƣa ra các khuyến nghị về giải pháp giảm thiểu nhằm hạn chế mức độ phát thải và các tác động của việc phát thải đến môi trƣờng, góp phần vào công cuộc phát triển kinh tế - xã hội của Thủ đô theo hƣớng phát triển bền vững. Mục tiêu nghiên cứu : - Đánh giá và dự báo đƣợc lƣợng phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực sản xuất gạch nung của Thành phố Hà Nội. - Đề xuất các giải pháp giảm thiểu phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực sản xuất gạch nung của Thành phố Hà Nội. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.

Tổng quan khí nhà kính 1. Khái niệm khí nhà kính [1,2,7] Khí nhà kính là những khí có khả năng hấp thụ các bức xạ sóng dài (hồng ngoại) đƣợc phản xạ từ bề mặt trái đất khi đƣợc chiếu sáng bằng ánh sáng mặt trời, sau đó phân tán nhiệt lại cho trái đất, gây nên hiệu ứng nhà kính. Những chất khí nhà kính tự nhiên chủ yếu trong khí quyển Trái đất gồm hơi nƣớc, điôxit các bon, mêtan, ôxit nitơ và ôzôn. Mặc dù chiếm trên 99,9% khối lƣợng khí quyển và đóng góp nhiều vào quá trình lí – hóa quan trọng của khí quyển, các chất khí nitơ, ôxy và argon không phải là khí nhà kính.

Các khí nhà kính chủ yếu bao gồm: hơi nƣớc, CO2, CH4, N2O, O3, các khí CFC - Thành phần của các khí nhà kính trong khí quyển Thành phần hoá học của khí quyển gồm 78% là khí Nitrogen (N2), 21% là Oxygen (O2), 1% còn lại là các khí khác mà chủ yếu là các Khí nhà kính nhƣ Carbon dioxide (CO2), hơi nƣớc, Nitrious Oxide (N2O), Methane (CH4), Ozone (O3). Khí nhà kính trong 1% Khí quyển có thành phần nhƣ sau: + CO2: 56% + CFC: 13% + CH4: 18% + O3: 7% + N2O: 6% 1. Nguyên nhân gây khí nhà kính [1,2,7] Trƣớc hết, phải khẳng định rằng, chính do những hoạt động hàng ngày của con ngƣời là nguyên nhân chính làm cho trái đất nóng lên. Cùng với quá trình đô thị hoá nhanh chóng và sự gia tăng dân số, kéo theo đó là sự gia tăng các loại phƣơng tiện giao thông, các nhà máy sản xuất, các khu công nghiệp, các chất thải.

đã thải ra một lƣợng rất lớn khí CO2 vào bầu khí quyển. Bên cạnh đó, nhiều diện tích rừng 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com là nơi hấp thu khí CO2 lại bị chặt phá đến trơ trọi, dẫn đến CO2 càng ngày đầy. Đồng thời, từ những hoạt động đó, hàm lƣợng các khí nhà kính trong khí quyển đƣợc tăng lên. Để đánh giá nguyên nhân gây khí nhà kính, ta xét theo nguyên nhân gây từng khí nhà kính chủ yếu, cụ thể nhƣ sau: Hơi nước (H2O) là chất khí có đóng góp lớn nhất vào hiệu ứng nhà kính của khí quyển, nhƣng nó không phải là chất khí nhà kính nguy hiểm, vì lƣợng hơi nƣớc tự nhiên trong khí quyển biến đổi liên tục do hơi nƣớc có thể ngƣng tụ tạo thành mây và có thể cho mƣa.

Tuy nhiên, hoạt động của con ngƣời cũng có ảnh hƣởng trực tiếp, dù không đáng kể, đến lƣợng hơi nƣớc trong khí quyển. Nhƣng con ngƣời có thể gây ảnh hƣởng gián tiếp, tác động tiềm tàng đáng kể đến lƣợng hơi nƣớc do làm biến đổi khí hậu. Chẳng hạn, không khí ấm hơn chứa nhiều hơi nƣớc hơn. Hoạt động của con ngƣời cũng có thể làm gia tăng lƣợng hơi nƣớc thông qua phát thải CH4, vì CH4 bị phân hủy do phản ứng hóa học trong tầng bình lƣu, tạo ra một lƣợng nhỏ hơi nƣớc.

Điôxit cacbon (CO2) là chất khí nhà kính quan trọng sau hơi nƣớc. Các quá trình tự nhiên chủ yếu sinh ra và tiêu hao điôxit cacbon trong khí quyển bao gồm: hô hấp của động, thực vật, quang hợp của thực vật; các quá trình trao đổi khí quyển – đại dƣơng; hoạt động của núi lửa. Hoạt động của con ngƣời làm gia tăng lƣợng điôxit cacbon chủ yếu do sử dụng nhiên liệu hóa thạch, chế tạo các loại máy sƣởi, máy làm lạnh, sản xuất xi măng, phá rừng, thay đổi sử dụng đất, v. Mêtan (CH4) là một chất khí tự nhiên cơ bản và là một nguồn năng lƣợng quan trọng.

Tuổi thọ của mêtan trong khí quyển vào khoảng 9-15 năm. Nếu so sánh khả năng gây hiệu ứng nhà kính của một phân tử thì mêtan lớn gấp 8 lần so với điôxit cacbon. Nhƣng do hàm lƣợng của mêtan trong khí quyển nhỏ hơn nhiều so với điôxit cacbon nên đóng góp tổng cộng của nó nhỏ hơn. Mêtan đƣợc sinh ra do các quá trình tự nhiên nhƣ ở các vùng đầm lầy, ở đại dƣơng, hoặc do hoạt động của con ngƣời nhƣ sản xuất nông nghiệp, lấp đất và ủ các khí tự nhiên, khai thác than, v.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ôzôn (O3) là chất khí liên tục đƣợc tạo ra và phân ly do các phản ứng hóa học. Trong tầng bình lƣu trên tồn tại một lớp có hàm lƣợng ôzôn khá lớn có tác dụng hấp thụ bức xạ cực tím của mặt trời và đóng vai trò rất quan trọng trong cân bằng bức xạ của hệ thống khí hậu. Lớp này đƣợc biết đến dƣới tên gọi là tầng ôzôn. Còn ôzôn trong tầng đối lƣu và tầng bình lƣu dƣới là chất khí hấp thụ bức xạ sóng dài rất hiệu quả.

Trên thực tế ngƣời ta ƣớc tính đƣợc khả năng gây hiệu ứng nhà kính của ôzôn lớn gấp 3000 lần ôxit cacbon. Do đó, mặc dù hàm lƣợng ôzôn rất nhỏ, vai trò của nó đối với hiệu ứng nhà kính của khí quyển vẫn rất đáng kể. Hoạt động của con ngƣời làm tăng ôzôn trong tầng đối lƣu thông qua giải phóng các chất khí nhƣ ôxit cacbon, hydrocacbon và ôxit nitơ. Các chất khí này tác dụng hóa học với nhau và tạo ra ôzôn.

Ôxit Nitơ (N2O) cũng là một chất khí nhà kính quan trọng khác. Ôxit nitơ tự nhiên sinh ra do hoạt động của vi khuẩn, sự phóng điện trong khí quyển, đốt sinh khối do cháy rừng, cháy đồng cỏ, các quá trình tự nhiên trong đất và trong đại dƣơng, v. Mặc dù lƣợng ôxit nitơ sinh ra do hoạt động của con ngƣời không nhiều nhƣng nó có khả năng hấp thụ năng lƣợng bức xạ sóng dài nhiều hơn điôxit cacbon khoảng gần 300 lần. Ƣớc tính ôxit nitơ đóng góp khoảng 7% vào sự gia tăng hiệu ứng nhà kính của khí quyển.

Ngoài ra, một số chất khí thuộc nhóm halo-cacbon (CFC, HCFC) chủ yếu là do hoạt động của con ngƣời sinh ra, nhƣ chlorofluorocarbons (CFC-11 và CFC-12), hydro chlorofluorocarbons (HCFC). Các chất khí này đƣợc sử dụng khi sản xuất các thiết bị làm lạnh và trong các quá trình công nghiệp khác. Sự có mặt của chúng trong khí quyển là một trong những nguyên nhân gây nên sự suy giảm ôzôn tầng bình lƣu trên. Tuy nhiên, sau khi có công ƣớc quốc tế về bảo vệ tầng ôzôn, sự tăng lên của các chất này đã đƣợc kiểm soát.

Khác với các chất khí nhà kính trên đây, sự có mặt của xon khí (aerosol) trong khí quyển chủ yếu ảnh hƣởng đến sự truyền bức xạ mặt trời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ