Luận văn: Pháp luật bảo vệ người tiêu dùng trong kinh doanh thực phẩm chức năng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Pháp luật bảo vệ người tiêu dùng trong kinh doanh thực phẩm chức năng luận văn thạc sĩ luật học, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

89
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật bảo vệ người tiêu dùng TPCN tại Việt Nam

Thị trường thực phẩm chức năng (TPCN) tại Việt Nam đã phát triển bùng nổ trong thập kỷ qua, mang đến nhiều lựa chọn chăm sóc sức khỏe nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro. Trong mối quan hệ này, người tiêu dùng thường ở vị thế yếu hơn do sự bất cân xứng về thông tin và kiến thức chuyên môn. Do đó, pháp luật bảo vệ người tiêu dùng trong kinh doanh thực phẩm chức năng đóng vai trò là công cụ cốt lõi để thiết lập một môi trường kinh doanh lành mạnh và công bằng. Một hành lang pháp lý vững chắc không chỉ bảo vệ sức khỏe, tài sản của người dân mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn ngành. Nền tảng của khung pháp lý này được xây dựng dựa trên hai văn bản luật quan trọng là Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010Luật An toàn thực phẩm 2010. Các văn bản này cùng với những nghị định hướng dẫn, tiêu biểu là Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tạo ra một cơ chế toàn diện để điều chỉnh hoạt động từ sản xuất, nhập khẩu, quảng cáo đến phân phối TPCN. Việc hiểu rõ các quy định này là bước đầu tiên để cả doanh nghiệp và người tiêu dùng có thể tham gia thị trường một cách an toàn và có trách nhiệm, góp phần nâng cao chất lượng sống và củng cố niềm tin xã hội.

1.1. Vai trò của cơ sở pháp lý bảo vệ người tiêu dùng TPCN

Một cơ sở pháp lý bảo vệ người tiêu dùng hoàn chỉnh đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết thị trường TPCN. Thứ nhất, nó thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu về an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm, buộc các doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm. Điều này giúp ngăn chặn các sản phẩm giả, kém chất lượng lưu hành, trực tiếp bảo vệ sức khỏe và tính mạng người dùng. Thứ hai, pháp luật quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh TPCN, bao gồm nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực qua ghi nhãn, quảng cáo và tư vấn. Nhờ đó, người tiêu dùng có đủ cơ sở để đưa ra quyết định mua sắm thông thái. Cuối cùng, khung pháp lý còn tạo ra cơ chế giải quyết tranh chấpbồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng khi quyền lợi của họ bị xâm phạm, đảm bảo công lý và sự công bằng.

1.2. Phân tích Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010 (Luật BVQL NTD 2010) là văn bản pháp luật nền tảng, xác lập 8 quyền cơ bản của người tiêu dùng. Trong lĩnh vực TPCN, các quyền nổi bật nhất bao gồm: Quyền được đảm bảo an toàn tính mạng, sức khỏe; Quyền được cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ về hàng hóa; và Quyền được bồi thường thiệt hại khi hàng hóa không đúng tiêu chuẩn. Luật này định nghĩa rõ khái niệm "người tiêu dùng" và "tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa", tạo cơ sở để xác định các bên trong quan hệ tiêu dùng TPCN. Dù chỉ đưa ra những quy định chung, Luật BVQL NTD 2010 đã hình thành một tư duy mới trong công tác quản lý nhà nước về thực phẩm chức năng, nhấn mạnh rằng bảo vệ người tiêu dùng là trách nhiệm của toàn xã hội.

II. Thách thức trong thực thi pháp luật bảo vệ người tiêu dùng

Mặc dù Việt Nam đã xây dựng một hành lang pháp lý tương đối toàn diện, thực trạng thi hành pháp luật bảo vệ người tiêu dùng trong lĩnh vực TPCN vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn nạn quảng cáo thực phẩm chức năng sai sự thật, thổi phồng công dụng như thuốc chữa bệnh vẫn diễn ra tràn lan, đặc biệt trên không gian mạng. Theo luận văn của tác giả Đặng Thị Nga, nhiều doanh nghiệp lợi dụng sự cả tin và thiếu kiến thức của người tiêu dùng để trục lợi, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng về sức khỏe và tài chính. Tình trạng TPCN giả, không rõ nguồn gốc, kém chất lượng vẫn len lỏi vào thị trường qua các kênh xách tay hoặc sản xuất chui. Bên cạnh đó, mô hình kinh doanh TPCN đa cấp biến tướng cũng tạo ra nhiều hệ lụy xã hội phức tạp. Các cơ chế giải quyết tranh chấpbồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng trên thực tế còn gặp nhiều vướng mắc, khiến người tiêu dùng ngại khiếu nại và thường chấp nhận chịu thiệt. Những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt hơn từ các cơ quan quản lý nhà nước về thực phẩm chức năng và sự nâng cao nhận thức từ chính người dân.

2.1. Thực trạng thi hành pháp luật và những lỗ hổng còn tồn tại

Thực trạng thi hành pháp luật cho thấy sự chênh lệch lớn giữa quy định và thực tiễn. Nhiều doanh nghiệp vẫn cố tình vi phạm các quy định về ghi nhãn thực phẩm chức năngcông bố chất lượng sản phẩm. Các cuộc thanh tra, kiểm tra của Cục An toàn thực phẩm liên tục phát hiện và xử lý hàng loạt cơ sở vi phạm, nhưng tình hình chưa có dấu hiệu thuyên giảm triệt để. Một trong những lỗ hổng là chế tài xử lý vi phạm còn chưa đủ sức răn đe. Mức phạt hành chính đôi khi quá thấp so với lợi nhuận bất chính thu được, khiến doanh nghiệp sẵn sàng "chấp nhận phạt" để tiếp tục vi phạm. Việc kiểm soát các kênh bán hàng online và mạng xã hội vẫn là một bài toán khó đối với cơ quan chức năng.

2.2. Vấn đề kinh doanh TPCN đa cấp và rủi ro cho người tiêu dùng

Hoạt động kinh doanh TPCN đa cấp hợp pháp là một kênh phân phối được pháp luật cho phép. Tuy nhiên, nhiều mô hình đa cấp biến tướng đã lợi dụng TPCN để xây dựng mạng lưới lừa đảo. Trong các hệ thống này, giá sản phẩm thường bị đẩy lên cao gấp nhiều lần giá trị thực để chi trả hoa hồng cho các tầng lớp phân phối. Người tham gia thường được đào tạo những kịch bản tư vấn sai lệch, "thần thánh hóa" sản phẩm, gây nhầm lẫn TPCN với thuốc chữa bệnh. Người tiêu dùng không chỉ bị thiệt hại về tài chính mà còn có thể bỏ lỡ "thời gian vàng" để điều trị bệnh tật, gây ra những hậu quả sức khỏe khôn lường.

2.3. Khó khăn trong giải quyết tranh chấp và bồi thường thiệt hại

Quyền được bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng đã được quy định trong luật, nhưng việc thực thi lại vô cùng khó khăn. Khi gặp vấn đề với TPCN, người tiêu dùng thường phải đối mặt với các rào cản như: khó chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa việc sử dụng sản phẩm và thiệt hại sức khỏe, thủ tục khiếu nại phức tạp, và chi phí theo đuổi vụ kiện tốn kém. Theo một khảo sát được trích dẫn trong luận văn, có tới 44% người tiêu dùng chọn cách im lặng khi quyền lợi bị xâm phạm. Vai trò của hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng trong việc hỗ trợ người dân giải quyết tranh chấp cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa để quyền lợi chính đáng của họ được đảm bảo.

III. Giải pháp đảm bảo an toàn TPCN theo Luật An toàn thực phẩm

Để bảo vệ quyền lợi cốt lõi nhất của người tiêu dùng là quyền được an toàn về sức khỏe và tính mạng, Luật An toàn thực phẩm 2010 và các văn bản hướng dẫn đóng vai trò xương sống. Trọng tâm của các quy định này là thiết lập một cơ chế kiểm soát chất lượng TPCN chặt chẽ ở mọi công đoạn. Theo đó, trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh TPCN được đặt lên hàng đầu. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về sự an toàn của sản phẩm mình đưa ra thị trường. Một trong những cải cách quan trọng nhất là sự ra đời của Nghị định 15/2018/NĐ-CP, chuyển đổi phương thức quản lý từ tiền kiểm sang hậu kiểm, đồng thời đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt hơn về điều kiện sản xuất. Các quy định về công bố chất lượng sản phẩmghi nhãn thực phẩm chức năng cũng được chi tiết hóa, nhằm đảm bảo người tiêu dùng nhận được thông tin minh bạch và chính xác, từ đó giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng sản phẩm.

3.1. Phân tích Nghị định 15 2018 NĐ CP về an toàn thực phẩm

Nghị định 15/2018/NĐ-CP đã tạo ra một bước ngoặt trong quản lý TPCN. Đáng chú ý nhất là quy định bắt buộc các cơ sở sản xuất Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) phải áp dụng tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP) từ ngày 01/07/2019. GMP là hệ thống các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về nhà xưởng, thiết bị, nhân sự và quy trình sản xuất, giúp đảm bảo sản phẩm được tạo ra có chất lượng đồng đều và an toàn. Quy định này giúp sàng lọc và loại bỏ các cơ sở sản xuất yếu kém, không đủ năng lực, góp phần làm trong sạch thị trường và nâng cao chất lượng chung của ngành TPCN tại Việt Nam. Đây là một công cụ pháp lý hữu hiệu để bảo vệ quyền được an toàn thực phẩm của người tiêu dùng.

3.2. Yêu cầu về công bố chất lượng sản phẩm và ghi nhãn TPCN

Trước khi lưu hành, tất cả các sản phẩm TPCN đều phải thực hiện thủ tục tự công bố hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm với cơ quan nhà nước. Hồ sơ công bố chất lượng sản phẩm phải bao gồm kết quả kiểm nghiệm chứng minh sản phẩm đạt các chỉ tiêu an toàn theo quy định. Về ghi nhãn thực phẩm chức năng, pháp luật yêu cầu nhãn sản phẩm phải có dòng chữ: “Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh”. Quy định này nhằm tránh sự nhầm lẫn tai hại cho người tiêu dùng, giúp họ nhận thức đúng về công dụng của sản phẩm chỉ là hỗ trợ sức khỏe, không phải để điều trị bệnh.

IV. Cách kiểm soát quảng cáo TPCN sai sự thật để bảo vệ NTD

Một trong những hành vi xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng phổ biến nhất là quảng cáo thực phẩm chức năng sai sự thật. Các quảng cáo này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe khi người bệnh tin theo và từ bỏ các phương pháp điều trị y khoa. Luận văn của Đặng Thị Nga chỉ rõ, tình trạng "thần thánh hóa" công dụng TPCN diễn ra phức tạp, đặc biệt trên các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội và website. Để giải quyết vấn đề này, pháp luật bảo vệ người tiêu dùng trong kinh doanh thực phẩm chức năng đã có những quy định cụ thể về hoạt động quảng cáo. Theo đó, nội dung quảng cáo TPCN phải được cơ quan y tế có thẩm quyền xác nhận trước khi phát hành. Việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động này là giải pháp quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng khỏi ma trận thông tin sai lệch, đảm bảo quyền được tiếp cận thông tin trung thực và chính xác.

4.1. Quy định pháp luật về quảng cáo thực phẩm chức năng

Luật Quảng cáo 2012 và các văn bản liên quan quy định chặt chẽ về nội dung quảng cáo TPCN. Mọi quảng cáo đều phải có các thông tin bắt buộc như tên sản phẩm, tên và địa chỉ của tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm, và khuyến cáo “Sản phẩm này không phải là thuốc...”. Nghiêm cấm các hành vi quảng cáo gây nhầm lẫn TPCN là thuốc, quảng cáo công dụng chưa được chứng minh, hoặc sử dụng hình ảnh, uy tín của cơ sở y tế, y bác sĩ để quảng cáo khi chưa được phép. Việc tuân thủ các quy định này là trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh TPCN nhằm xây dựng một môi trường quảng cáo minh bạch.

4.2. Dấu hiệu nhận biết quảng cáo thực phẩm chức năng sai sự thật

Người tiêu dùng có thể tự bảo vệ mình bằng cách nhận biết các dấu hiệu của một quảng cáo thực phẩm chức năng sai sự thật. Các dấu hiệu này thường bao gồm: sử dụng các từ ngữ mang tính tuyệt đối như "chữa khỏi 100%", "cam kết hiệu quả tức thì", "trị dứt điểm"; sử dụng hình ảnh bệnh nhân "trước và sau" không rõ nguồn gốc hoặc lời chứng thực của người nổi tiếng một cách chung chung; đưa ra công dụng không có trong bản công bố sản phẩm đã được duyệt. Khi gặp các quảng cáo này, người tiêu dùng cần cảnh giác, kiểm tra chéo thông tin và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi quyết định mua hàng.

V. Thực trạng xử lý vi phạm và chế tài trong kinh doanh TPCN

Hiệu quả của pháp luật bảo vệ người tiêu dùng trong kinh doanh thực phẩm chức năng phụ thuộc rất lớn vào công tác thực thi và xử lý vi phạm. Thực tế cho thấy, các cơ quan chức năng đã rất nỗ lực trong việc thanh tra, kiểm tra và phát hiện nhiều vụ việc vi phạm liên quan đến chất lượng, ghi nhãn và quảng cáo TPCN. Tuy nhiên, tình hình vi phạm vẫn diễn biến phức tạp. Một trong những nguyên nhân được đề cập trong các nghiên cứu là do các chế tài xử lý vi phạm hiện hành đôi khi chưa đủ sức răn đe. Lợi nhuận từ việc kinh doanh TPCN giả, kém chất lượng hoặc quảng cáo sai sự thật là rất lớn, khiến nhiều doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận rủi ro bị phạt. Do đó, việc tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về thực phẩm chức năng và áp dụng các biện pháp chế tài nghiêm khắc hơn là yêu cầu cấp thiết để lập lại trật tự thị trường và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng.

5.1. Các chế tài xử lý vi phạm trong sản xuất và kinh doanh

Pháp luật hiện hành quy định nhiều hình thức chế tài xử lý vi phạm đối với các hành vi sai trái trong kinh doanh TPCN. Các hình thức này bao gồm phạt tiền, tịch thu tang vật, đình chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh, và thu hồi giấy phép. Mức phạt tiền có thể lên tới hàng trăm triệu đồng tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi. Tuy nhiên, để tăng tính răn đe, cần xem xét đến việc công khai danh tính các doanh nghiệp vi phạm một cách rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng, đồng thời áp dụng các biện pháp bổ sung như truy thu lợi nhuận bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm.

5.2. Vai trò của quản lý nhà nước về thực phẩm chức năng

Quản lý nhà nước về thực phẩm chức năng do Bộ Y tế (cụ thể là Cục An toàn thực phẩm) chủ trì, phối hợp với các bộ ngành liên quan như Bộ Công Thương, Bộ Khoa học và Công nghệ. Vai trò của các cơ quan này bao gồm: xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật; cấp phép và chứng nhận; thực hiện thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Để nâng cao hiệu quả, cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về TPCN, giúp việc truy xuất nguồn gốc và quản lý sản phẩm được minh bạch và nhanh chóng hơn, qua đó tăng cường kiểm soát chất lượng TPCN trên thị trường.

VI. Hướng hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ người tiêu dùng TPCN

Để pháp luật bảo vệ người tiêu dùng trong kinh doanh thực phẩm chức năng thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện khung pháp lý là nhiệm vụ không ngừng. Dựa trên phân tích thực trạng thi hành pháp luật và những bất cập còn tồn tại, nhiều kiến nghị đã được đưa ra nhằm lấp đầy các khoảng trống pháp lý và tăng cường hiệu lực quản lý. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, từ việc sửa đổi, bổ sung các quy định về trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh TPCN cho đến việc nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi. Bên cạnh đó, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong việc quản lý TPCN cũng là một hướng đi quan trọng. Một hành lang pháp lý minh bạch, khả thi và đủ mạnh sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng một thị trường TPCN an toàn, lành mạnh, vì sức khỏe cộng đồng.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung cơ sở pháp lý bảo vệ NTD

Một số kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý bảo vệ người tiêu dùng bao gồm: (1) Tăng nặng các chế tài xử lý vi phạm, đặc biệt với hành vi quảng cáo sai sự thật và sản xuất hàng giả, có thể xem xét đến việc hình sự hóa đối với các trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. (2) Quy định rõ ràng trách nhiệm liên đới của các nền tảng mạng xã hội, các đơn vị phát hành quảng cáo. (3) Đơn giản hóa thủ tục giải quyết tranh chấp và khiếu nại cho người tiêu dùng, có thể thiết lập các kênh khiếu nại trực tuyến hiệu quả. (4) Xây dựng quy định cụ thể hơn về quản lý giá và kinh doanh TPCN qua mô hình đa cấp.

6.2. So sánh kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia phát triển như Nhật Bản, Hoa Kỳ, và các nước EU có hệ thống quản lý TPCN rất chặt chẽ. Ví dụ, Nhật Bản phân loại TPCN thành các nhóm với mức độ quản lý khác nhau dựa trên bằng chứng khoa học về công dụng (FOSHU). Hoa Kỳ có các quy định nghiêm ngặt về việc ghi nhãn và cấm các tuyên bố chữa bệnh. Bài học cho Việt Nam là cần xây dựng hệ thống quản lý dựa trên bằng chứng khoa học và đánh giá rủi ro, tăng cường vai trò của các hiệp hội ngành nghề trong việc tự giám sát, và đẩy mạnh truyền thông giáo dục để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng, giúp họ trở thành những người tiêu dùng thông thái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này, tác giả sẽ lần lượt trình bày các vấn đề khái quát liệt kê trên đây. Khái quát về người tiêu dùng trong kinh doanh thực phẩm chức năng 1. Nhận diện người tiêu dùng NTD là khái niệm được sử dụng xuyên suốt trong hệ thống các quy phạm pháp luật bảo vệ quyền lợi NTD. Vì là trọng tâm của hệ thống pháp luật BVQL NTD nên nội hàm của khái niệm này chính là kim chỉ nam cho các nội dung khác được quy định trong pháp luật BVQL NTD.

Để có thể tiếp cận sâu hơn khái niệm NTD, trước hết, tác giả sẽ đề cập sơ lược về quan điểm của các nhà kinh tế học đối với nội hàm của thuật ngữ này. Xét ở khía cạnh kinh tế học, NTD là một khái niệm chỉ những chủ thể tiêu thụ của cải 1 được tạo ra bởi nền kinh tế. NTD luôn là lực lượng đông đảo, chiếm ưu thế và có ảnh hưởng nhất định đến sự phát triển của mỗi nền kinh tế, đặc biệt là nền kinh tế thị trường vận hành theo quy luật cung cầu thông qua việc tác động trực tiếp đến cơ cấu sản xuất. Nhu cầu và thị hiếu của NTD có vai trò dẫn dắt thị trường, định hướng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của các chủ thể kinh doanh trong xã hội.

Sự thành bại của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc NTD có bỏ phiếu cho họ bằng 2 những đồng tiền thông qua việc mua sản phẩm của doanh nghiệp đó hay không. Trong khoa học pháp lý, định nghĩa NTD cũng được ghi nhận trong hệ thống các quy phạm pháp luật BVQL NTD của hầu hết các nước. Nội hàm của khái niệm 1 Trường Đại học Luật Hà Nội (2014), Giáo trình luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Nguyễn Thị Vân Anh, Nguyễn Văn Cương, Nhà xuất bản chính trị quốc gia, tr. 2 Trường Đại học Luật Hà Nội (2014), tlđd (1), tr.

10 này có ảnh hưởng nhất định đến toàn bộ hệ thống quy định pháp luật về BVQL NTD. Một khi xác định phạm vi chủ thể cần được bảo vệ, điều chỉnh thì các nhà làm luật mới xây dựng tiếp hành lang pháp lý liên quan cần thiết. Xoay quanh nội hàm khái niệm NTD, pháp luật các nước khác nhau sẽ có những cách nhìn nhận khác nhau và tựu chung có ba cách quy định: Cách quy định thứ nhất chỉ quy định NTD là thể nhân (hoặc cá nhân); Cách quy định thứ hai là quy định rõ cả thể nhân và pháp nhân; Cách quy định thứ ba là không nêu rõ chỉ là cá nhân hay gồm cả cá 3 nhân và pháp nhân. Cách quy định này chỉ nói là “người nào” hoặc “những ai”.

NTD chỉ bao gồm cá nhân là quan điểm được ghi nhận trong hệ thống pháp luật BVQL NTD của một số quốc gia như Anh, Đức, Nhật…Cụ thể, trong Luật BVQL NTD năm 2015 của Anh, NTD được hiểu là cá nhân hoạt động cho những mục đích mà không thuộc các mục đích sau: kinh doanh, thương mại, gia công hoặc 4 hoạt động nghề nghiệp. Hay ở Đức, định nghĩa NTD được quy định tại Bộ luật dân sự Đức năm 2002 là bất kỳ thể nhân nào tham gia vào giao dịch mà không nhằm 5 mục đích kinh doanh, thương mại hay hoạt động nghề nghiệp. Khoản 1, Điều 2, Luật Hợp đồng tiêu dùng năm 2000 của Nhật cũng định nghĩa NTD là cá nhân nhưng không bao gồm cá nhân là một bên của hợp đồng kinh doanh hoặc tham gia 6 quan hệ hợp đồng cho mục đích kinh doanh. Nhìn chung, các quốc gia nói trên đều nhận dạng NTD là những cá nhân tham gia vào quan hệ tiêu dùng và mục đích giao dịch sẽ không bao hàm các mục đích tìm kiếm lợi nhuận.

Nhìn nhận nội hàm NTD bao gồm cả cá nhân và tổ chức là cách nhìn nhận điển hình của các nhà làm luật Thái Lan. Bên cạnh đó, các nhà làm luật ở Đài Loan, Malaysia lại chọn cách tiếp cận NTD theo hướng không chỉ rõ NTD là cá nhân hay gồm cả cá nhân, tổ chức. Nhìn chung, với từng cách tiếp cận nội hàm khái niệm NTD sẽ có những ưu và nhược điểm riêng. Trong khoa học pháp lý Việt Nam, khái niệm NTD được ghi nhận chính thức lần đầu tiên tại Điều 1 của Pháp lệnh số 13/1999/PL-UBTVQH10 của Ủy ban 3 Trang thông tin pháp luật Công Thương, “Khái niệm người tiêu dùng là thể nhân hay pháp nhân ở một số nước trên thế giới?”,http://legal.aspx?page=news&do=detail&category_id=9&news_id= 656, 03/3/2020 4“Consumer Right Act 2015”, www.uk/ukpga/2015/15/section/2/enacted, 17/03/2020 5 “Germany Civil Code 2002”, http://www.pt/wp-content/uploads/2014/12/Codigo-Civil-Alemao- BGB-German-Civil-Code-BGB-english-version.pdf, 17/03/2020 6 “Consumer Contract Act (Act No.

61 of 2000)”, http://www.jp/jp/seisaku/hourei/data/CCA.pdf, 17/03/2020 11 thường vụ Quốc hội ngày 27 tháng 04 năm 1999 về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Cụ thể tại Pháp lệnh này quy định: “Người tiêu dùng là người mua, sử dụng hàng hoá, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng sinh hoạt của cá nhân, gia đình và tổ chức”. Đến năm 2010, Luật BVQL NTD năm 2010 được ban hành để thay thế cho Pháp lệnh nói trên thì khái niệm NTD một lần nữa được lặp lại tại khoản 1, điều 3 của Luật này và nội dung không thay đổi. Với định nghĩa NTD trong pháp luật Việt Nam, chúng ta có thể hiểu khái quát NTD bao gồm các nhóm người sau: (i) Người mua và sử dụng hàng hóa dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của mình; (ii) Người mua hàng hóa, đặt cung ứng dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân khác, của gia đình, của tổ chức; (iii) Cá nhân, gia đình, tổ chức sử dụng hàng hóa, dịch vụ do người khác mua hoặc bằng con đường khác như nhận tặng, cho.

Trong trường hợp này, NTD là chủ thể không có quan hệ trực tiếp với nhà cung cấp. Ngoài ra, NTD trong Luật BVQL NTD năm 2010 nên được hiểu bao gồm hai nhóm chủ thể là cá nhân và tổ chức hay chỉ đơn thuần là chủ thể ở vị thế yếu thế - cá nhân như thông lệ nhiều nước Đức, Anh, Nhật mà tác giả đã đề cập trên đây. Nghĩa là trường hợp người mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của tổ chức thì cá nhân người mua, sử dụng hàng hóa đó là NTD hay tổ chức mua, sử dụng hàng hóa mới là NTD. Bàn luận về vấn đề nội hàm chủ thể NTD, hiện nay trong khoa học pháp lý vẫn còn tồn tại hai luồng quan điểm khác nhau.

Có quan điểm cho rằng: “Khái niệm NTD trong Pháp lệnh BVQL NTD đã chính thức được đưa vào quy định tại Khoản 1 Điều 3 Luật BVQLNTD năm 2010. Theo định nghĩa này, NTD có thể là cá nhân, tổ chức mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ. Nhưng bên mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cũng không phải là NTD nếu họ mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ không phải để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của 7 mình…. Tương tự, cũng có tác giả khác cho rằng: “Khác với cách quan niệm của nhiều quốc gia trên thế giới như Cộng hòa Liên Bang Đức, Cộng hòa Pháp,…và cả Liên minh Châu Âu chỉ là cá nhân, NTD của Việt Nam bao gồm cả cá nhân và tổ chức mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng và không 8 nhằm mục đích bán lại”.

Bên cạnh đó, cũng có nhiều tác giả cho rằng chủ thể NTD 7 Lê Minh Hùng (2013), “Hợp đồng mẫu, điều kiện giao dịch chung – Nhìn từ góc độ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng”, Kỷ yếu hội thảo: Bảo vệ quyền lợi của người yếu thế trong lĩnh vực dân sự (Trường ĐH Luật Thành phố Hồ Chí Minh), tr.30-31 8 Trường Đại học Luật Hà Nội (2014), tlđd (1), tr.177 12 chỉ là cá nhân. Chẳng hạn, có tác giả nhận định: “Xác định NTD là cá nhân xuất phát từ chính mục đích cho ra đời của lĩnh vực pháp luật này là hỗ trợ những NTD yếu thế trong quan hệ với nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ….Chính vì vậy, nhìn chung, đa số pháp luật BVQL NTD các nước và vùng lãnh thổ không coi tổ chức là 9 NTD.” Hoặc cũng có quan điểm nhấn mạnh rằng: “Với ngụ ý tổ chức cũng là NTD thì một mặt nó không phù hợp với thông lệ chung, làm giảm bớt ý nghĩa cũng như lãng phí nguồn lực cho chính sách bảo vệ NTD của Nhà nước ta. Đồng thời, các tổ chức cũng có thể lạm dụng, giành những lợi thế bất chính với bên giao dịch còn lại 10 bằng cách sử dụng các quyền của NTD.” Mặc dù, có nhiều quan điểm khác nhau nhưng với quy định NTD tại Khoản 1, Điều 3 Luật BVQL NTD năm 2010 cho thấy các nhà làm luật đã thừa nhận tổ chức cũng có thể là NTD nếu mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu 11 dùng, sinh hoạt của tổ chức đó. Tại phần trả lời của Cục Quản lý cạnh tranh – Bộ Công thương, cơ quan này cũng chính thức khẳng định: “Theo quy định của pháp luật Việt Nam, NTD bao gồm các đối tượng không chỉ là cá nhân tiêu dùng riêng lẻ mà còn là tổ chức (như doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành nghề, tổ chức xã hội, đoàn thể,…) tiến hành mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho 12 mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân, gia đình hoặc tổ chức đó.” Nhìn chung, NTD là người mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ cuối cùng trong chuỗi quan hệ tiêu dùng nhưng không phải người mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ nào cũng là NTD.

Một chủ thể là NTD phải có các dấu hiệu sau: (i) NTD là cá nhân hoặc tổ chức; (ii) Đối tượng của giao dịch là hàng hóa, dịch vụ; (iii) Việc tham gia vào quan hệ không nhằm mục đích kinh doanh sinh lợi, mà nhằm mục đích duy nhất là tiêu dùng. Trong quan hệ tiêu dùng, chủ thể luôn có một bên là NTD và chủ thể còn lại luôn là nhà cung cấp sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng. Quan hệ tiêu dùng trước hết là quan hệ dân sự. Hợp đồng tiêu dùng (Hợp đồng với NTD) trước hết là hợp đồng dân sự 13 (thường là hợp đồng mua bán).

Tuy nhiên, quan hệ dân sự này được điều chỉnh bởi hành lang pháp lý riêng biệt mà không chỉ bao hàm bởi các quy định vốn sẵn 9 Trường Đại học Luật Hà Nội (2014), tlđd (1), tr.10-11 10 Trường Đại học Luật Hà Nội (2014), tlđd (1), tr.28-29 11 Lê Thị Hồng Vân (2018), “Bàn về quy định người tiêu dùng là tổ chức theo Luật bảo vệ quyền lợi Người tiêu dùng Việt Nam, Tạp chí khoa học pháp lý, số 3 (115), tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ